Luận văn thạc sĩ: Tăng cường kiểm soát chi phí và doanh thu tại Mai Linh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích kiểm soát chi phí và doanh thu tại công ty Mai Linh Kon Tum, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Tổng quan kiểm soát chi phí tại Mai Linh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Tăng cường kiểm soát chi phí và doanh thu tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên Mai Linh - Kon Tum” cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về công tác quản trị tài chính doanh nghiệp. Trong bối cảnh thị trường kinh doanh taxi ngày càng cạnh tranh, việc kiểm soát chặt chẽ các dòng tài chính trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí và doanh thu trong một doanh nghiệp vận tải, mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng tại Mai Linh Kon Tum. Từ đó, luận văn đề xuất những giải pháp kiểm soát chi phíbiện pháp tăng doanh thu cụ thể, có tính ứng dụng cao. Mục tiêu cuối cùng là giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, tối đa hóa lợi nhuận và phát triển bền vững. Các giải pháp được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết quản trị hiện đại và điều kiện thực tiễn của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc kiểm soát nội bộ

Sự phát triển của kinh tế xã hội kéo theo nhu cầu đi lại tăng cao, mở ra tiềm năng lớn cho ngành vận tải. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nhiều thách thức về chính sách, chất lượng và giá cả. Luận văn nhấn mạnh: “Đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh, thường xuyên cải tiến chất lượng dịch vụ”. Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao năng suất, giảm giá thành. Vấn đề cốt lõi là phải kiểm soát được hoạt động kinh doanh, từng bước giảm chi phí và tăng doanh thu. Do đó, việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, đặc biệt là kiểm soát chi phí và doanh thu, trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Đây là nền tảng để doanh nghiệp đạt được lợi nhuận tối ưu và khẳng định vị thế trên thị trường.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu quản trị tài chính

Mục đích chính của luận văn là “đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát chi phí và doanh thu nhằm tăng hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Mai Linh - Kon Tum”. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận bao gồm phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các tài liệu liên quan để xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn sử dụng các công cụ như phỏng vấn, điều tra, quan sát để tìm hiểu thực trạng quản lý chi phí và doanh thu tại công ty. Phương pháp tổng hợp, đánh giá được dùng để chỉ ra các mặt mạnh, yếu, thuận lợi và khó khăn. Cuối cùng, phương pháp chuyên gia giúp thu thập thông tin khảo chứng, kiểm nghiệm tính hợp lý và khả thi của các giải pháp đề xuất.

II. Phân tích thực trạng quản lý chi phí doanh thu tại Mai Linh

Để đề xuất giải pháp phù hợp, việc phân tích hoạt động kinh doanh và thực trạng kiểm soát tại Mai Linh Kon Tum là bước đi tiên quyết. Luận văn đã đi sâu vào mô tả đặc điểm hoạt động, cơ cấu tổ chức và các quy trình hiện hành của công ty. Mặc dù đã kế thừa quy trình quản lý từ Tập đoàn Mai Linh, công ty vẫn đối mặt với những thách thức riêng trong việc kiểm soát các khoản mục chi phí đặc thù của ngành vận tải taxi. Các khoản chi phí lớn nhất bao gồm nhiên liệu, lương lái xe và khấu hao phương tiện. Việc phân tích chi tiết các thủ tục kiểm soát hiện tại giúp nhận diện những lỗ hổng và các điểm cần cải tiến. Từ đó, luận văn chỉ ra những bất cập trong thực trạng quản lý chi phí cũng như những hạn chế trong việc ghi nhận và tối ưu hóa doanh thu, tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp ở chương sau. Đây là một bước quan trọng trong quy trình phân tích tài chính công ty Mai Linh.

