Luận văn Thạc sĩ: Phát triển sản phẩm bao thanh toán nội địa tại Ngân hàng TMCP Á Châu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm bao thanh toán nội địa tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB). Phân tích cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp tối

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Bao thanh toán nội địa Giải pháp tài chính tối ưu cho doanh nghiệp Việt

Bao thanh toán nội địa đang trở thành một công cụ tài chính thiết yếu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi cung ứng hàng hóa và dịch vụ tại Việt Nam. Nó không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả mà còn giảm thiểu rủi ro tín dụng từ các khoản phải thu. Đây là một hình thức cấp tín dụng thương mại cho phép doanh nghiệp bán các khoản phải thu thương mại của mình cho một tổ chức tài chính (bên bao thanh toán) để nhận được tiền mặt ngay lập tức, thay vì phải chờ đợi khách hàng thanh toán theo kỳ hạn. Việc phát triển bao thanh toán nội địa tại Ngân hàng Á Châu đóng vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa các giải pháp tài chính, đáp ứng nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) vốn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn truyền thống. Hiệu quả của sản phẩm này thể hiện ở khả năng chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt nhanh chóng, giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động kinh doanh, tăng cường khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, việc triển khai và mở rộng sản phẩm này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường, khung pháp lý và năng lực nội tại của ngân hàng. Hoạt động bao thanh toán nội địa góp phần thúc đẩy hoạt động thương mại, tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch mua bán chịu diễn ra an toàn và hiệu quả hơn. Ngân hàng Á Châu (ACB), với vai trò là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu, đã và đang nỗ lực phát triển sản phẩm này để mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Sự chủ động trong việc cung cấp các sản phẩm bao thanh toán ngân hàng tiên tiến cho thấy cam kết của ACB trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của bao thanh toán nội địa

Bao thanh toán nội địa là một nghiệp vụ tài chính, nơi bên bán chuyển nhượng các khoản phải thu phát sinh từ việc bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trong nước cho bên bao thanh toán (thường là ngân hàng hoặc công ty tài chính). Đổi lại, bên bán nhận được một phần lớn giá trị khoản phải thu ngay lập tức (thường từ 70-90%). Sau đó, bên bao thanh toán sẽ chịu trách nhiệm thu nợ từ bên mua hàng. Hình thức này có thể có truy đòi hoặc miễn truy đòi. Vai trò của bao thanh toán nội địa đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh dài, gặp khó khăn về dòng tiền hoặc muốn mở rộng tín dụng cho khách hàng mà không chịu rủi ro quá lớn. Đối với nền kinh tế, nó thúc đẩy hoạt động thương mại, giảm thiểu rủi ro thanh toán và tạo môi trường kinh doanh linh hoạt hơn. Tầm quan trọng này càng được thể hiện rõ khi các doanh nghiệp cần vốn lưu động để duy trì sản xuất, nhập khẩu nguyên vật liệu hoặc thực hiện các hợp đồng lớn.

1.2. Phân loại và quy trình bao thanh toán cơ bản

Bao thanh toán nội địa có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí. Dựa vào tính chất sản phẩm, có bao thanh toán có truy đòi (khi bên mua không thanh toán, rủi ro quay lại bên bán) và bao thanh toán miễn truy đòi (bên bao thanh toán chịu hoàn toàn rủi ro tín dụng). Dựa vào phương thức, có thể là bao thanh toán trọn gói hoặc bao thanh toán từng lần. Quy trình cơ bản thường bao gồm các bước: Doanh nghiệp (bên bán) ký hợp đồng bao thanh toán với ngân hàng (bên bao thanh toán); Bên bán giao hàng hóa/dịch vụ và xuất hóa đơn cho bên mua; Bên bán chuyển nhượng hóa đơn và các chứng từ liên quan cho ngân hàng; Ngân hàng ứng trước một phần giá trị hóa đơn cho bên bán; Ngân hàng thông báo cho bên mua về việc chuyển nhượng khoản phải thu và yêu cầu thanh toán trực tiếp cho ngân hàng; Đến hạn, bên mua thanh toán cho ngân hàng; Ngân hàng thanh toán phần còn lại (sau khi trừ phí) cho bên bán. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng trong giao dịch, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa quản lý khoản phải thu.

