Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp marketing cho dịch vụ lưu trú tại Sun Spa Resort Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đề xuất giải pháp marketing cho dịch vụ lưu trú tại Sun Spa Resort Quảng Bình, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

134
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing cho Sun Spa Resort Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ về giải pháp marketing cho dịch vụ lưu trú tại Sun Spa Resort Quảng Bình là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho khu nghỉ dưỡng. Bối cảnh ngành du lịch Việt Nam nói chung và kinh doanh lưu trú tại Quảng Bình nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, khiến việc xây dựng một chiến lược marketing cho resort trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ mà còn đi sâu vào các đặc thù của dịch vụ lưu trú. Theo tác giả Đoàn Thị Hồng Phương, mục tiêu chính là áp dụng các lý thuyết hiện đại vào thực tiễn, giúp Sun Spa Resort xác định lại thị trường mục tiêu, định vị thương hiệu và hoàn thiện chính sách marketing hỗn hợp 7P. Công trình nghiên cứu này sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kinh doanh giai đoạn 2018-2020 và dữ liệu sơ cấp qua khảo sát 150 du khách. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự hài lòng của khách hàngchất lượng dịch vụ khách sạn, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất được đưa ra. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ với Sun Spa Resort mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khác trong ngành quản trị khách sạn và du lịch tại Quảng Bình. Việc áp dụng thành công các giải pháp đề xuất sẽ góp phần tăng cường nhận diện thương hiệuthu hút khách du lịch hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của marketing dịch vụ du lịch hiện nay

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, marketing dịch vụ du lịch đóng vai trò then chốt quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Dịch vụ lưu trú, với đặc tính vô hình và không thể lưu kho, đòi hỏi một cách tiếp cận marketing khác biệt so với hàng hóa hữu hình. Theo Philip Kotler, marketing là quá trình tìm hiểu và thỏa mãn nhu cầu của thị trường. Đối với ngành du lịch, điều này có nghĩa là tạo ra những trải nghiệm độc đáo và truyền thông hiệu quả để thu hút khách du lịch. Một chiến lược marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu, tạo dựng lòng trung thành của khách hàng và thích ứng linh hoạt với những biến động của thị trường. Đặc biệt, tại một điểm đến giàu tiềm năng như Quảng Bình, việc đầu tư vào marketing điểm đến sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho các cơ sở lưu trú như Sun Spa Resort.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu cho Sun Spa Resort

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ lưu trú; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng marketing tại Sun Spa Resort Quảng Bình giai đoạn 2018-2020; (3) Đề xuất các giải pháp marketing toàn diện đến năm 2025. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã áp dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh, tài chính) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát trực tiếp 150 khách hàng bằng thang đo Likert 5 điểm). Phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng thống kê mô tả để làm rõ ý kiến đánh giá của khách hàng và phương pháp so sánh để nhận diện xu hướng biến động trong hoạt động kinh doanh. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khoa học, cung cấp cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp marketing cho dịch vụ lưu trú phù hợp với thực tiễn.

II. Thách thức trong kinh doanh lưu trú tại Sun Spa Resort

Mặc dù sở hữu vị trí đắc địa và quy mô lớn, hoạt động kinh doanh lưu trú tại Quảng Bình của Sun Spa Resort vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Phân tích thực trạng giai đoạn 2018-2020 cho thấy những thách thức lớn trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh. Công suất sử dụng phòng còn thấp và có sự chênh lệch lớn giữa các thời điểm trong tuần và trong năm, cho thấy sự phụ thuộc vào tính mùa vụ. Theo Bảng 2.1 của luận văn, công suất phòng năm 2019 chỉ đạt 33.2% và sụt giảm nghiêm trọng xuống còn 10% vào năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch. Cụ thể, công suất phòng những ngày cuối tuần có thể đạt 90-95%, trong khi các ngày đầu tuần chỉ khoảng 20-25%. Sự chênh lệch này cho thấy hoạt động marketing chưa đủ mạnh để kích cầu vào mùa thấp điểm hoặc các ngày trong tuần. Thêm vào đó, thị trường khách quốc tế sụt giảm mạnh, làm tăng sự phụ thuộc vào thị trường nội địa. Việc đối mặt với các đối thủ cạnh tranh ngành lưu trú ngày càng nhiều tại Quảng Bình cũng tạo ra áp lực lớn về giá và chất lượng dịch vụ khách sạn. Những hạn chế này bắt nguồn từ việc các chính sách marketing, đặc biệt là truyền thông và phân phối, chưa được đầu tư và triển khai một cách bài bản, đồng bộ. Đây là những vấn đề cốt lõi mà các giải pháp marketing cho dịch vụ lưu trú cần tập trung giải quyết.

