Luận văn: Thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Khu công nghệ cao Hòa Lạc

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào khu công nghệ cao Hòa Lạc, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Công Nghệ

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2023

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thu hút vốn FDI vào Khu công nghệ cao Hoà Lạc

Khu công nghệ cao (KCNC) Hoà Lạc được định hướng trở thành một mô hình thành phố khoa học và công nghệ, là động lực quan trọng cho quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá (CNH - HĐH) của đất nước. Việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Khu công nghệ cao Hoà Lạc không chỉ là mục tiêu bổ sung nguồn lực tài chính, mà còn là con đường chiến lược để tiếp cận công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Thuỳ Trang đã hệ thống hoá cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực tiễn, làm rõ vai trò của dòng vốn FDI đối với sự phát triển của một trung tâm công nghệ quốc gia. Theo đó, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa là hình thức đầu tư dài hạn, nơi nhà đầu tư không chỉ góp vốn mà còn trực tiếp tham gia quản lý, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều này tạo ra sự khác biệt căn bản so với các hình thức đầu tư gián tiếp. Đối với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, FDI mang lại lợi ích kép: vừa giải quyết bài toán thiếu vốn, vừa thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tạo việc làm chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. KCNC Hoà Lạc, với vị thế là KCNC quốc gia đầu tiên, được kỳ vọng sẽ là điểm đến hấp dẫn cho các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.

1.1. Vai trò chiến lược của Khu công nghệ cao Hoà Lạc

KCNC Hoà Lạc được thành lập theo Quyết định số 198/1998/QĐ-TTg, với mục tiêu trở thành một trung tâm nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ cao tầm cỡ quốc gia. Nơi đây là hạt nhân liên kết hoạt động giữa nghiên cứu, đào tạo và sản xuất, tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Chức năng chính của KCNC Hoà Lạc bao gồm: ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao, thu hút các dự án đầu tư trong lĩnh vực ưu tiên như công nghệ thông tin, sinh học, tự động hoá, vật liệu mới. Sự phát triển của Hoà Lạc không chỉ tác động đến kinh tế địa phương mà còn là đòn bẩy cho sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế cả nước theo hướng hiện đại, dựa trên tri thức và công nghệ. KCNC đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hoá mục tiêu đưa Việt Nam cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.

1.2. Tầm quan trọng của vốn FDI đối với nền kinh tế Việt Nam

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một nguồn lực không thể thiếu cho sự tăng trưởng. Nguồn vốn này bổ sung cho nguồn vốn tích luỹ trong nước còn hạn hẹp, đáp ứng nhu cầu đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng và các ngành kinh tế mũi nhọn. Quan trọng hơn, FDI là kênh chuyển giao công nghệ hiệu quả nhất. Các tập đoàn đa quốc gia khi đầu tư vào Việt Nam không chỉ mang theo máy móc, thiết bị mà còn cả quy trình quản lý tiên tiến, bí quyết công nghệ và văn hoá doanh nghiệp hiện đại. Điều này giúp nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm và tạo ra tác động lan toả tích cực đến các doanh nghiệp trong nước. Ngoài ra, các dự án FDI còn góp phần quan trọng vào việc tạo việc làm, tăng thu ngân sách nhà nước và đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu.

II. Top 4 thách thức khi thu hút vốn FDI vào KCNC Hoà Lạc

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn và nhận được sự quan tâm của Chính phủ, quá trình thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Khu công nghệ cao Hoà Lạc vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những hạn chế này không chỉ làm chậm tiến độ triển khai các dự án đã cấp phép mà còn làm giảm sức hấp dẫn của Hoà Lạc trong mắt các nhà đầu tư quốc tế tiềm năng. Luận văn chỉ ra rằng, các vấn đề cốt lõi tập trung vào cơ sở hạ tầng, công tác giải phóng mặt bằng, cơ chế chính sách và chất lượng nguồn nhân lực. Việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội chưa đồng bộ là một trong những trở ngại lớn nhất. Hệ thống giao thông kết nối dù đã được cải thiện với Đại lộ Thăng Long nhưng vẫn chưa đủ để tạo ra một môi trường làm việc và sinh sống lý tưởng. Bên cạnh đó, sự chậm trễ trong giải phóng mặt bằng (GPMB) kéo dài nhiều năm đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường đầu tư, làm mất cơ hội và gia tăng chi phí cho các doanh nghiệp. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để đưa KCNC Hoà Lạc phát triển đúng với kỳ vọng.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và kết nối giao thông

