Luận văn: Giải pháp phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại KBT thiên nhiên Sơn Trà

Luận văn thạc sĩ phân tích sinh thái học nghiên cứu đề xuất giải pháp phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại khu bảo tồn thiên, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại Sơn Trà

Khu Bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Sơn Trà, được mệnh danh là “lá phổi xanh” của Đà Nẵng, là một hệ sinh thái độc đáo với giá trị đa dạng sinh học cao. Đây là nơi hội tụ của khoảng 985 loài thực vật và 287 loài động vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ như loài Voọc chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus) - biểu tượng của bán đảo. Tuy nhiên, dưới tác động của các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội, chất lượng rừng tại đây đang đối mặt với sự suy thoái nghiêm trọng. Luận văn thạc sĩ của tác giả Hồ Thị Phương Dung đã chỉ ra một thực trạng đáng báo động: diện tích rừng nghèo và nghèo kiệt chiếm đến 79,89% tổng diện tích khu bảo tồn. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm trữ lượng rừng mà còn thu hẹp sinh cảnh sống của các loài động, thực vật bản địa. Do đó, nhiệm vụ phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Công tác này không chỉ nhằm mục tiêu tái tạo thảm thực vật mà còn hướng đến việc xây dựng lại một hệ sinh thái bền vững, có khả năng tự duy trì và phát triển. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp khả thi, dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để trả lại màu xanh nguyên thủy cho Sơn Trà, đảm bảo sự cân bằng sinh thái và phát triển bền vững cho thành phố Đà Nẵng trong tương lai. Nghiên cứu này cung cấp một bộ dữ liệu nền tảng, làm cơ sở cho việc xây dựng các quy trình kỹ thuật phục hồi rừng một cách hệ thống và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học tại Sơn Trà

Khu BTTN Sơn Trà là một trong những khu vực có tính đa dạng sinh học cao của Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước và là lá chắn tự nhiên cho thành phố Đà Nẵng. Hệ sinh thái nơi đây là sự giao thoa độc đáo giữa rừng và biển, tạo nên một cảnh quan phong phú. Sự tồn tại của các loài quý hiếm, đặc biệt là quần thể Voọc chà vá chân nâu lớn nhất thế giới, đã khẳng định giá trị bảo tồn toàn cầu của Sơn Trà. Theo thống kê, hệ thực vật tại đây quy tụ 985 loài bậc cao, trong đó có 22 loài quý hiếm. Hệ động vật cũng không kém phần đa dạng với 287 loài, bao gồm 15 loài quý hiếm. Việc bảo vệ và phục hồi sinh thái tại Sơn Trà không chỉ là bảo vệ tài sản thiên nhiên của quốc gia mà còn góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.

1.2. Tính cấp thiết của việc phục hồi hệ sinh thái rừng

Thực trạng suy thoái rừng tại Sơn Trà đang ở mức báo động. Theo luận văn, diện tích rừng nghèo và nghèo kiệt chiếm tới 1.975,05 ha, tương đương 79,89% diện tích khu bảo tồn. Nguyên nhân chính đến từ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất để xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch, đường giao thông và sự xâm lấn của các loài ngoại lai. Tình trạng này dẫn đến suy giảm trữ lượng rừng, phá vỡ sinh cảnh tự nhiên, và đe dọa trực tiếp đến môi trường sống của các loài động vật hoang dã. Do đó, việc triển khai các giải pháp phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà là một yêu cầu không thể trì hoãn. Mục tiêu không chỉ là tăng độ che phủ mà còn là nâng cao chất lượng rừng, tái tạo lại cấu trúc và chức năng của một hệ sinh thái rừng nhiệt đới khỏe mạnh.

