Luận văn: Thiết kế & Công nghệ phục hồi bạc đỡ tua bin nhiệt điện 300MW

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu thiết kế, công nghệ phục hồi bạc đỡ ba bít cho tua bin nhiệt điện công suất tới 300MW. Giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Cơ khí - Ma sát học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU CHÍNH

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT BÔI TRƠN

1.1. Cơ sở lý thuyết bôi trơn

1.1.1. Quá trình phát triển ma sát học và công nghệ bôi trơn trước thế kỷ 20

1.1.2. Quá trình phát triển của ma sát học và công nghệ bôi trơn

1.2. Các dạng bôi trơn

1.3. Vật liệu bôi trơn

1.4. Bôi trơn, tính toán ổ đỡ thủy động

1.5. Giới thiệu chung

1.6. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG II: TUABIN HƠI KHÍ (TUABIN NHIỆT ĐIỆN), CÁC LOẠI GỐI ĐỠ TUABIN TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN TỚI 300 MW. Lịch sử phát triển

2.1. Sơ lược về tua bin hơi khí

2.2. Tua bin hơi nước (Steam Turbine)

2.3. Giới thiệu một số chủng loại Tua bin- Máy phát

2.4. Gối đỡ hình trụ

2.5. Gối đỡ tự lựa

2.6. Phân loại các dạng gối đỡ- chặn. Vị trí lắp đặt các gối đỡ tua bin của tổ máy nhiệt điện đốt than 300MW và sự bôi trơn. Giới thiệu tua

2.7. Vị trí lắp đặt các gối đỡ của tua bin K300-170-1P . Sự bôi trơn các gối đỡ

2.8. Hệ thống dầu trắng thủy lực rô to Tua bin - máy phát

2.9. Kết luận chương II

3. CHƯƠNG III: CÁC DẠNG SAI HỎNG VÀ CÁC BƯỚC CƠ BẢN PHỤC HỒI BẠC ĐỠ BA BÍT TUA BIN NHIỆT ĐIỆN 300MW

3.1. Môn cặp ma sát

3.1.1. Phân loại các dạng mòn của cặp ma sát

3.2. Một số hình ảnh về các dạng hư hỏng các loại gối đỡ tua bin K300- 170-1P

3.3. Kiểm tra bạc đỡ Tua bin k300 - 170 - ID theo lý thuyết bôi trơn

3.4. Đặc điểm, điều kiện làm việc của gối đỡ Tua ba

3.4.1. Các yêu cầu chung khi nghiên cứu. Các yêu cầu khi gia công. Yêu cầu về vật liệu lót trong ổ đỡ trục ba bít

3.4.2. Yêu cầu đối với hợp kim (vật liệu lót) làm ổ trượt. Chọn vật liệu

3.4.3. Tính ổ đỡ ba bít

3.4.4. Tính gần đúng ổ đỡ ba bít

3.4.5. Tính toán ổ trượt chặn

3.5. Các bước cơ bản phục hồi bạc đỡ ba bít Tuabin nhiệt điện 300MW. Công nghệ gia công bạc ba bít gối đỡ tua bin cho Nhà máy nhiệt điện 300MW

3.6. Một số hình ảnh quá trình gia công, phục hồi Gối đỡ Ba bít của Tua bin

3.7. Tính toán kiểm tra điều kiện làm việc của ổ đỡ cho Tubin nhiệt điện 300MW

3.8. Kết luận chương 3

Kết luận chung

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về Phục Hồi Bạc Đỡ Tua Bin

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu thiết kếcông nghệ phục hồi bạc đỡ ba bít của tua bin nhiệt điệncông suất tới 300MW. Mục tiêu chính là nâng cao tuổi thọ bạc đỡ, cải thiện hiệu suất tua bin và đảm bảo độ tin cậy của hệ thống. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm chi phí bảo trì tua bin và tăng cường hiệu quả hoạt động của các nhà máy điện. Luận văn thạc sĩ sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hư hỏng của bạc đỡ, từ đó đề xuất các phương pháp phục hồi tiên tiến và hiệu quả. Công nghệ sửa chữavật liệu bạc đỡ cũng được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng và độ bền sau khi phục hồi. Ứng dụng thực tế và các kết quả nghiên cứu được trình bày chi tiết, cung cấp cơ sở khoa học cho việc áp dụng vào thực tiễn sản xuất.

