Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước dự án đầu tư PPP tại Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quản lý kinh tế quản lý nhà nước các dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư trên, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản lý nhà nước dự án PPP Quảng Nam

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế về đề tài quản lý nhà nước các dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Đầu tư theo mô hình đối tác công tư PPP (Public-Private Partnership) được xem là công cụ hữu hiệu để phát triển kết cấu hạ tầng, đặc biệt trong bối cảnh nguồn vốn ngân sách nhà nước hạn hẹp. Nghiên cứu này làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại Quảng Nam. Hình thức hợp tác này giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, tận dụng công nghệ hiện đại và năng lực quản lý của khu vực tư nhân, đồng thời giảm gánh nặng cho ngân sách. Vai trò của nhà nước trong dự án PPP không chỉ là một bên trong hợp đồng mà còn là chủ thể kiến tạo khung pháp lý và giám sát thực thi để đảm bảo lợi ích công. Việc nghiên cứu sâu về quản lý nhà nước về đầu tư công theo mô hình PPP tại một địa phương cụ thể như Quảng Nam mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Luận văn của tác giả Nguyễn Huy Bình (2017) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, từ khái niệm, đặc điểm, phân loại dự án PPP đến nội dung và mục tiêu của công tác quản lý nhà nước. Đây là nền tảng quan trọng để phân tích những thách thức và cơ hội, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp với điều kiện đặc thù của tỉnh, hướng tới mục tiêu xã hội hóa đầu tư một cách bền vững và hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của mô hình đối tác công tư PPP

Theo Nghị định số 15/2015/NĐ-CP, đầu tư theo hình thức PPP là "hình thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở hợp đồng giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án để thực hiện, quản lý, vận hành dự án kết cấu hạ tầng, cung cấp dịch vụ công". Về bản chất, đây là một thỏa thuận hợp tác dài hạn giữa khu vực công và tư nhân để chia sẻ nguồn lực, rủi ro, trách nhiệm và lợi ích. Đặc trưng cơ bản của dự án PPP là sự liên kết chặt chẽ giữa hai bên, mục tiêu phục vụ lợi ích công cộng, thời gian thực hiện kéo dài và có độ rủi ro cao. Các hình thức hợp đồng phổ biến bao gồm Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao (BT), Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh (BOO),... Việc hiểu rõ các đặc trưng này là tiền đề cho việc xây dựng một cơ chế quản lý dự án PPP hiệu quả.

1.2. Tính cấp thiết của việc hoàn thiện quản lý đầu tư công

Trong bối cảnh nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) giảm dần, việc tăng cường quản lý nhà nước về đầu tư công và huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân trở nên cấp thiết. Tại Quảng Nam, dù đã có những bước tiến ấn tượng, nhu cầu vốn để phát triển kết cấu hạ tầng vẫn là một bài toán nan giải. Việc áp dụng mô hình PPP được xem là giải pháp chiến lược. Tuy nhiên, để mô hình này phát huy hiệu quả, cần có một hệ thống quản lý nhà nước minh bạch, đủ năng lực và một khung pháp lý hoàn chỉnh. Do đó, việc nghiên cứu để tìm ra các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về PPP không chỉ giúp thu hút đầu tư mà còn đảm bảo các dự án mang lại lợi ích tốt nhất cho cộng đồng, tránh lãng phí và tiêu cực.