II. Những thách thức lớn trong phục hồi rừng nghèo Sơn Trà

Quá trình phục hồi sinh thái tại Sơn Trà không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Các nhà nghiên cứu phải đối mặt với hàng loạt thách thức từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt đến các yếu tố nhân sinh phức tạp. Luận văn đã chỉ ra, tiểu khu 63 là khu vực có diện tích rừng nghèo lớn nhất và cũng là nơi có điều kiện phục hồi khó khăn nhất. Các nhân tố vô sinh như khí hậu và thổ nhưỡng là rào cản lớn đầu tiên. Khu vực này có lượng mưa trung bình năm tương đối thấp (chỉ 179,1 mm trong năm 2019), trong khi nhiệt độ lại cao, gây ra tình trạng khô hạn kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống của cây trồng. Đất đai ở đây là loại đất feralit vàng nhạt trên đá cát, có thành phần cơ giới nhẹ, kết cấu kém, dễ bị xói mòn và rửa trôi do địa hình dốc (20-30 độ). Khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng của đất rất thấp. Về mặt hữu sinh, cấu trúc thảm thực vật hiện tại rất đơn giản, đa dạng sinh học thấp với chỉ 18 loài cây gỗ được ghi nhận, chủ yếu là các loài ưa sáng, phi mục đích. Thêm vào đó, sự xâm lấn mạnh mẽ của các loài ngoại lai như dây leo Bìm bìm hoa trắng (Merremia eberhardtii) tạo ra sự cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng, bóp nghẹt sự phát triển của cây con bản địa. Việc hiểu rõ và có phương án khắc phục những thách thức này là yếu tố quyết định sự thành công của công cuộc phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà.

2.1. Phân tích thực trạng phân bố rừng nghèo tại KBT

Theo số liệu từ Chi cục Kiểm lâm Đà Nẵng năm 2020, khu BTTN Sơn Trà có tổng diện tích 2.742,11 ha, nhưng chất lượng rừng lại không đồng đều. Diện tích rừng nghèo và nghèo kiệt chiếm tỷ lệ áp đảo. Đặc biệt, tiểu khu 63 nổi lên là điểm nóng với diện tích rừng nghèo lên tới 696,56 ha, cao nhất trong toàn khu. Trữ lượng rừng tại đây chỉ đạt trung bình 80,6 m³/ha. Thảm thực vật chủ yếu là cây gỗ nhỏ, cây bụi và dây leo, phản ánh một hệ sinh thái đã bị suy thoái nặng nề sau các hoạt động khai thác và xây dựng thiếu quy hoạch. Tình trạng này đòi hỏi một chiến lược can thiệp có trọng tâm, ưu tiên các khu vực suy thoái nặng như tiểu khu 63.

2.2. Đánh giá các nhân tố sinh thái vô sinh cản trở

Các yếu tố vô sinh là rào cản lớn đối với quá trình phục hồi sinh thái tự nhiên. Nghiên cứu tại tiểu khu 63 cho thấy điều kiện thời tiết cực kỳ khắc nghiệt: lượng mưa 6 tháng đầu năm 2019 chỉ đạt trung bình 61,5 mm/tháng, trong khi nhiệt độ trung bình năm lên tới 27,27°C. Về thổ nhưỡng, đất thuộc loại feralit vàng nhạt, có thành phần cơ giới nhẹ (thịt pha cát), kết cấu kém, dễ vỡ vụn. Địa hình dốc từ 20-30° làm gia tăng nguy cơ xói mòn, rửa trôi, khiến đất mất đi khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Những đặc điểm này tạo ra một môi trường sống không thuận lợi cho sự phát triển của cây gỗ, đặc biệt là trong giai đoạn cây non.

2.3. Đặc điểm nhân tố hữu sinh và sự xâm lấn ngoại lai

Hệ sinh thái rừng nghèo tại Sơn Trà có cấu trúc thực vật rất đơn giản. Tổ thành loài cây gỗ chỉ bao gồm 18 loài thuộc 15 họ, chủ yếu là cây ưa sáng, sinh trưởng nhanh nhưng giá trị kinh tế và sinh thái không cao. Trong khi đó, thảm tươi cây bụi lại phát triển mạnh mẽ với 29 loài, tạo ra sự cạnh tranh lớn. Một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất là sự xâm lấn trên diện rộng của loài Bìm bìm hoa trắng (Ipomoea eberhardtii). Loài dây leo này bao phủ lên các thảm cây, cản trở quá trình quang hợp và sinh trưởng của các loài cây bản địa, làm chậm quá trình phục hồi rừng tự nhiên và gây khó khăn cho các biện pháp trồng bổ sung.

