Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giảng viên học viện chính trị công an nhân dân theo hướng chuẩn hóa

Luận văn thạc sĩ quản lý bồi dưỡng giảng viên Học viện Chính trị Công an nhân dân theo hướng chuẩn hóa, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Tác giả

Lê Thu Hương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng đi then chốt Quản lý bồi dưỡng giảng viên chuẩn hóa

Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, việc phát triển đội ngũ giảng viên được xác định là khâu then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo. Đặc biệt tại các cơ sở đào tạo đặc thù như Học viện Chính trị Công an Nhân dân (Học viện T03), công tác này càng mang ý nghĩa chiến lược. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thu Hương (2019) đã đi sâu vào nghiên cứu “Quản lý hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giảng viên Học viện Chính trị Công an nhân dân theo hướng chuẩn hóa”, khẳng định đây là yêu cầu cấp thiết trên cả phương diện lý luận và thực tiễn. Hoạt động bồi dưỡng không chỉ là quá trình cập nhật kiến thức, mà là một hệ thống các tác động có mục đích nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và năng lực toàn diện của giảng viên. Việc quản lý hoạt động này theo hướng chuẩn hóa đội ngũ cán bộ giảng dạy đảm bảo rằng mọi nỗ lực bồi dưỡng đều hướng tới một bộ tiêu chí rõ ràng, thống nhất, phù hợp với yêu cầu của Bộ Công an và xu thế phát triển giáo dục đại học. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho nguồn nhân lực chất lượng cao, trực tiếp góp phần thực hiện sứ mệnh đào tạo sĩ quan công an “vừa hồng, vừa chuyên”. Mục tiêu của quản lý hoạt động bồi dưỡng là tạo ra một đội ngũ giảng viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn vững vàng về chính trị, có kỹ năng sư phạm hiện đại và khả năng thích ứng cao. Quá trình này đòi hỏi một mô hình quản lý bồi dưỡng khoa học, từ khâu lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo đến kiểm tra, đánh giá, đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả.

1.1. Sự cấp thiết của việc phát triển đội ngũ giảng viên T03

Học viện Chính trị Công an Nhân dân, thành lập ngày 01/03/2014, có vai trò trọng yếu trong việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cho lực lượng Công an. Đảng và Nhà nước luôn nhấn mạnh “Phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu”, trong đó phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý là khâu then chốt. Đối với Học viện T03, một đơn vị còn non trẻ, việc xây dựng và phát triển đội ngũ giảng viên vững mạnh là nhiệm vụ cấp bách. Đội ngũ giảng viên là nhân tố quyết định chất lượng đầu ra, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực và phẩm chất của các sĩ quan công an trong tương lai. Do đó, việc đầu tư vào công tác bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm và chuyên môn là yêu cầu không thể trì hoãn.

1.2. Vai trò của chuẩn hóa trong nâng cao chất lượng giảng dạy

Chuẩn hóa đội ngũ cán bộ giảng dạy là quá trình đưa các hoạt động bồi dưỡng vào một quy trình có hệ thống, dựa trên các tiêu chí cụ thể. Theo Thông tư 50/2016/TT-BCA, các tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên được quy định rõ ràng từ trợ giảng, giảng viên đến giảng viên chính. Việc chuẩn hóa giúp xác định rõ lộ trình phát triển cho từng cá nhân, đồng thời là cơ sở để nhà trường lập kế hoạch bồi dưỡng phù hợp, tránh tình trạng dàn trải, thiếu trọng tâm. Chuẩn hóa không chỉ dừng lại ở bằng cấp mà còn bao gồm cả năng lực thực tiễn, trình độ ngoại ngữ, tin học và phẩm chất chính trị, đảm bảo giảng viên đáp ứng toàn diện yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

