Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về di chuyển lao động việt nam ra làm việc ở nước ngoài luận án ts kinh tế 01

Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước và luận án tiến sĩ kinh tế về di chuyển lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2011

204
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý xuất khẩu lao động Việt Nam hiện nay

Hoạt động quản lý xuất khẩu lao động Việt Nam là một lĩnh vực kinh tế - xã hội phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp và điều tiết chặt chẽ từ nhà nước. Đây không chỉ là giải pháp tạo việc làm, tăng thu nhập ngoại tệ mà còn là công cụ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Luận án Tiến sĩ "Quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nước ngoài" của tác giả Lê Hồng Huyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ rõ rằng hoạt động này bao gồm hai phương thức chính: xuất khẩu lao động (XKLĐ) truyền thống và hiện diện thể nhân để cung cấp dịch vụ theo khuôn khổ Hiệp định chung về Thương mại dịch vụ (GATS). Việc nhận diện và phân biệt rõ hai phương thức này là nền tảng để xây dựng một hệ thống quản lý nhà nước về xuất khẩu lao động hiệu quả, khai thác tối đa lợi thế của hội nhập kinh tế quốc tế. Vai trò của nhà nước trong XKLĐ không chỉ dừng lại ở việc cấp phép mà còn bao trùm việc xây dựng hành lang pháp lý, đàm phán quốc tế để mở rộng thị trường lao động ngoài nước, và quan trọng nhất là bảo vệ quyền lợi người lao động. Các cơ quan chủ chốt như Bộ Lao động - Thương binh và Xã hộiCục Quản lý lao động ngoài nước đóng vai trò nòng cốt trong việc hoạch định và thực thi chính sách xuất khẩu lao động, đảm bảo hoạt động này phát triển bền vững, hài hòa lợi ích giữa người lao động, doanh nghiệp và quốc gia.

1.1. Phân biệt XKLĐ và hiện diện thể nhân cung cấp dịch vụ

Luận án của Lê Hồng Huyên nhấn mạnh sự khác biệt căn bản giữa hai hình thức di chuyển lao động. Xuất khẩu lao động (XKLĐ) là việc cung ứng sức lao động trên thị trường lao động quốc tế, chịu sự điều chỉnh của pháp luật lao động nước sở tại và các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Trong mô hình này, quan hệ giữa người lao động và chủ sử dụng là quan hệ lao động trực tiếp. Ngược lại, hiện diện thể nhân để cung cấp dịch vụ (Phương thức 4 của GATS) là một hình thức thương mại dịch vụ. Người lao động (thể nhân) di chuyển sang nước khác để cung cấp dịch vụ theo hợp đồng thương mại, và quan hệ lao động của họ là với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tại Việt Nam. Hình thức này được hưởng các nguyên tắc đối xử tối huệ quốc và đối xử quốc gia theo quy định của WTO. Việc nhầm lẫn hai hình thức này trong quản lý dẫn đến không tận dụng được các lợi thế pháp lý của GATS và gây khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên khi có tranh chấp phát sinh.

1.2. Vai trò của nhà nước trong quản lý hoạt động di chuyển lao động

Vai trò của nhà nước trong XKLĐ thể hiện ở ba chức năng chính: định hướng, tạo lập môi trường và hỗ trợ. Thứ nhất, nhà nước định hướng chiến lược tổng thể, xác định các thị trường lao động ngoài nước mục tiêu như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và các ngành nghề ưu tiên. Thứ hai, nhà nước tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, công bằng thông qua việc ban hành và hoàn thiện Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Môi trường này phải đảm bảo cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp phái cử lao động và ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Cuối cùng, nhà nước thực hiện vai trò hỗ trợ thông qua các hoạt động đàm phán, ký kết các hiệp định hợp tác lao động quốc tế, cung cấp thông tin thị trường, và thiết lập cơ chế bảo vệ quyền lợi người lao động thông qua các cơ quan đại diện ngoại giao, đảm bảo người lao động di cư được đối xử công bằng và an toàn.