Theo tài liệu nghiên cứu, mặc dù hạ tầng chính trong khu đã và đang được đầu tư từ nguồn vốn ngân sách và vốn ODA Nhật Bản, tiến độ tổng thể vẫn còn chậm. Tính đến năm 2022, nhiều hạng mục hạ tầng kỹ thuật thiết yếu như đường nội bộ, hệ thống xử lý nước thải, và trạm cấp điện vẫn chưa hoàn thiện 100%. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc triển khai xây dựng nhà máy của các nhà đầu tư. Hơn nữa, hạ tầng xã hội như nhà ở cho chuyên gia, công nhân, các dịch vụ tiện ích, y tế, giáo dục còn thiếu và yếu. Sự thiếu hụt này làm giảm sức hút đối với nguồn nhân lực chất lượng cao, một yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp công nghệ.

2.2. Vướng mắc kéo dài trong công tác giải phóng mặt bằng

Công tác giải phóng mặt bằng (GPMB) là một "điểm nghẽn" cố hữu tại KCNC Hoà Lạc. Theo số liệu, trên tổng diện tích quy hoạch 1.586 ha, vẫn còn một phần diện tích đáng kể chưa được giải phóng hoàn toàn. Tình trạng "da beo" (mặt bằng không liền mạch) gây khó khăn cho việc quy hoạch và xây dựng đồng bộ. Sự chậm trễ trong GPMB không chỉ làm trì hoãn các dự án mà còn gây ra sự thiếu tin tưởng từ phía nhà đầu tư về tính nhất quán và hiệu quả của quản lý nhà nước. Vấn đề này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả cơ chế đền bù và sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan.

2.3. Cơ chế chính sách và thủ tục hành chính còn bất cập

Mặc dù KCNC Hoà Lạc được hưởng nhiều chính sách ưu đãi đặc thù, việc triển khai trên thực tế đôi khi còn chậm và thiếu đồng bộ. Các thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép đầu tư, xây dựng, hải quan tuy đã được cải thiện theo cơ chế "một cửa" nhưng vẫn còn những điểm phức tạp, gây mất thời gian cho doanh nghiệp. Sự thiếu rõ ràng trong một số quy định và sự thay đổi chính sách có thể tạo ra rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư dài hạn. Để tạo ra một môi trường đầu tư thực sự cạnh tranh, việc đơn giản hoá và minh bạch hoá thủ tục hành chính là yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp cải thiện hạ tầng thu hút đầu tư tại Hoà Lạc

Để giải quyết các "điểm nghẽn" và tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Khu công nghệ cao Hoà Lạc, việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng và cơ chế chính sách là nhiệm vụ trọng tâm. Một môi trường đầu tư hấp dẫn không chỉ được tạo nên bởi các ưu đãi về thuế mà còn bởi một hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại và một khung pháp lý minh bạch, ổn định. Luận văn đề xuất một số giải pháp mang tính chiến lược. Trước hết, cần đẩy nhanh tiến độ các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật bằng nguồn vốn ngân sách và ODA, đặc biệt là các công trình giao thông kết nối, hệ thống cấp điện, cấp nước và xử lý nước thải. Việc đảm bảo hạ tầng sẵn sàng sẽ rút ngắn thời gian triển khai dự án cho nhà đầu tư. Song song đó, cần có cơ chế đột phá để thu hút nguồn vốn xã hội hoá vào phát triển hạ tầng xã hội như nhà ở, trường học, bệnh viện. Điều này sẽ giúp tạo ra một "thành phố khoa học" đúng nghĩa, nơi các chuyên gia và người lao động có thể an tâm sinh sống và làm việc lâu dài. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách quyết liệt để tạo ra bước chuyển biến thực sự cho KCNC Hoà Lạc.

