Luận văn ThS QTKD: Giải pháp Marketing cho khách sạn Cẩm Thành tại Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doan giải pháp marketing cho khách sạn cẩm thành tại tỉnh quảng ngãi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn marketing khách sạn Cẩm Thành Tổng quan nghiên cứu

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Giải pháp Marketing cho khách sạn Cẩm Thành tại tỉnh Quảng Ngãi". Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch Quảng Ngãi đang trên đà phát triển, tạo ra cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp lưu trú. Khách sạn Cẩm Thành, dù có vị trí đắc địa và cơ sở vật chất mới, vẫn đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và những hạn chế trong hoạt động marketing. Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận marketing dịch vụ, phân tích thực trạng kinh doanh giai đoạn 2018-2020, và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thu hút khách du lịch trong giai đoạn tới. Mục tiêu chính là xây dựng một chiến lược marketing khách sạn toàn diện, giúp Cẩm Thành nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Trọng tâm của nghiên cứu là áp dụng các mô hình marketing hiện đại, đặc biệt là marketing mix 7P cho khách sạn, vào điều kiện thực tế của doanh nghiệp. Nội dung bài viết sẽ đi từ tổng quan lý thuyết, đánh giá thực trạng, đến đề xuất các giải pháp cụ thể, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhà quản trị trong ngành marketing dịch vụ lưu trú.

1.1. Lý do chọn đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn ngành du lịch Việt Nam và tỉnh Quảng Ngãi đang trở thành ngành kinh tế trọng tâm. Sự gia tăng của các tour du lịch kéo theo nhu cầu lớn về dịch vụ lưu trú, dẫn đến cạnh tranh gay gắt. Khách sạn Cẩm Thành, trong bối cảnh đó, cần một chiến lược marketing khách sạn hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận và khẳng định vị thế. Tuy nhiên, kinh nghiệm marketing của các nhà quản trị còn hạn chế, đặc biệt trong giai đoạn "bình thường mới" hậu Covid-19, khi nguồn khách quốc tế bị hạn chế và thị trường nội địa trở thành trọng tâm. Đề tài này được thực hiện nhằm cung cấp một hệ thống giải pháp marketing bài bản, góp phần phát triển không chỉ cho khách sạn Cẩm Thành mà còn cho ngành marketing điểm đến Quảng Ngãi nói chung.

1.2. Cơ sở lý luận marketing dịch vụ trong nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc về marketing. Luận văn trích dẫn các định nghĩa kinh điển của Philip Kotler, định nghĩa Marketing là “một tiến trình xã hội và quản lý theo đó các cá nhân và các nhóm có được cái mà họ mong muốn thông qua việc tạo ra, trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác" (Zeitham & Birner, 2000). Trọng tâm lý luận là marketing dịch vụ lưu trú, với các đặc điểm riêng biệt như tính vô hình, không thể tách rời, và dễ bị sao chép. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào mô hình marketing mix 7P cho khách sạn, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Đây là công cụ cốt lõi để phân tích và xây dựng các giải pháp marketing hỗn hợp phù hợp với ngành khách sạn.

II. Phân tích thực trạng marketing tại khách sạn Cẩm Thành

Chương 2 của luận văn tập trung đánh giá chi tiết thực trạng marketing tại khách sạn Cẩm Thành. Được thành lập năm 2016, khách sạn có lợi thế về vị trí trung tâm thành phố Quảng Ngãi và cơ sở vật chất hiện đại với 60 phòng đạt chuẩn 3 sao. Tuy nhiên, kết quả kinh doanh cho thấy sự sụt giảm doanh thu vào năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, giảm 24,87% so với năm 2018. Hoạt động marketing chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Về bên ngoài, môi trường chính trị ổn định là một lợi thế, nhưng sự cạnh tranh từ các khách sạn lâu đời như Central Hotel, Mỹ Trà Riverside là một thách thức lớn. Về bên trong, đội ngũ nhân sự trẻ nhưng trình độ ngoại ngữ còn hạn chế (chỉ 12/70 nhân viên đạt trình độ C), gây khó khăn trong giao tiếp với khách quốc tế. Việc phân tích SWOT khách sạn chỉ ra điểm mạnh là cơ sở vật chất mới, nhưng điểm yếu là thương hiệu chưa được biết đến rộng rãi và các kênh phân phối gián tiếp chưa hiệu quả. Sự hài lòng của khách hàng được đánh giá ở mức khá (43%), nhưng dịch vụ nhà hàng vẫn còn tồn tại ở mức trung bình (34%), đòi hỏi cần có sự cải thiện.

