Luận văn Thạc sĩ: Hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị tại Cảng HKQT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích và hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị tại cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2023

93
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của hệ thống báo cáo kế toán quản trị ngành hàng không

Kế toán quản trị (KTQT) là một công cụ thiết yếu, đóng vai trò cung cấp thông tin cho các nhà quản lý nội bộ để ra quyết định kinh doanh. Theo định nghĩa trong Luật Kế toán Việt Nam, KTQT là "việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán". Mục tiêu chính của KTQT không chỉ dừng lại ở việc ghi chép mà còn hướng tới việc hỗ trợ nhà quản lý trong hoạch định chiến lược, kiểm soát hoạt động và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng, việc hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị trở thành yêu cầu cấp thiết, đặc biệt với các doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ phức tạp như hàng không. Các báo cáo này cung cấp một bức tranh chi tiết về hoạt động, từ chi phí của từng dịch vụ đến hiệu quả của mỗi bộ phận, giúp ban lãnh đạo có cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định chiến lược. Hệ thống báo cáo KTQT hiệu quả phải đảm bảo thông tin linh hoạt, kịp thời và hướng về tương lai, khác biệt hoàn toàn với báo cáo tài chính vốn mang tính lịch sử và tuân thủ các quy định pháp lý nghiêm ngặt. Tại các doanh nghiệp như Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, nơi cung cấp đa dạng dịch vụ từ hàng không đến phi hàng không, một hệ thống báo cáo KTQT chi tiết và khoa học là nền tảng để quản lý hiệu quả và phát triển bền vững.

1.1. Vai trò của kế toán quản trị trong doanh nghiệp dịch vụ

Trong các doanh nghiệp dịch vụ, sản phẩm là vô hình và quá trình sản xuất, tiêu thụ diễn ra đồng thời. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho công tác quản lý chi phí và đánh giá hiệu quả. Vai trò của kế toán quản trị được thể hiện rõ nét qua việc cung cấp thông tin chi tiết để định giá dịch vụ, kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa quy trình. Các báo cáo KTQT giúp nhà quản lý phân tích lợi nhuận của từng loại dịch vụ, từng nhóm khách hàng, từ đó đưa ra quyết định nên tiếp tục, mở rộng hay thu hẹp một hoạt động kinh doanh cụ thể. Hơn nữa, KTQT còn là công cụ để đo lường và đánh giá thành quả của các nhà quản lý và các bộ phận, thúc đẩy họ đạt được mục tiêu chung của tổ chức. Thông tin KTQT giúp xây dựng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, thời gian phục vụ, qua đó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động.

1.2. Đặc điểm kế toán ngành hàng không ảnh hưởng đến báo cáo

Ngành hàng không có những đặc thù riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng hệ thống báo cáo. Đặc điểm kế toán ngành hàng không bao gồm chi phí cố định rất lớn (nhà ga, đường băng, trang thiết bị), doanh thu biến động mạnh theo mùa vụ và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Do đó, việc phân tích điểm hòa vốn (CVP) và quản lý chi phí biến đổi trở nên cực kỳ quan trọng. Hơn nữa, hoạt động tại cảng hàng không bao gồm nhiều trung tâm dịch vụ khác nhau (an ninh, khai thác ga, dịch vụ mặt đất), đòi hỏi một hệ thống báo cáo có khả năng phân bổ chi phí và đánh giá hiệu quả của từng bộ phận một cách chính xác. Kế toán chi phí tại cảng hàng không cần phải được tổ chức chi tiết để cung cấp dữ liệu cho việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo bộ phận, giúp ban lãnh đạo xác định đâu là nguồn tạo ra lợi nhuận chính và đâu là nơi cần cải thiện.

II. Phân tích thực trạng hệ thống báo cáo kế toán quản trị tại DIA

Tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng (DIA), công tác kế toán quản trị đã bước đầu hình thành nhưng vẫn còn ở giai đoạn sơ khởi ("manh nha"). Mặc dù đơn vị đã xây dựng quy trình lập dự toán và các báo cáo thực hiện, hệ thống này vẫn tồn tại nhiều hạn chế, chưa thực sự phát huy vai trò là công cụ hỗ trợ ra quyết định chiến lược. Các báo cáo hiện tại chủ yếu phục vụ cho mục đích quản lý tài chính tổng thể, so sánh số thực hiện với kế hoạch, thay vì đi sâu phân tích hiệu quả hoạt động và cung cấp thông tin cho các quyết định kinh doanh. Việc hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị tại DIA là một nhiệm vụ cấp bách để nâng cao năng lực quản trị, tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường khả năng cạnh tranh trong bối cảnh ngành hàng không ngày càng phát triển. Đánh giá đúng thực trạng hệ thống kế toán quản trị là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, tạo cơ sở để xác định những điểm yếu cần khắc phục và đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp với đặc thù hoạt động của Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng. Nghiên cứu cho thấy, hệ thống báo cáo hiện tại chưa tách bạch rõ ràng giữa các trung tâm trách nhiệm, gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu suất của từng bộ phận và người quản lý.

