Luận văn: Ứng dụng quản trị tinh gọn tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Luận văn thạc sĩ quản trị tinh gọn tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam: Nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng quản trị tinh gọn, nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn quản trị tinh gọn ĐH Lâm Nghiệp

Luận văn thạc sĩ về quản trị tinh gọn tại Đại học Lâm Nghiệp (ĐHLN) là một công trình nghiên cứu ứng dụng quan trọng. Nó phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong môi trường giáo dục đại học. Bối cảnh tự chủ tài chính và cạnh tranh gia tăng đòi hỏi các trường đại học phải hoạt động như một tổ chức hiệu quả, liên tục tìm cách giảm lãng phí trong quản lý. Triết lý Lean Management trong giáo dục không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu cấp thiết để tồn tại và phát triển. Luận văn này, thuộc chuyên ngành quản trị kinh doanh, cung cấp một góc nhìn thực tiễn về việc chuyển đổi tư duy quản lý truyền thống sang một mô hình linh hoạt, tập trung vào việc tạo ra giá trị cho người học và xã hội. Nội dung nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào phân tích các hoạt động cụ thể tại ĐHLN, từ quy trình hành chính, đào tạo đến nghiên cứu khoa học, qua đó xác định những điểm nghẽn và cơ hội cải tiến. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục và những ai quan tâm đến việc cải cách hành chính công trong lĩnh vực đặc thù này.

1.1. Tổng quan cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn Lean

Luận văn bắt đầu bằng việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn. Khái niệm này, bắt nguồn từ hệ thống sản xuất Toyota (TPS), được định nghĩa là một phương pháp quản lý tập trung vào việc loại bỏ lãng phí để tối đa hóa giá trị cho khách hàng. Tác giả Nguyễn Thị Thu Nga nhấn mạnh, mục tiêu không chỉ là cắt giảm chi phí mà là xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục (Kaizen). Năm nguyên lý nền tảng được trình bày rõ ràng: (1) Xác định giá trị theo góc nhìn khách hàng; (2) Nhận dạng sơ đồ chuỗi giá trị (VSM); (3) Tạo dòng chảy liên tục; (4) Thiết lập hệ thống kéo; (5) Hướng tới sự hoàn hảo. Những nguyên lý này tạo thành một vòng lặp khép kín, giúp tổ chức không ngừng tối ưu hóa hoạt động. Luận văn cũng phân biệt rõ lãng phí hữu hình (dễ nhận thấy) và lãng phí vô hình (khó nhận diện hơn nhưng tác động lớn), đặt nền móng cho việc phân tích thực trạng tại ĐHLN.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của luận văn ngành quản trị kinh doanh

Mục đích chính của luận văn ngành quản trị kinh doanh này là đề xuất các giải pháp khả thi để áp dụng quản trị tinh gọn, góp phần cải thiện và nâng cao hiệu suất hoạt động tại ĐHLN. Để đạt được mục đích đó, luận văn đặt ra ba nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất, tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan và xây dựng một khung lý thuyết vững chắc về Lean Management. Thứ hai, đánh giá chi tiết thực trạng các hoạt động quản trị tại trường, đặc biệt là nhận diện và phân tích các loại lãng phí đang tồn tại. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất một mô hình áp dụng quản trị tinh gọn phù hợp với đặc thù của một cơ sở giáo dục đại học công lập tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cơ sở chính của trường tại Xuân Mai, Hà Nội, với dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2016-2019, đảm bảo tính cập nhật và xác thực cho các giải pháp đề xuất.

II. Cách nhận diện 7 lãng phí trong quản lý tại ĐH Lâm Nghiệp

Một trong những đóng góp cốt lõi của luận văn là việc nhận diện và phân tích các loại lãng phí cụ thể đang tồn tại trong môi trường Đại học Lâm Nghiệp. Việc giảm lãng phí trong quản lý là nền tảng của quản trị tinh gọn. Thay vì áp dụng một cách máy móc mô hình 7 lãng phí từ sản xuất, nghiên cứu đã điều chỉnh và cụ thể hóa chúng cho lĩnh vực dịch vụ giáo dục. Kết quả khảo sát cho thấy lãng phí tồn tại ở nhiều khía cạnh: từ việc sử dụng cơ sở vật chất, quản lý thời gian của cán bộ, quy trình hành chính phức tạp cho đến việc chưa khai thác hết tiềm năng sáng tạo của đội ngũ. Ví dụ, lãng phí thời gian biểu hiện qua việc chờ đợi phê duyệt, các cuộc họp không hiệu quả. Lãng phí do quy trình thừa thể hiện ở các thủ tục giấy tờ rườm rà. Việc xác định rõ những lãng phí này không chỉ cho thấy các vấn đề hiện hữu mà còn mở ra những cơ hội để tối ưu hóa quy trình hành chính và nâng cao năng suất lao động. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình triển khai áp dụng lean trong trường đại học.

