Luận văn thạc sĩ tác động của cổ phần hóa đối với hoạt động đổi mới công nghệ ở doanh nghiệp nhỏ và vừa

Luận văn: Tác động của cổ phần hóa lên đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả cổ phần hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về tác động cổ phần hóa đến đổi mới công nghệ

Luận văn thạc sĩ về tác động của cổ phần hóa đối với hoạt động đổi mới công nghệ ở doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm rõ mối quan hệ tương tác giữa quá trình chuyển đổi sở hữu và năng lực sáng tạo của doanh nghiệp. Cổ phần hóa (CPH) không chỉ là sự thay đổi về hình thức pháp lý, mà còn là một cuộc cách mạng trong quản trị doanh nghiệp sau cổ phần hóa, mở ra cơ hội và thách thức mới cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Quá trình này được kỳ vọng sẽ giải phóng nguồn lực, tăng cường quyền tự chủ và tạo động lực mạnh mẽ để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Luận văn tập trung vào việc nhận dạng các yếu tố then chốt, phân tích động cơ và các rào cản trong quá trình đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Trọng tâm của nghiên cứu là phân tích tác động của thay đổi sở hữu đến quyết định đầu tư, chiến lược công nghệ và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ dựa trên cơ sở lý luận về đổi mới công nghệ mà còn phân tích các trường hợp thực tiễn, điển hình là Công ty Cổ phần Hóa chất sơn Hà Nội, để đưa ra những kết luận xác đáng. Việc xem xét kinh nghiệm từ các luận án tiến sĩ về cổ phần hóa và các công trình trước đó cung cấp một nền tảng vững chắc, giúp định hình mô hình nghiên cứu tác động một cách khoa học và toàn diện, qua đó làm sáng tỏ liệu CPH có thực sự là chất xúc tác cho sự phát triển công nghệ tại các DNNVV Việt Nam hay không.

1.1. Luận giải cơ sở lý luận về đổi mới công nghệ và CPH

Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng trên hai trụ cột chính: khái niệm về cổ phần hóa và bản chất của đổi mới công nghệ. Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (CPH DNNN) được định nghĩa là quá trình chuyển đổi doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành công ty cổ phần, nhằm huy động vốn từ xã hội và trao quyền làm chủ thực sự cho người lao động. Theo luận văn, CPH là "công cụ hữu hiệu để giải phóng, củng cố và phát triển lực lượng sản xuất". Trong khi đó, đổi mới công nghệ được hiểu là việc thay thế một phần hoặc toàn bộ công nghệ đang sử dụng bằng công nghệ tiên tiến hơn, hiệu quả hơn. Luận văn trích dẫn nhiều định nghĩa khác nhau, nhưng tựu trung lại, công nghệ là "tập hợp các phương pháp, quy trình, kỹ năng, bí quyết, công cụ, phương tiện, dùng để biến đổi các nguồn lực thành sản phẩm". Sự kết hợp giữa hai khái niệm này tạo ra một giả thuyết trung tâm: CPH tạo ra môi trường thuận lợi để thúc đẩy đổi mới công nghệ.

1.2. Mối quan hệ giữa thay đổi sở hữu và năng lực cạnh tranh

Sự thay đổi về cơ cấu sở hữu sau CPH có tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khi doanh nghiệp chuyển từ sở hữu nhà nước sang sở hữu đa dạng, quyền tự chủ và trách nhiệm của ban lãnh đạo được nâng cao. Họ không còn bị ràng buộc bởi cơ chế hành chính quan liêu, thay vào đó phải đối mặt trực tiếp với áp lực từ thị trường và cổ đông. Động lực này thúc đẩy doanh nghiệp phải liên tục cải tiến, áp dụng công nghệ mới để tối ưu hóa sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo nghiên cứu, "chỉ có ĐMCN mới nâng cao được sức cạnh tranh của DN". Như vậy, CPH được xem là tiền đề quan trọng, tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn, nơi hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trở thành thước đo thành công duy nhất, buộc các DNNVV phải coi đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp là yếu tố sống còn.