2.1. Đánh giá thực trạng hệ thống kế toán quản trị hiện hành

Thực trạng hệ thống kế toán quản trị tại DIA cho thấy đơn vị đã áp dụng hệ thống báo cáo dự toán hàng năm, bao gồm dự toán sản lượng, doanh thu, chi phí và vốn bằng tiền. Các báo cáo thực hiện cũng được lập định kỳ hàng quý để so sánh kết quả đạt được với kế hoạch. Tuy nhiên, các báo cáo này còn mang nặng tính chất của kế toán tài chính. Ví dụ, toàn bộ chi phí được tập hợp vào tài khoản 627 mà không có sự phân tách chi tiết thành chi phí sản xuất chung, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp. Điều này làm giảm tính hữu dụng của thông tin cho việc phân tích chi phí và ra quyết định kinh doanh, chẳng hạn như việc định giá một dịch vụ mới hay đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing.

2.2. Hạn chế trong quy trình lập báo cáo nội bộ và kiểm soát

Quy trình lập báo cáo nội bộ tại DIA hiện nay chủ yếu dựa trên việc tổng hợp số liệu từ phần mềm kế toán BRAVO. Mặc dù phần mềm hỗ trợ kết xuất báo cáo nhanh chóng, nhưng nội dung và cấu trúc của báo cáo chưa được thiết kế để phục vụ tối đa cho nhu cầu quản trị. Các báo cáo thiếu vắng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động (KPIs) phi tài chính. Hơn nữa, hệ thống kiểm soát nội bộ dựa trên các báo cáo này cũng gặp hạn chế, vì khó xác định được trách nhiệm cụ thể của từng bộ phận khi chi phí và doanh thu không được phân tách rõ ràng. Việc thiếu một mô hình báo cáo kế toán quản trị được xây dựng bài bản khiến thông tin cung cấp cho ban lãnh đạo còn chung chung, chưa đủ sắc bén để đưa ra các quyết định điều hành kịp thời và hiệu quả.

III. Giải pháp hoàn thiện báo cáo kế toán quản trị toàn diện nhất

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện báo cáo kế toán quản trị là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc thay đổi mẫu biểu báo cáo mà còn hướng đến việc tái cấu trúc toàn bộ hệ thống thu thập, xử lý và cung cấp thông tin quản trị. Trọng tâm của việc hoàn thiện là xây dựng một hệ thống báo cáo linh hoạt, đa chiều và gắn liền với trách nhiệm quản lý của từng cấp. Điều này đòi hỏi phải thiết lập các trung tâm trách nhiệm rõ ràng, áp dụng các phương pháp phân tích chi phí hiện đại và tích hợp các chỉ số đo lường hiệu suất toàn diện. Một hệ thống báo cáo được hoàn thiện sẽ biến dữ liệu kế toán từ những con số thụ động thành công cụ quản lý chủ động, giúp ban lãnh đạo DIA có cái nhìn sâu sắc về mọi khía cạnh của hoạt động, từ đó đưa ra những quyết định chiến lược chính xác. Việc hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban.

3.1. Xây dựng mô hình báo cáo kế toán quản trị theo trung tâm

Một trong những giải pháp nền tảng là xây dựng mô hình báo cáo kế toán quản trị dựa trên các trung tâm trách nhiệm. Tại DIA, các đơn vị như Trung tâm An ninh, Trung tâm Khai thác ga, Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật có thể được xác định là các trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu hoặc trung tâm lợi nhuận. Tương ứng với đó, hệ thống báo cáo cần được thiết kế để theo dõi và đánh giá riêng biệt doanh thu, chi phí và lợi nhuận của từng trung tâm. Việc này không chỉ giúp đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của từng bộ phận mà còn gắn trách nhiệm của nhà quản lý trực tiếp với kết quả mà họ tạo ra, qua đó thúc đẩy hiệu quả hoạt động chung của toàn cảng.

