Nghiên cứu giải pháp gia cố nền đất yếu bằng túi D-Box cho nhà ở thấp tầng tại An Giang

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về giải pháp gia cố nền đất yếu bằng túi d box cho công trình nhà ở thấp tầng tại An Giang. Phân tích hiệu quả và ứng dụng.

2018

157
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giải pháp Gia cố Nền Đất Yếu bằng Túi D BOX Bí quyết cho Nhà ở An Giang

Nền đất yếu, đặc biệt là tại các khu vực như An Giang với đặc thù địa chất phức tạp và sự phổ biến của cát san lấp đã trở thành thách thức lớn đối với ngành xây dựng. Các công trình nhà ở thấp tầng thường xuyên đối mặt với nguy cơ lún, nứt, và mất ổn định nếu không có giải pháp gia cố nền đất yếu phù hợp. Truyền thống, nhiều phương án như cọc tràm, cọc đá, hay cọc bê tông cốt thép thường được áp dụng. Tuy nhiên, theo luận văn thạc sĩ của Hoàng Anh (2018), những phương pháp này đôi khi không hiệu quả về mặt kỹ thuật, phát sinh chi phí cao, quy trình thi công phức tạp và thời gian kéo dài, đặc biệt khi xử lý nền đất có cát san lấp lâu năm. Cát san lấp, dù có vẻ ổn định, nhưng lại có tính nén lún thấp và dễ giảm hệ số rỗng khi chịu chấn động, gây khó khăn cho việc đóng cọc hoặc ép cừ. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp gia cố nền mới tiện lợi hơn, giảm giá thành, tăng sức chịu tải và hạn chế chuyển vị công trình là điều cấp thiết. Luận văn đã tập trung nghiên cứu túi D-BOX – một giải pháp tiên tiến nhằm đáp ứng những yêu cầu này, mang lại hiệu quả cao cho các công trình dân dụng tại địa phương. Việc áp dụng công nghệ này hứa hẹn giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa quá trình xây dựng và nâng cao chất lượng công trình.

1.1. Tại sao nền đất yếu có cát san lấp lại là thách thức lớn

Nền đất yếu kèm theo lớp cát san lấp tạo ra một môi trường phức tạp cho xây dựng. Cát san lấp, đặc biệt là cát chặt lâu năm, có tính nén lún thấp nhưng dễ giảm hệ số rỗng khi gặp chấn động. Điều này gây khó khăn trong việc truyền tải lực từ móng công trình xuống sâu hơn, dẫn đến nguy cơ chuyển vị công trình và sụt lún không đều. Các phương pháp gia cố truyền thống như cọc tràm hay cọc bê tông cốt thép tiết diện nhỏ thường gặp trở ngại về kỹ thuật và tăng chi phí, giảm sức chịu tải của đất nền. Nghiên cứu chỉ ra rằng, đặc điểm này đòi hỏi một giải pháp gia cố nền đất yếu có khả năng tương thích tốt với loại đất này, đồng thời đảm bảo hiệu quả kinh tế và thi công.

1.2. Hạn chế của các phương pháp gia cố nền truyền thống tại An Giang

Tại An Giang, các phương án móng truyền thống cho nhà ở thấp tầng như cọc tràm, cọc đá, cọc bê tông cốt thép hay móng bè thường bộc lộ nhiều hạn chế. Những phương pháp này có thể không hiệu quả về mặt kỹ thuật khi đối mặt với nền đất yếu có lẫn cát san lấp, dẫn đến chi phí đầu tư cao và biện pháp tổ chức thi công khó khăn. Thời gian thi công kéo dài và yêu cầu giám sát chất lượng nghiêm ngặt cũng là những vấn đề thường gặp. Luận văn nhấn mạnh rằng sự phức tạp của địa chất đòi hỏi một phương pháp mới, linh hoạt hơn, nhằm giảm thiểu rủi ro kỹ thuật và tối ưu hóa nguồn lực.

