Luận văn nâng cao chất lượng nhân lực tại Sở GTVT tỉnh Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại ban quản lý dự án xây dựng và bảo trì công trình, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành GTVT

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về “Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông, Sở GTVT tỉnh Hòa Bình” của tác giả Lê Trí Thiện (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề này. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu phân tích thực trạng nguồn nhân lực ngành giao thông vận tải, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Ban Quản lý dự án, một đơn vị sự nghiệp công lập, đóng vai trò then chốt trong việc triển khai các dự án hạ tầng giao thông quan trọng của tỉnh Hòa Bình. Do đó, việc phát triển nguồn nhân lực tại đây không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của Ban mà còn tác động trực tiếp đến sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nghiên cứu này trở thành tài liệu tham khảo giá trị, đưa ra định hướng chiến lược cho công tác quản trị nhân sự tại đơn vị sự nghiệp trong giai đoạn mới, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành.

1.1. Giới thiệu Ban Quản lý dự án xây dựng công trình giao thông

Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông tỉnh Hòa Bình được thành lập theo Quyết định số 2425/QĐ-UBND ngày 23/9/2016. Đây là đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ tài chính, trực thuộc Sở Giao thông vận tải. Chức năng chính của Ban là tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng từ giai đoạn chuẩn bị, thực hiện đến khi đưa công trình vào khai thác. Khi mới thành lập, Ban chỉ có 07 cán bộ, viên chức. Đến năm 2018, số lượng nhân sự đã tăng lên 18 người, cho thấy sự phát triển về quy mô và nhiệm vụ. Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh chóng này cũng đặt ra nhiều thách thức trong việc đảm bảo và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự.

1.2. Tính cấp thiết của việc phát triển nhân sự tại đơn vị

Luận văn chỉ rõ, trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập kinh tế, chất lượng lao động là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Ban Quản lý, dù mới thành lập, đã phải đối mặt với áp lực lớn về tiến độ và chất lượng các dự án. Nhiều nhân sự mới chưa có kinh nghiệm, cơ cấu tổ chức chưa thực sự ổn định, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao năng lực cán bộ một cách bài bản. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ là yêu cầu nội tại để Ban hoàn thành nhiệm vụ mà còn là chiến lược dài hạn để xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quản lý hiện đại trong ngành xây dựng giao thông.

II. Thực trạng thách thức khi nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng tại Ban Quản lý dự án giai đoạn 2016-2018, chỉ ra những thành tựu và tồn tại trong công tác quản trị nhân sự. Một trong những thách thức lớn nhất là các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nhân lực còn chưa được quản lý hiệu quả. Mặc dù đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn (100% có trình độ đại học trở lên), nhưng kỹ năng thực tiễn và khả năng chịu áp lực công việc còn hạn chế. Công tác đánh giá hiệu suất vẫn còn mang tính hình thức, chưa thực sự là công cụ để thúc đẩy hiệu quả. Bên cạnh đó, các chính sách đãi ngộ nhân sự còn phụ thuộc nhiều vào quy định chung của nhà nước, chưa tạo ra sự đột phá trong việc tạo động lực cho người lao động. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố khách quan như cơ chế chính sách chung và yếu tố chủ quan trong công tác quản lý nội bộ. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại đơn vị.

2.1. Hạn chế về năng lực chuyên môn và kỹ năng làm việc của nhân sự

Theo luận văn, mặc dù Ban có đội ngũ nhân sự trẻ, được đào tạo bài bản, nhưng vẫn tồn tại khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Một bộ phận viên chức mới được tuyển dụng còn thiếu kinh nghiệm trong công tác chuyên môn, cần thời gian để thích nghi và đáp ứng yêu cầu công việc. Các kỹ năng mềm như kỹ năng tổ chức, quản lý thời gian, làm việc nhóm chưa được đồng đều. Tình trạng một số cá nhân đi làm muộn, tác phong thiếu chuyên nghiệp, hay ỷ lại vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến hiệu quả chung và môi trường làm việc. Đây là rào cản lớn cần được khắc phục thông qua công tác đào tạo và phát triển nhân lực.