II. Thách thức ĐMCN tại DNNVV sau quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp

Mặc dù cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước mang lại nhiều kỳ vọng, quá trình đổi mới công nghệ tại các DNNVV sau CPH vẫn đối mặt với vô số thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính nội tại doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu, bao gồm cả luận văn này, chỉ ra rằng việc thay đổi tư duy quản lý từ bao cấp sang thị trường là một quá trình không hề đơn giản. Vấn đề quản trị doanh nghiệp sau cổ phần hóa trở nên phức tạp khi lợi ích của các nhóm cổ đông khác nhau không phải lúc nào cũng đồng nhất. Động cơ CPH sai lệch, ví dụ như chỉ nhằm mục đích khai thác giá trị bất động sản thay vì phát triển sản xuất, có thể kìm hãm hoàn toàn hoạt động đầu tư cho khoa học công nghệ. Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại cảnh cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Hệ thống chính sách hỗ trợ DNNVV tuy đã được ban hành nhưng việc tiếp cận còn nhiều khó khăn, thủ tục hành chính phức tạp. Môi trường kinh doanh tuy đã cải thiện nhưng vẫn còn những "méo mó", tạo cơ hội cho các hoạt động "chuộc lợi" thay vì khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp một cách thực chất. Hạn chế về nguồn vốn, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao và năng lực hấp thụ công nghệ yếu kém cũng là những thách thức cố hữu mà nhiều DNNVV phải vượt qua để có thể thực sự nâng cao năng lực công nghệ của DNNVV.

2.1. Phân tích rào cản từ quản trị doanh nghiệp sau cổ phần hóa

Một trong những phát hiện quan trọng của các luận án tiến sĩ về cổ phần hóa là sự thay đổi trong cấu trúc quản trị. Sau CPH, doanh nghiệp phải vận hành theo mô hình công ty cổ phần với Hội đồng quản trị và Ban giám đốc. Tuy nhiên, nếu ban lãnh đạo thiếu tầm nhìn chiến lược hoặc có động cơ CPH không vì sự phát triển bền vững, hoạt động đổi mới sẽ bị đình trệ. Nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Hóa chất sơn Hà Nội cho thấy "quyền sử dụng, khai thác khu đất... có lẽ là mối quan tâm chủ yếu của cổ đông chính". Điều này dẫn đến việc sản xuất cầm chừng và không có sự đầu tư đáng kể cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Xung đột lợi ích giữa các cổ đông, đặc biệt giữa cổ đông nhà nước và cổ đông tư nhân, cũng có thể làm chậm quá trình ra quyết định liên quan đến các dự án công nghệ rủi ro cao.

2.2. Tác động từ chính sách hỗ trợ DNNVV và môi trường kinh doanh

Môi trường vĩ mô đóng vai trò quyết định đến thành công của đổi mới công nghệ. Các chính sách hỗ trợ DNNVV của nhà nước, chẳng hạn như quỹ phát triển KH&CN, ưu đãi thuế, hỗ trợ chuyển giao công nghệ, là rất cần thiết. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng các chính sách này "đã có nhưng thiếu nhiều văn bản hướng dẫn", khiến doanh nghiệp khó tiếp cận. Thị trường tài chính chưa hoàn hảo cũng là một trở ngại lớn. Các DNNVV gặp khó trong việc vay vốn ngân hàng cho các dự án đổi mới do bị đánh giá là rủi ro cao. Bên cạnh đó, "hoạt động thiếu hiệu quả, bán bao cấp của khu vực [nhà nước] góp phần làm méo mó môi trường kinh doanh", làm giảm sức hấp dẫn của các hoạt động đổi mới thực sự.

