Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua thực phẩm chức năng tại Đà Nẵng

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại Đà Nẵng trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
157
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về ý định mua thực phẩm chức năng tại Đà Nẵng

Thị trường thực phẩm chức năng (TPCN) tại Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng dự kiến đạt trên 20% mỗi năm. Đà Nẵng, một trong những thành phố năng động nhất cả nước, cũng không nằm ngoài xu hướng này. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe chủ động của người dân ngày càng tăng cao. Điều này thúc đẩy sự quan tâm đặc biệt đến các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng. Tuy nhiên, để các doanh nghiệp có thể khai thác hiệu quả thị trường tiềm năng này, việc thấu hiểu các yếu tố đằng sau ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng là vô cùng cần thiết. Một nghiên cứu chuyên sâu của Nguyễn Thị Thu Hà (2015) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các động lực thúc đẩy hành vi này tại Đà Nẵng. Nghiên cứu chỉ ra rằng quyết định mua không chỉ phụ thuộc vào sản phẩm mà còn bị chi phối bởi hàng loạt yếu tố tâm lý, xã hội và nhận thức. Việc phân tích các yếu tố này giúp giải mã hành vi người tiêu dùng thực phẩm chức năng, tạo cơ sở cho các chiến lược kinh doanh và quản lý thị trường hiệu quả hơn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

1.1. Phân tích thực trạng sử dụng thực phẩm chức năng hiện nay

Thị trường Việt Nam hiện có khoảng 10.000 sản phẩm chức năng, trong đó 40% là hàng nhập khẩu. Sự đa dạng này phản ánh một nhu cầu sử dụng thực phẩm bổ sung đang gia tăng mạnh mẽ. Theo thống kê của Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam, tỷ lệ người dùng tại các thành phố lớn là rất cao. Cứ 100 người ở Hà Nội thì có 56 người sử dụng, và ở TP. Hồ Chí Minh là 48 người. Thực trạng sử dụng thực phẩm chức năng cho thấy đây không còn là một thị trường ngách mà đã trở thành một phần quan trọng trong thói quen chăm sóc sức khỏe của nhiều người. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc quản lý chất lượng và thông tin sản phẩm để bảo vệ người tiêu dùng.

1.2. Nhu cầu và thói quen mua sắm sản phẩm sức khỏe ở Đà Nẵng

Tại Đà Nẵng, đối tượng nghiên cứu tập trung vào độ tuổi 18-60, những người có ý thức cao về việc chăm sóc sức khỏe bản thân và có thu nhập ổn định. Thói quen mua sắm sản phẩm sức khỏe của nhóm đối tượng này đang dần thay đổi. Họ không chỉ mua sản phẩm khi có bệnh mà còn chủ động tìm kiếm các giải pháp phòng ngừa, nâng cao sức đề kháng. Nhu cầu này tạo ra một thị trường sôi động cho các doanh nghiệp TPCN. Người tiêu dùng Đà Nẵng ngày càng thông thái hơn, họ tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.

II. Các thách thức ảnh hưởng đến ý định mua TPCN người dùng

Sự phát triển nhanh chóng của thị trường TPCN cũng đi kèm với không ít thách thức. Người tiêu dùng thường xuyên đối mặt với một môi trường thông tin hỗn loạn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua TPCN. Theo nghiên cứu, người dân Đà Nẵng không ít lần cảm thấy "băn khoăn thậm chí lo lắng" trước ma trận sản phẩm. Các quảng cáo thường bị thổi phồng công dụng, trong khi chất lượng thực tế lại là một dấu hỏi lớn. Vấn đề hàng giả, hàng kém chất lượng và việc thiếu các quy định quản lý chặt chẽ đã làm xói mòn lòng tin của khách hàng. Thực trạng này buộc người tiêu dùng phải cẩn trọng hơn trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng, đồng thời đặt ra bài toán khó cho các doanh nghiệp chân chính trong việc xây dựng uy tín và sự khác biệt. Vượt qua những rào cản này là yếu tố sống còn để phát triển bền vững trên thị trường.