2.2. Bất cập trong công tác đánh giá và quản trị nhân sự tại đơn vị

Công tác đánh giá cán bộ, viên chức tại Ban được thực hiện hàng năm theo quy định tại Nghị định số 56/2015/NĐ-CP. Tuy nhiên, phương pháp đánh giá còn chung chung, chủ yếu dựa trên báo cáo tự đánh giá và ý kiến đóng góp tại cuộc họp. Việc này dẫn đến kết quả đánh giá có thể mang tính chủ quan, nể nang, chưa phản ánh chính xác năng lực và mức độ hoàn thành công việc thực tế của mỗi cá nhân. Hệ thống này chưa phải là một công cụ đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) đúng nghĩa, gây khó khăn cho việc đưa ra các quyết định khen thưởng, kỷ luật, hay quy hoạch cán bộ một cách công bằng và minh bạch.

2.3. Chính sách đãi ngộ nhân sự chưa thực sự tạo động lực làm việc

Là đơn vị sự nghiệp, chế độ tiền lương, phụ cấp và các khoản thưởng tại Ban chủ yếu tuân theo quy định chung của nhà nước. Luận văn chỉ ra rằng mức thu nhập này còn thấp, chưa tương xứng với tính chất phức tạp và áp lực cao của công việc quản lý dự án. Các khoản thưởng lễ, tết tuy có nhưng không đáng kể. Chính sách đãi ngộ nhân sự thiếu tính cạnh tranh, chưa gắn liền với hiệu quả công việc, do đó chưa đủ sức giữ chân người tài và tạo động lực cho người lao động cống hiến hết mình.

III. Cách hoàn thiện tuyển dụng đào tạo để phát triển nhân lực

Để giải quyết các hạn chế đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ khâu đầu vào là tuyển dụng và bố trí nhân sự. Một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp không chỉ giúp thu hút ứng viên tài năng mà còn đảm bảo lựa chọn được những người phù hợp nhất với văn hóa và yêu cầu công việc. Sau khi tuyển dụng, công tác đào tạo và phát triển nhân lực đóng vai trò quyết định. Việc đầu tư vào đào tạo không chỉ là trang bị kiến thức, kỹ năng mà còn là cách thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến sự phát triển sự nghiệp của nhân viên. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế một cách khoa học, bám sát vào nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc và định hướng phát triển chung của Ban. Thay vì đào tạo dàn trải, cần tập trung vào các kỹ năng trọng yếu như quản lý dự án, kỹ năng mềm, và cập nhật các quy định pháp luật mới. Đây là nền tảng để xây dựng một đội ngũ nhân sự vững mạnh, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi, góp phần vào sự thành công của các dự án.

3.1. Tối ưu hóa quy trình tuyển dụng và bố trí nhân sự phù hợp

Giải pháp được đề xuất là cần đa dạng hóa các kênh tuyển mộ, không chỉ dựa vào kỳ xét tuyển chung của tỉnh mà còn chủ động tìm kiếm ứng viên tiềm năng. Ưu tiên các ứng viên tốt nghiệp loại khá, giỏi từ các trường đại học uy tín, có thái độ năng động và nhiệt huyết. Quá trình phỏng vấn cần được cải tiến để không chỉ kiểm tra kiến thức chuyên môn mà còn đánh giá được kỹ năng mềm và sự phù hợp với văn hóa tổ chức trong cơ quan nhà nước. Sau tuyển dụng, việc bố trí nhân sự phải dựa trên nguyên tắc “đúng người, đúng việc”, phù hợp với năng lực và sở trường của từng cá nhân.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo dựa trên nhu cầu thực tiễn

Luận văn nhấn mạnh việc xác định nhu cầu đào tạo là bước quan trọng hàng đầu. Ban cần tiến hành khảo sát, phân tích công việc để xác định những kiến thức, kỹ năng mà nhân viên còn thiếu. Từ đó, xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng phù hợp, có thể là các khóa học ngắn hạn về nghiệp vụ, kỹ năng mềm, hoặc cử cán bộ đi học các chương trình nâng cao. Nội dung đào tạo phải cập nhật, mang tính ứng dụng cao, giúp nhân viên giải quyết được các vấn đề thực tế trong công việc. Việc này giúp phát triển nguồn nhân lực một cách bền vững và hiệu quả.