3.1. Đẩy nhanh hoàn thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật đồng bộ

Giải pháp hàng đầu là tập trung nguồn lực để hoàn thành dứt điểm các hạng mục hạ tầng kỹ thuật trọng yếu. Cần ưu tiên vốn để hoàn thiện mạng lưới đường giao thông nội khu, kết nối thông suốt các khu chức năng và nối liền với các trục giao thông quốc gia. Hệ thống cấp điện, nước phải đảm bảo ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn cao của các nhà máy sản xuất công nghệ cao. Đặc biệt, nhà máy xử lý nước thải cần được vận hành hiệu quả để đảm bảo yếu tố môi trường bền vững, một tiêu chí ngày càng được các tập đoàn đa quốc gia coi trọng. Sự đồng bộ của hạ tầng kỹ thuật là nền tảng vật chất quan trọng nhất để thu hút các dự án vốn FDI quy mô lớn.

3.2. Hoàn thiện cơ chế chính sách và cải thiện môi trường đầu tư

Cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các cơ chế chính sách ưu đãi đầu tư theo hướng cạnh tranh hơn so với các quốc gia trong khu vực. Các chính sách cần đảm bảo tính ổn định, dài hạn và dễ dự đoán để nhà đầu tư yên tâm. Việc cải thiện môi trường đầu tư còn bao gồm việc đơn giản hoá thủ tục hành chính, giảm thời gian xử lý hồ sơ và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Ban Quản lý KCNC Hoà Lạc cần phát huy vai trò là đầu mối duy nhất, hỗ trợ toàn diện cho nhà đầu tư từ khâu tìm hiểu đến khi dự án đi vào hoạt động, thực hiện đúng tinh thần "chính quyền đồng hành cùng doanh nghiệp".

IV. Bí quyết xúc tiến cải cách thu hút vốn FDI hiệu quả

Bên cạnh việc xây dựng nền tảng vững chắc về hạ tầng và chính sách, các hoạt động mang tính chủ động như xúc tiến đầu tư và chuyển đổi số đóng vai trò quyết định trong cuộc đua thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Khu công nghệ cao Hoà Lạc. Không thể chỉ ngồi chờ nhà đầu tư tìm đến, Ban Quản lý cần xây dựng và thực hiện một chiến lược xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp, có mục tiêu rõ ràng. Chiến lược này phải xác định các thị trường, đối tác trọng điểm (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, EU) và các lĩnh vực công nghệ ưu tiên. Các hoạt động xúc tiến cần đa dạng, từ việc tổ chức hội thảo, diễn đàn đầu tư ở nước ngoài đến việc xây dựng các bộ tài liệu quảng bá chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ. Đồng thời, việc đẩy mạnh chuyển đổi số và cải cách thủ tục hành chính sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo ra một môi trường kinh doanh hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Đây là những "bí quyết" giúp Hoà Lạc tạo ra sự khác biệt và trở thành lựa chọn hàng đầu của các nhà đầu tư công nghệ.

4.1. Xây dựng chiến lược xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp có mục tiêu

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần được thực hiện một cách bài bản. Thay vì dàn trải, cần tập trung vào các tập đoàn công nghệ lớn, các doanh nghiệp có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và có tác động lan toả. Cần xây dựng một danh mục các dự án kêu gọi đầu tư cụ thể, chi tiết, kèm theo các phân tích về tiềm năng thị trường và lợi thế của Hoà Lạc. Việc tận dụng các kênh ngoại giao, các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam và các cơ quan đại diện thương mại Việt Nam ở nước ngoài là rất quan trọng. Tổ chức các đoàn công tác đến trực tiếp các thị trường mục tiêu để giới thiệu cơ hội đầu tư sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.