2.1. Phân tích SWOT Sun Spa Resort và đối thủ cạnh tranh

Việc phân tích SWOT Sun Spa Resort là bước quan trọng để xác định vị thế của khu nghỉ dưỡng. Về điểm mạnh (Strengths), resort có vị trí độc đáo trên bán đảo Bảo Ninh, quy mô lớn (29 ha) và thương hiệu đã được biết đến. Tuy nhiên, điểm yếu (Weaknesses) lại nằm ở công suất phòng thấp, hoạt động marketing chưa chuyên nghiệp, và sự biến động lớn về nhân sự. Cơ hội (Opportunities) đến từ tiềm năng phát triển du lịch hang động và du lịch biển của Quảng Bình. Ngược lại, thách thức (Threats) chính là sự gia tăng của các đối thủ cạnh tranh ngành lưu trú như Vinpearl Hotel Quảng Bình, Mường Thanh, và các resort mới nổi, cùng với những ảnh hưởng khó lường từ dịch bệnh và biến đổi kinh tế vĩ mô. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp, tận dụng thế mạnh và cơ hội, đồng thời khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức.

2.2. Thực trạng hiệu quả kinh doanh và thị trường mục tiêu

Dữ liệu từ Bảng 2.1 và Bảng 2.2 trong luận văn cho thấy một bức tranh rõ nét về hiệu quả kinh doanh. Doanh thu thuần năm 2019 đạt 76.214 triệu đồng nhưng giảm mạnh xuống còn 14.077 triệu đồng vào năm 2020. Doanh thu từ dịch vụ lưu trú luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (trên 56%), khẳng định đây là dịch vụ cốt lõi. Về thị trường, khách nội địa chiếm ưu thế với tỷ lệ trên 74% tổng lượt khách, đặc biệt tăng lên trong bối cảnh dịch bệnh. Tuy nhiên, sự sụt giảm nghiêm trọng của khách quốc tế (giảm 87.79% vào năm 2020) là một tổn thất lớn, vì đây là nhóm khách có mức chi trả cao và thời gian lưu trú dài. Thực trạng này đòi hỏi resort cần có chiến lược đa dạng hóa thị trường, vừa giữ chân khách nội địa, vừa chuẩn bị các kế hoạch để thu hút khách du lịch quốc tế trở lại.

III. Phương pháp marketing 7P cho dịch vụ lưu trú hiệu quả

Để giải quyết các thách thức hiện tại, luận văn đề xuất hoàn thiện chiến lược marketing cho resort dựa trên mô hình marketing hỗn hợp 7P. Đây là cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến (4P truyền thống) mà còn nhấn mạnh vai trò của con người (People), quy trình (Process) và bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Việc áp dụng đồng bộ 7 yếu tố này sẽ tạo ra một trải nghiệm nhất quán và vượt trội cho khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh. Ví dụ, chính sách sản phẩm cần đa dạng hóa các gói dịch vụ, kết hợp lưu trú với tham quan, ẩm thực để tăng giá trị gia tăng. Chính sách giá cần linh hoạt hơn, áp dụng các chương trình ưu đãi cho khách đặt phòng sớm, khách đoàn, hoặc vào các ngày trong tuần để cải thiện công suất phòng. Các kênh phân phối cần được mở rộng, đặc biệt là các kênh online (OTAs) và hợp tác chặt chẽ hơn với các công ty lữ hành. Hoạt động xúc tiến cần đẩy mạnh digital marketing cho khách sạn, sử dụng mạng xã hội, SEO và quảng cáo trực tuyến để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Đây là những nền tảng cốt lõi trong bộ giải pháp marketing cho dịch vụ lưu trú tại Sun Spa Resort Quảng Bình.

