Luận văn thạc sĩ: Giải pháp marketing cho sản phẩm chỉ may tại Coats Phong Phú

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm chỉ may tại công ty tnhh coats phong phú, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

121
5
2

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing cho sản phẩm chỉ may Coats

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Giải pháp Marketing cho sản phẩm chỉ may tại Công ty TNHH Coats Phong Phú” là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về marketing trong một lĩnh vực đặc thù. Nghiên cứu tập trung vào marketing công nghiệp (B2B), một khía cạnh đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về hành vi mua của khách hàng tổ chức. Bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, trở thành ngành xuất khẩu mũi nhọn, tạo ra áp lực cạnh tranh lớn nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội. Công ty TNHH Coats Phong Phú, một doanh nghiệp chủ chốt trong ngành phụ liệu may mặc, cần có những giải pháp marketing cho sản phẩm chỉ may mang tính chiến lược để khẳng định vị thế và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Luận văn này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho doanh nghiệp mà còn là một luận văn mẫu ngành quản trị kinh doanh tiêu biểu, cung cấp góc nhìn toàn diện về việc áp dụng lý thuyết marketing vào thực tế. Đề tài phân tích sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống marketing công nghiệp, từ mô hình năm lực lượng cạnh tranh của M. Porter đến hành vi mua phức tạp của các doanh nghiệp trong ngành. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi, giúp công ty hoàn thiện chính sách marketing và phát triển bền vững đến năm 2025.

1.1. Tầm quan trọng của marketing B2B cho sản phẩm công nghiệp

Marketing cho sản phẩm công nghiệp, hay còn gọi là marketing B2B cho sản phẩm công nghiệp, có những đặc thù khác biệt hoàn toàn so với marketing B2C. Luận văn nhấn mạnh, khách hàng trong thị trường này là các tổ chức, doanh nghiệp, và quyết định mua hàng của họ dựa trên các yếu tố lý tính, kỹ thuật và hiệu quả kinh tế. Do đó, các giải pháp marketing cho sản phẩm chỉ may không thể chỉ tập trung vào quảng cáo đại chúng. Thay vào đó, cần chú trọng vào việc xây dựng mối quan hệ, bán hàng cá nhân, và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật. Đặc tính của nhu cầu trong thị trường này là nhu cầu có nguồn gốc, tức là nhu cầu về chỉ may phụ thuộc trực tiếp vào nhu cầu của thị trường may mặc cuối cùng. Theo TS. Hà Nam Khánh Giao (2004), "Marketing công nghiệp là những hoạt động marketing nhằm vào việc bán các loại hàng hoá/dịch vụ cho các doanh nghiệp hay tổ chức để sử dụng trực tiếp hay gián tiếp vào hoạt động của họ". Điều này đòi hỏi các nhà quản trị phải có chiến lược tiếp cận phù hợp, tập trung vào việc tạo ra giá trị bền vững cho đối tác thay vì chỉ bán sản phẩm.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu giải pháp cho Coats Phong Phú

Luận văn đặt ra mục tiêu tổng quát là đề xuất cơ sở khoa học và các giải pháp marketing cho sản phẩm chỉ may tại Công ty TNHH Coats Phong Phú. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về chính sách marketing; phân tích thực trạng hoạt động marketing của công ty trong giai đoạn 2018-2020; và đề xuất giải pháp hoàn thiện đến năm 2025. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào sản phẩm chỉ may của Coats Phong Phú tại thị trường Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là các chính sách marketing hiện hành và các yếu tố ảnh hưởng. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo của công ty, các công trình khoa học đã công bố, và phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để đưa ra những đánh giá khách quan và toàn diện. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là cung cấp cho ban giám đốc một cái nhìn sâu sắc về hoạt động marketing, từ đó định hướng chiến lược để nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển thị phần.