4.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản lý

Việc cải cách hành chính phải gắn liền với chuyển đổi số. Cần xây dựng một cổng thông tin điện tử một cửa toàn diện, cho phép nhà đầu tư thực hiện trực tuyến hầu hết các thủ tục, từ đăng ký đầu tư đến xin cấp phép xây dựng. Hệ thống này phải công khai, minh bạch toàn bộ quy trình và tình trạng xử lý hồ sơ. Việc áp dụng công nghệ số không chỉ giúp giảm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp mà còn nâng cao hiệu quả quản lý của Ban Quản lý. Đội ngũ cán bộ cần được đào tạo thường xuyên để nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ và thái độ phục vụ chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của môi trường đầu tư quốc tế.

V. Phân tích thực trạng thu hút vốn FDI tại KCNC Hoà Lạc

Phân tích số liệu thực tế là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chính sách và xác định những điểm cần cải thiện trong hoạt động thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Khu công nghệ cao Hoà Lạc. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, đến hết năm 2020, KCNC Hoà Lạc đã thu hút được 90 dự án đầu tư với tổng vốn đăng ký khoảng 69.060 tỷ đồng. Trong đó, có 29 dự án vốn FDI, chiếm 32% về số lượng dự án nhưng chỉ chiếm 19,07% về tổng vốn đăng ký. Điều này cho thấy quy mô trung bình của các dự án FDI còn tương đối khiêm tốn so với các dự án trong nước. Các dự án tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ thông tin, điện tử, sinh học. Tuy nhiên, tỷ lệ giải ngân vốn, tức là khoảng cách giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện, cũng là một chỉ số cần quan tâm. Việc phân tích sâu hơn về cơ cấu đầu tư theo đối tác và lĩnh vực sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về bức tranh thu hút đầu tư nước ngoài tại đây, từ đó làm cơ sở cho việc điều chỉnh chiến lược trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Thống kê tổng vốn và số lượng dự án đầu tư giai đoạn 2015 2020

Theo Bảng 2.1 của luận văn, giai đoạn 2015-2020 ghi nhận sự nỗ lực đáng kể trong thu hút đầu tư. Cụ thể, 29 dự án FDI có tổng vốn đăng ký là 13.753,77 tỷ đồng, trong khi 61 dự án trong nước có tổng vốn đăng ký lên tới 55.424,51 tỷ đồng. Về vốn thực hiện, khu vực FDI đạt 454,08 tỷ đồng. Mặc dù số lượng dự án FDI không nhỏ, sự chênh lệch lớn về quy mô vốn đăng ký cho thấy vai trò dẫn dắt của các tập đoàn lớn trong nước. Tỷ trọng dự án FDI tập trung nhiều nhất vào lĩnh vực sản xuất sản phẩm công nghệ, chiếm 56,66% tổng số dự án.

5.2. Phân tích cơ cấu vốn FDI theo đối tác và lĩnh vực đầu tư

Luận văn chỉ ra các đối tác đầu tư FDI chính vào Hoà Lạc đến từ các quốc gia có nền công nghệ phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, và Thái Lan. Sự hiện diện của các nhà đầu tư này khẳng định sức hút và tiềm năng của khu. Về lĩnh vực, các dự án tập trung vào các ngành công nghệ cao theo đúng định hướng, bao gồm: công nghệ thông tin, điện tử viễn thông, công nghệ sinh học và cơ khí chính xác. Tuy nhiên, để tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh, KCNC Hoà Lạc cần thu hút thêm các dự án về nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực và các dịch vụ hỗ trợ công nghệ cao, thay vì chỉ tập trung vào các dự án sản xuất.