3.2. Áp dụng phân tích chi phí và ra quyết định kinh doanh

Hệ thống báo cáo mới cần cung cấp thông tin phù hợp cho việc phân tích chi phí và ra quyết định kinh doanh. Điều này bao gồm việc phân loại chi phí thành biến phí và định phí để thực hiện phân tích CVP (Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận). Thông qua các báo cáo phân tích CVP, nhà quản lý có thể xác định điểm hòa vốn cho từng dịch vụ, đánh giá tác động của việc thay đổi giá bán hoặc sản lượng đến lợi nhuận. Đây là công cụ cực kỳ hữu ích cho các quyết định ngắn hạn như chấp nhận một đơn hàng đặc biệt, định giá dịch vụ mới, hay quyết định có nên tự cung cấp một dịch vụ hay thuê ngoài.

IV. Phương pháp cải tiến dự toán ngân sách và kiểm soát chi phí

Hệ thống dự toán là công cụ hoạch định và kiểm soát quan trọng, tuy nhiên tại DIA, quy trình này cần được cải tiến để trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn. Thay vì chỉ lập dự toán tĩnh vào đầu năm, việc áp dụng các phương pháp dự toán linh hoạt hoặc dự toán cuốn chiếu sẽ giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường. Việc hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị trong lĩnh vực này tập trung vào việc liên kết chặt chẽ hơn giữa dự toán và kết quả thực hiện, đồng thời phân tích sâu sắc các biến động để tìm ra nguyên nhân và có hành động khắc phục kịp thời. Một hệ thống dự toán ngân sách và kiểm soát chi phí hiệu quả không chỉ là công cụ để ép chi phí, mà còn là kim chỉ nam định hướng các hoạt động của doanh nghiệp theo đúng mục tiêu chiến lược đã đề ra. Quá trình này giúp nâng cao ý thức trách nhiệm về chi phí trong toàn bộ tổ chức, từ cấp quản lý cao nhất đến từng nhân viên.

4.1. Tối ưu hóa dự toán ngân sách và kiểm soát chi phí linh hoạt

Giải pháp cụ thể là xây dựng các báo cáo kiểm soát chi phí chi tiết, phân tích biến động giữa thực tế và dự toán theo từng yếu tố (ví dụ: biến động về giá và biến động về lượng). Phương pháp này giúp nhà quản lý xác định chính xác nguyên nhân gây ra chênh lệch chi phí, liệu đó là do yếu tố khách quan từ thị trường (giá nguyên vật liệu tăng) hay do yếu tố chủ quan trong quản lý (sử dụng lãng phí). Việc dự toán ngân sách và kiểm soát chi phí theo cách này giúp các biện pháp điều chỉnh đi đúng trọng tâm và mang lại hiệu quả cao hơn, thay vì chỉ nhìn vào con số chênh lệch tổng thể.

4.2. Thiết lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo bộ phận

Để nâng cao hiệu quả quản trị, cần thiết lập hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo bộ phận. Báo cáo này sẽ trình bày chi tiết doanh thu, chi phí và lợi nhuận của từng trung tâm trách nhiệm (như khối dịch vụ hàng không, khối dịch vụ phi hàng không, từng trung tâm trực thuộc). Báo cáo này giúp ban lãnh đạo nhận diện được các bộ phận hoạt động hiệu quả, các dịch vụ mang lại lợi nhuận cao, cũng như các khu vực yếu kém cần có sự can thiệp. Đây là cơ sở thông tin quan trọng để phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, đưa ra các quyết định đầu tư và định hướng phát triển cho từng mảng hoạt động cụ thể.

V. Ứng dụng công nghệ và mô hình hiện đại vào báo cáo KTQT

Trong kỷ nguyên số, việc hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị không thể tách rời khỏi việc ứng dụng các công nghệ và mô hình quản trị hiện đại. Công nghệ thông tin không chỉ giúp tự động hóa quy trình mà còn có khả năng phân tích dữ liệu lớn, cung cấp các báo cáo trực quan và thông tin theo thời gian thực. Bên cạnh đó, các mô hình quản trị chiến lược như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) giúp kết nối các mục tiêu tài chính với các mục tiêu phi tài chính, tạo ra một hệ thống đo lường hiệu suất toàn diện. Việc tích hợp những công cụ này sẽ đưa hệ thống báo cáo KTQT của DIA lên một tầm cao mới, biến nó thành một hệ thống thông tin quản trị chiến lược, giúp doanh nghiệp không chỉ kiểm soát hoạt động hàng ngày mà còn định hướng và đạt được các mục tiêu dài hạn. Đây là bước đi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động của ngành hàng không.

