Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện công tác kế toán tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Đăk Lăk

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa tỉnh Đắk Lắk.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
174
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan về hoàn thiện kế toán bệnh viện

Trong bối cảnh ngành y tế Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ sang cơ chế tự chủ, vai trò của công tác kế toán tại các đơn vị sự nghiệp y tế ngày càng trở nên quan trọng. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Hoàn thiện công tác kế toán tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk” cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về những vấn đề lý luận cũng như thực tiễn trong lĩnh vực này. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, một hệ thống kế toán bệnh viện hiệu quả không chỉ là công cụ quản lý tài chính mà còn là nền tảng cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Hoạt động của các bệnh viện công, với tư cách là đơn vị sự nghiệp y tế, luôn bị chi phối bởi các quy định về kế toán hành chính sự nghiệp và mục tiêu phục vụ cộng đồng. Việc Chính phủ ban hành Nghị định 43/2006/NĐ-CP đã mở ra một hành lang pháp lý cho các bệnh viện công lập hướng tới tự chủ tài chính, đòi hỏi công tác kế toán phải minh bạch, chính xác và linh hoạt hơn bao giờ hết. Đề tài nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về tổ chức công tác kế toán trong đơn vị sự nghiệp mà còn đi sâu phân tích, đánh giá thực trạng tại một bệnh viện tuyến tỉnh, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán mang tính ứng dụng cao. Mục tiêu của luận văn là làm rõ cách thức mà công tác kế toán có thể trở thành một công cụ quản lý sắc bén, góp phần vào sự thành công của bệnh viện trong bối cảnh mới.

1.1. Tầm quan trọng của công tác kế toán hành chính sự nghiệp

Công tác kế toán hành chính sự nghiệp giữ một vai trò nòng cốt trong việc quản lý và điều hành tại các bệnh viện công. Nó không chỉ đơn thuần là việc ghi chép các giao dịch tài chính mà còn là một hệ thống thông tin quan trọng giúp nhà quản lý kiểm soát nguồn kinh phí, giám sát việc sử dụng tài sản công, và đảm bảo tuân thủ các quy định của Nhà nước. Theo luận văn, “công tác kế toán là nội dung đặc biệt quan trọng của hoạt động quản lý điều hành tại các cơ quan Nhà nước, các đơn vị sự nghiệp nói chung và các bệnh viện nói riêng”. Một hệ thống kế toán vững mạnh giúp bệnh viện quản lý hiệu quả các nguồn thu-chi, từ ngân sách nhà nước cấp, bảo hiểm y tế, đến viện phí và các dịch vụ khác, qua đó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực để thực hiện chức năng, nhiệm vụ được giao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn kế toán bệnh viện

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Về mặt lý luận, nghiên cứu tập trung chọn lọc và hệ thống hóa những vấn đề cơ bản nhất của công tác kế toán trong các đơn vị sự nghiệp. Về mặt thực tiễn, luận văn đi sâu mô tả và đánh giá thực trạng công tác kế toán tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk. Dựa trên những phân tích này, mục tiêu cuối cùng là đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện kế toán cụ thể, khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác kế toán, giúp bệnh viện không chỉ tuân thủ đúng quy định mà còn thực sự sử dụng kế toán như một công cụ quản lý tài chính hiệu quả, phục vụ cho sự phát triển bền vững của đơn vị.

II. Thực trạng công tác kế toán tại bệnh viện 05 thách thức lớn

Qua phân tích chi tiết tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk, luận văn đã chỉ ra nhiều hạn chế và thách thức trong công tác kế toán, phản ánh những khó khăn chung của nhiều đơn vị sự nghiệp y tế trong giai đoạn chuyển đổi. Thực trạng công tác kế toán tại bệnh viện cho thấy mặc dù đã có những nỗ lực cải cách nhưng hệ thống vẫn còn bộc lộ nhiều bất cập. Các hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài chính bệnh viện công mà còn làm giảm độ tin cậy của thông tin kế toán, gây khó khăn cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Một trong những vấn đề nổi cộm là quy trình kế toán tại bệnh viện còn mang nặng tính thủ tục, chưa thực sự linh hoạt để đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại. Công tác lập dự toán còn sơ sài, và các báo cáo tài chính bệnh viện thường chậm trễ, ít có giá trị phân tích. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin thông qua phần mềm kế toán cho bệnh viện chưa được khai thác tối đa, công tác phân quyền và bảo mật còn yếu kém. Yếu tố con người cũng là một thách thức, khi đội ngũ cán bộ kế toán chưa hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu mới trong bối cảnh tự chủ tài chính. Những hạn chế này đòi hỏi phải có các giải pháp hoàn thiện kế toán một cách đồng bộ và toàn diện.

