Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Cellulose là hợp chất hữu cơ phong phú nhất trong sinh quyển, chiếm khoảng 35–50% tổng lượng sinh khối thực vật trên mặt đất. Trong nông nghiệp và sinh hoạt, lượng phế thải chứa cellulose thải ra môi trường rất lớn (rơm rạ, mùn cưa, giấy vụn, bã nông sản). Do cấu trúc polymer mạch thẳng gồm các gốc $\beta$-D-glucose liên kết chặt chẽ bằng liên kết hydro và liên kết $\beta$-1,4-glucoside, các chất thải hữu cơ chứa cellulose rất khó phân hủy trong điều kiện tự nhiên, thường mất hơn tám tháng ở điều kiện khí hậu nhiệt đới. Nếu bổ sung chế phẩm vi sinh vật giàu enzyme cellulase, thời gian phân hủy có thể rút ngắn chỉ còn khoảng một tháng.

Động vật nhai lại (trâu, bò) sở hữu dạ cỏ với dung tích lớn (60–100 lít), môi trường đệm ổn định (pH 6,4–7,5, nhiệt độ 39–41°C, độ ẩm 80–90%), tạo điều kiện tối ưu cho hệ vi sinh vật cộng sinh phát triển với mật độ $10^9 - 10^{10}$ tế bào/gam chất chứa. Nhờ hệ enzyme do vi sinh vật tiết ra, dạ cỏ có thể phân giải 60–65% lượng cellulose của thức ăn thô chỉ trong vòng 48 giờ. Do đó, việc khai thác, phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí bản địa từ dịch dạ cỏ để sản xuất chế phẩm sinh học là hướng đi thiết thực nhằm giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường và tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Phân lập, tuyển chọn và nghiên cứu các chủng vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp enzyme cellulase cao từ dịch dạ cỏ của động vật nhai lại, hướng tới ứng dụng sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ công tác xử lý chất thải và bảo vệ môi trường.

Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn có khả năng phân giải cellulose từ dịch dạ cỏ động vật nhai lại (trâu, bò).
  2. Khảo sát và tối ưu hóa điều kiện môi trường nuôi cấy (nguồn cacbon, nguồn nitơ) nhằm tăng sinh khối và thu nhận chế phẩm enzyme.
  3. Định danh sơ bộ chủng vi khuẩn tiềm năng được tuyển chọn dựa trên đặc điểm hình thái khuẩn lạc, hình thái tế bào và tính chất hóa sinh (nhuộm Gram).
  4. Thử nghiệm khả năng nuôi cấy kết hợp giữa chủng vi khuẩn tuyển chọn với các chủng vi sinh vật khác (nấm mốc Aspergillus M17C).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn phân giải cellulose có trong dịch dạ cỏ của động vật nhai lại (trâu, bò).
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 12/2014 đến tháng 05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình khoa học

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở lý thuyết vi sinh học và hóa sinh học chuyên ngành:

  • Cấu trúc phân tử cellulose: Polymer mạch thẳng tạo thành từ 2.000–4.000 đơn vị $\beta$-D-glucose gắn với nhau qua liên kết $\beta$-1,4-glucoside. Đơn vị cấu trúc cơ bản là disaccharide cellobiose. Các chuỗi polymer liên kết với nhau bằng cầu hydro tạo thành các bó sợi microfibril bền vững.
  • Phức hệ enzyme cellulase: Gồm 3 nhóm enzyme chính phối hợp tác động:
    1. Endo-$\beta$-D-glucanase (Endoglucanase / $C_x$): Cắt ngẫu nhiên các liên kết $\beta$-1,4 nội mạch trong vùng vô định hình, tạo ra các chuỗi oligosaccharide ngắn.
    2. Exo-$\beta$-D-glucanase / Cellobiohydrolase ($C_1$): Cắt dần từ đầu không khử của chuỗi cellulose giải phóng disaccharide cellobiose.
    3. $\beta$-glucosidase: Thủy phân cellobiose và cellodextrin thành monosaccharide glucose.
  • Mô hình phân giải cellulose: Tác giả áp dụng sơ đồ cơ chế phân giải của Srinivasan (1973) để mô tả quá trình chuyển hóa từ cellulose tự nhiên qua dạng cellulose vô định hình, cellobiose đến glucose và cuối cùng thành các axit béo bay hơi (axetic, propionic, butyric, valeric).
  • Hệ vi sinh vật dạ cỏ: Tổng quan về 3 nhóm vi sinh vật chính trong dạ cỏ gồm vi động vật (protozoa/tiên mao trùng), nấm dạ cỏ (Caecomyces, Neocallimastix, Piromyces) và vi khuẩn ($10^9 - 10^{10}$ tế bào/g, gồm các chi Butyrivibrio, Fibrobacter, Ruminococcus, Clostridium, Bacillus, Cellulomonas).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp phân lập và giữ giống: Pha loãng mẫu dịch dạ cỏ theo nồng độ bậc 10 (từ $10^{-1}$ đến $10^{-9}$), cấy trang trên đĩa petri chứa môi trường thạch CMC, ủ ở 30°C trong 24–48 giờ. Cấy chuyển khuẩn lạc thuần khiết sang ống thạch nghiêng, cấy truyền định kỳ 2 tuần/lần và bảo quản giống ở 4–5°C.
  • Phương pháp xác định hoạt tính cellulase:
    • Phương pháp đục lỗ thạch sơ bộ: Tạo lỗ thạch trên đĩa môi trường CMC, tra dịch nuôi cấy ($20,\mu\text{l}$), ủ 48 giờ ở 30°C, quan sát đường kính vòng phân giải.
    • Phương pháp thử nghiệm trên lá cỏ: Đánh giá khả năng phân hủy trực tiếp mô thực vật và xác định độ ẩm mẫu cỏ bằng phương pháp sấy đến khối lượng không đổi ở 105°C; tính toán lượng nước bổ sung theo công thức cân bằng ẩm.
    • Phương pháp đục lỗ thạch với dịch enzyme thô: Đồng hóa sinh khối, ly tâm $3.000\text{ vòng/phút}$ trong 15 phút ở 30°C để thu dịch enzyme; tra $100,\mu\text{l}$ dịch enzyme vào giếng thạch ($d = 8\text{ mm}$), giữ ở 4°C trong 2 giờ để khuếch tán, ủ ở 30°C trong 24 giờ; hiện màu bằng thuốc thử Lugol (chứa $\text{I}_2/\text{KI}$); đo hiệu số đường kính vòng phân giải ($D - d$, tính bằng cm).
  • Phương pháp theo dõi động thái tăng sinh: Nuôi cấy lắc trong môi trường CMC lỏng ở 37°C, tốc độ $100\text{ r/min}$, đo mật độ quang (OD) ở bước sóng $\lambda = 590\text{ nm}$ định kỳ mỗi 3 giờ từ 0 đến 36 giờ.
  • Phương pháp tối ưu hóa môi trường nuôi cấy: Thay thế CMC bằng các nguồn cacbon đơn giản (glucose, saccharose từ 0,1g đến 1,0g) và bổ sung nguồn nitơ $(\text{NH}_4\text{NO}_3$ từ 0,25g đến 1,0g).
  • Phương pháp định danh và nuôi cấy kết hợp: Nhuộm Gram quan sát hình thái tế bào dưới kính hiển vi; nuôi cấy hỗn hợp chủng vi khuẩn chọn lọc với nấm mốc Aspergillus M17C trên môi trường CMC, đếm khuẩn lạc (CFU/ml) theo phương pháp tiêu chuẩn ở các mốc thời gian 12h, 24h, 36h, 48h.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Office Excel 2003.

Môi trường và hóa chất sử dụng

Loại môi trường / Hóa chất Thành phần định lượng cho 1 lít Thông số kỹ thuật
Môi trường CMC phân lập (MT1) $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$: 1,0 g; $\text{K}_2\text{HPO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$: 0,5 g; $\text{NaCl}$: 0,001 g; Carboxymethyl cellulose (CMC): 10,0 g; Agar: 15,0 g; Nước cất vừa đủ 1.000 ml. $\text{pH} = 7,0$
Môi trường thử hoạt tính (MT2) $\text{NaNO}_3$: 3,5 g; $\text{K}_2\text{HPO}_4$: 1,5 g; $\text{MgSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$: 0,01 g; Agar: 20,0 g; Nước biển: 1.000 ml. $\text{pH} = 6,5$
Thuốc thử Lugol Nghiền 2 g $\text{KI}$ với 5–10 ml nước cất, hòa tan 1 g $\text{I}_2$, định mức đến 300 ml bằng nước cất, trữ trong lọ tối màu. Phát hiện vòng phân giải

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp giàu cellulose tại Việt Nam; phân tích vai trò của enzyme cellulase trong các ngành công nghiệp chế biến, dệt may, sản xuất nhiên liệu sinh học và xử lý môi trường. Xác định mục tiêu, yêu cầu kỹ thuật, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài trong việc nghiên cứu hệ vi khuẩn từ dạ cỏ động vật nhai lại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về vi sinh vật và phức hệ enzyme cellulase:

  • Hệ thống hóa các chủng vi khuẩn, nấm sợi và xạ khuẩn có khả năng phân hủy cellulose (như Bacillus subtilis, Cellulomonas fimi, Clostridium thermocellum, Ruminococcus albus, Trichoderma reesei, Aspergillus niger).
  • Phân tích cấu trúc phân tử của enzyme cellulase, trong đó nhấn mạnh vai trò của vùng liên kết cellulose (Cellulose Binding Domain – CBD) giúp enzyme bám dính và xúc tác cắt đứt cấu trúc tinh thể cellulose.
  • Nêu các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: Aihemaiti và cộng sự phân lập 84 chủng vi khuẩn từ dạ cỏ bò, cừu, lạc đà tại Tân Cương (Trung Quốc); Liang YL và cộng sự phân lập 245 chủng vi khuẩn hiếu khí tại khu bảo tồn cận nhiệt đới.
  • Điểm qua tình hình trong nước: Nghiên cứu của Hà Thanh Toàn (Cần Thơ), Trịnh Đình Khá, Hoàng Quốc Khánh và Nghiêm Ngọc Minh về các chủng nấm sợi, xạ khuẩn phân giải cellulose.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn mẫu sinh học (dịch dạ cỏ trâu bò thu thập tại Thái Nguyên), hệ thống trang thiết bị thí nghiệm (máy đo quang phổ UV-VIS Labomed, tủ ấm Mitecom, máy lắc Jing Hong, tủ cấy Airtech, máy đo pH Hanna). Thiết lập quy trình 4 bước phân lập thuần khiết, công thức chuẩn bị môi trường CMC lỏng và đặc, công thức tính toán độ ẩm cơ chất, phương pháp đếm khuẩn lạc gián tiếp (CFU/ml), kỹ thuật đục lỗ thạch xác định chỉ số $D - d$ và phương pháp nuôi cấy kết hợp với nấm mốc.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình sàng lọc, tuyển chọn và tối ưu hóa môi trường:

  • Từ các mẫu dịch dạ cỏ ban đầu, phân lập được 25 chủng vi khuẩn thuần khiết (ký hiệu T1, T2, B1 đến B23).
  • Sơ tuyển hoạt tính phân giải cellulose trên môi trường CMC xác định được: 2 chủng không có hoạt tính (B19, B23), 8 chủng hoạt tính yếu (+), 12 chủng hoạt tính trung bình (++), và 3 chủng có hoạt tính mạnh (+++) gồm B12, B15, B20.
  • Theo dõi động thái tăng trưởng (OD590) trong 36 giờ của 25 chủng: Các chủng đều bước vào pha cân bằng động trong khoảng 30–36 giờ nuôi cấy. Trong đó, 3 chủng B12, B15 và B20 có tốc độ sinh trưởng cao và mật độ quang tăng đều nhất (B20 đạt $\text{OD} = 0,390$; B15 đạt $\text{OD} = 0,350$; B12 đạt $\text{OD} = 0,341$ ở 36h).
  • Đánh giá hoạt tính cellulase của dịch enzyme thô bằng phương pháp đục lỗ thạch trên môi trường thử nghiệm: Hiệu số đường kính vòng phân giải ($D - d$) của chủng B12 đạt 1,2 cm, B15 đạt 1,0 cm và B20 đạt 1,2 cm. Chủng B20 được chọn là chủng tối ưu cho các khảo sát tiếp theo do ưu thế về khả năng sinh trưởng và hoạt tính enzyme.
  • Khảo sát ảnh hưởng của việc bổ sung nguồn cacbon (glucose, saccharose) và nguồn nitơ $(\text{NH}_4\text{NO}_3)$ vào môi trường cơ bản để tối ưu hóa quá trình tích lũy sinh khối.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả đạt được về số lượng chủng phân lập, định danh sơ bộ và các thông số tối ưu của chủng vi khuẩn B20; kiến nghị các nội dung nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo nhằm hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Kết quả định lượng chính từ thực nghiệm