II. Thách thức trong quản lý bồi dưỡng đội ngũ giảng viên hiện nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giảng viên tại Học viện Chính trị Công an Nhân dân vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Lê Thu Hương (2019) chỉ ra rằng các hoạt động bồi dưỡng đôi khi còn mang tính hình thức, phong trào, chưa thực sự đi sâu vào việc nâng cao năng lực cốt lõi cho giảng viên. Đây là một trong những rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm. Thực trạng bồi dưỡng giảng viên cho thấy nội dung bồi dưỡng có lúc chưa phù hợp với mục tiêu chuẩn hóa, và việc xây dựng chỉ tiêu, định hướng còn chưa sát với yêu cầu thực tế. Thêm vào đó, việc đánh giá hiệu quả công tác bồi dưỡng chưa được thực hiện một cách khoa học và thường xuyên, dẫn đến khó khăn trong việc đo lường kết quả và điều chỉnh kế hoạch kịp thời. Một số nguyên nhân được xác định bao gồm: Học viện mới thành lập, đội ngũ giảng viên đến từ nhiều nguồn khác nhau với trình độ không đồng đều; hệ thống văn bản quy định về tiêu chuẩn còn bất cập; kinh nghiệm của đội ngũ cán bộ quản lý còn hạn chế. Những hạn chế này đòi hỏi cần có sự đổi mới công tác quản lý giáo dục một cách toàn diện để vượt qua thách thức và nâng cao chất lượng đội ngũ một cách bền vững. Việc nhận diện đúng và đủ các khó khăn là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra các giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ phù hợp.

2.1. Phân tích thực trạng bồi dưỡng giảng viên tại Học viện

Khảo sát thực tế tại Học viện T03 cho thấy, dù nhận thức về vai trò của bồi dưỡng là khá cao, việc triển khai vẫn còn nhiều bất cập. Cụ thể, các hoạt động quản lý chưa đồng bộ, việc lập kế hoạch đôi khi còn chủ quan, chưa dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của giảng viên. Nội dung bồi dưỡng có xu hướng tập trung vào lý thuyết, thiếu các hoạt động rèn luyện kỹ năng thực tiễn, đặc biệt là kinh nghiệm công tác tại các đơn vị nghiệp vụ. Sự phối hợp giữa các phòng, khoa trong việc tổ chức bồi dưỡng chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả không như mong đợi.

2.2. Rào cản trong việc đánh giá hiệu quả công tác bồi dưỡng

Một trong những điểm yếu lớn nhất trong quản lý đào tạo trong các trường công an là khâu kiểm tra, đánh giá. Hiện tại, việc đánh giá hiệu quả công tác bồi dưỡng chủ yếu dựa trên báo cáo và cảm tính, thiếu bộ công cụ đo lường khách quan. Điều này làm cho ban lãnh đạo khó nắm bắt được mức độ chuyển biến thực sự về năng lực của giảng viên sau các khóa bồi dưỡng. Việc thiếu thông tin phản hồi chính xác cũng gây khó khăn cho việc điều chỉnh, cải tiến chương trình bồi dưỡng cho các giai đoạn tiếp theo, làm giảm tính hiệu quả của toàn bộ quá trình.

III. Phương pháp xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giảng viên chuẩn hóa

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất các biện pháp quản lý khả thi là nhiệm vụ trọng tâm. Một trong những giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ hiệu quả nhất bắt đầu từ việc đổi mới tư duy và phương pháp lập kế hoạch. Thay vì cách tiếp cận bị động, Học viện cần chủ động xây dựng một lộ trình phát triển đội ngũ giảng viên mang tính chiến lược, dài hạn. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cho cả cán bộ quản lý và giảng viên về tầm quan trọng của việc bồi dưỡng theo hướng chuẩn hóa. Khi tất cả các bên đều hiểu rõ mục tiêu và lợi ích, sự tham gia sẽ trở nên tích cực và tự giác hơn. Tiếp theo, việc xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên phân tích thực trạng và dự báo nhu cầu trong tương lai. Quy hoạch này phải chi tiết hóa lộ trình phát triển cho từng cá nhân, gắn liền với các tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên. Cần thiết lập một khung năng lực giảng viên rõ ràng, bao gồm các tiêu chí về chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm, nghiên cứu khoa học, ngoại ngữ, tin học và phẩm chất chính trị. Khung năng lực này sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bồi dưỡng, giúp quá trình quản lý nhân sự giáo dục trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

