Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp Marketing cho sữa tươi Long Thành tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm sữa tươi long thành tại đà nẵng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis
113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn marketing cho sữa Long Thành tại Đà Nẵng Tổng quan

Nghiên cứu về giải pháp marketing cho sản phẩm sữa tươi Long Thành tại Đà Nẵng được thực hiện trong bối cảnh thị trường sữa Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ. Theo số liệu của AC Nielsen, ngành hàng sữa có tốc độ tăng trưởng giá trị lên đến 20%, cho thấy tiềm năng to lớn. Đà Nẵng, với vai trò là trung tâm kinh tế của miền Trung, dân cư đông đúc và mức sống cao, trở thành một thị trường chiến lược nhưng cũng đầy thách thức. Công ty Cổ phần Lothamilk, dù đã có danh tiếng ở khu vực phía Nam, vẫn còn là một thương hiệu mới tại Đà Nẵng, đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ông lớn như Vinamilk, TH True Milk. Do đó, việc xây dựng một kế hoạch marketing bài bản là yêu cầu cấp thiết. Luận văn MBA marketing này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị marketing mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng, từ đó đề xuất những giải pháp thực tiễn. Mục tiêu là giúp Sữa Long Thành nâng cao độ nhận diện thương hiệu, gia tăng thị phần và đạt được sự phát triển bền vững tại thị trường trọng điểm này. Các giải pháp được xây dựng dựa trên dữ liệu sơ cấp từ các cuộc khảo sát thực tế và dữ liệu thứ cấp từ báo cáo của công ty.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của luận văn MBA marketing này

Mục tiêu tổng quát của luận văn là nghiên cứu và đề xuất các giải pháp marketing khả thi cho sản phẩm sữa tươi Long Thành tại thị trường Đà Nẵng. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu chính: Thứ nhất, hệ thống hóa các lý thuyết về chính sách marketing, đặc biệt là chiến lược marketing mix 4P. Thứ hai, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động marketing của Lothamilk tại Đà Nẵng, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp marketing đồng bộ từ sản phẩm, giá cả, phân phối đến truyền thông. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là cung cấp một tài liệu tham khảo khoa học, có giá trị ứng dụng cao cho ban lãnh đạo công ty Lothamilk trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh tại một thị trường mới và đầy tiềm năng.

1.2. Phân tích thị trường sữa tươi Đà Nẵng Tiềm năng và cơ hội

Thực hiện phân tích thị trường sữa tươi Đà Nẵng cho thấy đây là một thị trường hấp dẫn. Dân số thành phố liên tục tăng, cùng với chỉ số GDP và thu nhập bình quân đầu người ở mức cao đã tạo ra sức mua lớn. Nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng hướng đến các sản phẩm tự nhiên, nguyên chất và tốt cho sức khỏe, đặc biệt là sữa tươi thanh trùng. Đây chính là cơ hội lớn cho Sữa Long Thành, một sản phẩm vốn có thế mạnh về chất lượng sữa tươi nguyên chất. Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm với thách thức. Thị trường đã có sự hiện diện của hàng loạt thương hiệu lớn và quen thuộc. Dữ liệu khảo sát cho thấy thị phần sữa nước chủ yếu nằm trong tay các doanh nghiệp nội địa lớn. Do đó, để thành công, Sữa Long Thành cần một chiến lược tiếp cận thông minh, tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt và xây dựng lòng tin với người tiêu dùng địa phương.

II. Phân tích thách thức marketing của sữa Long Thành ở Đà Nẵng

Mặc dù thị trường Đà Nẵng đầy tiềm năng, Sữa Long Thành phải đối mặt với không ít thách thức trong việc chinh phục người tiêu dùng. Thách thức lớn nhất đến từ việc là một "người mới" với độ nhận diện thương hiệu còn hạn chế. Theo kết quả khảo sát, số lượng người tiêu dùng biết đến Sữa Long Thành còn rất khiêm tốn so với các đối thủ. Nguyên nhân chính là do công ty chưa đầu tư nhiều cho các hoạt động truyền thông và kênh phân phối còn mỏng. Hiện tại, sản phẩm chủ yếu được bán qua một số ít cửa hàng hợp tác, gây khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng đại chúng. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh là vô cùng lớn. Các đối thủ cạnh tranh của Sữa Long Thành không chỉ mạnh về tài chính, hệ thống phân phối rộng khắp mà còn liên tục tung ra các chiến dịch quảng cáo rầm rộ. Để tồn tại và phát triển, việc thấu hiểu sâu sắc những khó khăn này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một kế hoạch marketing cho sản phẩm sữa hiệu quả.

