Luận văn thạc sĩ nghiên cứu điều tra thống kê tài nguyên rừng bằng ảnh vệ tinh vnredsat 1 tại xã xuân sơn huyện tân sơn tỉnh phú thọ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu điều tra thống kê tài nguyên rừng bằng ảnh vệ tinh VNREDSat 1 tại xã Xuân Sơn, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Lịch sử phát triển của Viễn thám

2.2. Khái niệm cơ bản của Viễn thám

2.3. Nguyên lý cơ bản của viễn thám

2.4. Ảnh Viễn thám, ảnh Spot và ảnh VNRedSat-1

2.5. Tình hình nghiên cứu ứng dụng viễn thám và GIS trong lâm nghiệp ở một số nước trên thế giới và ở Việt Nam

2.5.1. Trên thế giới

2.5.2. Tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu tổng quát

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

3.4.2. Phỏng vấn chuyên gia địa phương

3.4.3. Xây dựng mẫu phân loại

3.4.4. Xác định số lượng và vị trí mẫu ảnh trong phòng

3.4.5. Khảo sát mẫu ảnh ngoại nghiệp

3.4.6. Giải đoán ảnh bằng phần mềm Ecogniton Developer

3.4.7. Thiết lập thêm các chỉ số trong quá trình phân loại ảnh vệ tinh Spot5

3.4.8. Phương pháp không kiểm định

3.4.9. Phương pháp có kiểm định

3.4.10. Bóc tách sau chạy phân loại có kiểm định

3.4.11. Xây dựng bản đồ giải đoán

3.4.12. Kiểm tra ngoại nghiệp

3.4.13. Phương pháp khoanh lô theo dốc đối diện

3.4.14. Phương pháp khoanh lô bằng máy GPS

3.4.15. Hoàn thiện bản đồ trạng thái

3.4.16. Điều tra trữ lượng các trạng thái rừng

3.4.17. Xác định số lượng Ô đo đếm cho từng trạng thái rừng

3.4.18. Thiết lập và thu thập số liệu trong ô đo đếm rừng gỗ và rừng hỗn giao gỗ tre nứa tự nhiên

3.4.19. Thiết lập và thu thập số liệu trong ô đo đếm rừng tre nứa (rừng tự nhiên và rừng trồng)

3.4.20. Thiết lập và thu thập số liệu trong ô đo đếm rừng trồng gỗ

3.4.21. Thống kê tài nguyên rừng

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

4.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.1. Vị trí địa lý

4.1.2. Địa hình, địa mạo

4.1.3. Khí hậu, thời tiết

4.1.4. Tài nguyên thiên nhiên

4.2. Điều kiện kinh tế, xã hội

4.2.1. Dân số, dân tộc và lao động

4.2.2. Sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản

4.2.3. Tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Bộ mẫu khóa ảnh phục vụ giải đoán ảnh vệ tinh khu vực nghiên cứu

5.1.1. Xác định mẫu khóa ảnh trong phòng

5.1.2. Ngoại nghiệp điều tra mẫu khóa ảnh

5.2. Kết quả phân loại ảnh vệ tinh trong thành lập bản đồ hiện trạng rừng

5.2.1. Phân loại ảnh vệ tinh

5.2.1.1. Phân loại không kiểm định
5.2.1.2. Phân loại có kiểm định

5.2.2. Bóc tách sau chạy phân loại có kiểm định

5.2.3. Đánh giá độ chính xác của bản đồ giải đoán

5.2.4. Ngoại nghiệp khoanh vẽ bổ sung, hoàn thiện bản đồ hiện trạng rừng

5.2.5. Điều tra trữ lượng các trạng thái rừng

5.2.5.1. Xác định số lượng Ô đo đếm cho từng trạng thái rừng

5.3. Kết quả điều tra

5.3.1. Thống kê tài nguyên rừng tại khu vực nghiên cứu

5.3.2. Diện tích các trạng thái rừng sau giải đoán

5.3.3. Trữ lượng các trạng thái rừng sau giải đoán

5.3.4. Đánh giá biến động tài nguyên rừng tại xã Xuân Sơn năm 2015 – 2017

5.4. Lập quy trình thành lập bản đồ hiện trạng và thống kê tài nguyên rừng từ ảnh vệ tinh VNRedSat-1

5.4.1. Nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh

5.4.2. Phương pháp xây dựng bản đồ từ ảnh vệ tinh và chồng xếp dữ liệu trên phần mềm ArcGIS

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu Tài nguyên Rừng bằng Ảnh VNREDSAT 1

