Luận văn: Tạo động lực làm việc tại Cục Tin học và Thống kê Tài chính

Luận văn thạc sĩ chuyên sâu về tạo động lực làm việc. Phân tích lý thuyết, mô hình và các giải pháp thực tiễn để nâng cao hiệu suất công việc.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện tạo động lực làm việc từ luận văn

Việc tạo động lực làm việc cho người lao động là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của quản trị nhân sự hiện đại. Đây không chỉ là đòn bẩy nâng cao năng suất mà còn là yếu tố quyết định đến sự gắn kết của nhân viên và sự phát triển bền vững của tổ chức. Một luận văn thạc sĩ chuyên sâu về chủ đề này cung cấp một cái nhìn hệ thống, từ cơ sở lý luận đến ứng dụng thực tiễn, giúp các nhà quản lý và nghiên cứu sinh có được nguồn tài liệu tham khảo giá trị. Nội dung cốt lõi của các công trình nghiên cứu này thường xoay quanh việc phân tích các học thuyết kinh điển, xác định các nhân tố ảnh hưởng, và xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp để đánh giá thực trạng tại một đơn vị cụ thể. Thông qua đó, các giải pháp và kiến nghị mang tính thực tiễn cao được đề xuất, nhằm cải thiện văn hóa doanh nghiệp và tối ưu hóa hiệu quả công việc. Việc hệ thống hóa kiến thức này giúp biến những lý thuyết phức tạp trở thành công cụ quản lý hữu hiệu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về động lực trong quản trị nhân sự

Cơ sở lý luận là nền tảng của mọi nghiên cứu về tạo động lực làm việc. Các luận văn thường bắt đầu bằng việc định nghĩa các khái niệm cốt lõi như động lực lao động, động lực nội tạiđộng lực ngoại tại. Động lực được hiểu là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc để đạt được mục tiêu. Quản trị nhân sự hiệu quả phải nắm vững các lý thuyết này để xây dựng chính sách phù hợp. Các nghiên cứu thường thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu, trích dẫn các công trình của những tác giả đi trước như Maier, Lauler (1973) hay Kreitner (1995) để khẳng định tầm quan trọng của động lực đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nền tảng này giúp xác định các biến số quan trọng, từ đó xây dựng khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu cho các chương sau.

1.2. Vai trò của việc tạo động lực đối với văn hóa doanh nghiệp

Tạo động lực không chỉ tác động đến cá nhân mà còn định hình văn hóa doanh nghiệp. Một môi trường làm việc tích cực, nơi người lao động cảm thấy được ghi nhận và có cơ hội phát triển nghề nghiệp, sẽ thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo. Khi các chính sách tạo động lực được thực thi công bằng và minh bạch, niềm tin của nhân viên vào lãnh đạo và quản lý sẽ được củng cố. Điều này góp phần xây dựng một nền văn hóa vững mạnh, thu hút và giữ chân nhân tài. Ngược lại, việc thiếu các biện pháp khuyến khích hiệu quả có thể dẫn đến sự trì trệ, thái độ làm việc tiêu cực và tỷ lệ nghỉ việc cao, làm suy yếu sức cạnh tranh của tổ chức. Do đó, đầu tư vào việc tạo động lực chính là đầu tư vào tài sản vô hình quý giá nhất của doanh nghiệp.

II. Thách thức cốt lõi khi tạo động lực cho nhân viên là gì

Mặc dù tầm quan trọng của việc tạo động lực làm việc đã được công nhận rộng rãi, quá trình triển khai trong thực tế lại đối mặt với không ít thách thức. Mỗi cá nhân có một hệ thống nhu cầu và kỳ vọng khác nhau, đòi hỏi nhà quản lý phải có sự thấu hiểu sâu sắc và cách tiếp cận linh hoạt. Một trong những khó khăn lớn nhất là cân bằng giữa các yếu tố kích thích vật chất và tinh thần. Nhiều doanh nghiệp quá chú trọng vào lương thưởng mà bỏ qua các yếu tố như môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến hay sự công nhận. Điều này có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc ở mức tạm thời nhưng không tạo ra sự gắn kết của nhân viên một cách bền vững. Hơn nữa, việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng và minh bạch để làm cơ sở cho các chính sách đãi ngộ cũng là một bài toán phức tạp. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược quản trị nhân sự bài bản, dựa trên dữ liệu và phân tích khoa học.