3.1. Nâng cao nhận thức về công tác bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm

Tổ chức các buổi hội thảo, sinh hoạt chuyên đề để quán triệt sâu sắc mục tiêu, ý nghĩa của việc chuẩn hóa đội ngũ cán bộ giảng dạy. Cần làm rõ rằng bồi dưỡng không phải là nghĩa vụ mà là quyền lợi và là con đường tất yếu để mỗi giảng viên tự hoàn thiện và phát triển sự nghiệp. Hoạt động này cần sự vào cuộc quyết liệt của Đảng ủy, Ban Giám đốc và lãnh đạo các khoa, phòng, tạo ra một môi trường học tập và phấn đấu tích cực trong toàn Học viện.

3.2. Xây dựng quy hoạch và khung năng lực giảng viên chi tiết

Quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên cần xác định rõ mục tiêu về số lượng, cơ cấu và chất lượng trong từng giai đoạn (ví dụ 5 năm, 10 năm). Dựa trên quy hoạch, khung năng lực giảng viên sẽ được xây dựng chi tiết, làm cơ sở để xác định nhu cầu bồi dưỡng. Ví dụ, giảng viên còn thiếu kỹ năng thực tế sẽ được ưu tiên đi luân chuyển, giảng viên yếu về ngoại ngữ sẽ được tạo điều kiện tham gia các khóa học chuyên sâu. Cách tiếp cận này đảm bảo hoạt động bồi dưỡng đi đúng trọng tâm và mang lại hiệu quả thiết thực.

IV. Bí quyết tổ chức và quản lý hoạt động bồi dưỡng hiệu quả

Sau khi có kế hoạch và quy hoạch rõ ràng, khâu tổ chức thực hiện đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác quản lý hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giảng viên. Cần đổi mới công tác quản lý giáo dục bằng cách đa dạng hóa các hình thức bồi dưỡng. Thay vì chỉ tổ chức các lớp học tập trung truyền thống, cần kết hợp nhiều phương pháp linh hoạt như: bồi dưỡng thường xuyên qua tự học có hướng dẫn, tổ chức seminar khoa học, mời chuyên gia đầu ngành báo cáo, và đặc biệt là tăng cường thời gian đi thực tế, luân chuyển công tác tại các đơn vị nghiệp vụ của ngành Công an. Nội dung bồi dưỡng phải được cập nhật thường xuyên, gắn liền với thực tiễn chiến đấu và yêu cầu xây dựng lực lượng. Bên cạnh đó, việc đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá là yêu cầu bắt buộc. Cần xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng, áp dụng các công cụ đo lường khách quan để đánh giá hiệu quả công tác bồi dưỡng. Kết quả đánh giá phải được công khai, minh bạch và sử dụng làm cơ sở cho việc quy hoạch, bổ nhiệm và khen thưởng. Một mô hình quản lý bồi dưỡng hiệu quả là mô hình có cơ chế giám sát và phản hồi liên tục, giúp phát hiện kịp thời những bất cập để điều chỉnh, đảm bảo hoạt động bồi dưỡng luôn đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra.

4.1. Tối ưu hóa nội dung và đa dạng hóa hình thức bồi dưỡng

Nội dung bồi dưỡng cần được thiết kế theo từng nhóm đối tượng, dựa trên khung năng lực giảng viên. Các hình thức bồi dưỡng có thể bao gồm: đào tạo sau đại học, các khóa ngắn hạn về kỹ năng mềm, bồi dưỡng ngoại ngữ - tin học, và đặc biệt là chương trình luân chuyển thực tế. Kinh nghiệm bồi dưỡng giảng viên cho thấy việc kết hợp giữa lý luận và thực tiễn mang lại hiệu quả cao nhất, giúp giảng viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng vận dụng linh hoạt.