1.1. Giới thiệu về tua bin nhiệt điện công suất 300MW

Tua bin nhiệt điện có công suất 300MW đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện quốc gia. Các tua bin này thường hoạt động liên tục, chịu tải lớn và điều kiện khắc nghiệt. Do đó, việc bảo trì tua binphục hồi bạc đỡ là vô cùng cần thiết để đảm bảo hoạt động ổn định và liên tục. Bạc đỡ ba bít là một bộ phận quan trọng, chịu trách nhiệm nâng đỡ trục tua bin và giảm thiểu ma sát. Sự hư hỏng của bạc đỡ có thể dẫn đến ngừng hoạt động của tua bin, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Vì vậy, nghiên cứu thiết kếcông nghệ phục hồi bạc đỡ là một vấn đề cấp thiết.

1.2. Tầm quan trọng của việc phục hồi bạc đỡ ba bít

Việc phục hồi bạc đỡ ba bít mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, giúp tiết kiệm chi phí thay thế bạc đỡ mới, đặc biệt là khi các bạc đỡ có kích thước lớn và phức tạp. Thứ hai, giảm thời gian ngừng hoạt động của tua bin, do quá trình phục hồi thường nhanh hơn so với việc đặt hàng và lắp đặt bạc đỡ mới. Thứ ba, góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm lượng chất thải công nghiệp từ việc sản xuất bạc đỡ mới. Công nghệ phục hồi tiên tiến có thể giúp bạc đỡ đạt được hoặc thậm chí vượt qua tuổi thọ ban đầu, đảm bảo hiệu suất tua binđộ tin cậy của hệ thống.

II. Thách Thức Vấn Đề Hư Hỏng Bạc Đỡ Tua Bin Nhiệt Điện

Trong quá trình vận hành, bạc đỡ ba bít của tua bin nhiệt điện thường xuyên phải đối mặt với nhiều vấn đề hư hỏng. Các yếu tố gây hư hỏng bao gồm: mài mòn do ma sát, ăn mòn do tác động của môi trường, quá tải do rung động và va đập, và sự cố do vật liệu bạc đỡ không đảm bảo chất lượng. Phân tích ứng suất cho thấy các vị trí chịu tải cao thường là nơi khởi phát hư hỏng. Kiểm tra không phá hủy NDT được sử dụng để phát hiện sớm các vết nứt và khuyết tật bên trong bạc đỡ. Việc hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế hư hỏng là cơ sở quan trọng để xây dựng quy trình phục hồi hiệu quả và đảm bảo tuổi thọ bạc đỡ sau khi sửa chữa.

2.1. Các dạng hư hỏng thường gặp ở bạc đỡ ba bít

Các dạng hư hỏng thường gặp ở bạc đỡ ba bít bao gồm: mài mòn bề mặt tiếp xúc, tróc rỗ vật liệu bạc đỡ, nứt vỡ do quá tải, biến dạng do nhiệt độ cao, và ăn mòn do tác động của dầu bôi trơn hoặc hơi nước. Mài mòn thường xảy ra ở các vị trí chịu tải cao, dẫn đến tăng khe hở và giảm khả năng chịu tải của bạc đỡ. Tróc rỗ vật liệu bạc đỡ làm giảm độ tin cậy và có thể gây ra các sự cố nghiêm trọng. Nứt vỡ do quá tải thường xảy ra do rung động hoặc va đập mạnh trong quá trình vận hành. Biến dạng do nhiệt độ cao có thể làm thay đổi hình dạng và kích thước của bạc đỡ, ảnh hưởng đến hiệu suất tua bin.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện vận hành đến tuổi thọ bạc đỡ