2.1. Nhận diện các yếu tố làm giảm sự hài lòng trong công việc

Sự bất mãn của nhân viên thường bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, các yếu tố duy trì như lương bổng, điều kiện làm việc, và chính sách của công ty nếu không được đáp ứng sẽ gây ra sự không hài lòng. Cụ thể, một chính sách đãi ngộ không công bằng, một môi trường làm việc thiếu an toàn hoặc căng thẳng, và sự giám sát quá khắt khe từ cấp trên là những nguyên nhân hàng đầu. Khi nhân viên cảm thấy công sức của họ không được ghi nhận tương xứng, hoặc khi họ thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp, động lực nội tại sẽ suy giảm nghiêm trọng. Việc nhận diện chính xác các yếu tố này thông qua khảo sát, phỏng vấn là bước đầu tiên để khắc phục và cải thiện sự hài lòng trong công việc.

2.2. Khó khăn trong việc duy trì sự gắn kết của nhân viên lâu dài

Sự gắn kết của nhân viên là trạng thái mà ở đó người lao động không chỉ làm việc vì lương mà còn có sự cống hiến về mặt tình cảm và trí tuệ cho mục tiêu của tổ chức. Thách thức lớn nhất là duy trì sự gắn kết này theo thời gian. Sự nhàm chán trong công việc, thiếu các thử thách mới, và cảm giác không được lắng nghe có thể làm xói mòn sự gắn kết. Hơn nữa, phong cách của lãnh đạo và quản lý có ảnh hưởng trực tiếp. Một người quản lý thiếu kỹ năng giao tiếp, không biết cách trao quyền hay ghi nhận kịp thời sẽ khó có thể giữ chân được những nhân viên tài năng. Việc xây dựng một lộ trình phát triển rõ ràng và tạo ra một văn hóa doanh nghiệp nơi mọi người cảm thấy thuộc về là yếu tố then chốt để vượt qua thách thức này.

III. Top 3 học thuyết kinh điển tạo động lực trong quản trị

Các luận văn thạc sĩ về tạo động lực làm việc luôn dành một phần quan trọng để phân tích các học thuyết kinh điển. Đây là kim chỉ nam giúp các nhà quản lý hiểu được các yếu tố tâm lý sâu xa chi phối hành vi của người lao động. Ba học thuyết nền tảng và được ứng dụng nhiều nhất bao gồm Thuyết nhu cầu của Maslow, Thuyết hai yếu tố của Herzberg, và Thuyết kỳ vọng của Vroom. Mỗi học thuyết tiếp cận vấn đề từ một góc độ khác nhau, nhưng đều chung mục tiêu là giải mã cơ chế hình thành động lực. Việc nắm vững các lý thuyết này không chỉ giúp xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho nghiên cứu mà còn cung cấp những gợi ý thực tiễn để thiết kế các chương trình, chính sách nhân sự hiệu quả, từ đó nâng cao sự hài lòng trong công việc và hiệu suất chung của toàn tổ chức. Đây là kiến thức nền tảng mà bất kỳ ai làm trong lĩnh vực quản trị nhân sự đều cần phải am hiểu.

3.1. Phân tích Thuyết nhu cầu của Maslow và ứng dụng thực tiễn

Thuyết nhu cầu của Maslow cho rằng hành vi của con người được thúc đẩy bởi năm cấp bậc nhu cầu: sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, và tự hoàn thiện. Theo Maslow, một nhu cầu ở bậc cao hơn chỉ trở thành động lực khi các nhu cầu ở bậc thấp hơn đã được thỏa mãn cơ bản. Trong môi trường doanh nghiệp, nhu cầu sinh lý và an toàn được đáp ứng qua lương cơ bản và hợp đồng lao động ổn định. Nhu cầu xã hội được thỏa mãn qua môi trường làm việc thân thiện, team-building. Nhu cầu được tôn trọng liên quan đến sự công nhận, khen thưởng và các chức danh. Cuối cùng, nhu cầu tự hoàn thiện được đáp ứng qua các cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp. Hiểu rõ mô hình này giúp nhà quản lý thiết kế chính sách đãi ngộ đa dạng, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của nhân viên.