3.1. Tối ưu hóa chính sách sản phẩm và chất lượng dịch vụ

Chính sách sản phẩm là nền tảng của chiến lược marketing. Sun Spa Resort cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn và đa dạng hóa sản phẩm. Thay vì chỉ bán phòng nghỉ đơn thuần, resort nên phát triển các gói sản phẩm trọn gói như "Nghỉ dưỡng & Khám phá Phong Nha", "Kỳ nghỉ lãng mạn cho cặp đôi", hay "Du lịch MICE cho doanh nghiệp". Việc tạo ra các dịch vụ tăng thêm như spa, tour du lịch riêng, lớp học nấu ăn... sẽ giúp tạo sự khác biệt và tăng chi tiêu trung bình của khách hàng. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa chất lượng dịch vụ ở tất cả các điểm tiếp xúc, từ lễ tân đến buồng phòng, nhà hàng, là yếu tố sống còn để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh và kênh phân phối

Chiến lược giá cần được xây dựng một cách khoa học, dựa trên phân tích chi phí, giá của đối thủ cạnh tranh và giá trị cảm nhận của khách hàng. Resort có thể áp dụng chiến lược định giá động (dynamic pricing), điều chỉnh giá theo mùa vụ, ngày trong tuần và công suất phòng. Về phân phối, cần tối ưu hóa cả kênh trực tiếp (website, hotline) và gián tiếp. Việc đẩy mạnh bán phòng qua website riêng sẽ giúp giảm chi phí hoa hồng cho các kênh OTA. Đồng thời, cần tăng cường mối quan hệ với các đại lý lữ hành lớn để đảm bảo nguồn khách đoàn ổn định. Việc hiện diện trên nhiều kênh phân phối khác nhau giúp resort tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng hơn, góp phần thu hút khách du lịch hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Resort

Trong ngành dịch vụ, con người chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của 3P mở rộng (People, Process, Physical Evidence) như một bí quyết để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Yếu tố con người (People) đòi hỏi Sun Spa Resort phải đầu tư vào tuyển dụng, đào tạo và tạo động lực cho đội ngũ nhân viên. Một nhân viên chuyên nghiệp, thân thiện và tận tâm sẽ để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng du khách. Yếu tố quy trình (Process) cần được chuẩn hóa để đảm bảo mọi dịch vụ được cung cấp một cách nhanh chóng, chính xác và nhất quán, từ quy trình nhận phòng, trả phòng đến phục vụ tại nhà hàng. Một quy trình phục vụ thông suốt giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và sai sót, mang lại trải nghiệm tiện lợi cho khách hàng. Cuối cùng, bằng chứng vật chất (Physical Evidence) là tất cả những yếu tố hữu hình mà khách hàng có thể cảm nhận, từ kiến trúc cảnh quan, thiết kế nội thất, đồng phục nhân viên đến website của resort. Đầu tư vào các yếu tố này giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và củng cố hình ảnh một khu nghỉ dưỡng cao cấp, đáng tin cậy. Đây là những cấu phần không thể thiếu trong giải pháp marketing cho dịch vụ lưu trú.

4.1. Chú trọng yếu tố con người và quy trình dịch vụ chuẩn

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy khách hàng đánh giá cao thái độ của nhân viên. Do đó, việc xây dựng một chương trình đào tạo bài bản về kỹ năng mềm, nghiệp vụ chuyên môn và văn hóa phục vụ là cực kỳ cần thiết. Chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc tốt sẽ giúp giữ chân nhân tài. Về quy trình, cần rà soát và tối ưu hóa toàn bộ các bước trong hành trình của khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ như phần mềm quản trị khách sạn (PMS), check-in online, hay hệ thống phản hồi khách hàng tự động sẽ giúp quy trình trở nên hiệu quả hơn, nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn và giảm tải công việc cho nhân viên.