2.1. Đánh giá cơ cấu tổ chức và môi trường kiểm soát hiện hữu

Cơ cấu tổ chức quản lý tại Mai Linh Kon Tum được phân chia rõ ràng với Giám đốc và các phòng ban chức năng. Sự phân chia này tạo ra sự độc lập tương đối, là nền tảng cho việc kiểm soát chéo. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng công ty chưa có bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập. Việc kiểm tra chủ yếu được thực hiện định kỳ bởi Ban kiểm soát nội bộ của Tập đoàn. Môi trường kiểm soát chịu ảnh hưởng lớn từ các quy định chung của Tập đoàn, từ quy định về tài chính, bảo quản đồng hồ tính tiền đến bảo vệ tài sản. Mặc dù có hệ thống quy chế tương đối đầy đủ, việc giám sát và thực thi tại đơn vị vẫn còn những điểm cần cải thiện để nâng cao tính hiệu quả của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ.

2.2. Các bất cập trong thủ tục kiểm soát chi phí nhiên liệu và nhân công

Đối với chi phí nhiên liệu, việc kiểm soát dựa trên phiếu xuất xăng và đối chiếu của bộ phận Checker. Tuy nhiên, phương pháp này chưa tính đến các yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu hao như tình trạng xe, điều kiện giao thông. Đối với chi phí nhân công, lương lái xe được khoán theo tỷ lệ ăn chia trên doanh thu. Đây là một hình thức khuyến khích lái xe tăng doanh số, nhưng cũng cần một cơ chế giám sát chặt chẽ hơn để đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Các giải pháp kiểm soát chi phí cần tập trung vào việc xây dựng định mức chi phí khoa học hơn và áp dụng công nghệ để giám sát, thay vì chỉ phụ thuộc vào các thủ tục thủ công.

2.3. Hạn chế trong quy trình kiểm soát và ghi nhận doanh thu

Quy trình kiểm soát doanh thu tại Mai Linh Kon Tum chủ yếu dựa vào đồng hồ tính tiền và sự giám sát của nhân viên Checker. Hàng ngày, Checker kiểm tra, ghi nhận số liệu và nhập vào phần mềm. Mặc dù quy trình có sự tham gia của nhiều bộ phận (Checker, thu ngân, kế toán), nó vẫn tiềm ẩn rủi ro sai sót do yếu tố con người. Việc thất thoát doanh thu có thể xảy ra nếu không có cơ chế đối soát và kiểm tra độc lập hiệu quả. Do đó, việc hoàn thiện quy trình và ứng dụng công nghệ như định vị GPS để đối chiếu dữ liệu là một trong những biện pháp tăng doanh thu cần thiết, giúp đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận đầy đủ và chính xác.

III. Bí quyết tăng cường kiểm soát chi phí cho doanh nghiệp vận tải

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm tăng cường quản lý chi phí tại Mai Linh Kon Tum. Các giải pháp này không chỉ là những điều chỉnh nhỏ lẻ mà mang tính chiến lược, tác động sâu rộng đến quy trình vận hành của doanh nghiệp. Trọng tâm của các giải pháp là xây dựng một hệ thống kiểm soát chặt chẽ, minh bạch và dựa trên dữ liệu. Việc áp dụng các định mức chi phí khoa học, kết hợp với công cụ phân tích hiện đại sẽ giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chính xác, kịp thời. Mục tiêu không chỉ là cắt giảm chi phí một cách máy móc, mà là tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và năng lực cạnh tranh. Đây là những bước đi cần thiết để doanh nghiệp chủ động đối phó với những biến động của thị trường.

3.1. Xây dựng định mức chi phí nhiên liệu và vật tư khoa học

Luận văn chỉ rõ, chi phí nhiên liệu và vật tư thay thế chiếm tỷ trọng lớn. Do đó, việc xây dựng định mức chi phí là giải pháp căn cơ. Cần thiết lập định mức tiêu hao nhiên liệu chi tiết cho từng loại xe, có điều chỉnh dựa trên các yếu tố như cung đường, thời gian hoạt động. Đối với vật tư, phụ tùng, cần xây dựng định mức sử dụng dựa trên số km vận hành và lịch sử sửa chữa. Quy trình xuất kho vật tư phải được kiểm soát chặt chẽ thông qua phiếu yêu cầu và biên bản nghiệm thu. Việc này giúp ngăn chặn lãng phí, thất thoát và là cơ sở để đánh giá trách nhiệm của từng bộ phận, cá nhân liên quan.

