Phân tích sóng xung kích trong hỗn hợp chất lỏng và khí: Nghiên cứu từ Đại học Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ: Phân tích đoạn nhiệt sóng xung kích trong hỗn hợp lỏng khí. Nghiên cứu chuyên sâu về động lực học chất lưu đa pha.

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng phân tích đoạn nhiệt sóng xung kích

Việc nghiên cứu sóng xung kích trong hỗn hợp chất lỏng và chất khí giữ một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học. Các ngành như năng lượng, khai thác dầu khí, và công nghệ hóa học đều đối mặt với các hiện tượng liên quan đến dòng hai pha khí-lỏng. Môi trường này đặc biệt phức tạp do sự kết hợp của các tính chất phi tuyến vật lý mạnh, sự tán sắc năng lượng, và các quá trình hao tán. Khi một sóng xung kích lan truyền, nó gây ra những thay đổi đột ngột về áp suất và nhiệt độ, dẫn đến các hiện tượng như ngưng tụ hoặc hóa hơi của pha khí. Điều này làm thay đổi cơ bản cấu trúc vật lý của môi trường. Luận văn thạc sĩ “Phân tích đoạn nhiệt sóng xung kích trong hỗn hợp chất lỏng và chất khí hai thành phần” của Nguyễn Hữu Quyền (2016) tập trung vào việc làm sáng tỏ các quy luật chi phối những hiện tượng này. Nghiên cứu này không đi sâu vào cấu trúc vi mô của sóng, mà xem xét sự truyền sóng như một mặt gián đoạn, giúp đơn giản hóa mô hình toán học nhưng vẫn nắm bắt được các đặc tính cốt lõi. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình số trị đáng tin cậy để phân tích sự ảnh hưởng của các thông số ban đầu, như phần thể tích pha khí và cường độ sóng tới, lên vận tốc sóng tới và sự gia tăng áp suất phản xạ khi sóng va chạm vào một tường cứng. Sự hiểu biết này là nền tảng để phân tích các chế độ làm việc quá độ trong thiết bị năng lượng, đảm bảo an toàn cho nhà máy điện hạt nhân, và tối ưu hóa các quy trình công nghệ liên quan đến dòng hai pha.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu dòng hai pha khí lỏng

Nghiên cứu dòng hai pha khí-lỏng có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Trong công nghiệp dầu khí, việc vận chuyển hỗn hợp dầu thô và khí tự nhiên qua đường ống là một bài toán điển hình. Sự xuất hiện của sóng xung kích, do việc đóng van đột ngột, có thể gây ra áp suất cực lớn, dẫn đến hư hỏng thiết bị. Tương tự, trong các nhà máy điện hạt nhân, quá trình sôi của nước làm mát có thể tạo ra hỗn hợp hơi-nước. Việc phân tích sự lan truyền sóng áp suất trong môi trường này là tối quan trọng để đảm bảo an toàn vận hành. Các hiện tượng như xâm thực trong tuốc bin thủy lực cũng bắt nguồn từ sự hình thành và vỡ của các bọt hơi, một dạng của hỗn hợp chất lỏng và chất khí. Do đó, việc xây dựng các mô hình chính xác để phân tích đoạn nhiệt sóng xung kích không chỉ là một vấn đề lý thuyết mà còn là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, nghiên cứu sự ảnh hưởng của hỗn hợp hai thành phần (khí hòa tan và không hòa tan) đến vận tốc sóng tới. Thứ hai, phân tích sự gia tăng áp suất khi sóng xung kích bị phản xạ bởi tường cứng. Thứ ba, so sánh các hiệu ứng này trên các loại hỗn hợp khác nhau như nước-hơi-không khí và dầu thô-khí. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở việc xem xét sóng xung kích như một mặt gián đoạn, bỏ qua cấu trúc chi tiết của nó. Cách tiếp cận này cho phép tập trung vào các mối quan hệ vĩ mô giữa các tham số nhiệt động lực học trước và sau sóng, dựa trên các định luật bảo toàn khối lượng, năng lượng và xung lượng. Phương pháp chính là xây dựng mô hình toán học và giải bằng phương pháp số.