IV. Phương pháp đánh giá đãi ngộ để nâng cao chất lượng nhân lực

Hai trụ cột quan trọng để duy trì và phát triển nguồn nhân lực là hệ thống đánh giá hiệu suất và chính sách đãi ngộ. Luận văn đề xuất cần phải cải cách mạnh mẽ hai lĩnh vực này. Một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) khách quan, minh bạch sẽ là cơ sở để ghi nhận đúng nỗ lực và đóng góp của mỗi cá nhân. Kết quả đánh giá không chỉ dùng để xếp loại cuối năm mà phải là căn cứ chính cho các quyết định về lương, thưởng, thăng tiến và đào tạo. Song song với đó, việc hoàn thiện công tác quản trị nhân lực đòi hỏi phải xây dựng một chính sách đãi ngộ nhân sự cạnh tranh và công bằng. Chính sách này cần bao gồm cả đãi ngộ tài chính (lương, thưởng, phụ cấp) và phi tài chính (cơ hội học tập, môi trường làm việc, sự ghi nhận). Khi nhân viên cảm thấy công sức của mình được đền đáp xứng đáng, họ sẽ có thêm động lực để làm việc sáng tạo, trách nhiệm và gắn bó lâu dài với tổ chức.

4.1. Cải tiến hệ thống đánh giá hiệu quả công việc KPIs khách quan

Giải pháp được đưa ra là xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá cụ thể cho từng vị trí công việc, thay vì các tiêu chí chung chung. Các tiêu chí này cần đo lường được, ví dụ như tiến độ hoàn thành dự án, chất lượng công việc, mức độ tuân thủ quy trình. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia của quản lý trực tiếp và cả tự đánh giá của nhân viên. Kết quả phải được thảo luận một cách cởi mở để nhân viên hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và có kế hoạch cải thiện. Việc này giúp quá trình đánh giá trở nên công bằng và thực chất hơn.

4.2. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân sự để tạo động lực cho nhân viên

Luận văn gợi ý, bên cạnh việc tuân thủ thang bảng lương nhà nước, Ban có thể tìm kiếm các nguồn thu hợp pháp khác để bổ sung thu nhập cho nhân viên, ví dụ như trích lập quỹ phúc lợi, khen thưởng từ lợi nhuận sau thuế. Cần xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ rõ ràng, trong đó quy định các mức thưởng dựa trên thành tích cá nhân và tập thể. Ngoài ra, cần chú trọng các hình thức đãi ngộ phi tài chính như tạo điều kiện làm việc tốt, tổ chức các hoạt động tập thể, ghi nhận và vinh danh các cá nhân xuất sắc. Đây là cách hiệu quả để tạo động lực cho người lao động.

V. Bí quyết xây dựng văn hóa tổ chức nâng cao chất lượng nhân lực

Một yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng lại có tác động sâu sắc đến chất lượng nguồn nhân lực chính là văn hóa tổ chức. Luận văn của Lê Trí Thiện đã dành một phần quan trọng để đề xuất giải pháp xây dựng văn hóa tổ chức trong cơ quan nhà nước tại Ban Quản lý dự án. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, kỷ luật, dân chủ và hợp tác không chỉ giúp nâng cao hiệu suất công việc mà còn tạo ra sự gắn kết giữa các thành viên. Văn hóa công sở tốt đẹp sẽ là chất keo vô hình, giữ chân nhân tài và thu hút nhân lực chất lượng cao. Để làm được điều này, vai trò của lãnh đạo là cực kỳ quan trọng trong việc làm gương và kiên trì thực hiện các quy tắc ứng xử đã đề ra. Việc xây dựng văn hóa tổ chức phải là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự tham gia và nỗ lực của tất cả cán bộ, viên chức. Khi mỗi cá nhân đều có ý thức trách nhiệm, tôn trọng kỷ luật và hỗ trợ đồng nghiệp, tổ chức sẽ hướng tới một mô hình quản trị nguồn nhân lực hiện đại và bền vững.