II. Phương pháp Túi D BOX Giải pháp Gia cố Nền Đất Yếu Hiệu quả

Để giải quyết các vấn đề trên, túi D-BOX nổi lên như một giải pháp gia cố nền đất yếu tiềm năng, đặc biệt phù hợp với đặc điểm địa chất của An Giang. Đây là một công nghệ thân thiện với môi trường, sử dụng vật liệu độn có sẵn tại công trình hoặc các phế thải rắn, giảm thiểu chi phí vật liệu và tác động tiêu cực đến môi trường. Nguyên lý hoạt động của D-BOX dựa trên việc tăng cường khả năng chịu lực của nền đất bằng cách phân tán áp lực, cải thiện độ chặt của đất nền và ngăn ngừa hiện tượng sụt lún. Khi có áp lực tác động lên túi D-BOX, độ bền kéo của túi sẽ gánh chịu lực, đồng thời cố kết nội tại dưới túi giúp ổn định nền đất thông qua quá trình phân tán nước. Điều này giúp tăng sức chịu tải của đất nền một cách đáng kể, giảm thiểu chuyển vị công trình và đảm bảo an toàn cho công trình nhà ở thấp tầng. Nghiên cứu của Hoàng Anh đã đi sâu vào phân tích cơ chế này, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng rộng rãi túi D-BOX.

2.1. Túi D BOX hoạt động như thế nào để gia cố nền đất

Cơ chế chính của túi D-BOX trong gia cố nền đất yếu là sự kết hợp giữa khả năng chịu kéo của vỏ túi và tác dụng cố kết nội tại của vật liệu độn bên trong. Khi tải trọng từ công trình truyền xuống, vỏ túi sẽ chịu ứng suất kéo, phân tán áp lực ra một diện tích lớn hơn, giảm cường độ ứng suất tại một điểm. Đồng thời, vật liệu độn trong túi, thường là cát hoặc đất tại chỗ, được nén chặt hơn, tăng khả năng chịu lực nén. Đặc biệt, túi D-BOX còn có tác dụng ổn định nền đất nhờ vào lực cố kết nội tại dưới bao D-BOX do phân tán nước trong lòng đất, từ đó ngăn ngừa hiện tượng sụt trũng. Cơ chế này giúp cải thiện đáng kể sức chịu tải và độ ổn định của nền đất.

2.2. Ưu điểm nổi bật của túi D BOX so với phương pháp truyền thống

So với các phương pháp truyền thống, túi D-BOX mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó giúp giảm thiểu giá thành xây dựng nhờ tận dụng vật liệu độn có sẵn (như đất đào hoặc phế thải xây dựng), đồng thời giảm chi phí vận chuyển. Thứ hai, quá trình thi công đơn giản, không yêu cầu máy móc lớn, giúp giảm tiếng ồn, rung động và thời gian thi công. Thứ ba, công nghệ này thân thiện với môi trường, không tạo ra hóa chất độc hại và tận dụng hiệu quả nguồn vật liệu tái chế. Thứ tư, giải pháp gia cố nền đất yếu này giúp tăng sức chịu tải của đất nền và giảm thiểu hiện tượng chuyển vị công trình, đặc biệt hữu ích cho công trình nhà ở thấp tầng tại An Giang.

III. Nghiên cứu Ứng dụng Túi D BOX tại An Giang Kết quả và Đánh giá Thực nghiệm

Nghiên cứu của Hoàng Anh không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào việc mô phỏng và thí nghiệm thực tế để đánh giá hiệu quả của túi D-BOX trong gia cố nền đất yếu tại An Giang. Luận văn đã tiến hành thí nghiệm nén tĩnh trên mô hình đất nền có và không có túi D-BOX, đồng thời sử dụng phần mềm Plaxis để mô phỏng hành vi của nền đất. Các thí nghiệm này được thực hiện với các cấu hình túi D-BOX khác nhau (01 bao, 02 bao, nhiều bao theo lớp bao) nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện nhất về khả năng chịu tải, biến dạng và độ ổn định của nền đất được gia cố. Kết quả từ các thử nghiệm đã chứng minh rằng việc sử dụng túi D-BOX giúp tăng cường đáng kể sức chịu tải của nền đất, giảm thiểu độ lún và biến dạng. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ cho tiềm năng ứng dụng của giải pháp gia cố nền đất yếu bằng túi D-BOX cho các công trình nhà ở thấp tầng tại khu vực có cát san lấp như An Giang. Việc so sánh giữa kết quả thí nghiệm và mô phỏng cũng khẳng định độ chính xác và tin cậy của mô hình phân tích, mở ra hướng đi mới cho thiết kế và thi công móng.