4.2. Cải thiện bằng chứng vật chất để tăng nhận diện thương hiệu

Bằng chứng vật chất là yếu tố giúp khách hàng "hình dung" về chất lượng dịch vụ trước khi trải nghiệm. Sun Spa Resort cần chú trọng đến việc duy trì và nâng cấp cơ sở vật chất, từ cảnh quan sân vườn, hồ bơi đến nội thất trong phòng. Thiết kế một bộ nhận diện thương hiệu đồng nhất từ bảng hiệu, ấn phẩm marketing đến các vật dụng trong phòng (khăn, ly, văn phòng phẩm) sẽ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu. Website và các trang mạng xã hội cần được thiết kế chuyên nghiệp, hình ảnh và video chất lượng cao để thể hiện đẳng cấp của resort. Những yếu tố hữu hình này tạo ra một thông điệp mạnh mẽ về sự sang trọng và chuyên nghiệp, trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng của khách hàng.

V. Hướng đi tương lai cho marketing Sun Spa Resort Quảng Bình

Hướng đi trong tương lai của Sun Spa Resort đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược, kết hợp giữa việc củng cố các giá trị cốt lõi và bắt kịp các xu hướng mới trong ngành marketing dịch vụ du lịch. Việc triển khai thành công các giải pháp marketing cho dịch vụ lưu trú đã được đề xuất trong luận văn sẽ là nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, thị trường luôn biến đổi, đòi hỏi resort phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chiến lược. Xu hướng digital marketing cho khách sạn sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Việc đầu tư vào phân tích dữ liệu lớn (big data) để hiểu sâu hơn về hành vi khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn. Bên cạnh đó, marketing bền vững và du lịch có trách nhiệm cũng là một xu hướng không thể bỏ qua. Việc quảng bá các hoạt động bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng địa phương không chỉ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu mà còn thu hút khách du lịch có ý thức cao. Cuối cùng, Sun Spa Resort cần tham gia tích cực hơn vào các hoạt động marketing điểm đến, hợp tác cùng chính quyền và các doanh nghiệp khác để quảng bá hình ảnh chung của du lịch Quảng Bình, tạo ra một hệ sinh thái du lịch phát triển bền vững.

5.1. Tóm tắt giải pháp marketing và lộ trình triển khai

Các giải pháp chính bao gồm: (1) Xác định lại thị trường mục tiêu, tập trung vào khách du lịch nội địa có thu nhập cao và chuẩn bị đón khách quốc tế; (2) Định vị lại thương hiệu là khu nghỉ dưỡng biển cao cấp hàng đầu Quảng Bình; (3) Hoàn thiện đồng bộ chính sách marketing hỗn hợp 7P. Lộ trình triển khai cần được chia thành các giai đoạn ngắn hạn (6 tháng), trung hạn (1-2 năm) và dài hạn (3-5 năm). Giai đoạn đầu tập trung vào việc cải thiện sản phẩm, đào tạo nhân sự và đẩy mạnh marketing kỹ thuật số. Giai đoạn tiếp theo tập trung mở rộng kênh phân phối và xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết. Giai đoạn dài hạn hướng đến việc xây dựng thương hiệu bền vững và dẫn đầu thị trường.