2.1. Phân tích SWOT của công ty sữa Long Thành tại Đà Nẵng

Một phân tích SWOT của công ty sữa Long Thành tại thị trường Đà Nẵng cho thấy rõ bức tranh tổng thể. Về điểm mạnh (Strengths), công ty sở hữu sản phẩm sữa tươi thanh trùng chất lượng cao, có hương vị đặc trưng và đã xây dựng được uy tín tại thị trường miền Nam. Về điểm yếu (Weaknesses), thương hiệu còn mới lạ tại Đà Nẵng, hệ thống phân phối hạn chế, ngân sách marketing thấp và chưa có hoạt động truyền thông nổi bật. Về cơ hội (Opportunities), nhu cầu về sữa tươi nguyên chất đang tăng, và thị trường còn không gian cho các sản phẩm khác biệt. Về thách thức (Threats), sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu lớn, thói quen tiêu dùng của khách hàng đã định hình với các nhãn hiệu quen thuộc, và chi phí để xây dựng kênh phân phối, truyền thông là rất lớn.

2.2. Nhận diện đối thủ cạnh tranh của sữa Long Thành trên thị trường

Thị trường sữa Đà Nẵng là sân chơi của nhiều thương hiệu lớn. Các đối thủ chính bao gồm Vinamilk, TH True Milk, Friesland Campina (Dutch Lady), Sữa Mộc Châu, và Dalatmilk. Vinamilk có lợi thế tuyệt đối về mạng lưới phân phối và sự đa dạng sản phẩm. TH True Milk đã định vị thành công với thông điệp "sữa tươi sạch" và đầu tư mạnh vào quảng cáo. Friesland Campina là một thương hiệu quốc tế lâu đời với tệp khách hàng trung thành. Mỗi đối thủ đều có một chiến lược riêng và chiếm giữ một phân khúc thị trường nhất định. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng chiến lược của các đối thủ cạnh tranh của sữa Long Thành là điều bắt buộc để tìm ra lối đi riêng và lợi thế cạnh tranh độc đáo.

2.3. Khảo sát hành vi người tiêu dùng sữa tại địa phương

Kết quả khảo sát hành vi người tiêu dùng sữa tại Đà Nẵng cho thấy một số đặc điểm quan trọng. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các yếu tố như nguồn gốc xuất xứ, thành phần dinh dưỡng và thương hiệu uy tín khi lựa chọn sản phẩm. Kênh thông tin tham khảo chủ yếu đến từ quảng cáo trên truyền hình, mạng xã hội và sự giới thiệu của bạn bè, người thân. Đáng chú ý, dù đã sử dụng nhiều nhãn hiệu khác nhau, người tiêu dùng vẫn sẵn sàng thử sản phẩm mới nếu nó đáp ứng được các tiêu chí về chất lượng và sự tiện lợi. Đây là một tín hiệu tích cực cho Sữa Long Thành. Tuy nhiên, mức độ nhận biết thương hiệu Sữa Long Thành qua khảo sát còn rất thấp, cho thấy lỗ hổng lớn trong hoạt động truyền thông cần được khắc phục ngay lập tức.

III. Phương pháp Marketing Mix 4P cho Sữa Long Thành Phần 1

Để giải quyết các thách thức đã phân tích, luận văn đề xuất một bộ giải pháp marketing toàn diện dựa trên mô hình kinh điển Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion). Đây là nền tảng để xây dựng một chiến lược thâm nhập thị trường bài bản, giúp Sữa Long Thành từng bước chinh phục người tiêu dùng Đà Nẵng. Việc kết hợp hài hòa và đồng bộ cả bốn yếu tố sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, không chỉ giúp tăng doanh số trong ngắn hạn mà còn xây dựng giá trị thương hiệu trong dài hạn. Trong phần này, nghiên cứu sẽ tập trung vào hai chữ P đầu tiên: Sản phẩm (Product) và Giá (Price). Đây là hai yếu tố cốt lõi, quyết định trực tiếp đến giá trị mà khách hàng nhận được và khả năng cạnh tranh của Sữa Long Thành trên thị trường. Một sản phẩm tốt với chính sách giá hợp lý sẽ là tiền đề vững chắc cho sự thành công của các hoạt động phân phối và chiêu thị sau này.