III. Phương pháp CPH thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

Cổ phần hóa tạo ra một cơ chế hữu hiệu để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp thông qua hai con đường chính: tăng cường quyền tự chủ và khả năng huy động vốn. Khi thoát khỏi sự quản lý trực tiếp của nhà nước, doanh nghiệp có toàn quyền quyết định chiến lược kinh doanh và đầu tư cho khoa học công nghệ. Quá trình ra quyết định trở nên nhanh chóng và linh hoạt hơn, đáp ứng kịp thời những thay đổi của thị trường. Ban lãnh đạo, giờ đây là những người chủ thực sự hoặc chịu trách nhiệm trực tiếp trước cổ đông, có động lực mạnh mẽ hơn để tìm kiếm các giải pháp công nghệ đột phá nhằm tối đa hóa hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Họ không còn tâm lý ỷ lại vào sự "bảo hộ" của nhà nước. Đây chính là tác động của thay đổi sở hữu một cách tích cực nhất. Hơn nữa, hình thức công ty cổ phần cho phép doanh nghiệp huy động vốn từ nhiều nguồn đa dạng trong xã hội, bao gồm phát hành cổ phiếu, trái phiếu. Nguồn lực tài chính dồi dào hơn là điều kiện tiên quyết cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D)chuyển giao công nghệ tốn kém, giúp nâng cao năng lực công nghệ của DNNVV một cách bền vững. Như luận văn kết luận, sau CPH, "nguồn vốn được tăng lên nhờ bán cổ phiếu, cổ phần".

3.1. Nâng cao quyền tự chủ Động lực cho đầu tư khoa học công nghệ

Quyền tự chủ là yếu tố thay đổi cốt lõi sau khi cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Trước CPH, mọi quyết định đầu tư lớn, đặc biệt là vào công nghệ, thường phải trải qua nhiều cấp xét duyệt hành chính phức tạp. Sau CPH, Hội đồng quản trị và Ban giám đốc có thể chủ động xây dựng kế hoạch, phân bổ ngân sách cho đầu tư khoa học công nghệ dựa trên nhu cầu thực tế và chiến lược dài hạn. Họ trở thành "chủ nhân ông đích thực có năng lực chiếm hữu và sử dụng vốn, tài sản hợp lý". Sự tự chủ này không chỉ rút ngắn thời gian triển khai dự án mà còn khuyến khích tinh thần dám nghĩ dám làm, chấp nhận rủi ro để theo đuổi những công nghệ mang tính đột phá, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

3.2. Huy động vốn xã hội cho hoạt động nghiên cứu và phát triển R D

Hạn chế về vốn là rào cản lớn nhất đối với hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các DNNVV. CPH mở ra kênh huy động vốn hiệu quả thông qua thị trường chứng khoán. Doanh nghiệp có thể thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước, những người tin tưởng vào tiềm năng phát triển và chiến lược công nghệ của công ty. Nguồn vốn này giúp doanh nghiệp có đủ nguồn lực để xây dựng phòng thí nghiệm, mua sắm trang thiết bị hiện đại, thuê chuyên gia và thực hiện các dự án chuyển giao công nghệ quy mô lớn. Khả năng tiếp cận vốn dễ dàng hơn cũng giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn đầu tư ban đầu đầy tốn kém, trước khi sản phẩm công nghệ mới có thể tạo ra doanh thu, đảm bảo sự phát triển bền vững.

IV. Nghiên cứu thực tiễn tác động cổ phần hóa tới đổi mới công nghệ

Để làm rõ tác động của cổ phần hóa đối với hoạt động đổi mới công nghệ, luận văn đã tiến hành nghiên cứu trường hợp sâu sắc tại hai doanh nghiệp cùng ngành sơn tại Hà Nội. Kết quả phân tích cho thấy một bức tranh đa chiều, trong đó CPH không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định. Trường hợp Công ty Cổ phần Hóa chất sơn Hà Nội là một minh chứng cho thấy khi động cơ CPH bị sai lệch, tập trung vào lợi ích bất động sản, thì quá trình đổi mới công nghệ gần như bị đình trệ. Ngược lại, Công ty Cổ phần Sơn tổng hợp Hà Nội lại là một hình mẫu thành công, nơi các hoạt động đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp đã được tiến hành mạnh mẽ từ trước khi CPH. Điều này cho thấy vai trò của người lãnh đạo và "tinh thần doanh nhân" có thể còn quan trọng hơn cả hình thức sở hữu. Phân tích thực tiễn này nhấn mạnh rằng, CPH chỉ tạo ra điều kiện cần; còn điều kiện đủ để thúc đẩy đổi mới chính là tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo và áp lực thực sự từ thị trường. Việc so sánh kinh nghiệm cổ phần hóa quốc tế và thực tiễn Việt Nam càng khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường quản trị doanh nghiệp sau cổ phần hóa lành mạnh và minh bạch.