3.2. Áp dụng phương pháp phân tích biến động để kiểm soát chi phí

Để kiểm soát hiệu quả, không chỉ cần so sánh số thực tế với dự toán mà còn phải phân tích nguyên nhân gây ra chênh lệch. Luận văn đề xuất áp dụng phương pháp phân tích biến động chi phí. Cụ thể, đối với các biến phí như nhiên liệu, cần phân tích thành hai nhân tố: biến động do lượng tiêu thụ và biến động do đơn giá. “Mô hình tổng quát để phân tích các biến phí là chia các nhân tố ảnh hưởng thành nhân tố lượng và nhân tố giá”. Cách tiếp cận này giúp nhà quản trị xác định chính xác nguồn gốc của sự chênh lệch, từ đó có những hành động điều chỉnh phù hợp, thay vì chỉ đưa ra những nhận định chung chung. Đây là công cụ quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại.

IV. Hướng dẫn các biện pháp hiệu quả tối ưu hóa doanh thu taxi

Bên cạnh việc kiểm soát chi phí, tối ưu hóa doanh thu là trụ cột thứ hai để đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp. Luận văn đề xuất các giải pháp không chỉ nhằm ngăn chặn thất thoát mà còn chủ động tìm kiếm cơ hội gia tăng doanh thu. Các biện pháp tăng doanh thu được xây dựng dựa trên nền tảng hoàn thiện hệ thống thông tin và xây dựng các chiến lược kinh doanh linh hoạt. Thay vì hoạt động một cách bị động, doanh nghiệp cần phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về thị trường và hành vi khách hàng. Từ đó, công ty có thể điều chỉnh chính sách giá, triển khai các chương trình tiếp thị mục tiêu và nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc này không chỉ giúp tăng doanh thu trước mắt mà còn xây dựng lòng trung thành của khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.

4.1. Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị doanh thu

Một hệ thống thông tin kế toán quản trị hiệu quả phải cung cấp thông tin kịp thời, chính xác và linh hoạt. Luận văn đề nghị cần nâng cấp hệ thống hiện tại để có thể lập các báo cáo nhanh, phân tích doanh thu theo nhiều chiều khác nhau: theo từng xe, từng lái xe, theo khu vực địa lý, theo khung giờ. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho việc ra quyết định. Ví dụ, việc xác định “loại xe nào đang ở giai đoạn phát triển thì tăng số lượng nhằm tăng lợi nhuận, ngược lại nếu bão hòa hoặc xuống cấp thì giảm số lượng để tránh thua lỗ” đòi hỏi phải có thông tin chi tiết và cập nhật.

4.2. Xây dựng chính sách giá linh hoạt và chiến lược tiếp thị

Việc định giá dịch vụ cần dựa trên cơ sở phân tích chi phí và sự nhạy cảm của thị trường. Luận văn gợi ý xây dựng chính sách giá linh hoạt hơn, có thể áp dụng mức giá khác nhau cho các chuyến đi đường dài, khứ hồi, hoặc vào các giờ thấp điểm để kích cầu. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các hoạt động tiếp thị, đặc biệt là tại các “điểm tiếp thị chính của Công ty... là các quán cafe, tiệm ăn, nhà hàng, khách sạn”. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác này và có chính sách hoa hồng hấp dẫn sẽ tạo ra nguồn khách hàng ổn định, góp phần quan trọng vào việc thực hiện mục tiêu tối ưu hóa doanh thu.

V. Ứng dụng kết quả luận văn MBA vào thực tiễn Mai Linh Kon Tum

Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn MBA này được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và có thể đo lường được cho hoạt động của Mai Linh Kon Tum. Những thay đổi này không chỉ thể hiện trên các con số của báo cáo kết quả kinh doanh mà còn ở việc nâng cao năng lực quản trị tổng thể. Khi chi phí được kiểm soát chặt chẽ và doanh thu được tối ưu, hiệu quả sử dụng vốn sẽ tăng lên đáng kể. Doanh nghiệp sẽ có một nền tảng tài chính vững chắc hơn để đối mặt với các thách thức và nắm bắt các cơ hội thị trường. Việc áp dụng các công cụ phân tích tài chính như phân tích điểm hòa vốn và tăng cường quản trị rủi ro tài chính sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn rõ ràng hơn về sức khỏe của doanh nghiệp và đưa ra các quyết định chiến lược một cách tự tin.