II. Thách thức lớn khi phát triển bao thanh toán nội địa tại Ngân hàng Á Châu

Việc phát triển bao thanh toán nội địa tại Ngân hàng Á Châu không phải là con đường trải đầy hoa hồng mà đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Mặc dù tiềm năng của thị trường Việt Nam rất lớn, nhưng sự non trẻ của sản phẩm này cùng với các yếu tố bên trong và bên ngoài đã tạo ra những thách thức không nhỏ cho ACB và các tổ chức tài chính khác. Các vấn đề này bao gồm từ khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, nhận thức hạn chế của doanh nghiệp cho đến những khó khăn nội tại trong quá trình thẩm định và quản lý rủi ro. Theo nghiên cứu, một trong những rào cản lớn nhất là việc thiếu thông tin đáng tin cậy về bên mua, làm tăng rủi ro tín dụng cho ngân hàng. Điều này đòi hỏi ACB phải có những chiến lược linh hoạt, sáng tạo để vượt qua, đồng thời cần sự phối hợp chặt chẽ từ các cơ quan quản lý để hoàn thiện môi trường pháp lý. Sự phát triển chậm của thực trạng bao thanh toán Việt Nam nói chung cũng ảnh hưởng đến tốc độ mở rộng của ACB trong lĩnh vực này. Để sản phẩm bao thanh toán nội địa thực sự phát huy hiệu quả, việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là yếu tố then chốt, giúp Ngân hàng Á Châu vững bước trên con đường phát triển sản phẩm. Khó khăn trong việc xác định danh mục các bên mua hàng tiềm năng cũng là một trở ngại lớn, khiến ACB phải cân nhắc kỹ lưỡng khi mở rộng đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ.

2.1. Hạn chế về khung pháp lý và nhận thức thị trường

Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2013), khung pháp lý cho hoạt động bao thanh toán ở Việt Nam còn khá sơ khai và chưa đồng bộ, gây ra rào cản cho sự phát triển. Cụ thể, 'Luật các tổ chức tín dụng' và 'Bộ luật Dân sự' chỉ đề cập chung chung mà chưa có văn bản pháp luật riêng biệt, hướng dẫn chi tiết về bao thanh toán. Điều này tạo ra những rủi ro pháp lý và sự không chắc chắn cho cả ngân hàng và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nhận thức của các doanh nghiệp về bao thanh toán nội địa vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa thực sự hiểu rõ về bản chất, lợi ích và quy trình sử dụng sản phẩm này, dẫn đến tâm lý e ngại hoặc thiếu tin tưởng. Việc thiếu thông tin và sự thiếu minh bạch trong các quy định pháp luật cũng làm giảm động lực cho các doanh nghiệp tiếp cận các sản phẩm bao thanh toán ngân hàng.

2.2. Khó khăn trong thẩm định khách hàng và quản lý rủi ro tín dụng

Một thách thức lớn đối với Ngân hàng Á Châu là việc thẩm định thông tin và cấp hạn mức cho bên mua. Rủi ro tín dụng của bao thanh toán chủ yếu phụ thuộc vào uy tín và năng lực tài chính của bên mua, bởi họ là người chịu trách nhiệm trả nợ chính cho ngân hàng. Tuy nhiên, bên mua không phải là khách hàng trực tiếp yêu cầu tín dụng từ ngân hàng nên không có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ thông tin về tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của mình. Theo luận văn, ACB đã gặp khó khăn trong việc thẩm định người mua do không có đầy đủ thông tin. Để giải quyết, ACB đã ban hành một danh mục các bên mua hàng uy tín, chỉ chấp nhận tài trợ cho bên bán nếu bên mua nằm trong danh mục này. Tuy nhiên, danh mục này 'quá nhỏ', hạn chế đáng kể khả năng tiếp cận dịch vụ bao thanh toán của nhiều doanh nghiệp bên bán. Điều này đòi hỏi ACB phải tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để cải thiện quy trình thẩm định, giảm thiểu rủi ro tín dụng bao thanh toán nội địa mà không làm mất đi cơ hội kinh doanh.