II. Thách thức cốt lõi trong phân tích sóng xung kích hỗn hợp

Việc phân tích đoạn nhiệt sóng xung kích trong môi trường lỏng-khí đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức đầu tiên đến từ tính chất phi tuyến mạnh của môi trường. Sự hiện diện của các bọt khí làm cho hỗn hợp có tính nén rất cao so với chất lỏng thuần túy. Khi áp suất thay đổi đột ngột, thể tích của các bọt khí thay đổi mạnh, dẫn đến các đáp ứng phi tuyến tính. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào áp suất mà còn vào trao đổi nhiệt-chất giữa pha lỏng và pha khí. Một thách thức khác là sự phức tạp của các quá trình tương tác giữa các pha. Khi sóng xung kích đi qua, pha khí có thể ngưng tụ (đối với khí hòa tan như hơi nước) hoặc bị nén lại (đối với khí không hòa tan như không khí). Quá trình ngưng tụ giải phóng một lượng nhiệt lớn, ảnh hưởng đến nhiệt độ và áp suất cục bộ. Ngược lại, quá trình nén đoạn nhiệt của khí không hòa tan cũng làm tăng nhiệt độ. Việc mô hình hóa chính xác các quá trình này đòi hỏi phải có một hệ phương trình thủy-nhiệt động lực học phức tạp. Luận văn của Nguyễn Hữu Quyền (2016) đã chỉ ra rằng, việc xem sóng như một mặt gián đoạn là một phương pháp hiệu quả để vượt qua một phần những khó khăn này, cho phép xây dựng các mối quan hệ đại số thay vì phải giải các phương trình vi phân đạo hàm riêng phức tạp mô tả cấu trúc sóng.

2.1. Hiện tượng phi tuyến và sự thay đổi cấu trúc vật lý

Tính chất phi tuyến của hỗn hợp lỏng-bọt là nguyên nhân chính gây ra các hiện tượng như khuếch đại hoặc tắt dần sóng. Khi một sóng xung kích truyền qua, sự thay đổi thể tích đột ngột của pha khí làm thay đổi mạnh độ nén của môi trường. Đặc biệt, đối với hỗn hợp chứa khí hoà tan (hơi), quá trình ngưng tụ có thể làm cho hỗn hợp chuyển từ trạng thái hai pha về một pha sau sóng. Sự biến mất của pha khí làm cho môi trường trở nên gần như không nén được, dẫn đến sự tăng vọt của áp suất phản xạ. Hiện tượng này được mô tả trong các công trình của [5, 7], nhấn mạnh sự phụ thuộc mạnh mẽ của áp suất vào nồng độ thể tích pha khí và cường độ sóng tới.

2.2. Khó khăn trong mô hình hóa trao đổi nhiệt và khối lượng

Quá trình trao đổi nhiệt-chất giữa bọt khí và chất lỏng là một yếu tố quyết định đến động lực học sóng. Quá trình này diễn ra rất nhanh, thường ở trạng thái không cân bằng. Việc mô hình hóa chính xác đòi hỏi phải xem xét đến sự truyền nhiệt qua bề mặt bọt và quá trình khuếch tán khối lượng. Tuy nhiên, trong khuôn khổ của phân tích đoạn nhiệt trên mặt gián đoạn, các quá trình này được giả định là xảy ra tức thời, đưa hệ từ trạng thái cân bằng ban đầu sang một trạng thái cân bằng mới sau sóng. Giả thiết này, dù là một sự đơn giản hóa, vẫn cho phép thu được những kết quả quan trọng về mối liên hệ giữa các thông số vĩ mô, đặc biệt là khi cường độ sóng đủ lớn để phá hủy cấu trúc hỗn hợp ban đầu.