III. Phương pháp lâm sinh phục hồi rừng nghèo Sơn Trà hiệu quả

Để đối phó với những thách thức đặc thù tại Sơn Trà, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp lâm sinh khả thi và phù hợp với điều kiện thực địa. Trọng tâm của các giải pháp này là vận dụng các kỹ thuật tiên tiến để hỗ trợ và thúc đẩy quá trình phục hồi sinh thái một cách chủ động. Thay vì chờ đợi diễn thế tự nhiên vốn rất chậm chạp trên các lập địa suy thoái, các biện pháp can thiệp này nhằm mục tiêu tái thiết lập nhanh chóng một thảm thực vật cây gỗ có cấu trúc và thành phần loài đa dạng hơn. Nền tảng của phương pháp này là việc lựa chọn đúng loài cây trồng. Ưu tiên hàng đầu là các loài cây bản địa đã thích nghi với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng khắc nghiệt của Sơn Trà, có khả năng chịu hạn, chịu đất nghèo dinh dưỡng. Bên cạnh đó, các kỹ thuật trồng rừng cũng cần được tối ưu hóa, từ việc xác định mùa vụ trồng thích hợp (vào đầu mùa mưa để tận dụng độ ẩm), mật độ trồng hợp lý để tránh cạnh tranh và tạo điều kiện khép tán nhanh, cho đến kỹ thuật xử lý thực bì và làm đất. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý dây leo xâm lấn và chuẩn bị hố trồng đúng kỹ thuật để tăng tỷ lệ sống và khả năng sinh trưởng ban đầu của cây. Các giải pháp về bón phân cũng được đề xuất nhằm bổ sung dinh dưỡng cho đất, giúp cây non vượt qua giai đoạn khó khăn đầu tiên. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một cú hích quan trọng cho công cuộc phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà.

3.1. Nguyên tắc lựa chọn loài cây bản địa để phục hồi

Lựa chọn loài cây là yếu tố quyết định thành công. Đề tài đề xuất ưu tiên các loài cây bản địa có khả năng tiên phong, chịu được điều kiện khắc nghiệt như nắng nóng, khô hạn và đất nghèo dinh dưỡng. Các loài này không chỉ có tỷ lệ sống cao mà còn góp phần tạo ra môi trường thuận lợi (che bóng, cải tạo đất) cho sự phát triển của các loài cây khác trong giai đoạn sau. Một số loài cây gỗ được ghi nhận trong khu vực như Bời lời, Dẻ, Chò đen có thể là những lựa chọn tiềm năng. Việc trồng hỗn giao nhiều loài sẽ giúp tăng cường đa dạng sinh học và tính ổn định của hệ sinh thái rừng phục hồi, tránh rủi ro so với trồng rừng thuần loài.

3.2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc tối ưu cho sinh cảnh

Kỹ thuật lâm sinh cần được điều chỉnh cho phù hợp. Thời vụ trồng tốt nhất là vào đầu mùa mưa (tháng 9-11) để đảm bảo cây có đủ độ ẩm. Mật độ trồng cần được tính toán kỹ lưỡng để vừa đảm bảo độ che phủ, vừa tránh cạnh tranh gay gắt giữa các cá thể. Kỹ thuật đào hố và bón lót phân hữu cơ trước khi trồng là cực kỳ quan trọng để cải thiện điều kiện vi lập địa, cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây. Sau khi trồng, công tác chăm sóc, đặc biệt là làm cỏ, phát dọn dây leo và phòng chống cháy rừng trong mùa khô, cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cây trồng, tạo tiền đề cho việc nâng cao trữ lượng rừng.