3.1. Chiến lược sản phẩm Đa dạng hóa và cải tiến bao bì

Về sản phẩm, Sữa Long Thành cần thực hiện chiến lược đa dạng hóa danh mục để đáp ứng nhu cầu phong phú của người tiêu dùng. Bên cạnh dòng sữa tươi thanh trùng truyền thống, công ty nên nghiên cứu phát triển các sản phẩm mới như sữa tươi không đường, ít đường, sữa chua uống với các hương vị trái cây tự nhiên phù hợp với khẩu vị địa phương. Đặc biệt, việc cải tiến bao bì là cực kỳ quan trọng. Bao bì cần được thiết kế hiện đại, bắt mắt hơn, cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc và lợi ích sản phẩm. Việc giới thiệu các dung tích nhỏ hơn (ví dụ: 110ml, 180ml) bên cạnh các dung tích hiện có sẽ tăng tính tiện lợi và khuyến khích khách hàng dùng thử. Đây là bước đi quan trọng trong marketing cho sản phẩm nông nghiệp, nơi bao bì là "người bán hàng thầm lặng".

3.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh và chiết khấu hấp dẫn

Chính sách giá cần được xây dựng một cách linh hoạt. Thay vì cạnh tranh trực tiếp về giá với các thương hiệu lớn, Sữa Long Thành nên định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng, nhấn mạnh vào chất lượng "sữa tươi nguyên chất". Mức giá có thể cao hơn một chút so với sữa tiệt trùng nhưng phải cạnh tranh trong phân khúc sữa thanh trùng. Đồng thời, công ty cần xây dựng các chương trình chiết khấu và hoa hồng hấp dẫn để khuyến khích các đối tác phân phối. Đối với người tiêu dùng cuối, có thể áp dụng các chương trình khuyến mãi theo mùa, combo sản phẩm với giá ưu đãi, hoặc tích điểm đổi quà để kích thích sức mua và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

IV. Hướng dẫn phát triển kênh phân phối và hoạt động chiêu thị

Sau khi hoàn thiện chiến lược sản phẩm và giá, hai yếu tố tiếp theo trong chiến lược marketing mix 4P là Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion) đóng vai trò quyết định trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Đối với Sữa Long Thành tại Đà Nẵng, đây là hai khâu yếu nhất cần được tập trung cải thiện. Một mạng lưới phân phối rộng khắp sẽ đảm bảo sự hiện diện của sản phẩm ở mọi nơi khách hàng tiềm năng có mặt. Song song đó, các hoạt động chiêu thị sáng tạo và hiệu quả sẽ giúp thương hiệu nhanh chóng được biết đến, tạo sự khác biệt và thuyết phục khách hàng lựa chọn. Luận văn đề xuất một kế hoạch chi tiết để mở rộng kênh phân phối và triển khai các chương trình khuyến mãi, truyền thông một cách đồng bộ, nhằm tạo ra tác động cộng hưởng mạnh mẽ nhất trên thị trường.

4.1. Chiến lược phát triển kênh phân phối đa dạng và hiệu quả

Để khắc phục hạn chế hiện tại, chiến lược phát triển kênh phân phối cần được triển khai theo hướng đa kênh. Trước hết, cần củng cố và mở rộng mạng lưới các cửa hàng hợp tác hiện có. Tiếp theo, phải nhanh chóng đưa sản phẩm vào các kênh hiện đại như siêu thị (Co.opmart, Lotte Mart, Big C), cửa hàng tiện lợi (VinMart+). Kênh truyền thống như các tiệm tạp hóa lớn, các trường học, bệnh viện cũng là những địa điểm không thể bỏ qua. Bên cạnh đó, việc phát triển kênh bán hàng trực tuyến qua website, mạng xã hội hoặc hợp tác với các ứng dụng giao hàng là một xu hướng tất yếu. Chính sách hỗ trợ trưng bày, chiết khấu lũy tiến và đào tạo bán hàng cho các đối tác sẽ là động lực quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của hệ thống phân phối.

