Nghiên cứu Biện Pháp Giảm Ứng Suất và Biến Dạng Khi Hàn Dầm Cầu Trục (Luận văn Thạc sĩ)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu biện pháp giảm ứng suất, biến dạng khi hàn dầm cầu trục. Giải pháp nâng cao chất lượng, độ bền kết cấu thép.

Chuyên ngành

Khoa Học Công Nghệ Hàn

Tác giả

Nguyễn Minh Tân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DẪM CÂU TRỤC

1.1. Sơ lược về dầm cầu trục

1.2. Các loại dẫm cầu trục. Đặc điểm đảm cầu trục dang hép

1.3. Ứng dụng của đảm hộp cầu trục

1.4. Mục đích, ý nghĩa của việc giãm ứng suất và hiển aang

1.5. Nguyên nhân và anh trưởng của ứng suất vã biển đạng

1.6. Muc dich, ý nghĩa của việc giảm ứng suất và biển dạng

2. CHƯƠNG 2: KẾT CẤU TRUNG CỦA DẦM HỘP CẦU TRỤC

2.1. Tara chọn tiết điện, kich thude cita dam tinh toan

2.2. Phân tích kết cấu

2.3. Chọn vật liệu chế tạo đâm hộp

2.4. Tính toán kết cần dằm hộp cầu trục lựa chọn

2.5. Số liệu đầu vào của đâm câu trục

2.6. Diễn kiện làm việc của kết cấu

2.7. Chọn sơ bộ Hiết diện lần 1

2.8. Chọn sơ bộ tiết diện lần 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP, VẬT LIỆU VÀ CHẾ ĐỘ HÀN DẦM HỘP

3.1. Phương pháp hản đâm hộp

3.2. Vật liệu hàn dâm hộp

3.3. Ché dé han kal cau dam hop

3.4. Tông quan về cách tính toàn chế độ hàn TD vả BTD

3.5. Chế độ hàn cha các mỗi hàn chính của dâm

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN ỨNG SUẤT VÀ BIẾN DẠNG HÀN KẾT CẤU DẦM HỘP

4.1. Các thành phẩn ứng suất và biển dạng trong kết cấu dầm hộp

4.2. Ứng suất và biến đạng theo trục X

4.3. Ứng suất biến dạng theo trục Y

4.4. Ung sual biển đạng tho trục Z

4.5. Cơ sở lý thuyết tính toán ứng suất và biển dạng

4.6. Ung sual và biến đạng do co doc

4.7. Ứng suất và biển dạng đo co ngang

4.8. Ứng dụng tỉnh toán ứng suất và biến dạng hàn trong kết cấu dằm hộp

4.9. Xác định vùng ứng suất táo động

4.10. Xác định nội lực và ứng suất phân kháng. Xác định ttng suất tốn và đô võng

4.11. Xác định biến dạng góc. Xác định biến dạng toàn phần trongkết câu hàn đâm hộp

5. CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM ANSYS ĐỂ MÔ PHỎNG TRƯỜNG NHIỆT, ỨS&BĐ IAN KẾT CẤU DẦM HỘP

5.1. Phương pháp mô phỏng dằm hản

5.2. Xây dựng mô hình dâm

5.3. Đặt các điều kiên biên cho kết cấu đâm

5.4. Trường nhiệt khi hản đâm

5.5. Kết quả và tối ưu đầm

6. CHƯƠNG 6: NGHIÊN CỨU TH NGHIỆM ĐO BIẾN DẠNG HÀN

6.1. Thiết kế đường hàn liên kết giữa thành đứng và 2 tắm biên

6.2. Mẫu hàn thứ. Thiết bị và vật liệu hản

6.3. Thiết bị hàn tự động đưới láp thuc

6.4. Vat ligu han

6.5. Chế độ hàn các mẫu thir

6.6. Tính toản ửng suất và biển dạng. Tiến hành hàn đồng thời hai đường hàn L va 2

6.7. Tiến hành hàn đẳng thời hai đường hàn 3 và 4

6.8. So dé do bién dang

6.9. Trình tự tiến hành thực nghiệm đo biến dạng. Han cac mau thir

6.10. Chuẩnbị phôi chế tạo dim. Gá đính, hàn, đo biến đang

6.11. Kết quả đo biển dang

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Kết luận

3. Kiến nghị

TÓM TẮT LUẬN VẤN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC KÝ HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN

HỆ THỐNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Suất và Biến Dạng Hàn Dầm Cầu Trục

Dầm cầu trục đóng vai trò then chốt trong hệ thống nâng hạ, chịu tải trọng lớn và liên tục. Quá trình hàn các bộ phận cấu thành dầm cầu trục, như tấm cánh và tấm bụng, inevitably tạo ra ứng suất hànbiến dạng hàn. Ứng suất dư có thể làm giảm đáng kể độ bền mỏi và tuổi thọ của dầm, trong khi biến dạng dư có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và vận hành chính xác của cầu trục. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp giảm ứng suất hànbiến dạng hàn là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của dầm cầu trục. Các yếu tố ảnh hưởng đến ứng suấtbiến dạng bao gồm quy trình hàn, vật liệu hàn, trình tự hàn, và các phương pháp xử lý sau hàn. Theo tài liệu gốc, "Ứng suất và biến dạng có thể gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến tuổi thọ và độ an toàn của kết cấu hàn."