2.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng và SWOT của khách sạn

Các nhân tố bên ngoài tác động mạnh mẽ đến hoạt động marketing. Môi trường chính trị-pháp luật ổn định tại Việt Nam là điều kiện thuận lợi. Tuy nhiên, môi trường ngành kinh doanh lại rất cạnh tranh với sự hiện diện của các đối thủ lớn tại Quảng Ngãi. Đặc điểm của dịch vụ lưu trú là dễ bị sao chép, đòi hỏi Cẩm Thành phải liên tục đổi mới. Về nội bộ, nguồn nhân lực hơn 70 người là một thế mạnh, nhưng trình độ ngoại ngữ chưa đồng đều là một điểm yếu. Vị trí đắc địa tại trung tâm thành phố là cơ hội lớn để thu hút khách du lịch. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là thương hiệu còn mới và kinh nghiệm marketing chưa thể sánh bằng các đối thủ lâu năm. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp.

2.2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả kinh doanh

Kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng (Bảng 2.5) cho thấy 38% đánh giá chất lượng dịch vụ tốt và 43% đánh giá khá. Dịch vụ phòng và sự an toàn được đánh giá cao. Tuy nhiên, dịch vụ ăn uống và kỹ năng ngoại ngữ của nhân viên là những điểm cần cải thiện, với tỷ lệ đánh giá trung bình còn cao. Về hiệu quả kinh doanh, Bảng 2.2 cho thấy tổng doanh thu năm 2020 giảm đáng kể so với 2018 và 2019, phản ánh tác động tiêu cực của đại dịch. Dù vậy, doanh thu từ lưu trú vẫn chiếm tỷ trọng cao nhất (42,46%), khẳng định đây là dịch vụ cốt lõi cần được tập trung đầu tư để nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Hướng dẫn giải pháp Marketing Mix 7P cho khách sạn

Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp marketing hỗn hợp toàn diện theo mô hình 7P. Đây là cách tiếp cận khoa học giúp khách sạn Cẩm Thành cải thiện đồng bộ các hoạt động, từ phát triển sản phẩm đến chăm sóc khách hàng. Về Sản phẩm (Product), cần đa dạng hóa dịch vụ, không chỉ tập trung vào lưu trú mà còn phát triển mạnh mảng F&B (ẩm thực) với các đặc sản địa phương và tổ chức sự kiện, tiệc cưới. Về Giá (Price), cần áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ, theo đối tượng khách hàng và đưa ra các gói combo hấp dẫn. Về Phân phối (Place), cần mở rộng các kênh gián tiếp qua việc hợp tác với các công ty lữ hành, đại lý du lịch trực tuyến (OTA). Về Xúc tiến (Promotion), cần đẩy mạnh digital marketing cho khách sạn thông qua mạng xã hội và website, kết hợp quảng cáo truyền thống. Về Con người (People), cần tổ chức các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ và ngoại ngữ cho nhân viên. Về Quy trình (Process), cần tối ưu hóa quy trình check-in, check-out và phục vụ để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Cuối cùng, về Cơ sở vật chất (Physical Evidence), cần duy trì và nâng cấp trang thiết bị hiện đại để khẳng định tiêu chuẩn 3 sao.