VI. Định hướng thu hút vốn FDI vào Hoà Lạc đến năm 2030

Hướng tới mục tiêu năm 2030, việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Khu công nghệ cao Hoà Lạc cần có một tầm nhìn mới, chuyển dịch từ thu hút theo số lượng sang chất lượng. Định hướng chiến lược là biến Hoà Lạc thành một trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu khu vực, một điểm đến không thể bỏ qua của các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Mục tiêu chung là thu hút các dự án vốn FDI có công nghệ nguồn, công nghệ cao, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng lớn và có khả năng lan toả, kết nối với các doanh nghiệp trong nước. Để làm được điều này, KCNC Hoà Lạc cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh, bao gồm các thành tố: nghiên cứu - đào tạo - sản xuất - dịch vụ. Các chính sách cần được thiết kế để khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), ươm tạo doanh nghiệp và chuyển giao công nghệ. Tương lai của Hoà Lạc phụ thuộc vào khả năng kiến tạo một môi trường đầu tư vượt trội, nơi công nghệ và tri thức được coi là tài sản quý giá nhất.

6.1. Mục tiêu chung và các lĩnh vực công nghệ ưu tiên đến năm 2030

Đến năm 2030, Hoà Lạc đặt mục tiêu trở thành một đô thị khoa học công nghệ thông minh, sinh thái. Về thu hút vốn FDI, mục tiêu là lựa chọn các dự án có chiều sâu, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ của tương lai như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), công nghệ bán dẫn, công nghệ sinh học thế hệ mới và năng lượng sạch. Theo Quyết định số 66/2019/QĐ-TTg, danh mục các sản phẩm công nghệ cao được khuyến khích phát triển sẽ là kim chỉ nam cho hoạt động xúc tiến đầu tư. Mục tiêu không chỉ là tăng tổng vốn đầu tư mà còn là nâng cao tỷ trọng chi cho R&D trong tổng doanh thu của các doanh nghiệp tại khu.

6.2. Kiến nghị giải pháp đột phá cho Chính phủ và các Bộ ngành

Để hiện thực hoá các mục tiêu, luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Đối với Chính phủ, cần có một cơ chế đặc thù, vượt trội hơn nữa cho KCNC Hoà Lạc, đặc biệt về tài chính, đất đai và thủ tục đầu tư. Đối với Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cần tích hợp Hoà Lạc vào các chương trình xúc tiến đầu tư quốc gia một cách nổi bật. Đối với thành phố Hà Nội, cần đẩy nhanh việc xây dựng các đô thị vệ tinh xung quanh, hoàn thiện hạ tầng kết nối để tạo thành một quần thể phát triển đồng bộ. Sự phối hợp chặt chẽ và quyết tâm chính trị mạnh mẽ từ các cấp quản lý là điều kiện tiên quyết cho sự thành công của KCNC Hoà Lạc trong giai đoạn tới.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào khu công nghệ cao hoà lạc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀO KHU CÔNG NGHỆ CAO 1. Tổng quan về vốn đầu tư nước ngoài (FDI) 1. Khái niệm, đặc điểm, phân loại 1. Khái niệm FDI có một vai trò đặc biệt quan trọng đối với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của các quốc gia (đặc biệt là quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam).

Việc thu hút FDI vừa đáp ứng về số lượng, vừa đảm bảo các yếu tố như: có giá trị gia tăng cao, có tác động lan toả, kết nối chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu, đáp ứng công nghệ (công nghệ tiên tiến, công nghệ mới, công nghệ cao, công nghệ sạch), quản trị hiện đại, tìm kiếm thị trường và tìm kiếm hiệu quả. có thể sẽ tiếp tục là một nguồn quan trọng để xây dựng năng lực cạnh tranh, đa dạng hoá và tăng trưởng cho quốc gia đó. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (tiếng Anh: Foreign Direct Investment, viết tắt là FDI) là hình thức đầu tư dài hạn của cá nhân, tổ chức hay doanh nghiệp nước này vào nước khác bằng cách thiết lập cơ sở sản xuất, kinh doanh. Mục đích nhằm đạt được các lợi ích lâu dài và nắm quyền quản lý cơ sở kinh doanh này.