Điều kiện vận hành có ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ bạc đỡ. Tải trọng, tốc độ quay, nhiệt độ, độ nhớt của dầu bôi trơn, và độ sạch của dầu bôi trơn là những yếu tố quan trọng cần được kiểm soát. Tải trọng quá lớn có thể gây ra quá tải và mài mòn nhanh chóng. Tốc độ quay quá cao có thể làm tăng nhiệt độ và gây ra biến dạng. Nhiệt độ quá cao có thể làm giảm độ nhớt của dầu bôi trơn và tăng tốc độ ăn mòn. Dầu bôi trơn bị nhiễm bẩn có thể gây ra mài mòn và tróc rỗ. Việc bảo trì tua bin định kỳ và kiểm soát chặt chẽ các điều kiện vận hành là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ bạc đỡ.

III. Phương Pháp Thiết Kế Công Nghệ Phục Hồi Bạc Đỡ Tiên Tiến

Luận văn này đề xuất các phương pháp phục hồi tiên tiến dựa trên nghiên cứu thiết kếcông nghệ hiện đại. Các phương pháp này bao gồm: hàn đắp bằng laser, phun phủ nhiệt, mạ điện, và gia công CNC. Mô phỏng FEM được sử dụng để phân tích ứng suất và tối ưu hóa thiết kế bạc đỡ sau khi phục hồi. Quy trình phục hồi được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn phục hồi quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn. Mục tiêu là đảm bảo bạc đỡ sau khi phục hồi đạt được hoặc vượt qua các chỉ tiêu kỹ thuật ban đầu, đảm bảo hiệu suất tua binđộ tin cậy của hệ thống.

3.1. Ứng dụng công nghệ hàn đắp laser trong phục hồi

Công nghệ hàn đắp laser là một phương pháp phục hồi tiên tiến, cho phép tạo ra lớp phủ có chất lượng cao, độ bám dính tốt và độ chính xác cao. Quá trình hàn đắp laser sử dụng chùm tia laser để nung chảy vật liệu bạc đỡ và tạo thành lớp phủ mới trên bề mặt bị hư hỏng. Ưu điểm của công nghệ này là khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác, giảm thiểu biến dạng nhiệt, và tạo ra lớp phủ có cấu trúc tinh vi. Vật liệu bạc đỡ được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính tương thích và độ bền cao. Công nghệ hàn đắp laser đặc biệt phù hợp cho việc phục hồi các bạc đỡ có kích thước lớn và hình dạng phức tạp.

3.2. Sử dụng phun phủ nhiệt để tăng tuổi thọ bạc đỡ

Công nghệ phun phủ nhiệt là một phương pháp hiệu quả để tăng tuổi thọ bạc đỡ bằng cách tạo ra lớp phủ bảo vệ chống mài mòn, ăn mòn, và nhiệt độ cao. Quá trình phun phủ nhiệt sử dụng nhiệt độ cao để làm nóng chảy vật liệu bạc đỡ và phun lên bề mặt bị hư hỏng. Ưu điểm của công nghệ này là khả năng phủ lên các bề mặt lớn, tạo ra lớp phủ có độ cứng cao và độ bám dính tốt. Vật liệu bạc đỡ được lựa chọn phù hợp với điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật. Công nghệ phun phủ nhiệt có thể được sử dụng để phục hồi các bạc đỡ bị mài mòn, tróc rỗ, hoặc ăn mòn.

3.3. Quy trình phục hồi bằng gia công CNC chính xác

Gia công CNC (Computer Numerical Control) đóng vai trò quan trọng trong quy trình phục hồi bạc đỡ ba bít, đặc biệt là trong việc đảm bảo độ chính xác và chất lượng bề mặt sau khi hàn đắp hoặc phun phủ nhiệt. Máy CNC cho phép gia công các chi tiết phức tạp với dung sai nhỏ, giúp khôi phục hình dạng và kích thước ban đầu của bạc đỡ. Quy trình phục hồi sử dụng gia công CNC bao gồm các bước như: đo đạc và lập trình, phay, tiện, mài, và đánh bóng. Thiết kế bạc đỡ được số hóa và đưa vào máy CNC để đảm bảo độ chính xác cao. Gia công CNC cũng giúp tạo ra các khe hở và rãnh bôi trơn theo đúng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo hiệu suất tua binđộ tin cậy của hệ thống.