5.1. Mô hình phân tích điểm hòa vốn và tác động đến lợi nhuận

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích điểm hòa vốn. Bằng cách phân loại chi phí thành biến phí và định phí, doanh nghiệp có thể xác định được mức doanh thu tối thiểu cần đạt để hòa vốn. Khi các giải pháp cắt giảm chi phí được thực hiện, đặc biệt là giảm chi phí cố định, điểm hòa vốn sẽ hạ thấp. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp sẽ bắt đầu có lãi sớm hơn và biên lợi nhuận trên mỗi cuốc xe sẽ cao hơn. Đây là một công cụ quản trị mạnh mẽ giúp doanh nghiệp đặt ra các mục tiêu doanh thu thực tế và đánh giá hiệu quả của các chiến lược kinh doanh nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

5.2. Cải thiện báo cáo kinh doanh và quản trị rủi ro tài chính

Một hệ thống kiểm soát tốt sẽ đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các số liệu kế toán. Nhờ đó, báo cáo kết quả kinh doanh sẽ phản ánh trung thực hơn tình hình hoạt động của công ty. Điều này không chỉ quan trọng đối với quản lý nội bộ mà còn với các bên liên quan bên ngoài như ngân hàng, cơ quan thuế. Hơn nữa, việc lập dự toán chi phí, doanh thu và theo dõi sát sao tình hình thực hiện là một phần cốt lõi của quản trị rủi ro tài chính. Nó giúp công ty sớm nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn như chi phí tăng đột biến hay doanh thu sụt giảm, từ đó có kế hoạch ứng phó kịp thời, giảm thiểu thiệt hại.

VI. Kết luận về giải pháp kiểm soát chi phí doanh thu cho Mai Linh

Tóm lại, luận văn MBA về việc tăng cường kiểm soát chi phí và doanh thu tại Mai Linh Kon Tum đã giải quyết một vấn đề cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp vận tải. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, khả thi. Các giải pháp này, nếu được triển khai hiệu quả, sẽ giúp Mai Linh Kon Tum không chỉ vượt qua những thách thức trước mắt mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn. Việc thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả hoạt động, tối đa hóa lợi nhuận và tăng cường năng lực cạnh tranh. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu không chỉ cho Mai Linh Kon Tum mà còn cho các doanh nghiệp khác trong cùng ngành.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chính nhằm tối đa hóa lợi nhuận

Các giải pháp trọng tâm được luận văn đề xuất bao gồm: (1) Xây dựng và áp dụng hệ thống định mức chi phí khoa học cho nhiên liệu, vật tư và các chi phí khác. (2) Hoàn thiện quy trình kiểm soát, tăng cường phân công phân nhiệm và kiểm tra chéo. (3) Ứng dụng công nghệ thông tin để giám sát hoạt động và tự động hóa quy trình báo cáo. (4) Xây dựng chiến lược kinh doanh và chính sách giá linh hoạt để tối ưu hóa doanh thu. (5) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo và chính sách đãi ngộ hợp lý. Tất cả đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững nhờ kiểm soát nội bộ mạnh

Luận văn kết luận rằng, “qua quá trình kiểm soát cũng giúp nhà quản lý phát hiện thời cơ, ngăn chặn những sai sót, lãng phí và có kế hoạch tăng doanh thu giúp DN phát triển bền vững”. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả không chỉ là công cụ để phòng chống sai phạm, thất thoát. Nó còn là một hệ thống cung cấp thông tin quản trị giá trị, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Việc đầu tư vào việc xây dựng và duy trì một hệ thống kiểm soát mạnh mẽ chính là đầu tư vào tương lai bền vững, giúp doanh nghiệp đứng vững và phát triển trong một môi trường kinh doanh đầy biến động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tăng cường kiểm soát chi phí và doanh thu tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên mai linh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát chỉ phí và doanh thu trong doanh nghiệp vận tải tai. “Chương2: Thục rạng về kiểm soát chỉ phí và doanh thu tại Công tyTNHH. MTV Mai Linh - Kon Tum. “Chương3: Giải pháp tăng cường kiểm soát chỉ phí và doanh thu tại Công ty TNHH MTV Mãi Linh - Kon Tum ChươngÏ CO SO LY LUAN VE KIEM SOAT CHI PHI VA DOANH THU TRONG ĐOANH NGHIỆP VẬN TÀI TAXI 11.