3.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm Product và giá Price

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, chính sách sản phẩm cần được đa dạng hóa. Ngoài 60 phòng nghỉ hiện đại, khách sạn nên phát triển thực đơn nhà hàng, giới thiệu các món đặc sản Quảng Ngãi để thu hút khách du lịch. Đồng thời, khai thác hiệu quả các dịch vụ bổ sung như massage, phòng gym, bể bơi. Về chính sách giá, cần xây dựng một chiến lược linh hoạt. Luận văn đề xuất giảm giá vào mùa thấp điểm, áp dụng giá ưu đãi cho khách đoàn, khách ở dài hạn (giảm 10% cho khách ở trên 30 ngày) và tạo các gói dịch vụ trọn gói (lưu trú + ăn uống + tour tham quan) để kích cầu và tăng doanh thu.

3.2. Cải thiện chính sách phân phối Place và xúc tiến Promotion

Hiện tại, khách sạn chủ yếu dựa vào kênh phân phối trực tiếp. Giải pháp là cần tăng cường hợp tác với các kênh gián tiếp. Việc liên kết chặt chẽ với các công ty lữ hành và các OTA lớn sẽ giúp đảm bảo nguồn khách ổn định. Về chính sách xúc tiến, cần vượt ra ngoài các tờ rơi, catalogue truyền thống. Khách sạn cần đầu tư vào một website chuyên nghiệp có chức năng đặt phòng trực tuyến và đẩy mạnh hoạt động trên các mạng xã hội. Việc này giúp quản trị thương hiệu khách sạn tốt hơn và tiếp cận đúng thị trường mục tiêu, đặc biệt là du khách trẻ.

3.3. Tối ưu chính sách con người People và quy trình Process

Con người là yếu tố then chốt trong marketing dịch vụ lưu trú. Giải pháp cấp bách là tổ chức các khóa đào tạo ngoại ngữ (tiếng Anh, Hàn, Nhật) và kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp cho toàn bộ nhân viên. Bên cạnh đó, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để giữ chân nhân tài. Về quy trình, việc chuẩn hóa các bước từ đón tiếp, phục vụ phòng đến giải quyết phàn nàn sẽ đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng nhất và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Một quy trình cung ứng dịch vụ hiệu quả sẽ tạo ra trải nghiệm liền mạch và tích cực cho du khách trong suốt thời gian lưu trú.

IV. Cách áp dụng giải pháp marketing để thu hút khách du lịch

Việc áp dụng thành công các giải pháp marketing đòi hỏi một kế hoạch hành động cụ thể và sự quyết tâm từ ban lãnh đạo. Trọng tâm là chuyển đổi từ tư duy marketing truyền thống sang hiện đại, kết hợp nhuần nhuyễn giữa online và offline. Trước hết, khách sạn cần xác định rõ thị trường mục tiêu sau khi đã phân đoạn. Thay vì dàn trải, nên tập trung vào các nhóm khách có tiềm năng cao như khách công vụ, khách du lịch nội địa từ các thành phố lớn và khách quốc tế từ các thị trường trọng điểm (Hàn Quốc, Nhật Bản). Digital marketing cho khách sạn phải được xem là mũi nhọn, với việc xây dựng nội dung hấp dẫn về trải nghiệm tại Cẩm Thành và vẻ đẹp Quảng Ngãi. Quản trị thương hiệu khách sạn cần được chú trọng thông qua việc tạo ra một bản sắc riêng, từ logo, phong cách phục vụ đến các chi tiết nhỏ trong thiết kế. Cuối cùng, mọi nỗ lực marketing phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là gia tăng sự hài lòng của khách hàng, bởi chính những đánh giá tích cực và sự truyền miệng của họ là công cụ quảng bá hiệu quả nhất.