4.2. Đổi mới công tác kiểm tra đánh giá theo tiêu chuẩn

Áp dụng các phương pháp đánh giá đa chiều: tự đánh giá của giảng viên, đánh giá của đồng nghiệp, đánh giá của lãnh đạo khoa và đánh giá từ học viên. Xây dựng các bài kiểm tra, khảo sát năng lực trước và sau bồi dưỡng để đo lường mức độ tiến bộ. Kết quả này là dữ liệu quan trọng để hoàn thiện mô hình quản lý bồi dưỡng, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn trong công tác quản lý nhân sự giáo dục.

V. Cách hoàn thiện cơ chế chính sách để phát triển giảng viên

Các giải pháp về chuyên môn sẽ khó phát huy hết hiệu quả nếu thiếu một hệ thống cơ chế, chính sách phát triển giảng viên đồng bộ và tạo động lực. Đây là yếu tố nền tảng, đảm bảo môi trường thuận lợi cho việc phát triển đội ngũ giảng viên một cách bền vững. Học viện cần rà soát, đề xuất hoàn thiện các quy định, chính sách liên quan đến công tác bồi dưỡng, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của giảng viên. Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể về kinh phí, thời gian và các điều kiện cần thiết khác cho giảng viên tham gia học tập, nâng cao trình độ. Đặc biệt, các chính sách phải gắn liền với lộ trình chuẩn hóa đội ngũ cán bộ giảng dạy, khuyến khích giảng viên phấn đấu đạt các tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên cao hơn. Ngoài ra, việc xây dựng một môi trường văn hóa học tập, khuyến khích đổi mới, sáng tạo là vô cùng quan trọng. Cần tổ chức các phong trào thi đua dạy tốt, nghiên cứu khoa học giỏi, đi đôi với công tác khen thưởng kịp thời, tôn vinh những cá nhân và tập thể có thành tích xuất sắc trong hoạt động bồi dưỡng và tự bồi dưỡng. Những chính sách này không chỉ tạo ra động lực vật chất mà còn là sự ghi nhận, khích lệ về mặt tinh thần, thúc đẩy mỗi giảng viên không ngừng nỗ lực cống hiến.

5.1. Xây dựng cơ chế chính sách hỗ trợ giảng viên học tập

Cần có quy định rõ ràng về việc hỗ trợ kinh phí cho các khóa học trong và ngoài nước, chế độ nghỉ phép để học tập, và các điều kiện về cơ sở vật chất, tài liệu. Chính sách phát triển giảng viên phải đảm bảo sự công bằng, minh bạch, tạo cơ hội tiếp cận bình đẳng cho tất cả giảng viên có nguyện vọng và đủ điều kiện, góp phần thúc đẩy quá trình nâng cao chất lượng giảng dạy một cách toàn diện.

5.2. Tạo động lực thông qua thi đua khen thưởng kịp thời

Thường xuyên tổ chức các cuộc thi giảng viên dạy giỏi, hội thảo khoa học, các hoạt động trao đổi kinh nghiệm bồi dưỡng giảng viên. Kết quả của các hoạt động này cần được xem là một trong những tiêu chí quan trọng để xét thi đua, khen thưởng và đề bạt, bổ nhiệm. Điều này sẽ tạo ra một không khí thi đua sôi nổi, khuyến khích sự nỗ lực không ngừng trong toàn thể đội ngũ, là một trong những giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giảng viên học viện chính trị công an nhân dân theo hướng chuẩn hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giảng viên các Học viện Công an nhân dân theo hướng chuẩn hóa. Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giảng viên Học viện Chính trị CAND theo hướng chuẩn hóa. Chương 3: Biện pháp quản lý hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giảng viên Học viện Chính trị CAND theo hướng chuẩn hóa. 13 CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN LY HOAT DONG BOI DUONG DOI NGU GIANG VIÊN CÁC HỌC VIỆN CÔNG AN NHÂN DÂN THEO HUONG CHUAN HÓA 1.