IV. Giải pháp quản lý bảo tồn đa dạng sinh học tại Sơn Trà

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật lâm sinh, công tác quản lý và bảo tồn đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự thành công lâu dài của nỗ lực phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà. Một hệ sinh thái chỉ có thể phục hồi bền vững khi các nguyên nhân gây suy thoái được kiểm soát chặt chẽ. Luận văn đã đề xuất các nhóm giải pháp mang tính tổng thể, kết hợp giữa bảo vệ nghiêm ngặt và phát triển hài hòa. Trước hết, cần tăng cường hiệu quả của công tác quản lý, tuần tra, bảo vệ rừng. Điều này bao gồm việc ngăn chặn các hoạt động xâm hại tài nguyên rừng như khai thác gỗ trái phép, săn bắt động vật hoang dã và đặc biệt là kiểm soát các dự án xây dựng có nguy cơ phá vỡ cảnh quan và hệ sinh thái. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực thi các quy định về bảo vệ môi trường đối với các hoạt động du lịch, dịch vụ trên bán đảo. Thứ hai, việc phục hồi sinh thái phải gắn liền với việc bảo tồn các loài nguy cấp, đặc biệt là Voọc chà vá chân nâu. Các mô hình trồng rừng cần tính đến việc tạo ra hành lang xanh, kết nối các mảnh rừng bị chia cắt, mở rộng không gian sống và nguồn thức ăn cho các loài động vật. Cuối cùng, vai trò của cộng đồng địa phương là không thể thiếu. Việc huy động người dân tham gia vào công tác nhận khoán bảo vệ rừng, chia sẻ lợi ích từ các dịch vụ hệ sinh thái sẽ tạo ra động lực và trách nhiệm, biến họ thành những người gác rừng hiệu quả nhất.

4.1. Tăng cường công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng

Hiệu quả của việc phục hồi rừng phụ thuộc lớn vào công tác quản lý. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng như Hạt Kiểm lâm, Ban quản lý bán đảo Sơn Trà và chính quyền địa phương. Các hoạt động tuần tra, kiểm soát cần được tăng cường để ngăn chặn kịp thời các hành vi xâm hại. Đồng thời, cần rà soát lại quy hoạch phát triển trên bán đảo, đảm bảo các dự án không làm ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực bảo tồn và phục hồi sinh thái. Việc ứng dụng công nghệ như hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và ảnh viễn thám có thể giúp giám sát diễn biến tài nguyên rừng hiệu quả hơn.

4.2. Gắn kết phục hồi sinh thái và bảo tồn loài quý hiếm

Mục tiêu cuối cùng của phục hồi rừng không chỉ là cây cối mà là toàn bộ hệ sinh thái, bao gồm cả các loài động vật. Các kế hoạch trồng rừng cần ưu tiên các loài cây là nguồn thức ăn cho động vật hoang dã, đặc biệt là Voọc chà vá chân nâu. Việc thiết kế các mô hình phục hồi nhằm tái tạo hành lang sinh học, giúp kết nối các quần thể bị cô lập là một giải pháp chiến lược. Điều này sẽ góp phần duy trì sự đa dạng di truyền và đảm bảo sự tồn tại bền vững của các loài biểu tượng tại Sơn Trà, qua đó nâng cao giá trị đa dạng sinh học của khu bảo tồn.

V. Kết quả thực nghiệm trồng cây phục hồi tại tiểu khu 63

Để kiểm chứng tính khả thi của các giải pháp đề xuất, nghiên cứu đã kế thừa và theo dõi các mô hình trồng thực vật thử nghiệm từ Đề tài số ĐTĐL.CN-26/15 tại tiểu khu 63 - khu vực khó khăn nhất. Việc đánh giá trực tiếp trên thực địa cung cấp những bằng chứng khoa học quý giá về khả năng thích nghi và sinh trưởng của các loài cây trong điều kiện khắc nghiệt. Kết quả sau hơn 6 tháng theo dõi liên tục cho thấy một bức tranh đa chiều. Về tỷ lệ sống, có sự biến động theo chiều hướng giảm dần, dao động từ 0,4% đến 6,03%. Điều này phản ánh rõ những thách thức mà cây non phải đối mặt, từ nắng nóng, khô hạn đến cạnh tranh với thực bì. Tuy nhiên, những cá thể sống sót lại cho thấy khả năng sinh trưởng đáng khích lệ. Sinh trưởng về chiều cao tăng từ 0,17 m đến 0,28 m, và sinh trưởng đường kính gốc tăng từ 0,28 cm đến 0,49 cm. Những con số này, dù khiêm tốn, nhưng chứng tỏ rằng nếu lựa chọn đúng loài và có biện pháp chăm sóc ban đầu phù hợp, việc phục hồi rừng là hoàn toàn có thể. Kết quả này là cơ sở dữ liệu thực tiễn quan trọng để hoàn thiện quy trình kỹ thuật, lựa chọn ra các loài cây ưu việt nhất cho chương trình phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà trên quy mô lớn hơn trong tương lai.