Nghiên cứu tài nguyên rừnglớp phủ thực vật ngày càng được quan tâm. Các nhà khoa học và nhà quản lý nhận thấy tầm quan trọng của nó trong quản lý đất đai, điều tra tài nguyên rừng, môi trường, đa dạng sinh học và bảo tồn thiên nhiên. Ứng dụng công nghệ viễn thám là một thành tựu quan trọng trong quản lý tài nguyên thiên nhiên, môi trường và quy hoạch sử dụng đất. Công nghệ viễn thám đã phát triển không ngừng nhờ sự tiến bộ của các lĩnh vực kỹ thuật liên quan. Ứng dụng viễn thám trong lâm nghiệp ở Việt Nam bắt đầu từ năm 1958. Ngày nay, giải đoán ảnh viễn thám là công cụ đắc lực cho điều tra tài nguyên, đặc biệt là hiện trạng lớp phủ thực vật. Ưu điểm của nó là tính cập nhật và giá cả hợp lý. Điều tra truyền thống tốn nhiều thời gian, công sức và chi phí. Do đó, nghiên cứu áp dụng ảnh vệ tinh độ phân giải cao là rất cần thiết để có kết quả nhanh chóng và chi phí thấp.

1.1. Lịch sử Phát triển và Ứng dụng của Viễn thám

Viễn thám phát triển mạnh mẽ trong ba thập kỷ gần đây nhờ công nghệ vũ trụ. Tuy nhiên, lịch sử của nó bắt đầu từ việc chụp ảnh bằng phim và giấy ảnh. Năm 1839, Louis Daguerre công bố nghiên cứu về hóa ảnh, khởi đầu cho ngành chụp ảnh. Bức ảnh đầu tiên chụp bề mặt trái đất từ khinh khí cầu được thực hiện năm 1858. Việc ra đời của ngành hàng không thúc đẩy sự phát triển của ngành chụp ảnh sử dụng máy ảnh quang học. Công nghệ chụp ảnh từ máy bay tạo điều kiện cho nghiên cứu mặt đất bằng các ảnh chụp chồng phủ. Chiến tranh thế giới thứ nhất đánh dấu giai đoạn khởi đầu của công nghệ chụp ảnh từ máy bay cho mục đích quân sự. Sự phát triển của viễn thám gắn liền với sự phát triển của công nghệ nghiên cứu vũ trụ.

1.2. Khái niệm Cơ bản và Nguyên lý của Viễn thám

Viễn thám là khoa học và nghệ thuật thu nhận thông tin về một đối tượng hoặc khu vực từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Nguyên lý cơ bản của viễn thám dựa trên việc thu nhận và phân tích năng lượng điện từ phản xạ hoặc phát ra từ các đối tượng trên bề mặt Trái Đất. Các cảm biến trên vệ tinh hoặc máy bay thu nhận năng lượng này và chuyển đổi thành dữ liệu số. Dữ liệu này sau đó được xử lý và phân tích để trích xuất thông tin về các đặc tính của đối tượng, chẳng hạn như loại đất, loại cây trồng, hoặc tình trạng tài nguyên rừng. Ảnh vệ tinh là một trong những sản phẩm quan trọng nhất của viễn thám, cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về bề mặt Trái Đất.