Tổng quan nghiên cứu van dé 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều coi hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giáo viên nói chung, ĐNGV nói riêng là vấn đề hết sức quan trọng, ảnh hưởng quyết định đến sự phát triển đất nước. Bởi vậy, việc tạo điều kiện để người giảng viên có cơ hội học tập và học tập thường xuyên đề nâng cao trình độ, kịp thời cập nhật, bố sung kiến thức thuộc lĩnh vực chuyên ngành và các lĩnh vực khác, được bồi dưỡng, rèn luyện kỹ năng, phương pháp giảng dạy tích cực là phương châm hành động của các cấp quản lý giáo dục. Trên thế giới, đến nay có khá nhiều công trình nghiên cứu về quản lý và hoạt động bồi đưỡng cho đội ngũ giảng viên.

Có thể kế một số công trình nhu cua Eleonora Vilegas-Reiers (1998); Glatthorn (1995); Ganser (2000); Felding va Schalock (1985); Cochran-Smith va Lytle (2001); Walling va Levis (2000); Cobb (1999); Kettle va Sellars (1996); Kalelestad va Olweus (1998); Youngs (2001); Grosso de Leon (2001); Guzman (1995); Mc. Ginn va Borden (1995); Tattlo (1999); DarlingHammond (1999); Loucks-Horsely va Matsumoto (1999); Borko va Putnam(1995). Ngoài ra còn gặp những kết quả nghiên cứu về giảng viên phổ thông trong các báo cáo của Uỷ ban quốc gia về giáo dục và tương lai của Hoa Kỳ các năm 1996, 1997. Trong báo cáo tại Hội thảo ASD Armidele năm 1985, do UNESCO tô chức đã đề cấp đến vai trò của giảng viên trong thời đại mới, cụ thể là người thiết kế, tổ chức, cô vũ, canh tân.

Đề giảng viên thực hiện tốt các vai trò này, đòi hỏi phải chuân hóa công tác bôi dưỡng đội ngũ giảng viên. Cac nghién cwu 6 trong nwéc Cho đến nay, trong nước đã có nhiều công trình nghiên cứu, đề tài luận văn liên quan đến vấn đề phát triển ĐNGV như: Trong “Nghiên cứu con người và nguồn nhân lực đi vào công nghiệp hoá, hiện đại hoá”. Tác giả Phạm Minh Hạc đã nghiên cứu chủ yếu về sự phát triên của nguồn nhân lực Việt Nam trong giai đoạn công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Tác giả nghiên cứu trên phạm vi rộng với đối tượng là con người ở các thành phố lớn hay các khu công nghiệp trên cả nước.

Tác giả Nguyễn Trọng Bảo, trong “Gia đình, nhà trường, xã hội với việc phát hiện, tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng, sử dụng và đãi ngộ người tài”, đã làm rõ vai trò của gia đình, nhà trường, xã hội trong việc phát hiện, tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng, sử dụng và đãi ngộ nhân tài trong cả nước. Đồng thời tác giả cũng đã đưa ra một số giải pháp đề phát hiện, tuyển chọn, đào tạo, bồi đưỡng, sử dụng và đãi ngộ người tài trong các cơ quan, tô chức trong cả nước. Tác giả Nguyễn Minh Đường với công trình “Bồi dưỡng và đào tạo lại đội ngũ nhán lực trong điều kiện mới”. Đề tài đưa ra được những luận điểm về bồi dưỡng và đào tạo nguồn nhân lực trong điều kiện xã hội đổi mới.