5.1. Đánh giá chi tiết tỷ lệ sống của các loài cây trồng

Tỷ lệ sống là chỉ tiêu quan trọng hàng đầu để đánh giá sự thành công ban đầu của mô hình trồng rừng. Kết quả theo dõi cho thấy tỷ lệ sống của các loài cây trong mô hình thử nghiệm có xu hướng giảm dần qua thời gian. Sự sụt giảm này phản ánh tác động mạnh mẽ của các yếu tố bất lợi như khô hạn kéo dài trong những tháng đầu năm 2019 và sự cạnh tranh từ thảm thực bì. Tuy nhiên, sự khác biệt về tỷ lệ sống giữa các loài cây khác nhau cũng cung cấp thông tin hữu ích để sàng lọc và lựa chọn ra những loài có khả năng thích ứng tốt nhất với điều kiện khắc nghiệt tại Sơn Trà cho các đợt trồng sau này.

5.2. Phân tích khả năng sinh trưởng chiều cao và đường kính

Mặc dù tỷ lệ sống gặp khó khăn, các chỉ số sinh trưởng của những cây còn sống lại cho thấy tín hiệu tích cực. Mức tăng trưởng trung bình về chiều cao (0,17 m - 0,28 m) và đường kính gốc (0,28 cm - 0,49 cm) trong vòng 6 tháng là rất đáng ghi nhận trong điều kiện đất đai nghèo dinh dưỡng và khí hậu khô hạn. Điều này chứng minh tiềm năng phát triển của các loài cây được lựa chọn khi chúng đã vượt qua được giai đoạn đầu khó khăn. Kết quả này củng cố niềm tin vào hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật lâm sinh và là nền tảng để tiếp tục các nghiên cứu nhằm tối ưu hóa tốc độ phục hồi sinh thái và gia tăng trữ lượng rừng.

VI. Tương lai của công cuộc phục hồi sinh thái tại Sơn Trà

Nghiên cứu về phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho công tác bảo tồn. Kết quả của luận văn không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp, mà còn đặt nền móng cho một chiến lược phục hồi lâu dài và bền vững. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu và giám sát các mô hình phục hồi là vô cùng cần thiết. Cần có những đánh giá tổng thể hơn về đặc điểm hệ sinh thái rừng nghèo, theo dõi hiệu quả của các mô hình trong thời gian dài hơn để có được một cơ sở dữ liệu phong phú, đầy đủ và chính xác. Từ đó, có thể nhân rộng việc trồng các loài cây bản địa trên nhiều khu vực khác nhau tại Sơn Trà. Thành công của đề tài sẽ là nguồn dữ liệu tham khảo quý giá cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc lựa chọn các nhóm giải pháp về lâm sinh và bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, để nỗ lực này thực sự mang lại hiệu quả, cần có sự chung tay của toàn xã hội, từ các nhà hoạch định chính sách, các nhà khoa học, doanh nghiệp cho đến cộng đồng địa phương. Phục hồi sinh thái là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên trì và cam kết mạnh mẽ, nhưng thành quả sẽ là một bán đảo Sơn Trà xanh tươi, bền vững cho các thế hệ mai sau.

6.1. Tiềm năng và định hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận văn đã khẳng định tiềm năng phục hồi rừng tại Sơn Trà ngay cả trong những điều kiện khó khăn nhất. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các mô hình phục hồi trên quy mô lớn hơn và trong thời gian dài hơn. Cần tiếp tục theo dõi sự thay đổi về cấu trúc rừng, sự quay trở lại của các loài động vật và sự cải thiện các chức năng của hệ sinh thái (giữ nước, chống xói mòn). Việc nghiên cứu các biện pháp cải tạo đất tiên tiến và ứng dụng công nghệ sinh học để nhân giống các loài cây bản địa quý hiếm cũng là một định hướng quan trọng.

