Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhân lực tại Công ty TNHH Dinh dưỡng 3A

Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại công ty TNHH Dinh Dưỡng 3A. Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị nguồn nhân lực, giải pháp nâng cao hiệu quả tại 3A.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về luận văn quản lý nhân lực hiệu quả

Luận văn thạc sĩ về quản lý nhân lực là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý luận vững chắc và phân tích thực tiễn. Chủ đề này tập trung vào việc khai thác, sử dụng và phát triển nguồn vốn con người nhằm đạt được mục tiêu chiến lược của tổ chức. Một hệ thống quản lý nhân lực hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa năng suất mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Nghiên cứu trong lĩnh vực này thường xoay quanh các hoạt động chính như hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và đãi ngộ. Theo luận văn của Bùi Thị Minh Hà (2017), quản lý nhân lực được hiểu là "quá trình bao gồm kế hoạch hóa nhân lực, tuyển dụng NL, đào tạo và phát triển NL, đánh giá người lao động và tạo điều kiện có lợi cho người lao động trong một tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đã đặt ra". Vai trò của công tác này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế, khi cuộc cạnh tranh không chỉ dừng lại ở vốn hay công nghệ mà đã chuyển sang cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao. Do đó, việc nghiên cứu để hoàn thiện công tác này là một yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp, điển hình như nghiên cứu tại Công ty TNHH Dinh dưỡng 3A.

1.1. Định nghĩa và vai trò cốt lõi của quản lý nhân lực

Theo các định nghĩa học thuật, quản lý nhân lực (QLNL) là lĩnh vực theo dõi, hướng dẫn và điều chỉnh các mối quan hệ lao động trong một tổ chức. Mục tiêu của nó là làm cho mong muốn của doanh nghiệp và của nhân viên tương hợp, từ đó đạt được mục tiêu chung. Vai trò của QLNL không chỉ giới hạn ở các công việc hành chính như chấm công, tính lương. Nó đóng vai trò chiến lược trong việc tìm kiếm, phát hiện và phát triển những phương pháp tốt nhất để người lao động phát huy hết tiềm năng. Như Mr Bernard Tay (2013) đã định nghĩa: "Quản lý nhân lực là mối quan hệ của con người trong một tổ chức... kết hợp hai nhu cầu này với nhau". Một hệ thống QLNL hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng được đội ngũ trung thành, có năng lực và giàu nhiệt huyết, qua đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và khẳng định vị thế trên thị trường. Đây là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển bền vững của bất kỳ tổ chức nào.

1.2. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Nguồn nhân lực được coi là tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp. Liên Hợp Quốc (UN) định nghĩa: "NL là trình độ nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội". Không giống như máy móc hay vốn, con người là yếu tố duy nhất có khả năng sáng tạo, tư duy và tự phát triển. Chất lượng nguồn nhân lực ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đổi mới, thích ứng và cạnh tranh của doanh nghiệp. Một đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng tốt và thái độ làm việc tích cực sẽ tạo ra những sản phẩm, dịch vụ vượt trội. Hơn nữa, văn hóa doanh nghiệp và sự gắn kết của nhân viên cũng là kết quả của việc đầu tư đúng đắn vào con người. Do đó, các doanh nghiệp thành công luôn ưu tiên các chính sách nhân sự nhằm thu hút, giữ chân và phát triển nhân tài, coi đây là yếu tố quyết định cho sự thành công trong dài hạn.

II. Top thách thức ảnh hưởng đến công tác quản lý nhân lực

Công tác quản lý nhân lực không hoạt động trong một môi trường tĩnh. Nó chịu sự tác động mạnh mẽ từ các yếu tố bên trong và bên ngoài tổ chức. Việc nhận diện và phân tích các nhân tố này là nhiệm vụ quan trọng để nhà quản lý có thể xây dựng các chiến lược nhân sự phù hợp và linh hoạt. Thách thức đến từ môi trường kinh tế biến động, sự thay đổi trong luật pháp, áp lực từ đối thủ cạnh tranh hay những yêu cầu ngày càng cao của chính người lao động. Luận văn gốc chỉ ra rằng, các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập phải đối mặt với "vấn đề cạnh tranh công nghệ, vốn, giá thành đã chuyển sang cạnh tranh nguồn nhân lực". Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại như mục tiêu chiến lược, cơ cấu tổ chức và văn hóa doanh nghiệp cũng định hình cách thức một công ty quản lý con người. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống quản lý nhân lực có khả năng chống chịu và thích ứng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