II. Phân tích thực trạng xuất khẩu lao động Việt Nam và thách thức

Phân tích thực trạng xuất khẩu lao động Việt Nam cho thấy những thành tựu đáng kể bên cạnh các tồn tại, yếu kém kéo dài. Về mặt tích cực, hoạt động này đã giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động, trở thành kênh thu ngoại tệ quan trọng thông qua lượng kiều hối ổn định, góp phần cải thiện đời sống người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, công tác đánh giá công tác quản lý lao động chỉ ra nhiều hạn chế nghiêm trọng. Chất lượng lao động Việt Nam nhìn chung còn thấp, chủ yếu là lao động phổ thông, thiếu kỹ năng và ngoại ngữ, dẫn đến khả năng cạnh tranh yếu trên các thị trường lao động ngoài nước có yêu cầu cao. Tình trạng người lao động vi phạm hợp đồng, bỏ trốn ra ngoài làm việc bất hợp pháp vẫn ở mức báo động. Chi phí đi XKLĐ còn cao và thiếu minh bạch, nạn lừa đảo vẫn diễn biến phức tạp. Nguyên nhân sâu xa của những hạn chế này, theo luận án, xuất phát từ sự yếu kém trong quản lý nhà nước về xuất khẩu lao động, thiếu một chiến lược đồng bộ và sự phối hợp thiếu hiệu quả giữa các bộ, ngành. Việc chưa phân định rõ ràng giữa XKLĐ và cung cấp dịch vụ theo GATS cũng làm hạn chế khả năng khai thác các cơ hội mới.

2.1. Đánh giá những hạn chế trong công tác quản lý lao động

Công tác quản lý nhà nước về xuất khẩu lao động vẫn còn nhiều bất cập. Hệ thống pháp luật tuy đã được cải thiện nhưng vẫn chưa theo kịp thực tiễn, đặc biệt là các quy định để quản lý hiệu quả doanh nghiệp phái cử lao động. Công tác thanh tra, kiểm tra còn yếu, chưa đủ sức răn đe các hành vi vi phạm như thu phí vượt quy định, quảng cáo sai sự thật. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các cơ quan từ trung ương đến địa phương, giữa trong nước và các cơ quan đại diện ở nước ngoài chưa đồng bộ. Điều này dẫn đến việc xử lý các vấn đề phát sinh, đặc biệt là các vụ việc liên quan đến bảo vệ quyền lợi người lao động, còn chậm và kém hiệu quả. Năng lực dự báo và cung cấp thông tin thị trường của các cơ quan nhà nước còn hạn chế, khiến cả doanh nghiệp và người lao động đều bị động.

2.2. Vấn đề lao động bất hợp pháp và quản lý rủi ro trong XKLĐ

Tình trạng lao động bất hợp pháp là một trong những thách thức lớn nhất, làm ảnh hưởng xấu đến hình ảnh lao động Việt Nam và có nguy cơ khiến các thị trường tiềm năng đóng cửa. Nguyên nhân chính bao gồm chi phí đi quá cao, sự hấp dẫn của mức lương bên ngoài, và công tác quản lý lỏng lẻo của một số doanh nghiệp phái cử lao động. Để giải quyết vấn đề này, việc tăng cường quản lý rủi ro trong XKLĐ là yêu cầu cấp thiết. Điều này bao gồm việc minh bạch hóa chi phí, siết chặt quản lý doanh nghiệp, áp dụng các biện pháp chế tài mạnh mẽ đối với cả người lao động và doanh nghiệp vi phạm. Đồng thời, công tác giáo dục định hướng trước khi đi cần được chú trọng hơn, không chỉ dạy về ngôn ngữ, kỹ năng mà còn phải nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và hợp đồng cho người lao động.