6.2. Kiến nghị chính sách cho công tác bảo tồn bền vững

Để đảm bảo tính bền vững, các kết quả nghiên cứu cần được thể chế hóa thành các chính sách cụ thể. Kiến nghị các cơ quan quản lý xây dựng và ban hành quy trình kỹ thuật chuẩn cho việc phục hồi sinh cảnh rừng nghèo tại Sơn Trà. Cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các tổ chức, cá nhân và cộng đồng tham gia vào công tác trồng và bảo vệ rừng. Đồng thời, cần tăng cường ngân sách cho các hoạt động nghiên cứu, giám sát đa dạng sinh họcphục hồi sinh thái, xem đây là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững của thành phố Đà Nẵng.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. ~ Chương 2: Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. ~ Chương 3: Kết quả nghiên cứu.

~ Kết luận và kiến nghị. CHUONG 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Khái niệm và phân loại rừng Hệ sinh thái rừng chủ yếu bao gồm sinh vật rừng và môi trường vật lý xung quanh. Các nhân tố như cây, nước, đắt, không khí, động vật, côn trùng.

đều là nhân tố quan trọng và cầu thành nên hệ sinh thái rừng. Các nhà lâm học đã định nghĩa về rừng như sau: ~ Theo Morozov (1912): Rừng là một quần xã cây gỗ, trong đó chúng biểu hiện ảnh hưởng qua lại lẫn nhau, làm nảy sinh các hiện tượng mới mà không đặc trưng cho những cây mọc lẻ. Trong rừng không những chỉ có các quan hệ qua lại giữa các cây rừng với nhau mà còn có ảnh hưởng qua lại giữa cây rừng với đất và môi trường. không khí; rừng có khả năng tự phục hồi.

~ Theo Tansley (1935): Rừng là một hệ sinh thái trong đó thành phần chủ yếu là các cây gỗ và mối quan hệ của nó với hoàn cảnh sống. ~ Theo Sucachev (1964): Rừng là một quần lạc sinh địa, là một khoảnh đất bắt kỳ có sự đồng nhất về thành phản, cấu trúc, các đặc điểm của các thành phần tạo nên nó và mối quan hệ giữa chúng với nhau, có nghĩa là đồng nhát về thực vật che phủ, về thế giới động vật và vi sinh vật cư trú tại đó, về các điều kiện tiểu khí hậu, thủy văn và đất đai, về các kiểu trao đổi vật chất và năng lượng giữa các thành phần của nó với nhau và với các hiện tượng tự nhiên khác.Belov (1976): Rừng là hệ thống sinh học tự điều chỉnh, bao gồm thảm cây gỗ, cây bụi, thảm cỏ, động vật, vi sinh vật, đất và chế độ thủy văn, không khí và các sinh vật sống trên mặt đắt. Theo định nghĩa trong Luật Lâm nghiệp năm 2017 của Việt Nam: Rừng là một hệ sinh thái bao gồm các loài thực vật rừng, động vật rừng, nắm, vỉ sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau có chiều cao được xác định theo hệ thực vật trên núi đất, núi đá, đất ngập nước, đất cát hoặc hệ thực vật đặc trưng khác; diện tích liên vùng từ 0.3 ha trở lên; độ tan che tir 0,1 trở lên. Phân loại rừng là cơ sở quan trọng để thiết lập hệ thống quy định vẻ tổ chức thực.

hiện quan lý tài nguyên rừng. Các quốc gia khác nhau áp dụng các hình thức phân loại khác nhau. Tùy theo đặc điểm của mỗi nước thường phân theo hai loại bao gồm: Phân loại rừng theo điều kiện tự nhiên và phân loại rừng dựa vào quyền sở hữu/sử dụng hoặc theo mục đích sử dụng. Tại Việt Nam, rừng được phân loại theo mục đích sử dụng gồm 3 loại: đặc dụng, phòng hộ và sản xuất.