2.1. Phân tích các nhân tố bên ngoài tác động đến nhân sự

Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp tạo ra một bối cảnh phức tạp cho việc quản lý nhân sự. Môi trường kinh tế với các chu kỳ tăng trưởng và suy thoái ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu tuyển dụng và chính sách lương thưởng. Môi trường pháp lý, đặc biệt là Bộ luật Lao động, đặt ra các quy định bắt buộc về hợp đồng, an toàn lao động và bảo hiểm mà doanh nghiệp phải tuân thủ. Sự phát triển của khoa học công nghệ, nhất là cuộc cách mạng 4.0, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đào tạo và phát triển nhân lực để không bị tụt hậu. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong việc thu hút nhân tài buộc các công ty phải xây dựng các chính sách đãi ngộ hấp dẫn hơn. Cuối cùng, yếu tố khách hàng cũng tác động đến QLNL, vì doanh nghiệp phải đảm bảo nhân viên có đủ năng lực để tạo ra sản phẩm đáp ứng thị hiếu thị trường.

2.2. Nhận diện các yếu tố nội bộ trong quản lý doanh nghiệp

Bên cạnh các tác động từ bên ngoài, các yếu tố nội bộ cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả quản lý nhân lực. Sứ mạng và mục tiêu của doanh nghiệp là kim chỉ nam cho mọi chiến lược nhân sự. Một công ty theo đuổi sự đổi mới sẽ có chính sách QLNL khác với một công ty tập trung vào tối ưu chi phí. Cơ cấu tổ chức và phong cách lãnh đạo của người đứng đầu ảnh hưởng lớn đến môi trường làm việc và động lực của nhân viên. Đặc biệt, văn hóa doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Một nền văn hóa tích cực, tôn trọng và hợp tác sẽ khuyến khích sự sáng tạo và lòng trung thành. Ngược lại, một "bộ máy tổ chức cồng kềnh, lãng phí" sẽ cản trở hiệu quả công việc. Cuối cùng, năng lực của chính đội ngũ làm công tác QLNL sẽ quyết định việc các chính sách có được triển khai hiệu quả hay không.

III. Bí quyết hoạch định và tuyển dụng trong quản lý nhân lực

Nền tảng của một hệ thống quản lý nhân lực vững mạnh bắt đầu từ khâu hoạch định và tuyển dụng. Kế hoạch hóa nguồn nhân lực là quá trình dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai và xây dựng các kế hoạch để đáp ứng nhu cầu đó. Nó giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng thừa hoặc thiếu nhân sự, đồng thời đảm bảo có đúng người, đúng việc, đúng thời điểm. Luận văn nhấn mạnh, "Kế hoạch hóa NL là điều kiện giúp cho DN có thể thực hiện thắng lợi các mục tiêu và nhiệm vụ của mình". Sau khi hoạch định, quy trình tuyển dụng đóng vai trò then chốt trong việc thu hút những ứng viên phù hợp. Một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp không chỉ giúp tìm ra nhân tài mà còn góp phần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín. Việc kết hợp hài hòa giữa hoạch định chiến lược và tuyển dụng hiệu quả sẽ tạo ra một đội ngũ nhân sự chất lượng, sẵn sàng đáp ứng các thách thức kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển của tổ chức.

3.1. Quy trình kế hoạch hóa nguồn nhân lực chiến lược

Kế hoạch hóa nguồn nhân lực là một quy trình có hệ thống, bao gồm các bước: xác định và dự báo cầu nhân lực, phân tích và dự báo cung nhân lực, sau đó điều tiết cung – cầu. Dự báo cầu dựa trên các mục tiêu kinh doanh, kế hoạch mở rộng và thay đổi công nghệ. Dự báo cung xem xét nguồn nhân lực hiện có trong doanh nghiệp (thuyên chuyển, đề bạt) và nguồn cung từ thị trường lao động bên ngoài. Quá trình này giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng các chương trình đào tạo, phát triển và tuyển dụng, thay vì phản ứng một cách bị động trước những thay đổi của thị trường. Một kế hoạch tốt cũng giúp xác định rõ ngân sách cho các hoạt động nhân sự, từ đó tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả đầu tư vào con người.