II. Thách thức Quản lý Tài nguyên Rừng tại Xuân Sơn Phú Thọ

Chương trình Điều tra, đánh giá và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng toàn quốc đã triển khai được 4 chu kỳ. Tuy nhiên, chương trình mới chỉ xây dựng được các bản đồ tỷ lệ 1/100. Dự án Tổng điều tra Kiểm kê rừng toàn quốc giai đoạn 2013-2016 cho phép sử dụng ảnh vệ tinh có độ phân giải cao. Sử dụng ảnh vệ tinh trong điều tra rừng giảm chi phí, thời gian và công sức, đồng thời mang lại kết quả chính xác về thực trạng lớp phủ. Tuy nhiên, quá trình thực hiện chủ yếu áp dụng bước đầu để phân vùng ảnh. Cán bộ giải đoán chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế về phân chia trạng thái rừng và các đặc tính phân bố. Do đó, chưa sử dụng hết giá trị các thông tin trên ảnh vệ tinh và thế mạnh của phương pháp Object based classification. Điều này tốn thời gian, công sức và kết quả mang tính chủ quan. Vì vậy, cần đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm của công tác điều tra, thống kê tài nguyên rừng.

2.1. Biến động Rừng và Yêu cầu Cập nhật Dữ liệu Thường xuyên

Rừng và đất rừng luôn biến động do nhiều yếu tố như khai thác, cháy rừng, và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Do đó, việc cập nhật dữ liệu tài nguyên rừng thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo quản lý hiệu quả. Các phương pháp điều tra truyền thống thường tốn kém và mất nhiều thời gian, dẫn đến thông tin không được cập nhật kịp thời. Ảnh vệ tinh cung cấp một giải pháp hiệu quả để theo dõi biến động rừng trên diện rộng và cập nhật dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác. Việc sử dụng ảnh vệ tinh kết hợp với GIS cho phép phân tích và đánh giá biến động rừng một cách toàn diện.

2.2. Hạn chế về Kinh nghiệm Giải đoán Ảnh Vệ tinh trong Lâm nghiệp

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc ứng dụng ảnh vệ tinh trong lâm nghiệp là thiếu kinh nghiệm giải đoán ảnh của cán bộ. Việc phân chia trạng thái rừng và hiểu rõ các đặc tính phân bố, sinh thái của từng trạng thái đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng. Nếu cán bộ giải đoán không có đủ kinh nghiệm, kết quả giải đoán có thể không chính xác và mang tính chủ quan. Do đó, cần tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ giải đoán ảnh vệ tinh để đảm bảo chất lượng của công tác điều tra và thống kê tài nguyên rừng.

III. Phương pháp Điều tra Tài nguyên Rừng bằng Ảnh VNREDSAT 1

Đề tài nghiên cứu sử dụng ảnh vệ tinh VNREDSAT-1 để điều tra thống kê tài nguyên rừng tại xã Xuân Sơn, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ. Phương pháp nghiên cứu bao gồm kế thừa số liệu, phỏng vấn chuyên gia địa phương, xây dựng mẫu phân loại, giải đoán ảnh bằng phần mềm Ecogniton Developer, và kiểm tra ngoại nghiệp. Mẫu khóa ảnh được xác định trong phòng và điều tra ngoại nghiệp. Ảnh vệ tinh được phân loại có kiểm định và không kiểm định. Sau đó, bản đồ giải đoán được đánh giá độ chính xác và hoàn thiện bằng ngoại nghiệp. Trữ lượng các trạng thái rừng được điều tra và thống kê. Quy trình thành lập bản đồ hiện trạng và thống kê tài nguyên rừng từ ảnh vệ tinh VNREDSAT-1 được lập.

3.1. Xây dựng Mẫu Phân loại Ảnh và Giải đoán bằng Ecognition

Việc xây dựng mẫu phân loại ảnh là bước quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả giải đoán. Mẫu phân loại ảnh bao gồm các khu vực đại diện cho các trạng thái rừng khác nhau, được xác định dựa trên kiến thức chuyên môn và thông tin từ thực địa. Phần mềm Ecognition Developer được sử dụng để giải đoán ảnh dựa trên phương pháp phân loại theo đối tượng (Object-based image analysis). Phương pháp này cho phép phân tích ảnh dựa trên các đặc tính hình học, kết cấu, và phổ của các đối tượng, giúp cải thiện độ chính xác của kết quả giải đoán.