3.2. Lý giải Thuyết hai yếu tố của Herzberg trong môi trường làm việc

Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố gây ra sự bất mãn (yếu tố duy trì) và các yếu tố tạo ra sự hài lòng (yếu tố động viên). Các yếu tố duy trì bao gồm lương, điều kiện làm việc, mối quan hệ với đồng nghiệp. Nếu các yếu tố này không tốt, nhân viên sẽ bất mãn. Tuy nhiên, dù chúng có tốt đến đâu cũng không thể tạo ra động lực thực sự. Ngược lại, các yếu tố động viên liên quan đến bản chất công việc như sự thành đạt, sự công nhận, trách nhiệm, và cơ hội thăng tiến. Đây mới chính là nguồn gốc của động lực nội tạisự hài lòng trong công việc. Thuyết này nhấn mạnh rằng để tạo động lực làm việc, doanh nghiệp phải đồng thời cải thiện các yếu tố duy trì và làm giàu nội dung công việc để mang lại các yếu tố động viên.

3.3. Áp dụng Thuyết kỳ vọng của Vroom để tối ưu hóa hiệu suất

Thuyết kỳ vọng của Vroom cho rằng động lực là sản phẩm của ba yếu tố: Kỳ vọng (Expectancy), Công cụ (Instrumentality), và Hóa trị (Valence). Kỳ vọng là niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến hiệu suất. Công cụ là niềm tin rằng hiệu suất sẽ dẫn đến phần thưởng. Hóa trị là mức độ hấp dẫn của phần thưởng đó đối với cá nhân. Để tạo động lực, nhà quản lý cần đảm bảo cả ba yếu tố này đều cao. Cụ thể, cần cung cấp đủ nguồn lực và đào tạo để nhân viên tin rằng họ có thể hoàn thành công việc (Kỳ vọng). Phải xây dựng một hệ thống lương thưởng minh bạch, gắn kết quả với phần thưởng rõ ràng (Công cụ). Đồng thời, phải tìm hiểu để biết phần thưởng nào (tiền, thăng chức, nghỉ phép) có giá trị nhất đối với từng nhân viên (Hóa trị).

IV. Phương pháp tạo động lực làm việc Vật chất Tinh thần

Để tạo động lực làm việc một cách toàn diện, các doanh nghiệp cần kết hợp hài hòa giữa các biện pháp khuyến khích vật chất và tinh thần. Kích thích vật chất, bao gồm lương, thưởng, và phúc lợi, là nền tảng để đáp ứng các nhu cầu cơ bản và tạo ra sự cạnh tranh trên thị trường lao động. Một chính sách đãi ngộ hấp dẫn và công bằng là công cụ không thể thiếu để thu hút và giữ chân nhân tài. Tuy nhiên, chỉ vật chất là không đủ. Các yếu tố tinh thần như một môi trường làm việc tích cực, sự ghi nhận từ lãnh đạo và quản lý, và cơ hội phát triển nghề nghiệp mới là chìa khóa để khơi dậy động lực nội tạisự gắn kết của nhân viên. Luận văn của Trần Đình Khoa đã chỉ ra rằng, tại Trung tâm Chuyển giao công nghệ và Hỗ trợ kỹ thuật, cả hai nhóm giải pháp này đều cần được quan tâm và hoàn thiện để nâng cao hiệu quả công việc.

4.1. Tối ưu hóa chính sách đãi ngộ và phúc lợi cho nhân viên

Chính sách đãi ngộ là công cụ kích thích vật chất quan trọng nhất. Một hệ thống lương thưởng hiệu quả phải đảm bảo tính công bằng nội bộ (trả lương tương xứng với giá trị công việc) và cạnh tranh bên ngoài (so với thị trường). Ngoài lương, các khoản thưởng dựa trên hiệu suất, thưởng sáng kiến, thưởng cuối năm... cũng có tác động lớn. Bên cạnh đó, các chương trình phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, nghỉ mát hàng năm, hỗ trợ đi lại, ăn trưa... không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến người lao động. Việc xây dựng chính sách rõ ràng, minh bạch và định kỳ xem xét, điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tế sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả của các biện pháp khuyến khích vật chất.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp

Các yếu tố tinh thần có tác động sâu sắc và bền vững đến động lực. Một môi trường làm việc an toàn, cởi mở, nơi mọi người tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau sẽ tạo ra tâm lý thoải mái để nhân viên cống hiến. Vai trò của lãnh đạo và quản lý là cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng văn hóa này. Bên cạnh đó, cơ hội phát triển nghề nghiệp là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ. Các chương trình đào tạo, quy hoạch nhân sự kế thừa, và một lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ cho nhân viên thấy được tương lai của họ tại tổ chức. Khi được đầu tư phát triển, người lao động không chỉ nâng cao năng lực mà còn cảm thấy được trân trọng, từ đó gia tăng sự gắn kết của nhân viên.

V. Phân tích mô hình nghiên cứu tạo động lực làm việc thực tế

Một luận văn thạc sĩ không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà phải có tính ứng dụng cao thông qua việc phân tích một trường hợp cụ thể. Mô hình nghiên cứu là công cụ để hệ thống hóa và kiểm chứng các giả thuyết. Thông thường, các nghiên cứu về tạo động lực làm việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, nhưng nghiên cứu định lượng thường đóng vai trò chủ đạo. Luận văn của Trần Đình Khoa đã tiến hành khảo sát người lao động tại Trung tâm Chuyển giao công nghệ và Hỗ trợ kỹ thuật bằng bảng hỏi sử dụng thang đo Likert. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê như SPSS để thực hiện phân tích hồi quy, nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (lương, thưởng, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến...) đến động lực chung. Kết quả phân tích thực trạng này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp và kiến nghị phù hợp, mang lại hiệu quả thiết thực cho tổ chức.

5.1. Quy trình nghiên cứu định lượng và sử dụng thang đo Likert

Nghiên cứu định lượng cho phép đo lường và lượng hóa các khái niệm trừu tượng như động lực hay sự hài lòng. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tiếp theo, nhà nghiên cứu thiết kế bảng câu hỏi khảo sát. Thang đo Likert (thường có 5 mức độ từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý") là công cụ phổ biến để đo lường thái độ và quan điểm của người trả lời. Sau khi thu thập dữ liệu sơ cấp, các bước xử lý, làm sạch và phân tích thống kê được thực hiện. Phương pháp này giúp chuyển hóa các ý kiến chủ quan thành những con số khách quan, tạo điều kiện cho việc so sánh và kiểm định các giả thuyết một cách khoa học.

5.2. Ứng dụng phân tích hồi quy để tìm ra yếu tố then chốt

Phân tích hồi quy là một kỹ thuật thống kê cao cấp được sử dụng để xem xét mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc (ví dụ: động lực làm việc) và một hoặc nhiều biến độc lập (ví dụ: lương, môi trường làm việc, sự công nhận). Mục tiêu của phân tích này là xây dựng một phương trình toán học mô tả mối quan hệ đó. Kết quả từ phân tích hồi quy cho biết yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến động lực làm việc, yếu tố nào có ý nghĩa thống kê và yếu tố nào không. Ví dụ, nghiên cứu có thể chỉ ra rằng "cơ hội thăng tiến" có ảnh hưởng lớn hơn "lương" đối với động lực của nhân viên tại một tổ chức cụ thể. Đây là thông tin cực kỳ giá trị giúp ban lãnh đạo ưu tiên các nguồn lực vào những giải pháp mang lại hiệu quả cao nhất.

VI. Bí quyết đề xuất giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả

Phần giá trị nhất của một luận văn thạc sĩ về tạo động lực làm việc nằm ở chương cuối cùng: các giải pháp và kiến nghị. Để các đề xuất này thực sự hiệu quả, chúng phải được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận và kết quả phân tích thực trạng. Một giải pháp tốt không phải là một ý tưởng chung chung, mà phải cụ thể, có tính khả thi và phù hợp với bối cảnh riêng của doanh nghiệp. Các kiến nghị cần được chia thành các nhóm rõ ràng, ví dụ như giải pháp về chính sách đãi ngộ, giải pháp về cải thiện môi trường làm việc, hay giải pháp về nâng cao vai trò của lãnh đạo và quản lý. Mỗi giải pháp cần đi kèm với lộ trình thực hiện và các tiêu chí đo lường hiệu quả. Việc trình bày một cách khoa học và thuyết phục sẽ giúp biến công trình nghiên cứu thành một cẩm nang hành động hữu ích cho tổ chức.