3.2. Các hình thức tuyển dụng nhân sự tối ưu cho doanh nghiệp

Quá trình tuyển dụng nhân lực bao gồm hai nguồn chính: bên trong và bên ngoài. Nguồn bên trong, tức là đề bạt hoặc thuyên chuyển nhân viên hiện tại, có ưu điểm là tiết kiệm chi phí, nhanh chóng và tạo động lực cho nhân viên. Tuy nhiên, nó có thể gây ra tình trạng "tư duy lối mòn". Nguồn bên ngoài, thông qua các kênh như quảng cáo, hội chợ việc làm, hoặc hợp tác với các trường đại học, mang lại "luồng gió mới" và những kỹ năng đa dạng cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần lựa chọn hình thức phù hợp dựa trên yêu cầu của vị trí công việc. Quá trình tuyển chọn sau đó cần được thực hiện một cách khoa học qua các vòng như sàng lọc hồ sơ, thi viết, phỏng vấn và thử việc để đảm bảo tìm được ứng viên phù hợp nhất cả về năng lực chuyên môn lẫn sự tương thích với văn hóa doanh nghiệp.

IV. Cách đào tạo và đánh giá để phát triển nguồn nhân lực

Sau khi tuyển dụng, công tác đào tạo và phát triển nhân lực cùng với hệ thống đánh giá kết quả công việc là hai trụ cột quan trọng để duy trì và nâng cao chất lượng đội ngũ. Đào tạo không chỉ giúp nhân viên nâng cao năng lực chuyên môn để đáp ứng yêu cầu công việc hiện tại mà còn chuẩn bị cho họ những kỹ năng cần thiết cho tương lai. Đối với doanh nghiệp, đây là một khoản đầu tư chiến lược giúp "duy trì và nâng cao chất lượng của NL" và "vận dụng những tiến bộ khoa học, kỹ thuật công nghệ vào quản lý". Song song với đào tạo, hoạt động đánh giá kết quả công việc cung cấp những thông tin phản hồi quan trọng. Nó giúp nhân viên biết được mức độ hoàn thành nhiệm vụ của mình, đồng thời là cơ sở để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định về lương thưởng, thăng tiến và hoạch định đào tạo. Một quy trình đánh giá người lao động công bằng và minh bạch sẽ là động lực mạnh mẽ để họ nỗ lực và cống hiến.

4.1. Phương pháp đào tạo và bồi dưỡng nhân viên chuyên nghiệp

Các phương pháp đào tạo và phát triển nhân lực rất đa dạng. Đào tạo trong công việc (on-the-job training) là hình thức phổ biến, nơi người học được hướng dẫn trực tiếp tại nơi làm việc, giúp họ nhanh chóng áp dụng kiến thức vào thực tế. Các hình thức bao gồm kèm cặp, luân chuyển công việc. Ngược lại, đào tạo ngoài công việc (off-the-job training) cho phép người học tách khỏi công việc hàng ngày để tham gia các khóa học, hội thảo, giúp họ tiếp cận kiến thức mới một cách hệ thống và tập trung. Các doanh nghiệp hiện đại thường kết hợp nhiều phương pháp để tối ưu hiệu quả. Việc thiết kế chương trình đào tạo cần dựa trên phân tích nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và của từng cá nhân, đảm bảo nội dung đào tạo mang lại giá trị thiết thực và có thể ứng dụng ngay.

4.2. Hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả công việc khách quan

Để đánh giá kết quả công việc một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống với các tiêu chí rõ ràng và khách quan. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm: phương pháp cho điểm, phương pháp xếp hạng, phương pháp ghi chép các sự kiện quan trọng, và phương pháp quản trị theo mục tiêu (MBO). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, phương pháp cho điểm dễ lượng hóa nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi thiên vị. Mục đích của việc đánh giá không chỉ để xếp loại mà còn để cung cấp thông tin phản hồi mang tính xây dựng, giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện. Một hệ thống đánh giá thành công là hệ thống được thực hiện định kỳ, công khai, minh bạch và gắn liền với các chính sách đãi ngộ và phát triển nghề nghiệp.