3.2. Kiểm tra Ngoại nghiệp và Đánh giá Độ chính xác Bản đồ Rừng

Kiểm tra ngoại nghiệp là bước không thể thiếu để đảm bảo độ tin cậy của bản đồ hiện trạng rừng. Quá trình kiểm tra ngoại nghiệp bao gồm việc đi thực địa để so sánh kết quả giải đoán ảnh với tình trạng thực tế của rừng. Các sai sót được phát hiện trong quá trình kiểm tra ngoại nghiệp sẽ được điều chỉnh để hoàn thiện bản đồ. Độ chính xác của bản đồ được đánh giá bằng cách so sánh kết quả giải đoán với dữ liệu kiểm tra ngoại nghiệp. Các chỉ số đánh giá độ chính xác bao gồm độ chính xác tổng thể, độ chính xác của từng loại rừng, và hệ số Kappa.

IV. Kết quả Nghiên cứu Thống kê Tài nguyên Rừng Xuân Sơn

Nghiên cứu đã xác định bộ mẫu khóa ảnh phục vụ giải đoán ảnh vệ tinh khu vực nghiên cứu. Kết quả phân loại ảnh vệ tinh cho thấy diện tích các trạng thái rừng sau giải đoán và trữ lượng các trạng thái rừng sau giải đoán. Đánh giá biến động tài nguyên rừng tại xã Xuân Sơn năm 2015 – 2017. Đề xuất ứng dụng ảnh vệ tinh VNREDSAT-1 trong quản lý, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng. Nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh và phương pháp xây dựng bản đồ từ ảnh vệ tinh và chồng xếp dữ liệu trên phần mềm ArcGIS được sử dụng.

4.1. Diện tích và Trữ lượng Rừng sau Giải đoán Ảnh VNREDSAT 1

Kết quả giải đoán ảnh vệ tinh VNREDSAT-1 cho phép thống kê diện tích và trữ lượng của các trạng thái rừng khác nhau tại xã Xuân Sơn. Thông tin này cung cấp cơ sở quan trọng cho việc quản lý và quy hoạch sử dụng đất rừng. Diện tích và trữ lượng của từng loại rừng (rừng tự nhiên, rừng trồng, rừng gỗ, rừng tre nứa) được xác định một cách chi tiết. So sánh với dữ liệu kiểm kê rừng năm 2015 cho thấy sự biến động của tài nguyên rừng trong giai đoạn 2015-2017.

4.2. Đánh giá Biến động Tài nguyên Rừng giai đoạn 2015 2017

Việc so sánh dữ liệu tài nguyên rừng từ ảnh vệ tinh VNREDSAT-1 với dữ liệu kiểm kê rừng năm 2015 cho phép đánh giá biến động tài nguyên rừng tại xã Xuân Sơn trong giai đoạn 2015-2017. Biến động này có thể do nhiều yếu tố như khai thác rừng, tái trồng rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, và các tác động của biến đổi khí hậu. Đánh giá biến động tài nguyên rừng là cơ sở để đưa ra các giải pháp quản lý và bảo tồn rừng hiệu quả.

V. Ứng dụng VNREDSAT 1 trong Quản lý và Theo dõi Tài nguyên Rừng

Nghiên cứu đề xuất ứng dụng ảnh vệ tinh VNREDSAT-1 trong quản lý và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng. Ảnh vệ tinh cung cấp nguồn dữ liệu quan trọng để xây dựng bản đồ hiện trạng rừng và theo dõi biến động rừng theo thời gian. Phương pháp xây dựng bản đồ từ ảnh vệ tinh và chồng xếp dữ liệu trên phần mềm ArcGIS được sử dụng để phân tích và đánh giá tài nguyên rừng. Ứng dụng ảnh vệ tinh giúp cải thiện hiệu quả quản lý và bảo tồn rừng, đồng thời hỗ trợ việc ra quyết định trong lĩnh vực lâm nghiệp.