II. Phân tích thực trạng dự án PPP tại Quảng Nam 2011 2015

Giai đoạn 2011-2015, tỉnh Quảng Nam đã bắt đầu triển khai các dự án theo mô hình PPP, tuy nhiên công tác quản lý nhà nước vẫn còn nhiều hạn chế. Thực trạng dự án PPP tại Quảng Nam cho thấy số lượng dự án còn khiêm tốn, chủ yếu tập trung vào lĩnh vực giao thông dưới dạng hợp đồng BT và BOT. Theo thống kê của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam, tổng vốn đầu tư các dự án PPP trong giai đoạn này còn thấp so với tiềm năng và nhu cầu phát triển của tỉnh. Công tác hoạch định, xây dựng danh mục dự án kêu gọi đầu tư chưa thực sự bài bản, đôi khi còn mang tính tự phát. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của địa phương dù đã được ban hành nhưng vẫn còn chồng chéo, chưa đồng bộ với luật đầu tư theo phương thức đối tác công tư của trung ương. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý còn hạn chế, đặc biệt là kỹ năng thẩm định dự án, đàm phán hợp đồng và phân tích rủi ro trong dự án PPP. Bộ máy quản lý chưa được chuyên môn hóa, thiếu một đơn vị đầu mối chuyên trách về PPP, dẫn đến sự phối hợp giữa các sở, ngành chưa hiệu quả. Công tác giám sát và đánh giá sau đầu tư chưa được chú trọng đúng mức, làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước về đầu tư. Những bất cập này đã ảnh hưởng không nhỏ đến việc thu hút các nhà đầu tư tư nhân có tiềm lực và kinh nghiệm, đồng thời tiềm ẩn nhiều rủi ro cho ngân sách nhà nước và lợi ích xã hội.

2.1. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý

Hiệu quả quản lý nhà nước các dự án PPP tại Quảng Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Về điều kiện tự nhiên, địa hình phức tạp và khí hậu khắc nghiệt làm tăng chi phí và rủi ro xây dựng. Về kinh tế - xã hội, dù có tiềm năng nhưng quy mô thị trường và sức mua của người dân còn hạn chế, ảnh hưởng đến tính khả thi tài chính của các dự án thu phí. Quan trọng nhất là các nhân tố thuộc về nhà nước: năng lực thể chế yếu, hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện, và năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý trực tiếp còn bất cập. Nhận thức về vai trò của nhà nước trong dự án PPP chưa đầy đủ, dẫn đến việc can thiệp hành chính quá sâu hoặc buông lỏng quản lý.

2.2. Vướng mắc trong cơ chế quản lý dự án PPP hiện hành

Một trong những vướng mắc lớn nhất là sự thiếu đồng bộ và chồng chéo trong cơ chế quản lý dự án PPP. Các quy định về đất đai, xây dựng, đầu tư và ngân sách chưa có sự liên thông, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và nhà đầu tư trong quá trình triển khai. Ví dụ, việc xác định quỹ đất để thanh toán cho nhà đầu tư dự án BT thường kéo dài và phức tạp. Bên cạnh đó, các văn bản hướng dẫn chi tiết về thẩm định phương án tài chính, phân chia rủi ro, hay giám sát chất lượng công trình còn thiếu, tạo ra những "khoảng trống" pháp lý. Đây là những rào cản chính làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư tại địa phương.

2.3. Đánh giá tác động của dự án PPP đến kinh tế xã hội

Mặc dù còn nhiều hạn chế, không thể phủ nhận các dự án PPP đã có những đóng góp nhất định. Việc đánh giá tác động của dự án PPP đến kinh tế xã hội cho thấy các công trình hạ tầng giao thông được đầu tư đã giúp cải thiện kết nối vùng, thúc đẩy giao thương và thu hút các dự án đầu tư khác. Tuy nhiên, tác động này chưa tương xứng với tiềm năng. Một số dự án BOT có mức phí cao gây phản ứng từ người dân. Các dự án BT dù tạo ra công trình nhưng việc sử dụng quỹ đất đối ứng chưa thực sự mang lại hiệu quả tối ưu cho ngân sách. Điều này đòi hỏi công tác quản lý nhà nước phải chặt chẽ hơn trong khâu lựa chọn dự án và đàm phán hợp đồng để cân bằng lợi ích các bên.