V. Mô hình quản lý nhân lực từ các doanh nghiệp hàng đầu

Lý thuyết về quản lý nhân lực chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu kinh nghiệm từ các doanh nghiệp thành công như Pepsico Việt Nam hay Công ty CP Tiến bộ quốc tế (AIC) cung cấp những bài học quý giá. Các công ty này đều coi nhân lực là nguồn vốn then chốt và xây dựng các chính sách nhân sự toàn diện. Trọng tâm của các chính sách này là tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi người lao động được tôn trọng, có cơ hội phát triển và được đãi ngộ xứng đáng. Họ không chỉ dùng lương thưởng để giữ chân nhân tài mà còn tập trung xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Theo khảo sát tại Pepsico, "80% nghỉ việc do môi trường chứ không phải lương thấp". Điều này cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố phi tài chính trong việc tạo động lực và sự gắn kết. Những mô hình này là minh chứng rõ ràng cho việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Bài học về chính sách đãi ngộ và tạo động lực lao động

Trả công và đãi ngộ là một công cụ quan trọng để tạo động lực cho người lao động. Nó bao gồm hai phần: tài chính và phi tài chính. Thù lao tài chính gồm lương, thưởng và các loại phúc lợi như bảo hiểm, trợ cấp. Thù lao phi tài chính là những yếu tố tinh thần như môi trường làm việc thân thiện, sự công nhận, cơ hội thăng tiến và niềm vui trong công việc. Kinh nghiệm từ các công ty lớn cho thấy một chính sách đãi ngộ hiệu quả phải đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh và minh bạch. Nó phải tương xứng với mức độ cống hiến và kết quả công việc của từng cá nhân. Đồng thời, việc tạo động lực không chỉ dừng lại ở vật chất. Các nhà quản lý cần xác định rõ mục tiêu, tạo điều kiện thuận lợi và ghi nhận nỗ lực của nhân viên để khơi dậy sự tự nguyện và khát khao cống hiến từ bên trong họ.

5.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp giữ chân nhân tài hiệu quả

Văn hóa doanh nghiệp là "chất keo" gắn kết các thành viên trong một tổ chức. Một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người tôn trọng, hỗ trợ lẫn nhau và cùng hướng đến một mục tiêu chung sẽ tạo ra sức mạnh tập thể to lớn. Kinh nghiệm từ Pepsico Việt Nam cho thấy việc xây dựng một môi trường làm việc tốt là phương thức "giữ chân nhân sự" hiệu quả nhất. Công ty này tạo điều kiện để nhân viên tự nâng cao trình độ và phát huy tối đa năng lực thông qua các chương trình luân chuyển công việc. Tương tự, AIC cũng nhấn mạnh việc tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp cho mọi nhân viên. Xây dựng văn hóa không phải là công việc ngày một ngày hai, nó đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao và sự tham gia của toàn bộ nhân viên, thông qua việc thực hành các giá trị cốt lõi trong mọi hoạt động hàng ngày.

VI. Xu hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhân lực trong bối cảnh mới, các doanh nghiệp cần có những định hướng và giải pháp chiến lược. Việc đánh giá thực trạng công tác quản lý tại Công ty TNHH Dinh dưỡng 3A giai đoạn 2012-2016 đã chỉ ra cả những kết quả đạt được và những hạn chế cần khắc phục. Các hạn chế bao gồm "việc hoạch định nguồn nhân lực chưa tính tới dài hạn" và "chưa có tiêu chí đánh giá quản lý nhân lực". Dựa trên phân tích này, các giải pháp được đề xuất không chỉ mang tính tình thế mà cần hướng tới sự phát triển bền vững. Xu hướng chung hiện nay là xây dựng một môi trường làm việc linh hoạt, trao quyền nhiều hơn cho nhân viên, và ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa các quy trình nhân sự. Hoàn thiện công tác quản lý nhân lực là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đổi mới không ngừng để thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và kỳ vọng của người lao động.