III. Phương pháp xây dựng mô hình đoạn nhiệt sóng xung kích

Để thực hiện phân tích đoạn nhiệt sóng xung kích, luận văn đã xây dựng một mô hình toán học dựa trên các nguyên lý cơ bản của cơ học môi trường liên tục. Cốt lõi của phương pháp này là áp dụng các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng qua mặt gián đoạn của sóng xung kích. Hệ phương trình cơ sở được thiết lập cho cả sóng tới và sóng phản xạ. Các phương trình này liên kết các đại lượng vĩ mô của hỗn hợp (như áp suất, mật độ, vận tốc) ở trạng thái trước và sau khi sóng đi qua. Một yếu tố quan trọng trong mô hình là việc biểu diễn các tính chất nhiệt động lực học của hỗn hợp chất lỏng và chất khí hai thành phần. Mô hình xem xét cả khí hoà tan (có thể ngưng tụ) và khí không hòa tan. Các phương trình trạng thái như định luật Clapeyron-Clausius cho pha hơi và định luật Dalton cho áp suất riêng phần được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa áp suất, nhiệt độ và mật độ của từng thành phần. Một giả thiết quan trọng được đưa ra là nhiệt độ của môi trường không thay đổi đáng kể sau khi sóng đi qua (T(i) ≈ T0 = const). Giả thiết này được chứng minh là hợp lý đối với các sóng có cường độ hữu hạn, vì lượng nhiệt sinh ra do ngưng tụ hoặc do chuyển hóa động năng là rất nhỏ, chỉ làm tăng nhiệt độ khoảng 10⁻² - 10⁻³ K. Cách tiếp cận này cho phép rút ra các biểu thức tường minh hoặc phương trình đại số phi tuyến, là nền tảng cho việc tính toán số trị.

3.1. Hệ phương trình cơ sở và các định luật bảo toàn

Hệ phương trình cơ sở của mô hình bao gồm các định luật bảo toàn được viết cho mặt gián đoạn. Đối với sóng tới, các phương trình liên hệ trạng thái ban đầu (chỉ số 0) và trạng thái sau sóng tới (chỉ số 1). Tương tự, đối với sóng phản xạ, các phương trình liên hệ trạng thái sau sóng tới (1) và trạng thái sau sóng phản xạ (2). Các phương trình này có dạng chung như ρ₀D = ρ₁(D - v₁) cho bảo toàn khối lượng và p₁ - p₀ = ρ₀Dv₁ cho bảo toàn động lượng, trong đó D là vận tốc sóng và v là vận tốc hỗn hợp. Đây là các phương trình Rankine-Hugoniot kinh điển được áp dụng cho môi trường dòng hai pha.

3.2. Giả thiết chính trong mô hình phân tích đoạn nhiệt

Mô hình dựa trên một số giả thiết then chốt. Thứ nhất, sóng xung kích được coi là một mặt gián đoạn toán học, bỏ qua bề dày và cấu trúc bên trong của nó. Thứ hai, quá trình chuyển pha (ngưng tụ) của khí hoà tan được giả định là xảy ra hoàn toàn và tức thời khi sóng đi qua, nếu cường độ sóng đủ lớn. Thứ ba, nhiệt độ hỗn hợp được coi là không đổi (quá trình đẳng nhiệt). Giả thiết này được luận văn chứng minh là hợp lý dựa trên các tính toán về sự tăng nhiệt độ do ngưng tụ và ma sát. Những giả thiết này giúp đơn giản hóa đáng kể hệ phương trình, cho phép xây dựng các mối quan hệ đại số để tính toán vận tốc sóng tớiáp suất phản xạ.

IV. Hướng dẫn tính vận tốc sóng tới và áp suất sóng phản xạ

Từ mô hình toán học đã xây dựng, luận văn phát triển các biểu thức cụ thể để tính toán vận tốc sóng tới (D(1)) và áp suất phản xạ (p(2)). Quá trình này là trọng tâm của việc phân tích đoạn nhiệt sóng xung kích. Để xác định vận tốc sóng tới, một biểu thức phức tạp (Phương trình 2.21 trong luận văn) được rút ra, thể hiện mối quan hệ giữa D(1) và các tham số của môi trường như áp suất, mật độ, phần thể tích của pha khí (α₂₀), và tỷ lệ giữa khí hoà tankhí không hòa tan. Phương trình này được phân tích cho các trường hợp riêng: hỗn hợp chỉ chứa khí hòa tan và hỗn hợp chỉ chứa khí không hòa tan, từ đó thu được các công thức đơn giản hơn. Đối với việc xác định áp suất của sóng phản xạ, một phương trình đại số phi tuyến ẩn đối với p(2) được thiết lập (Phương trình 2.31). Phương trình này có dạng F(p(2)) = 0, trong đó hàm F phụ thuộc vào các trạng thái trước và sau sóng. Do tính phức tạp của nó, phương trình này phải được giải bằng phương pháp số. Luận văn đã lựa chọn phương pháp lặp Newton, một phương pháp hiệu quả và hội tụ nhanh. Để áp dụng phương pháp này, cần tính đạo hàm F'(p(2)), và luận văn đã xây dựng được biểu thức giải tích cho đạo hàm này. Toàn bộ thuật toán được lập trình bằng ngôn ngữ Mathematica, cho phép thực hiện các nghiên cứu số một cách hiệu quả.