4.1. Bài học từ Cty Hóa chất sơn HN Động cơ CPH sai lệch

Trường hợp Công ty Cổ phần Hóa chất sơn Hà Nội cho thấy một tác động tiêu cực khi động cơ CPH không trong sáng. Luận văn chỉ rõ: "Động cơ nội tại sâu xa của việc CPH ở Công ty CPH chất sơn Hà Nội là lợi ích tiềm năng to lớn về vị trí đắc địa và giá trị thực của bất động sản". Hệ quả là sau CPH, doanh nghiệp hoạt động cầm chừng, không có sự đầu tư bài bản cho năng lực công nghệ của DNNVV. Mặc dù có những dự án nhỏ lẻ như làm sơn nước, nhưng chúng không mang lại hiệu quả cao do thiếu chiến lược và sự quyết tâm. Bài học rút ra là quá trình CPH cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và phát triển sản xuất, chứ không phải là cơ hội để các nhóm lợi ích trục lợi từ tài sản nhà nước.

4.2. Mô hình Cty Sơn tổng hợp HN Tinh thần doanh nhân quyết định

Công ty Cổ phần Sơn tổng hợp Hà Nội là một câu chuyện thành công, nhưng thành công này không hoàn toàn đến từ CPH. Luận văn nhận định: "Phần lớn những đổi mới quan trọng giúp tạo dựng nên vị thế của Công ty... đã được tiến hành từ rất sớm, trước khi công ty được CPH". Yếu tố quyết định ở đây là vai trò của Tổng giám đốc, người "đã dẫn dắt công ty thích ứng thành công với cơ chế thị trường". Điều này chứng tỏ tinh thần doanh nhân, khả năng nắm bắt cơ hội thị trường và quyết tâm theo đuổi đổi mới công nghệ là động lực cốt lõi. CPH trong trường hợp này đóng vai trò củng cố thêm nền tảng đã có, giúp doanh nghiệp tinh gọn bộ máy và tăng cường tính tự chủ, nhưng không phải là điểm khởi đầu của quá trình đổi mới. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy cần nhìn nhận CPH như một công cụ hỗ trợ, thay vì một "cây đũa thần".

V. Hướng đi tương lai Tối ưu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp sau CPH

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đưa ra những khuyến nghị quan trọng nhằm tối ưu hóa tác động của cổ phần hóa đối với hoạt động đổi mới công nghệ. Để CPH thực sự trở thành đòn bẩy cho sự phát triển, cần có một cách tiếp cận toàn diện. Ở cấp độ vĩ mô, nhà nước cần hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và cạnh tranh thực sự. Các chính sách hỗ trợ DNNVV cần được thiết kế lại để trở nên khả dụng và dễ tiếp cận hơn, đặc biệt là các chính sách liên quan đến đầu tư cho khoa học công nghệchuyển giao công nghệ. Về phía doanh nghiệp, việc xây dựng một chiến lược đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp rõ ràng và một cơ cấu quản trị doanh nghiệp sau cổ phần hóa hiệu quả là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần nhận thức rằng đổi mới là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư dài hạn vào nghiên cứu và phát triển (R&D) và nguồn nhân lực. Tương lai của đổi mới công nghệ tại các DNNVV sau CPH phụ thuộc vào sự cộng hưởng của ba yếu tố: chính sách vĩ mô thuận lợi, tầm nhìn của lãnh đạo và áp lực tích cực từ thị trường.

5.1. Tổng kết mô hình nghiên cứu tác động và kết quả chính

Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một mô hình nghiên cứu tác động của CPH lên đổi mới công nghệ, xem xét các yếu tố trung gian như quyền tự chủ, nguồn vốn, động cơ của lãnh đạo và áp lực thị trường. Kết quả chính cho thấy CPH có tác động hai chiều. Tác động tích cực thể hiện rõ khi CPH giúp doanh nghiệp tăng cường nguồn lực tài chính và quyền tự chủ. Tuy nhiên, tác động có thể trở nên tiêu cực nếu động cơ CPH bị lệch lạc. Yếu tố quan trọng nhất không phải là bản thân sự thay đổi sở hữu, mà là "động cơ tiến hành CPH và nhận thức của lãnh đạo cũng như đội ngũ lao động của DN". Đây là kết luận cốt lõi, mang ý nghĩa định hướng cho các chính sách và hoạt động thực tiễn trong tương lai.