4.2. Kế hoạch hoạt động chiêu thị và khuyến mãi thu hút khách hàng

Các hoạt động chiêu thị và khuyến mãi cần được thiết kế để tạo ra tác động nhanh và mạnh. Các chương trình khuyến mãi nhắm vào người tiêu dùng có thể bao gồm: giảm giá trực tiếp, tặng kèm sản phẩm, mua 2 tặng 1, tổ chức các buổi dùng thử sản phẩm tại siêu thị và các điểm bán hàng. Đối với các trung gian phân phối, các chương trình thi đua doanh số, thưởng trưng bày đẹp, hỗ trợ chi phí quảng cáo tại điểm bán sẽ khuyến khích họ tích cực giới thiệu sản phẩm. Những hoạt động này không chỉ giúp tăng doanh số ngay lập tức mà còn là một cách hiệu quả để thu hút sự chú ý của khách hàng mới, tạo cơ hội để họ trải nghiệm và cảm nhận chất lượng vượt trội của Sữa Long Thành.

V. Ứng dụng giải pháp và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững

Việc triển khai riêng lẻ các giải pháp 4P sẽ không tạo ra hiệu quả tối ưu. Điều quan trọng là phải kết hợp chúng thành một chiến lược tổng thể, đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh cho Sữa Long Thành một cách bền vững. Giai đoạn này tập trung vào việc tích hợp các công cụ truyền thông, xây dựng một định vị thương hiệu rõ ràng trong tâm trí khách hàng và liên tục đo lường hiệu quả để điều chỉnh kịp thời. Một thương hiệu mạnh không chỉ dựa vào sản phẩm tốt mà còn cần một câu chuyện hấp dẫn và một hình ảnh nhất quán. Bằng cách thực hiện một chiến dịch truyền thông tích hợp và xây dựng một vị thế khác biệt, Sữa Long Thành có thể từng bước thoát khỏi cái bóng của các đối thủ lớn và tạo dựng một chỗ đứng vững chắc tại thị trường Đà Nẵng. Đây là bước đi chiến lược, quyết định sự thành công lâu dài của thương hiệu.

5.1. Giải pháp truyền thông marketing tích hợp IMC toàn diện

Để tối đa hóa hiệu quả và nhất quán thông điệp, công ty cần áp dụng giải pháp truyền thông marketing tích hợp (IMC). Chiến dịch này nên kết hợp nhiều công cụ: Quảng cáo tại điểm bán (POSM) như poster, tờ rơi tại các cửa hàng, siêu thị. Marketing kỹ thuật số thông qua việc xây dựng fanpage trên mạng xã hội, chạy quảng cáo nhắm đến đối tượng khách hàng tại Đà Nẵng, và hợp tác với các food blogger địa phương. Quan hệ công chúng (PR) bằng cách đăng các bài viết trên báo chí về lợi ích của sữa tươi thanh trùng và câu chuyện thương hiệu Sữa Long Thành. Tất cả các kênh truyền thông này phải cùng truyền tải một thông điệp cốt lõi: "Sữa Long Thành – Vị ngon nguyên bản từ nông trại".

5.2. Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng để tối ưu hiệu quả

Marketing là một quá trình liên tục cải tiến. Do đó, việc thực hiện định kỳ khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng là vô cùng cần thiết. Các cuộc khảo sát này cần được thực hiện với cả người tiêu dùng cuối cùng và các đối tác phân phối. Đối với người tiêu dùng, cần thu thập ý kiến về chất lượng sản phẩm, bao bì, giá cả và các chương trình khuyến mãi. Đối với các cửa hàng, cần đánh giá chính sách hỗ trợ, quy trình đặt hàng và giao nhận. Kết quả thu được sẽ là cơ sở dữ liệu quý giá giúp công ty nhanh chóng phát hiện các vấn đề, điều chỉnh chiến lược và ngày càng đáp ứng tốt hơn mong đợi của thị trường.