4.1. Xây dựng biểu thức tính toán vận tốc sóng tới D 1

Biểu thức tổng quát cho vận tốc sóng tới D(1) được suy ra từ các định luật bảo toàn và các phương trình trạng thái. Nó cho thấy D(1) phụ thuộc mạnh vào độ nén của hỗn hợp, mà độ nén này lại được quyết định bởi phần thể tích của pha khí và thành phần của nó. Khi pha khí chứa nhiều hơi nước (khí hoà tan), hỗn hợp dễ nén hơn do hiệu ứng ngưng tụ, dẫn đến vận tốc sóng giảm mạnh. Ngược lại, khi pha khí chủ yếu là không khí (khí không hòa tan), độ nén thấp hơn và vận tốc sóng cao hơn. Các công thức cụ thể cho từng trường hợp được trình bày rõ trong luận văn (Phương trình 2.23 và 2.26), cung cấp công cụ để phân tích định lượng.

4.2. Phương pháp giải số xác định áp suất phản xạ p 2

Việc xác định áp suất phản xạ p(2) là một bài toán giải phương trình phi tuyến. Phương trình F(p(2)) = 0 được giải bằng phương pháp lặp Newton. Quy trình bắt đầu với một giá trị đoán ban đầu cho p(2) và lặp lại theo công thức: p(n+1) = p(n) - F(p(n))/F'(p(n)) cho đến khi hội tụ. Sự thành công của phương pháp này phụ thuộc vào việc tính toán chính xác đạo hàm F'(p(2)). Luận văn đã thành công trong việc xây dựng biểu thức giải tích cho F'(p(2)) (Phương trình 2.38), đảm bảo tính ổn định và tốc độ hội tụ của thuật toán. Chương trình tính toán được xây dựng trên Mathematica cho phép tự động hóa quá trình này.

V. Kết quả phân tích sóng xung kích và ứng dụng thực tiễn

Chương trình mô hình số trị được xây dựng trong luận văn đã được kiểm định bằng cách so sánh kết quả tính toán với các dữ liệu thực nghiệm và tính toán của các tác giả khác. Kết quả so sánh cho thấy sự phù hợp cao, khẳng định độ tin cậy của mô hình. Các nghiên cứu số sau đó đã mang lại nhiều kết quả quan trọng. Thứ nhất, vận tốc sóng tới giảm mạnh khi có sự hiện diện của pha khí. Ví dụ, trong hỗn hợp nước-khí, vận tốc có thể giảm từ ~1500 m/s (nước tinh khiết) xuống chỉ còn vài chục m/s khi phần thể tích của pha khí tăng lên. Sự suy giảm này còn phụ thuộc vào thành phần khí: hỗn hợp chứa hơi nước (khí ngưng tụ) có vận tốc sóng thấp hơn so với hỗn hợp chứa không khí. Thứ hai, áp suất phản xạ tại tường cứng tăng một cách bất thường trong môi trường hai pha. Sự khuếch đại áp suất (tỷ số p(2)/p(1)) phụ thuộc mạnh vào cường độ sóng tới và phần thể tích pha khí. Khi phần thể tích pha khí hoặc cường độ sóng tới tăng, sự khuếch đại áp suất cũng tăng theo. Đặc biệt, khi pha khí chứa 100% hơi nước, sau sóng phản xạ, hỗn hợp trở thành một pha lỏng, gây ra sự tăng áp suất lớn nhất. Những kết quả này có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp dự báo và thiết kế các hệ thống an toàn trong công nghiệp để chịu được các cú sốc áp suất.

5.1. Phân tích ảnh hưởng của thể tích pha khí đến vận tốc

Kết quả tính toán (Hình 4, 5 trong luận văn) cho thấy phần thể tích của pha khí (α₂₀) là tham số ảnh hưởng mạnh nhất đến sự suy giảm vận tốc sóng. Khi α₂₀ tăng từ 0 đến khoảng 0.02, vận tốc sóng trong hỗn hợp nước-khí giảm từ 1500 m/s xuống dưới 100 m/s. Điều này là do sự có mặt của pha khí làm tăng đáng kể độ nén của toàn bộ môi trường. Hơn nữa, khi so sánh giữa các hỗn hợp nước, dầu thô và nitơ lỏng, hỗn hợp nước cho thấy sự suy giảm vận tốc mạnh nhất dưới cùng điều kiện, phản ánh sự khác biệt trong các tính chất vật lý nhiệt của chúng.