2.1. Phân tích thị trường thực phẩm chức năng còn nhiều bất cập

Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng quảng cáo thiếu kiểm soát trên các nền tảng trực tuyến. Nhiều cá nhân, tổ chức lợi dụng lòng tin của người tiêu dùng để bán hàng giả với giá cao. Việc phân tích thị trường thực phẩm chức năng cho thấy sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến một môi trường kinh doanh thiếu lành mạnh, tác động tiêu cực đến niềm tin thương hiệu TPCN và gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc nhận diện sản phẩm đáng tin cậy.

2.2. Tìm hiểu tâm lý khách hàng Đà Nẵng khi lựa chọn TPCN

Nghiên cứu chỉ ra rằng tâm lý khách hàng Đà Nẵng khi tiếp cận TPCN là sự pha trộn giữa hy vọng và hoài nghi. Họ mong muốn cải thiện sức khỏe nhưng lại lo ngại về chất lượng và giá cả có tương xứng hay không. Sự thiếu hụt thông tin chính xác và các kênh tư vấn đáng tin cậy khiến họ phải dựa nhiều vào kinh nghiệm cá nhân hoặc giới thiệu từ người quen. Trạng thái tâm lý này ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành ý định mua, khiến họ có thể do dự hoặc từ bỏ quyết định mua sắm.

III. Phương pháp luận giải các yếu tố ảnh hưởng ý định mua TPCN

Để làm sáng tỏ các động lực phức tạp đằng sau ý định mua thực phẩm chức năng, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hà đã áp dụng các mô hình lý thuyết hành vi uy tín, đặc biệt là Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB). Phương pháp này cho phép hệ thống hóa và đo lường các yếu tố tâm lý và xã hội một cách khoa học. Sau quá trình khảo sát và phân tích dữ liệu từ 287 người tiêu dùng tại Đà Nẵng, mô hình nghiên cứu đã xác định được 4 nhóm nhân tố chính có tác động trực tiếp. Các nhân tố này bao gồm: Nhận định của người tiêu dùng, Truyền thông xã hội, Ý thức sức khỏe, và Niềm tin kiểm soát. Mỗi nhân tố đại diện cho một khía cạnh quan trọng trong quá trình ra quyết định của khách hàng. Việc hiểu rõ cấu trúc và vai trò của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua TPCN này cung cấp một chìa khóa quan trọng cho các nhà tiếp thị và quản lý.

3.1. Phân tích hành vi người tiêu dùng TPCN qua yếu tố nhận định

Yếu tố "Nhận định" là sự kết hợp giữa thái độ và kiến thức của người tiêu dùng về TPCN. Nó bao gồm các niềm tin như "TPCN giàu dinh dưỡng", "TPCN có thể có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe" hay hiểu biết về các dạng sản phẩm, chi phí. Đây là nền tảng hình thành đánh giá tổng quan của một người về sản phẩm. Một nhận định tích cực sẽ là bước đệm đầu tiên thúc đẩy ý định mua. Việc phân tích yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng thực phẩm chức năng ở giai đoạn nhận thức ban đầu.

3.2. Vai trò truyền thông xã hội đến quyết định mua hàng người dùng

Truyền thông xã hội, hay ảnh hưởng xã hội, đóng một vai trò không thể xem nhẹ. Yếu tố này bao gồm các tác động từ gia đình, bạn bè, chuyên gia sức khỏe, và các phương tiện truyền thông. Trong một thị trường còn nhiều thông tin nhiễu loạn, người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng vào lời khuyên từ những người thân cận hoặc các nguồn uy tín. Do đó, yếu tố này có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, đôi khi còn vượt qua cả các thông điệp quảng cáo từ chính thương hiệu.