III. Phương pháp hoàn thiện hoạch định và chính sách PPP

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đầu tư PPP, việc hoàn thiện công tác hoạch định và hệ thống chính sách là nhiệm vụ tiên quyết. Luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, bắt đầu từ gốc rễ của vấn đề. Trước hết, công tác hoạch định phát triển dự án cần được thực hiện một cách khoa học, lồng ghép vào quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Danh mục dự án kêu gọi đầu tư phải được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế, có thứ tự ưu tiên rõ ràng và được công bố minh bạch để thu hút sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp. Cần chấm dứt tình trạng phê duyệt dự án theo đề xuất của nhà đầu tư mà thiếu sự đánh giá tổng thể. Song song đó, việc hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư PPP là cực kỳ quan trọng. Tỉnh Quảng Nam cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định của địa phương cho phù hợp với Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và các nghị định hướng dẫn của Chính phủ. Chính sách cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường đầu tư bình đẳng, hấp dẫn thông qua các cơ chế ưu đãi về thuế, tiền thuê đất, và quan trọng nhất là các cam kết bảo đảm đầu tư từ phía chính quyền. Sự rõ ràng và nhất quán trong chính sách sẽ giúp nhà đầu tư yên tâm bỏ vốn vào các dự án dài hạn.

3.1. Tối ưu hóa công tác hoạch định phát triển dự án đầu tư

Hoạch định phát triển dự án PPP không chỉ là lập danh mục. Nó bao gồm việc xác định rõ quan điểm, mục tiêu và nguồn lực. Quan điểm phát triển phải nhất quán, khẳng định PPP là kênh huy động vốn quan trọng. Mục tiêu phải cụ thể: tăng tỷ trọng vốn tư nhân, đa dạng hóa lĩnh vực đầu tư, nâng cao chất lượng dịch vụ công. Giải pháp thực hiện là xây dựng quy trình sàng lọc dự án sơ bộ một cách chuyên nghiệp, trong đó ưu tiên các dự án có khả năng tạo nguồn thu trực tiếp và có tác động lan tỏa lớn. Việc này cần sự tham gia của các chuyên gia tư vấn độc lập để đảm bảo tính khách quan.

3.2. Cải cách chính sách quy định cho dự án đầu tư PPP

Cần xây dựng một khung chính sách thu hút đầu tư PPP đồng bộ. Các chính sách này phải bao quát toàn bộ vòng đời dự án: từ lựa chọn dự án, lựa chọn nhà đầu tư, ưu đãi và bảo đảm đầu tư, đến cơ chế giám sát thực hiện hợp đồng và giải quyết tranh chấp. Đặc biệt, cần có quy định rõ ràng về cơ chế chia sẻ rủi ro giữa nhà nước và tư nhân. Ví dụ, nhà nước có thể cam kết hỗ trợ một phần doanh thu nếu thực tế thấp hơn dự báo, đổi lại nhà đầu tư phải chia sẻ phần doanh thu vượt trội. Sự minh bạch trong chính sách là chìa khóa để xây dựng niềm tin và thu hút các nhà đầu tư chiến lược.

IV. Bí quyết kiện toàn bộ máy và giám sát dự án PPP hiệu quả

Một hệ thống chính sách tốt sẽ không thể phát huy tác dụng nếu thiếu một bộ máy thực thi đủ năng lực và một cơ chế giám sát hiệu quả. Đây là hai trụ cột quan trọng trong giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về PPP. Về tổ chức bộ máy, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải kiện toàn cơ cấu theo hướng chuyên môn hóa. Cụ thể, tỉnh Quảng Nam nên thành lập một đơn vị đầu mối chuyên trách về PPP, có thể là một phòng ban thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam. Đơn vị này sẽ chịu trách nhiệm tham mưu, thẩm định, điều phối và hỗ trợ các dự án PPP trên toàn tỉnh. Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ công chức liên quan, trang bị cho họ kiến thức chuyên sâu về tài chính dự án, pháp lý hợp đồng và kỹ năng đàm phán. Về công tác giám sát, cần chuyển từ giám sát hình thức sang giám sát dựa trên kết quả. Một hệ thống giám sát và đánh giá toàn diện cần được thiết lập, bao trùm tất cả các giai đoạn của dự án. Quy trình này phải có sự tham gia của nhiều bên, bao gồm các cơ quan quản lý chuyên ngành, Hội đồng nhân dân, và đặc biệt là cộng đồng dân cư nơi dự án triển khai. Việc công khai thông tin dự án, hợp đồng và kết quả giám sát sẽ tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và ngăn ngừa tiêu cực.