4.1. Lựa chọn thị trường mục tiêu và áp dụng digital marketing

Sau khi phân đoạn thị trường, khách sạn Cẩm Thành nên tập trung vào hai nhóm chính: khách công vụ (yêu cầu dịch vụ cao, ổn định) và khách du lịch (đặc biệt là khách nội địa trong giai-đoạn-mới). Để tiếp cận các thị trường này, việc áp dụng digital marketing cho khách sạn là bắt buộc. Cần xây dựng một website chuyên nghiệp, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để khách hàng dễ dàng tìm thấy. Đồng thời, triển khai các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Instagram) nhắm đúng vào nhân khẩu học và sở thích của khách hàng mục tiêu. Email marketing cũng là một công cụ hiệu quả để chăm sóc khách hàng cũ và thông báo các chương trình khuyến mãi.

4.2. Xây dựng và quản trị thương hiệu khách sạn Cẩm Thành

Để cạnh tranh với các đối thủ lâu năm, Cẩm Thành phải xây dựng một thương hiệu độc đáo. Giải pháp là định vị thương hiệu là "Khách sạn 3 sao hiện đại, thân thiện tại trung tâm Quảng Ngãi". Mọi hoạt động từ thiết kế, đồng phục nhân viên, đến phong cách giao tiếp đều phải nhất quán với định vị này. Quản trị thương hiệu khách sạn cũng bao gồm việc quản lý danh tiếng trực tuyến. Cần khuyến khích khách hàng để lại đánh giá trên các nền tảng như TripAdvisor, Booking.com và phản hồi nhanh chóng, chuyên nghiệp với tất cả các bình luận, dù là tích cực hay tiêu cực. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp khách sạn tạo dựng lòng tin và thu hút khách du lịch một cách bền vững.

V. Kết luận từ luận văn thạc sĩ về marketing khách sạn

Luận văn đã phân tích một cách hệ thống và khoa học về hoạt động marketing của khách sạn Cẩm Thành, từ đó đưa ra những kết luận quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều tiềm năng, khách sạn vẫn chưa khai thác hết thế mạnh của mình do các hoạt động marketing còn mang tính tự phát, thiếu chiến lược bài bản. Các tồn tại chính bao gồm thương hiệu chưa được nhận diện rộng rãi, kênh phân phối còn hạn chế và trình độ ngoại ngữ của nhân viên chưa đáp ứng yêu cầu. Đây là những rào cản chính trong việc thu hút khách du lịchnâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, những thành công bước đầu trong việc làm hài lòng khách hàng lưu trú là nền tảng vững chắc để phát triển. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp marketing hỗn hợp được đề xuất, đặc biệt là mô hình 7P, được kỳ vọng sẽ mang lại hiệu quả đột phá, giúp khách sạn không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn mà còn phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Đây là một luận văn MBA marketing có giá trị thực tiễn cao, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho doanh nghiệp.

5.1. Những thành công và tồn tại từ thực trạng marketing

Nghiên cứu đã chỉ ra những thành công đáng ghi nhận. Khách sạn Cẩm Thành đã xây dựng được cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, đạt chuẩn 3 sao, đây là một lợi thế cạnh tranh lớn. Thị trường khách hàng bước đầu được mở rộng và chất lượng dịch vụ phòng được khách hàng đánh giá tốt. Tuy nhiên, tồn tại lớn nhất nằm ở công tác marketing. Trình độ ngoại ngữ của nhân viên còn yếu, ảnh hưởng đến khả năng phục vụ khách quốc tế. Công tác quảng bá, xúc tiến còn yếu, chưa tạo được ấn tượng mạnh mẽ so với các đối thủ. Thực trạng marketing tại khách sạn cho thấy sự cần thiết phải có một chiến lược toàn diện và chuyên nghiệp hơn.