KHÁI QUAT VE CHI PHi VA DOANH THU TRONG DOANH NGHIỆP VẬN TÀI TAXI 111.KÍ im và nội dung chỉ phí dịch vụ vận tải taxi 1LIL1. Khải niệm chỉ phí ịch vụ vận tải xi “Chỉ phí là toàn bộ các hao phí về lao động sống cần thiết và lao động vật hóa mà doanh nghiệp đã chỉ ra trong một thời kỳ nhất định, biểu hiện bằng tiền và một số chỉ phí cần thiết khác phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh, chỉ phí còn được hiểu như là một khoản hao phí bỏ ra để thu được của cải hoặc một dịch vụ phục vụ nào đó, khoản hao phí này có thể được tính bằng tiễn chỉ ra hoặc tải sản chuyển nhượng. Chỉ phí dịch vụ vân tải taxi là những chỉ phí cằn thiết để tổ chức kinh doanh, dịch vụ trong một thời kỳ nhất định Dịch vụ vận tải taxi là ngành sin xuất vật chất đặc biệt, thực hiện việc đi chuyển hành khách từ nơi này đến nơi khác. Khách sử dụng sản phẩm dịch vụ vận tải trước khi họ phải trả tiễn.

Và cũng do tính chất sản xuất và tiêu thụ sản phẩm dich vụ taxi không thể tồn kho hoặc lưu kho được, vậy cho nên dịch vụ khách bảng cũng chính là sản phẩm không mang hình thái td và được do bằng cát chỉ tiêu: số khách, số km/ hành khách đã được vân chuyển. Do đó, chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp cũng không kết tỉnh được trong thực thể của sản phẩm “Quá trình sản xuất các doanh nghiệp dịch vụ vận tải tai cũng là quá trình các doanh nghiệp này tiêu thụ sản phẩm dịch vụ của mình. Hay nói cách khác, không có sự tách biệt lữa giai đoạn sản xuất và giai đoạn tiêu thụ sản phim. Do vây, chỉ phí sản xuất của dịch vụ vân chuyển cũng chính là giá vốn của dịch vụ mà DN đã bán cho khác "hàng và Ít có chỉ phí sản phim dé dang, “Chỉ phí nhiên liệu, tiền lương phải trả cho lái xe và khấu hao phương tiện vận chuyển là những chỉ phí cơ bản, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chỉ phí "Những đặc điểm trên có ảnh hưởng đến hoạt động kỉnh doanh và quá trình phát sinh chỉ phí trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải taxi.

Noi dung chi phi dich vụ vận tải taxi “Xét theo nội dung, chỉ phí dịch vụ vận tải taxi bao gdm: ~ Tiễn lương và các khoản trích theo lương của lái xe, nhân viên kỹ thuật, nhân viên bảo dưỡng, cần bộ quản lý, ~ Chỉ phí nhiên liệu là chỉ phí về xăng cẳn cho quá trình vận chuyển, ~ Chỉ phí vật liệu, phụ tùng thay thé; ~ Chỉ phí săm lốp; ~ Chỉ phí công cụ, dụng cụ; ~ Chỉ phí khẩu hao TSCĐ và các tài sản khác; ~ Chỉ phí địch vụ mua ngoài, ~ Chỉ phí khác bằng tiền Để quản lý kịp thời và có hiệu quả, các nhà quản trị doanh nghiệp luôn cần biết các chỉ phí trên được chỉ ra cho từng bộ phan cia DN. Phân loại chỉ phí dịch vụ vận tải taxi 1. Phan logi chi phi theo chice năng hoạt động và công dụng của chỉ phí “Theo cách phân loại này chỉ phí được chia ra ~ Chỉ phí sản xuất: Là toàn bộ chỉ phí có a quan gin lién với việc sản xuất sản phẩm, dịch vụ của DN gồm có; + Chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp: Là chỉ phí nhiên liệu được sử dụng để vân hành hệ thống phương tiện vận chuyển, góp phần trực Vào việc tạo ra dịch vu vận chuyên nhưng chúng không kết tỉnh vào thực thể của sản phẩm (sản phẩm dich vụ vận chuyển không có hình thai vat chit) + Chi phi nhan công trực tiếp: Là chỉ phí tiền lương và các khoản trích theo. ương, các khoản phụ cấp cho lái xe + Chỉ phí sản xuất chung: Là chỉ phí khẩu hao phương tiện vận chuyển, ương nhân viên sửa chữa, phụ tùng thay thể và các dịch vụ mua ngoài ~ Chỉ phí ngoài sản xuất: Là toàn bộ những chỉ phí cẳn thiết đễ tổ chức và thực hiện việc tiêu thụ sản phẩm dịch vụ, điều hành và quản lý DN gồm có.