5.1. Xây dựng Bản đồ Hiện trạng Rừng từ Ảnh Vệ tinh VNREDSAT 1

Ảnh vệ tinh VNREDSAT-1 cung cấp dữ liệu quan trọng để xây dựng bản đồ hiện trạng rừng một cách nhanh chóng và chính xác. Bản đồ hiện trạng rừng là công cụ quan trọng để quản lý và quy hoạch sử dụng đất rừng. Quá trình xây dựng bản đồ hiện trạng rừng bao gồm các bước như thu thập và xử lý ảnh vệ tinh, phân loại ảnh, kiểm tra ngoại nghiệp, và hoàn thiện bản đồ. Bản đồ hiện trạng rừng cung cấp thông tin chi tiết về diện tích, trữ lượng, và trạng thái của các loại rừng khác nhau.

5.2. Theo dõi Diễn biến Rừng và Phát hiện Thay đổi Sử dụng Đất

Ảnh vệ tinh cung cấp một phương tiện hiệu quả để theo dõi diễn biến rừng và phát hiện các thay đổi trong sử dụng đất. Bằng cách so sánh ảnh vệ tinh từ các thời điểm khác nhau, có thể xác định được các khu vực rừng bị mất do khai thác, cháy rừng, hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Thông tin này giúp các nhà quản lý đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời để ngăn chặn mất rừng và bảo vệ tài nguyên rừng.

VI. Kết luận và Khuyến nghị về Nghiên cứu Tài nguyên Rừng

Nghiên cứu đã thành công trong việc ứng dụng ảnh vệ tinh VNREDSAT-1 để điều tra thống kê tài nguyên rừng tại xã Xuân Sơn, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý và bảo tồn rừng. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện độ chính xác của kết quả giải đoán và mở rộng phạm vi ứng dụng của ảnh vệ tinh trong lĩnh vực lâm nghiệp. Cần tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ giải đoán ảnh vệ tinh để đảm bảo chất lượng của công tác điều tra và thống kê tài nguyên rừng.

6.1. Tồn tại và Hạn chế của Nghiên cứu Sử dụng Ảnh VNREDSAT 1

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, vẫn còn một số tồn tại và hạn chế cần được khắc phục. Độ chính xác của kết quả giải đoán có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng ảnh vệ tinh, điều kiện thời tiết, và kinh nghiệm của cán bộ giải đoán. Việc xây dựng mẫu phân loại ảnh đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và thông tin từ thực địa. Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện phương pháp giải đoán ảnh và giảm thiểu các sai sót.

6.2. Khuyến nghị cho Nghiên cứu và Ứng dụng trong Tương lai

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng ảnh vệ tinh trong quản lý tài nguyên rừng, cần có các nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp giải đoán ảnh tiên tiến, sử dụng các loại ảnh vệ tinh có độ phân giải cao hơn, và tích hợp dữ liệu viễn thám với các nguồn dữ liệu khác như dữ liệu GIS và dữ liệu điều tra thực địa. Cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, các nhà quản lý, và cộng đồng địa phương để đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu được ứng dụng một cách hiệu quả trong thực tế.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện trạng lớp phủ thực vật đang ngày càng được các nhà khoa học và quản lý quan tâm nhiều hơn vì chứa đựng các thông tin quan trọng phục vụ cho lĩnh vực quản lý đất đai, điều tra hiện trạng tài nguyên rừng, môi trường, đa dạng sinh học, bảo tồn thiên nhiên, v. Một trong những thành tựu quan trọng của khoa học hiện đại là ứng dụng công nghệ viễn thám trong quản lý tài nguyên thiên nhiên, môi trường và quy hoạch sử dụng đất. Công nghệ viễn thám nói chung đã được hình thành và phát triển ngày càng hoàn thiện trong sự phát triển không ngừng của các lĩnh vực kỹ thuật có liên quan (các thiết bị bay, chụp, truyền thông tin, hệ thống in ấn, sao chụp , xử lý ảnh .) Việc ứng dụng viễn thám trong Lâm nghiệp ở Việt Nam có thể nói bắt đầu từ năm 1958 khi sử dụng ảnh máy bay toàn sắc tỷ lệ 1/30.000 để phục vụ điều tra rừng gỗ trụ mỏ khu Đông Bắc. Từ năm 1970 đến năm 1975 ảnh máy bay đã được dùng rộng rãi để xây dựng các bản đồ hiện trạng, bản đồ mạng lưới vận xuất vận chuyển cho nhiều vùng thuộc miền Bắc.