4.1. Nâng cao năng lực cho bộ máy quản lý nhà nước về đầu tư

Việc hoàn thiện bộ máy không chỉ dừng ở việc thành lập đơn vị mới. Quan trọng hơn là xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính, Sở Xây dựng, Sở Tài nguyên và Môi trường... để giải quyết các thủ tục một cách nhanh chóng, hiệu quả. Bên cạnh đào tạo trong nước, cần tạo điều kiện cho cán bộ chủ chốt học hỏi kinh nghiệm quốc tế về mô hình PPP thông qua các khóa học ngắn hạn hoặc các chuyến công tác, học tập.

4.2. Xây dựng quy trình giám sát và đánh giá đầu tư minh bạch

Quy trình giám sát cần được chuẩn hóa với các tiêu chí và chỉ số đánh giá rõ ràng (KPIs). Nội dung giám sát phải toàn diện: từ tiến độ, chất lượng xây dựng, chi phí đầu tư đến chất lượng dịch vụ và việc tuân thủ các cam kết trong hợp đồng của nhà đầu tư. Cần ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu chung về các dự án PPP, giúp việc theo dõi và báo cáo được thuận tiện, kịp thời. Việc đánh giá tác động của dự án PPP đến kinh tế xã hội cần được thực hiện định kỳ để làm cơ sở điều chỉnh chính sách và hoạch định cho các dự án tương lai.

V. Kinh nghiệm quốc tế và bài học thực tiễn cho Quảng Nam

Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về mô hình PPP và bài học từ các địa phương đi trước tại Việt Nam cung cấp những gợi ý quý báu cho Quảng Nam. Các quốc gia thành công như Canada hay Hàn Quốc đều có những điểm chung: cam kết chính trị mạnh mẽ và bền vững, một khung pháp lý hoàn chỉnh và ổn định, cùng một cơ quan chuyên trách về PPP hoạt động hiệu quả. Canada thành công nhờ phương pháp lựa chọn dự án rất khắt khe, chỉ áp dụng PPP khi chứng minh được hiệu quả vượt trội so với đầu tư công truyền thống. Trong khi đó, Hàn Quốc hấp dẫn nhà đầu tư nhờ các chính sách ưu đãi mạnh mẽ và cơ chế bảo lãnh doanh thu của chính phủ. Tại Việt Nam, thành phố Hồ Chí Minh là một điển hình về sự năng động trong việc triển khai các dự án PPP, đặc biệt là các dự án BT trong lĩnh vực hạ tầng đô thị. Bài học rút ra cho Quảng Nam là cần phải có sự quyết tâm chính trị cao, xây dựng một khung pháp lý riêng của địa phương nhưng phải nhất quán với luật pháp quốc gia. Đồng thời, cần linh hoạt trong việc áp dụng các hình thức hợp đồng khác nhau, không chỉ giới hạn ở BT và BOT. Việc học hỏi kinh nghiệm không phải là sao chép máy móc mà cần có sự điều chỉnh để phù hợp với điều kiện và đặc thù của tỉnh, từ đó xây dựng một mô hình quản lý nhà nước về đầu tư công hiệu quả và bền vững.

5.1. Phân tích mô hình PPP thành công từ Canada và Hàn Quốc

Canada và Hàn Quốc cho thấy tầm quan trọng của một đơn vị PPP chuyên nghiệp. Hội đồng PPP Canada và Trung tâm Quản lý đầu tư hạ tầng Hàn Quốc không chỉ là cơ quan quản lý mà còn đóng vai trò tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật, xúc tiến đầu tư và phổ biến kiến thức. Họ đảm bảo các dự án được chuẩn bị kỹ lưỡng, thẩm định khách quan và thực hiện minh bạch. Đây là mô hình mà Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam có thể tham khảo để xây dựng đơn vị chuyên trách của mình, đảm bảo đủ năng lực để "đối thoại" sòng phẳng với các nhà đầu tư lớn.