2.1. Phân tích lãng phí hữu hình Thời gian và cơ sở vật chất

Luận văn chỉ ra các lãng phí hữu hình phổ biến tại ĐHLN. Lãng phí thời gian là một vấn đề nổi cộm, thể hiện qua việc cán bộ phải chờ đợi đồng nghiệp hoàn thành công việc liên quan, chờ lãnh đạo ký duyệt văn bản, hoặc các thông báo được phổ biến quá chậm trễ. Khảo sát cho thấy tình trạng đi muộn, về sớm, nghỉ giải lao quá giờ vẫn tồn tại. Về cơ sở vật chất, tình trạng lãng phí cũng rất đáng kể. Các thiết bị điện (đèn, quạt) trong văn phòng và giảng đường thường xuyên không được tắt sau khi sử dụng. Công suất sử dụng hội trường và một số phòng học chưa cao, trong khi giảng viên lại khó mượn phòng để dạy bù. Tại khu thí nghiệm, hóa chất và dụng cụ có thể bị mua thừa so với định mức hoặc hư hỏng do bảo quản sai cách. Những lãng phí này không chỉ gây tổn thất tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc và chất lượng đào tạo.

2.2. Nhận diện lãng phí vô hình Thao tác thừa và sáng tạo

Bên cạnh các lãng phí hữu hình, luận văn đặc biệt nhấn mạnh đến các lãng phí vô hình, vốn khó đo lường nhưng lại có tác động sâu sắc. Lãng phí do thao tác thừa xảy ra khi tổ chức các hoạt động ngoại khóa không thu hút được sinh viên, hoặc cử cán bộ đi đào tạo nhưng kiến thức không được áp dụng. Một loại lãng phí nghiêm trọng khác là không khai thác được sức sáng tạo của người lao động. Nghiên cứu chỉ ra rằng cơ chế khuyến khích giảng viên nghiên cứu khoa học, viết giáo trình còn hạn chế. Nhiều đề tài nghiên cứu còn mang nặng tính lý thuyết, chưa có tính ứng dụng cao. Lãng phí do thông tin rời rạc cũng là một vấn đề, khi cán bộ thiếu thông tin chính xác về quy trình giữa các phòng ban, dẫn đến xử lý công việc chậm và kém hiệu quả. Việc giải quyết các lãng phí vô hình này đòi hỏi sự thay đổi về tư duy và văn hóa tổ chức.

III. Phương pháp triển khai quản lý tinh gọn qua mô hình 5S

Để giải quyết các lãng phí đã nhận diện, luận văn đề xuất áp dụng các công cụ của quản lý tinh gọn, trong đó mô hình 5S được xem là nền tảng. 5S không chỉ là một phương pháp dọn dẹp nơi làm việc, mà là một triết lý về tổ chức và tiêu chuẩn hóa. Việc triển khai 5S trong môi trường đại học giúp tạo ra một không gian làm việc và học tập ngăn nắp, an toàn và hiệu quả. Nó trực tiếp giải quyết các lãng phí về thời gian tìm kiếm tài liệu, lãng phí không gian lưu trữ và lãng phí do sai sót gây ra bởi môi trường làm việc lộn xộn. Luận văn phân tích chi tiết cách thức triển khai từng bước của 5S: Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc (Chuẩn hóa) và Sẵn sàng (Tâm thế). Đặc biệt, yếu tố thứ năm - Sẵn sàng (Tâm thế) - được nhấn mạnh. Đây là việc xây dựng ý thức tự giác, thói quen duy trì tiêu chuẩn cho mọi thành viên trong trường, từ ban lãnh đạo đến nhân viên và sinh viên. Thành công của 5S là tiền đề quan trọng cho các hoạt động cải tiến liên tục Kaizen sau này.