6.1. Đánh giá chung về thực trạng công tác quản lý nhân sự

Việc đánh giá thực trạng quản lý nhân lực là bước quan trọng để xác định điểm mạnh và điểm yếu. Các tiêu chí đánh giá bao gồm cả định lượng và định tính. Về định lượng, có thể sử dụng các chỉ số như doanh số/nhân viên, lợi nhuận/nhân viên, và tỷ lệ thuyên chuyển lao động. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả kinh tế trong việc sử dụng nguồn nhân lực. Về định tính, cần khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên đối với công việc, môi trường làm việc, và các chính sách đãi ngộ. Tại Công ty TNHH Dinh dưỡng 3A, mặc dù có nhiều nỗ lực cải tiến, công tác QLNL vẫn còn những hạn chế. Việc nhận diện rõ ràng các hạn chế này và nguyên nhân của chúng là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp hoàn thiện trong tương lai.

6.2. Đề xuất các giải pháp chiến lược cho tương lai doanh nghiệp

Dựa trên thực trạng, các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực cần mang tính hệ thống và đồng bộ. Các giải pháp đề xuất trong luận văn cho Công ty TNHH Dinh dưỡng 3A bao gồm: xây dựng bộ máy QLNL chuyên nghiệp, đổi mới công tác tuyển dụng, tăng cường đào tạo và phát triển, cải tiến công tác đánh giá và tạo động lực. Cụ thể, cần xây dựng một chiến lược nhân sự dài hạn gắn liền với chiến lược kinh doanh của công ty. Đồng thời, cần phân cấp, trao quyền cho cấp dưới và xây dựng một môi trường làm việc minh bạch, tôn trọng. Đặc biệt, việc thu hút nhân tài không chỉ nên dựa vào thu nhập mà còn cần các yếu tố khác như cơ hội phát triển và một môi trường văn hóa lành mạnh. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại công ty tnhh dinh dưỡng 3a

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn về quản lý nhân lực trong doanh nghiệp Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng quản lý nhân lực tại Công ty TNHH Dinh Dưỡng 3A Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại Công ty TNHH Dinh Dưỡng 3A 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Đã có nhiều công trình nghiên cứu với quy mô và cách tiếp cận khác nhau về vấn đề QLNL, cũng như các vấn đề liên quan. Điển hình là những công trình nghiên cứu sau: 1. Các nghiên cứu về NL nói chung Ở nước ta các nhà khoa học, các nhà hoạt động thực tiễn đã có nhiều nghiên cứu về vấn đề nhân lực: Đường Vinh Sường (2014) nghiên cứu vấn đề giáo dục đào tạo với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở nước ta hiện nay.

Tác giả đưa ra 6 tiêu chí để đánh giá nguồn nhân lực chất lượng cao đó là: Khả năng thích ứng nhanh nhất với môi trường lao động và với tiến bộ khoa học công nghệ mới, với năng lực chuyên môn và trình độ thành thạo nghiệp vụ cao; Có ý chí vượt khó, bền bỉ trong công việc, có năng lực kiềm chế bản thân.; Có đạo đức nghề nghiệp thể hiện qua tinh thần kỷ luật, ý thức trách nhiệm, tinh thần dân chủ, hợp tác và ý thức về tập thể, vì cộng đồng cao; Có kỹ năng làm việc nhóm, khả năng thay đổi, thích ứng nhanh, hội nhập cao, có sáng kiến đột phá, sáng tạo trong công việc.; Có năng lực thực tế tạo nên kết quả cao và vượt trội trong công việc, có năng lực cạnh tranh, có đóng góp thực sự hữu ích cho xã hội. Theo Nguyễn Long Giao (2013), các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực của một quốc gia bao gồm: thứ nhất, yếu tố kinh tế - xã hội; thứ hai, giáo dục và đào tạo; thứ ba, khoa học và công nghệ; thứ tư, truyền thống lịch sử và giá trị văn hóa; thứ năm, toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cảnh Chí Hoàng và Trần Vĩnh Hoàng (2013) đã khảo sát kinh nghiệm phát triển nhân lực của một số quốc gia phát triển vốn được biết đến là có NL chất lượng cao như Nhật, Mỹ và kinh nghiệm của một số nước phát triển ở trình độ thấp hơn, có những đặc điểm kinh tế - xã hội, văn hóa khá tương đồng với Việt Nam như Trung Quốc, Singapore đã đề ra được chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phù hợp. Kinh nghiệm trong việc phát triển nhân lực ở một số nước vừa nêu sẽ giúp Việt Nam rút ra những bài học kinh nghiệm, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập AEC và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại thế hệ mới hiện nay.