II. Phân tích thực trạng hoạt động marketing sản phẩm chỉ may

Việc đánh giá thực trạng hoạt động marketing là bước nền tảng để xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Luận văn đã đi sâu phân tích hoạt động của Coats Phong Phú trong giai đoạn 2018-2020, một giai đoạn đầy biến động của ngành dệt may Việt Nam. Công ty đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc duy trì mối quan hệ với các khách hàng mục tiêu của ngành chỉ may, chủ yếu là các doanh nghiệp sản xuất hàng may mặc lớn. Tuy nhiên, các chính sách marketing vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc nghiên cứu thị trường chỉ may chưa được thực hiện một cách bài bản, dẫn đến việc bỏ lỡ một số phân khúc khách hàng tiềm năng. Chính sách sản phẩm và giá cả đôi khi thiếu linh hoạt, chưa hoàn toàn thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường phụ liệu may mặc. Các hoạt động xúc tiến thương mại ngành dệt may còn khá truyền thống, chủ yếu dựa vào lực lượng bán hàng trực tiếp mà chưa tận dụng tối đa sức mạnh của marketing kỹ thuật số. Những hạn chế này là nguyên nhân chính làm giảm sức cạnh tranh và ảnh hưởng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh. Một bản phân tích SWOT công ty Coats Phong Phú chi tiết là cần thiết để làm rõ các vấn đề này.

2.1. Đánh giá thành tựu và hạn chế trong chính sách hiện tại

Trong giai đoạn được phân tích, Coats Phong Phú đã gặt hái được những thành tựu đáng kể. Công ty duy trì được vị thế là nhà cung cấp chỉ may hàng đầu nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và uy tín thương hiệu lâu năm. Hệ thống kênh phân phối sản phẩm chỉ may hiện có, đặc biệt là kênh bán hàng trực tiếp, hoạt động hiệu quả trong việc chăm sóc các khách hàng lớn. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra nhiều hạn chế cần khắc phục. Công tác phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu chưa thực sự sâu sắc. Hoạt động marketing chủ yếu mang tính bị động, phản ứng theo đơn đặt hàng thay vì chủ động tạo ra nhu cầu. Các chính sách về giá còn cứng nhắc và công tác truyền thông, quảng bá thương hiệu còn yếu, đặc biệt là trên các nền tảng số. Việc thiếu một chiến lược marketing mix đồng bộ và toàn diện là hạn chế lớn nhất, khiến các hoạt động còn rời rạc và chưa phát huy hết tiềm năng.

2.2. Phân tích SWOT công ty Coats Phong Phú chi tiết nhất

Bản phân tích SWOT công ty Coats Phong Phú được luận văn trình bày một cách hệ thống. Về điểm mạnh (Strengths), công ty sở hữu thương hiệu mạnh, chất lượng sản phẩm được công nhận toàn cầu, và mạng lưới khách hàng trung thành. Về điểm yếu (Weaknesses), chi phí sản xuất còn cao, chính sách marketing chưa linh hoạt, và sự phụ thuộc vào một số khách hàng lớn. Về cơ hội (Opportunities), ngành dệt may Việt Nam hưởng lợi từ các hiệp định thương mại tự do (FTA), nhu cầu về phụ liệu may mặc chất lượng cao ngày càng tăng. Về thách thức (Threats), sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước, biến động giá nguyên vật liệu, và các rào cản kỹ thuật từ các thị trường nhập khẩu. Phân tích này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp marketing cho sản phẩm chỉ may phù hợp, giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ môi trường kinh doanh.

III. Giải pháp Marketing Mix cho sản phẩm chỉ may công nghiệp

Để hoàn thiện chính sách marketing, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ dựa trên mô hình marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion). Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển đổi từ cách tiếp cận truyền thống sang một chiến lược chủ động và linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù của marketing B2B cho sản phẩm công nghiệp. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc cải tiến từng yếu tố riêng lẻ mà còn nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa để tạo ra một chiến lược marketing mix toàn diện. Việc này bắt đầu từ việc tái cấu trúc danh mục sản phẩm, phát triển các dòng sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của từng phân khúc khách hàng. Tiếp theo là xây dựng một chính sách giá linh hoạt, dựa trên giá trị cung cấp cho khách hàng thay vì chỉ dựa vào chi phí. Các giải pháp này được thiết kế để giúp Coats Phong Phú không chỉ giữ vững thị phần mà còn mở rộng sang các thị trường mới, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách bền vững. Việc định vị thương hiệu Coats như một nhà cung cấp giải pháp toàn diện chứ không chỉ là người bán sản phẩm là mục tiêu cốt lõi.