3.1. Sàng lọc và Sắp xếp Nền tảng cho không gian hiệu quả

Bước đầu tiên của 5S là Sàng lọc (Seiri), nghĩa là phân loại và loại bỏ tất cả những vật dụng không cần thiết ra khỏi nơi làm việc. Tại ĐHLN, điều này có thể áp dụng cho các văn phòng, kho lưu trữ hồ sơ, phòng thí nghiệm và cả giảng đường. Các tài liệu cũ, thiết bị hỏng, hóa chất hết hạn cần được xử lý theo quy định. Sau khi sàng lọc, bước tiếp theo là Sắp xếp (Seiton). Mọi vật dụng cần thiết còn lại phải được sắp xếp một cách khoa học theo nguyên tắc “dễ tìm, dễ thấy, dễ lấy, dễ trả lại”. Điều này giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm, một trong những lãng phí phổ biến trong công việc hành chính. Việc sắp xếp hợp lý cũng giúp quản lý trực quan tốt hơn, dễ dàng nhận biết khi có vật dụng bị thất lạc hoặc đặt sai vị trí, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động hàng ngày.

3.2. Sạch sẽ Săn sóc và Sẵn sàng Duy trì văn hóa cải tiến

Ba chữ S cuối cùng tập trung vào việc duy trì và xây dựng văn hóa. Sạch sẽ (Seiso) không chỉ là vệ sinh định kỳ mà còn là kiểm tra máy móc, thiết bị để phát hiện sớm các hỏng hóc. Săn sóc (Seiketsu) là quá trình chuẩn hóa, duy trì những gì đã đạt được ở 3S đầu tiên bằng cách xây dựng các quy trình, bảng kiểm tra và lịch trình cụ thể. Đây là bước để biến các hoạt động cải tiến thành thói quen. Cuối cùng và quan trọng nhất là Sẵn sàng (Shitsuke), hay còn gọi là Tâm thế. Nó đòi hỏi việc đào tạo và truyền thông liên tục để mọi người hiểu lợi ích của 5S và tự nguyện tuân thủ các quy định. Thiếu đi yếu tố này, mọi nỗ lực 5S sẽ chỉ mang tính hình thức và không bền vững. Đây chính là chìa khóa để xây dựng nền tảng cho quản lý chất lượng toàn diện (TQM).

IV. Bí quyết áp dụng Kaizen và cải tiến liên tục trong giáo dục

Cải tiến liên tục Kaizen là trái tim của triết lý quản trị tinh gọn. Luận văn khẳng định rằng việc áp dụng Kaizen trong môi trường giáo dục không đòi hỏi những đầu tư lớn về công nghệ hay tài chính. Thay vào đó, nó tập trung vào việc khuyến khích và trao quyền cho tất cả cán bộ, giảng viên tham gia vào quá trình cải tiến. Những thay đổi nhỏ, tích lũy theo thời gian sẽ tạo ra những kết quả đột phá. Tại ĐHLN, Kaizen có thể được áp dụng để tối ưu hóa quy trình hành chính như quy trình tuyển sinh, quy trình cấp phát văn bằng, hay quy trình thanh toán. Trong đào tạo, Kaizen giúp cải tiến phương pháp giảng dạy, cập nhật giáo trình và nâng cao trải nghiệm của sinh viên. Luận văn đề xuất thành lập các nhóm Kaizen nhỏ tại các khoa, phòng ban để xác định vấn đề và đưa ra các giải pháp sáng tạo. Việc ghi nhận và khen thưởng kịp thời những ý tưởng cải tiến sẽ là động lực mạnh mẽ để duy trì văn hóa này, thể hiện rõ kinh nghiệm triển khai lean thành công.

4.1. Xây dựng văn hóa Kaizen Trao quyền cho nhân viên

Để Kaizen thành công, yếu tố con người là quyết định. Luận văn đề xuất nhà trường cần xây dựng một môi trường làm việc cởi mở, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được lắng nghe và tôn trọng. Ban lãnh đạo cần thể hiện sự cam kết mạnh mẽ bằng cách tham gia trực tiếp vào các hoạt động cải tiến và tạo điều kiện cho nhân viên thực hiện các ý tưởng. Các chương trình đào tạo về tư duy và công cụ Kaizen cần được tổ chức thường xuyên. Thay vì chỉ tập trung vào việc tìm lỗi, văn hóa Kaizen hướng mọi người đến việc tìm kiếm giải pháp. Việc trao quyền cho nhân viên ở tuyến đầu – những người hiểu rõ nhất quy trình công việc – để họ có thể tự đưa ra các cải tiến nhỏ sẽ giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng và hiệu quả.