5.2. Bài học từ thực tiễn triển khai dự án PPP tại TP.HCM

Thành công của TP.HCM đến từ sự chủ động lồng ghép kế hoạch phát triển PPP vào quy hoạch chung và việc kiện toàn bộ máy quản lý. Tuy nhiên, TP.HCM cũng đối mặt với thách thức về sự chồng chéo chính sách và những tranh cãi xung quanh các dự án BT. Bài học cho Quảng Nam là cần hết sức cẩn trọng trong việc định giá quỹ đất đối ứng cho các dự án BT, đảm bảo nguyên tắc ngang giá và đấu giá công khai để tránh thất thoát tài sản nhà nước. Hơn nữa, cần đa dạng hóa các lĩnh vực đầu tư PPP sang y tế, giáo dục, môi trường, thay vì chỉ tập trung vào giao thông.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước các dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Co sở lý luận về QLNN đối với các DAĐT theo hình thức đối tác công - tư (PP). ~ Chương 2: Thực trạng công tác QILNN về các DAĐT theo hình thức đối tác công - tư (PPP) tại Quảng Nam. ~ Chương 3: Một số giải pháp cơ bản để hoàn thiện công tác QLNN về các DAĐT theo hình thức đối tác công - tư (PPP) tại Quảng Nam. Tổng quan tài liệu nghiên cứu.

Trong thời gian qua, đã có nhiều để tài nghiên cứu, bài viết nghiên cứu có liên quan tới quản lý đầu tư theo hình thức PPP và các vấn đề liên quan đến đầu tư xây dựng KCHT như: 8. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài Mô hình PPP ngày càng khẳng định vai trò trong điều kiện nguồn vốn ngân sách có hạn trong khi vẫn phải đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng. công trình và đảm bảo hiệu quả đầu tư công trong vài thập kỷ gần đây. với xu hướng thu hẹp khu vực công và nâng cao vai trò khu vực tư trong đầu tư xây dựng KCHT, đầu tư theo hình thức PPP đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học, nhà quản lý và các quốc gia trên thể giới.

Có rit nhiều nghiên cứu về DAĐT theo hình thức PPP trên phương diện lý luận và thực tiễn. Các nghiên cứu từ giác độ lý luận đã chỉ rõ đặc điểm của. PPP (ADB, 2008; Young và cộng sự, 2009), loại hình PPP (Yescombe, 2007), động cơ của các bên tham gia vào PPP (ADB, 2008), các yếu tố tác động đến. sự phát triển của PPP (Young và cộng sự, 2009).

Những nghiên cứu từ giác đồ thực tiễn tập trung vào việc khảo sát thực trạng, đánh giá tình hình thực. hiện và đưa ra các gợi ý chính sách. Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu khoa học về PPP, tác giả nhận thấy có hai khuynh hướng tiếp cận là: nghiên cứu về DAĐT theo hình thức PPP và nghiên cứu về QLNN đối với DAĐT. theo hình thức PP.

DAĐT theo hình thức PP gắn liên với sự tham gia của nhà nước, nhà đầu. tư tư nhân, đối tượng thụ hưởng và các bên có liên quan. Young và cộng sự (2009) chi ra bốn yếu tổ tác động đến dự án PPP là nhà nước, lựa chọn nhượng quyền, rủi ro dự án và tài chính cho dự án. Cuttaree (2008) xác định các yếu tố thành công của PPP tại Chile và Mexico bao gồm: Quy hoạch dự án PPP tt, nghiên cứu khả thỉ dự án tốt, dự báo doanh thu và chỉ phí chính xác, khuôn khổ luật pháp phù hợp, thể chế nhà nước mạnh, quản lý kinh tế vĩ mô tốt, người sử dụng có khả năng thanh toán, đấu thầu cạnh tranh và mình bạch.

ĐAĐT theo hình thức PPP ở các nước dang phát triển và các nước mới phát triển được nhiều tác giả tập trung nghiên cứu và chỉ ra nét đặc thù. Finlayson (2008) nghiên cứu về xu thế mới trong việc tạo nguồn vốn xây. dựng KCHT ở Hàn Quốc và Án Độ, từ đó đưa ra những thách thức chính. trong việc tạo nguồn vốn xây dung KCHT theo phương thức PPP.