3.1. Hoàn thiện chiến lược sản phẩm và định vị thương hiệu Coats

Giải pháp về sản phẩm tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục và nâng cao giá trị gia tăng. Nghiên cứu đề xuất công ty cần tiến hành nghiên cứu thị trường chỉ may một cách kỹ lưỡng hơn để xác định các nhu cầu chưa được đáp ứng của khách hàng mục tiêu của ngành chỉ may. Từ đó, phát triển các dòng sản phẩm đặc thù như chỉ chịu nhiệt, chỉ chống cháy, hoặc chỉ có độ bền màu cao cho các sản phẩm thời trang cao cấp. Đồng thời, cần tăng cường các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đi kèm, như tư vấn lựa chọn loại chỉ phù hợp, hỗ trợ kỹ thuật tại nhà máy của khách hàng. Quá trình định vị thương hiệu Coats cần được làm mới, nhấn mạnh vào yếu tố chất lượng, sự đổi mới và khả năng cung cấp giải pháp tổng thể cho ngành may mặc, giúp khách hàng tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh cho marketing B2B

Trong marketing công nghiệp, giá không phải là yếu tố quyết định duy nhất nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng. Luận văn đề xuất một chính sách giá linh hoạt hơn, thay vì áp dụng một mức giá cố định. Cần xây dựng các khung giá khác nhau cho từng nhóm khách hàng dựa trên sản lượng mua, mức độ cam kết và mối quan hệ hợp tác. Các hình thức chiết khấu thương mại, chiết khấu số lượng cần được áp dụng một cách khoa học để khuyến khích khách hàng đặt hàng lớn và thường xuyên. Ngoài ra, cần xem xét chiến lược định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng. Thay vì cạnh tranh về giá, Coats Phong Phú nên chứng minh rằng sản phẩm của mình giúp khách hàng tiết kiệm chi phí tổng thể (giảm tỷ lệ đứt chỉ, tăng tốc độ máy may, nâng cao chất lượng đường may). Điều này giúp biện minh cho một mức giá cao hơn và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Cách tối ưu kênh phân phối và xúc tiến thương mại B2B

Phân phối và xúc tiến là hai công cụ quan trọng để đưa sản phẩm đến tay khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Luận văn đề xuất các giải pháp marketing cho sản phẩm chỉ may tập trung vào việc hiện đại hóa và đa dạng hóa các hoạt động này. Đối với kênh phân phối sản phẩm chỉ may, cần có sự kết hợp hài hòa giữa kênh trực tiếp và gián tiếp. Kênh trực tiếp nên tập trung vào các khách hàng chiến lược, quy mô lớn, trong khi kênh gián tiếp thông qua các nhà phân phối, đại lý sẽ giúp tiếp cận các doanh nghiệp vừa và nhỏ một cách hiệu quả hơn. Về xúc tiến thương mại, cần thoát khỏi lối mòn chỉ dựa vào đội ngũ bán hàng. Hoạt động xúc tiến thương mại ngành dệt may cần được đẩy mạnh thông qua việc tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành, tổ chức hội thảo khách hàng, và đặc biệt là ứng dụng marketing kỹ thuật số. Việc xây dựng một website chuyên nghiệp, tối ưu SEO, và triển khai các chiến dịch email marketing, marketing trên mạng xã hội (LinkedIn) sẽ giúp tiếp cận các đối tượng mua hàng chuyên nghiệp và nâng cao hiệu quả kinh doanh rõ rệt.

4.1. Cải tiến kênh phân phối sản phẩm chỉ may trực tiếp gián tiếp

Luận văn đề xuất việc rà soát và tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối sản phẩm chỉ may hiện tại. Với kênh trực tiếp, cần nâng cao năng lực của đội ngũ bán hàng, biến họ thành những chuyên gia tư vấn giải pháp thay vì chỉ là nhân viên kinh doanh. Họ cần được đào tạo sâu về kỹ thuật sản phẩm và am hiểu quy trình sản xuất của khách hàng. Với kênh gián tiếp, cần xây dựng chính sách rõ ràng và hấp dẫn cho các nhà phân phối, bao gồm chiết khấu, hỗ trợ marketing, đào tạo sản phẩm. Việc phát triển một hệ thống quản lý nhà phân phối (Distributor Management System) sẽ giúp theo dõi hiệu quả hoạt động và tăng cường sự hợp tác. Mục tiêu là tạo ra một mạng lưới phân phối đa kênh, linh hoạt, đảm bảo sản phẩm có thể tiếp cận mọi phân khúc khách hàng mục tiêu của ngành chỉ may.