III. Giải pháp vĩ mô nâng cao hiệu quả quản lý XKLĐ Việt Nam

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả hoạt động XKLĐ, cần có những giải pháp nâng cao hiệu quả XKLĐ mang tính đột phá ở tầm vĩ mô. Trọng tâm là chuyển đổi tư duy quản lý từ bị động, sự vụ sang chủ động, chiến lược, đặt lợi ích quốc gia và quyền lợi người lao động làm trung tâm. Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ việc hoàn thiện thể chế, chính sách. Chính sách xuất khẩu lao động cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích cung - cầu lao động trong nước và quốc tế, gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Thay vì chỉ tập trung vào số lượng, chính sách mới phải hướng đến việc nâng cao chất lượng, dịch chuyển dần sang phân khúc lao động có kỹ năng và các ngành dịch vụ giá trị gia tăng cao. Song song đó, việc đẩy mạnh hợp tác lao động quốc tế là yếu tố then chốt. Nhà nước cần chủ động đàm phán, ký kết các hiệp định song phương và đa phương thế hệ mới, không chỉ mở rộng thị trường mà còn thiết lập các cơ chế hợp tác chặt chẽ về đào tạo, công nhận kỹ năng và bảo vệ quyền lợi người lao động một cách thực chất.

3.1. Hoàn thiện chính sách xuất khẩu lao động và khung pháp lý

Nền tảng của quản lý hiệu quả là một khung pháp lý vững chắc. Cần sớm sửa đổi, bổ sung Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hướng phân định rõ hai phương thức di chuyển lao động. Các quy định cần được cụ thể hóa để quản lý chặt chẽ hoạt động của doanh nghiệp phái cử lao động, từ điều kiện cấp phép, ký quỹ, đến trách nhiệm trong việc quản lý và bảo vệ người lao động. Chính sách xuất khẩu lao động cần có các cơ chế khuyến khích tài chính, tín dụng ưu đãi cho người lao động thuộc diện chính sách, vùng khó khăn, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc minh bạch hóa thông tin, chi phí và quy trình là bắt buộc để ngăn chặn tiêu cực và bảo vệ người lao động.

3.2. Tăng cường hợp tác lao động quốc tế với các thị trường

Chủ động hội nhập là con đường tất yếu. Nhà nước, thông qua Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, cần đẩy mạnh hợp tác lao động quốc tế ở cả cấp độ song phương và đa phương. Ưu tiên đàm phán với các thị trường lao động ngoài nước chiến lược như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và các nước phát triển khác để tạo khuôn khổ pháp lý ổn định, lâu dài. Nội dung hợp tác không chỉ giới hạn ở việc tiếp nhận lao động mà cần mở rộng sang các lĩnh vực như hợp tác đào tạo, công nhận văn bằng, chứng chỉ nghề, an sinh xã hội cho lao động di cư. Việc tham gia tích cực vào các diễn đàn lao động khu vực và quốc tế cũng giúp Việt Nam nắm bắt xu thế, học hỏi kinh nghiệm và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng lao động toàn cầu.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực hệ thống XKLĐ từ cơ sở

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, việc nâng cao năng lực của các chủ thể trực tiếp tham gia vào quá trình XKLĐ là yếu tố quyết định sự thành công. Các giải pháp nâng cao hiệu quả XKLĐ phải được triển khai từ cấp cơ sở, bao gồm các doanh nghiệp phái cử lao động, cơ sở đào tạo và chính người lao động. Chất lượng nguồn lao động là cốt lõi của năng lực cạnh tranh. Do đó, một cuộc cách mạng trong đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu là yêu cầu cấp bách. Chương trình đào tạo phải được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của từng thị trường, kết hợp giữa kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ, và kiến thức văn hóa, pháp luật nước sở tại. Vai trò của các doanh nghiệp cần được định vị lại, không chỉ là đơn vị môi giới mà phải là nhà cung cấp dịch vụ nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Nhà nước cần tạo cơ chế để các doanh nghiệp có năng lực thực sự phát triển, đồng thời kiên quyết loại bỏ những đơn vị yếu kém, làm ăn chụp giật, gây tổn hại đến lợi ích chung.