3.1. Phân tích mô hình và thí nghiệm nén tĩnh với túi D BOX

Để đánh giá hiệu quả, luận văn đã thực hiện thí nghiệm nén tĩnh trên các mô hình đất nền. Các mô hình này bao gồm nền đất tự nhiên và nền đất được gia cố nền đất yếu bằng túi D-BOX với các cấu hình khác nhau: sử dụng 01 bao, 02 bao và nhiều bao theo lớp bao. Mục tiêu là xác định sự thay đổi về sức chịu tải và biến dạng của đất nền dưới tác dụng của tải trọng. Kết quả thí nghiệm nén tĩnh cho thấy, đất nền có sử dụng túi D-BOX đạt sức chịu tải cao hơn đáng kể và độ lún giảm so với đất nền không gia cố. Điều này cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng, minh chứng cho khả năng cải thiện cơ tính của đất nền bởi giải pháp D-BOX.

3.2. Vai trò của phần mềm Plaxis trong mô phỏng hiệu quả gia cố nền

Phần mềm Plaxis đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng và phân tích hành vi của đất nền được gia cố nền đất yếu bằng túi D-BOX. Bằng cách tạo các mô hình số hóa cho đất nền có cấu hình D-BOX khác nhau, nghiên cứu có thể dự đoán được ứng suất, biến dạng và sức chịu tải của hệ thống. Luận văn đã mô phỏng các trường hợp tương tự như thí nghiệm thực địa, từ đó so sánh kết quả và kiểm chứng độ chính xác của mô hình lý thuyết. Kết quả mô phỏng Plaxis cho thấy sự phù hợp cao với dữ liệu thí nghiệm, khẳng định D-BOX là một giải pháp gia cố nền hiệu quả, có thể áp dụng trong thiết kế thực tế cho các công trình nhà ở thấp tầng tại An Giang.

IV. Đánh giá Khả năng Ứng dụng và Tiềm năng Phát triển Túi D BOX tại An Giang

Kết quả nghiên cứu đã khẳng định túi D-BOX là một giải pháp gia cố nền đất yếu vượt trội, đặc biệt phù hợp với điều kiện địa chất có cát san lấp của An Giang. Khả năng tăng cường sức chịu tải, giảm độ lún và hạn chế chuyển vị công trình của D-BOX đã được chứng minh rõ ràng qua cả thí nghiệm nén tĩnh và mô phỏng Plaxis. Với ưu điểm về chi phí thi công thấp, quy trình đơn giản và khả năng tận dụng vật liệu sẵn có, D-BOX không chỉ giải quyết được bài toán kỹ thuật mà còn mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể cho các nhà đầu tư và chủ công trình nhà ở thấp tầng. Hơn nữa, tính thân thiện với môi trường của công nghệ này cũng là một điểm cộng lớn, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững trong xây dựng. Từ những phân tích và đánh giá, luận văn đã đưa ra các nhận định và kiến nghị quan trọng, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi của D-BOX không chỉ tại An Giang mà còn ở các khu vực khác có điều kiện địa chất tương tự, góp phần nâng cao chất lượng và độ an toàn cho các công trình dân dụng.

4.1. Hiệu quả kinh tế và môi trường khi sử dụng túi D BOX

Việc sử dụng túi D-BOX mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Giải pháp này giúp giảm thiểu chi phí vật liệu bằng cách tận dụng đất đào tại chỗ hoặc các loại phế thải xây dựng làm vật liệu độn D-BOX, giảm gánh nặng vận chuyển và xử lý rác thải. Quy trình thi công đơn giản, không yêu cầu thiết bị lớn, giúp tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian. Về môi trường, D-BOX là công nghệ xanh, không phát sinh hóa chất độc hại, giảm tiếng ồn và rung động. Điều này góp phần vào việc xây dựng bền vững, bảo vệ môi trường sống, đặc biệt quan trọng trong các khu dân cư đông đúc ở An Giang.