2.1. Hạn chế trong quy trình kế toán thu viện phí và vật tư y tế

Nghiên cứu chỉ rõ: “Công tác đối chiếu, kiểm tra chữ ký trong quá trình luân chuyển chứng từ chưa được quan tâm”. Điều này tiềm ẩn rủi ro sai sót và gian lận. Quy trình luân chuyển chứng từ, đặc biệt là trong kế toán thu viện phíkế toán dược, vật tư y tế, còn nhiều bước thủ công, phức tạp, gây chậm trễ trong việc ghi nhận và tổng hợp thông tin. Việc tổ chức hệ thống tài khoản chưa thực sự chi tiết, đầy đủ, khiến việc bóc tách và phân tích kế toán chi phí khám chữa bệnh theo từng khoa phòng, từng dịch vụ gặp nhiều khó khăn.

2.2. Bất cập trong báo cáo tài chính và kiểm soát nội bộ

Một hạn chế nghiêm trọng được đề cập là chất lượng báo cáo tài chính bệnh viện chưa cao. Luận văn nhận định: “Thông tin của báo cáo do kế toán mang lại chủ yếu mang tính chất BCTC, ít có tác dụng trong phân tích tình hình tài chính”. Các báo cáo còn mang nặng tính hình thức, chưa cung cấp được thông tin quản trị hữu ích để đánh giá hiệu quả sử dụng kinh phí. Song song đó, hệ thống kiểm soát nội bộ trong bệnh viện còn lỏng lẻo. Công tác kiểm tra kế toán chưa được thực hiện thường xuyên và có hệ thống, dẫn đến việc các sai sót không được phát hiện và khắc phục kịp thời, ảnh hưởng đến tính minh bạch trong quản lý thu chi tại bệnh viện đa khoa.

2.3. Vấn đề về phần mềm kế toán và năng lực đội ngũ

Mặc dù đã trang bị phần mềm kế toán cho bệnh viện, nhưng việc khai thác các tính năng của phần mềm còn hạn chế. Luận văn chỉ ra: “Phần mềm kế toán chưa được xem trọng công tác phân quyền, khai thác thông tin”. Ngoài ra, “đội ngũ cán bộ kế toán chưa đáp ứng được yêu cầu mới, chưa ứng dụng tốt công tác tin học vào công việc”. Sự thiếu đồng bộ giữa trình độ nhân sự và công nghệ là một rào cản lớn trong việc hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả công tác kế toán.

III. Phương pháp hoàn thiện tổ chức chứng từ và tài khoản kế toán

Để giải quyết các tồn tại đã nêu, luận văn đề xuất nhóm giải pháp đầu tiên tập trung vào nền tảng của hệ thống kế toán: chứng từ và tài khoản. Việc hoàn thiện công tác kế toán tại bệnh viện phải bắt đầu từ việc chuẩn hóa khâu thu nhận và phân loại thông tin ban đầu. Một hệ thống chứng từ được tổ chức khoa học và một hệ thống tài khoản chi tiết sẽ đảm bảo dữ liệu đầu vào chính xác, minh bạch, làm cơ sở vững chắc cho các bước xử lý tiếp theo. Giải pháp này nhấn mạnh việc thiết lập lại quy trình kế toán tại bệnh viện, đặc biệt là quy trình luân chuyển chứng từ, nhằm tăng cường tính kiểm soát và giảm thiểu thời gian xử lý. Đối với hệ thống tài khoản, việc chi tiết hóa các tài khoản cấp 2, cấp 3 là cần thiết để theo dõi sâu sát hơn các hoạt động đặc thù như kế toán chi phí khám chữa bệnh, kế toán thu viện phí, và kế toán dược, vật tư y tế. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp tuân thủ chuẩn mực kế toán công Việt Nam (VAS) mà còn cung cấp thông tin chi tiết, phục vụ đắc lực cho công tác quản trị nội bộ, hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả công tác kế toán một cách bền vững.