5.2. Kiến nghị phát triển bền vững và marketing điểm đến

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách bền vững, Sun Spa Resort không thể hoạt động đơn lẻ. Luận văn đề xuất kiến nghị resort nên hợp tác với các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội du lịch tỉnh Quảng Bình. Sự hợp tác này nhằm mục đích xây dựng các sản phẩm du lịch liên kết, tổ chức các sự kiện quảng bá chung và cải thiện hạ tầng du lịch. Việc tham gia vào chiến lược marketing điểm đến sẽ mang lại lợi ích chung cho cả resort và ngành du lịch địa phương. Khi Quảng Bình trở thành một điểm đến hấp dẫn hơn trên bản đồ du lịch, Sun Spa Resort sẽ là một trong những đơn vị hưởng lợi trực tiếp từ việc gia tăng lượng khách và thời gian lưu trú.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho dịch vụ lưu trú tại sun spa resort quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN VE MARKETING DICH VU VA DICH VU LUU TRU 1.1, DICH VU VA VAL TRO MARKETING DICH VU 1. Khái niệm Hiện nay, Dịch vụ là một trong những lĩnh vực kinh tế lớn nhất. Xã hội cảng phát triển, trình độ chuyên môn hóa và phân công lao động xã hội cảng cao, lĩnh vực dịch vụ càng phát triển để đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội. Tuy nhiên, khái niệm về dich vu đến nay vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau.TS Trằn Minh Đạo, viết trong cuốn Giáo trình marketing căn bản: ịch vụ là một giải pháp hay lợi ich ma mot bên có thể cung ứng cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu.

Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liễn với sản phẩm vật chất”. Theo quan điểm của TS Lưu Văn Nghiêm: "Dịch vụ là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mỗi quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu. Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng khái niệm dịch vụ theo định. nghĩa của Phillip Kotler và Amstrong “Dich vụ là một hoạt động hay một lợi ích mà một bên có thể cung cáp cho bên kia, có tính vô hình và không dẫn đền sự chuyển giao sở hiều.

Đặc điểm dịch vụ: Dịch vụ thuần túy có 5 đặc trưng cơ bản phân biệt với hàng hóa thuần túy là: Tính vô hình: Hàng hoá có hình đáng, kích thước, màu sắc. Khách hàng có thể tự xem xét, đánh giá xem nó có phủ hợp với nhu cầu của mình không. Ngược lại, dịch vụ (DV) mang tính vô hình, làm cho các giác quan của khách hảng không nhận biết được trước khi mua DV. Tinh không chia tách được giữa cung cấp và tiêu dùng dịch vụ: Nhà cung ứng dịch vụ và khách hàng phải cùng hiện điện khi việc giao dịch tiến hành.

Nghĩa là khách hàng cũng là một phần của sản phẩm. Tinh không ổn định vẻ chất lượng: Chất lượng dịch vụ biến động nhiều, vì nó tùy thuộc và việc ai cung ứng, khi nào và 6 dau. Tính không thể lưu kho: Dịch vụ không thể lưu kho được. Một đêm nghỉ khách sạn không bán được, thi nha kinh doanh chịu lỗ đêm nghỉ đó.

Tính không thẻ chuyển quyền sở hữu: Khi mua một hàng hoá, khách hàng được chuyển quyền sở hữu và trở thành chủ sở hữu hàng hoá mình đã mua. Khi mua DV thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng DV, được hưởng lợi ích mà DV mang lại trong một thời gian nhất định mà thôi. 'Từ những lập luận trên cho thấy, dịch vu có các đặc điểm như sau: - Dịch vụ phải gắn với hoạt động để tạo ra nó. Các nhân tố cấu thành dịch vụ không giống như các loại hàng hóa thông thường, chúng không tồn tại dưới dạng hiện vật.

~ Dịch vụ là một quá trình hoạt động diễn ra theo một trình tự bao gồm nhiều khâu, nhiều bước khác nhau. Mỗi khâu, mỗi bước có thể là những dịch vụ nhánh hoặc dịch vụ độc lập với dịch vụ chính. ~ Mỗi loại dịch vụ mang lại cho người tiêu dùng một giá trị nào đó. Giá trị của dịch vụ gắn liền với lợi ích mà họ nhận được từ dịch vụ.