III. Quy trình và sản phẩm bao thanh toán nội địa của Ngân hàng Á Châu

Để thực hiện mục tiêu phát triển bao thanh toán nội địa tại Ngân hàng Á Châu, ACB đã xây dựng một bộ sản phẩm và quy trình chuyên biệt, phù hợp với đặc thù của thị trường Việt Nam. Các sản phẩm này được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp, từ việc cung cấp vốn lưu động tức thì đến quản lý hiệu quả các khoản phải thu. Ngân hàng Á Châu chú trọng vào việc đơn giản hóa các thủ tục nhưng vẫn đảm bảo tính chặt chẽ trong thẩm định và kiểm soát rủi ro. Việc giới thiệu các sản phẩm bao thanh toán nội địa ACB như một giải pháp tài chính linh hoạt đã giúp nhiều doanh nghiệp giải quyết vấn đề về dòng tiền, đặc biệt là trong bối cảnh các phương thức tài trợ truyền thống còn nhiều hạn chế. Quy trình của ACB được xây dựng dựa trên nguyên tắc minh bạch, hiệu quả và an toàn, nhằm mang lại sự yên tâm cho cả bên bán và bên mua. Sự đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một yếu tố quan trọng giúp ACB nâng cao chất lượng dịch vụ bao thanh toán nội địa, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc liên tục cải tiến và cập nhật sản phẩm dựa trên phản hồi của khách hàng cũng là một định hướng chiến lược của ACB. Sự khác biệt trong quy trình bao thanh toán ACB nằm ở sự linh hoạt và khả năng tùy chỉnh theo từng loại hình doanh nghiệp.

3.1. Giới thiệu sản phẩm bao thanh toán nội địa đặc thù của ACB

Ngân hàng TMCP Á Châu đã thiết kế các sản phẩm bao thanh toán nội địa đa dạng, tập trung vào việc tài trợ các khoản phải thu phát sinh từ hợp đồng mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trong nước. Sản phẩm này giúp doanh nghiệp bán hàng có thể chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt nhanh chóng, giảm thiểu áp lực về vốn lưu động và rủi ro tín dụng. ACB cung cấp các gói dịch vụ bao gồm ứng trước tiền mặt, quản lý sổ cái bán hàng và thu nợ, cũng như bảo vệ rủi ro tín dụng (trong trường hợp bao thanh toán miễn truy đòi). Sản phẩm được thiết kế để phù hợp với nhiều ngành nghề và quy mô doanh nghiệp khác nhau, từ sản xuất, thương mại đến dịch vụ. Đặc biệt, ACB còn linh hoạt trong việc xem xét các khoản phải thu từ các bên mua hàng uy tín, dù bên mua chưa là khách hàng của ngân hàng, nhằm mở rộng đối tượng khách hàng tiềm năng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tăng cường lợi ích bao thanh toán doanh nghiệp.

3.2. Cơ cấu tổ chức và quy trình thực hiện tại ACB

Để triển khai hiệu quả hoạt động bao thanh toán nội địa, ACB đã xây dựng một cơ cấu tổ chức chuyên biệt. Bộ phận Bao thanh toán được phân bổ các cán bộ có chuyên môn cao, chịu trách nhiệm từ khâu tiếp thị, thẩm định, đến quản lý và thu nợ. Quy trình thực hiện tại ACB được chuẩn hóa, bao gồm các bước chính: tiếp nhận hồ sơ từ bên bán; thẩm định năng lực tài chính và uy tín của cả bên bán và bên mua; cấp hạn mức bao thanh toán; giải ngân tiền ứng trước; quản lý các khoản phải thu; và thu hồi nợ từ bên mua. Một điểm đáng chú ý trong quy trình bao thanh toán ACB là việc thẩm định kỹ lưỡng khoản phải thu, bao gồm kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn, biên bản giao nhận hàng hóa và cam kết đối chiếu công nợ để đảm bảo tính an toàn cho ngân hàng. Quy trình này thể hiện sự chặt chẽ của Ngân hàng Á Châu trong việc kiểm soát rủi ro, đồng thời mang lại sự tin cậy cho khách hàng.