Sau năm 1975 kỹ thuật này được dùng phổ biến trong điều tra rừng cả nước. Năm 1979 đã chính thức sử dụng ảnh vệ tinh để xây dựng bản đồ thảm rừng tỷ lệ 1/1. Ngày nay, sử dụng công nghệ giải đoán ảnh Viễn thám đã trở thành một công cụ đắc lực cho công tác điều tra tài nguyên nói chung và điều tra hiện trạng lớp phủ thực vật nói riêng nhờ các ưu thế nổi trội của nó về tính cập nhật và giá cả. Công tác điều tra truyền thống đòi hỏi hầu hết các công việc được làm bằng tay ngoài thực địa nên việc điều tra tài nguyên rừng trong phạm vi toàn quốc thường mất trên hai năm đòi hỏi một lực lượng rất lớn cán bộ hiện trường dẫn đến chi phí rất lớn, độ chính xác không cao và thông tin thường không được cập nhật vì rừng và đất rừng luôn biến động.

Vì vậy, việc nghiên cứu áp dụng ảnh vệ tinh độ phân giải cao trong điều tra hiện trạng lớp phủ thực vật để có thể có được các kết quả điều tra nhanh trên vùng lãnh thổ lớn với chi phí thấp là rất cần thiết. Chương trình Điều tra, đánh giá và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng toàn quốc của Viện điều tra Quy hoạch rừng cho đến nay đã triển khai được 4 chu kỳ. Một trong những thành quả của chương trình đó là bộ bản đồ và số liệu về diễn biến rừng theo từng chu kỳ. Tuy nhiên cho đến nay chương trình mới chỉ xây dựng được các bản đồ có tỷ lệ 1/100.

Dự án Tổng điều tra Kiểm kê rừng toàn quốc giai đoạn 2013-2016 theo quyết định 594 của thủ tướng Chính Phủ ngày 15/4/2013 cho phép sử dụng ảnh vệ tinh có độ phân giải từ 1,5 m x1,5 m đến ảnh vệ tinh có độ phân giải 5m x 5m trong công tác điều tra tài nguyên rừng và công tác kiểm kê rừng. Kết quả cho đến 1 c nay theo báo cáo tổng kết công tác điều tra rừng năm 2015 tại thành phố Hạ Long tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2013-2015 trong 2 năm chúng ta đã hoàn thành công tác điều tra, kiểm kê rừng cho 38/58 tỉnh có rừng và đất lâm nghiệp. Sử dụng ảnh vệ tinh trong công tác điều tra rừng không những giảm chi phí, thời gian và công sức mà nó còn đem lại kết quả chính xác về thực trạng về lớp phủ cũng như ranh giới, diện tích giữa các loại đất, loại rừng làm cơ sở cho công tác quản lý và theo dõi diễn biến rừng hàng năm. Tuy nhiên, quá trình thực hiện chủ yếu áp dụng bước đầu để phân vùng ảnh (Segmentation) thay cho công việc số hóa, tạo polygon trong công tác giải đoán.