IV. Bí quyết then chốt Ý thức sức khỏe và ý định mua TPCN

Kết quả nghiên cứu đã mang lại một phát hiện đột phá: ý thức sức khỏe là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định mua TPCN của người tiêu dùng Đà Nẵng. Hệ số hồi quy của nhân tố này lên tới 0.930, vượt trội hoàn toàn so với các yếu tố còn lại. Điều này cho thấy rằng, những người càng quan tâm, lo lắng và có trách nhiệm với sức khỏe của mình thì càng có xu hướng tìm kiếm và sử dụng TPCN. Họ xem đây là một công cụ hỗ trợ đắc lực trong việc duy trì một lối sống lành mạnh và phòng ngừa bệnh tật. Phát hiện này khẳng định rằng, động lực cốt lõi thúc đẩy thị trường TPCN không phải là các chiến dịch quảng cáo rầm rộ, mà chính là nhận thức nội tại của mỗi cá nhân về tầm quan trọng của sức khỏe. Do đó, việc khơi gợi và nuôi dưỡng ý thức này chính là chìa khóa để chinh phục thị trường.

4.1. Mối liên hệ mật thiết giữa ý thức sức khỏe và thói quen mua sắm

Nghiên cứu cho thấy những người thường xuyên "suy nghĩ về sức khỏe" và "chú ý đến những chuyển biến bên trong cơ thể" có khả năng cao sẽ hình thành ý định mua TPCN. Thói quen mua sắm sản phẩm sức khỏe của họ mang tính chủ động và có kế hoạch. Họ không chờ đến khi ốm đau mới hành động. Thay vào đó, họ tích cực tìm kiếm các giải pháp bổ sung để duy trì thể trạng tốt nhất. Mối liên hệ này cho thấy các chiến dịch marketing hiệu quả cần tập trung vào việc giáo dục và nâng cao nhận thức về sức khỏe lâu dài.

4.2. Khám phá niềm tin kiểm soát Giá cả và sự an toàn của TPCN

Niềm tin kiểm soát phản ánh nhận thức của người tiêu dùng về các yếu tố thuận lợi hoặc cản trở hành vi mua. Các yếu tố chính trong nhóm này bao gồm thu nhập, mối quan tâm về an toàn thực phẩm và giá cả sản phẩm. Một người có thể có ý định mua rất cao, nhưng nếu họ cảm thấy sản phẩm quá đắt hoặc không tin tưởng vào độ an toàn, hành vi mua sẽ khó xảy ra. Đây là một yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua TPCN mang tính thực tế, đóng vai trò như một "bộ lọc" cuối cùng trước khi quyết định được đưa ra.

V. Cách kết quả khảo sát thị trường TPCN Đà Nẵng làm rõ vấn đề

Dữ liệu từ khảo sát thị trường TPCN Đà Nẵng trên 287 người tiêu dùng đã được xử lý bằng các phương pháp thống kê tiên tiến như phân tích nhân tố (EFA) và phân tích hồi quy. Kết quả không chỉ mang tính lý thuyết mà còn cung cấp những con số biết nói. Mô hình hồi quy cuối cùng cho thấy khả năng giải thích lên tới 85.7% sự biến thiên của ý định mua thực phẩm chức năng, một con số có độ tin cậy rất cao. Phân tích này đã lượng hóa được mức độ tác động của từng nhân tố. Cụ thể, Ý thức sức khỏe là yếu tố chi phối mạnh nhất, tiếp theo là Truyền thông xã hội và Niềm tin kiểm soát. Đáng chú ý, yếu tố Nhận định (kiến thức và thái độ) lại có tác động thấp nhất. Điều này cho thấy cảm xúc và ý thức cá nhân về sức khỏe quan trọng hơn kiến thức thuần túy. Một điểm thú vị khác là các yếu tố nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, thu nhập không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với ý định mua.