6.1. Giải pháp hoàn thiện thông qua khuyến khích lợi ích vật chất

Dựa trên kết quả khảo sát, các giải pháp về vật chất cần tập trung vào việc tăng cường tính công bằng và cạnh tranh. Cụ thể, luận văn có thể kiến nghị tổ chức cần xây dựng lại thang bảng lương dựa trên đánh giá giá trị công việc, đảm bảo trả lương tương xứng với năng lực và đóng góp. Đồng thời, cần đa dạng hóa các hình thức thưởng, không chỉ thưởng cuối năm mà còn có thưởng nóng cho các thành tích đột xuất, thưởng theo dự án. Ngoài ra, việc mở rộng các gói phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và người thân, hay hỗ trợ chi phí đào tạo nâng cao chuyên môn cũng là những đề xuất giá trị, giúp nâng cao động lực ngoại tại và giữ chân người lao động.

6.2. Giải pháp nâng cao động lực thông qua khuyến khích tinh thần

Đối với các yếu tố tinh thần, giải pháp cần tập trung vào việc làm giàu nội dung công việc và phát triển văn hóa ghi nhận. Các kiến nghị có thể bao gồm: xây dựng một quy trình đánh giá hiệu suất công việc minh bạch và công bằng, sử dụng kết quả đánh giá làm cơ sở cho quy hoạch và phát triển nghề nghiệp. Tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng mềm cho cấp quản lý để họ biết cách ghi nhận, phản hồi và trao quyền cho nhân viên hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các hoạt động xây dựng đội ngũ, tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, nơi các ý tưởng mới được lắng nghe và trân trọng. Những giải pháp này trực tiếp tác động đến động lực nội tại, tạo ra sự cam kết lâu dài từ nhân viên.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc kết cấu gồm 4 chƣơng. Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận thực tiễn về tạo động lực lao động cho ngƣời làm việc. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng tạo động lực lao động tại Trung tâm Chuyển giao công nghệ và Hỗ trợ kỹ thuật.

Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động tại Trung tâm Chuyển giao công nghệ và Hỗ trợ kỹ thuật. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 – TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Trên thế giới có nhiều cách tiếp cận nghiên cứu khác nhau về động lực lao động đƣợc đƣa ra bởi Maier và Lauler (1973), Bedejan (1993), Kreitner (1995), Higgins (1994), khẳng định tạo động lực cho ngƣời lao động giúp cho doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Các nhà nghiên cứu còn chỉ ra cách tiếp cận với tạo động lực theo hai cách khác nhau: các học thuyết về nội dung ( của Maslow, McCelland, Herzberg) chỉ ra cách tiếp cận với các nhu cầu lao động quản lý, nghiên cứu có đề cập 2 nhóm yếu tố ảnh hƣởng đến tạo động lực: nhóm yếu tố thuộc về bản thân ngƣời lao động và nhóm yếu tố về môi trƣờng; nhóm học thuyết về quá trình (của Adams, Vroom Skinner…) thì tìm hiểu lý do mà mỗi ngƣời thể hiện hành động khác nhau trong công việc.