3.1. Tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ kế toán

Luận văn đề xuất cần xây dựng sơ đồ luân chuyển chứng từ rõ ràng cho từng loại nghiệp vụ kinh tế phát sinh, quy định cụ thể trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận liên quan. Việc này giúp đảm bảo tính hợp pháp, hợp lệ của chứng từ trước khi ghi sổ, đồng thời tăng cường kiểm soát nội bộ trong bệnh viện. Cần áp dụng công nghệ thông tin để số hóa và tự động hóa một phần quy trình, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công và rút ngắn thời gian luân chuyển, đặc biệt đối với các chứng từ có tần suất giao dịch cao.

3.2. Chuẩn hóa hệ thống tài khoản cho kế toán chi phí KCB

Giải pháp trọng tâm là cần mở thêm các tài khoản chi tiết (cấp 2, cấp 3) để phản ánh đầy đủ và chính xác các nguồn thu và các khoản chi. Cụ thể, cần chi tiết hóa tài khoản chi phí để tập hợp và phân bổ chi phí theo từng khoa, phòng, từng loại dịch vụ khám chữa bệnh. Điều này cho phép bệnh viện tính toán giá thành dịch vụ y tế một cách chính xác hơn, là cơ sở để xây dựng bảng giá dịch vụ hợp lý và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, một yêu cầu cấp thiết trong cơ chế tự chủ tài chính.

IV. Cách nâng cao hiệu quả công tác kế toán sổ sách và báo cáo

Sau khi chuẩn hóa đầu vào, luận văn tiếp tục đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện khâu xử lý và cung cấp thông tin đầu ra, bao gồm tổ chức sổ sách và hệ thống báo cáo. Mục tiêu là biến công tác kế toán từ chỗ chỉ là công cụ đối phó, tuân thủ thành một bộ phận cung cấp thông tin quản trị chiến lược. Để nâng cao hiệu quả công tác kế toán, việc lựa chọn hình thức ghi sổ kế toán phù hợp và vận hành nó một cách khoa học là điều kiện tiên quyết. Bên cạnh đó, chất lượng của báo cáo tài chính bệnh viện cần được cải thiện triệt để. Các báo cáo không chỉ cần đảm bảo tính chính xác và kịp thời mà còn phải được thiết kế để dễ dàng phân tích, cung cấp những góc nhìn đa chiều về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động. Việc này giúp ban lãnh đạo bệnh viện có cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định điều hành, đặc biệt trong việc quản lý thu chi tại bệnh viện đa khoa và lập kế hoạch phát triển dài hạn. Đây là một bước đi quan trọng trong lộ trình hoàn thiện công tác kế toán tại bệnh viện, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của quản lý tài chính bệnh viện công.

4.1. Cải tiến việc vận dụng sổ và hình thức kế toán phù hợp

Luận văn đề xuất Bệnh viện cần rà soát lại hình thức kế toán đang áp dụng (ví dụ: Nhật ký chung) để đảm bảo sự phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động. Cần tận dụng tối đa các tính năng của phần mềm kế toán cho bệnh viện để tự động hóa việc ghi sổ, đối chiếu số liệu, giảm bớt gánh nặng cho kế toán viên và tăng cường tính chính xác. Việc tổ chức hệ thống sổ chi tiết cần bám sát theo hệ thống tài khoản đã được hoàn thiện, đảm bảo mọi nghiệp vụ đều được ghi nhận đầy đủ, dễ dàng truy xuất khi cần thiết.

4.2. Nâng cao chất lượng báo cáo tài chính bệnh viện

Giải pháp được đưa ra là bên cạnh các báo cáo tài chính bắt buộc theo quy định, phòng kế toán cần xây dựng thêm hệ thống báo cáo quản trị nội bộ. Các báo cáo này cần tập trung vào việc phân tích cơ cấu thu-chi, phân tích biến động chi phí theo từng khoa phòng, hiệu quả sử dụng tài sản, và tình hình thực hiện dự toán. Thông tin cần được trình bày dưới dạng biểu đồ, bảng biểu trực quan, kèm theo các thuyết minh, nhận định để hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc đánh giá và ra quyết định, thay vì chỉ là những con số thuần túy.