Như vậy có thể thấy, hầu hết các công trình đã tập trung nghiên cứu các phương diện khác nhau của NL, gồm: các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển NL của một quốc gia; kinh nghiệm phát triển NL của một số quốc gia; vai trò NL… Những kết quả nghiên cứu này là tài liệu vô cùng quý giá giúp tác giả có cái nhìn tổng quát về NL ở Việt Nam hiện nay làm nền tảng phân tích các nội dung trong luận văn của tác giả. Các nghiên cứu về NL trong DN Bùi Hạnh Dung (2014) đã nghiên cứu thực trạng công tác đào tạo NL tại Công ty TNHH Dinh dưỡng 3A và đề xuất 6 nhóm giải pháp đẩy mạnh công tác đào tạo NL tại Công ty TNHH Dinh dưỡng 3A trong thời gian tới. Đặc biệt, tác giả đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới đào tạo nguồn nhân lực bao gồm: nhân tố về kinh tế, chính trị, xã hội; những tiến bộ khoa học kỹ thuật; chiến lược của đối thủ cạnh tranh; chiến lực phát triển của doanh nghiệp;… Tuy nhiên, luận văn của tác giả mới chỉ đi sâu phân tích vấn đề đào tạo NL – là một trong các nội dung của QLNL trong DN. Nguyễn Tuấn Hải (2012) đã phân tích và đánh giá chất lượng NL tại Công ty Điện lực Huế.

Trên cơ sở đó, luận văn đưa ra một số giải pháp nhằm tăng cường quản lý hiệu quả NL tại Công ty. Tuy nhiên, các giải pháp mà tác 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giả đưa ra chưa thật sự thuyết phục bởi vì tác giả mới chỉ dựa vào đánh giá chất lượng NL để đưa ra giải pháp mà chưa đánh giá thực trạng quản lý NL của Công ty. Lâm Thị Hồng (2012) đã đánh giá thực trạng phát triển NL tại Công ty Giầy Thượng Đình Hà Nội, chỉ ra những bất cập trong quá trình phát triển và nguyên nhân của tình hình. Trên cơ sở đó, luận văn đưa ra 5 giải pháp và 3 kiến nghị với cấp trên nhằm đẩy mạnh phát triển NL tại Công ty giai đoạn 2013 – 2015, tầm nhìn đến năm 2020.

Tuy nhiên, luận văn nặng về đánh giá kết quả, nội dung phân tích hoạt động tổ chức phát triển NL chưa sâu. Đinh Văn Toàn (2012) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển NL, từ đó bổ sung, làm rõ những nội dung, yêu cầu chủ yếu trong phát triển NL của một tổ chức điện lực; Đưa ra phương hướng phát triển NL đến năm 2015 và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả và hoàn thiện công tác này ở Tập đoàn EVN, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động HĐKD điện trong giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Hồ Quốc Phương (2011) đã phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp tăng cường đào tạo và phát triển NL tại Công ty Điện lực Đà Nẵng. Tuy nhiên, giải pháp tác giả đưa ra mới đi vào vấn đề hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển chưa có tính tới tương lai của Công ty.