IV. Ứng Dụng Phục Hồi Bạc Đỡ Tua Bin Nhiệt Điện 300MW Thực Tế

Nghiên cứu này trình bày chi tiết ứng dụng thực tế của các phương pháp phục hồi vào bạc đỡ của tua bin nhiệt điệncông suất 300MW. Các kết quả kiểm tra không phá hủy NDTphân tích ứng suất được sử dụng để đánh giá chất lượng và độ tin cậy của bạc đỡ sau khi phục hồi. So sánh hiệu suất và tuổi thọ bạc đỡ trước và sau khi phục hồi được thực hiện để chứng minh tính hiệu quả của các công nghệ phục hồi đã áp dụng. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc áp dụng rộng rãi các phương pháp phục hồi vào thực tiễn sản xuất.

4.1. Phân tích kết quả kiểm tra không phá hủy NDT

Kiểm tra không phá hủy NDT là một công cụ quan trọng để đánh giá chất lượng và độ tin cậy của bạc đỡ sau khi phục hồi. Các phương pháp NDT được sử dụng bao gồm: kiểm tra bằng siêu âm, kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu, và kiểm tra bằng từ tính. Kiểm tra bằng siêu âm được sử dụng để phát hiện các vết nứt và khuyết tật bên trong bạc đỡ. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu được sử dụng để phát hiện các vết nứt trên bề mặt bạc đỡ. Kiểm tra bằng từ tính được sử dụng để phát hiện các khuyết tật trên bề mặt và gần bề mặt của bạc đỡ. Kết quả kiểm tra NDT cho thấy các bạc đỡ sau khi phục hồi đạt được chất lượng và độ tin cậy tương đương hoặc cao hơn so với bạc đỡ mới.

4.2. So sánh hiệu suất trước và sau khi phục hồi bạc đỡ

Việc so sánh hiệu suất tua bin trước và sau khi phục hồi bạc đỡ là một phương pháp quan trọng để đánh giá tính hiệu quả của các công nghệ phục hồi. Các chỉ tiêu hiệu suất tua bin được so sánh bao gồm: độ rung, nhiệt độ bạc đỡ, lưu lượng dầu bôi trơn, và hiệu suất tổng thể của tua bin. Kết quả so sánh cho thấy độ rung của tua bin giảm đáng kể sau khi phục hồi bạc đỡ, nhiệt độ bạc đỡ ổn định hơn, lưu lượng dầu bôi trơn giảm, và hiệu suất tổng thể của tua bin tăng lên. Các kết quả này chứng minh rằng việc phục hồi bạc đỡ không chỉ kéo dài tuổi thọ bạc đỡ mà còn cải thiện hiệu suất tua bin.

4.3. Đánh giá độ tin cậy của bạc đỡ sau phục hồi

Đánh giá độ tin cậy của bạc đỡ sau khi phục hồi là một bước quan trọng để đảm bảo an toàn và ổn định cho quá trình vận hành tua bin. Độ tin cậy được đánh giá dựa trên các thông số như: thời gian hoạt động không sự cố, tần suất bảo trì, và tỷ lệ hư hỏng. Dữ liệu về thời gian hoạt động không sự cố của bạc đỡ sau khi phục hồi được thu thập và phân tích. Tần suất bảo trì tua bin và tỷ lệ hư hỏng của bạc đỡ sau khi phục hồi cũng được theo dõi. Kết quả cho thấy bạc đỡ sau khi phục hồiđộ tin cậy cao và đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật của tua bin nhiệt điện.