5.2. Khuyến nghị chính sách nhằm tăng cường chuyển giao công nghệ

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số khuyến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, nhà nước cần hoàn thiện cơ chế giám sát sau CPH để ngăn chặn tình trạng lợi dụng CPH để chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Thứ hai, cần đơn giản hóa thủ tục để doanh nghiệp dễ dàng trích lập và sử dụng Quỹ phát triển KH&CN. Thứ ba, cần thúc đẩy các chương trình hỗ trợ chuyển giao công nghệ, kết nối các viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp. Cuối cùng, cần tạo dựng một hệ thống tài chính lành mạnh, khuyến khích các ngân hàng và quỹ đầu tư mạo hiểm tài trợ cho các dự án đổi mới công nghệ của DNNVV, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên trường quốc tế.

16/09/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của cổ phần hóa đối với hoạt động đổi mới công nghệ ở doanh nghiệp nhỏ và vừa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của đề tài. Chương 2: Tác động của cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đến nhu 12 (LUAN.vua TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vua cầu đổi mới công nghệ. Chương 3: Nghiên cứu trường hợp về tác động của cổ phần hóa đối với hoạt động đổi mới công nghệ của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kết luận và khuyến nghị.vua TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vua Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Khái niệm về cổ phần hóa Ở nước ngoài, từ “CPH” gồm ba loại: (i) CPH là tư nhân hóa một DNNN (privatization); (ii) hoặc tư hữu hóa một phần tài sản của một cơ sở công lập (equitization); (iii) hoặc công ty hóa một hay nhiều bộ phận hoạt động của một cơ sở nhà nước (corporatization). Lịch sử quá trình đổi mới các cơ sở kinh doanh được hình thành đầu tiên ở Châu Âu từ những năm cuối thập kỷ 80 trong quá trình xây dựng cơ chế kinh tế thị trường sau đó được mở rộng ra tại các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Ở Việt Nam, xét về tính chất CPH DNNN trong thời gian qua thì CPH ở nước ta thuộc loại thứ 2 (equitization). * Công ty cổ phần Công ty cổ phần là DN, trong đó vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.

Từ những nghiên cứu trên đây, theo quan niệm của Luận văn, có thể đưa ra một định nghĩa về CPH DNNN như sau: CPH DNNN là việc chuyển DNNN thành công ty cổ phần đối với các DN mà Nhà nước không cần nắm giữ 100% vốn đầu tư nhằm làm cho sở hữu nhà nước từ ảo đến thực, tạo điều kiện để người lao động trong DN có cổ phần làm chủ thực sự DN, huy động vốn toàn xã hội để đầu tư ĐMCN, phát triển DN và góp phần tăng trưởng kinh tế. Định nghĩa này sẽ là nền tảng cho việc nghiên cứu phát hiện các yếu tố 14 (LUAN.vua TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vua cơ bản tác động đến ĐMCN của DN sau CPH. Khái niệm về doanh nghiệp nhỏ và vừa Theo theo khuyến nghị số 361/ 2003 của Ủy ban Châu Âu, DN được gọi là DN NVV hoặc cực nhỏ khi đáp ứng 1 trong ba điều kiện dưới đây: Số lượng lao động trong DN (number of employees) a) Doanh thu (turnover) hoặc Tổng cân đối thu - chi (balance sheet total). Loại DN Số lao động Doanh thu Tổng cân đối thu chi Vừa < 250 ≤ € 50 m ≤ € 43 m Nhỏ < 50 ≤ € 10 m ≤ € 10 m Rất nhỏ < 10 ≤€2m ≤€2m Tương tự như vậy, ở các nước OECD và Trung quốc, người ta cũng căn cứ vào hai chỉ số nói trên để phân biệt DNNVV với các DN khác.