IV. Cách Ngân hàng Á Châu vượt qua rào cản thúc đẩy bao thanh toán nội địa

Để hiện thực hóa tiềm năng và thúc đẩy phát triển bao thanh toán nội địa tại Ngân hàng Á Châu, việc đối mặt và vượt qua các rào cản là điều tất yếu. ACB đã không ngừng nỗ lực tìm kiếm các giải pháp sáng tạo, từ việc hoàn thiện quy trình nội bộ, nâng cao năng lực thẩm định cho đến việc chủ động tham gia vào quá trình kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý. Ngân hàng Á Châu nhận thức rõ tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi cho cả khách hàng và chính ngân hàng. Các chiến lược được đưa ra không chỉ nhằm giải quyết các khó khăn hiện tại mà còn hướng đến sự phát triển bền vững trong dài hạn. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến trong lĩnh vực bao thanh toán cũng là một phần quan trọng trong lộ trình phát triển của ACB, giúp ngân hàng áp dụng những thực tiễn tốt nhất vào môi trường Việt Nam. Nỗ lực này không chỉ nâng cao vị thế của ACB mà còn góp phần vào sự phát triển chung của thị trường bao thanh toán nội địa ACB tại Việt Nam. Việc cải thiện khả năng tiếp cận thông tin bên mua và đơn giản hóa thủ tục là những trọng tâm chính để tăng cường mức độ hài lòng của khách hàng và mở rộng thị trường.

4.1. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực

Để tháo gỡ vướng mắc về pháp lý, Ngân hàng Á Châu cùng với các tổ chức tín dụng khác cần tích cực kiến nghị cơ quan chức năng ban hành các văn bản pháp luật cụ thể, rõ ràng hơn về bao thanh toán. Điều này bao gồm việc định nghĩa chi tiết các hình thức bao thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, ACB cần tập trung nâng cao năng lực nội tại. 'Theo nghiên cứu, việc áp dụng hình thức BTT có truy đòi hay miễn truy đòi phụ thuộc vào sự hoàn thiện hệ thống luật pháp quốc gia, rủi ro và khả năng kiểm soát rủi ro của chính đơn vị BTT.' Ngân hàng nên đầu tư vào công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng toàn diện, giúp cải thiện khả năng thẩm định bên mua. Đồng thời, đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ bao thanh toán về kiến thức pháp lý, kỹ năng đánh giá rủi ro và nghiệp vụ tài chính là cực kỳ cần thiết để phát triển sản phẩm.

4.2. Kinh nghiệm quốc tế và ứng dụng thực tiễn cho ACB

Học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia phát triển như Anh, Pháp, Mỹ hoặc các nước châu Á có tốc độ tăng trưởng bao thanh toán nhanh chóng là vô cùng quan trọng. Nhiều quốc gia đã phát triển bao thanh toán nội địa trước khi mở rộng sang quốc tế, điều này 'có nhiều lợi thế về chi phí, khả năng khai thác thị trường và kiểm soát rủi ro'. Các bài học bao gồm việc hoàn thiện hệ thống luật pháp, xây dựng các tổ chức thông tin tín dụng độc lập và phát triển các hiệp hội bao thanh toán chuyên nghiệp. ACB có thể ứng dụng bằng cách tập trung phát triển các mô hình đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu lớn, hợp tác với các công ty Fintech để cung cấp giải pháp thẩm định bên mua hiệu quả hơn. Đồng thời, việc mở rộng danh mục bên mua được chấp thuận, không chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp lớn mà còn bao gồm các doanh nghiệp tiềm năng với rủi ro được kiểm soát, sẽ giúp ACB mở rộng thị phần. Áp dụng những bài học này sẽ giúp Ngân hàng Á Châu tối ưu hóa quản lý khoản phải thu và phát triển bền vững.