5.2. Hiệu quả dự kiến của các giải pháp marketing hỗn hợp

Việc triển khai các giải pháp marketing hỗn hợp được kỳ vọng sẽ tạo ra những thay đổi tích cực. Hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá sẽ giúp tăng sức hấp dẫn và khả năng cạnh tranh. Mở rộng kênh phân phối sẽ đảm bảo lượng khách ổn định hơn. Đẩy mạnh xúc tiến, đặc biệt là marketing kỹ thuật số, sẽ nâng cao độ nhận diện thương hiệu. Đào tạo nhân sự sẽ cải thiện chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Tổng thể, các giải pháp này sẽ giúp khách sạn Cẩm Thành tăng công suất phòng, gia tăng doanh thu và lợi nhuận, đồng thời xây dựng được một vị thế vững chắc trên thị trường dịch vụ lưu trú tại Quảng Ngãi.

VI. Hướng phát triển marketing điểm đến Quảng Ngãi cho khách sạn

Để phát triển bền vững, chiến lược marketing của khách sạn Cẩm Thành cần được đặt trong bối cảnh tổng thể của ngành du lịch địa phương. Tương lai của khách sạn gắn liền với sự phát triển của marketing điểm đến Quảng Ngãi. Tỉnh có nhiều tiềm năng với các danh thắng như Lý Sơn, Mỹ Khê, Sa Huỳnh, cùng nền văn hóa đặc sắc. Khách sạn cần chủ động tham gia vào các hoạt động quảng bá chung của tỉnh, liên kết với các đơn vị lữ hành địa phương để tạo ra các tour, tuyến hấp dẫn. Thay vì chỉ bán một phòng nghỉ, khách sạn nên bán một "trải nghiệm Quảng Ngãi" hoàn chỉnh. Việc này không chỉ giúp thu hút khách du lịch đến với khách sạn mà còn góp phần nâng cao hình ảnh của du lịch tỉnh nhà. Trong dài hạn, việc nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ là cuộc đua giữa các khách sạn mà còn là sự nỗ lực chung để biến Quảng Ngãi thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Việt Nam. Đây là định hướng chiến lược quan trọng được rút ra từ nghiên cứu marketing du lịch này.

6.1. Triển vọng và cơ hội từ phát triển du lịch Quảng Ngãi

Quảng Ngãi sở hữu tiềm năng du lịch lớn với bờ biển dài, nhiều di tích lịch sử và văn hóa đa dạng. Luận văn dự báo, khi hạ tầng giao thông như sân bay Chu Lai được nâng cấp và các chính sách thu hút đầu tư được đẩy mạnh, lượng khách đến Quảng Ngãi sẽ tăng trưởng mạnh mẽ. Đây là cơ hội vàng cho các doanh nghiệp lưu trú. Khách sạn Cẩm Thành cần nắm bắt xu hướng này, định hướng phát triển sản phẩm dịch vụ gắn liền với các thế mạnh của địa phương, chẳng hạn như các gói du lịch khám phá văn hóa Sa Huỳnh hoặc nghỉ dưỡng biển Mỹ Khê.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho dịch vụ lưu trú bền vững

Cuối cùng, mục tiêu dài hạn là nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững. Điều này không chỉ dừng lại ở việc giảm giá hay khuyến mãi ngắn hạn. Khách sạn cần xây dựng một chiến lược marketing khách sạn tập trung vào chất lượng, trải nghiệm khách hàng và sự khác biệt. Bằng cách liên tục cải tiến dịch vụ, đào tạo nhân viên, và đóng góp vào sự phát triển chung của du lịch địa phương, khách sạn Cẩm Thành có thể xây dựng một thương hiệu uy tín, được khách hàng tin yêu và lựa chọn, đảm bảo sự phát triển ổn định trong một thị trường ngày càng cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doan giải pháp marketing cho khách sạn cẩm thành tại tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số lý luận và giải pháp Marketing nhằm thu hút khách. đến khách sạn. Chương 2: Kết quả nghiên cứu thực trạng kinh doanh và các giải pháp Marketing nhằm thu hút khách tại khách sạn. Chương 3: Đề xuất một số giải pháp Marketing thu hút khách tại khách.