Giá trị ở đây thỏa mãn mong đợi của người tiêu dùng, nó có quan hệ mật thiết với lợi ích tìm kiếm và động cơ mua dịch vụ. ~ Dịch vụ là một hàng hóa đặc biệt, nó có những nét đặc trưng riêng mà hàng hóa hiện hữu không có. Tiến trình ra quyết định mua sảm phẩm và sự hài lòng của khách hàng Tiến trình quyết định mua sản phẩm của khách hàng: Không phải ngẫu nhiên mà khách hàng tìm đến sản phẩm của doanh nghiệp và mua nó. Giống như hoạt động của kinh doanh; trước khi khách hàng ra quyết định mua họ cũng có 1 quy trình cụ thể gồm 5 giai đoạn được thể hiện qua Hình 1.Icho thấy tiến trình quyết định mua của khách hàng bắt đầu trước khi việc mua diễn ra và còn kéo dài sau khi mua.

Cụ thể, các giai đoạn như sau: Giai đoạn 1: Ý thức về nhu cầu Nhu cầu được hình thành khi khách hàng hay người tiêu dùng nhận ra sự khác biệt giữa thực tế và mong muốn của họ. Đi từ các nhu cầu thiết yếu như ăn, ngủ, nghỉ họ sẽ bắt đầu nảy sinh những nhu cầu cụ thể hơn như ăn mì, ăn cơm, uống Coca, uống nước ép. Nhu cầu có thể tự phát sinh hoặc có tác động của ngoại cảnh. Chính vì vậy doanh nghiệp phải hiểu rõ tính chất cũng, như xuất phát nhu cầu của khách hàng như thế nào để đưa ra các chiến lược phù hợp.

ee ee ee n oe LYee Hình 1. 1 So đồ tiến trình quyết định mua dịch vụ của khách hàng Giai đoạn 2: Tìm kiếm thông tin Sau khi hình thành nhu cầu, quá trình mua của khách hàng sẽ sang giai đoạn 2 là tìm kiếm thông tin. Có rất nhiều nguồn dé khách hàng tìm kiếm thông tin như: người thân, các trang mạng xã hội, Intemet, các phương tiện thông tin đại chúng,. Khách hàng tìm kiếm thông tin đề thu thập dữ liệu về sản phẩm, về nhãn hàng, các tính năng của sản phẩm, giá cả,.

Nhưng các l3 thông tin này là chưa đủ vì vậy họ sẽ chuyển sang giai đoạn thứ 3 là đánh giá và so sánh. Giai đoạn 3: Đánh giá các phương án “Trên thị trường phát triển nhiều loại sản phẩm hàng hóa nên khách hàng. có nhiều phương án lựa chọn để đáp ứng nhu cầu của mình. Vì vậy, khách hạng sẽ xác định các phương án và đánh giá phương án nào tối ưu và lựa chọn.

Lựa chọn nảo đem lại nhiều lợi ích cho khách hàng sẽ được lựa chọn. Giai đoạn 4: Quyết định mua Sau khi đánh giá các nhãn hiệu và sản phẩm sẽ đến giai đoạn quyết định mua. Giai đoạn 3 sẽ giúp khách hàng phân bậc được các nhãn hiệu và sản phẩm làm cơ sở giúp khách hàng đưa ra quyết định mua cuối cùng. thường các doanh nghiệp sẽ cho rằng khách hàng sẽ lựa chọn mua sản phẩm ” tốt nhất” mà quên mắt rằng quyết định sẽ vẫn có thể thay đổi bởi thái độ của người khác và các yếu tố bất ngờ của ngoại cảnh.

Chẳng hạn, thái độ của người thân và bạn bè ảnh hưởng khá lớn tới quá trình mua của khách hàng bởi đây là nguồn thông tin gần gũi và có thể nói là tin tưởng nhất đối với khách hàng. Hoặc các yếu tô bất ngờ của ngoại cảnh là điều không thể lường trước được, bởi nhu cầu hình thành trong quá trình mua của khách hàng chịu tác động rất lớn từ ngân sách hiện có, giá cả hay lợi ích sản phẩm. Giai đoạn S: Đánh giá sau mua Nhiều chủ kinh doanh cho rằng quá trình mua của khách hàng sẽ kết thúc sau khi trải qua giai đoạn 4, giai đoạn quyết định mua. Đây là một tư duy hoàn toàn sai lầm.