Có sự khác biệt về phân loại rừng ở nước ta với một số nước trên thế giới đã xếp rừng đặc dụng và phòng hộ thành rừng bảo vệ và rừng sản xuất thành rừng kinh tế. Song, quy định rừng đặc dụng được sử dụng chủ yếu để bảo tồn, rừng phòng hộ được sử dụng chủ yếu để bảo vệ cơ bản phù hợp với xu hướng quốc tế xếp các loại rừng này vào nhóm cần được bảo vệ. ~ Theo Thông tư số 33/2018/TT-BNNPTNT ngày 16 tháng 11 năm 2018 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định về điều tra, kiểm kê và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, rừng được phân chia theo: + Nguồn gốc hình thành (rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh, + Theo điều kiện lập địa (rừng núi đất, rừng núi đá, rừng ngập nước + Theo loài cây (rừng cây lá rộng, rừng cây lá kim, rừng tre nứa,. + Theo trữ lượng (rừng giàu, rừng trung bình, rừng nghèo.

+ Diện tích chưa có rừng (diện tích có cây gỗ tái sinh, diện tích rừng chưa đạt tiêu chí thành rừng, diện tích khác đang được sử dụng để bảo vệ và phát triển rừng). Khái niệm rừng giàu, rừng trung bình và rừng nghèo được dùng để chỉ trạng thái (chủ yếu là trữ lượng) của rừng. Rừng nghèo là một loại rừng trong cách phân loại rừng theo trữ lượng cây rừng chính. Theo Thông tư số 33/2018/TT-BNNPTNT ngày 16 tháng 11 năm 2018, đối với rừng gỗ: trữ lượng cây đứng lớn hơn 200 m°/ha là rừng giàu, trữ lượng cây đứng từ lớn hơn 100 đến 200 m”/ha là rừng trung bình, trữ lượng cây đứng từ lớn hơn 50 đến 100 mỶ/ha là rừng nghèo, trữ lượng cây đứng từ lớn hơn 10 đến 50 mỶ/ha là rừng nghèo kiệt và trữ lượng cây đứng dưới 10 m”/ha là rừng chưa.

Rừng nghèo trữ lượng cây đứng từ lớn hơn 50 đến 100 mỶ/ha. Tại các khu rừng. nghèo, cấu trúc rừng tương đối đơn giản, mật độ cây gỗ ít, trữ lượng gỗ thấp, cây sinh trưởng và phát triển kém, thảm thực bì phát triển rất mạnh tại các khoảng trồng trong. Rừng nghèo thường có mức độ tăng trưởng và phát triển rất chậm, là loại rừng tái sinh sau khi khu rừng cũ đã bị phá và phát triển mới không còn phù hợp với các loại cây tái sinh sau đó.

Và để hình thành lại khu rừng một cách tự nhiên với những loài cây cũ hay loài cây mong muốn sẽ phải mắt một thời gian rất di có thể phải qua rất nhiều diễn thế rừng khác nhau. Tình hình nghiên cứu phục hồi sinh thái trên thế giới và Việt Nam 1. Khái niệm phục hồi sinh thái Phục hồi sinh thái là quá trình hỗ trợ sự phục hồi của một hệ sinh thái đã bị suy thoái, hư hại hoặc bị phá hủy. Thực tiễn phục hồi sinh thái bao gồm các hoạt động như kiểm soát xói mòn, tái trồng rừng, sử dụng các loài bản địa, loại bỏ các loài ngoại lai và cỏ đại, tái phủ xanh khu vực bị tác động, trồng các loài bản địa cũng như cải thiện môi trường sống và phạm vi đối với các loài chính [55] Phục hồi sinh thái được định nghĩa là một quá trình đảo ngược sự xuống cấp của các hệ sinh thái như cảnh quan, hồ và đại dương để lấy lại chức năng sinh thái của chúng, nói cách khác là cải thiện năng suất và năng lực của các hệ sinh thái để đáp ứng nhu cầu xã hội.