5.1. Đánh giá của khách hàng về thực phẩm chức năng theo mô hình

Mô hình hồi quy cụ thể là: Ý ĐỊNH MUA = 0.081*Nhận định + 0.255*Truyền thông xã hội + 0.930*Ý thức sức khỏe + 0.145*Niềm tin kiểm soát. Con số 0.930 của Ý thức sức khỏe cho thấy khi ý thức sức khỏe tăng 1 điểm, ý định mua có thể tăng tới 0.930 điểm. Ngược lại, con số 0.081 của Nhận định cho thấy dù kiến thức có tốt, nó cũng không phải là yếu tố quyết định. Đây là một đánh giá của khách hàng về thực phẩm chức năng dựa trên dữ liệu thực tế, giúp doanh nghiệp xác định đúng trọng tâm cần tác động.

5.2. Kênh phân phối TPCN tại Đà Nẵng được người dùng tin tưởng

Nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng biết rằng TPCN thường được bán trong "các cửa hàng chuyên biệt và nhà thuốc". Điều này ngụ ý rằng các kênh phân phối TPCN tại Đà Nẵng cần phải xây dựng được hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Thay vì chỉ bán hàng, các kênh này cần đóng vai trò tư vấn, cung cấp thông tin chính xác để củng cố niềm tin. Các doanh nghiệp nên ưu tiên phát triển mạng lưới phân phối tại những địa điểm có uy tín, nơi có dược sĩ hoặc chuyên gia để hỗ trợ khách hàng.

VI. Hướng đi cho doanh nghiệp và xu hướng tiêu dùng TPCN 2024

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết, một hướng đi chiến lược rõ ràng đã được vạch ra cho các doanh nghiệp kinh doanh TPCN. Để thành công, việc tập trung vào các chiến dịch truyền thông nâng cao ý thức sức khỏe là ưu tiên hàng đầu. Thay vì chỉ quảng cáo sản phẩm, doanh nghiệp nên cung cấp kiến thức về chăm sóc sức khỏe chủ động. Đồng thời, việc xây dựng một hệ thống truyền thông xã hội tích cực, dựa trên các chuyên gia và người có ảnh hưởng uy tín, sẽ giúp củng cố niềm tin thương hiệu TPCN. Các doanh nghiệp cần đảm bảo sản phẩm dễ tiếp cận thông qua các kênh phân phối đáng tin cậy và có chính sách giá hợp lý. Nhìn về tương lai, xu hướng tiêu dùng TPCN 2024 sẽ ngày càng đề cao tính minh bạch, an toàn và hiệu quả. Việc nắm bắt các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng chính là lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.1. Xây dựng niềm tin thương hiệu TPCN qua chiến lược marketing

Để xây dựng niềm tin thương hiệu TPCN, doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất tốt như GMP. Chiến lược marketing nên tập trung vào việc giới thiệu quy trình sản xuất minh bạch, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm. Sử dụng các kênh truyền thông như truyền hình, internet để giáo dục người tiêu dùng thay vì chỉ quảng cáo. Hợp tác với các chuyên gia sức khỏe để cung cấp thông tin xác thực, từ đó tạo dựng uy tín lâu dài và thuyết phục khách hàng một cách tự nhiên.

6.2. Dự báo tương lai quyết định mua hàng của người tiêu dùng

Trong tương lai, quyết định mua hàng của người tiêu dùng sẽ ngày càng phụ thuộc vào các yếu tố cá nhân hóa. Người tiêu dùng sẽ tìm kiếm các sản phẩm TPCN phù hợp với tình trạng sức khỏe, lối sống và thậm chí là gen của họ. Sự phát triển của công nghệ sẽ cho phép các thương hiệu cung cấp giải pháp tùy chỉnh. Do đó, các doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để đón đầu xu hướng này, đảm bảo rằng sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu chung mà còn giải quyết được các vấn đề sức khỏe cụ thể của từng cá nhân.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, tác giả đã điều chỉnh, bổ sung và xây dựng thang đo ý định mua của người tiêu dùng. Nghiên cứu định tính được thực hiện bằng kỹ thuật lấy ý kiến đóng góp của các chuyên gia cụ thể gồm: - _1 Bác sĩ đinh dưỡng khoa dinh dưỡng bệnh viện Đà Nẵng. ~_1 Nhân viên chuyên phân phối thực phẩm chức năng. Tác giả trao đổi với các chuyên gia về các yếu tố thành phần ảnh hưởng.

đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng, các biến quan sát cho từng thang đo các thành phần trong mô hình. Qua đó, điều chỉnh lại bảng câu hỏi để đảm bảo các thông tin cung cấp là cần thiết và phù hợp khi thực hiện khảo sát chính thức. Xây dựng thang đo Qua nghiên cứu các lý thuyết về ý định mua của người tiêu dùng cũng. như kết quả của các nghiên cứu có liên quan, kết hợp với phương pháp tham khảo ý kiến của chuyên gia để điều chỉnh và bé sung các thang đo cho phù hợp.

- Thang do thái độ của người tiêu dùng: Trong bảng phỏng vấn các chuyên gia cho rằng việc lựa chọn các biến số 23 từ (1) đến (8) là hoàn toàn phù hợp với đối tượng nghiên cứu. Tuy nhiên, hiện nay thị trường xuất hiện rất nhiều loại thực phẩm chức năng ngoại nhập có xuất xứ từ nhiều quốc gia khác nhau. Nhóm chuyên gia cho rằng nên đưa vào. biến “Thực phẩm chức năng có thương hiệu ngoại tốt hơn thương hiệu nội địa.” nhằm đánh giá thái độ của người tiêu dùng giữa thương hiệu nội địa và ngoại nhập, sản phẩm nào được ưa chuộng hơn.

~ Thang đo niềm tỉn kiểm soát: Các biến nghiên cứu có trong thang đo là hoàn toàn phù hợp cho nghiên cứu ý định mua gồm có thu nhập, điều kiện sức khoẻ, mùi vị và độ an toàn của thực phẩm chức năng. ~ Thang đo kiến thức về thực phẩm chức năng: Nhóm chuyên gia cho rằng các biến từ (3) đến (8) trong bản phỏng vấn. hoàn toàn phù hợp với nghiên cứu. Tuy nhiên tại biến (1) “ Thực phẩm chức năng có chứa các thành phần y học” và biến (2)" Thực phẩm chức năng có thê dùng quá liều" có xu hướng nghiêng về kiến thức chuyên môn hơn là kiến thức cơ bản mà người tiêu dùng có thể nhận định được.

Nếu đưa các yếu tố này vào có thể làm người tiêu dùng phân vân và kết quả nghiên cứu có thể phản ánh không chính xác về kiến thức chung của người tiêu dùng. Tại biến (5) “ Thực phẩm chức năng chỉ tôn tại dưới dạng sữa và nước trái cây” gây hạn chế nhận định của người tiêu dùng về các chủng loại thực phẩm chức năng trên thị trường. Nhóm chuyên gia cho rằng nên thay đổi thành “Thue phẩm chức năng tôn tại dưới nhiều dạng ”. Thêm vào đó việc sử dụng tràn lan thực phẩm chức năng như hiện nay chỉ thông qua quảng cáo, giới thiệu, tư vấn một phía từ phía người bán hàng và thực trạng thực phẩm chức năng thật giả gây khó khăn cho việc nhận biết của người tiêu dùng nên có thể dẫn tới trường hợp dùng quá liều hoặc gây ra tác dụng phụ, ngộ độc.

Vì vậy nhóm chuyên gia đóng góp ý kiến nên bố sung biến “Thực phẩm chức năng có thể 24 gây tác dụng phụ. - Thang đo ý thức sức khoẻ: Nhóm chuyên gia đồng ý với các biến có trong thang đo và không có chỉnh sửa hay bồ sung cho thang đo này. ~ Thang đo truyền thông xã hội: Tại biến (2) '* Quan điểm phô biến cho rằng tôi nên mua thực phẩm chức. năng” là không rõ ràng, không xác định được quan điểm này của ai, của các cá nhân riêng lẻ hay một nhóm người tiêu dùng.