Bên cạnh mục đích là thu lợi nhuận kinh doanh thì các doanh nghiệp cần có tập khách hàng trung thành để duy trì và phát triển kinh doanh. Sau khi khách hàng quyết định mua hàng họ sẽ tiếp tục đánh giá sau mua. Đánh giá về chất lượng sản phẩm, giá cả hay thậm chí là thái độ phục vụ 14 của nhân viên. Chính vì vậy các dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng sau mua là vô cùng quan trọng và cần thiết.

Sự hài lòng của khách hàng: Điều gì quyết định trạng thái hài lòng hay không của khách hàng đối với trải nghiệm vẻ dịch vụ? Câu trả lời nằm trong mối quan hệ giữa những ky vọng và tính năng sử dụng của dich vu ma họ cảm nhận được. Sự hải lòng về dich vụ của khách hàng, sẽ ảnh hưởng đến hành vi mua sau này của họ. Họ có thể sẽ quay lại trong lần tiếp theo, và là kênh quảng cáo tốt cho doanh nghiệp nếu cảm thấy hài lòng. Ngược lại, họ sẽ không mua nữa và nói những điều không tốt về trải nghiệm dịch vụ cho người khác.

Do dịch vụ có tính vô hình, nên những truyền thông bằng miệng này của người mua sẽ tạo su tin cay cao đối với khách hàng có ý định mua dịch vụ. Như vậy: Những điểm khác biệt giữa hàng hóa và dich vụ và sự hải lòng. của khách hàng cho thấy sự cẩn thiết phải phát triển marketing dich vụ để có những định hướng đúng đắn về hệ thống sản xuất dịch vụ. Marketing dịch vụ a.

Khai niệm về marketing dịch vụ: Marketing dịch vụ là quá trình thu nhật ìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường phát triển bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tỗ chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua phân bố các nguồn lực của tổ chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ, nhu cầu của người tiêu dùng và hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội [6]. Khái niệm đã đề cập đến một số vấn đề cơ bản của marketing dịch vụ: ~ Nghiên cứu nhu cầu, đặc điểm nhu cầu của thị trường mục tiêu và những yếu tố chỉ phối thị trường mục tiêu. 15 ~ Thỏa mãn nhu cầu có hiệu quả hơn các đối thủ cạnh tranh trên cơ sở khai thác và huy động tất cả các nguồn lực của tô chức.

~ Thực hiện cân bằng động các mối quan hệ sản phẩm dịch vụ (loại hình, số lượng, chất lượng) với sự thay đôi nhu cầu của khách hàng. ~ Cân bằng ba lợi ích: lợi ích của doanh nghiệp, của người tiêu dùng và của xã hội trong sự phát triển bền vững. Vai trò Marketing dịch vụ. Từ những đặc trưng riêng của dịch vụ ở trên cho thấy việc áp dụng dụng.

Marketing dịch vụ có ý nghĩa rất quan trọng: ~_Nó giúp doanh nghiệp tồn tại lâu dài vững chắc và phát triển trên thị trường, nhờ vào cung cấp khả năng thích ứng với những thay đổi thị trường và môi trường bên ngoài. ~ Marketing dịch vụ cung cấp thông tin về doanh nghiệp ra bên ngoài và giúp phản hồi thông tin về doanh nghiệp. Qua đó, nghiên cứu phát triển sản phẩm dịch vụ, cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn nâng vị thế cạnh tranh. ~ Marketing dịch vụ là chức năng quản trị quan trọng.

Bởi vì nó đóng vai trò kết nối hoạt động của các chức năng khác với thị trường; nó định hướng hoạt động cho các chức năng khác trong tổ chức dịch vụ như: nhân sự, tài chính,v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