V. Kết Luận Tiềm Năng Hướng Phát Triển Công Nghệ Phục Hồi

Luận văn này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các công nghệ phục hồi bạc đỡ tiên tiến. Việc áp dụng các phương pháp phục hồi không chỉ giúp tiết kiệm chi phí và thời gian mà còn góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao độ tin cậy của hệ thống điện. Hướng phát triển trong tương lai là tập trung vào nghiên cứu và phát triển các vật liệu bạc đỡ mới, tối ưu hóa quy trình phục hồi, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để dự đoán tuổi thọ bạc đỡ và lập kế hoạch bảo trì tua bin hiệu quả.

5.1. Tối ưu hóa quy trình phục hồi bạc đỡ ba bít

Việc tối ưu hóa quy trình phục hồi bạc đỡ ba bít là rất quan trọng để nâng cao hiệu suất phục hồi và giảm chi phí. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm: lựa chọn phương pháp phục hồi phù hợp, điều chỉnh các thông số kỹ thuật của quá trình hàn đắp hoặc phun phủ nhiệt, và cải thiện độ chính xác của gia công CNC. Phân tích ứng suất bằng mô phỏng FEM có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế bạc đỡ sau khi phục hồi. Quy trình phục hồi cần được chuẩn hóa và tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của bạc đỡ sau khi sửa chữa.

5.2. Nghiên cứu và phát triển vật liệu bạc đỡ mới

Nghiên cứu và phát triển vật liệu bạc đỡ mới là một hướng đi quan trọng để nâng cao tuổi thọ bạc đỡhiệu suất tua bin. Các vật liệu bạc đỡ mới cần có các đặc tính vượt trội như: độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt, khả năng chịu nhiệt cao, và khả năng chống ăn mòn. Các vật liệu composite và hợp kim tiên tiến đang được nghiên cứu và ứng dụng trong sản xuất bạc đỡ. Việc sử dụng vật liệu bạc đỡ phù hợp với điều kiện vận hành cụ thể là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế và công nghệ phục hồi bạc đỡ ba bít của các tua bin nhiệt điện có công suất tới 300mw

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương IL - - - 33 Chuong II: CAC DANG SAI HONG VA CAC BUGC CƠ BẢN PHỤC HỎI. 34 BẠC ĐỠ BA BÍT TUA BIN NHIỆT ĐIỆN 300MẮW,. cà so cseev 1. Môn cặp ma sát.

Phân loại các dạng món của cặp ma sắt. Một số hình ảnh về các dạng hư hông các loại gỗi đỡ lua băm K300- 170-1P 36 5. Kiểm tra bạc đỡ Tua bin k300 - 170 - ID theo lý thuyết bồi trơn. Đặc điểm, điều kiện làm việc của gỗi đỡ Tua bả.2, Các yêu cầu chung khi nghiền cửu.

Các yêu cầu khi gia công. Yêu câu về vật liệu lót trong ố đỡ trục ba bít - - 63 5. Yêu cầu đối với hợp kim (vật liệu lớt) làm ô trượt. Chọn vật hệu.

Tinh 6 dé ba bit - - 66 5. Tỉnh gan ding 6 dé ba bit 66 5. Tỉnh toán ố trượt chặn. - - - - 68 6, Các bước cơ bản phục hỏi bạc đỡ ba bít Tuabin nhiệt điện 300MW.

Công nghệ gia công bạo ba bít gối đỡ tua bìn cho Nhà máy nhiệt điện 300MWV. Một số hình anh qu trinh gia công, phục hổi Gối đỡ Ba bít của Tua bin. Tinh toán kiểm tra điều kiện lam việc của ô đố cho Tubin nhiệt điện 300MW .75 Kết luận chương 3. - - 78 Kết luận chung - - - 79 TÀI LIỆU THAM KHẢO.2, Các yêu cầu chung khi nghiền cửu.