Nhà nước căn cứ vào đó đề thực hiện các nội dung về bồi dưỡng đào tạo nguồn nhân lực trong điều kiện mới. Đề tài này đã nghiên cứu trên phạm vi cả nước va tat cả các đối tượng là nguồn nhân lực. Tác giả Thái Huy Bảo, trong “Phá/ triển ĐNGV bộ môn phương pháp giảng đạy trong các trường, khoa Đại học sự phạm Hà Nội”, đã đi sâu nghiên cứu các phương pháp giảng dạy của ĐNGV trong nhà trường. Đồng thời, tác giả đưa ra các giải pháp để phát triên ÐĐNGV bộ môn phương pháp giảng dạy trong các trường, khoa Đại học sư phạm Hà Nội.

Phạm vi của đề tài là ở trong các trường, khoa Đại học sư phạm Hà Nội. Tác giả Lại Văn Chính với đề tài “Nghiên cứu và dự đoán tiềm năng phát triển của GV dựa trên các đặc tính nghiệp vụ và hồ sơ cá nhân làm cơ sở 15 xây dựng chương trinh phat trién PNGV’. Tác giả đã nghiên cứu và đưa ra dự đoán tiềm năng phát triển của GV dựa trên các đặc tính nghiệp vụ và hồ sơ cá nhân làm cơ sở xây dựng chương trình phát triên ĐNGV. Phạm vi nghiên cứu rộng khắp trên cả nước.

Đề tài “Xây dựng mô hình công tác phát triển bôi dưỡng cán bộ giảng dạy phục vụ yêu câu đổi mới giáo dục và đảo tạo ở Việt Nam” của tac gia Trần Thị Bạch Mai đã nêu lên thực trạng đội ngũ giảng viên các trường đại học và cao đắng chưa đáp ứng được mục tiêu phát triển giáo dục; đồng thời chỉ ra các giải pháp để tăng cường năng lực thích ứng của đội ngũ giảng viên với sự phát triển ngày càng cao của xã hội. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu đã tập trung nghiên cứu về lý luận, thực trạng và các biện pháp bồi dưỡng đội ngũ giáo viên, giảng viên của lĩnh vực giáo dục phố thông, giáo dục chuyên nghiệp và giáo dục đại học; chưa có nhiều công trình nghiên cứu về đội ngũ giảng viên các trường Học viện; đặc biệt, chưa có công trình nghiên cứu nào về bồi dưỡng đội ngũ giảng viên các học viện Công an nhân theo hướng chuẩn hóa. Một số khái niệm công cụ 1. Giảng viên và đội ngũ giảng viên 1.

Giảng viên Theo Khoản 3 Điều 70 Luật Giáo dục quy định: “Nhà giáo giảng dạy ở cơ sở giáo dục đại học gọi là giảng viên” [24]. Luật Giáo dục đại học (2012) và Điều lệ trường đại học (2014) quy định: “Giảng viên trong cơ sở giáo dục đại học là người có nhân thân rõ ràng; có phâm chất, đạo đức tốt; có sức khỏe theo yêu cầu nghề nghiệp; đạt trình độ về chuyên môn, nghiệp vụ quy định tại điểm e khoản I Điều 77 của Luật Giáo dục” [25], [30]. Trình độ chuẩn được đảo tạo của GV: “Có bằng tốt nghiệp đại học trở lên và có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm đối với GV giảng dạy cao 16 đăng, đại học; có băng thạc sĩ trở lên đối với GV giảng dạy chuyên đề, hướng dẫn luận văn thạc sĩ; có bằng tiến sĩ đối với GV giảng dạy chuyên đề, hướng dẫn luận án tiến sĩ” [24], “Trình độ chuẩn của chức danh giảng viên giảng dạy trình độ đại học là thạc sĩ trở lên. Trường hợp đặc biệt ở một số ngành chuyên môn đặc thù do Bộ trưởng Bộ giáo dục và đào tạo quy định” [25].