V. Ứng dụng giải pháp hoàn thiện kế toán tại bệnh viện Đắk Lắk

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện kế toán không chỉ dừng lại ở các khía cạnh kỹ thuật nghiệp vụ mà còn phải bao gồm cả việc tái cấu trúc bộ máy và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Luận văn kế toán bệnh viện nhấn mạnh rằng, để các giải pháp phát huy hiệu quả, cần có một cơ cấu tổ chức phòng kế toán hợp lý và một cơ chế kiểm soát nội bộ trong bệnh viện chặt chẽ. Việc hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán bao gồm việc phân công, phân nhiệm rõ ràng cho từng kế toán viên, xây dựng mô tả công việc cụ thể và có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên. Điều này giúp nâng cao năng lực của đội ngũ, đáp ứng các yêu cầu của tổ chức công tác kế toán hiện đại. Song song đó, công tác kiểm tra kế toán cần được thực hiện định kỳ và đột xuất, không chỉ kiểm tra tính tuân thủ mà còn đánh giá tính hiệu quả của các hoạt động tài chính. Quá trình này giúp phát hiện sớm các sai sót, ngăn ngừa rủi ro và đảm bảo tính minh bạch, là yếu tố then chốt để bệnh viện tiến tới tự chủ tài chính tại đơn vị sự nghiệp công lập một cách bền vững và thành công.

5.1. Hoàn thiện bộ máy và tăng cường công tác kiểm tra kế toán

Luận văn đề xuất cần sắp xếp lại cơ cấu phòng kế toán theo hướng chuyên môn hóa, có nhân sự phụ trách riêng các mảng quan trọng như kế toán chi phí, kế toán doanh thu, kế toán tổng hợp. Kế toán trưởng cần phát huy vai trò trong việc tham mưu cho ban giám đốc và tổ chức kiểm tra, giám sát toàn bộ hoạt động tài chính. Cần xây dựng quy chế kiểm tra kế toán nội bộ, xác định rõ tần suất, nội dung và phương pháp kiểm tra để đảm bảo hoạt động này được thực hiện một cách nghiêm túc và hiệu quả.

5.2. Hướng tới tự chủ tài chính tại đơn vị sự nghiệp công lập

Tất cả các giải pháp được đề xuất đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực quản lý tài chính, tạo nền tảng vững chắc cho bệnh viện thực hiện thành công cơ chế tự chủ tài chính. Một hệ thống kế toán minh bạch, hiệu quả sẽ giúp bệnh viện chủ động hơn trong việc huy động và sử dụng các nguồn lực, tăng nguồn thu, tiết kiệm chi phí, từ đó cải thiện thu nhập cho cán bộ nhân viên và tái đầu tư phát triển chuyên môn, nâng cao chất lượng phục vụ người bệnh.

VI. Kết luận và kiến nghị từ luận văn kế toán bệnh viện Đắk Lắk

Luận văn “Hoàn thiện công tác kế toán tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, mang lại giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý luận về tổ chức công tác kế toán trong đơn vị sự nghiệp y tế, đồng thời phân tích sâu sắc thực trạng công tác kế toán tại bệnh viện, chỉ ra những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Trên cơ sở đó, các giải pháp hoàn thiện kế toán được đề xuất một cách đồng bộ, toàn diện, từ chứng từ, tài khoản, sổ sách, báo cáo đến tổ chức bộ máy và công tác kiểm tra. Các giải pháp này không chỉ có tính khả thi cao tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk mà còn có thể là tài liệu tham khảo quý báu cho các bệnh viện công lập khác trên cả nước đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình chuyển đổi sang cơ chế tự chủ. Thành công của việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả công tác kế toán và tăng cường năng lực quản lý tài chính bệnh viện công, phục vụ sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân.

6.1. Tóm tắt các giải pháp và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Luận văn kế toán bệnh viện đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm: hoàn thiện tổ chức chứng từ, tài khoản, sổ sách, báo cáo, bộ máy và công tác kiểm tra kế toán. Ý nghĩa thực tiễn của các giải pháp này là giúp bệnh viện xây dựng được một hệ thống kế toán minh bạch, chính xác, cung cấp thông tin kịp thời và hữu ích cho quản lý, qua đó sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực tài chính, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và đời sống cán bộ nhân viên.