CHUONG 1: MOT SO LY LUAN VA GIAI PHAP MARKETING NHAM THU HUT KHACH DEN KHACH SAN 1.1 Khái niệm chung về Marketing, Marketing DV và Marketing khách 1.1 Marketing là gì? Chúng ta định nghĩa Marketing là “một tiến trình xã hội và quản lý theo đó các cá nhân và các nhóm có được cái mà họ mong muốn thông qua việc tạo ra, trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác "(Zeitham & Birner, 2000). Khái niệm Marketing đòi hỏi chúng ta phải quan tâm tìm hiểu một số khái niệm có liên quan đề hiểu rõ khái niệm này. Theo định nghĩa dành cho các nhà quản lý, Marketing được ví như “nghệ thuật bán hàng”, nhưng khá ngạc nhiên rằng, yếu tố quan trọng nhất của Marketing thật ra không nằm ở chỗ bán sản phẩm.(Viên Ngọc Bích, 2017) Peter Drucker, nhà lý thuyết quản lý hàng đầu cho rằng: "Những mục đích của Marketing là làm sao để biết và hiểu rõ khách hàng thật tốt sao cho sản phẩm hoặc DV thích hợp nhất với người đó, và tự nó sẽ bán được nó. Lý tưởng nhất, Marketing nên là kết quả từ sự sẵn sàng mua sắm.

Từ đó, việc hình thành nên sản phẩm hoặc DV mới trở nên cần thiết để tạo ra chúng (sự sẵn sàng mua sắm để “tự nó bán được nó”).(Trương Đình Chiến, 2014) Quy trình Marketing bao gồm các bước cơ bản: Nghiên cứu thị trường, phân khúc. Với sự ra đời của máy tính điện tử trong những năm 1950, cùng lúc đó là sự phát triển của internet đã mở ra một kỷ nguyên mới cho Marketing.(Rajeev Batra & Keller, 2016) Trong một thập niên phát triển mạnh mẽ của internet đã tạo ra một sức mạnh vô biên của nguồn tài nguyên và kéo theo sự phát triển của rất nhiều hoạt động, trong đó không thể không kể đến hoạt động 10 marketing trực tuyến (MTT) với hình thức ngày cảng đa dạng. Chính vì vậy, thị trường Marketing hiện nay chia làm 2 kênh: + Kênh marketing truyền thống + Kênh marketing điện tử (e-marketing) hay gọi là marketing trực tuyến 1.2 Marketing truyền thống và Marketing trực tuyến a. Marketing truyền thống Marketing truyền thống là “các hình thức quảng cáo, quảng bá sản phẩm thông qua các hình thức truyền thống” để đưa sản phẩm của mình dé nhiều người biết đến sản phẩm, thương hiệu của bạn.(Nguyễn Thị Hồng Thủy, 2018) Các phương tiện marketing truyền thống bao gồm: + Phát tờ rơi: đây là phương thức tiếp thị rất quen thuộc với người làm kinh doanh và cả người tiêu dùng.

Tờ rơi được phát ở khắp mọi nơi: các con đường, tại các ngã tư có đông người qua lại, hoặc có thể được phát đến tận nhà,. Gần đây, phương pháp tiếp thị này không được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng nữa vì nó đem lại hiệu quả không cao, tỷ lệ cận được đến khách hàng tiềm năng là rất thấp mà chỉ phí để thực hiện thì tương đối cao.(Vũ Thị Minh Hiền, 2014) + Gửi thư: hiện nay, có rất nhiều phương pháp Marketing hiện đại như thư điện tử (email), tin nhắn quảng cáo. nên việc gửi thư đến người tiêu dùng không còn xuất hiện nhiều nữa. Tuy nhiên, nếu biết cách tận dụng doanh nghiệp hoàn toàn có thể tìm thấy được những khách hàng thông qua cách làm này.(Vũ Thị Minh Hiền, 2014) + Marketing thông qua báo chí: Đây là một hình thức quảng cáo có tuổi đời lâu nhất; hiện nay, hình thức này vẫn đang được áp dụng và mang lại hiệu quả tương đối tốt đối với nhiều doanh nghiệp xây dựng được chiến lược quảng cáo hấp dẫn người tiêu dùng.(Vũ Thị Minh Hiền, 2014) 1 + Marketing qua báo chí ngày nay thường dé cập đến không gian quảng cáo trên báo, tạp chí, bản tin, và các vật liệu in khác có thể phân pi Minh Hiền, 2014) + Marketing truyền thống với các catalogue: đây là hình thức tiếp thị bằng cách in ấn các catalogue với nhiều hình ảnh bắt mắt cùng các thông tin mà doanh nghiệp muốn truyền tải.