5.2. Đánh giá sự tăng áp suất khi phản xạ từ tường cứng

Sự tăng áp suất phản xạ là một trong những kết quả nổi bật nhất. Các biểu đồ (Hình 6, 7, 9) cho thấy áp suất phản xạ tăng khi phần thể tích pha khí tăng. Nguyên nhân là do khi bị nén bởi sóng phản xạ, thể tích pha khí giảm đột ngột, làm cho độ nén của môi trường giảm mạnh và áp suất tăng vọt. Hiệu ứng này thể hiện rõ tính chất phi tuyến của môi trường. Ví dụ, trong hỗn hợp nước chứa 100% hơi nước, sự ngưng tụ hoàn toàn sau sóng phản xạ làm môi trường trở thành nước lỏng, dẫn đến áp suất tăng cực đại. Đây là thông tin quan trọng cho việc thiết kế các van, đường ống và các thiết bị chịu áp lực trong thực tế.

5.3. So sánh kết quả giữa các loại hỗn hợp khác nhau

Luận văn đã tiến hành so sánh giữa các hỗn hợp khác nhau: nước, dầu thô và nitơ lỏng. Kết quả cho thấy hỗn hợp nước chứa bọt khí hai thành phần tạo ra sự khuếch đại sóng xung kích lớn hơn so với hỗn hợp dầu thô và nitơ lỏng. Sự khác biệt này bắt nguồn từ các tham số vật lý nhiệt đặc trưng của từng chất lỏng (như mật độ, nhiệt dung riêng, nhiệt hóa hơi). Các quá trình trao đổi nhiệt-chất trong mỗi hỗn hợp diễn ra khác nhau, dẫn đến động lực học sóng khác nhau. Những so sánh này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tính chất của vật liệu ảnh hưởng đến các hiện tượng sóng phức tạp.

VI. Kết luận từ luận văn và tương lai của ngành nghiên cứu

Luận văn “Phân tích đoạn nhiệt sóng xung kích trong hỗn hợp chất lỏng và chất khí hai thành phần” đã thành công trong việc xây dựng một mô hình toán học và công cụ tính toán hiệu quả. Mô hình này cho phép nghiên cứu các quy luật lan truyền và phản xạ của sóng xung kích trong môi trường dòng hai pha phức tạp. Các kết luận chính được rút ra bao gồm: vận tốc sóng áp suất giảm mạnh khi có pha khí, đặc biệt là khí có khả năng ngưng tụ; cường độ áp suất phản xạ tại tường cứng tăng mạnh khi phần thể tích pha khí và cường độ sóng tới tăng; thành phần khí trong bọt (hòa tan hay không hòa tan) đóng vai trò quyết định đến cả vận tốc sóng và mức độ khuếch đại áp suất. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc phân tích an toàn và tối ưu hóa các quy trình công nghiệp. Hướng phát triển trong tương lai của lĩnh vực này có thể bao gồm việc nghiên cứu cấu trúc chi tiết của sóng xung kích, thay vì xem nó như một mặt gián đoạn. Việc kết hợp các mô hình động lực học chất lưu tính toán (CFD) có thể giúp mô phỏng chính xác hơn các quá trình trao đổi nhiệt-chất không cân bằng bên trong vùng sóng. Ngoài ra, việc mở rộng mô hình cho các hỗn hợp nhiều hơn hai thành phần hoặc các chất lỏng phi-Newton cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn, đáp ứng các yêu cầu ngày càng phức tạp của thực tiễn.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính của đề tài

Đề tài đã chứng minh rằng vận tốc sóng trong hỗn hợp lỏng-bọt nhỏ hơn nhiều so với chất lỏng một pha. Khi giữ nguyên thể tích pha khí, việc tăng tỷ lệ khí hoà tan sẽ làm giảm thêm vận tốc sóng. Quan trọng hơn, cường độ áp suất phản xạ phụ thuộc mạnh vào hai yếu tố: phần thể tích pha khí và cường độ sóng tới. Cả hai yếu tố này tăng đều làm tăng áp suất phản xạ, thể hiện rõ tính chất phi tuyến của môi trường. Giá trị áp suất phản xạ đạt cực đại khi pha khí là hoàn toàn hòa tan và cực tiểu khi hoàn toàn không hòa tan.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu sóng xung kích tiếp theo