Đây chỉ là một trong các phương pháp và giải pháp kỹ thuật nhằm thực hiện công tác QLNL. Hoàng Mai Anh (2010) đã phân tích thực trạng và giải pháp QLNL tại Công ty điện toán và truyền số liệu (VDC). Tuy nhiên, giải pháp tác giả đưa ra mới đi sâu vào vấn đề hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự và ứng dụng phần mềm quản lý nhân sự. Đây chỉ là một trong các giải pháp kỹ thuật nhằm thực hiện công tác quản trị của công ty VDC.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các nghiên cứu về QLNL trong DN Đặng Hoài Nam (2016) đã nêu ra các tiêu chí đánh giá quản lý nhân lực trong doanh nghiệp bao gồm: Thứ nhất, kết quả quản lý nhân lực, gồm 2 chỉ tiêu: lợi ích kinh tế trong sử dụng nguồn nhân lực; thái độ và sự hài lòng, thỏa mãn của nhân viên; Thứ hai, mức độ chuyên nghiệp, trách nhiệm trong công việc. Nguyễn Thị Kim Ngọc (2015) đã phân tích thực trạng quản lý nguồn nhân lực hiện tại của Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực, chỉ ra những tồn tại và hạn chế của công tác quản lý nguồn nhân lưc hiện tại. Từ đó, tác giả đã đề xuất giải pháp để hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại công ty này.

Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực là đầu mối thu xếp vốn, quản trị vốn cho các dự án điện thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam và các đơn vị thành viên, đồng thời cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính chuyên nghiệp cho các đơn vị trong ngành điện và các đơn vị thuộc các thành phần kinh tế khác. Nguyễn Việt Hà (2012) đã phân tích thực trạng công tác QLNL tại Sân bay Nội Bài và đưa ra một số giải pháp hoàn thiện công tác QLNL tại Sân bay Nội Bài như: Đào tạo và phát triển NL; Hoàn thiện chính sách đãi ngộ; Bố trí sử dụng hiệu quả NL. Phetsamone Phonevilaisack (2012) đã giải quyết những vấn đề: Hệ thống hoá lý luận về quản trị NL trong DN và vận dụng vào DN của Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào trong bối cảnh hội nhập quốc tế; Đánh giá thực trạng công tác quản trị NL của Tổng công ty Điện lực Lào giai đoạn 2005- 2010, làm rõ những thành tựu và những hạn chế trong công tác quản trị NL của Tổng công ty, làm rõ nguyên nhân của những hạn chế này; Phân tích, làm rõ những yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế đến công tác quản trị NL của Tổng công ty ĐLL; Đề xuất giải pháp có tính thực tiễn nhằm hoàn thiện công tác quản trị NL, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và thực 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiện thắng lợi chiến lược phát triển của Tổng công ty giai đọan 2011-2015 và tầm nhìn 2020. Phạm Quỳnh Sơn (2008) đã chỉ ra thực trạng công tác QLNL của Xí nghiệp dịch vụ và Cho thuê văn phòng - Công ty Cổ phần ford Thăng Long vẫn còn những tồn tại cần phải xây dựng mới, điều chỉnh và cập nhật lại các mặt công tác quản lý và phát triển NL, cụ thể như: Hoạch định NL, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá nhân sự, chế độ lương, chế độ thưởng, giữ chân người tài; Công tác phát triển NL chỉ thực hiện từng năm theo kế hoạch kinh doanh, chưa có kế hoạch trong dài hạn.

Nhìn chung, các công trình đã nghiên cứu thực hiện theo những cách tiếp cận, những khía cạnh khác nhau liên quan vấn đề QLNL nói chung, QLNL trong một số DN cụ thể nói riêng. Thực tiễn cho thấy mỗi DN đều có đặc điểm, chức năng, mô hình hoạt động. Do vậy, cách tiếp cận nghiên cứu có thể có điểm chung về khung khổ lý thuyết, nhưng về cơ bản vận dụng có sự khác biệt. Công ty TNHH Dinh dưỡng 3A đang thực hiện chức năng thương mại phân phối độc quyền các sản phẩm dinh dưỡng của Tập đoàn Abbott.

Cho đến nay, chưa có công trình nghiên cứu nào đề cập chi tiết về QLNL, đặc biệt là công tác QLNL tại một công ty thương mại thuầ n túy là phân ph ối độc quyền các sản phẩm dinh dưỡng. Cơ sở lý luận về quản lý nhân lực trong doanh nghiệp 1. Một số khái niệm cơ bản * Nhân lực Nhân lực là một khái niệm được dùng khá phổ biến trong thời gian gần đây và được hình thành trong quá trình nghiên cứu, xem xét con người với tư cách là một nguồn lực, là động lực của sự phát triển. Nhân lực có thể được 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