Ngoài ra, do cán bộ giải đoán chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế đặc biệt là kiến thức về phân chia trạng thái rừng và các đặc tính phân bố, sinh thái của từng trạng thái cũng như quan hệ của chúng với các đối tượng khác do vậy không sử dụng bước tiếp theo để phân chi tiết cho từng lô trạng thái theo thang phân loại mà chỉ dùng biện pháp gán giá trị thuộc tính (tên trạng thái) cho các lô đã được khoanh vùng ở trên. Như vậy chưa thực sự sử dụng hết giá trị các thông tin trên ảnh vệ tinh cũng như thế mạnh của phương pháp Object based classification để giải đoán ảnh xây dựng bản đồ hiện trạng rừng do đó rất tốn thời gian, công sức mà kết quả đưa ra mang nhiều tính chủ quan. Vì vậy chưa có thể áp dụng phổ biến trong sản xuất. Để có thể đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm của công tác điều tra, thống kê tài nguyên rừng phục vụ công tác quản lý và theo dõi diễn biến rừng hàng năm.

Tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu điều tra thống kê tài nguyên rừng bằng ảnh vệ tinh VNRedSat-1 tại xã Xuân Sơn huyện Tân Sơn tỉnh Phú Thọ”. TỔNG QUA N VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử phát triển của Viễn thám. Viễn thám là một khoa học, thực sự phát triển mạnh mẽ qua hơn ba thập kỷ gần đây, khi mà công nghệ vũ trụ đã cho ra các ảnh số, bắt đầu được thu nhận từ các vệ tinh trên quĩ đạo của trái đất vào năm 1960.

Tuy nhiên, viễn thám có lịch sử phát triển lâu đời, bắt đầu bằng việc chụp ảnh sử dụng phim và giấy ảnh. Từ thể kỷ XIX, vào năm 1839, Louis Daguerre (1789 - 1881) đã đưa ra báo cáo công trình nghiên cứu về hóa ảnh, khởi đầu cho ngành chụp ảnh. Bức ảnh đầu tiên, chụp bề mặt trái đất từ khinh khí cầu, được thực hiện vào năm 1858 do Gaspard Felix Tournachon - nhà nhiếp ảnh người Pháp. Tác giả đã sử dụng khinh khí cầu để đạt tới độ cao 80m, chụp ảnh vùng Bievre, Pháp.

Một trong những bức ảnh tiếp theo chụp bề mặt trái đất từ khinh khí cầu là ảnh vùng Bostom của tác giả James Wallace Black, 1860. Việc ra đời của ngành hàng không đã thúc đẩy nhanh sự phát triển mạnh mẽ ngành chụp ảnh sử dụng máy ảnh quang học với phim và giấy ảnh, là các nguyên liệu nhạy cảm với ánh sáng (photo). Công nghệ chụp ảnh từ máy bay tạo điều kiện cho nghiên cứu mặt đất bằng các ảnh chụp chồng phủ kế tiếp nhau và cho khả năng nhìn ảnh nổi (stereo). Khả năng đó giúp cho việc chỉnh lý, đo đạc ảnh, tách lọc thông tin từ ảnh có hiệu quả cao.

Một ngành chụp ảnh, được thực hiện trên các phương tiện hàng không như máy bay, khinh khí cầu và tàu lượn hoặc một phương tiện trên không khác, gọi là ngành chụp ảnh hàng không. Các ảnh thu được từ ngành chụp ảnh hàng không gọi là không ảnh. Bức ảnh đầu tiên chụp từ máy bay, được thực hiện vào năm 1910, do Wilbur Wright, một nhà nhiếp ảnh người Ý, bằng việc thu nhận ảnh di động trên vùng gần Centoceli thuộc nước Ý (bảng 1). Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) đánh dấu giai đoạn khởi đầu của công nghệ chụp ảnh từ máy bay cho mục đích quân sự.

Công nghệ chụp ảnh từ máy bay đã kéo theo nhiều người hoạt động trong lĩnh vực này, đặc biệt trong việc làm ảnh và đo đạc ảnh. Những năm sau đó, các thiết kế khác nhau về các loại máy chụp ảnh được phát triển mạnh mẽ. Đồng thời, nghệ thuật giải đoán không ảnh và đo đạc từ ảnh đã phát triển mạnh, là cơ sở hình thành một ngành khoa học mới là đo đạc ảnh (photogrametry). Đây là ngành ứng dụng thực tế trong việc đo đạc chính xác các đối tượng từ dữ liệu ảnh chụp.