  1. Kết quả phân lập và sàng lọc sơ bộ: Đã phân lập thành công 25 chủng vi khuẩn từ dịch dạ cỏ trâu, bò. Đa số các chủng có khuẩn lạc hình tròn hoặc bầu dục nhỏ li ti, mặt trơn mịn, màu trắng sữa hoặc trắng ngà.
Phân loại hoạt tính cellulase Ký hiệu quy ước Số lượng chủng Danh sách chủng
Không có hoạt tính $-$ 2 B19, B23
Hoạt tính yếu $+$ 8 T1, T2, B4, B6, B8, B9, B10, B11
Hoạt tính trung bình $++$ 12 B1, B2, B3, B5, B7, B13, B14, B16, B17, B18, B21, B22
Hoạt tính mạnh $+++$ 3 B12, B15, B20
  1. Khảo sát mật độ quang học (OD590) của các chủng vi khuẩn tiêu biểu: Quá trình theo dõi mật độ tế bào ở bước sóng 590 nm trong 36 giờ nuôi lắc cho thấy sự khác biệt rõ nét giữa các chủng:
Chủng vi khuẩn 0h 6h 12h 18h 24h 30h 36h Nhận xét động thái
B12 0,152 0,202 0,259 0,296 0,299 0,316 0,341 Tăng trưởng nhanh, đều
B15 0,105 0,189 0,194 0,228 0,308 0,342 0,350 Tăng mạnh từ sau 18h
B20 0,199 0,247 0,303 0,321 0,333 0,373 0,390 Mật độ cao nhất toàn bộ dải đo
B10 (yếu) 0,072 0,073 0,080 0,089 0,098 0,107 0,103 Tăng sinh rất kém
B16 (trung bình) 0,121 0,124 0,144 0,146 0,134 0,133 0,125 Đạt đỉnh sớm rồi suy thoái
  1. Hoạt tính enzyme cellulase của 3 chủng triển vọng: Thử nghiệm đục lỗ thạch với dịch enzyme ly tâm ($3.000\text{ vòng/phút}$) cho kết quả đường kính vòng thủy phân ($D - d$):
    • Chủng B12: $D - d = 1,2\text{ cm}$ ($12\text{ mm}$).
    • Chủng B15: $D - d = 1,0\text{ cm}$ ($10\text{ mm}$).
    • Chủng B20: $D - d = 1,2\text{ cm}$ ($12\text{ mm}$).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Tuyển chọn được chủng vi khuẩn B20 từ hệ vi sinh vật dạ cỏ bản địa tại vùng Thái Nguyên có khả năng đồng hóa cellulose trên môi trường CMC và thích ứng tốt trong điều kiện nuôi cấy phòng thí nghiệm.
  • Giá trị ứng dụng: Cung cấp nguồn giống vi sinh vật có hoạt tính sinh học ổn định làm tiền đề để phối trộn với nấm mốc sinh cellulase (như Aspergillus M17C), hướng tới chế tạo chế phẩm sinh học xử lý nhanh rác thải nông nghiệp và bảo vệ môi trường nông thôn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Mức độ định danh chủng vi khuẩn mới dừng lại ở bước phân loại sơ bộ dựa trên hình thái khuẩn lạc, hình thái tế bào qua nhuộm Gram và thử nghiệm sinh hóa cơ bản, chưa thực hiện giải trình tự gene 16S rRNA để xác định chính xác tên loài và vị trí phân loại học.
  • Hoạt tính enzyme cellulase mới được đánh giá định tính và bán định lượng qua đường kính vòng phân giải ($D - d$), chưa tiến hành tinh sạch enzyme và chưa định lượng hoạt độ enzyme bằng các đơn vị hoạt độ chuẩn (như phương pháp đo lượng đường khử giải phóng DNS theo đơn vị U/ml).
  • Thử nghiệm nuôi cấy kết hợp và lên men tạo chế phẩm mới thực hiện ở quy mô bình tam giác trong phòng thí nghiệm, chưa tiến hành thử nghiệm xử lý rác thải hữu cơ trên quy mô đống ủ thực địa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiến hành phân tích sinh học phân tử (tách chiết ADN, phản ứng PCR và giải trình tự gene 16S rRNA) để định danh chính xác đến mức loài cho chủng vi khuẩn B20.
  • Nghiên cứu tinh sạch phức hệ enzyme cellulase, khảo sát các thông số động học enzyme ($K_m, V_{max}$), pH tối thích, nhiệt độ tối thích và tính bền nhiệt của enzyme.
  • Hoàn thiện công thức phối chế đa chủng vi sinh vật (vi khuẩn B20 và nấm sợi Aspergillus M17C), tối ưu hóa chất mang (chất độn hữu cơ/khoáng) để tạo chế phẩm sinh học dạng bột hoặc dạng lỏng có thời hạn bảo quản cao, ứng dụng thử nghiệm xử lý rơm rạ và bã thải hữu cơ quy mô bán công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn trong các lĩnh vực:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Vi sinh vật học, Khoa học Môi trường và Chăn nuôi – Thú y.
  • Nội dung tham khảo hữu ích:
    • Quy trình kỹ thuật chi tiết về lấy mẫu, bảo quản dịch dạ cỏ và phân lập vi sinh vật kỵ khí/hiếu khí trên môi trường tuyển chọn CMC.
    • Bộ công thức môi trường chuyên dụng (môi trường CMC MT1, môi trường MT2 thử hoạt tính trong nước biển nhân tạo) và quy trình thử hoạt tính cellulase bằng kỹ thuật đục lỗ thạch xử lý bằng Lugol.
    • Chuỗi dữ liệu thực nghiệm về động thái tăng trưởng (giá trị OD590) của 25 chủng vi khuẩn dạ cỏ, làm tài liệu đối sánh cho các nghiên cứu sàng lọc vi sinh vật sinh enzyme ngoại bào.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã phân lập được bao nhiêu chủng vi khuẩn và có bao nhiêu chủng thể hiện hoạt tính phân giải cellulose?
Từ mẫu dịch dạ cỏ trâu bò, tác giả phân lập được tổng cộng 25 chủng vi khuẩn (ký hiệu từ T1 đến T2, B1 đến B23). Qua kiểm tra sơ bộ trên môi trường CMC, có 23 chủng thể hiện khả năng phân giải cellulose ở các mức độ khác nhau và 2 chủng hoàn toàn không có hoạt tính (B19 và B23).