4.2. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại ngành dệt may Việt Nam

Các hoạt động xúc tiến cần được đầu tư bài bản và đa dạng hơn. Thay vì các hoạt động nhỏ lẻ, công ty nên xây dựng một kế hoạch xúc tiến thương mại ngành dệt may hàng năm. Các hoạt động đề xuất bao gồm: tham gia tài trợ cho các sự kiện lớn của ngành dệt may; tổ chức các buổi workshop kỹ thuật để giới thiệu sản phẩm mới và chia sẻ kiến thức; xây dựng các tài liệu marketing chuyên nghiệp (catalogue, case study, video giới thiệu). Đặc biệt, trong bối cảnh của marketing công nghiệp hiện đại, việc đầu tư vào các công cụ digital marketing là bắt buộc. Một website chuẩn SEO, các nội dung hữu ích trên blog, và sự hiện diện chuyên nghiệp trên LinkedIn sẽ giúp định vị thương hiệu Coats là một đơn vị tiên phong và đáng tin cậy trong ngành phụ liệu may mặc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm chỉ may tại công ty tnhh coats phong phú

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Một số vấn đề lý luận về Marketing và chính sách Marketing Tác giả đã tham khảo và trích dẫn từ một số nguồn tải liệu, từ Trường Đại học kinh tế Đà Nẵng cùng một số giáo trình Marketing khác. Ngoài ra, tác giả còn tham khảo một số tài liệu khác trên internet như: www.org- suply chain management; Thời báo kinh tế Sài Gòn, htps://doanhnhansaigon.vn, https://doanhnhanplus. "Tại chương 2.

Thực trạng hoạt động Marketing của CT TNHH Coatss Phong. Phú Để thực hiện nghiên cứu thực trạng hoạt động Marketing của Công ty TNHH Coats Phong Phú, tác giả đã đi sâu nghiên cứu phân tích số liệu hoạt động SXKD của toàn Công ty nói chung và thực trạng triển khai chính sách. Marketing tại Công ty trong thời gian qua dựa trên số liệu từ các năm 2018- 2020. “Tại chương 3.

Giải pháp Marketing cho sản phẩm chỉ may tại Coats Phong Phú Dựa trên cơ sở lý luận về marketing và chính sách marketing của doanh nghiệp nêu trong chương một và những mặt còn hạn chế và bắt cập trong công. tác quản trị chính sách marketing của Công ty TNHH Coats Phong Phú, trong. chương này tác giả sẽ đưa ra những giải pháp mang tính định hướng với mục. đích nhằm hoàn thiện chính sách sản Marketing cho sản phẩm chỉ may tại Công ty trong thời gian tới.

CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE MARKETING VA CHÍNH SÁCH MARKETING 1. TÔNG QUAN VỀ MARKETING VÀ CHÍNH SÁCH MARKETING 1. Dinh nghĩa marketing. Năm 1985, hiệp hội marketing Mỹ đã có bồ sung định nghĩa marketing đề xướng từ năm 1960.

Marketing bây giờ được định nghĩa là "quá trình hoạch định và thực hiện quan điểm, định giá, xúc tiến và phân phối những ý tưởng, hàng hóa và dịch vụ để tạo ra sự trao đôi mà thỏa mãn những mục tiêu của cá nhân và tổ chức” [8, tr. 14] Định nghĩa tóm tắt này giả sử rằng marketing liên quan đến những cá nhân. trong phạm vi tổ chức, những người phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng trong bắt kỳ thị trường nào, học có thể tham gia vào lợi ích song phương của hai bên. Điều đó ngụ ý rằng marketing.

là quá trình diễn ra trước khi sản phẩm và dịch vụ được tạo ra, và thậm chí tiếp tục sau khi bán hàng. Bởi những định nghĩa mới này đang được sử dụng trong. nhiều cuốn sách giáo khoa về những nguyên tắc của marketing. Định nghĩa marketing công nghiệp TS.

Ha Nam Khánh Giao (2004) Marketing là quá trình xúc tiến với thị trường nhằm thoả mãn những nhu câu và ước muốn của con người. Hoặc marketing là một dạng hoạt động của con người (bao gôm cả tổ chức) nhằm thoả mãn các như cầu và mong muốn thông qua trao đồi. ~ Khái niệm marketing công nghiệp: Các cá nhân và hộ giá đình có nhu cầu tiêu dùng cá nhân hay gia đình gọi là khách hàng tiêu dùng. Các tô chức có nhu cầu mua sắm cho các hoạt động.

và quá trình sản xuất của họ gọi là khách hàng công nghiệp. Các khách hàng cá nhân hiện tại và tiém năng lập thành thị trường tiêu dùng. Các khách hàng tổ chức hiện tại và tiềm năng lập thành thị trường tổ chức. Thị trường các doanh nghiệp gồm tất cả những tổ chức mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng vào việc sản xuất ra các sản phẩm khác hay những dịch vụ để bán, cho thuê hay cung ứng cho những người khác.Marketing công nghiệp là những hoạt động marketing nhằm vào việc bán các loại hàng hoá/dịch vụ cho các doanh nghiệp hay tỗ chức đễ sử dụng trực tiếp hay gián tiếp vào hoạt động cña họ [$, tr.