Đối với hình thức này, nếu doanh nghiệp biết tận dụng biết cách đánh vao tâm lý khách hàng thì hiệu quả mang lại cũng khá khả quan.(Vũ Thị Minh Hiền, 2014) + Marketing truyền thống với các video có khả năng lan tru lay là một hình thức marketing không bao giờ lỗi thời, với các video xuất hiện trên sóng truyền hình, xen kẽ trong các chương trình đang được trình chiếu có thể giúp các doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm đến hàng triệu người dùng. Tuy nhiên, hình quảng cáo này cũng xuất hiện một số ất cập như giá thành quá cao, không đánh đúng vào khách hàng tiềm năng.(Vũ Thị Minh Hiền, 2014) + Marketing qua điện thoại: là việc gọi trực tiếp tới người tiêu dùng để thuyết phục họ mua một sản phẩm hoặc DV. Hình thức này có ưu điểm là chỉ phí thấp và người bán hàng sẽ giải đáp được mọi thắc mắc của khách hàng nhanh chóng; nhưng bên cạnh đó, khi quá nhiều doanh nghiệp áp dụng hình thức này không hợp lý sẽ làm gây ra nhiều ác cảm đối với phần lớn người tiêu dùng. Marketing trực tuyến hay marketing điện tử Theo Strauss, marketing điện tử là *sự sử dụng công nghệ thông tin trong những quá trình thiết lập, à chuyển giao giá trị đến khách hàng, để tiến hành các hoạt động marketing nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức và duy trì quan hệ khách hàng thông qua nâng cao hiểu biết của khách hàng, 12 các hoạt động xúc tiến hướng mục tiêu và các DV qua mạng hướng tới thỏa mãn nhu cầu của khách hàng”.(Trương Đình Chiến, 2014) Kotler, cha đẻ của nền marketing hiện đại cho rằng “marketing điện tử là quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiế lôi với sản phẩm, DV và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân dựa trên các phương tiện điện tử và Internet”.(Philip Kotler, 2003) Theo Chaffey thì “Marketing điện tử là hoạt động ứng dụng mạng Internet và các phương tiện điện tử (web, email, cơ sở dữ liệu, multimedia, pda.) d n hành các hoạt động marketing nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức và duy trì quan hệ khách hàng thông qua nâng cao hiểu biết về khách.

hàng (thông tin, hành vi, giá trị, mức độ trung thành.), các hoạt động xúc tiền hướng mục tiêu và các DV qua mạng hướng tới thỏa mãn nhu cầu của khách hàng”.(Phạm Thị Huyền; Nguyễn Hoài Long, 2018) Như vậy, có thể hiểu một cách đơn giản, marketing điện tử là hoạt động marketing, quảng bá sản phẩm, DV bằng cách ứng dụng các phương tiện điện tử như điện thoại, fax, Internet. Các hình thức cơ bản của marketing trực tuyến: + SEM (Search Engine Marketing): là hình thức tiếp thị dựa trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo,. liên quan đến việc Marketing. nhằm đưa website của doanh nghiệp hoặc cá nhân ở vị trí thứ hạng mong muốn trong kết quả tìm kiếm trên Internet.