4.2. Kiến nghị và Hướng phát triển cho công nghệ D BOX tại Việt Nam

Luận văn đề xuất mở rộng nghiên cứu về túi D-BOX để tối ưu hóa thiết kế và quy trình thi công cho nhiều loại hình công trình nhà ở thấp tầng và điều kiện đất nền khác nhau. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn về hành vi của nền đất gia cố bằng D-BOX dưới tác dụng của tải trọng động và các yếu tố môi trường. Việc xây dựng các tiêu chuẩn thiết kế và thi công cụ thể cho D-BOX tại Việt Nam sẽ là bước quan trọng để công nghệ này được ứng dụng rộng rãi hơn. Khuyến nghị này nhằm tối đa hóa tiềm năng của giải pháp gia cố nền đất yếu này, mang lại lợi ích lâu dài cho ngành xây dựng và cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp gia cố nền đất yếu có cát san lấp bằng túi d box cho công trình nhà ở thấp tầng tại an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ở phần này tác giả trình bày những nội dung cơ bản về tính cấp thiết của đề tài, mục đích nghiên cứu của đề tài, ý nghĩa và giá trị thực tiễn của đề tài và phương pháp nghiên cứu. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, theo tiến trình đô thị hóa chung của cả nước, trong thời gian qua tốc độ đô thị hóa của An Giang cũng tăng nhanh, đến nay đạt trên 35%. Chính điều này, dẫn đến tốc độ xây dựng nhà ở cũng tăng nhanh, trung bình mỗi năm tăng khoảng 4.372 căn / năm tương đương với tổng diện tích nhà ở tăng hàng năm là 1. Trong đó, nhu cầu về nhà ở cho người có công với cách mạng, hộ nghèo chiếm khoảng 19% tổng diện tích nhà ở tăng thêm theo kết quả điều tra cuối năm 2015.

Chương trình nhà ở cho người có công với cách mạng theo Quyết định số 22/2013/QĐ-TTg: Trong giai đoạn 2016-2017, tỉnh sẽ tiếp tục triển khai thực hiện công tác hỗ trợ người có công với cách mạng về nhà ở là 2.658 căn, với tổng diện tích 85. Chương trình nhà ở cho hộ nghèo theo chuẩn nghèo giai đoạn 2011-2015 trên địa bàn tỉnh theo Quyết định 33/2015/QĐ-TTg: Trong giai đoạn 2016-2020, tỉnh cần thực hiện hỗ trợ khoảng 5.752 căn nhà cho hộ nghèo có khó khăn về nhà ở, với tổng diện tích 138. Cùng với sự tăng dân số và tốc độ đô thị hóa tăng, theo dự báo đến năm 2020 nhu cầu về nhà ở của tỉnh An Giang cần xây dựng khoảng 30.333 căn (trung bình mỗi năm cần xây dựng thêm khoảng 6.066 căn/năm) với tổng diện tích nhà ở hàng năm cần xây dựng khoảng 1. Trong đó, nhu cầu về nhà ở của các hộ dân sống trong vùng thường xuyên bị ngập lụt, nhất là các khu vực sạt lở ven sông, kênh, rạch đã và đang có xu hướng xảy ra rất nghiêm trọng (theo khảo sát có trên 5.760 hộ cần phải di dời gấp trong thời gian tới và trên 10.000 hộ dân cũng đang sống trong khu vực có nguy cơ sạt lỡ cao).

Qua đó, việc xây dựng nhà ở là vấn đề cần quan tâm thực hiện trong thời gian tới nhằm đảm bảo nhu cầu thiết yếu, đảm bảo an toàn về tính mạng và tài sản của người dân. Đồng thời, giúp cho người dân có chổ ở an toàn để ổn định cuộc sống nhằm góp phần thúc đầy phát triển kinh tế - xã hội của An Giang. Dựa trên những vùng đất được quy hoạch làm vùng tái định cư, khu dân cư mới, khu dân cư vượt lũ, khu công nghiệp, …, tác giả nhận thấy địa chất những vùng xxv này có đặc điểm chung là được san lấp cát trên nền đất yếu. Trên địa chất trên, đã có những phương án móng như cọc tràm, cọc tre, cọc đá, cọc BTCT tiết diện nhỏ, cọc khoan nhồi, phương án móng bè, …, được sử dụng.