Thường thì con số lao động không vượt quá 500. Khái niệm về đổi mới công nghệ a) Một số khái niệm về công nghệ Để có thể có một cái nhìn đầy đủ về thị trường công nghệ, cần phải tương đối thống nhất khái niệm về công nghệ như là hàng hóa trong thị trường, có thể xem xét một số loại định nghĩa về công nghệ sau đây. Định nghĩa 1: theo tác giả F. Root "công nghệ là dạng kiến thức có 15 (LUAN.vua TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vua thể áp dụng được vào việc sản xuất ra các sản phẩm và sáng tạo ra các sản phẩm mới".

Trong định nghĩa này, bản chất của công nghệ là dạng kiến thức và mục tiêu sử dụng công nghệ là áp dụng vào sản xuất và tạo ra các sản phẩm mới. Định nghĩa 2: do tác giả R. Jones (1970) đưa ra "công nghệ là cách thức mà qua đó các nguồn lực được chuyển thành hàng hóa". Như vậy về bản chất, công nghệ là cách thức (cũng là kiến thức); và mục tiêu sử dụng công nghệ là để chuyển hóa nguồn lực thành hàng hóa.

Định nghĩa 3: "công nghệ là tập hợp các kiến thức về một quy trình hoặc/và các kỹ thuật chế biến cần thiết để sản xuất ra các vật liệu, cấu kiện và sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh". Đây là định nghĩa của tác giả J. Baranson (1976), theo đó, bản chất của công nghệ là tập hợp các kiến thức với mục tiêu là sản xuất ra các vật liệu, cấu kiện và sản phẩm. Định nghĩa 4: "công nghệ là nguồn lực bao gồm kiến thức được áp dụng để nâng cao hiệu quả sản xuất và marketing những sản phẩm và dịch vụ đang có và tạo ra những sản phẩm và dịch vụ mới" theo J.

Trong định nghĩa này công nghệ về bản chất cũng là kiến thức và có mục tiêu nâng cao hiệu quả sản xuất và đưa được sản phẩm ra thị trường. Định nghĩa 5: Theo E. Graham (1988) "công nghệ là kiến thức không cầm nắm được, không phân chia được và có lợi về mặt kinh tế khi sử dụng để sản xuất ra các sản phẩm và dịch vụ". Như vậy với định nghĩa này công nghệ cũng có bản chất là kiến thức và mục tiêu là để sản xuất ra sản phẩm và dịch vụ.

Định nghĩa 6: Tác giả P. (1986) cho rằng "công nghệ là sự áp dụng khoa học vào công nghiệp bằng cách sử dụng những nghiên cứu và 16 (LUAN.vua TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vua cách xử lý một cách có hệ thống và có phương pháp". Công nghệ là kiến thức (có sẵn trong óc con người, không phải hàng hóa). Theo định nghĩa này, bản chất của công nghệ là kiến thức khoa học và mục tiêu là để áp dụng vào công nghiệp.

Định nghĩa 7: nhằm mục đích tiêu chuẩn hoá công tác thống kê về cán cân thanh toán công nghệ, OECD (1990) định nghĩa „công nghệ được hiểu là một tập hợp các kỹ thuật, mà bản thân chúng được định nghĩa là một tập hợp các hành động và qui tắc lựa chọn chỉ dẫn việc ứng dụng có trình tự các kỹ thuật đó mà theo hiểu biết của con người thì sẽ đạt được một kết quả định trước (và đôi khi được kỳ vọng) trong hoàn cảnh cụ thể nhất định”. Công nghệ trong định nghĩa này được hiểu là tập hợp các hành động và qui tắc lựa chọn và có mục đích là đạt được một kết quả mong muốn. Định nghĩa 8: tổ chức Prodec (1982) đưa ra định nghĩa "công nghệ là mọi loại kỹ năng, kiến thức, thiết bị và phương pháp được sử dụng trong sản xuất công nghiệp, chế biến và dịch vụ". Như vậy công nghệ có bản chất là kỹ năng, kiến thức, thiết bị, phương pháp; mục tiêu là để sử dụng trong sản xuất công nghiệp, chế biến và cung cấp dịch vụ.