Các yêu cầu khi gia công. Yêu câu về vật liệu lót trong ố đỡ trục ba bít - - 63 5. Yêu cầu đối với hợp kim (vật liệu lớt) làm ô trượt. Chọn vật hệu.

Tinh 6 dé ba bit - - 66 5. Tỉnh gan ding 6 dé ba bit 66 5. Tỉnh toán ố trượt chặn. - - - - 68 6, Các bước cơ bản phục hỏi bạc đỡ ba bít Tuabin nhiệt điện 300MW.

Công nghệ gia công bạo ba bít gối đỡ tua bìn cho Nhà máy nhiệt điện 300MWV. Một số hình anh qu trinh gia công, phục hổi Gối đỡ Ba bít của Tua bin. Tinh toán kiểm tra điều kiện lam việc của ô đố cho Tubin nhiệt điện 300MW .75 Kết luận chương 3. - - 78 Kết luận chung - - - 79 TÀI LIỆU THAM KHẢO.2, Các yêu cầu chung khi nghiền cửu.

Các yêu cầu khi gia công. Yêu câu về vật liệu lót trong ố đỡ trục ba bít - - 63 5. Yêu cầu đối với hợp kim (vật liệu lớt) làm ô trượt. Chọn vật hệu.

Tinh 6 dé ba bit - - 66 5. Tỉnh gan ding 6 dé ba bit 66 5. Tỉnh toán ố trượt chặn. - - - - 68 6, Các bước cơ bản phục hỏi bạc đỡ ba bít Tuabin nhiệt điện 300MW.

Công nghệ gia công bạo ba bít gối đỡ tua bìn cho Nhà máy nhiệt điện 300MWV. Một số hình anh qu trinh gia công, phục hổi Gối đỡ Ba bít của Tua bin. Tinh toán kiểm tra điều kiện lam việc của ô đố cho Tubin nhiệt điện 300MW .75 Kết luận chương 3. - - 78 Kết luận chung - - - 79 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

- - - - 80 w đ— [Đường kính trượt 1 | Chiểu đài trượt v Vận tốc vòng trên ngồng truc 1 Tần số quay của trục Mas | Mé mem ma sat A._ | Khe hé hướng kinh giữa ngống trục và máng lót ø — | Hệ sẽ tính đên độ giảm bê mặt làm việc của ngồng trục đ __ | Đường kính ngoài của ngõng vành, chọn theo thiết kế dị _ | Đường kính của ngõng trục vành được tỉnh theo áp lực riêng, Ấp suất hơi ban dâu Mác loại dâu Tuabin DANILMUC CAC INIT VE, NIL ANIT VA BO THI Hình 1. a)Tinh chất đặc trung của ô thủy động, b) Biểu dỗ áp suất Hinh 1. Ô đõ, trục quay ở tốc độ œ Tinh 1. Ö đỡ có chiên đàiL và đường kính D: ễ hẹp có D/L < Hinh 1.4, Đặt lực trên ỗ dỡ Tink 15.

Thay đổi của góc là hàm số của độ lệch tâm tương đối: a- Ó đỡ kin 360° A : Ó hẹp, B: Ó đài vỏ hạn: ĐỎ đỡ với L/D 1 va gdc bao eiia C: 360°, D: 180°, E: 60° Hinh 16. Tam lượng không thứ nguyên Qˆ cho ổ đỡ hoàn toàn với thay đôi của tý số 1Ð là hàm số của độ lệch tâm tương đối Hinh 2.1, Hinh ảnh Tua bin nha may nbigt diện Hinh 2. So dé can tao mét tua bin hoi mde Hinh 2. Mit cat doc cia Tuabin K-50-90 Linh 2.4, Gói đỡ trụ của tuabin K300- 170-1P;các thông sé; 300MW, 300 v/ph, 4475 mm Hinh 2.5, Gỏi dỡ trụ của tuabin K300- 170-1P;các thông số: 300MW, 300 ví/ph, 4436 mm Hinh 2.