5.1. Triển khai Thẻ điểm cân bằng Balanced Scorecard BSC

Việc áp dụng Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một giải pháp chiến lược. BSC giúp chuyển tầm nhìn và chiến lược của DIA thành một bộ các chỉ số hiệu suất hoàn chỉnh. Hệ thống báo cáo sẽ được xây dựng dựa trên bốn khía cạnh của BSC: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Ví dụ, bên cạnh chỉ tiêu lợi nhuận (Tài chính), báo cáo sẽ theo dõi cả mức độ hài lòng của hãng hàng không và hành khách (Khách hàng), thời gian quay vòng tàu bay (Quy trình nội bộ), và tỷ lệ nhân viên được đào tạo (Học hỏi & Phát triển). Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các hoạt động hàng ngày luôn hướng tới việc thực hiện các mục tiêu chiến lược dài hạn.

5.2. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán

Ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán đóng vai trò then chốt. Cần khai thác tối đa khả năng của phần mềm kế toán hiện có (BRAVO) và xem xét tích hợp các công cụ Business Intelligence (BI). Các công cụ BI cho phép tạo ra các dashboard (bảng điều khiển) trực quan, giúp nhà quản lý theo dõi các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động (KPIs) theo thời gian thực. Việc tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu và tạo báo cáo sẽ giải phóng thời gian cho nhân viên kế toán, để họ có thể tập trung hơn vào việc phân tích thông tin và đưa ra các khuyến nghị quản trị có giá trị, thay vì chỉ làm công việc tổng hợp số liệu một cách thủ công.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị tại cảng hàng không quốc tế đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SG LY LUAN VE BAO CAO KE TOAN QUAN TRI TRONG DOANH NGHIEP 1-1 Khái quát về kế toán quản tr LLL Kh niệm về kế toán quản tì “rong cuỗn tự điển ké toin của tác giá R. Parker có định nghĩa "KẾ toán quản trị là một bộ phận của kế toán liên quan chủ yếu đến báo cáo nội bộ cho nhà. cquản trị của một doanh nghiệp. Nó nhắn mạnh đến sự kiểm soát và ra quyết định "hơn là khía cạnhvị trí quản lý của kế toán.

Nó không bị ring buộc nhiều bởi những quy định pháp lý và các chuẩn mực kế toán. Nó có thể khác với kế toán tài chính "I3,182] “Theo Giáo sư Tiến sĩ Ronald W.Hillon trường đại học Comell Hoa Kỳ thì kẾ oán quản tị là một bộ phận của hệ thống thông tin quản t trong một tổ chức nhà quản trị dựa vào đó để hoạch định và kiếm soát các hoạt động của tổ chức "(6,6] “Theo luật kế toán Việt Nam, kế toán quản trị được định nghĩ là "Việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tẾ, tải chính. theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán "[§,11] ‘Theo Edmond va cộng sự "Kế toán quản trị là một lĩnh vực kế toán được thiết kế để thoả mãn nhu cầu thông tin của các nhà quản lý và các cá nhân khác làm việc trong một tổ chức 8,13] Nối tom lại, kế toán quản trị là một khoa học thu nhận, xử lý và cung cắp những thông tin định lượng về hoạt động của đơn vị một cách cụ thể, giúp các nhà quản t trong quá trình ra các quyết định liên quan đến việc lập kế boạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra, kiểm soát và đánh giá tình hình thực hiện các hoạt động, của đơn vị "Với chức năng cung cấp thông tin, có thể thấy báo cáo kế toán quản trị là dầu ra của quá trình kế toán quản trị trong doanh nghiệp.2 Mục tiêu ct Äếtoán quản tị ~ Cung cấp thông tin cho nhà quản lý để lập kế hoạch và ra quyết định. ~ Trợ giúp nhà quản lý trong việc điều hành và kiểm soát hoạt động của tổ chức ~ Thúc đẩy các nhà quản lý đạt được các mục tiêu của tổ chức.