4.1. Cải thiện chất lượng đào tạo nghề và giáo dục định hướng

Để chuyển từ xuất khẩu lao động giản đơn sang lao động kỹ thuật, đầu tư cho đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu là bắt buộc. Nhà nước cần quy hoạch mạng lưới các cơ sở đào tạo đạt chuẩn, có sự tham gia của doanh nghiệp và đối tác nước ngoài. Chương trình đào tạo cần được cập nhật liên tục để đáp ứng tiêu chuẩn kỹ năng của các thị trường khó tính. Bên cạnh đó, công tác giáo dục định hướng phải được thực hiện một cách thực chất. Người lao động cần được trang bị đầy đủ kiến thức về pháp luật, văn hóa, phong tục, điều kiện làm việc, và các kênh hỗ trợ khi gặp khó khăn ở nước ngoài. Điều này không chỉ giúp họ nhanh chóng hòa nhập mà còn là biện pháp phòng ngừa hiệu quả tình trạng lao động bất hợp pháp và các rủi ro khác.

4.2. Tối ưu vai trò và trách nhiệm của doanh nghiệp phái cử

Các doanh nghiệp phái cử lao động đóng vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng lao động. Cần nâng cao tiêu chuẩn hoạt động và siết chặt quản lý đối với các doanh nghiệp này. Quản lý nhà nước cần chuyển từ tiền kiểm (cấp phép) sang hậu kiểm (thanh tra, giám sát thường xuyên). Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm toàn diện đối với người lao động do mình phái cử, từ khâu tuyển chọn, đào tạo, đến quản lý, hỗ trợ và giải quyết các vấn đề phát sinh trong suốt thời gian hợp đồng và cả khi người lao động về nước. Cần xây dựng và công khai bộ tiêu chí đánh giá, xếp hạng doanh nghiệp để tạo động lực cạnh tranh lành mạnh và giúp người lao động có cơ sở lựa chọn các đơn vị uy tín.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội và tương lai của XKLĐ

Hoạt động di chuyển lao động ra nước ngoài mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội hai mặt, đòi hỏi một cơ chế quản lý nhà nước về xuất khẩu lao động toàn diện để phát huy mặt tích cực và hạn chế tiêu cực. Về kinh tế, đây là kênh giải quyết việc làm hiệu quả, giảm áp lực cho thị trường lao động trong nước. Nguồn kiều hối hàng năm lên tới hàng tỷ USD là một nguồn lực tài chính quan trọng, góp phần tăng dự trữ ngoại hối, cải thiện cán cân thanh toán và thúc đẩy đầu tư, tiêu dùng. Về xã hội, người lao động sau khi về nước mang theo kỹ năng nghề nghiệp, tác phong công nghiệp và một lượng vốn tích lũy, trở thành nguồn nhân lực quan trọng cho sự phát triển của địa phương. Tuy nhiên, mặt trái của nó là những rủi ro xã hội như sự đổ vỡ gia đình, tình trạng lao động bất hợp pháp, và các vấn đề phát sinh trong việc tái hòa nhập cộng đồng. Do đó, tương lai của ngành XKLĐ phụ thuộc vào khả năng xây dựng được một hệ thống quản lý bền vững, chú trọng đến việc bảo vệ quyền lợi người lao động và phát triển nguồn nhân lực.