Nhưng trong tình hình thực tế hiện nay, nhiều phương án tỏ ra không đáp ứng được nhu cầu của người dân. Với điều kiện địa chất đặc thù, khả năng tài chính, trình độ kĩ thuật, máy móc, con người còn thiếu thốn nên nhu cầu cấp bách phải có một phương án móng giá thành rẻ hơn mà vẫn đáp ứng được những yêu cầu về kĩ thuật và thân thiện với con người là rất cần thiết. Phương án móng D – BOX được nghiên cứu trong đề tài này, có thể đáp ứng được cơ bản những hạn chế nêu trên và đã được sử dụng khá thành công ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc cũng như một số nước trên thế giới. Tuy nhiên lại chưa được nghiên cứu và ứng dụng nhiều ở Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Ứng dụng giải pháp D – BOX trong điều kiện địa chất điển hình là cát san lấp trên địa bàn tỉnh An Giang, qua đó có thể nghiên cứu ứng xử của kết cấu D – BOX để áp dụng cho các địa chất khác trên địa bàn tỉnh An Giang nói chung và Việt Nam nói riêng. Đề ra các khuyến cáo, hướng dẫn cho các kỹ sư khi thiết kế, thi công nền móng sử dụng D – BOX. Đề tài có các mục tiêu nghiên cứu chính như sau: - Nghiên cứu các đặc trưng ứng suất – biến dạng của đất cát, đất bùn bằng thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT và thí nghiệm nén tĩnh hiện trường, thí nghiệm các mẫu đất trong phòng thí nghiệm. - Nghiên cứu ứng xử của nền đất trước và sau khi được gia cố bao D - BOX bằng thí nghiệm bàn nén hiện trường.

- So sánh kết quả giữa thí nghiệm hiện trường và mô phỏng bằng phần mềm Plaxis. - Phân tích đánh giá kết quả, đưa ra nhận định, khuyến nghị về phương án D – BOX trong điều kiện nền đất yếu có cát san lấp trên địa bàn tỉnh An Giang. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài Xác định sức chịu tải theo thí nghiệm SPT: Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT được tiến hành với tốc độ nhanh tương ứng với phương pháp thí nghiệm cắt nhanh không thoát nước. Do vậy, kết quả SPT diễn tả đúng ứng xử của đất rời, còn với đất dính nó diễn tả đúng ứng xử tức thời và không diễn tả tốt ứng xử lâu dài của đất dính.

Tuy vậy, theo lý thuyết cơ học đất tới hạn và thực nghiệm chứng tỏ rằng với đất dính xxvi cố kết thường thì sức chịu tải tức thời sẽ bé hơn sức chịu tải lâu dài, vì trong quá trình chịu tải hệ số rỗng của đất sẽ giảm. Xác định sức chịu tải theo thí nghiệm bàn nén tĩnh: Do phương án móng trong đề tài này là móng nông, chiều sâu lớp đất cát thứ nhất từ 2,5 – 5 m, lớn hơn 1,5 – 4 bề rộng móng nên kết quả thu được từ thí nghiệm rất đáng tin cậy và hoàn toàn phù hợp với thực tế. Thí nghiệm bàn nén tĩnh được xem là phương pháp có độ tin cậy cao nhất để xác định khả năng chịu tải của đất nền. Kết quả chính của thí nghiệm này là quan hệ giữa độ lún và các cấp áp lực.

Thông qua quan hệ này người thiết kế có thể xác định được sức chịu tải cho phép của đất nền, từ đó kiểm tra và đánh giá độ an toàn, độ ổn định cho nền khi chịu tải công trình. Việc sử dụng phần mềm Plaxis 2D để mô phỏng bao D – BOX trong nền đất yếu có cát san lấp, so sánh kết quả với thí nghiệm hiện trường, sẽ phản ánh được đầy đủ quá trình làm việc của móng. Qua đó, sẽ có được cái nhìn tổng quát về hiệu quả làm việc của phương pháp mới này. Đề tài sẽ giúp chúng ta hiểu hơn về sự làm việc của kết cấu D – BOX cho một số nền đất giới hạn trên địa bàn tỉnh An Giang nói riêng và Việt Nam nói chung.