V. Tương lai của Bao thanh toán nội địa tại Ngân hàng Á Châu Tiềm năng lớn

Nhìn về tương lai, tiềm năng phát triển bao thanh toán nội địa tại Ngân hàng Á Châu là vô cùng to lớn. Với sự tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam và nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp về các giải pháp tài chính linh hoạt, bao thanh toán nội địa sẽ tiếp tục khẳng định vị thế là một kênh cấp vốn hiệu quả. Ngân hàng Á Châu, với nền tảng kinh nghiệm và mạng lưới khách hàng rộng khắp, có đầy đủ điều kiện để nắm bắt cơ hội này. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng đó, ACB cần có những định hướng chiến lược rõ ràng, không ngừng đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc tập trung vào công nghệ số, mở rộng tệp khách hàng, và hợp tác với các đối tác khác sẽ là chìa khóa để ACB duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực này. Sự phát triển của sản phẩm bao thanh toán ngân hàng tại ACB không chỉ mang lại lợi ích cho ngân hàng mà còn góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn là xương sống của nền kinh tế. Định hướng này cũng sẽ giúp ACB khẳng định vai trò tiên phong trong việc cung cấp các giải pháp tài chính doanh nghiệp hiện đại, đáp ứng xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu.

5.1. Định hướng và khuyến nghị chiến lược phát triển bền vững

Để phát triển bền vững sản phẩm bao thanh toán nội địa, Ngân hàng Á Châu cần tập trung vào một số chiến lược trọng tâm. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý nội bộ và tham gia tích cực vào việc đề xuất chính sách với cơ quan quản lý. Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quy trình thẩm định, quản lý rủi ro và tương tác với khách hàng, ví dụ như xây dựng nền tảng số hóa cho dịch vụ bao thanh toán. Thứ ba, tăng cường đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự có chuyên môn sâu về bao thanh toán và kỹ năng phân tích rủi ro. Thứ tư, mở rộng đối tượng khách hàng tiềm năng, không chỉ tập trung vào các doanh nghiệp lớn mà còn hướng đến các SME, tận dụng thế mạnh về mạng lưới chi nhánh. Thứ năm, đa dạng hóa các gói sản phẩm bao thanh toán, bao gồm cả bao thanh toán miễn truy đòi khi điều kiện pháp lý và kiểm soát rủi ro cho phép. Những định hướng này sẽ giúp ACB củng cố vị thế trên thị trường.