5.1. Tác động của kiều hối đến phát triển kinh tế đất nước

Lượng kiều hối từ lao động di cư là một trong những tác động tích cực và rõ nét nhất. Theo các số liệu trong luận án, nguồn tiền này có giá trị tương đương một tỷ lệ đáng kể trong GDP, cao hơn cả nguồn vốn ODA trong nhiều giai đoạn. Dòng tiền này không chỉ giúp các hộ gia đình cải thiện trực tiếp mức sống, đầu tư cho giáo dục con cái, mà còn chảy vào các hoạt động sản xuất kinh doanh nhỏ và vừa ở địa phương. Điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa, kích thích tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở nông thôn. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả, nhà nước cần có chính sách khuyến khích và hướng dẫn sử dụng nguồn kiều hối vào các hoạt động đầu tư, sản xuất thay vì chỉ tập trung vào tiêu dùng.

5.2. Biện pháp thực tiễn bảo vệ quyền lợi người lao động di cư

Việc bảo vệ quyền lợi người lao động là trách nhiệm cao nhất của nhà nước. Các biện pháp cần được triển khai đồng bộ. Trước hết, các điều khoản bảo vệ quyền lợi phải được quy định rõ ràng, chặt chẽ trong các hợp đồng lao động và hiệp định hợp tác lao động quốc tế. Cần thiết lập Quỹ Hỗ trợ Việc làm Ngoài nước một cách hiệu quả để có nguồn lực xử lý các rủi ro, khủng hoảng. Vai trò của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài phải được tăng cường, thiết lập đường dây nóng và các kênh hỗ trợ pháp lý kịp thời cho người lao động. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức pháp luật cho chính người lao động để họ biết cách tự bảo vệ mình. Công tác hậu XKLĐ, bao gồm hỗ trợ người lao động về nước tìm kiếm việc làm và tái hòa nhập, cũng là một phần quan trọng để đảm bảo tính bền vững của hoạt động này.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về di chuyển lao động việt nam ra làm việc ở nước ngoài luận án ts kinh tế 01

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Quản lý nhà nước về di chuyển lao động ra làm việc ở nước ngoài - cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế. Chương 2: Thực trạng quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nước ngoài. Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nước ngoài. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 1.1- NHẬN DIỆN DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 1.1- Các khái niệm cơ bản liên quan đến di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 1.1- Lao động và việc làm Theo C.Mác, “Sức lao động hay năng lực lao động là toàn bộ năng lực thể chất và tinh thần tồn tại trong cơ thể, trong một con người đang sống, và được người đó đem ra vận dụng mỗi khi sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó”[1, tr.

Lao động là hoạt động của con người, tạo ra của cải vật chất và các giá trị tinh thần của xã hội. Sức lao động là tiềm năng trong mỗi con người, nó chỉ trở thành có ích khi được kết hợp với tư liệu lao động để tạo ra hàng hóa và dịch vụ người ta gọi đó là lao động. Trên thị trường lao động, người lao động tìm việc làm và người sử dụng lao động thuê lao động. Hiện nay, có nhiều quan niệm về việc làm.

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đưa ra khái niệm “Việc làm là những hoạt động lao động được trả công bằng tiền và bằng hiện vật”[23, tr 259]. Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực, Đại học Kinh tế quốc dân cho rằng: “Việc làm là phạm trù để chỉ trạng thái phù hợp giữa sức lao động và những điều kiện cần thiết (vốn, tư liệu sản xuất, công nghệ,… ) để sử dụng sức lao động đó”[23, tr. Trạng thái phù hợp giữa sức lao động với các yếu tố sản xuất được thể hiện ở tỷ lệ giữa giá trị tư liệu sản xuất (C) và giá trị sức lao động (V) do cấu tạo kỹ thuật quy định. Mối quan hệ tỷ lệ C/V được C.

Mác gọi là cấu tạo hữu cơ. Cấu tạo hữu cơ phản ánh trình độ công nghệ của nền sản xuất. Trình độ công nghệ của sản xuất càng cao, thì giá trị tư liệu sản xuất tính trên một đơn vị giá trị sức lao động càng lớn, do đó, cấu tạo hữu cơ càng cao và ngược lại. Ngày nay, dưới tác động của cách mạng khoa học công nghệ, thì tỷ lệ C/V càng lớn.