+ SEO (Search Engine Optimization) là việc sử dụng các phương pháp. kĩ thuật nào đó để giúp tối ưu hóa website để đạt thứ hạng cao hơn trên kết quả tìm kiếm tự nhiên của các bộ máy tìm kiếm. + Mobile Marketing (quảng cáo trên di động): là hình thức truyền đạt hình ảnh, nội dung, clip muốn truyền tải qua các thiết bị di động trong đó có thé bao gồm việc tối ưu hóa trang web để hiển thị tốt hơn, quảng cáo push và 13 banner trong các ứng dụng hay trò chơi để khuyến khích người dùng cài đặt ứng dụng. + Email Marketing: là hình thức gửi email mang nội dung muốn truyền đạt tới các khách hàng có trong danh sách hoặc cơ sở dữ liệu và giới thiệu với họ về DV, sản phẩm hay cập nhật tin tức.

+ Social Marketing: quảng cáo và truyền tải các thông điệp như hình ảnh, video tới người dùng thông qua các mạng xã hội như quảng cáo Facebook, Twitter, Instagram và để gia tăng sự nhận biết thương hiệu. + Display Advertising: quảng cáo thông qua các DV cung cấp (publishers, ad networks, ad exchange, DSP) véi hình thức hiển thị các format (hình ảnh, video, flash, html) trên các website trong hệ thống của nhả cung cấp. + Content Marketing: phương pháp quảng cáo bằng cách tạo ra hoặc đăng tải những nội dung có khả năng tạo tương tác tốt với người dùng và qua 6 gia tăng traffic, pageviews hay tao ra lợi nhuận.3 Chiến lược Marketing. Chiến lược là gi? Theo nghĩa thông thường, chiến lược (xuất phát từ gốc từ Hy Lạp là strategos) là một thuật ngữ quân sự được dùng để chỉ kế hoạch dàn trận và phân bố lực lượng với mục tiêu đánh thắng kẻ thù.(Ha Nam Khanh Giao, 2014) Carl von Clausewitz - nhà binh pháp của thế kỷ 19 - đã mô tả chiến lược là “lập kế hoạch chiến tranh và hoạch định các chiến dịch tác chiến.

Những chiến dịch ấy sẽ quyết định sự tham gia của từng cá nhân”.(Ha Nam Khanh Giao, 2014) Gần đây hơn, sử gia Edward Mead Earle đã mô tả chiến lược là “nghệ thuật kiểm soát và dùng nguồn lực của một quốc gia hoặc một liên minh các quốc gia nhằm mục đích đảm bảo và gia tăng hiệu quả cho. quyền lợi thiết yếu của mình”.(Ha Nam Khanh Giao, 2014) 14 Ngày nay, các tổ chức kinh doanh cũng áp dụng khái niệm chiến lược tương tự như trong quân đội. Chiến lược là kế hoạch kiểm soát và sử dụng nguồn lực của tổ chức như con người, tài sản, tài chín nhằm mục đích nâng cao và đảm bảo những quyển lợi thiết tu của mình. Kenneth Andrews là người đầu tiên đưa ra các ý tưởng nổi bật này trong cuốn sách kinh điển The Conept of Corporate Strategy.

Theo ông, chiến lược là những gì mà một tô chức phải làm dựa trên những điểm mạnh và yếu của mình trong bối cảnh có những cơ hội và cả những mối đe dọa. Chiến lược Marketing? Theo như cuốn sách Marketing căn bản của Philip Kotler, Chiến lược tiếp thị (marketing Strategy) là các lý luận tiếp thị mà công ty hy vọng sẽ tạo ra giá trị khách hàng và giúp đạt được những mối quan hệ sinh lợi nay. Quy trình hoạch định chiến lược marketing Quy trình hoạch định chiến lược marketing giống như quy trình xây dựng chiến lược của một DN và bao gồm 4 giai đoạn chính đó là: Phân tích chỉ lược; Xác định hệ thống mục tiêu chiến lược; Phương pháp lựa chọn chiến lược và cuối cùng giải pháp chiến lược.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