4.2. Sơ đồ chuỗi giá trị VSM Công cụ trực quan hóa lãng phí

Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM) là một công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ Kaizen. Luận văn gợi ý việc sử dụng VSM để phân tích các quy trình hiện tại tại ĐHLN, ví dụ như quy trình đăng ký học phần của sinh viên. Bằng cách vẽ ra tất cả các bước trong một quy trình, từ đầu đến cuối, VSM giúp nhận diện rõ ràng những công đoạn nào tạo ra giá trị và những công đoạn nào là lãng phí (chờ đợi, di chuyển, xử lý thừa). Từ đó, nhóm cải tiến có thể thiết kế một “sơ đồ chuỗi giá trị tương lai” tinh gọn hơn, loại bỏ các bước không cần thiết. Quản lý trực quan bằng VSM giúp tất cả mọi người có một cái nhìn chung về vấn đề và cùng nhau xây dựng giải pháp để giảm lãng phí trong quản lý một cách hệ thống.

V. Mô hình đề xuất áp dụng Lean trong trường đại học Lâm Nghiệp

Từ những phân tích lý luận và thực trạng, luận văn của Nguyễn Thị Thu Nga đã xây dựng một mô hình đề xuất cụ thể cho việc áp dụng Lean trong trường đại học Lâm Nghiệp. Mô hình này không phải là một sự sao chép cứng nhắc từ doanh nghiệp sản xuất mà đã được điều chỉnh để phù hợp với môi trường học thuật. Nó nhấn mạnh vào vai trò dẫn dắt của ban lãnh đạo, sự tham gia của toàn thể cán bộ nhân viên và việc xây dựng một lộ trình triển khai theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc nâng cao nhận thức và đào tạo về tư duy tinh gọn. Giai đoạn tiếp theo là triển khai thí điểm các công cụ như 5S và Kaizen tại một vài phòng ban, khoa để rút kinh nghiệm. Cuối cùng là nhân rộng mô hình ra toàn trường. Mô hình cũng đề xuất các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng để theo dõi tiến độ và đánh giá tác động của việc áp dụng quản trị tinh gọn, đảm bảo các nỗ lực cải tiến mang lại kết quả thực chất và bền vững.

5.1. Vai trò của lãnh đạo và việc xây dựng quy trình chuẩn

Luận văn khẳng định sự cam kết của ban lãnh đạo là yếu tố tiên quyết. Lãnh đạo không chỉ là người phê duyệt chủ trương mà còn phải là người truyền cảm hứng, dẫn dắt và tạo ra các nguồn lực cần thiết. Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ thống quy trình chuẩn là một giải pháp quan trọng được đề xuất. Chuẩn hóa quy trình giúp loại bỏ sự tùy tiện, thiếu nhất quán và những giả định sai về cách thực hiện công việc. Các quy trình từ hành chính, tài chính đến đào tạo cần được rà soát, đơn giản hóa và văn bản hóa một cách rõ ràng. Quy trình chuẩn không phải là bất biến, mà nó chính là nền tảng để đo lường và thực hiện các chu trình cải tiến liên tục Kaizen hiệu quả hơn.