1.1. Các Loại Dầm Cầu Trục Phổ Biến và Đặc Điểm Kết Cấu

Dầm cầu trục có nhiều loại, bao gồm dầm chữ I, dầm hộp, dầm tổ hợp, và dầm có tiết diện thay đổi. Dầm hộp thường được ưa chuộng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải cao và độ cứng vững lớn. Kết cấu dầm hộp bao gồm các tấm cánh và tấm bụng được hàn với nhau để tạo thành hình hộp kín. Việc lựa chọn loại dầm và kết cấu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc cụ thể. Mỗi loại dầm có ưu và nhược điểm riêng liên quan đến khả năng chịu tải, độ cứng vững, trọng lượng, và chi phí sản xuất. Theo luận văn, dầm hộp có khả năng chịu tải tốt hơn dầm chữ I trong một số ứng dụng cụ thể.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Kiểm Soát Ứng Suất và Biến Dạng

Kiểm soát ứng suất hànbiến dạng hàn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ bền của dầm cầu trục. Ứng suất dư có thể làm giảm khả năng chịu tải, gây ra nứt và phá hủy sớm. Biến dạng dư có thể gây ra sai lệch kích thước, ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp và vận hành. Việc áp dụng các biện pháp giảm ứng suấtbiến dạng giúp kéo dài tuổi thọ, tăng độ tin cậy, và giảm chi phí bảo trì của dầm cầu trục. "Việc giảm ứng suất và biến dạng giúp kéo dài tuổi thọ của dầm cầu trục".

II. Thách Thức Ứng Suất Biến Dạng Khi Hàn Dầm Cầu Trục

Quá trình hàn dầm cầu trục luôn đi kèm với những thách thức lớn liên quan đến ứng suấtbiến dạng. Sự nung nóng cục bộ trong quá trình hàn tạo ra sự giãn nở và co ngót không đều, dẫn đến ứng suất dưbiến dạng dư. Các yếu tố như vật liệu, quy trình hàn, và trình tự hàn đều ảnh hưởng đến mức độ ứng suấtbiến dạng. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến chất lượng và độ bền của dầm cầu trục. Theo kinh nghiệm, "Việc dự đoán và kiểm soát ứng suất và biến dạng là một thách thức lớn trong sản xuất dầm cầu trục."

2.1. Nguyên Nhân Gây Ra Ứng Suất và Biến Dạng Dư Trong Quá Trình Hàn

Nguyên nhân chính gây ra ứng suấtbiến dạng dư là sự giãn nở và co ngót không đều của kim loại trong quá trình hàn. Nhiệt độ cao tại vùng hàn làm kim loại giãn nở, trong khi vùng xung quanh vẫn ở nhiệt độ thấp. Khi kim loại nguội đi, nó co ngót lại, tạo ra lực kéo và lực nén. Sự chênh lệch nhiệt độ và sự cản trở của vật liệu xung quanh gây ra ứng suất dư. Ngoài ra, trình tự hàn không hợp lý cũng có thể làm tăng ứng suấtbiến dạng.

2.2. Ảnh Hưởng Của Ứng Suất và Biến Dạng Đến Độ Bền Dầm Cầu Trục

Ứng suất dư có thể làm giảm đáng kể độ bền mỏi của dầm cầu trục. Ứng suất kéo dư tạo điều kiện cho sự hình thành và phát triển của vết nứt. Biến dạng dư có thể làm thay đổi hình dạng và kích thước của dầm, ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và vận hành chính xác. Trong một số trường hợp, ứng suấtbiến dạng quá mức có thể dẫn đến phá hủy sớm của dầm cầu trục.

III. Cách Giảm Ứng Suất Biến Dạng Hàn Dầm Cầu Trục Phương Pháp

Có nhiều biện pháp có thể được áp dụng để giảm ứng suấtbiến dạng khi hàn dầm cầu trục. Các phương pháp này có thể được chia thành ba nhóm chính: (1) Các biện pháp thiết kế, (2) Các biện pháp trong quá trình hàn, và (3) Các biện pháp xử lý sau hàn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, điều kiện sản xuất, và chi phí. Theo nghiên cứu, "Kết hợp nhiều biện pháp có thể mang lại hiệu quả cao hơn trong việc giảm ứng suất và biến dạng."