Vì vậy, nhóm chuyên gia và tác giả điều chỉnh thành “ Xã hội có đánh giá cao về thực phẩm chức năng” để khi khảo sát các đáp viên dễ dàng hiểu nội dung câu hỏi và bỗ sung thêm biến “Xã hội có xu hướng tiêu dùng thực phẩm chức năng nhiều hơn” nhằm đánh giá xu hướng tiêu dùng loại thực phẩm này. - Thang đo ý định mua thực phẩm chức năng: Nhóm chuyên gia cho rằng có quá nhiều 1, nén loại bỏ bớt và chỉ giữ lại các nhân tổ (2), (3), (4), (6) nhằm phản ánh được ý định, xu hướng hành vi của người tiêu dùng Đà Nẵng với các loại thực phẩm chức năng. Sau khi có sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia, tác giả đã tổng hợp và ký hiệu lại các thang đo yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của người tiêu dùng thực phẩm chức năng tại Đà Nẵng và trình bày rõ ràng nội dung của các yếu tố cũng như ký hiệu, mã hoá các biến số có trong thang đo nhằm phục vụ cho việc chạy dữ liệu bằng phần mềm SPSS. Xây dựng thang đo Ký Các nhân tổ và chỉ báo Tác giả hiệu Thái độ của người tiêu dùng +pị | Thực phẩm chức năng là thực phẩm giàu dinh dưỡng “Thực phẩm chức năng có thê có ảnh TD2 | hưởng tích cực đối với sức khoẻ cá nhân Tôi nghĩ việc tiêu thụ thực phâm chức TD3 năng là thân thiện với môi trường Sử dụng thực phẩm chức năng thì TD4 G.

thuận tiện - Mohamed va M.N Người có nhu cầu thực sự thì nên - TDS. Shamsudin (2012; dùng thực phẩm chức năng. de Barcellos Việc tiêu dùng thực phâm chức năn, He eoevoepgguops =| và cộng sự (2009) TD6 |là cần thiết ngay cả đối với người khỏe mạnh. TD; Thực phâm chức năng có thê bù đắp cho chế độ ăn uống không lành mạnh Sự an toàn của thực phâm chức năng TD8 đã được nghiên cứu kỹ lưỡng TD9 “Thực Pl phâm chức năng g có thương g hiệu ngoại tốt hơn thương hiệu nội địa.* 26 Niềm tin kiểm soát Mức thu nhập của tôi có thề ảnh hưởng NTKSI đến sự tiêu dùng thực phẩm chức năng của tôi Điễu kiện sức khoẻ của tôi có thé anh NTKS2 hưởng đến việc tôi tiêu dùng thực phẩm chức năng Park Oak Hee (2010), Mỗi quan tâm về an toàn thực phẩm có NTKS3 thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thực phẩm chức năng của tôi Sự quan tâm về mùi vị thực phâm có NTKS4 thể ảnh hưởng đến việc tôi tiêu dùng thực phẩm chức năng, Kiến thức của người tiêu dùng Thực phẩm chức năng dùng cho Maria Säiksjärvi và KTI những người có vấn đề sức khỏe cộng sự (2008), Thực phẩm chức năng đất đỏ do chỉ KT2 phí nghiên cứu tốn kém Thực phẩm chức năng tốn tại dưới KT3 nhiều dạng* Thực phâm chức năng chỉ được bày KT4 bán trong các cửa hàng chuyên biệt và nhà thuốc Thực phâm chức năng nên được sử KTS dụng vào định kỳ Thuc phim chức năng có thê gây tác KT6 dụng phụ* 27 Tôi biết đến thực phâm chức năng từ KT? khá lâu Tôi nghĩ rằng tôi rất am hiểu về thực KT8 phẩm chức năng Ý thức của người tiêu dùng Tôi là người có ý thức cá nhân về sức YTI khoẻ Tôi thường cảnh giác chuyên biển bên YT2 ¬ trong cơ thể YT3 | Tôi suy nghĩ về sức khoẻ tôi rất nhiều Tôi chú ý đến tình trạng sức khoẻ của tôi YT4 hàng ngày yrs | TÔIcó tách nhiệm với nh tạng sức _| Hyehuyn Hong (2009) khoẻ của mình Tôi chỉ bận tâm về sức khoẻ khi tôi ôm YT6 đau Cuộc sống không có ốm đau và bệnh tật YT7 : : đối với tôi rất quan trọng Sức khoẻ của tôi phụ thuộc vào cách mà YT8 tôi chăm sóc sức khoẻ “Truyền thông xã hội Những người tiêu dùng thực phâm chức TTI ene eave P Park Oak Hee (2010) năng nghĩ tôi nên mua nó Xã hội có đánh giá cao về thực phẩm TT2 chức năng* Phương tiện truyền thông khuyến khích 28 tôi mua thực phâm chức năng ra | Các chuyên gia sức khỏe khuyên tôi nên mua thực phẩm chức năng spr | CA đình, bạn bè, đồng nghiệp khuyên tôi nên sử dụng thực phẩm chức năng spre | Nhà sản xuất khuyến khích tôi mua thực phẩm chức năng Người nỗi tiếng khuyến khích tôi mua TT7 l thực phẩm chức năng xạ, | Xã hồi có xu hướng tiêu dùng thực phẩm chức năng nhiều hơn* Ý định mua thực phẩm chức năng, YD, | Tôi sẽ mua thực phẩm chức năng nếu nó được bày bán rộng rãi tại thị trường Tôi sẽ chủ động tìm kiếm và mua thực ype phẩm chức năng trong tương lai gần Jane Kolodinsky, Tôi có ý định mua thực phâm chức năng | JoAnne Labrecque va YD3 | vào tháng tới trong kế hoạch tiêu thụ|_ cộng sự (2007); Park thực phẩm Oak Hee (2010) Tôi lên kế hoạch mua thực phẩm chức YD4 |năng vào tháng tới trong kế hoạch tiêu thụ thực phẩm Ghi chú: chỉ báo có dấu * là chỉ báo bố sung thông qua nghiên cứu định tính 29 2.