Vận dụng các học thuyết trên, một vài nghiên cứu chỉ ra các yếu tố tạo động lực và cách thực hiện Zimmer (1996) nhấn mạnh cần tuyển đúng và đối xử công bằng, coi trọng đào tạo; Gracia (2005) nhấn mạnh cần giúp nhân viên thấy rõ xu hƣớng, kỹ thuật mới nhất trong ngành, tạo điều kiện để họ phát huy sáng kiến và ứng dụng trong công việc; Apostolou (2000) nhấn mạnh quan hệ giữ tạo động lực với sự lôi cuốn cấp dƣới; Kovach (1987) chỉ ra 10 yếu tố ảnh hƣởng đến tạo động lực, trong đó công việc thích thú càng quan trọng khi thu nhập tăng, còn lƣơng cao quan trọng hơn trong nhóm có thu nhập thấp. Trong bài nghiên cứu này, tác giả tham khảo đến 1 số tài liệu nghiên cứu của Việt Nam có liên quan đến việc thúc đẩy động cơ làm việc của ngƣời lao động nhƣ: Luận văn thạc sỹ: “Tạo động lực lao động cho ngƣời lao động tại khu nghỉ dƣỡng cao cấp ASEAN RESORT”, của tác giả Nguyễn Phi Long (2011); Luận văn thạc sỹ: “Tạo động lực cho ngƣời lao động tại công ty Điện toán và truyền số liệu” của tác giả Lê Ngọc Hƣng (2012); Các nghiên cứu này cũng nhấn mạnh lƣơng cao có tác dụng kích thích lớn do tình trạng kinh tế của nƣớc ta còn thấp; Luận văn thạc sỹ 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “Động lực làm việc của nhân viên công ty chứng khoán Đại Nam” của tác giả Phạm Tiến Thành (2013), trong nghiên cứu này tác giả có đƣa ra nhân tố kích thích tinh thần cũng có vai trò quan trọng trong việc tăng động lực làm việc của ngƣời lao động, ngƣời lao động coi trọng tình đồng nghiệp, sự gắn bó, giúp đỡ lẫn nhau giữa cấp trên và nhân viên quan trọng hơn yếu tố vật chất. Tạo động lực lao động cho ngƣời làm việc là một vấn đề không mới với các doanh nghiệp ở Việt Nam song ở Trung tâm Chuyển giao và Hỗ trợ kỹ thuật chƣa có tác giả nào thực hiện. Vì vậy, tác giả lực chọn “Tạo động lực lao động cho ngƣời làm việc tại Trung tâm Chuyển giao công nghệ và Hỗ trợ kỹ thuật” làm luận văn Thạc sỹ.

Một số khái niệm 1.1 Khái niệm động lực lao động Bất kỳ một tổ chức nào cũng mong muốn ngƣời lao động của mình hoàn thành công việc với hiệu quả cao góp phần thực hiện thành công các mục tiêu của tổ chức.Tuy nhiên, trong tập thể lao động luôn có ngƣời lao động làm việc hăng say, nhiệt tình, có kết quả thực hiện công việc cao nhƣng cũng có những ngƣời lao động làm việc trong trạng thái uể oải, thiếu hứng thú, thờ ơ với công việc dẫn đến kết quả thực hiện công việc thấp. Các nhà kinh tế học đã chỉ ra rằng câu trả lời cho vấn đề trên chính là động lực lao động của mỗi cá nhân ngƣời lao động. Động lực lý giải cho lý do tại sao một ngƣời lại hành động. Một ngƣời có động lực là khi ngƣời đó bắt tay vào làm việc một cách tự nguyện mà không có sự ép buộc, khi đó, họ có thể làm đƣợc nhiều hơn điều mà cấp trên mong muốn.

Cùng nghiên cứu về động lực lao động, có định nghĩa cho rằng: Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con ngƣời làm việc trong điều kiện cho phép ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức cũng nhƣ bản thân ngƣời lao động [6] hay Động lực lao động là sự khát khao và tự nguyện của ngƣời lao động để tăng cƣờng nỗ lực nhằm hƣớng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức [1]. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Suy cho cùng động lực lao động là sự nỗ lực, cố gắng từ chính bản thân mỗi ngƣời lao động mà ra. Nó không xuất phát từ bất kỳ sự cƣỡng chế nào.

Nó không phải là đặc điểm tính cách cá nhân. Động lực lao động không biểu hiện qua lời nói mà qua hành động cụ thể, nó xuất phát từ nội tâm của ngƣời lao động. Do vậy, hành vi có động lực (hay hành vi đƣợc thúc đẩy, khuyến khích) trong tổ chức là kết quả tổng hợp của sự kết hợp tác động của nhiều yếu tố nhƣ văn hóa tổ chức, hành vi lãnh đạo, cấu trúc tổ chức, các chính sách đối với ngƣời lao động. Các yếu tố thuộc về cá nhân ngƣời lao động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho chính bản thân họ nhƣ nhu cầu, mục đích, các lý tƣởng, hoài bão, kế hoạch trong tƣơng lai… Nhƣ vậy, có thể rút ra một cách hiểu chung nhất về động lực lao động là: Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con ngƣời làm việc tích cực trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao.

Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức cũng nhƣ bản thân ngƣời lao động. Từ đó, mục tiêu của các nhà quản lý là phải tạo ra đƣợc động lực để ngƣời lao động có thể đạt hiệu quả cao nhất phục vụ tổ chức 1. Khái niệm tạo động lực lao động Mỗi ngƣời làm việc với những lý do khác nhau. Ngƣời lao động làm việc bởi họ có thể có đƣợc những thứ mà họ cần từ công việc, điều đó ảnh hƣởng tới tinh thần, nhuệ khí, động lực làm việc và chất lƣợng cuộc sống của họ.

Điều mà nhà quản lý trong tổ chức cần làm là sử dụng các động lực kích thích ngƣời lao động, thúc đẩy mọi ngƣời thực hiện nhiệm vụ một cách nhiệt tình, sáng tạo, có hiệu quả để đem đến thành công cho tổ chức. Mục đích quan trọng nhất của tạo động lực là sử dụng hợp lý nguồn lao động, khai thác tối đa hiệu quả nguồn lực con ngƣời. Điều này chỉ có thể đạt đƣợc khi ngƣời lao động của tổ chức có động lực làm việc. Tạo động lực lao động là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến ngƣời lao động nhằm làm cho ngƣời lao động có động lực trong công việc [6].

Các biện pháp đƣợc đặt ra có thể là thiết lập nên những mục tiêu thiết thực vừa thỏa mãn với mục tiêu của ngƣời lao động và phù hợp c mục đích của doanh nghiệp, sử dụng các biện pháp kích thích cả về vật chất lẫn tinh thần… Nhƣng để đề 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ra đƣợc những mục tiêu phù hợp với nhu cầu của ngƣời lao động, tạo cho ngƣời lao động sự hăng say trong quá trình làm việc thì nhà quản lý phải biết đƣợc mục đích hƣớng tới của ngƣời lao động sẽ là gì. Việc dự đoán và kiểm soát hành động của ngƣời lao động hoàn toàn có thể thực hiện đƣợc thông qua việc nhận biết động cơ và nhu cầu của họ. Do vậy, vấn đề tạo động lực lao động thuộc về sự chủ động của tổ chức, nhà quản lý phải nghiên cứu, tìm hiểu môi trƣờng làm việc, công việc, mối quan hệ của họ trong tổ chức đó, tìm ra cách tạo động lực có hiệu quả cao nhất. Tóm lại, tạo động lực lao động là sự vận dụng một hệ thống các chính sách, biện pháp, cách thức quản lý tác động tới ngƣời lao động làm họ có động lực trong công việc, làm cho họ hài lòng hơn với công việc và mong muốn đóng góp cho tổ chức [1].

Quá trình tạo động lực là một quá trình diễn ra liên tục và cần đầu tƣ nên đòi hỏi các nhà quản lý phải chủ động nắm bắt đƣợc các nhu cầu của ngƣời lao động từ đó đƣa ra các chính sách phù hợp mà lợi ích gắn chặt với hoạt động của tổ chức. Vai trò của tạo động lực cho người lao động Đối với xã hội, tạo động lực giúp cho các thành viên trong xã hội có cuộc sống tốt đẹp hơn, bởi vì các nhu cầu của họ có khả năng đƣợc đáp ứng tối đa. Tạo động lực gián tiếp trong công việc xây dựng xã hội ngày càng phát triển hơn trên cơ sở phát triển của mỗi cá nhân, doanh nghiệp vì mỗi cá nhân hay doanh nghiệp đều là thành viên của xã hội, Mặt khác, tạo động lực giúp cá nhân trong xã hội đạt đƣợc các mục tiêu do họ đặt ra qua đó hình thành nên những giá trị mới. Đối với doanh nghiệp, tạo động lực góp phần quan trọng vào việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp qua đó giúp doanh nghiệp nâng cao vị thế, uy tín, thƣơng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiệu của doanh nghiệp trên thị trƣờng.

Tạo động lực trong doanh nghiệp đƣợc sử dụng có hiệu quả sẽ khai thác đƣợc tối ƣu khả năng của ngƣời lao động, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Ngoài ra, nó còn thu hút đƣợc lao động giỏi cho doanh nghiệp. Đối với bản thân ngƣời lao động, tạo động lực giúp cho ngƣời lao động không ngừng phấn đấu, hoàn thiện hơn và phát huy tính sáng tạo của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