~ Đo lường hiệu quả hoạt động của các nhà quản lý và các bộ phận, đơn vị trực thuộc trong tổ chức.LL3 Vai trồ báo cdo ké toin quản trì Đồi với chức năng hoạch định: đó là hệ thống các bảng dự toán của doanh nghiệp đã được phê chuẩn, thể hiện mục tiêu kinh doanh trong ngắn hạn hoặc đài hạn của công ty. Đối với chức năng tổ chức thực hiện: đồ là hệ thống các báo cáo về tình hình thực hiện các mục tiêu đã đặt ra Đối với chức năng kiểm tra, đánh giá: đó là hệ thống báo cáo đánh giá thành quả, thể hiện mức độ thực hiện so với dự toán, ngân sách đã xây dựng của toàn ddoanh nghiệp và từng bộ phận. Qua đó, có cơ sở khen thưởng, xử phạt các cá nhân, nội bộ trong đơn vị Đối với chức năng ra quyết định: đó là hệ thống các báo cáo theo các kịch bản, các tình huống tốt, xấu để người quản lý có thể hình dung và lựa chọn quyết định tốt nhất.4 Đặc điễm thông tin kế toản quần trị “Xuất phát từ khái niệm của kế toán quản trị, chức năng cung cấp thông tin và vai trò của kế toán quản trị đã đề cập ở trên, đặc điểm của thông tin trên báo cáo kế toán quản trị có thể tổng hợp thành những điểm chính như sau: ~ Thông tin hướng về tương lai ~ Thông tin có tính chỉ tiết: từng sản phẩm, dịch vụ, từng bộ phân, hoạt động ~ Thông tin có tính linh hoạt: không đôi hỏi sự chính xác nhưng cần có tính kịp thời, linh hoạt cho người ra quyết định ~ Thông tin có tính bảo mật: do báo cáo kế toán quản trị không thể công khai như báo cáo tà chính mà lập cho từng đối tượng cụ thể với nội dung cụ thể phục vụ. cho mục tiêu chiến lược kinh doanh đề ra trong nội bộ doanh nghiệp, ~ Thông tin đa dạng về kiểu đo lường: có thể sử dụng thước do giá tị, hiện vật hay những thước đo khác để đánh giá hoạt động.2 Hệ thống các bao cao ké toán quan tri trong doanh nghiệp.

121 dung vi yéu ciu báo cáo kễ toán quản trị ~ Hệ thống báo cáo kế toán quản trị cần được xây dựng phủ hợp với yêu cầu cung cấp thông tin phục vụ quản lý nội bộ của từng doanh nghiệp cụ thể ~ Nội dung hệ thống báo cáo kế toán quản tri cần đảm bảo cưng cấp đầy đủ và đảm bảo tính so sánh được của các thông tin phục vụ yêu cầu quản lý, điều hành và ra các quyết định kinh tế của doanh nghiệp. fe chỉ tiêu trong báo cáo kế toán quản trì cần phải được thiết kể phủ hop với các chỉ têu của kế hoạch, dự toán và báo cáo tải chính nhưng có thể thay đổi theo yêu cầu quản lý của các p 1.2 Hệ thắng các báo cáo dự toán 1.1 Khái niệm của dự toán Tự toán là một kế hoạch hành động được tính toán một cách chỉ it, nó định mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp trong từng thời kỳ và là tiêu chuẩn o dự toán thường được xây dựng cho khoảng thời gian là một năm và 1.2 Tác dụng của dự toán ~ Cung cắp phương tiện thông tin một cách có hệ thống toàn bộ kế hoạch của. Khi dự toán ngân sách đã được công bổ thì mọi người có thể thấy rõ ràng mục tiêu và cách thức đạt được những mục tiêu đó của doanh nghiệp, ~ Làm căn cứ để đánh giá việc thực hiện các mục tiêu sau này. ~ Dự đoán trước được những khó khăn, rủi ro chưa xảy ra để có cách đối phó thích hợp và kịp thời 1.3 Hệ thống các bảo cáo dự toán 1 ____ - Dự toán doanh thu (hay còn gọi là dự toán tiêu thụ): là dự toán quyết định được lập đầu tiên và sẽ à căn cứ để lập các dự toán tiếp theo.