Yêu cầu trên đòi hỏi việc phát triển các thiết bị chính xác cao, đáp ứng cho việc phân tích không ảnh. Trong chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945) không ảnh đã dùng chủ yếu cho mục đích quân sự. Trong thời kỳ này, ngoài việc phát triển công nghệ radar, còn đánh dấu bởi sự phát triển ảnh chụp sử dụng phổ hồng ngoại. Các bức 3 c ảnh thu được từ nguồn năng lượng nhân tạo là radar, đã được sử dụng rộng rãi trong quân sự.

Các ảnh chụp với kênh phổ hồng ngoại cho ra khả năng triết lọc thông tin nhiều hơn. Ảnh mầu, chụp bằng máy ảnh, đã được dùng trong chiến tranh thế giới thứ hai. Việc chạy đua vào vũ trụ giữa Liên Xô cũ và Hoa Kỳ đã thúc đẩy việc nghiên cứu trái đất bằng viễn thám với các phương tiện kỹ thuật hiện đại. Các trung tâm nghiên cứu mặt đất được ra đời, như cơ quan vũ trụ châu Âu ESA (Aeropian Remote sensing Agency), Chương trình Vũ trụ NASA (Nationmal Aeromautics and Space Administration) Mỹ.

Ngoài các thống kê ở trên, có thể kể đến các chương trình nghiên cứu trái đất bằng viễn thám tại các nước như Canada, Nhật, Pháp, Ấn Độ và Trung Quốc. Bức ảnh đầu tiên, chụp về trái đất từ vũ trụ, được cung cấp từ tàu Explorer-6 vào năm 1959. Tiếp theo là chương trình vũ trụ Mercury (1960), cho ra các sản phẩm ảnh chụp từ quỹ đạo. Tóm tắt sự phát triển của viễn thám qua các sự kiện.

Thời gian Sự kiện (Năm) 1800 Phát hiện ra tia hồng ngoại 1839 Bắt đầu phát minh kỹ thuật chụp ảnh đen trắng 1847 Phát hiện cả dải phổ hồng ngoại và phổ nhìn thấy 1850-1860 Chụp ảnh từ khinh khí cầu 1873 Xây dựng học thuyết về phổ điện từ 1909 Chụp ảnh từ máy bay 1910-1920 Giải đoán từ không trung 1920-1930 Phát triển ngành chụp và đo ảnh hàng không 1930-1940 Phát triển kỹ thuật radar (Đức, Mỹ, Anh) 1940 Phân tích và ứng dụng ảnh chụp từ máy bay 1950 Xác định dải phổ từ vùng nhìn thấy đến không nhìn thấy 1950-1960 Nghiên cứu sâu về ảnh cho mục đích quân sự 12-4-1961 Liên xô phóng tàu vũ trụ có người lái và chụp ảnh trái đất từ ngoài vũ trụ. 1960-1970 Lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ viễn thám 1972 Mỹ phóng vệ tinh Landsat-1 1970-1980 Phát triển mạnh mẽ phương pháp xử lý ảnh số 1980-1990 Mỹ phát triển thế hệ mới của vệ tinh Landsat 1986 Pháp phóng vệ tinh SPOT vào quĩ đạo 1990 đến Phát triển bộ cảm thu đa phổ, tăng dải phổ và kênh phổ, nay tăng độ phân giải bộ bộ cảm. Phát triển nhiều kỹ thuật xử lý mới. 4 c Sự phát triển của viễn thám, đi liền với sự phát triển của công nghệ nghiên cứu vũ trụ, phục vụ cho nghiên cứu trái đất và các hành tinh và quyển khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là khảo sát về dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh, giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến xoang. Bạn có thể tìm hiểu thêm về nghiên cứu này qua tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang.

Ngoài ra, việc chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide cũng là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu vật liệu mới, có thể xem thêm trong tài liệu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium.

Cuối cùng, nghiên cứu về hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép cũng mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực năng lượng và môi trường. Bạn có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết mà còn mở ra cơ hội cho bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.