-+ Chỉ phí bán hàng: Là các khoản chỉ phí DN chỉ ra để phục vụ cho công, tác tiêu thụ dịch vụ rong kỳ như: chỉ phí cho công tác quảng cáo, tiếp cận khách hàng, hoa hông môi giới, cuộc gọi tổng đài. + Chỉ phí quân lý doanh nghiệp: Là chỉ phí phục vụ cho công tác quân lý chung của doanh nghiệp như: chỉ phí tiền lương, các khoản phụ cấp trả cho Ban giám đốc và nhân viên quân lý ở các phòng ban, chỉ phí văn phòng phẩm, chỉ phí điện nước, chỉ phí khẩu hao TSCD phục vụ cho văn phòng, chỉ phí thuế văn phòng, chỉ phí ẻ các khoản thuế, lệ ph, bảo hiểm + Chỉ phí tài chính: Là những chỉ phí và các khoản lỗ liên quan đến các. hoạt động về vốn như: chỉ phí liên doanh, liên kết, thuê tài chính, chỉ phí đầu tư tài chính, chỉ phí lãi vay ngân hàng, lỗ liên doanh -+ Chỉ phí khác là các chỉ phí và các khoản lỗ do các sự kiện hay các nghiệp vụ bắt thường không thể dự kiến được như: chỉ phí thanh lý, nhượng bán TSCD, giá tr tổn thất sau khi đã giảm trừ, tiễn phạt do vi phạm hợp đồng, các khoản phạt, truy thủ thuế, xử lý tai nạn ngoài phạm vi bảo hiểm, 1. Phân loại theo cách ứng xử của chỉ phí “Cách ứng xử của chỉ phí là thuật ngữ biểu thị sự thay đổi của chỉ phí tương, ứng với các mức độ hoạt động đạt được.

Khi mức đô hoạt đông cảng cao thi lượng chỉ phí phát sinh cảng lớn và ngược lai, tuy nhiên cũng có một số loại chỉ phí có tính chất cỗ định, không phụ thuộc theo mức độ hoạt động đạt được trong kỳ và ngoài ra cũng có một số chỉ phí khác mà cách ứng xử của chúng là sự kết hợp. Chính vì ách ứng xử, chỉ phí của DN được chia ra làm ba loại: Chi phí khả biển, chỉ phí bắt biển và chi phí hỗn hợp. ~ Chỉ phí khả biển (biến phi): La chi phi thay đổi theo tỷ lê với mức độ hoạt đông của DN. Đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải taxi, các khoản chỉ phí biến đổi bao gồm chỉ phí nhiên liệu tiêu hao, tiền lương lái xe, săm lốp, ~ Chỉ phí bắt biến (định phí): Là các chi phí không có sự thay đổi theo các mức độ hoạt động của DN.

Với dịch vụ vận tải taxi, chỉ phí bắt biển thường là chỉ phí khấu hao TSCD, tiễn lương nhân viên quản lý, quảng cáo. ~ Chỉ phí hỗn hợp: Là những chỉ phí mà cấu thành nên nó bao gồm cả yếu. tổ chỉ phí khả biển và chỉ phí bắt biển. Ở một mức độ hoạt động cụ thể nào đó, chỉ phí hỗn hợp mang đặc điểm của chỉ phí khả biến.