5.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng văn hóa công sở chuyên nghiệp

Luận văn khẳng định, văn hóa công sở là nền tảng tinh thần của tổ chức. Nó được thể hiện qua các quy định về trang phục, giao tiếp, ứng xử, thái độ làm việc và kỷ luật nội bộ. Một văn hóa công sở mạnh sẽ giúp tạo ra nề nếp làm việc khoa học, ngăn chặn các hành vi tiêu cực như quan liêu, thiếu trách nhiệm. Đồng thời, nó cũng tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng và có cơ hội phát triển. Ban cần đẩy mạnh tuyên truyền, hoàn thiện các quy chế và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm để xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh.

5.2. Hướng tới mô hình quản trị nguồn nhân lực hiện đại hiệu quả

Các giải pháp về tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, đãi ngộ và văn hóa tổ chức phải được kết nối với nhau một cách hệ thống, hướng tới một mô hình quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Mô hình này lấy con người làm trung tâm, coi nhân lực là tài sản quý giá nhất. Nó đòi hỏi sự linh hoạt trong quản lý, áp dụng công nghệ thông tin để tối ưu hóa quy trình và sử dụng dữ liệu để ra quyết định. Việc chuyển đổi sang mô hình quản trị hiện đại sẽ giúp Ban Quản lý dự án không chỉ nâng cao chất lượng nhân sự mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh và khả năng hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ được giao.

VI. Kết luận định hướng phát triển nguồn nhân lực trong tương lai

Tóm lại, đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông tỉnh Hòa Bình đã phân tích một cách hệ thống và khoa học các vấn đề cốt lõi trong công tác nhân sự tại một đơn vị sự nghiệp. Từ việc đánh giá thực trạng, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp khả thi, bao trùm từ tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, đãi ngộ đến xây dựng văn hóa tổ chức. Những giải pháp này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang tính ứng dụng cao, có thể trở thành kim chỉ nam cho Ban trong việc phát triển nguồn nhân lực đến năm 2022 và các giai đoạn tiếp theo. Nghiên cứu cũng mở ra những định hướng quan trọng, nhấn mạnh rằng đầu tư cho con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Các kiến nghị đối với cấp tỉnh và Nhà nước cũng cho thấy tầm nhìn xa hơn, mong muốn tạo ra một môi trường chính sách thuận lợi hơn cho việc phát triển nhân lực chất lượng cao trong khu vực công.

6.1. Tổng kết các giải pháp then chốt từ đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh

Các giải pháp trọng tâm mà luận văn đưa ra bao gồm: (1) Hoàn thiện quy hoạch và quy trình tuyển dụng để thu hút đúng người. (2) Xây dựng chương trình đào tạo bám sát nhu cầu thực tế. (3) Cải tiến hệ thống đánh giá theo hướng khách quan, dựa trên hiệu suất. (4) Xây dựng chính sách đãi ngộ linh hoạt và cạnh tranh. (5) Đề cao và xây dựng văn hóa công sở chuyên nghiệp. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực và nâng cao toàn diện chất lượng đội ngũ cán bộ.