2. Tiêu chí nào được dùng để tuyển chọn chủng vi khuẩn tối ưu nhất trong nghiên cứu?
Việc tuyển chọn trải qua 3 bước đánh giá liên tiếp: (1) Khảo sát sơ bộ vòng phân giải và khả năng làm thay đổi màu sắc mô lá cỏ; (2) Đo mật độ quang học OD ở bước sóng 590 nm từ 0h đến 36h để chọn các chủng có tốc độ sinh trưởng mạnh nhất; (3) Đo hiệu số đường kính vòng phân giải ($D - d$) của dịch enzyme thô sau ly tâm bằng phương pháp đục lỗ thạch. Kết hợp các tiêu chí trên, chủng B20 được chọn vì đạt giá trị OD590 cao nhất (0,390 ở 36h) và có hiệu số $D - d = 1,2\text{ cm}$.

3. Vì sao môi trường dạ cỏ động vật nhai lại được chọn làm nguồn phân lập vi khuẩn phân giải cellulose?
Dạ cỏ có dung tích lớn (60–100 lít), độ ẩm cao (80–90%), pH ổn định (6,4–7,5) nhờ hệ đệm nước bọt, nhiệt độ thích hợp (39–41°C) và chứa mật độ vi khuẩn rất lớn ($10^9 - 10^{10}\text{ tế bào/g}$). Hệ vi sinh vật dạ cỏ có khả năng phân giải 60–65% lượng cellulose của thức ăn thô chỉ trong vòng 48 giờ, tạo nguồn cung cấp các chủng vi khuẩn sinh cellulase mạnh.

4. Môi trường CMC (MT1) dùng để phân lập vi khuẩn có thành phần hóa học gồm những gì?
Theo bảng công thức của đề tài, 1 lít môi trường CMC (MT1) có $\text{pH} = 7,0$, bao gồm: 1,0 g $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$; 0,5 g $\text{K}_2\text{HPO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$; 0,001 g $\text{NaCl}$; 10,0 g Carboxymethyl cellulose (CMC) và 15,0 g Agar.

5. Đề tài đã thử nghiệm nuôi cấy kết hợp chủng vi khuẩn tuyển chọn với vi sinh vật nào?
Tác giả đã tiến hành thử nghiệm nuôi cấy kết hợp chủng vi khuẩn B20 tuyển chọn với chủng nấm mốc Aspergillus (ký hiệu M17C) trên môi trường CMC ở độ pha loãng $10^{-8}$, theo dõi mật độ và sự phát triển của khuẩn lạc ở các mốc thời gian 12h, 24h, 36h và 48h để đánh giá khả năng cộng sinh không đối kháng giữa hai loài.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Hoàng Hải Yến đã hoàn thành các mục tiêu thực nghiệm về phân lập và sàng lọc hệ vi khuẩn phân giải cellulose từ dịch dạ cỏ trâu, bò tại tỉnh Thái Nguyên. Qua quy trình đánh giá đa chỉ tiêu từ mật độ tăng sinh OD590 đến thử nghiệm khuếch tán enzyme qua lỗ thạch, nghiên cứu đã chọn lọc được chủng vi khuẩn triển vọng B20 có hoạt tính cellulase ổn định ($D - d = 1,2\text{ cm}$) và khả năng sinh trưởng vượt trội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vi sinh học thực nghiệm và nguồn giống tiềm năng phục vụ việc nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học xử lý rác thải hữu cơ trong công tác bảo vệ môi trường.