Như vậy, GV trong các cơ sở giáo dục đại học được hiểu là những nhà giáo có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm đối với GV giảng dạy đại học, cao đăng; có băng thạc sĩ trở lên và trực tiếp giảng dạy các trình độ đào tạo đại học, cao đăng trong cơ sở giáo dục đại học. Đội ngĩũ giảng viên Theo nghĩa rộng, có thể hiểu răng: ĐNGV là tập hợp những người làm nghề dạy học, giáo dục, được tổ chức thành một lực lượng, cùng chung một nhiệm vụ là thực hiện các mục tiêu giáo dục đã đề ra cho tập hợp đó. Là những con người làm việc khoa học có kế hoạch, gắn bó với nhau thông qua lợi ích về vật chất và tinh thần trong khuôn khổ quy định của pháp luật, thê chế xã hội. Theo nghĩa hẹp hơn thì: ĐNGV là những người làm nhiệm vụ trực tiếp giảng dạy trong các trường đại hoc, cao dang.

Như vậy, ĐNGV là một tập thể bao gồm nhiều GV cùng thực hiện nhiệm vụ giảng dạy theo mục tiêu giáo dục đã được xác định trong chức năng và nhiệm vụ của trường đại học, cao đăng. Bồi dưỡng và quản lý hoạt động bồi dưỡng 1. Khái niệm bồi dưỡng Theo Từ điển tiếng Việt của Viện khoa học xã hội Việt Nam xuất bản năm 1992 thì bồi dưỡng là làm cho tăng thêm năng lực hoặc phẩm chất. Theo từ điển Bách khoa Việt Nam: “Bồi dưỡng là quá trình cập nhật, bổ sung kiến thức, kỹ năng, thái độ nhằm nâng cao năng lực, trình độ nghề nghiệp” [32].

Từ điển Việt Nam năm 2004: Bồi dưỡng là làm cho tăng thêm năng lực phâm 17 chất "Bồi dưỡng cán bộ, bồi dưỡng đạo đức, bồi đưỡng giáo viên. "Bồi dưỡng là làm cho tốt hơn, giỏi hơn". Theo quan niệm của UNESCO: "Bồi dưỡng có ý nghĩa là nâng cao nghề nghiệp, quá trình này chỉ diễn ra khi cá nhân và tổ chức có nhu cầu nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ cho bản thân nhằm đáp ứng nhu cầu lao động nghề nghiệp". Tác giả Nguyễn Minh Đường xác định: “Bồi dưỡng có thể coi là quá trình cập nhật kiến thức và kỹ năng còn thiếu hoặc đã lạc hậu trong một cấp học, bậc học thường được xác nhận bằng một chứng chỉ” (Bồi dưỡng và đào tạo đội ngũ nhân lực trong điều kiện mới, Chương trình khoa học công nghệ cấp Nhà nước KX 07-14, Hà Nội 1996), [15].

Các hoạt động này nhằm tạo điều kiện cho người GV và CBQLGD cơ hội củng cố và mở mang một cách có hệ thống những tri thức, kĩ năng, chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm hoặc quản lí giáo dục sẵn có để lao động nghề nghiệp một cách có hiệu quả hơn. Đối tượng được bồi dưỡng là CBQL, GV, nhằm nâng cao năng lực, phẩm chất chuyên môn và nghiệp vụ cho người lao động sư phạm, ở đây là những người đã trưởng thành đang hoạt động trong các cơ quan giáo dục, có nhu cầu nâng cao kiến thức hoặc kĩ năng chuyên môn nghiệp vụ của bản thân nhằm thoả mãn đòi hỏi của nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn đang làm hoặc sẽ làm. Mục đích của việc bồi dưỡng là nhằm nâng cao năng lực và phẩm chất chuyên môn cho người GV. Nội dung được truyền đạt trong quá trình bồi dưỡng chủ yếu là những vấn đề có liên quan đến chuyên môn nghiệp vụ, cũng có thê là những vấn đề thuộc về chủ trương chính sách phát triển kinh tế, văn hoá xã hội.

Hình thức bồi dưỡng đối với người lao động sư phạm thường không phải là những hình thức giáo dục và đào tạo chính quy như lâu nay vẫn được tiễn hành trong hệ thống giáo dục và đảo tạo truyền thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