UNESCAP (2011) da chi ra các vấn đề của PPP trong đầu tư xây dựng. KCHT tại các nước đang phát triển khu vực châu Á- Thái Bình Dương là khu vực công chưa đủ năng lực thực thì dự án PPP, thiếu thể chế, văn bản hướng dẫn và tài liệu kỹ thuật khiến công chức khó khăn trong việc phát triển và thực hiện dự án trong khi công chúng có thể có nhiều hiểu lầm về PPP. Nha nước giữ vai trò rất quan trọng trong việc phát triển và quản lý dự án PPP. Yescombe (2007) va Maluleke, K.

(2008) đã chỉ ra một cơ chế không phù hợp và năng lực nhà nước yếu kém đều dẫn đến thất bại. của nhà nước là phải tạo lập những điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư tham gia vào PPP. “Thông qua các dự án PPP, nhà nước kỳ vọng sẽ tăng cường năng lực, đổi mới chất lượng dịch vụ, tăng hiệu quả dự án, chuyển giao rủi ro cho khu vực tư nhân và bảo đảm giá trị đồng tiền (ADB, 2008). Để đạt được mục tiêu của mình, các nhà nước đã thực hiện nhiều cải cách đối với PPP như hoàn thiện khung chính sách, quy định và pháp lý, ổn định môi trường kinh tế vĩ mô, phát triển thị trường tài chính, lựa chọn nhà đầu tư tư nhân có năng lực,.

Để thu hút được khu vực tư nhân tham gia vio PPP, Sader (2000) chỉ ra rằng nhà nước phải thỏa mãn được bốn yếu tố: Lợi nhuận đầu tư, chia sẻ rủi ro, điều kiện kinh tế vĩ mô và khung pháp lý. 'QLNN bị cho là một nguyên nhân quan trọng dẫn đến thất bại của các dự. Môi trường đầu tư khó dự đoán, môi trường pháp lý không đầy đủ, năng lực của nhà nước yếu kém và không đủ để thực thi các cam kết sẽ không thể hắp dẫn các nhà đầu tư tư nhân. Các công trình nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, liên quan đến đề tài của luận văn cũng có một số nghiên.

cứu ở các bài báo, sách tham khảo, dé tai khoa học. Bên cạnh việc khẳng định. vai trò của PPP tại Việt Nam, các công trình này nghiên cứu PPP từ ba nhóm hữu quan: Nhà nước, khu vực tư nhân và đối tượng thụ hưởng. ‘Than Thanh Sơn (2015) nghiên cứu phân bổ rủi ro trong hình thức PPP' phát triển KCHT giao thông đường bộ Việt Nam.

Hệ thống hóa góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về rủi ro và phân bỗ rủi ro trong hình thức PPP phát triển KCHT giao thông đường bộ. Định Kiện (2010) phân tích các nguyên nhân dẫn đến thất bại của. DAĐT xây dựng cơ so ha ting giao thông theo hình thức BOT đã nhận xét rằng năng lực quản lý dự án của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền còn yếu kém, hệ thống pháp lý. chính sách chưa thực sự hoàn thiện và hiệu quả, trên cơ sở đó đề xuất giải pháp về quy hoạch và các chính sách, luật pháp, cquy định hình thức PP.

Nghỉ cứu của Bùi Thị Hoàng Lan (2010) tập trung vào ứng dụng mô hình PPP tại Việt Nam, trong đó có những đánh giá sơ bộ về QLNN đối với dự án PPP và đưa ra một số khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực quản lý dự. Đặng Thị Hà (2013) khi xem xét những tồn tại khi áp dụng hình thức PPP để huy động vốn ngoài ngân sách nhà nước cho dự án đường cao tốc Việt 10 Nam khẳng định các chính sách chưa cụ thể, thiếu văn bản hướng dẫn chỉ tiết, hệ thống văn bản pháp lý chưa bao phủ hết các tình huống phát sinh trên thực tế, thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan QLNN ‘Trin Văn Hồng (2002) phân tích QLNN đối với đầu tư theo chu trình của hoạt động đầu tư, bao gồm: xây dựng quy hoạch, kế hoạch đầu tư, lập, thẩm định, phê duyệt đầu tư, triển khai dự án, nghiệm thu, thẩm định chất lượng và bàn giao công trình, thanh quyết toán vốn đầu tư ; kế hoạch hoá đầu tư; lập, thẩm định, phê duyệt dự án; lựa chọn nhà thầu và ký hợp đồng; giám. sát chất lượng, nghiệm thu công trình; thanh toán vốn đầu tư; quyết toán vốn. đầu tư; kiểm tra, giám sắt.