Tổ chức thương mại thế giới (WTO) đưa ra khái niệm về FDI như sau: FDI xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước thu hút đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó. Phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác bằng phương tiện quản lý. Nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh chiếm ưu thế. Trong những trường hợp đó, nhà đầu tư thường hay được gọi là “công ty mẹ” và các tài sản được gọi là “công ty con” hay “chi nhánh công ty”.

- Vốn FDI là gì? Vốn iFDI ichính ilà inguồn itiền iđược isử idụng iđể iđầu itư itrực itiếp inước ingoài. i Nguồn ivốn iFDI icó ithể iđược iphân itheo itính ichất idòng ivốn i(vốn ichứng ikhoán, ivốn i tái iđầu itư, ivốn ivay inội ibộ) ihoặc itheo imục iđích icủa inhà iđầu itư i(vốn itìm ikiếm itài i nguyên, ivốn itìm ikiếm ihiệu iquả, ivốn itìm ikiếm ithị itrường). Kênh chuyển giao công nghệ hữu hiệu nhất là FDI thế hệ mới (hay còn được gọi là FDI có chất lượng cao hoặc FDI có chọn lọc) vì doanh nghiệp sẽ tạo điều kiện chuyển giao công nghệ cho FDI chất lượng cao, kiến thức và bí quyết, tăng khả năng icạnh itranh icủa icác idoanh inghiệp inước ichủ inhà i(để inâng icao inăng ilực icạnh i tranh itrên ithị itrường ithì idoanh inghiệp itrong inước iphải itích icực iđổi imới icông inghệ), i cho iphép ihọ itiếp icận ithị itrường. iNgoài ira, idoanh inghiệp iFDI ichất ilượng icao isẽ ihoạt i động imột icách icó itrách inhiệm ivới ixã ihội ivà imôi itrường iở iquốc igia ihọ iđặt icơ isở i thực ithi idự ián.

i Theo iTrung itâm ităng itrưởng iquốc itế i(IGC) ithì iFDI ichất ilượng icao icó icác iđặc i điểm inhư igóp iphần itạo ira iviệc ilàm i“tử itế” ivà igiá itrị igia ităng, ităng icường inền itảng i kỹ inăng icho icác ithành iphần ikinh itế inước ichủ inhà. Các tập đoàn đa quốc gia của Mỹ, Nhật Bản và Liên minh châu Âu (EU) đang được thu hút FDI thế hệ mới. Thu hút FDI từ các CT đa quốc gia sẽ giúp một nước có cơ hội tiếp thu công nghệ và bí quyết quản lý KD mà các công ty này đã tích lũy và PT qua nhiều năm và bằng những khoản chi phí lớn. Trong bối cảnh thế giới bước kỷ nguyên của Cách mạng công nghiệp 4.0, nhiều iquốc igia iưu itiên ithu ihút iFDI ivào icác ingành, ilĩnh ivực icông inghệ icao, itiên itiến, i công inghệ ithân ithiện ivới imôi itrường, inăng ilượng isạch, inăng ilượng itái itạo, igiáo idục i và iđào itạo, iy itế, idu ilịch ichất ilượng icao, idịch ivụ itài ichính, ilogistics ivà icác idịch ivụ i hiện iđại ikhác… 1.

Đặc điểm Thứ nhất, FDI là hình thức mang tính khả thi và hiệu quả kinh tế rất lớn. Vì vậy, mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư là đặc điểm hàng đầu của FDI. Thứ hai, Thu nhập mà chủ đầu tư nhận được mang tính chất là thu nhập kinh doanh chứ không phải lợi tức. Do vậy, kết quả kinh doanh sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào loại hình thu nhập này.