6.2. Kiến nghị đối với Nhà nước và tỉnh Hòa Bình để cải thiện nhân sự

Luận văn cũng mạnh dạn đưa ra các kiến nghị vĩ mô. Đối với tỉnh Hòa Bình, cần có cơ chế đặc thù hơn cho các đơn vị sự nghiệp tự chủ tài chính, cho phép họ linh hoạt hơn trong chính sách đãi ngộ để giữ chân người tài. Đối với Nhà nước, cần tiếp tục cải cách chính sách tiền lương trong khu vực công, đồng thời đổi mới nội dung, chương trình thi tuyển công chức, viên chức để lựa chọn được những người thực sự có năng lực. Những kiến nghị này thể hiện trách nhiệm và mong muốn góp phần cải thiện chất lượng nguồn nhân lực không chỉ ở phạm vi một đơn vị mà trên cả hệ thống.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại ban quản lý dự án xây dựng và bảo trì công trình giao thông sở gtvt tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN CAC KET QUÁ NGHIÊN CỨU CÓ. LIEN QUAN DEN DE TAI LUAN VAN 1. Téng quan các nghiên cứu có liên quan đến luận van * Về tình hình nghiên cứu trong nước có: - Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân (2010) ~ Quản tri nhdn lec ~ NXB Đại học kinh tế quốc dân, Hà Nội. - Vũ Bá Thế (2005), Sách nghiên cứu Phát huy nguồn lực con người để CNH-HĐH, kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam.

Công trình nghiên cứu. phân tích khá sâu những đặc điểm, yêu cầu của quá trình CNH-HĐH, hội nhập kinh tế quốc tế đối với sự phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, nó mới chỉ dừng lại ở tính khái quát, lý luận. ~ Nguyễn Văn Hùng (2012), Luận văn “Phát triển nguồn nhân lực VNPT Hà Tinh”, Dai hoc Da Ning.

~ Vũ Hồng Liên (2013), Luận văn Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của chỉ nhánh Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường. Qua khảo sát thực các công trình nghiên cứu trên có đối tượng rất rộng, chưa có nghiên cứu nào về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là CBVC làm việc tại đơn vị sự nghiệp tự chủ về tài chính. Vì vậy, tác giả đã đưa ra đề tài có tính cấp. thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.

jnh hướng nghiên cứu của luận văn “Tác giả xác định những vấn đề luận văn cần tập trung giải quyết là: Thứ nhất, hệ thông cơ sở lý thuyết về chất lượng nguồn nhân lực. Thứ hai, đánh giá khách quan, toàn diện thực tiễn quản trị nhân lực trong Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông tỉnh Hòa Bình. Phân tích những điểm mạnh, điểm hạn chế từ đó tìm hiểu nguyên nhân các mặt hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, xây dựng hệ thống giải pháp cơ bản nâng cao hiệu quả chất lượng nguồn nhân lực của Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông.

Đây là một vấn đề quan trọng luận văn cần tập trung giải quyết. iv CHUONG 2 CO SO LY LUẬN VE CHAT LUQNG N N NHÂN LỰC 2. Nguồn nhân lực 2. Khái niệm nguồn nhân lực Như vậy, nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động con người củamột quốc gia đã được chuẩn bị ở một mức độ nhất định, có khả năng huy động.

vào quá trình phát triển kinh tế- xã hội của đất nước; “tiềm năng đó bao hàm tông. hòa các năng lực về thể lực, trí lực, nhân cách con người của một quốc gia, đáp ứng. với một cơ cấu nhất định của lao động do nền kinh tế đòi hỏi. Thực chất đó là tiềm năng của con người về số lượng, chất lượng và cơ cấu”.

Tim năng về thể lực con người thể hiện qua tình trạng sức khỏe của cộng đồng, tỷ lệ sinh, mức độ dinh dưỡng của xã hội. Nguồn nhân lực trong tổ chức. Nhu vay, chất lượng nguồn nhân lực có thể được hiểu là khái niệm tổng hợp. những nét đặc trưng về trạng thái thể lực, trí lực, kỹ năng, phong cách đạo đức, lối sống và tỉnh thần của nguồn nhân lực.