5.2. Vai trò của ACB trong thị trường bao thanh toán nội địa Việt Nam

Ngân hàng Á Châu có vai trò quan trọng trong việc định hình và phát triển thị trường bao thanh toán nội địa tại Việt Nam. Với uy tín và năng lực tài chính vững mạnh, ACB có thể đóng vai trò tiên phong trong việc đưa ra các sản phẩm, dịch vụ bao thanh toán sáng tạo, phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. Ngân hàng không chỉ là một nhà cung cấp vốn mà còn là một đối tác chiến lược, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa quản lý dòng tiền và rủi ro. Việc ACB tích cực phát triển bao thanh toán nội địa cũng góp phần thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường, khuyến khích các tổ chức tín dụng khác cùng phát triển, từ đó tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho doanh nghiệp. 'Bao thanh toán là một công cụ trong cạnh tranh thương mại, phát triển BTT góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp, cho quốc gia trong hội nhập và phát triển kinh tế.' Qua đó, ACB góp phần vào sự tăng trưởng của tín dụng thương mại và sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/04/2026
Luận văn thạc sĩ phát triển sản phẩm bao thanh toán nội địa tại ngân hàng tmcp á châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN VÊ SAN PHÂM BAO THANH TOAN 1. BAO THANH TOÁN VÀ QUY TRÌNH THỰC HIỆN SẢN PHẨM BAO THANH TOÁN 1. Khai niêm Có nhiều định nghĩa khác nhau về sản phẩm bao thanh toán (BTT), cac định nghia khac nhau kha nhiêu phụ thuôc vao thời gian va hoan canh. Theo công ước quốc tế về BTT của UNIDROIT 1988 đã đưa ra định nghĩa về BTT như sau: BTT là một dạng tài trợ bằng việc mua bán các khoản nợ ngắn hạn trong giao dịch thương mại giữa tổ chức tài trợ và bên cung ứng, theo đó tổ chức tài trợ thực hiện tối thiểu hai trong số các chức năng sau: Tài trợ bên cung ứng gồm cho vay và ứng trước tiền, quản lý sổ sách liên quan đến các khoản phải thu, thu nợ các khoản phải thu, bảo đảm rủi ro không thanh toán của bên mua hàng.

Theo hiệp hội BTT thế giới (FCI), BTT là một loại hình dịch vụ tài chính trọn gói bao gồm sự kết hợp giữa tài trợ vốn hoạt động, bảo hiểm rủi ro tín dụng, theo doi các khoản phải thu và dịch vụ thu hộ. Đó là một sự thỏa thuận giữa người cung cấp dịch vụ BTT với người cung ứng hàng hóa dịch vụ hay còn gọi là người bán hàng trong quan hệ mua bán hàng hóa. Theo như thỏa thuận đơn vị BTT sẽ mua lại các khoản phải thu của người bán dựa trên khả năng trả nợ của người mua trong quan hệ mua bán hàng hóa hay còn gọi là con nợ trong quan hệ tín dụng. Theo quy chế hoạt động BTT của các TCTD, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã đưa ra định nghĩa về BTT như sau: “Bao thanh toán là một hình thức cấp tín dụng của TCTD cho bên bán hàng thông qua việc mua lại các khoản phải thu phát sinh từ việc mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ đa được bên bán hàng và bên mua hàng thỏa thuận trong hợp đồng mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ” (QĐ số 1096/2004/QĐ-NHNN ngày 06/09/2004 và QĐ số 30/2008/QĐ-NHNN ngày 16/10/2008).

Mặc dù có nhiều cách diễn đạt khác nhau về khái niệm về BTT, nhưng nói 2 chung có thể hiểu BTT chính là hình thức tài trợ cho những khoản thanh toán chưa đến hạn từ các hoạt động sản xuất kinh doanh, cung ứng hàng hóa và dịch vụ, đó chính là hoạt động mua bán nợ. Lich sư hinh thanh Sư canh tranh giưa cac nha cung câp hang hoa, dịch vụ trơ nên gay găt hơn khi ho đêu đưa ra cac chê đô ưu đai đê ban đươc hang. Môt trong nhưng chê đô ưu đai đo la viêc ban hang cho tra châm hay còn goi la câp tin dụng cho khach hang. Sau khi câp tin dụng cho khach hang thi phat sinh vân đê thu hôi nơ.

Môt khach hang co thê tra môt khoan nơ thương mai vao cuôi ki han, vi dụ môt thang hoăc co thê lâu hơn. Thưc trang nay lam tôn hai lơi ich cua người ban hang. Thư nhât ho đa tai trơ cho công viêc san xuât kinh doanh cua khach hang, trong khi ho đang cân vôn tai trơ cho công viêc san xuât kinh doanh va ho phai tôn chi phi thuê nhân viên đê đòi nơ, nhăc nơ khach hang va quan ly sô cai ban hang,. Rui ro cao nhât đôi vơi nha cung câp la khi người mua hang không co kha năng tra nơ.