Điều 13, Luật Lao động Việt Nam (1994) quy định “mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập, không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm”. Theo đó, hoạt động được coi là việc làm khi hội đủ hai điều kiện: một là: tạo ra nguồn thu nhập; hai là, hoạt động đó không bị pháp luật cấm. Từ điển Luật học Việt Nam, đưa ra định nghĩa “Việc làm là hoạt động lao động hợp pháp, tương đối ổn định, tạo ra thu nhập hoặc có khả năng tạo ra thu nhập”. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Với mục đích nghiên cứu của luận án, tác giả sử dụng khái niệm việc làm của Từ điển Luật học để tiếp cận vấn đề nghiên cứu xuyên suốt luận án.

Theo đó, việc làm trước hết là hoạt động lao động, hai là, hợp pháp và ba là, tạo ra thu nhập hoặc có khả năng tạo ra thu nhập.2- Thị trường lao động và phân đoạn thị trường lao động Trong nền kinh tế thị trường, sức lao động là đối tượng mua bán trên thị trường hình thành nên thị trường sức lao động mà người ta gọi tắt là thị trường lao động. * Khái niệm về thị trƣờng lao động Hiện nay có nhiều khái niệm khác nhau về thị trường lao động. Theo Từ điển kinh tế học Pengiun và từ điển kinh tế MIT: “Thị trường lao động là thị trường trong đó tiền công, tiền lương và các điều kiện lao động được xác định trên cơ sở quan hệ cung cầu lao động”[23, tr. Khái niệm này nhấn mạnh quan hệ cung cầu, giá cả và điều kiện lao động.

Đại Từ điển kinh tế thị trường định nghĩa: “Thị trường lao động là nơi mua bán sức lao động của người lao động”[68, tr. Khái niệm này dựa trên luận điểm của C.Mác, sức lao động là đối tượng mua bán, trao đổi trên thị trường sức lao động; những người theo quan điểm này cho rằng nên gọi đúng là thị trường sức lao động. Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cho rằng, thị trường lao động là thị trường trong đó có các dịch vụ lao động được mua, bán thông qua quá trình xác định mức độ việc làm và tiền công lao động. Giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực, Đại học kinh tế quốc dân định nghĩa: “Thị trường lao động là tập hợp các hoạt động nhằm trao đổi, mua bán hàng hóa sức lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động; qua đó, giá cả, điều kiện làm việc và các quan hệ hợp đồng lao động được xác định”[23, tr.

Khái niệm này nhấn mạnh các hoạt động trên thị trường, trong đó hoạt động mua bán sức lao động là trung tâm, giá cả sức lao động và điều kiện làm việc được xác định bằng quan hệ hợp đồng. Tuy nhiên, hàng hoá sức lao động chỉ tồn tại trong từng con người cụ thể, có đời sống vật chất, văn hoá, tư tưởng, tình cảm, tinh thần, v.v… , nói cáh khác, hàng hoá sức lao động còn gắn với các quan hệ khác ngoài quan hệ hợp đồng lao động. Với mục đích nghiên cứu của mình, tác giả đề xuất khái niệm: Thị trường lao động là tổng thể các quan hệ và hoạt động nhằm trao đổi, mua bán hàng hóa sức lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động; qua đó, tiền lương, điều kiện làm việc và các quan hệ khác được xác lập bằng hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật lao động của các nước tham gia và điều ước quốc tế. Thông qua các quan hệ và các hoạt động mua bán giữa người sử dụng lao động và người lao động, các nội dung cơ bản của việc mua bán là giá cả sức lao động (tiền lương), chất lượng lao động, số lượng lao động, điều kiện làm việc và các quan hệ 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khác giữa bên bán và bên mua được xác lập bằng hợp đồng lao động theo quy định pháp luật của mỗi quốc gia và điều ước quốc tế.