Nghiên cứu định lượng Nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp định lượng. Nghiên cứu này được thực hiện thông qua việc khảo sát lấy ý kiến của người tiêu dùng chưa từng sử dụng thực phẩm chức năng. Thiết kế bản câu hỏi 'Về hình thức, bản câu hỏi được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, dễ đọc. Nội dung bản câu hỏi gồm có 3 phần sau: - Phan 1: Cau hỏi sàng lọc để lựa chọn đối tượng chưa từng sử dụng thực phẩm chức năng.

- Phan 2: Những câu hỏi về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua thực. phẩm chức năng. - Phần 3: lặc điểm cá nhân của người tiêu dùng Các thang đo trong bản câu hỏi gồm có: > Thang do Likert di tir mite độ hoàn toàn không đồng ý đến hoàn toàn đồng ý để đo lường các biến chính của nghiên cứu. > Thang đo định danh, thang đo khoảng được chọn đề thiết lập các câu hỏi cho biến phụ của đặc điểm cá nhân người tiêu dùng ( giới tính, độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp) (Bảng câu hỏi khảo sát được trình bày ở phụ lục 2) b.

Tổng thể nghiên cứu Nghiên cứu này được thực hiện thông qua việc khảo sát lấy ý kiến của người tiêu dùng chưa từng sử dụng thực phẩm chức năng tại thành phố Đà Nẵng. Phương thức lấy mẫu Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng phương pháp phi xác suất với hình thức chọn mẫu thuận tiện. Dữ liệu được thu thập thông qua hình thức phỏng vấn trực tiếp bằng bản câu hỏi. Kích thước mẫu Hair và cộng sự (1998) cho rằng, với phân tích nhân tố (EFA), cỡ mẫu tối thiểu phải là N # 5*x (với : tổng số biến quan sáU.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