Nói cách khác là trình độ học vắn, trạng thái sức khỏe, trình độ chuyên môn kỹ thuật cơ cấu nghề nghiệp, thành phần xã hội.của nguồn nhân lực. Khái niệm chất lượng nguằn nhân lực trong tổ chức Chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là mức độ đáp ứng về khả năng làm việc của người lao động (thể lực, trí lực, tỉnh thẳn) so với yêu cầu công việc cụ thể đặc trưng của doanh nghiệp. Các tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực. a) Thê lực của nguồn nhân lực b) Năng lực của nguồn nhân lực * Kiến thức (Knowledge): * Ky nang (Skill): * Thái d6 (Attitude): = Pham chất đạo đức của người CBCCVC gồm hai mặt cơ bản: Đạo đức cá nhân, Đạo đức ngi Ề nghiệp ©) Các tiêu chí khác ~ Khả năng chịu áp lực công việc là tiềm năng ân chứa trong mỗi cá nhân con người.

Đó là sự bền bỉ của con người trong công việc cả vẻ trí lực và thể lực. Các yếu tố ảnh hướng đến chất lượng nguồn nhân lực trong tổ chức 2. Các yếu tố khách quan a) Hội nhập quốc tế Hội nhập quốc tế làm cho mỗi cá nhân có khả năng tiếp thu kiến thức, hiểu biết về văn hóa - xã hội và kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia khác nhau trên thể giới. b) Cung cầu lao động.

Việc tìm kiếm nhân lực cho tổ chức đang ngày cảng khó khăn do cung lao động không đủ để đáp ứng được cầu bởi tình trạng thừa thầy, thiếu thợ vẫn đang diễn ra không chỉ ở Việt Nam mà còn có ở nhiều quốc gia khác trên thế giới. Các yếu tố chủ quan 4) Quy hoạch hay hoạch định nguồn nhân lực b) Hoạt động tuyển dụng ©) Hoạt động đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ 4) Hoạt động đào tạo và bồi dưỡng e) Hoạt động sắt bố trí lao động. f) Hoat động trả công lao động ø) Hoạt động xây dựng văn hóa công sở trong cơ quan 2. Các hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tổ chức 2.

Quy hoạch nguôn nhân lực 2. Tuyển dụng, sử dụng, đánh giá người lao động 2. Chính sách đãi ngộ với người lao động 2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực 2.

Kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của một số cơ quan và bài học kinh nghiệm rút ra 2. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại một số tổ chức a) Viên nghiên cứu Khoa Học Lao Động Và Xã Hội b) Tổng Công ty xây dựng công trình giao thông § (Cienco 8) 2. Bài học kinh nghiệm cho Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông tỉnh Hòa Bình Qua kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực của hai đơn vị trên ta có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm cho Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông. vi CHUONG 3 THUC TRANG VE CHAT LUQNG NGUON NHAN LUC TRONG BAN QUAN LY DY AN XAY DỰNG VÀ BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH GIAO THONG, SO GTVT TINH HOA BINH 3.

Giới thiệu tổng quan về Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông, Sở Giao thông vận tải tỉnh Hòa Bình. Giới thiệu về Ban Quản lý Ban Quản lý dự án Xây dựng công trình giao thông được thành lập theo. Quyết định số 2425/QĐ-UBND ngày 23/9/2016, là đơn vị sự nghiệp công lập tự đảm bảo chỉ thường xuyên trực thuộc Sở Giao thông vận tải tỉnh Hòa Bình, có tư cách pháp nhân, có con dấu riêng và được mở tài khoản tại ngân hàng và kho bạc. Nhà nước theo quy định của pháp luật, chịu sự chỉ đạo, quản lý về tổ chức và hoạt động của Sở; chịu sự chỉ đạo, hướng dẫn về chuyên môn nghiệp vụ của Sở Giao.

thông vận tải và các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. Cơ cấu tổ chức của Ban quản lý 'Về cơ cầu tổ chức bộ máy của Ban Quản lý dự án Xây dựng va Bao tri cong trình giao thông bao gồm 1§ người, cụ thể như sau; Ban lãnh đạo Phòng Kế hoạch - Phòng Dự án 1 ae ee iota asin 01 Trưởng phòng 01 Trưởng phòng In An D D -ER@M jmx. Cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý vii 3. Kết quã hoạt động và tình hình thực hiện quản lý tài chính của Ban quản lý Tuy là cơ quan mới thành lập và đi vào hoạt động đến nay mới được gần 2 năm nhưng Ban Quản lý đã có những thành tích đáng ghỉ nhận, cụ thể như sau: Bảng 3.