6.2. Các kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý

Bên cạnh các giải pháp cho đơn vị, luận văn cũng đưa ra các kiến nghị vĩ mô. Đối với Nhà nước và Bộ Tài chính, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, ban hành các hướng dẫn chi tiết về kế toán bệnh viện, phù hợp với đặc thù ngành y tế và cơ chế tự chủ. Đối với Bộ Y tế, cần tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo chuyên sâu về quản lý tài chính, kế toán cho cán bộ quản lý và kế toán các bệnh viện. Những kiến nghị này nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi để các bệnh viện có thể triển khai thành công các giải pháp cải cách công tác kế toán.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác kế toán tại bệnh viện đa khoa tỉnh đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VÈ CÔNG TÁC KE TOAN TRONG CAC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP. TONG QUAN VE DON VJ SU NGHIEP 1. Khát niệm, phân| đơn vị sự nghiệp «. Khái niệm đơn vị sự nghiệp Hiện nay, đơn vị sự nghiệp được định nghĩa khá gi nhau, như.

Theo chế độ kế toán Việt Nam, đơn vị sự nghiệp là đơn vị do Nhà nước “quyết định thành lập nhằm thực hiện một nhiệm vụ chuyên môn nhất định hay quản lý Nhà nước về một lĩnh vực nào đó, hoạt động bằng nguồn kinh phí NSNN cấp, cấp trên cấp toàn bộ hoặc cấp một phần kinh phí và các nguồn khác đảm bảo theo nguyên tắc không bồi hoàn trực tiếp nhằm thực hiện nhiệm vụ của Đảng và Nhà nước giao cho từng giai đoạn [1, tr11] “Theo Bộ Tài chính, đơn vi sự nghiệp công lập là các tổ chức được cơ quan có thẩm quyền của Đảng, cơ quan Nhà nước và Tổ chức chính trị - xã hội thành lập và quản lý theo quy định của pháp luật, có tư cách pháp nhân, con dấu, tải khoản, hoạt động trong, vực giáo dục, đảo tạo, y tổ, nghiên cứu khoa học, văn hóa, thể dục thể thao, du lịch, lao động— thương binh và xã hội, thông tin truyền thông và các lình vue sự nghiệp khác được pháp luật quy định [3, tr1] Nhu vay, don vị sự nghiệp được hiểu là các đơn vị do Nhà nước thành lập hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau thực hiện cung cắp các dịch vụ xã hội công cộng và các dịch vụ nhằm duy tì sự hoạt động bình thường của các ngành kinh tế quốc dân, đáp ứng nhu cầu về phát triển nguồn nhân lực, chăm. sóc sức khỏe cho nhân nhân, đáp ứng yêu cầu về đổi mới, phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Phân loại đơn vị sự nghiệp “Tủy thuộc vào quan im, cach tip cân hoặc do các yêu cầu của quản lý nhà nước. mà các đơn vị sự nghiệp được phân chia theo các tiêu thức khác nhau ~ Theo tính chất xã hội nhân văn hay kinh tế kỹ thuật của dịch vụ thì đơn vị sự nghiệp bao gồm: + Đơn vị sự nghiệp thực hiện cung cấp dịch vụ xã hội liên quan đến nhụ cầu và quyển lợi cơ bản đối với sự phát triển của con người về th lực, trí lực như các ĐVSN y tế, giáo dục, văn hóa thông tn + Đơn vị sự nghiệp thực hiện cung cắp dich vụ kinh tế kỳ thuật liên quan đến các nhu cầu vật chất, phục vụ lợi ích chung của xã hội như đơn vị cung ứng điện, nước, giao thông vận tải, bưu chính viễn thông, vệ sinh môi trường ~ Theo phương thức thu tiền của người sử dụng dịch vụ thì đơn vị sự nghiệp được chia thành: -+ Đơn vị sự nghiệp thực hiện các dịch vụ công không thu tiền rực tiếp từ người sử dụng, ++ Don vi su nghiệp thực hiện các dịch vụ công mà người sử dụng phải trả một phần tiền.