“Tạ Văn Khoái (2009) trong nghiên cứu về QLNN đối với DAĐT đã phân tích chức năng QLNN theo quá trình quản lý, bao gồm hoạch định phát triển DAĐT, hình thành khung khổ pháp luật quản lý DAĐT, ban hành và tổ chức thực hiện cơ chế, chính sách quản lý DAĐT, tổ chức bộ máy và cán bộ và kiểm. tra, kiểm soát DAĐT. Hồ Hoàng Đức (2005) nghiên cứu về QLNN đối với đầu tư xây dựng theo đối tượng của quản lý, bao gồm: các chủ thể hoạt động đầu tư xây dựng, đấu thầu XD, ký kết và thực hiện hợp đồng xây dựng, chất lượng công trình. xây dựng, ví jut, Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2013) phân tích nội dung QLNN đối với PPP.

trong đầu tư xây dựng KCHT gồm: xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch; xây dựng và tổ chức thực thi các chính sách, quy định; xây dựng và tổ chức thực hiện khung pháp lý; bộ máy quản lý và nhân sự; giám sát và đánh giá đầu tư. Ngô Thị Thu Hằng (2015) nghiên cứu mô hình hợp tác công tư tại Việt Nam. Góp phần tổng hợp có hệ thống các quy phạm pháp luật v mô hình hợp. tác công tư ở Việt Nam, nghiên cứu thực tiễn áp dụng tại các quốc gia trên thế " giới để rút ta bài học áp dụng tại Việt Nam.

Hệ thống các văn bản luật và hướng dẫn luật được ban hành trong lĩnh vực đầu tư xây dựng và đầu tư theo hình thức PPP vào các năm từ 201 1-2016; hệ thống các quyết định ban hành áp dụng trong lĩnh vực đầu tư xây dựng và đầu tư theo hình thức PPP của UBND tỉnh Quảng Nam. Kết luận rút ra từ tỗng quan nghiên cứa: Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài đã cung cấp bức tranh tổng quát về PPP, dự án PPP và QLNN đối với dự án PPP trong đầu tư xây dựng KCHT; phan tich lý thuyết về khái niệm, đặc điểm, các yếu tố tác động, đánh. giá những thành công và thất bại trong PPP và QLNN đối với PPP mà các nước trên thế đã và đang thực hiện. Đây là nguồn tư liệu thứ cấp quan trọng.

giúp xây dựng khung lý thuyết về QLNN đối với PPP, gợi mở nhiều cách tiếp cận mới, bỗ ích cho việc triển khai nghiên cứu về QLNN đối với DAĐT theo. hình thức PPP trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ở Việt Nam nói chung và tỉnh Quảng Nam nói riêng. Các nhóm nghiên cứu trong nước đã để cập và giải quyết một số khía cạnh nhất định liên quan đến PPP và QLNN đối với dự án PPP ở Việt Nam. Những công tình này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu thứ cấp và lý thuyết tiếp cận phục vụ cho nghiên cứu của luận văn.

Từ tổng quan nghiên cứu ở trên, ta thấy mỗi công trình đều có những đóng góp tích cực cả về lý luận và thực tiễn trên các giác độ tiếp cận khác. nhau, với đối tượng, phạm vi và thời điểm nghiên cứu khác nhau. Đây là những thông tn hữu ích, làm cơ sở quan trọng cho việc thực hiện hướng nghiên cứu của luận văn. 12 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ QUÁN LÝ NHÀ NƯỚC CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KÉT CÁU HẠ TÀNG THEO HÌNH THUC DOI TAC CONG TU 1.

DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KET CAU HA TANG THEO HINI 'THỨC ĐÓI TÁC CÔNG TƯ. Kết cấu hạ tầng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