Thứ ba, các nước được đầu tư cần phải có hành lang pháp lý rõ ràng thì mới thu hút đầu tư, thúc đẩy kinh tế phát triển. Thứ tư, cơ sở quy định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên là tỷ lệ đóng góp của các bên trong vốn điều lệ hoặc vốn pháp định. Đồng thời, tỷ lệ này cũng tương ứng với lợi nhuận và rủi ro của các nhà đầu tư. Thứ năm, việc quyết định đầu tư, quyết định sản xuất kinh doanh và chịu trách nhiệm về lỗ lãi là quyền của chủ đầu tư.

Bên cạnh đó, chủ đầu tư còn được tự do lựa chọn lĩnh vực đầu tư, hình thức đầu tư… Vì thế, để mang lại lợi nhuận cao có thể đưa ra những quyết định phù hợp nhất. Thứ iáu, iNhà iđầu itư iphải igóp iđủ isố ivốn itối ithiểu, itùy itheo iquy iđịnh icủa imỗi i quốc igia ithì imới iđược itham igia ikiểm isoát ihoặc ikiểm isoát idoanh inghiệp inhận iđầu i tư. Thứ ibảy, iFDI iđược ithực ihiện ithông iqua iviệc ixây idựng imới ihay imua ilại imột i phần ihay itoàn ibộ idoanh inghiệp iđang iHĐ, ibằng iviệc imua icổ iphiếu iđể ithông itin ixác i nhận. Phân loại (i) theo icách ithức ixâm inhập; i(ii) itheo iquan ihệ ingành inghề, ilĩnh ivực igiữa ichủ i đầu itư ivà iđối itượng itiếp inhận iđầu itư; i(iii) itheo iđịnh ihướng icủa inước inhận iđầu itư; i (iv) itheo iđịnh ihướng icủa ichủ iđầu itư; ivà i(v) itheo hình thức pháp lý được phân loại theo các hình thức hoạt động FDI.

Theo cách thức xâm nhập Đầu tư mới (new investment) là việc một công ti đầu tư để xây dựng một cơ sở sản xuất, cơ isở imarketing ihay icơ isở ihành ichính imới, itrái ingược ivới iviệc imua ilại i những icơ isở isản ixuất ikinh idoanh iđang ihoạt iđộng. iNhư itên igọi iđã ithể ihiện, ihãng iđầu i tư ithường imua imột imảnh iđất itrống ivà ixây idựng inhà imáy isản ixuất, ichi inhánh i marketing, ihoặc icác icơ isở ikhác iđể iphục ivụ icho imục iđích isử idụng icủa imình. iĐây i chính ilà inhững igì imà ihãng iFord iđã ilàm, ví dụ như thành lập một nhà máy rất lớn ở bên ngoài Valencia, Tây Ban Nha. Mua lại (acquisitions) là việc iđầu itư ihay imua itrực itiếp imột icông iti iđang ihoạt động ihay icơ isở isản ixuất ikinh idoanh.

Ví dụ, thị trường Mexico bị hãng Home Deport i thâm nhập vào, mua lại các cửa hàng và tài sản của một nhà bán lẻ các sản phẩm công trình kiến trúc, Home Mart. Nhà isản ixuất imáy itính icá inhân iLenovo icủa iTrung i Quốc iđã iquốc itế ihóa inhanh ichóng inhờ imột iphưong ithức imua ilại iđầy itham ivọng. Năm 2004, Lenovo imua ilại iviệc ikinh idoanh iPC icủa iIBM, ivới igiá itrị ivào ikhoảng ihai phần iba idoanh ithu icủa ihãng năm 2005. Cuộc mua bán này đã imang iđến icho iLenovo i i những itài isản iphưong ithức igiá itrị, inhư ilà ithương ihiệu ivà imạng ilưới iphân iphối.

iViệc i mua ilại iđã igiúp iLenovo inhanh ichóng imở irộng iviệc vươn tới các thị trường và trở thành công ti toàn cầu. Sáp inhập i(merge) ilà imột idạng iđặc ibiệt icủa imua ilại imà itrong iđó ihai icông iti isẽ i cùng igóp ivốn ichung iđể ithành ilập imột icông iti imới ivà ilớn ihơn. iHình ithức iphổ ibiến i hơn igiữa icác icông iti icó icùng iquy imô ibởi ivì ihọ icó ikhả inăng ihợp inhất icác ihoạt iđộng i của imình itrên icơ isở icân ibằng itương iđối ilà isát inhập. iMột iví idụ igần iđây ilà ivề iviệc i sáp inhập igiữa iLucent iTechnologies icủa iHoa iKỳ ivới iAlcatel icủa iPháp.