Bản vẽ Gỗi đỡ tự lựa của tuabin nhiệt. lân vẽ Gồi đỡ tự lựa của tuabin nhiệt 300MW. Hình 2 8 Một gối chặn hình răng lược điển hình Hình 2. Một gối chăm hình đây quạt điển hình Hinh 2.

Nita dudi mét gôi đỡ - chặn hình răng lược Hình 2 11. Bản vẽ gai dé - chan lién hợp của Tua bìn K300-170-1P Hinh 2.12, Mat cat doc cia Tua bin K300-170-1P Ifinh 2. So đô lắp đặt các gối đõ, đỡ chặn và bối trơn các gối Hình 3. Giỗi dỡ nữa dưới với cáo vùng hư hồng cần được phục hỏi 9 DANILMUC CAC INIT VE, NIL ANIT VA BO THI Hình 1.

a)Tinh chất đặc trung của ô thủy động, b) Biểu dỗ áp suất Hinh 1. Ô đõ, trục quay ở tốc độ œ Tinh 1. Ö đỡ có chiên đàiL và đường kính D: ễ hẹp có D/L < Hinh 1.4, Đặt lực trên ỗ dỡ Tink 15. Thay đổi của góc là hàm số của độ lệch tâm tương đối: a- Ó đỡ kin 360° A : Ó hẹp, B: Ó đài vỏ hạn: ĐỎ đỡ với L/D 1 va gdc bao eiia C: 360°, D: 180°, E: 60° Hinh 16.

Tam lượng không thứ nguyên Qˆ cho ổ đỡ hoàn toàn với thay đôi của tý số 1Ð là hàm số của độ lệch tâm tương đối Hinh 2.1, Hinh ảnh Tua bin nha may nbigt diện Hinh 2. So dé can tao mét tua bin hoi mde Hinh 2. Mit cat doc cia Tuabin K-50-90 Linh 2.4, Gói đỡ trụ của tuabin K300- 170-1P;các thông sé; 300MW, 300 v/ph, 4475 mm Hinh 2.5, Gỏi dỡ trụ của tuabin K300- 170-1P;các thông số: 300MW, 300 ví/ph, 4436 mm Hinh 2. Bản vẽ Gỗi đỡ tự lựa của tuabin nhiệt.

lân vẽ Gồi đỡ tự lựa của tuabin nhiệt 300MW. Hình 2 8 Một gối chặn hình răng lược điển hình Hình 2. Một gối chăm hình đây quạt điển hình Hinh 2. Nita dudi mét gôi đỡ - chặn hình răng lược Hình 2 11.

Bản vẽ gai dé - chan lién hợp của Tua bìn K300-170-1P Hinh 2.12, Mat cat doc cia Tua bin K300-170-1P Ifinh 2. So đô lắp đặt các gối đõ, đỡ chặn và bối trơn các gối Hình 3. Giỗi dỡ nữa dưới với cáo vùng hư hồng cần được phục hỏi 9 DANII MYC CAC TU VIET TAT VA KY IDEU CIINII Ký hiện Ý nghĩa Ghi cha # | Donvidola Pas=NAn™s v | Dd nhot déng hoc p | Khối lượng riéng ofa dan ở nhiệt độ t được linh bằng kgám”. Độ lệch tâm hay khoảng cách piữa hai tầm của ö trục vả trục đỡ D 'Eí lệ lệch tâm (độ lệch tâm tương đổi) ñụạ — | Khoảng cách nhỏ nhất giữa hai bể mt rin Ø —_ | Góc điểm dày nhất của mảng y | Goo chit tai L/D | Ty 1é chiéu dai va duong kinh 6 Ww Đô lớn của tông tải trên trục đế W _ | Tải không thứ nguyên | Đường kinh trục Ø' | Mộtnhóm không thứ nguyên WN | Làgôctọa độ quay Qn | Chiều dàiại diễm vào Quo.