Hiểu theo một cách khác, phản. bất biển trong chỉ phí hỗn hợp thường là bộ phân chỉ phí cơ bản dé duy trì các hoạt động ở mức độ i thiểu, còn phần khả biến là bộ phận chỉ phí sẽ phát sinh tỷ lệ với mức độ hoạt động tăng thêm. Trong các doanh nghiệp dịch vụ, chỉ phí hỗn hợp cũng chiếm một tý lệ khá cao, chẳng hạn như: chỉ phí điện thoại, chỉ phí bảo trì máy móc thiết bị. Phân loại chỉ phísử dụng trong kiễm tra và ra quyết định Để phục vụ cho việc kiểm tra và ra quyết định trong quản lý, chỉ phí của DN cén được xem xét ở nhiều khía cạnh khác.

Nỗi bật nhất là việc xem xét trách. nhiệm của các cấp quản lý đối với các loại chỉ phí phát sinh, thêm nữa các nhà quân lý nên nhìn nhận đúng dẫn sư thích đáng của các loại chỉ phí khác nhau phục vụ cho việc phân tích, so sánh để ra quyết định lựa chọn phương án tối tu trong các tình huồng, theo đó chỉ phí được chia làm hai loại: ~ Chỉ phí kiểm soát được: Là khoản chỉ phí mà nhà quản tị ở một cắp nào. 46 có thể kiểm soát và tác động đến mức độ của khoản chỉ phí đó; quyết định sự. phát sinh, thời gian phát sinh và độ lớn của chỉ phí ~ Chỉ phí không kiểm soát được: Là khoản chỉ phí mà nhà quản trị ở một cấp nào đó không thể tác động, êm soát và quyết định được sự phát sinh 'Việc nhận diện và phân loại chỉ phí là iễm soát được hay không kiểm soát được tùy thuộc vào bai yếu tổ cơ bản: -+ Đặc điểm, nguồn gốc phát sinh của chỉ phí.

¬+ Sự phân cấp quản lý trong doanh nghiệp. XXác định chỉ phí kiểm soát được và không kiểm soát được là vấn đề quan trong khi sử dụng thông tin chỉ phí, giúp nhà quản lý hoạch định được ngân sách cho từng bộ phận, đánh giá hiệu quả hoạt động và trách nhiệm của từng cá nhân. Phân lai chỉ phí trong quan hệ với quá trình hoạt động doanh nghiệp = Chi phi co bản là các chỉ phí liên quan trực tiếp đến quy trình công nghệ sản xuất sin phim, ~ Chi phi chung là các chỉ phí dùng vi tổ chúc, quản lý và phục vụ SXKD. có tính chất chung.

Trong kinh doanh dịch vụ vận tái taxi, chỉ phí cơ bản gồm: chỉ phí nhiên liệu trực tiếp, chỉ phí nhân công trực tiếp, khẩu hao phương tiện vận chuyển. CChỉ phí chung gồm: tiền lương của nhân viên và cán bộ quản lý, khẩu hao TSCD sử dụng chung trong hoạt đông kinh doanh, phụ tùng thay thế, điện nước và các chỉphí mua ngoài 1.3, Khái quất về doanh thu trong doanh nghiệp vị 1. Khái niệm doanh thu dich vu Doanh thu bin hàng và cung cấp dịch vụ là tổng gi trị loi ich kinh té DN thụ được rong năm, phát sinh từ các hoạt động tiêu thụ hàng hóa, sản phẩm, dịch vụ của DN, được khách hàng chấp nhận thanh toán. Đo lường và ghỉ nhận doanh thu dịch vụ vận tái 'Đoanh thu cung cấp dịch vụ là số tiền ma DN thu được hoặc sẽ thu được từ.

khối lượng dịch vụ đã thực hiện, cung cấp cho khách hàng ~ Đo lưỡng doanh thu địch vụ vận tải thể hiện qua đồng hồ vận doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