iSự isáp inhập i này iđã itạo ira icông iti ichuyên ivề ikinh idoanh icác ithiết ibị iviễn ithông itoàn icầu ilớn inhất i thế igiới i(Alcatel - Lucent). Giống inhư iliên idoanh, isáp inhập icó ithể itạo ira irất inhiều i kết iquả itích icực, bao gồm sự học hỏi và chia sẻ nguồn lực giữa các đối tác với nhau, tăng tính lại ích kinh tế của quy mô, giảm ichi iphí ibằng icách iloại ibỏ inhững i hoạt iđộng ithừa, icác ichủng iloại isản iphẩm, idịch ivụ ibán ihàng irộng ihơn ivà isức imạnh i thị itrường ilớn ihơn. iSự isáp inhập iqua ibiên igiới icũng iđối imặt ivới inhiều ithách ithức ido i những ikhác ibiệt ivề ivăn ihóa, ichính isách icạnh itranh, igiá itrị idoanh inghiệp ivà iphương i thức ihoạt iđộng igiữa icác iquốc igia. Đổ thành công đòi hỏi phải có sự nghiên cứu, lập kế hoạch và những cam kết trước chắc chắn.

Theo định hướng của nước nhận đầu tư FDI thay thế nhập khẩu. Hoạt iđộng iFDI iđược itiến ihành inhằm isản ixuất ivà i cung iứng icho ithị itrường inước inhận iđầu itư icác isản iphẩm imà itrước iđây inước inày i phải inhập ikhẩu. Các yếu tố ảnh hưởng nhiều đến hình thức FDI này là dung lượng thị trường, các rào cản thương mại của nước nhận đầu tư và chi phí vận tải. FDI tăng cường xuất khẩu: Thị itrường imà ihoạt iđộng iđầu itư inày i“nhắm” itới i không iphải ihoặc ikhông ichỉ idừng ilại iở inước inhận iđầu itư imà ilà icác ithị itrường irộng i lớn ihơn itrên itoàn ithế igiới ivà icó ithể icó icả ithị itrường iở inước ichủ iđầu itư.

Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dòng von FDI theo hình thức này là khả năng cung ứng các yếu tố đầu vào với giá rẻ của các nước nhận đầu tư như nguyên vật liệu, bán thành phẩm. FDI theo các định hướng khác của chỉnh phủ: Chính iphủ inước inhận iđầu itư icó i thể iđược iáp idụng icác ibiện ipháp ikhuyến ikhích iđầu itư iđể iđiều ichỉnh idòng ivốn iFDI i chảy ivào inước imình itheo iđúng iý iđồ icủa imình, ví dụ như tăng cường thu hút FDI giải quyết tình trạng thâm hụt cán cân thanh toán. Theo hình thức pháp lý Hợp đồng hợp tác kình doanh: là văn bản kí kết giữa hai bên hoặc nhiều bên để itiến ihành iđầu itư ikinh idoanh imà itrong iđó iquy iđịnh irõ itrách inhiệm ichia ikết iquả kinh doanh cho mỗi bên mà không thành lập pháp nhân mới. Doanh nghiệp liên doanh', là doanh nghiệp được ithành ilập itại inước isở itại itrên i cơ isở ihợp iđồng iliên idoanh ikí ikết igiữa ihai ibên ihoặc inhiều ibên, itrường ihợp iđặc ibiệt i có ithể iđược ithành ilập itrên icơ isở iHiệp iđịnh ikí ikết igiữa icác iquốc igia, để tiến hành đầu tư và kinh doanh tại nước sở tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