Tương lai của ngành nghiên cứu sóng xung kích trong hỗn hợp chất lỏng và chất khí rất rộng mở. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc loại bỏ giả thiết đẳng nhiệt và xem xét sự thay đổi nhiệt độ một cách chi tiết hơn. Xây dựng các mô hình hai chiều hoặc ba chiều sẽ cho phép phân tích các hiệu ứng hình học phức tạp. Một hướng đi khác là nghiên cứu sự tương tác của sóng xung kích với các cấu trúc đàn hồi, thay vì chỉ là tường cứng tuyệt đối. Việc kết hợp các phương pháp thực nghiệm tiên tiến với mô hình số trị sẽ tiếp tục là chìa khóa để khám phá sâu hơn về lĩnh vực động lực học đa pha đầy thách thức này.

16/09/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích đoạn nhiệt sóng xung kích trong hốn hợp chất lỏng và chất khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, vấn đề có liên quan đến môi trường là hỗn hợp chất lỏng có chứa bọt thì ngoài giá trị lý thuyết, còn có ý nghĩa thực tế như phân tích các chế độ làm việc quá độ của các trạm năng lượng, phân tích những điều kiện hư hỏng và sự đảm bao an toàn khi khai thác các nhà máy điện nguyên tử, sử dụng buồng bọt trong khảo sát các hạt cơ bản, phân tích các hiện tượng xâm thực trong các máy tuốcbin, sử dụng để khai thác dầu mỏ, vận chuyển và chế biến dầu khí, trong công nghệ hoá học, trong các quá trình tự nhiên.Trong các thiết bị, máy móc và các quá trình trên, một trong những thành phần chủ yếu là dòng chất lỏng - bọt, và rất quan trọng khi biết đặc điểm trạng thái của nó trong những điều kiện khác nhau, nhất là khi tăng hay giảm áp suất đột ngột. Như vậy, sự hiểu biết đúng đắn các hiện tượng có thể xuất hiện khi có sóng áp suất lan truyền qua môi trường chất lỏng - bọt là rất cần thiết để giải quyết hàng loạt các bài toán thực tế. Do tính cấp thiết của việc nghiên cứu thủy động lực học, nghiên cứu các quá trình sóng trong môi trường có bọt, từ những tài liệu chuyên khảo nổi tiếng như: [2,4]. Trong giai đoạn này, đã xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu nổi tiếng về môi trường đặc biệt này.

Các công trình nghiên cứu đã đưa ra được nhiều phương pháp, nhiều mô hình toán học đối với môi trường chất lỏng chứa bọt khí hoặc hơi để nghiên cứu và khảo sát như [10]. Môi trường là hỗn hợp của chất lỏng với bọt của khí hoà tan và ngưng tụ hay khí không hoà tan và không ngưng tụ, thú vị ở chỗ trong chúng được cấu thành từ 3 yếu tố chính: tính phi tuyến, sự tán sắc và quá trình hao tán năng lượng. Bức tranh sóng có thể có nhiều dạng và nó dễ dàng thay đổi bằng cách thay đổi các điều kiện thủy động lực, cấu trúc và tính chất vật lý nhiệt của hỗn hợp với các quá trình tương tác của các pha (trao đổi khối lượng, xung lượng luan.khi download by : skknchat@gmail.khi 7 và năng lượng). Điều đặc biệt của hỗn hợp chất lỏng chứa bọt trong các quá trình thuỷ động lực là sự xuất hiện của năng lượng biến dạng cục bộ của hỗn hợp khi thay đổi thể tích môi trường, sự thay đổi này chủ yếu do sự thay đổi thể tích của bọt trong hỗn hợp do tính chất dễ co lại hay giãn nở của khí hoặc hơi trong bọt (khi đó, sự có thể và mức độ xuất hiện tính chất co nén hay giãn nở hay còn gọi là sự đàn hồi phụ thuộc chủ yếu vào quá trình trao đổi nhiệt - chất giữa pha lỏng và các pha khí).