Nghiên cứu phương án D – BOX để đảm bảo công trình tuyệt đối an toàn, đảm bảo công năng sử dụng, khả thi nhất cho công trình và giá thành rẻ nhất, thời gian đưa công trình vào sử dụng nhanh nhất. Đối tượng nghiên cứu Công trình nhà ở thấp tầng điển hình cao 2 đến 4 tầng được chọn để nghiên cứu phương án móng mới bằng bao D – BOX. Với thông số đất nền, bảng thống kê địa chất được lấy từ số liệu thực tế tại tỉnh An Giang. Với địa chất điển hình là nền đất yếu có cát san lấp.

Phương pháp nghiên cứu Đề tài nghiên cứu cơ sở lý thuyết áp dụng với thực nghiệm, cụ thể gồm 4 nội dung sau: * Nghiên cứu lý thuyết - Nghiên cứu cơ sở xác định sức chịu tải của nền nhà trong các TCVN; nghiên cứu qua Sách, Bài báo trong tạp chí khoa học, Bài báo hội nghị; - Cơ sở lý thuyết liên quan sức chịu tải đất nền trong Plaxis; * Nghiên cứu tính chất cơ lý cát, bùn qua thí nghiệm trong phòng và hiện trường - Lấy mẫu thí nghiệm trong phòng các tính chất cơ lý của cát, bùn. - Thí nghiệm đóng SPT hiện trường. xxvii * Thực nghiệm nén tĩnh đất nền trên thực nghiệm - Thiết kế, chế tạo bao D – box (1000 x 1000 x 250 mm). - Thí nghiệm nén tĩnh sức chịu tải đất nền chưa có bao D – box.

- Thí nghiệm nén tĩnh sức chịu tải đất nền có 01 lớp bao D – box (01 bao). - Thí nghiệm nén tĩnh sức chịu tải đất nền có 02 lớp bao D – box (05 bao). * Tính toán, mô phỏng bằng phần mềm Plaxis - Mô phỏng phần mềm Plaxis cho đất nền chưa có bao D - BOX. - Mô phỏng phần mềm Plaxis cho đất nền có 01 lớp bao D – box (01 bao).

- Mô phỏng phần mềm Plaxis cho đất nền có 02 lớp bao D – box (05 bao). - Mô phỏng phần mềm Plaxis cho đất nền có bao D – box (nhiều bao, lớp bao). - So sánh kết quả giữa thí nghiệm nén tĩnh với kết quả mô phỏng phần mềm Plaxis. - Phân tích đánh giá kết quả, đưa ra nhận định, kiến nghị về những vấn đề đã được giải quyết và chưa giải quyết được trong đề tài.

xxviii CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Khái quát chung Khác với đất đắp đổ tùy tiện trước đây, đất đắp đổ ngày nay được thực hiện theo những quy trình được kiểm tra cẩn thận trên đất tự nhiên đã được xử lí trước bằng cách bóc bỏ những nơi mềm yếu và có tính ép lún cao. Những đất đắp đổ như vậy có thể dùng làm nền công trình còn tốt hơn cả đất tự nhiên và đã được sử dụng rộng rãi ở những khu vực phát triển nhà ở và khu công nghiệp. Đặc thù của cát san lấp lâu năm (cát chặt): Tính nén lún thấp, ngay cả khi áp lực rất lớn cũng không thể làm giảm hệ số rỗng của cát xốp tới hệ số rỗng của cùng loại cát đó ở điều kiện chặt.

Mặt khác, hệ số rỗng của cùng loại cát xốp có thể dễ giảm tới gía trị của cát chặt chỉ nhờ chấn động. Do đặc thù của nền cát san lấp mà một số phương pháp thi công gia cố nền bằng cọc đá, cọc bê tông cốt thép tiết diện nhỏ, cừ tràm, ., gặp khó khăn dẫn đến tăng chi phí, giảm sức chịu tải của đất nền gây chuyển vị cho công trình xây dựng. Vì vậy, việc tìm một phương pháp gia cố nền mới thuận tiện cho việc thiết kế thi công với mục đích hạ giá thành xây dựng, tăng sức chịu tải của đất nền, hạn chế chuyển vị của công trình là rất cần thiết. * Về đặc điểm địa hình và địa chất, khí hậu, thủy văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