+ Đơn vị sự nghiệp thực hiện các địch vụ công mà người sử dụng phải trả toàn bộ tiền ~ Theo quan điểm tai chính của Nhà nước ta hiện nay, quy định tại Nghỉ định 43/2006/NĐ-CP ngày 25/04/2006 của Chính phủ thì đơn vi sự nghiệp được phân thành + Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự đảm bảo toàn bộ chỉ phí hoạt động, thường xuyên là các đơn vi có nguồn th từ hoạt động sự nghiệp luôn ẳn định 4 nên bảo đảm được toàn bộ chỉ phí hoạt động thường xuyên. NSNN không phải p kinh phí cho hoạt động thường xuyên của đơn vị + Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự đảm bảo một phần chỉ phí hoạt động thường xuyên là những đơn vị có nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp nhưng chưa tự trang trải toàn bộ chỉ phí hoạt động thường xuyên, ngân sách nhà nước phải cắp một phần chỉ phí cho hoạt động thường xuyên của đơn vị + Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp thấp, don vi su nghiệp không có nguồn thu, kinh phí hoạt động thường xuyên theo chức năng, nhiệm vụ do NSNN bảo đảm toàn bộ kinh phí hoạt động ~ Phân loại theo phân cấp quản lý tài chính trong cùng một ngành theo hệ thống ngành dọc từ trên xuống, đơn vị sự nghiệp bao gồm: + Đơn vị dự toán cắp 1 don vị trực tiếp nhận dự toán ngân sách hằng. năm đo Thủ tướng Chính phủ hoặc UBND giao. Đơn vị dự toán cấp I thực hiện phân.

giao dự oán ngân ích cho đơn vĩ cấp dưới trực thuc |6, tr] chịu trách nhiệm trước Nhà nước về việc tổ chức, thực hiện công tác kế toán và quyết toán ngân sách của đơn vị mình và công tác kế toán, quyết toán ngân sách của các đơn vị dự toán cấp dưới trực thuộc theo quy định. + Đơn vị dự toán cấp II là đơn vị cắp dưới đơn vị dự toán cấp 1, được đơn vị dự toán cấp Ï giao dự toán và phân bổ dự toán được giao cho don vi dy toán cấp II [6, r3], chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện công tác kế toán và “quyết toán ngân sách của đơn vị mình và công tắc kế toán, quyết toán của các .đơn vị dự toán cấp dưới theo quy định + Đơn vị dự toán cấp III là đơn vị trực tiếp sử dụng ngân sách, được đơn vị dự toán cấp 1 hoặc cấp II giao dự toán [6, tr3], chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện công tác kế toán và quyết toán ngân sách của đơn vị mình và đơn vị sử dụng ngân sách trực thuộc (nếu có) theo quy định, Đơn vi cap dưới Is của đơn vị dự toán cắp III được nhận kinh phí để thực hiện phần công việc cụ thể, khi chỉ tiêu phải thực hiện công tác kế toán và quyết toán theo quy định. Đặc điểm hoạt động của đơn vị sự nghiệp ~ Các đơn vị sự nghiệp hoạt động theo nguyên tắc phục vụ xã hội, không vì mục tiêu lợi nhuận ~ Sản phẩm của các đơn vị sự nghiệp là sản phẩm mang lại lợi ích chung, có tính bền vững và gắn bó hữu cơ với quá trình tạo ra của cải vật chất, giá trị tinh thẳn xã hội và có thể sử dụng chung cho nhiều người, nhiều đối tượng trên phạm vị rộng, ~ Hoạt động của các đơn vị sự nghiệp luôn gắn liễn và bị chỉ phối bởi các chương trình phát triển kinh tế xã hội của Nhà nước. ~ Các đơn vị sự nghiệp dù hoạt động trong lĩnh vực nào, có nguồn thu bay không đều giữ vai trò rất quan trọng trong việc phát triển nền kinh tế quốc in và thực thi các chính sách xã hội của Nhà nước, ~ Hoạt động của các đơn vi sự nghiệp luôn thể hiện vị trí của đơn vị trong hệ thắng quản lý tài chính của một ngành cụ thể nào đó, Trong bệ thống.