Điều này có thể được thực hiện bằng cách đề các hệ sinh thái bị khai thác quá mức được tái sinh tự nhiên hoặc bằng cách trồng cây và các loại thực vật khác. Phục hồi rừng có thể được hiểu một cách khái quát là quá trình ngược lại của sự suy thoái. Theo quá trình diễn thế, sau khi phải chịu những tác động phi tự nhiên phá vỡ cân bằng sinh thái; với khả năng tự điều chỉnh và cơ chế nội cân bằng sinh thái thì nó có. xu hướng vận động thiết lập một trạng thái cân bằng mới (gần giống với trạng thái ban đầu).

Quá trình này được gọi là diễn thế phục hỏi. Nhưng với những tác động quá mạnh vượt ra ngoài ngưỡng tự điều chỉnh của hệ sinh thái rừng thì quá trình phục hồi lại sẽ rất chậm hoặc thậm chí nó không xảy ra. Lúc này cần sự tác động của con người nhằm thúc đây quá trình đó hoạt động mạnh nhất trong thời gian ngắn Nhu vậy, hoạt động phục hồi rừng được hiểu là các hoạt động có ý thức của con người nhằm làm đảo ngược quá trình suy thoái rừng. Để phục hồi lại các hệ sinh thái rừng đã bị thoái hoá, chúng ta có rât nÏ lựa chọn tuỳ thuộc vào từng đối tượng và mục đích cụ Trần Đình Lý (1995) cho rằng: Phục hồi rừng là một quá trình sinh địa phức tạp gồm nhiều thời gian và kết thúc bằng sự xuất một thảm thực vật cây gỗ (hoặc tre nứa) bắt đầu khép tán.

Nói một cách khác, phục hồi rừng là quá trình tái tạo lại một hệ sinh thái, một quần xã sinh vật mà trong đó cây gỗ là yếu tố cấu thành chủ yếu, nó. chỉ phối các quá trình biến đồi tiếp theo [22]. (1999) cho rằng: Phục hồi rừng là quá trình tái thiết lập khả năng sản xuất của hệ sinh thái ở một mức nào đó mà không nhất thiết phải có sự hiện diện của tất cả các loài động, thực vật như hệ sinh thái rừng nguyên sinh. Dưới tác động của các yếu tố sinh thái và kinh tế, những khu rừng phục hỏi có thê xuất hiện một số loài mới và một số dịch vụ khác cũng có thể được tái thiết lập [42].

Theo Võ Đại Hải và cộng sự (2003) cho rằng: Phục hồi rừng là phục hồi lại thành phần chủ yếu của rừng là thảm thực vật cây gỗ. Phục hồi rừng là một quá trình sinh học gồm nhiều giai đoạn và kết thúc bằng sự xuất hiện một thế hệ thảm cây gỗ bắt đầu khép tán. Quá trình phục hồi rừng sẽ tạo điều kiện cho sự cân bằng sinh học xuất hiện, đảm bảo cho sự cân bằng này tồn tại liên tục và cũng vì thế mà chúng ta sử dụng. liên tục được [8] 1.

Tình hình nghiên cứu phục hồi sinh thái trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng Nghiên cứu cơ sở sinh thái cấu trúc rừng điển hình là Baur G. (1964) đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa. đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên.

Từ đó tác giả đưa ra các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh cải thiện rừng [3]. Catinot (1965) nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến. Tác giả cho rằng muốn ổn định hệ sinh thái rừng nhất thiết phải nắm vững quy luật vận động, biết cách điều tiết mối quan hệ trong sự phức tạp [4]. Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tổ cấu trúc trên quan điểm sinh thái học [48] Theo quan điểm trên, các tác giả đã làm sáng tỏ các khái niệm vẻ hệ sinh thái rừng và đây là những cơ sở nghiên cứu các nhân tố ấu trúc đứng trên quan điểm sinh thái học.

mô tả hình thái cầu trúc rừng: Rừng mưa nhiệt đới đã được nhiều nhà khoa học đi sâu nghiên cứu như: Catinot R. Các tác giả đã biểu diễn hình thái cấu trúc rừng bằng những phẫu diện đồ ngang và đứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