Sự xuất hiện đồng thời của năng lượng biến dạng và sự đàn hồi dẫn đến sóng có cấu trúc dao động bởi sự thay đổi thể tích của bọt. Ngoài ra, sự lan truyền sóng áp suất trong những môi trường như vậy dẫn đến sự hoà tan hay ngưng tụ của pha khí (hoặc hơi) và như vậy dẫn đến sự thay đổi cơ bản về bản chất và cấu trúc vật lý của hỗn hợp. Do sự thay đổi tính chất vật lý của hỗn hợp khi có sóng xung kích lan truyền qua, nên trong hỗn hợp chất lỏng chứa bọt khí hoặc hơi thường xảy ra những hiện tượng thể hiện tính chất phi tuyến của hỗn hợp, đó là hiện tượng khuếch đại hay tắt dần của sóng xung kích, khi nó lan truyền trong hỗn hợp. Về sự khuếch đại của sóng xung kích lan truyền trong chất lỏng chứa bọt khí đã được nghiên cứu trong [5] hay hiện tượng tắt dần có thể xem trong [6].

Từ các kết quả nghiên cứu trong các công trình ở trên, đã dẫn đến kết luận chung cho việc tồn tại các hiện tượng này là do một nguyên nhân quan trọng: trong hỗn hợp đã xuất hiện hiện tượng ngưng tụ hay hóa hơi, đã dẫn đến quá trình trao đổi nhiệt – chất giữa các pha trong hỗn hợp , từ đó đã làm thay đổi cấu trúc vật lý của hỗn hợp. Đặc biệt trong [10], đã nghiên cứu và xây dựng hệ phương trình cơ sở thuỷ động lực học, sự thay đổi nhiệt của các bọt hơi và đã xem xét đến trạng thái không cân bằng của quá trình hoá hơi trong bọt. Quá trình lan truyền của sóng áp suất trong hỗn hợp còn được nghiên cứu thông qua sự phân tích đường đoạn nhiệt khi trong hỗn hợp xuất hiện các mặt gián đoạn, phân tích và xem xét vấn đề này được thực hiện bởi công trình [5, 7]. Từ các kết quả của các công trình này đã cho thấy một sự tăng cường độ luan.khi download by : skknchat@gmail.khi 8 của sóng áp suất trong hỗn hợp chất lỏng chứa bọt khí hoặc hơi, khi sóng này tác động và bị phản xạ bởi một tường cứng.

Sự tăng áp suất này phụ thuộc mạnh vào nồng độ thể tích của pha khí trong hỗn hợp và cường độ của sóng tới tác động vào hỗn hợp. Từ đó cũng đã cho thấy thấy tính chất phi tuyến mạnh của môi trường khảo sát. Các kết quả nghiên cứu về lý thuyết và thực nghiệm của các công trình được trình bày trên đây đã quan tâm đến hầu hết các vấn đề, các hiện tượng có thể xuất hiện trong hỗn hợp lỏng - bọt khi tồn tại sóng xung kích truyền qua như sự tăng áp suất hay giảm áp suất trong hỗn hợp. Đã tìm hiểu về hiện tượng ngưng tụ hay hoá hơi của pha khí từ đó dẫn đến quá trình trao đổi nhiệt và trao đổi khối lượng giữa các pha trong hỗn hợp, đây là một quá trình không thể tách rời trong chuyển động của hỗn hợp [9].

Đã tìm hiểu quá trình chuyển động của bọt trong hỗn hợp, đến sự tách rời hay sự kết hợp lại của bọt trong hỗn hợp vì chính bọt là nguyên nhân gây ra tính phi tuyến mạnh của môi trường. Đã tìm hiểu hiện tượng gián đoạn trong hỗn hợp (do áp suất cao tác dụng tức thời vào hỗn hợp hay trong hiện tượng kích nổ trong hỗn hợp), đã xem xét tới sự tăng áp suất trong hỗn hợp chứa bọt khí hoặc hơi của trường hợp này. Hiện tượng tăng hoặc giảm áp suất trong hỗn hợp chất lỏng chứa bọt khí hoặc hơi là một hiện tượng điển hình khi sóng xung kích lan truyền trong hỗn hợp. Sự xuất hiện các hiện tượng này phụ thuộc vào các tính chất vật lý nhiệt của hỗn hợp, các hỗn hợp khác nhau sẽ cho bức tranh về động lực học sóng khác nhau.