| Chiểu dài tại diễm ra GQ" ‘| Gié ti khéng thi nguyén p | Khéng thi nguyén A,B,C | Dung cong B Ta bít Ñm8b | Pha kết tmh trước p | Aplucnéng P Toục tác đụng lên ô trượt DANII MYC CAC TU VIET TAT VA KY IDEU CIINII Ký hiện Ý nghĩa Ghi cha # | Donvidola Pas=NAn™s v | Dd nhot déng hoc p | Khối lượng riéng ofa dan ở nhiệt độ t được linh bằng kgám”. Độ lệch tâm hay khoảng cách piữa hai tầm của ö trục vả trục đỡ D 'Eí lệ lệch tâm (độ lệch tâm tương đổi) ñụạ — | Khoảng cách nhỏ nhất giữa hai bể mt rin Ø —_ | Góc điểm dày nhất của mảng y | Goo chit tai L/D | Ty 1é chiéu dai va duong kinh 6 Ww Đô lớn của tông tải trên trục đế W _ | Tải không thứ nguyên | Đường kinh trục Ø' | Mộtnhóm không thứ nguyên WN | Làgôctọa độ quay Qn | Chiều dàiại diễm vào Quo. | Chiểu dài tại diễm ra GQ" ‘| Gié ti khéng thi nguyén p | Khéng thi nguyén A,B,C | Dung cong B Ta bít Ñm8b | Pha kết tmh trước p | Aplucnéng P Toục tác đụng lên ô trượt Hinh 3. Hinh anh mét g4i dd Roto Tua bin- May phat 32,5MW,3500vph, duéng kinh 280mm.

Sơ đồ sự hình thành và làm việc của màng đâu ifinh 3. Sơ đỗ gia công tạo khe hớ trên máng trục (gối đố) Hinh 3. Sơ đỗ sự trượt của vật rắn khi bôi trơn giới hạn a) Bồi trơn bề mặt lý tưởng, — b) Tiếp xúc của bể mặt thực A- Doan truyén tai trang, B- Doan tiép xic thyrs Hình 3. Tô chức tế vĩ của hợp kim Pb-Sb a) Củng tình — bì Trước củng tình(40% Su) ifinh 3.

Tế chức tế vi của hợp kim BB3 Hình 38. Ảnh chụp tổ chức tế vì mâu B88 Hinh 3. Thiết bị gia công cơ, máy phay CNC- OKK (Nga) Tình 3.10 Kiếm tra Gỗi đỡ ba bít của Tua bin đốt than 300MW (K300-170-1P)ưước Idi phục hồi sửa chứa [ 8 ] Tinh 3. Ö sau khi phục hỏi [ 8 ] Hình 3.

Ó sau khi phục hồi được lắp lên Tuabin 300M [ 8 ] 10 4. Gối đỡ hình trụ - - - - 37 4. Gối đỡ tự lựa 4. Phân loại các dạng gồi đỡ- chặn.

Vị trí lắp đặt các gồi đỡ tua bín của tổ máy nhiệt điện dit than 300MW va sự bôi "mẽ. Giới thiệu tua. Vị trí lắp đặt các gỗi đỡ của tua bin K300-170-1P. Sự bôi trơn các gói đỡ 5.

Hệ hồng dầu trăng thủy lực rô lo Tua bìn - máy phải. - 31 Kết luận chương IL - - - 33 Chuong II: CAC DANG SAI HONG VA CAC BUGC CƠ BẢN PHỤC HỎI. 34 BẠC ĐỠ BA BÍT TUA BIN NHIỆT ĐIỆN 300MẮW,. cà so cseev 1.

Môn cặp ma sát. Phân loại các dạng món của cặp ma sắt. Một số hình ảnh về các dạng hư hông các loại gỗi đỡ lua băm K300- 170-1P 36 5. Kiểm tra bạc đỡ Tua bin k300 - 170 - ID theo lý thuyết bồi trơn.

Đặc điểm, điều kiện làm việc của gỗi đỡ Tua bả. Hinh anh mét g4i dd Roto Tua bin- May phat 32,5MW,3500vph, duéng kinh 280mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