Vi vây đê tranh rơi vao tinh trang nơ kho đòi, bên ban phai kiêm tra thưc trang tin dụng va mưc đô tin nhiêm cua khach hang va ho phai thâm định người mua, nhưng ho lam công viêc nay không chuyên nghiêp băng ngân hang. Vi vây, nha cung câp rât cân sư hô trơ tư phia cac tô chưc tin dụng nên nghiêp vụ BTT đa ra đời đê hô trơ khach hang. Thế kỷ 15 BTT phát triển mạnh ở Anh dưới hình thức đơn vị BTT ứng trả trước một phần tiền bán hàng cho nhà cung ứng sản phẩm. BTT phát triển mạnh ở Mỹ vào thế kỷ 19 thông qua các nhà đại lý thanh toán ngành dệt may của Mỹ, ngành công nghiệp điện.

Phân loai bao thanh toan 1. Căn cứ vao pham vi lanh thổ − BTT nôi địa: la hinh thưc câp tin dụng cua môt NHTM hay môt công ty tai chính chuyên nghiệp cho bên bán hàng thông qua việc mua lại các khoản phải thu phat sinh tư viêc mua ban hang hoa, cung ưng dịch vụ đa đươc bên ban hang va bên mua hàng thỏa thuận trong hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ 3 trong đó bên bán hàng và bên mua hàng là người cư trú trong phạm vi một quốc gia. − BTT quốc tế: là hình thức cấp tín dụng của NHTM hay một công ty tài chính chuyên nghiệp cho bên bán hàng thông qua việc mua lại các khoản phải thu phat sinh tư viêc mua ban hang hoa, cung ưng dịch vụ đa đươc bên ban hang va bên mua hàng thỏa thuận trong hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ mà việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ này vượt ra khỏi phạm vi một quốc gia. Căn cứ phương thức sản phẩm: − Phương thức BTT từng lần: từng lần thực hiện mua bán hàng hóa giữa bên bán và bên mua theo những thỏa thuận trong hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đơn vị thực hiện BTT sẽ ứng trước một số tiền tạm ứng căn cứ trên giá trị giao dịch của lần mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ đó.

− Phương thức BTT hạn mức: đơn vị thực hiện BTT sẽ xem xét cấp một hạn mức BTT tối đa cho bên bán hàng. Căn cứ vào việc giao dịch mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ được thực hiện giữa bên bán và bên mua mà đơn vị BTT sẽ ứng trước một số tiền tạm ứng, miễn là tổng số tiền ứng trước tại một thời điểm không đươc vươt qua han mưc BTT đa đươc câp. − Đồng BTT: các đơn vị BTT phải liên kết với nhau để thực hiện BTT cho bên bán hàng để phân tán rủi ro hoặc do số tiền ứng trước lớn hơn tỷ lệ an toàn trên vốn điều lệ hoạt động của đơn vị BTT theo quy định của pháp luật. Căn cứ vào tính chất sản phẩm − BTT có quyền truy đòi: đơn vị thực hiện BTT có quyền truy đòi lại số tiền đa ưng trươc cho bên ban hang khi bên mua hang không co kha năng hoan thanh nghĩa vụ thanh toán các khoản phải thu.

− BTT không truy đòi: Đơn vị BTT chỉ có quyền đòi lại số tiền ứng trước cho bên bán hàng trong trường hợp bên mua hàng từ chối thanh toán khoản phải thu do bên bán hàng giao hàng không đúng hợp đồng hay một lý do nào khác không liên quan đến khả năng thanh toán của bên mua hàng. Căn cứ cach thức thưc hiên − Cách thức truyền thống (factoring): Bên bán và bên mua sẽ liên hệ với đơn vị BTT để biết chắc rằng đơn vị BTT có mua lại các khoản phải thu cho bên bán hay không trước khi thực hiện thỏa thuận và ký kết hợp đồng mua bán. − Cách thức phi truyền thống (reverse factoring): đơn vị BTT sẽ tiến hành xây dựng những tiêu chuẩn chung cho bên mua và bên bán để thực hiện BTT tại đơn vị BTT đó, miễn là tổng số tiền ứng trước không được vượt quá hạn mức BTT đã cấp. Quy trinh thưc hiên san phâm BTT 1.1 Quy trình BTT nội địa Hình 1.1: Hệ thống một đơn vị BTT nội địa (chi tiết Phụ lục 1 đính kèm) 1.