5.3. Xây dựng chiến lược định vị thương hiệu khác biệt và bền vững

Cuối cùng, một chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Sữa Long Thành không nên cố gắng trở thành một phiên bản khác của Vinamilk hay TH True Milk. Thay vào đó, thương hiệu nên được định vị là "Chuyên gia sữa tươi thanh trùng truyền thống, mang đến hương vị tự nhiên và chất lượng đáng tin cậy". Định vị này nhấn mạnh vào thế mạnh cốt lõi của sản phẩm, gợi lên sự tin tưởng, gần gũi và khác biệt so với các dòng sữa công nghiệp. Hình ảnh thương hiệu, thông điệp truyền thông và mọi trải nghiệm của khách hàng đều phải nhất quán với định vị này để tạo ra một dấu ấn sâu đậm trong tâm trí người tiêu dùng Đà Nẵng.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm sữa tươi long thành tại đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I1: MỘT SỐ VÂN ĐÈ LÝ LUẬN VẺ CHÍNH SÁCH MARKETING CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA LOTHAMILK Ở ĐÀ NẴNG. CHƯƠNG 3: NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC GIẢI PHÁP MARKETING CHO SAN PHAM SUA TUGI LONG THANH 6 DA NANG. Téng quan tài liệu nghiên cứu Đề tài “Giải pháp Marketing cho sản phẩm sữa tươi Long Thành tại thị trường Đà Nẵng” là đề tài mới, chưa được nghiên cứu trước đây, cũng chưa có các nghiên cứu liên quan về sữa tươi tại thị trường Đà Nẵng nói chung và sữa Long Thành nói riêng. Tuy là nhãn hiệu sữa có tiếng ở miền Nam nhưng ở Đà Nẵng, số lượng người biết đến thương hiệu và sử dụng sản phẩm chưa nhiều.Chính vì vậy, với đề tài này, tác giả vận dụng cơ sở lý thuyết về Marketing, chính sách Marketing, kết hợp với tập trung nghiên cứu, tìm hi phân tích các chính sách Marketing hiện tại, các nhân ố ảnh hưởng để it giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.

Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng hợp lý thuyết về Marketing và chính sách Marketing trong doanh nghiệp mới nhất của PGS.TS Trương Đình Chiến với tiêu đề “Quản trị Marketing trong doanh nghiệp” xuất bản năm 2013; cuốn “Quản trị Marketing” của PGS. Lê Thế Giới, Nhà xuất bản tài chính năm 2011; và một số sách tham khảo liên quan đến Marketing khác được liệt kê trong tài liệu tham khảo. Để nắm rõ và phân tích được hoạt động và các chính sách Marketing của Lothamilk ở Đà Nẵng, tác giả sử dụng các số liệu thống kê, báo cáo, bảng, báo giá, hợp đồng, chính sách,. do công ty và đại lý cấp I cung cấp.

Bên cạnh đó, tác giả cũng thực hiện điều tra bảng câu hỏi phỏng vấn để thu được thông tin và số liệu từ hệ thống cửa hàng hợp tác bán sữa Long Thành ở Đà Ning và người tiêu dùng để có cái nhìn khách quan, tổng thể. Ngoài ra, tác giả cũng sử dụng một số kết quả từ nghiên cứu thị trường. sữa ở Việt Nam của công ty nghiên cứu thị trường AC Nielsen, TNS về xu hướng tiêu dùng sữa của người tiêu dùng Việt Nam và các thông tin, số liệu thống kê trong ngành sữa từ trang web của ngành sữa Việt Nam: www, vietnamdairy.vn, http:/www.com/, Higp hdi sữa Việt Nam: http://vda.vn/ dé tham khao, dẫn chứng cho những phân tích nhận xét. Trong phần đề xuất các giải pháp Marketing, tác giả tham khảo thêm.

một số hình thức Internet Marketing, và một số công cụ Marketing mới hỗ trợ cho hoạt động Marketing trong thời đại bùng nỗ công nghệ thông tin như hiện nay để đạt hiệu quả cao, giảm thấp chỉ phí. Các nguồn tài liệu tham khảo từ sách “Quảng cáo và các hình thức quảng cáo hiệu quả nhất” của tác giả Vũ Quỳnh xuất bản năm 2009, cuốn “Word of mouth Marketing” cia Andy Semovitz do NXB Lao động — xã hội biên dịch và xuất bản năm 2013, cuốn “Tiếp thị trực tuyến trong kỷ nguyên mới” của Brian Halligan — Dharmesh Shah do NXB tổng hợp TP Hồ Chí Minh biên dịch và xuất bản năm 201 I Tác giả cũng tham khảo giá thi công biển hiéu, va in ấn tờ rơi, catalogue quảng cáo của các công ty in ấn và quảng cáo ở Sài Gòn như: công ty in ấn và sản xuất Lotus Print, công ty TNHH Sơn Băng, công ty in Tương Lai Việt, công ty in Kim Nhật Long. CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE CHINH SACH MARKETING 1. MARKETING - MIX Theo Philip Kotler: “Marketing - mix là tập hợp những yếu tố biến động kiểm soát được của Marketing mà công ty sử dụng để cố gắng gây được phản ứng mong muốn từ phía thị trường mục tiêu”.