5.2. Lộ trình triển khai và các yếu tố đảm bảo thành công

Luận văn đề xuất một lộ trình triển khai theo 4 bước, dựa trên quy trình nghiên cứu: (1) Nghiên cứu và thu thập dữ liệu về thực trạng lãng phí; (2) Phân tích, tổng hợp và đánh giá; (3) Đề xuất giải pháp và mô hình áp dụng; (4) Triển khai, đo lường và cải tiến. Để đảm bảo thành công, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc tham vấn chuyên gia, thành lập một ban chỉ đạo chuyên trách về quản lý tinh gọn. Việc xây dựng chính sách khen thưởng, kỷ luật rõ ràng cũng rất quan trọng để khuyến khích sự tham gia và duy trì động lực. Cuối cùng, sự cam kết và hỗ trợ từ các bên liên quan như Bộ chủ quản, đối tác, và chính người học sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho quá trình chuyển đổi này.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị tinh gọn tại đại học lâm nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung của luận văn đƣợc chia làm 04 chƣơng: - Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận - Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn - Chƣơng 3: Phân tích thực trạng hoạt động quản trị tinh gọn tại trƣờng đại học Lâm nghiệp Việt Nam - Chƣơng 4: Đề xuất giải pháp ứng dụng quản trị tinh gọn tại trƣờng đại học Lâm nghiệp. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TổNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CứU VÀ CƠ Sở LÝ LUậN Về QUảN TRịTINH GọN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về quản trịtinh gọn: 1. Lịch sử hình thành và phát triển của phương pháp quản trị tinh gọn: Quản trị tinh gọn là một hệ thống các nguyên tắc và ứng dụng đƣợc hình thành và phát triển bởi tập đoàn Toyota- một doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản trong lĩnh vực sản xuất và chế tạo ô tô.

Sự phát triển thần kì và bền vững của Toyota không chỉ trên thị trƣờng Nhật Bản mà còn vƣợt qua hãng sản xuất xe hơi GM (General Motor) khổng lồ của Mỹ ngay trên thị trƣờng nội địa, cùng với thị phần áp đảo trên các thị trƣờng xe hơi trên toàn thế giới đã thu hút sự quan tâm của không chỉ các nhà quản trị tác nghiệp mà còn cả của giới học thuật. Đƣợc bắt nguồn sâu xa từ lý luận về phân công lao động của Adam Smith, lý thuyết này đã giúp các nhà sản xuất nâng cao hiệu quả lao động hơn, tiết kiệm thời gian sản xuất bằng cách thay vì phân công một công việc lớn cho một ngƣời làm, công việc lớn đƣợc chia nhỏ thành các công việc phụ cho nhiều ngƣời cùng thực hiện. Sau đó, Eli Whitney (1976- 1825), ngƣời đầu tiên đặt ra tiêu chuẩn cho việc chế tạo súng ở Mỹ, đã đặt tiêu chuẩn cho sản phẩm để dựa vào đó, các nhà sản xuất hoàn thành công việc tốt hơn. Ngƣời đóng góp thứ 3 trong lịch sử hình thành thuyết quản trị tinh gọn đó là Frederick Taylor- Kỹ sƣ cơ khí ngƣời Mỹ, đƣợc coi là “cha đẻ” của quản lý theo khoa học.

Ông cho rằng để nâng cáo năng suất công nghiệp, cần nghiên cứu cẩn thận quá trình làm việc để triển khai chính xác chuỗi thao tác và “làm theo cách tốt nhất”. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngƣời có cống hiến to lớn tiếp theo đó là Henry Ford (1863- 1947) ông không chỉ làm nên cuộc cách mạng trong nền công nghiệp Hoa Kỳ mà còn là cha đẻ của phƣơng pháp sản xuất hàng loạt- nền tảng của phƣơng pháp quản trị tinh gọn hiện nay. Là ngƣời đầu tiên áp dụng dây chuyền lắp ráp, đồng thời kết hợp các tƣ tƣởng tiến bộ của 3 thiên tài đi trƣớc tạo ra bƣớc ngoặt lớn trong nền sản xuất ô tô thế giới. Tiếp theo là Kiichiro Toyoda (1894- 1952) ngƣời đã học hỏi từ hệ thống và cách làm của Ford , áp dụng tƣ tƣởng về JIT và đƣa vào công ty Toyota cùng với cách sử dụng dây chuyền sản xuất tinh gọn theo phong cách Nhật Bản.