Dự toán này được lập trên cơ sở mục tiêu doanh thụ ước tính của doanh nghiệp trong kỳ kế hoạch và kết cquả thực hiện của các kỳ trước đồng thời có lưu ý đến các yếu tổ thị trường của quá trình kinh đoanh, 2 - Dự toán thu bán hàng: là dự toán xác định các phương thức và khả năng thu tiền hàng. Nó là căn cứ để xác định luỗng tiền thu dự kiến và tinh h công nợ sẽ phát sinh trong quá trình bán hàng. Dự toán này được lập trên cơ sở dự toán doanh thu, thông tin thực tế và dự báo về các đối tượng mua hàng cũng như những quy định về thanh toán của doanh nghiệp. Đối với cá c doanh nghiệp thuộc loại hình kinh doanh bán lẻ do đặc điểm kinh doanh là bán hàng thu tiền ngay nên cđự toán này được bỏ qua không lập.

3 - Dự toán mua hàng và tồn kho: Dự toán này được lập dựa trên dự toán cđoanh thu đễ xác định giá trị cũng như lượng hang hoá cần phải mua vào và tồn kho cần thiết để đảm bảo thực hiện được mục tiêu doanh thu đã để ra một cách thuận. Khi lập dự toán này cần phải chú ý đến định mức tồn trữ, quy trình mua hàng của doanh nghiệp cũng như xem xét đến các yếu tổ chỉ phí đặt hàng, lưu kho, vẫn chuyển cũng như sự biển động của thị trường 4 ~ Dự toán giá vốn hàng bán: Được lập dựa trên dự toán tiêu thụ, dự toán mua hàng. Khi lập dự toán này cần chú ý đến phương pháp xác định giá hàng tồn kho. Dự toán này sẽ là cơ sở để xác định dự toán kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

- Dự toán thanh toán in mua hàng: Trên cơ sở dự toán mua hàng và tỒn kho được lập ở trên, dự toán thanh toán mua hàng để xác định khả năng và tiến độ thanh toán từ đó tính được luồng tiền dự kiến chỉ để thanh toán cho các khoản công nợ phát sinh do quá trình thu mua hing hoá và dự trữ tồn kho. Khi lập dự toán này cẳn chú ý đến quy trình thanh toán, khả năng thanh toán của doanh nghiệp cũng như chính sách bán. ảng của các nhà cung cấp để cân đối cho phủ hợp, 6 - Dự toán chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp: Đây là các dự toán cho các khoản chỉ phi ước tính sẽ phát sinh trong kỳ kế hoạch ở lĩnh vực bán "hàng và quản lý doanh nghiệp. 0+ Chi phí bán hang: Ước tính được dựa trên dự toán doanh thu, chính sách bán bàng, định mức chỉ phí và đặc điểm của doanh nghiệp.

Nó là những chỉ phí sẽ phát sinh trong quá trình bán hàng hoá và là cơ sở để xác định luỗng tiền dự kiến chỉ cho hoạt động này. 2 + Chỉ phí quân lý doanh nghiệp: Dự kiến sẽ phát sinh nhằm phục vụ cho công tác quân lý doanh nghiệp cũng sẽ là căn cứ để xác định luỗng tiền chỉ ra cho hoạt đông này. Dự toán này được lập trên cơ sở mục tiêu hoạt động và doanh thụ của doanh nghiệp, các định mức có liên quan cũng như các dự toán hoạt động khác. Lưu ý khi xây dựng dự toán chỉ lí bán hảng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp cũng cần chú ý đến những điều kiện và khả năng tiết kiệm chỉ phí đối với hai loại khoản mục chỉ phí này 1 ~ Dự toán cân đối thu chỉ tiền: Dự toán này được lập trên cơ sở các dự toán thu tiền bán hàng, dự toán thanh toán tiền mua bàng, dự toán chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp.

Mục đích của dự toán này là nhằm cân các khoản thu chi trong kỳ kế hoạch, nhu cầu dự trữ cuối kỳ từ đó có thể xác định được nhu cầu vay vốn phát sinh nếu có hoặc đầu tr ngắn hạn để cân đố tốt nhất kế hoạch thu chỉ của doanh nghiệp. 2 —— - Dự toán kết quả kinh doanh: Nhằm xác định kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dự kiến trong kỳ kế hoạch. Dự toán này được lập dựa trên cơ sở các "bảng dự toán doanh thu, dự toán giá vốn hàng bán, dự toán mua hàng và tồn kho, cđự toán chỉ phí bán hang va chỉ phí quản lý doanh nghiệp, các bảng dự toán khác. và dựa trên những quy định về chế độ quản lý tài chính, kế toán cũng như thuế hiện hành.

Đây là một tài liệu làm cơ sở so sánh đánh giá quá trình thực hiện sau này của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