Định nghĩa 9: Ngân hàng thế giới (1985) định nghĩa "công nghệ là phương pháp chuyển hóa các nguồn lực thành sản phẩm, gồm 3 yếu tố: thông tin về phương pháp; phương tiện, công cụ sử dụng phương pháp để thực hiện việc chuyển hóa; sự hiểu biết phương pháp hoạt động như thế nào và tại sao". Theo định nghĩa này thì công nghệ là thông tin, công cụ, sự hiểu biết và mục tiêu để chuyển hóa nguồn vào thành sản phẩm. Định nghĩa 10: "công nghệ là một đầu vào cần thiết cho sản xuất, và như vậy, nó được mua và bán trên thị trường như một hàng hóa và được thể 17 (LUAN.vua TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vua hiện ở một trong những dạng sau: tư liệu sản xuất và đôi khi là các sản phẩm trung gian, được mua và bán trên thị trường, đặc biệt là gắn với các quyết định đầu tư; nhân lực, thông thường là có trình độ và đôi khi là nhân lực có trình độ cao và chuyên sâu, với khả năng sử dụng đúng các thiết bị và kỹ thuật và làm chủ được bộ máy giải quyết vấn đề và xử lý thông tin; thông tin, dù đó là thông tin kỹ thuật hay thông tin thương mại, được tung ra thị trường hay được giữ bí mật như một phần của hoạt động độc quyền". Định nghĩa này của UNCTAD(1972) cho thấy, về bản chất là đầu vào cho sản xuất ở dạng tư liệu sản xuất, nhân lực có trình độ và thông tin; và có mục tiêu là mang lại giá trị từ sản xuất.

Định nghĩa 11: Tác giả Sharif (1986) cho rằng "công nghệ bao gồm khả năng sáng tạo, đổi mới và lựa chọn từ những kỹ thuật khác nhau và sử dụng chúng một cách tối ưu vào tập hợp các yếu tố bao gồm môi trường vật chất, xã hội và văn hóa‟. tác giả này còn coi công nghệ là một tập hợp của phần cứng và phần mềm, bao gồm 4 dạng cơ bản: dạng vật thể (vật liệu, công cụ sản xuất, thiết bị và máy móc, sản phẩm trung gian hoàn chỉnh); dạng con người (kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm); dạng tài liệu (bí quyết, quy trình, phương pháp, dữ kiện thích hợp. được mô tả trong các ấn phẩm, tài liệu v. ); và dạng thiết chế tổ chức (dịch vụ, phương tiện truyền bá, công ty tư vấn, cơ cấu quản lý, cơ sở luật pháp.

Trong định nghĩa này công nghệ có thể là vật thể (thiết bị máy móc), hay còn được gọi là phần kỹ thuật (technoware); con người, phần con người (humanware); ghi chép, phần thông tin (inforware); và thiết chế tổ chức, hay phần tổ chức (orgaware); mục tiêu của công nghệ là để sử dụng tối ưu các kỹ thuật, để tác động vào các yếu tố môi trường vật chất, xã hội, văn hóa. Các khái niệm công nghệ trên đây phản ánh những cách nhìn khác nhau 18 (LUAN.vua TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vua về công nghệ của các cá nhân và/hoặc tổ chức khác nhau, thường nhằm phục vụ cho công việc và kinh nghiệm của các tác giả/ tổ chức đó. Do vậy, tuỳ theo mục đích công việc khác nhau và hoàn cảnh khác nhau mà người ta có thể thấy một định nghĩa này là phù hợp hơn một định nghĩa khác. Điều này cũng hàm nghĩa là chúng ta không nên bám theo một định nghĩa nào đó về công nghệ, được xây dựng nhằm đáp ứng cho một loại công việc và hoàn cảnh cụ thể, để phục vụ cho mục đích khác và trong hoàn cảnh khác.

Tôi chọn định nghĩa dưới đây để vận dụng cho việc phân tích các phần sau của Luận văn: Công nghệ là tập hợp các phương pháp, quy trình, kỹ năng, bí quyết, công cụ, phương tiện, dùng để biến đổi các nguồn lực thành sản phẩm. b) Một số khái niệm về đổi mới Trong lịch sử loài người đổi mới có lẽ không phải là hiện tượng mới mà có thể nói rằng nó luôn song hành cùng với sự phát triển của loài người, là quy luật vận động từ thấp đến cao, động lực thúc đẩy sự tìm tòi những cách thức mới và tốt hơn trong cuộc sống, trong lao động và thử nghiệm những cách thức này trên thực tế để phát triển hoàn thiện hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