Để thích ứng với những sự biến đổi rộng lớn của hoàn cảnh, người quản trị Marketing phải lựa chọn và phối hợp các công cụ marketing trong một thể thống nhất. Tập hợp chính sách và công cụ này phải luôn được sửa đổi vì có những vấn đề mới và những thay đổi của môi trường nảy sinh. Các biến số có thể điều khiển này thường được phân loại theo bốn khu vực làm quyết định: Sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến cổ động thường được gọi là “4P của Marketing”. Sản phẩm - Giá cả Chúng loại, chất Giá quy định, lượng, tính năng, chiết khắu, điều mẫu mã, nhãn chỉnh, thời hạn hiệu, bao bì , kích thanh toán, điều cỡ, dịch vụ, bao kiện trả chậm hành.

Phân phối Xúc tiến hỗn hợp Kênh, các trung. Quảng cáo, gian, phạm vi bao. khuyến mãi, quan phủ, địa điểm, dự hệ công chúng, trữ, vận chuyển Marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân Hình 1.1 Cấu trúc của Marketing - Mix ~ Chính sách sản phẩm: bao gồm xác định đặc tính, bao gói, nhãn hiệu, dịch vụ kèm theo của sản phẩm; xác định dòng sản phẩm và hỗn hợp sản phẩm; phát triển sản phẩm mới và quản lý các sản phẩm đã có. - Chính sách giá: bao gồm xác định các mức giá, phân hóa giá và điều chỉnh giá cho các sản phẩm của doanh nghiệp.

- Chính sách phân phối: Bao gồm lựa chọn, thiết kế các kênh phân phối, điều khiển các kênh hoạt động và quản lý phân phối vật chất - Chính sách xúc tiến hỗn hợp: bao gồm tập hợp các hoạt động truyền tin về sản phẩm và doanh nghiệp ra thị trường như quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng và bán hàng cá nhân 1. TIỀN TRÌNH XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH MARKETING 1. Phân tích môi trường Marketing a. Méi trường vĩ mô Những yếu tố môi trường Marketing vĩ mô nằm ngoài sự kiểm soát của.

các doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp tới hành vi mua của khách hàng và điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp. Sự phát triển chiến lược và các hỗn hợp Marketing hiệu quả phải tính đến ảnh hưởng của tất cả các yếu tố này. Dưới đây tập trung từng nhóm các yếu tố của môi trường Marketing vĩ mô bao gồm: môi trường tự nhiên, dân số hay nhân khẩu, kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - luật pháp, công nghệ. ® Môi trường tự nhiên: Môi trường tự nhiên, trước hết, bao gồm các tài nguyên, khí hậu, địa hình và các yếu tố tự nhiên khác.

Môi trường tự nhiên tác động đến hoạt động Marketing bao gồm không chỉ những nguồn lực từ “tài nguyên thiên nhiên” có thể sử dụng để sản xuất sản phẩm/ dịch vụ mà còn cả những đòi hỏi phải bảo vệ môi trường sống của con người nói chung. Tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu, chỉ phí nhiên liệu gia tăng đang ngày càng nghiêm trọng đòi hỏi các doanh nghiệp phải tìm kiếm các nguồn nguyên liệu thay thế. ® Môi trường văn hóa - xã hội: Hoạt động Marketing trên một khu vực thị trường trong phạm vi một xã hội nhất định với những giá trị văn hóa tương ứng. Môi trường văn hóa bao gồm thê chế xã hội, giá trị xã hội, truyền thống, dân tộc, tôn giáo, đức tin và thái độ của xã hội, cách sống, lối sống.