15] 'Vào những thập niên 70, 80, 90 thế kỹ XX, khoa học marketing đã có sự thay đổi khá lớn. Về tên gọi nhiều giáo trình đã đổi tên từ Industrial marketing. thành Business to Business marketing (B2B) hay đơn giản là Business marketing. Sự thay đổi cho thấy môn học không chỉ bó hẹp trong những sản phẩm công nghiệp nữa mà cho cả dich vụ, sản phẩm nông nghiệp và tất cả các sản phẩm phục vụ trực tiếp hay gián tiếp cho quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Mô tả sự rộng lớn của thị trường công nghiệp hay thị trường từ kinh doanh đến kinh doanh (B2B) Sản phẩm hoặc dịch vụ có. Người cung cấp thể bán Khách hàng |Nhà 3 máymáy sảnsản xuấtxuất — |Công R cụ máymm.móc dùng |Cửa hàng máy ran móc, 3 cụ máy2v mócmồ __ |trong quá stptrình sảncs xuấtxuất lcông [Xưởng re chế biến, những nha may sản xuất Những kề hoạch hưu tri, (Các tổ chức cung cấp. (Côngtybảohiểm — lnhữngchươngtìnhbảo Lý), ma hhiệm cho người làm thuê Máy ủi đất san nền, dụng cụ lCác đơn vị trực thuộc (Nhà sản xuất thiết bị làm tơi đất và trừ cỏ dại, (chính quyển địa jai dat máy san nền. |phương bảo quản lường sá Sẵn phẩm hoặc dịch vụ có Người cung cấp Khách hàng thể bán INhà sản xuất máy bay |Máy bay quân sự.

|Bộ quốc phòng (Nhà sản xuất dụng cụ. |Bàn làm việc, bàn học, ghế |Hệ thống trường học, lvăn phòng, trường học |bảnh, các ngăn đựng tải liệu lcác trường chuyên Inghiệp và đại học. (Công ty dược Dược phâm cho mục đích y |Bệnh viện, trạm y tế, tế (các văn phỏng vật lý 1.Quin tri marketing cong nghigp (Industrial marketing management) Quản trị marketing là sự phân tích, hoạch định, sự thực hiện, và điều khiển những chương trình đã thiết kế dé tạo ra, xây dựng, và bảo toàn những sự trao đối có lợi cho cả hai bên, và những mối quan hệ với thị trường mục tiêu (target market) nhằm đạt được những mục tiêu của tổ chức ~ Mục tiêu tăng trưởng. ~ Mục tiêu thị phần ~ Mục tiêu an toàn 1.

Ai là khách hàng công nghiệp (Who are industrial customers?) Những khách hàng tổ chức có thé được phân loại thành 3 nhóm như sau: 1. Các doanh nghiệp thicong mai (Commercial enterprises) ~ Những đơn vị cung cấp thiết bị gốc: là khách hàng thương mại, người đó. mua sản phẩm và đôi khi dịch vụ để kết hợp thành sản phẩm của nó, rồi sản xuất và bán trên thị trường công nghiệp ~ Những khách hàng người sử dụng (User customers): loai khách hàng thứ: hai của doanh nghiệp thương mại được biết là người sử dụng, sản xuất rồi bán ra trên thị trường công nghiệp hoặc tiêu dùng, hoặc cả hai thị trường. ~ Những nhà phân phối công nghiệp: loại khách hàng thứ ba của doanh nghiệp thương mại là nhà phân phối công nghiệp.

Đúng ra, những nhà phân 10 phối không phải là những khách hàng trong thị trường công nghiệp, họ là những. người trung gian mua sản phẩm từ những người sản xuất hoặc người phân phối và rồi bán lại chính sản phẩm đó, thường vẫn l: dạng đã mua ~ cho những. người phân phối khác, những khách hàng sản xuất thiết bị gốc, hoặc cho những. khách hàng người sử dụng.