Edward Deming (1900- 1993) là học giả không thể không nhắc đến với quy trình PDCA (Plan- Do- Check- Action) mà đến nay vẫn đang đƣợc áp dụng rộng rãi trên thế giới, bên cạnh đó là quan điểm quản lý chất lƣợng hiện đại- nền tảng quan trọng của quản lý chất lƣợng trong sản xuất tinh gọn hiện nay. Ngƣời có đóng góp quan trọng tiếp theo là Taiichi Ohno, cha đẻ của phƣơng thức sản xuất Toyota (TPS) phát triển chi tiết hơn về khái niệm JIT và Jidoka cũng nhƣ cách kết hợp chúng trong sản xuất tại tập đoàn Toyota Nhật Bản. Năm 1950, Eiji Toyoda và các giám đốc của tập đoàn Toyota thực hiện chuyến nghiên cứu ở các nhà máy tại Hoa Kỳ 2 tuần. Họ ngạc nhiên khi thấy kỹ thuật sản xuất hàng loạt không thay đổi nhiều từ năm 1930.

Bằng quan sát thực tế, Taiichi Ohno đã thấy sự lãng phí lớn từ việc sản xuất hàng loạt, tạo ra một lƣợng lớn thành phẩm và bán thành phẩm tồn kho, phế phầm và bán thành phẩm lỗi ẩn trong những lô sản phẩm lớn. Toàn bộ nơi làm việc vô tổ chức và mất khả năng kiểm soát. Với các xe nâng di chuyển hàng núi vật liệu ở khắp nơi, nhà máy trông giống nhƣ nhà kho nhiều hơn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Không mấy ấn tƣợng trƣớc những hình ảnh nhƣ vậy, Ohno và các cộng sự trong Toyota đã nhìn thấy cơ hợi bắt kịp trƣớc Mỹ.

Ông đã bắt đầu bằng việc nghiên cứu lại cuốn sách “Hôm nay và ngày mai” của Henry Ford. Trong cuốn sách của mình Ford đã nêu lên tầm quan trọng của việc tạo dòng nguyên liệu liên tục trong suốt quá trình sản xuất, chuẩn hóa các quy trình và loại bỏ lãng phí. Nhƣng thực tế công ty của ông đã không luôn thực hiện điều này. Kế thừa bài học của Henry Ford cộng với việc nhìn thầy “hệ thống kéo” đƣợc các siêu thị ở Mỹ sử dụng.

Ở bất kỳ siêu thị hoạt động hiệu quả nào thì lƣợng hàng hóa trên kệ luôn đƣợc bổ sung chính xác bằng số lƣợng hàng hóa khách hàng vừa lấy đi. Nghĩa là việc sản xuất hoàn toàn phù hợp với số lƣợng tiêu thụ. Các công trình nghiên cứu nước ngoài: Khái niệm về quản trị tinh gọn hầu nhƣ không còn xa lạ trong hoạt động quản trị doanh nghiệp. Số lƣợng các công trình nghiên cứu về quản trị tinh gọn trên thế giới rất phong phú và đa dạng, dƣới đây là một số nghiên cứu nổi bật mà tác giả đã chọn lọc.

Hiroshi Katayama, David Bennett (1996) trong nghiên cứu “Lean production in a changing competitive world: A Janpanese perspective_ Sản xuất tinh gọn trong thế giới cạnh tranh thay đổi: viễn cảnh Nhật Bản” đã phân tích các khái niệm cơ bản của sản xuất tinh gọn và xu hƣớng của Nhật Bản, giải thích đƣợc vì sao trong giai đoạn khủng hoảng, các yếu tố môi trƣờng bên trong và bên ngoài lại ảnh hƣởng đến khả năng tồn tại của sản xuất tinh gọn tại Nhật Bản. Nhóm tác giả cũng đã khảo sát 4 trƣờng hợp cụ thể để tìm ra các vấn đề trong việc áp dụng sản xuất tinh gọn ở Nhật và đƣa ra một số khái niệm mới phù hợp với điều kiện môi trƣờng. Lewis (2000) với nghiên cứu “Lean production and sustainable competitive advantage_ Sản xuất tinh gọn và lợi thế cạnh tranh bền vững” đã phân tích chi tiết về sản xuất tinh gọn, six sigma, TQM. Đồng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thời tác giả đi sâu nghiên cứu 3 trƣờng hợp cụ thể để kết luận rằng sản xuất tinh gọn góp phần nâng cao lợi thế cạnh tranh bền vững của DN.