* Phân đoạn thị trƣờng lao động Phân đoạn thị trường lao động là việc phân chia thị trường lao động thành các đoạn, khúc khác nhau để phân tích phạm vi, quy mô, tính chất, trình độ phát triển, v.v… ; từ đó, đề ra chính sách định hướng thị trường. Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, thị trường lao động được phân đoạn theo không gian và phân đoạn thang bậc trong chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC). - Phân đoạn theo không gian: Phân đoạn theo không gian (phạm vi địa lý) thị trường lao động gồm có: thị trường lao động trong nước, thị trường lao động quốc tế, thị trường lao động khu vực hoặc thị trường lao động trong một liên minh kinh tế và thị trường lao động thế giới. Dưới đây là khái niệm và các đặc trưng cơ bản của các thị trường lao động.

+ Thị trường lao động trong nước Theo Đại từ điển kinh tế thị trường: “Thị trường lao động trong nước là nơi quan hệ mua bán sức lao động trong nước. Vô luận là người có nhu cầu sức lao động - chủ thuê hoặc xí nghiệp hay là người cung cấp sức lao động đều là xí nghiệp hoặc công dân của cùng một nước. Giá cả sức lao động - tiền lương - được xác định căn cứ vào giá trị năng lực lao động của người lao động và tổng lượng cung cầu sức lao động trong phạm vi cả nước”[68, tr. Khái niệm này chưa phản ánh các hoạt động trên thị trường nội địa, chưa đề cập đến các quan hệ khác trên thị trường lao động và đặc biệt là chưa nêu lên quan hệ hợp đồng lao động theo quy định pháp luật của mỗi quốc gia.

Vì vậy, tác giả đề xuất khái niệm: Thị trường lao động trong nước là tổng thể các quan hệ và hoạt động nhằm trao đổi, mua bán hàng hóa sức lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động diễn ra trong lãnh thổ của một quốc gia; qua đó, tiền lương, điều kiện làm việc và các quan hệ hợp đồng lao động được xác định theo quy định pháp luật của mỗi quốc gia. Thị trường lao động trong nước có các đặc trưng cơ bản: các quan hệ và hoạt động mua bán, trao đổi sức lao động, tiền lương, điều kiện làm việc và các quan hệ khác diễn ra trong lãnh thổ của một quốc gia và tuân thủ pháp luật lao động của quốc gia đó. + Thị trường lao động quốc tế Theo Đại từ điển kinh tế thị trường,“Thị trường lao động quốc tế là nơi quan hệ mua bán sức lao động trên quốc tế. Người cung cấp và lượng nhu cầu sức lao động không thuộc về cùng một quốc gia, lưu động của sức lao động vượt qua biên giới 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quốc gia.

Thị trường lao động quốc tế là một bộ phận cấu thành của hệ thống thị trường thế giới”[68, tr. Khái niệm trên chỉ ra mấy đặc trưng cơ bản của thị trường lao động quốc tế là: hàng hoá mua bán trên thị trường là sức lao động, người mua và người bán sức lao động không cùng một quốc gia và sức lao động có sự di chuyển ra khỏi lãnh thổ của một nước. Khái niệm trên chưa chỉ ra phương thức mua bán sức lao động. Tác giả đề xuất khái niệm: Thị trường lao động quốc tế là tổng thể các quan hệ và hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa sức lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động vượt ra ngoài lãnh thổ của một quốc gia; qua đó, tiền lương, điều kiện làm việc và các quan hệ hợp đồng lao động được xác định theo quy định của pháp luật lao động nơi lao động làm việc, phù hợp với thông lệ quốc tế.

Khái niệm của tác giả chỉ ra rằng, trên thị trường lao động quốc tế, các chủ thể tham gia thị trường lao động mang quốc tịch khác nhau, hàng hóa sức lao động di chuyển từ nước này đến nước khác hình thành nên hiện tượng di chuyển quốc tế sức lao động và việc mua bán sức lao động phải tuân thủ pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