Các tổ chức chính phú (Govermental organizations) Những khách hàng công nghiệp chính phủ là từ những vùng hoặc làng mạc nhỏ nhất trong nước, cho đến bộ quốc phỏng, đôi khi được coi là sự tập trung lớn nhất đơn thuần về sức mạnh kinh tế trên thế giới. Khách hàng chính phủ chia làm 3 loại: Địa phương (các cơ quan Nhà nước thuộc địa phương) Nha nước (cơ quan Nhà nước cấp tiểu bang) Liên bang 1.3 Các khách hàng tỗ chức (Insfitutional customers) "Thị trường này bao gồm tắt cả những khách hàng không thuộc loại thương. mại chính phủ. Ví dụ như các trường học, trường chuyên nghiệp, đại học, nhà thờ, bệnh viện.

Diémea nhớ là các tổ chức không được phân chia một cách rach ròi, nhưng. kết hợp giữa các tổ chức chính phủ và tư nhân, phải được xem xét trên cơ sở từng trường hợp căn cứ vào hành vi mua và chính sách mua hàng của họ. SỰ PHÂN LOẠI SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP. ~ _ Thiết bị nặng (Heavy equiqment).

~ _ Thiết bị nhẹ (Light equiqment) - Vật dụng, dung cu (Supplies) ~ _ Những phụ tùng (Component parts) ~ _ Nguyên liệu thé (Raw materials) ~ _ Các vật liệu đã chế biến (Processed materials) i ~ _ Những dich vụ kinh doanh (Business services) 1.3, HE THONG MARKETING CONG NGHIEP VA CAC YEU TO ANH HUONG 1. Hệ thống marketing công nghiệp Nhà cung cấp nguyên liệu | “Nhà sân xuất bàng hoá dịch vụ công nghiệp Đại diện nhà (Chi nhánh cũa “Chỉ nhánh của. sẵn xuất nh sản xuất nhà sẵn xuất Nha phân phối công nghiệp. Khách hàng tỗ chức Hình 1.

Hệ thống marketing công nghiệp Một hệ thống marketing công nghiệp gồm bồn thành tổ cơ ban: (1) Nh xuất hàng hóa, dịch vụ công nghiệp: (2) Nhà cung cắp cho những nhà sản xuất này; (3) Khách hàng; (4) Các kênh phân phối nồi nhà sản xuất và khách hàng, 12 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống marketing công nghiệp. Cấp độ ngành công nghiệp Đối thủ cạnh tranh mới "Nguy cơ tư đối thả com nh mới + Nhà ngeấp | | “Các“anhđối hiện thả cạnh vú ÊC ——|_ Khách hàng “Quyền lực của + “Quyền lực của nhà cùng cắp khách hàng Ngựy cơ từ các sản phẩm thay thể ‘San phim thay thé Hình 1. Mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael E.

Porter ~ Các đối thủ cạnh tranh trong ngành: Các doanh nghiệp đang kinh doanh trong ngành sẽ cạnh tranh trực tiếp với nhau tạo ra sức ép trở lại lên ngành tạo nên một cường độ cạnh tranh - Déi thủ cạnh tranh mới (tiềm ẩn): Theo M-Porter, đối thủ tiềm ẫn là các doanh nghiệp hiện chưa có mặt trên trong ngành nhưng có thể ảnh hưởng tới ngành trong tương lai. Đối thủ tiềm ẩn nhiều hay ít, áp lực của họ tới ngành mạnh hay yếu sẽ phụ thuộc vào các yếu tổ sau: + Sức hắp dẫn của ngành: Yếu tổ này được thể hiện qua các chỉ tiêu như tỷ suất sinh lợi, số lượng khách hàng, số lượng doanh nghiệp trong ngành. + Những rào cản gia nhập ngành: là những yếu tố làm cho việc gia nhập vào một ngành khó khăn và tồn kém hơn. Các yếu tố thương mại: Hệ thống phân thương hiệu , hệ thống khách hang.

Các nguồn lực đặc thù: Nguyên vật liệu đầu vào (bị kiểm soát), bằng. cấp „ phát minh sáng chế, nguồn nhân lực, sự bảo hộ của chính phủ. ~ Nhà cung cấp: + Số lượng và quy mô nhà cung cấp: Số lượng nhà cung cắp sẽ quyết định đến áp lực cạnh tranh, quyền lực đàm phán của họ đối với ngành, doanh nghiệp. Nếu trên thị trường chỉ có một vài nhà cung cấp có quy mô lớn sẽ tạo áp lực cạnh.

tranh, ảnh hưởng tới toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh của ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