Kết quả công tác quản và thực hiện dự án giai đoạn 2016-2017 Don vi: VND STT Năm 2016 Nam 2017 So dy an 21 33 Thu 1.800 Nộp thuế GTGT 1.000 Nộp thuê TNDN.000 ‘Nop thué TNCN 2.000 ‘Ngudn: Phong Ké hoach - Tong hop * Trang thiết bị làm việc (Điện thoại, internet, máy vi tinh, may in, máy phô tô, điều hòa nhiệt độ, nhà cửa vật kiến trúc, các tài sản trang thiết bị, công cụ, dụng cụ.): Ban Quản lý xây dựng Quy chế quản lý tài sản công nhằm sử dụng các trang thiết bị làm việc có hiệu quả, tiết kiệm. Từng bộ phận và cá nhân được giao tài sản phải có trách nhiệm bảo quản, sử dụng đúng mục đích, quy trình kỹ thuật và có hiệu quả. Trong quá trình được giao quản lý, sử dụng tài sản nếu có hư hỏng các phòng. phải làm giấy đề nghị, giấy báo hỏng có xác nhận của trưởng phòng để sửa chữa, bảo dưỡng thay thế trình Giám đốc Ban phê duyệt và thực hiện việc thay thế, sửa chữa, bảo dưỡng theo quy định nhằm đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ công tác.

Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông, Sở Giao thông vận tải tỉnh Hòa Bình Ban Quản lý khi mới thành lậpnăm 2016 có tổng. tán bộ, viên chức là 07 người, đến nay số cán bộ, viên chức hiện có là 18 người được tuyển dụng, phân công, bố trí vào các vị trí theo đúng quy định tại Đề án vị trí việc làm đã được phê duyệt của Ban (Văn bản số 1986/SGTVT-VP ngày 22/12/2016 của Sở Giao thông vận tải Hòa Bình về việc thẩm định Đề án vị trí việc làm), a) Thể lực của nguồn nhân lực ~ Phân loại sức khỏe cá nhân: viii Sức khoẻ là một tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng người lao động. Sức khoẻ là trạng thái thoải mái về thể chất, tỉnh thần và xã hội, là tổng hoà nhiều yếu tổ tạo nên. * Kỹ năng (Skill): 'Việc đánh giá chất lượng CBVC không chỉ dựa vào bằng cấp chuyên môn, trình độ lý luận chính trị, kiến thức quản lý nha nước,.mà phải hội đủ nhiều yếu tố trong đó có yếu tố về khả năng hoạt động thực tiễn, -ÿ năng, mức độ thành thạo công việc rất cần thiết và quan trọng.

Năng lực chuyên môn của mỗi người chỉ có. thể sử dụng trong đúng vị trí chuyên môn đó, do vậy đòi hỏi mỗi người phải tự nghiênn cứu, tìm tòi, học hỏi trong thực tiễn cuộc sống, am hiểu lĩnh vực công việc đang àm và qua đó từng bước nâng cao năng lực chuyên môn và khả năng thành thạo trong công việc ©) Các tiêu chí khác ~ Khả năng chịu áp lực công việc Áp lực công việc là do Ban mới được thành lập, cơ cấu tô chức chưa thực sự ổn định và đi vào hoạt động có hiệu quả, vào thời kỳ đầu tổng số CBVC của Ban chỉ có 7 người nên sẽ phải tự tìm hiểu từ công việc chuyên môn cho đến công tác quản lý, iều hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