Dahlgaard, Su Mi Dahlgaard Park (2006) trong cuốn “ Lean production, six sigma quality, TQM and company culture_ Sản xuất tinh gọn, quản lý chất lượng theo 6 sigma, TQM và văn hóa DN” đã cho thấy triết lý sản xuất tinh gọn và six sigma cơ bản giống nhau và đều bắt nguồn từ TQM. Bên cạnh đó nhóm tác giả còn cho rằng đây là 2 công cụ mới thay thế cho TQM. Yang Pingyu, Yuyu (2010) qua khảo sát “The barriers to SMEs’ implementation of lean production and countermesures- Based on SMEs’ in Wenzhou_ Những rào cản trong việc áp dụng sản xuất tinh gọn tại các DNVVN và một số giải pháp: trường hợp các DNVVN ở Ôn Châu”đã chỉ ra các khó khăn mà các DNVVN gặp phải khi áp dụng sản xuất tinh gọn, từ đó đƣa ra các giải pháp tập trung vào 4 yếu tố: sự quan tâm của ban lãnh đạo, kỹ năng giao tiếp, tổ chức đào tạo, xây dựng hệ thống đánh giá năng suất. Nguyễn Đăng Minh (2012) trong nghiên cứu “Contribution of Total Productive Management to Environment Conservation_ Đóng góp của TPM đối với việc bảo vệ môi trường” đã chỉ ra rằng TPM đã đƣợc áp dụng rộng rãi tại các doanh nghiệp Nhật Bản nhằm nâng cao hiệu suất, khả năng sử dụng các thiết bị, từ đó giảm thiểu chi phí sản xuất và chi phí đầu tƣ thiết bị.

Bên cạnh đó TPM góp phần bảo vệ môi trƣờng thông qua việc giảm tiêu thụ năng lƣợng, nƣớc và hạn chế khí thải. Tác giả cũng khẳng định thêm rằng khi áp dụng TPM, JIT, TQM thì không chỉ các doanh nghiệp sản xuất mà các doanh nghiệp dịch vụ cũng sẽ hoạt động hiệu quả hơn. Các công trình nghiên cứu trong nước: Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về quản trị tinh gọn cũng rất nhiều, tuy nhiên đa phần mới chỉ phổ biến đối với bộ phận các DN sản xuất, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chế tạo còn các DN dịch vụ thì chƣa nhiều. Có thể kể đến một số nghiên cứu cơ bản sau: Nguyễn Thị Đức Nguyên, Bùi Nguyên Hùng (2011) với nghiên cứu “Áp dụng sản xuất tinh gọn tại Việt Nam thông qua một số tình huống”đã sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu định tính để tìm hiểu 3 DN ở Việt Nam nhằm tìm ra sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn tại Việt Nam.

Từ đó nhóm tác giả đƣa ra mô hình áp dụng sản xuất tinh gọn cho các doanh nghiệp Việt Nam nói chung áp dụng vào sản xuất và xây dựng chuỗi giá trị hiện tại và tƣơng lai cho bản thân DN điển hình nói riêng. Phan Chí Anh (2015) Quản trị sản xuất tinh gọn- một số kinh nghiệm thế giới. Bằng thực tiễn tƣ vấn cho các doanh nghiệp trong nƣớc cũng nhƣ từ những mô hình thành công trên thế giới, tác giả đã tổng kết, đƣa ra định hƣớng cụ thể cùng các bƣớc tiến hành để áp dụng các công cụ của quản trị tinh gọn vào thực tế doanh nghiệpsản xuất của Việt Nam. Nguyễn Đăng Minh (2015) Quản trị tinh gọn tại Việt Nam, đƣờng tới thành công.

Tác giả đã đề cập đến việc mà các DN Việt Nam muốn áp dụng thành công quản trị tinh gọn cần làm đó là phải đào tạo cho các thành viên trong tổ chức hiểu về “Tâm thế”. Đây chính là nền tảng để các CBNV có động lực và chủ động tham gia áp dụng quản trị tinh gọn vào DN mình. Trong cuốn sách tác giả cũng đã đề cập đến các kinh nghiệm thực hiện quản trị tinh gọn tại các quốc gia tiêu biểu trên thế giới nhƣ Mỹ, Singapore, Ba Lan, Nhật Bản. Tại Việt Nam, nghiên cứu về việc áp dụng quản trị tinh gọn tại các DNVVN cũng đƣợc chỉ ra, đồng thời tác giả cũng đƣa ra những biện pháp cụ thể để các DN Việt Nam có thể áp dụng thành công quản trị tinh gọn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