Quy trinh bao thanh toan quốc tế Hình 1.2: Hê thông hai đơn vi BTT (thương đươc sư dung trong BTT quôc tê) 5 Như vậy, qua quy trình thực hiện sản phẩm BTT nội địa, có thể thấy: − Bên bán chuyển nhượng hoàn toàn quyền sở hữu khoản phải thu của mình cho đơn vị BTT và không còn quyền định đoạt tới khoản thu đó nữa. − Đơn vị BTT sẽ trưc tiêp theo doi sô sach công nơ, theo doi cac khoan thu đa được BTT khi đến hạn và tiến hành thu hồi khoản phải thu khi đến hạn. − Bên mua sẽ phải thanh toán khoản nợ phải trả cho đơn vị BTT mặc dù mua hàng hóa trực tiếp từ bên bán Như vậy, qua quy trình thực hiện sản phẩm BTT quốc tế, có thể thấy: − Bên bán chuyển nhượng hoàn toàn quyền sở hữu khoản phải thu của mình cho đơn vị BTT xuất khẩu và không còn quyền định đoạt tới khoản thu đó nữa. − Đơn vị BTT xuât khâu sẽ không trưc tiêp theo doi sô sach công nơ, theo doi cac khoan thu đa BTT khi đên han ma tiên hanh chuyên nhương hoa đơn BTT cho đơn vị BTT nhập khẩu.

Trên cơ sở được đơn vị BTT nhập khẩu thanh toán lại các khoản phải thu, đơn vị BTT xuất khẩu sẽ đối chiếu lại với bên bán để thu hồi hay chi trả khoản chênh lệch và các khoản chi phí khác khi phát sinh. − Đơn vị BTT nhâp khâu sẽ chịu trach nhiêm theo doi cac khoan phai thu phat sinh sau khi đươc chuyên nhương, theo doi thời gian thu hôi cac khoan phai thu, tiến hành thu hồi công nợ và báo có cho đơn vị BTT xuất khẩu. Bên mua sẽ phải thanh toán khoản nợ phải trả cho đơn vị BTT nhập khẩu mà không cần quan tâm đến các yếu tố khác. So sánh BTT nội địa và BTT quốc tế Có rất nhiều điểm giống và khác nhau giữa BTT nội địa và BTT xuất khẩu, chẳng hạn như: − Tài trợ về tài chính trên cơ sở các khoản phải thu.

− Kiểm soát tín dụng và chấp thuận rủi ro tín dụng. − Theo dõi sổ cái bán hàng. − Thu nợ các hóa đơn bán hàng chưa thanh toán. Tuy nhiên, ngoài một số điểm giống nhau thì giữa BTT nội địa và BTT xuất khẩu cũng có rất nhiều điểm khác nhau theo tập quán quốc tế và đặc điểm của mỗi nước.

6 BTT NỘI ĐỊA BTT QUỐC TẾ Đơn vị BTT theo dõi và quản lý sổ Đơn vị BTT phải quản lý với nhiều loại tiền cái bán hàng theo một đơn vị tiền tệ khác nhau. Thông thường thì khoản ứng duy nhất, cùng loại với loại tiền đã trước sẽ theo đơn vị tiền tệ thanh toán trong ứng trước. Đơn vị BTT chịu trách nhiệm đồng Dưới hệ thống 2 đơn vị BTT thì trong khi thời về việc kiểm soát tín dụng và đơn vị BTT xuất khẩu cung cấp sự bảo vệ chấp nhận rủi ro tín dụng. khỏi rủi ro tín dụng cho người bán hàng và đơn vị BTT nhập khẩu phải chịu trách nhiệm kiểm soát tín dụng của nhà nhập khẩu địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