Qua đó đã thể hiện được tính chất phi tuyến vật lý mạnh của các hỗn hợp lỏng- bọt. Đây là một vấn đề đã và đang được rất nhiều các nhà khoa học trên thế giới quan tâm, tập trung nghiên cứu. Tuy nhiên, trong trường hợp khi không quan tâm tới cấu trúc của sóng xung kích, mà xem sự truyền sóng xung kích như sự truyền của mặt gián đoạn trong hỗn hợp chất lỏng chứa bọt hai thành phần là khí hoà tan và không hoà tan, để khảo sát và nghiên cứu sự khuếch đại của sóng áp suất khi bị phản xạ của tường cứng thì còn có thể thấy có rất ít hoặc hầu như chưa thấy được sự quan tâm nào. Những vấn đề đặt ra trên đây có thể luan.khi download by : skknchat@gmail.khi 9 còn chưa được quan tâm hoặc quan tâm chưa đúng mức.

Chính vì vậy, khi nhận biết được vấn đề này và hiểu được tầm quan trọng của môi trường lỏng - bọt bởi nó được ứng dụng rất nhiều trong thực tế, nên trong nhiều năm gần đây, tác giả của đề tài đã cùng các thầy cô giáo và tập thể các bạn đồng nghiệp đã cố gắng nghiên cứu, tìm hiểu và đã đưa ra được một số kết quả nghiên cứu về quá trình lan truyền của sóng áp suất trong hỗn hợp lỏng – bọt dẫn đến các hiện tượng có thể xảy ra trong hỗn hợp. Đã nghiên cứu, phân tích và tìm hiểu về sự ảnh hưởng của các tham số đặc trưng như: các điều kiện ban đầu, các điều kiện biên, các tính chất vật lý nhiệt của hỗn hợp, cường độ xung kích, phần thể tích của pha hơi trong hỗn hợp, bán kính của bọt trong hỗn hợp. lên sự tăng áp suất của các quá trình lan truyền của sóng xung kích trong các hỗn hợp chất lỏng chứa bọt khí hai thành phần và trong các hỗn hợp lỏng - hơi. Các công trình [1, 5], đã trình bày các kết quả nghiên cứu về sự tăng áp suất của sóng xung kích khi bị phản xạ bởi tường cứng trong hỗn hợp chất lỏng chứa bọt hai thành phần là khí hoà tan và không hoà tan.

Trong các trường hợp nghiên cứu này đều không quan tâm tới cấu trúc của sóng xung kích mà chỉ xem sự truyền sóng xung kích như sự truyền của mặt gián đoạn trong hỗn hợp. Trên đây là một số công trình của các tác giả trong và ngoài nước có liên quan tới những vấn đề mà luận văn quan tâm.khi download by : skknchat@gmail.khi 10 CHƯƠNG II PHÂN TÍCH ĐOẠN NHIỆT SÓNG XUNG KÍCH TRONG CÁC HỖN HỢP CHẤT LỎNG VÀ CHẤT KHÍ HAI THÀNH PHẦN. Khảo sát quá trình sóng xung kích tác động vào hỗn hợp chất lỏng hai pha gồm: pha chính và pha phân tán, trong đó pha chính là chất lỏng (giả thiết là nén được), còn pha phân tán (gọi là pha khí) tồn tại ở dạng bọt gồm hai thành phần: một là khí có thể hoà tan và ngưng tụ (được gọi là khí hoà tan), hai là khí không hoà tan và không ngưng tụ (được gọi là khí không hoà tan). Sóng xung kích lan truyền trong hỗn hợp về phía van đóng (tường cứng) cứng tuyệt đối và phản xạ từ đó về phía ngược lại.

Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn là không đi sâu nghiên cứu về cấu trúc của sóng xung kích, mà chỉ xem xét sự truyền của sóng xung kích như sự truyền của mặt gián đoạn trong hỗn hợp. Nếu trong các trường hợp pha khí chỉ gồm khí có thể ngưng tụ và hoà tan, thì sau sóng phản xạ hỗn hợp sẽ trở thành môi trường một pha [5]. Mục đích nghiên cứu của luận văn trong phần này là dựa trên cơ sở các định luật và phương pháp nghiên cứu của Cơ học môi trường liên tục cùng với các giả thiết về tính liên tục của khối lượng, năng lượng và xung lượng trên mặt gián đoạn [4] , phân tích hệ thức biểu diễn sự liên quan giữa các tham số trước và sau sóng trên đường đoạn nhiệt (có xét đến sự ngưng tụ của thành phần khí hòa tan trong pha khí).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