này, đơn vị sự nghiệp có thể thuộc các cắp đơn vị dự toán khác nhau và sẽ có các yêu cầu thông tin ở các mức độ khác nhau về các đối tượng kế toán, thâm. chí yêu cầu thông tin về cùng một đối tượng kế toán ở các đơn vị dự toán khác nhau cũng không giống nhau. Mặt khác các đơn vị dự toán ở các cấp, khác nhau thì cũng chịu sự phân cấp quân lÿ tài chính ở các mức độ cụ thể tiêng biệt. Tắt cả các vấn đề này quyết định đến hệ thống các yếu tổ của công, túc kế toán như chứng tử, ải khoản kế toán, số kế toán, báo cáo kế toán, kiểm.

tra kế toán phải được thực hiện sao cho phủ hợp nhằm cung cấp thông tin có Ích nhất cho nhà quản lý. Như vậy, hoạt động của các đơn vị sự nghiệp có vai trò hết sức quan thực hiện những công việc có lợi ích chung và lâu dài cho. 16 công đồng xã hội. Hoạt động của các đơn vị này mặc dù không trục tiếp sản xuất ra của cải vật chất nhưng tác động đến lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất do đó có liên quan đến toàn bộ xã hội.

NỘI DỤNG QUẦN LÝ TÀI CHÍNH TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP. Các nguyên tắc chủ yếu về quân lý tài chính đơn vị sự nghiệp Quân lý tài chính là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong các (đơn vị sự nghiệp công lập, bao gồm lên kế hoạch sử dụng các nguồn vốn, đảm. bảo thực hiện các dự án sản xuất kinh doanh và theo dồi tình hình thu - chỉ, tình hình quyết toán ngân sách để từ đó thực hiện báo cáo cho các cấp lĩnh. Do đó, việc quản lý tải chính có hiệu quả hay không là nguyên nhân din dén sự thành công hay thất bại của các đơn vị, ổ chức, không kể đó là đơn vị lớn hay nhỏ.

Chính vì vậy, công tác quản lý tài chính sẽ chỉ phối và tác dong rất lớn đến tổ chức công tác kế toán trong các đơn vị sự nghiệp công lập. Trong quản lý chính các đơn vị sự nghiệp tuân thủ các nguyên tắc sau đây: ~ Chỉ tiêu sự nghiệp phải thực hiện theo tiêu chuẩn định mức quy định, chỉ đúng mục đích, đúng dự toán được duyệt, không được lấy khoản chỉ nay để chỉ cho các khoản chỉ khác nếu không được cơ quan tài chính đồngý, ~ Triệt để tiết kiệm chống lãng phí, các khoản chỉ có tính chất không, cẳn thiết, phô trương hình thức thì không được phép chỉ, các khoản tiết kiệm sẽ được sử dụng đễ nâng cao chất lượng hoạt động của đơn vị. ~ Thực hiện lập dự toán, quyết toán của Nhà nước, việc chỉ tiêu phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ, hợp pháp để làm căn cứ cho cơ quan tài chính giám. sắt, kiếm tra - Thực hiện đúng chế độ quản lý tải chính đối với các khoản thu sự nghiệp, thu đúng, thu đủ, kịp thời và hạch toán đẩy đủ vào số sách kế toán, đảm bảo chị từ các khoản trên phải đúng qui định được duyệt.

1 ~ Quản lý các khoản chỉ tiêu HCSN phải luôn gắn liền với chức năng nhiệm vụ của các cơ quan đơn vi, đảm bảo cho các cơ quan đơn vị vừa hoàn thành nhiệm vụ chính trị được giao vừa đảm bảo nguyên tắc quản lý tải chính. Xây dựng dự toán thu, chỉ ngân sách Lập dự toán ngân sách là khâu mở đầu của một chu trình quản lý tải chính, đây là quá trình phân tích, đánh giá giữa khả năng và nhu cầu các nguồn tải chính để xây dựng các chỉ tiêu thu chỉ ngân sách hàng năm một cách đúng đắn, có căn cứ khoa học và thực tiễn “Có hai phương pháp lập dự toán thường được sử dụng là phương pháp lập dự toán trên cơ sở quá khứ và phương pháp lập dự toán không dựa trên cơ. sở quá khứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