Các yếu tố văn hóa xã hội chỉ phối đến hành vi tiêu dùng và hành vi kinh doanh. Các doanh nghiệp nên tìm cách thích ứng với những yếu tố môi trường này thay cho nỗ lực làm thay đổi nó. Ngược lại, có những yếu tố văn hóa thứ phát dễ thay đồi, dễ hấp thụ, và có sự giao thoa giữa các nền văn hóa. Các yếu này thay đổi thường kéo theo những khuynh hướng tiêu dùng mới, những cơ hội thị trường mới cho các nhà kinh doanh và làm mắt đi thị trường sản phẩm cũ.

® Môi trường nhân khẩu: Môi trường dân số bao gồm một tập hợp các yếu tố như: quy mô, cơ cấu (tuôi tác, giới tính.), tốc độ tăng và sự phân bố của dân số trong mối quan hệ với các nhân tố xã hội chẳng hạn như biên giới địa lý, quá trình đô thị hóa. Quy mô, phân bố dân cư và các đặc tính riêng của người dân/ dân số ở bất cứ khu vực thị trường địa lý nào cũng ảnh hưởng rõ nét tới hoạt động marketing. Những yếu tố cơ bản của môi trường dân số mà người làm thị trường phải biết là quy mô, tốc độ tăng dân số, cơ cấu độ tuổi của dân cư, quy mô gia đình, sự di chuyển dân cư, vai trò mới của phụ nữ. ® Môi trường kinh tế: Môi trường kinh tế là một tập hợp gồm nhiều yếu tố có ảnh hưởng sâu rộng và theo những chiều hướng khác nhau đến hoạt động kinh doanh của mỗi doanh nghiệp.

Các yếu tố kinh tế chủ yếu gồm: tốc độ tăng trưởng nền kinh tế (GDP), kim ngạch xuất nhập khâu, tình trạng lạm phát, thất nghiệp, tỷ 10 giá, lãi suất ngân hàng, tốc độ đầu tư, thu nhập bình quân đầu người và cơ cấu chỉ tiêu, sự phân hóa thu nhập giữa các tằng lớp dân cư, thu chỉ ngân sách nhà nước. Nhà quản trị Marketing phải xem xét tác động của tất cả các yếu tố này khi làm các quyết định từ chiến lược đến các biện pháp Marketing cụ thể. Từng yếu tố này vận động biến đổi có thẻ gây nên thuận lợi hay khó khăn cho. doanh nghiệp đòi hỏi doanh nghiệp phải thích ứng.

« Môi trường công nghệ: 'Vì khoa học và công nghệ có thể có ảnh hưởng lớn tới toàn ngành, các doanh nghiệp thuộc tất cả các loại trong ngành phải theo dõi những thay đôi này và điều chỉnh Marketing — mix để thích ứng với nó. Các doanh nghiệp phải chú ý đầu tư nghiên cứu để phát triển các sản phẩm mới, ứng dụng những công nghệ mới vào sản xuất, nhờ đó doanh nghiệp có được những sản phẩm mới thay thể và sức cạnh tranh mới về giá bán. e Môi trường chính trị - pháp luật: Môi trường chính trị bao gồm: mức độ ồn định chính trị; các đường lồi, chính sách của chính phủ, cấu trúc chính trị, hệ thống quản lý hành chính và môi trường pháp luật bao gồm các bộ luật và quy định; hoạt động của các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng;. có thể cản trở hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho.

các hoạt động Marketing. Ba mức độ của luật pháp: Các quy định để duy trì môi trường, cạnh tranh trong kinh doanh, bảo vệ người tiêu dùng tránh những sản phẩm nguy hiểm hay các thói quen không theo nguyên tắc và việc giữ gìn môi trường tự nhiên, có thể được xác lập ở các cấp quốc gia, tỉnh và địa phương. Môi trường vỉ mô « Công ty: Khi thiết kế các kế hoạch tiếp thị, cấp quản trị tiếp thị tính đến những nhóm khác nữa trong công ty như ban lãnh đạo công ty, rồi các bộ phận tài 1 vụ, nghiên cứu và triển khai (R&D), mãi vụ, sản xuất và kế toán,. Tất cả những nhóm có sự quan hệ với nhau đó làm thành môi trường nội bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