3.1. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Dầm Giảm Thiểu Ứng Suất Tập Trung

Thiết kế đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ứng suất. Việc lựa chọn hình dạng và kích thước phù hợp, tránh các góc nhọn và các chi tiết có ứng suất tập trung cao, có thể giúp giảm thiểu ứng suất dư sau khi hàn. Sử dụng các mối hàn có kích thước phù hợp và phân bố đều cũng là một biện pháp hiệu quả. Trong thiết kế, cần xem xét đến khả năng giãn nở và co ngót của vật liệu, và có các biện pháp để giảm thiểu tác động của sự giãn nở và co ngót này.

3.2. Kiểm Soát Quy Trình Hàn Trình Tự Chế Độ Vật Liệu Hàn

Quy trình hàn ảnh hưởng trực tiếp đến ứng suấtbiến dạng. Lựa chọn trình tự hàn hợp lý, chẳng hạn như hàn từ giữa ra hai đầu, hoặc hàn đối xứng, có thể giúp phân bố ứng suất đều hơn và giảm biến dạng. Điều chỉnh chế độ hàn, như dòng điện, điện áp, và tốc độ hàn, cũng có thể ảnh hưởng đến lượng nhiệt đầu vào và do đó ảnh hưởng đến ứng suấtbiến dạng. Sử dụng vật liệu hàn phù hợp với vật liệu cơ bản và có hệ số giãn nở nhiệt thấp cũng là một biện pháp quan trọng. Các phương pháp hàn như hàn TIG, hàn MIG/MAG, và hàn dưới lớp thuốc có thể được lựa chọn tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sản xuất.

3.3. Xử Lý Nhiệt Sau Hàn Giảm Ứng Suất Dư Hiệu Quả

Xử lý nhiệt sau hàn là một phương pháp hiệu quả để giảm ứng suất dư. Phương pháp này bao gồm nung nóng dầm cầu trục đến một nhiệt độ nhất định, giữ nhiệt trong một khoảng thời gian, và sau đó làm nguội từ từ. Quá trình này giúp làm giảm ứng suất dư bằng cách cho phép kim loại thư giãn và tái phân bố ứng suất. Các phương pháp xử lý nhiệt sau hàn bao gồm ủ, ram, và tôi. Lựa chọn phương pháp xử lý nhiệt phù hợp phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, và hình dạng của dầm cầu trục.

IV. Mô Phỏng và Phân Tích Ứng Suất Biến Dạng Bằng Phần Mềm

Ngày nay, việc sử dụng phần mềm mô phỏng hàn như ANSYS để phân tích ứng suấtbiến dạng đã trở nên phổ biến. Các phần mềm này cho phép kỹ sư dự đoán được ứng suấtbiến dạng trong quá trình hàn, từ đó tối ưu hóa quy trình hàn và thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực. Mô phỏng cũng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế. Theo số liệu, "Mô phỏng hàn có thể giúp giảm 20-30% chi phí thử nghiệm thực tế."

4.1. Xây Dựng Mô Hình Phân Tích Phần Tử Hữu Hạn FEA Dầm Cầu Trục

Để thực hiện mô phỏng hàn, cần xây dựng một mô hình phân tích phần tử hữu hạn (FEA) của dầm cầu trục. Mô hình này bao gồm hình dạng, kích thước, vật liệu, và các điều kiện biên của dầm. Mô hình được chia thành các phần tử nhỏ, và các phương trình vật lý được giải cho từng phần tử. Kết quả là một bản đồ ứng suấtbiến dạng trên toàn bộ dầm. Việc xây dựng mô hình chính xác là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả mô phỏng.

4.2. Ứng Dụng ANSYS Dự Đoán Ứng Suất và Biến Dạng Sau Hàn

ANSYS là một phần mềm mô phỏng FEA mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. ANSYS có khả năng mô phỏng quá trình hàn, bao gồm quá trình nung nóng, làm nguội, và sự thay đổi pha của kim loại. ANSYS cung cấp các công cụ để phân tích ứng suất, phân tích biến dạng, và phân tích nhiệt. Kết quả mô phỏng ANSYS có thể được sử dụng để đánh giá chất lượng của quy trình hàn và thiết kế, và để đưa ra các biện pháp cải thiện.

V. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Đo Biến Dạng Hàn Trên Mẫu Dầm

Nghiên cứu thực nghiệm là một phần quan trọng trong việc xác nhận và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm ứng suấtbiến dạng. Các thí nghiệm được thực hiện trên mẫu dầm thực tế để đo biến dạng hànứng suất dư. Kết quả thí nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ tin cậy của mô phỏng và để cải thiện các biện pháp giảm ứng suấtbiến dạng. Theo luận văn, "Kết quả thực nghiệm cho thấy sự phù hợp với kết quả mô phỏng."

5.1. Chuẩn Bị Mẫu Thí Nghiệm và Lựa Chọn Thiết Bị Đo Biến Dạng

Việc chuẩn bị mẫu thí nghiệm cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả thí nghiệm. Mẫu dầm được chế tạo theo đúng quy trình và kích thước thiết kế. Các thiết bị đo biến dạng, như strain gauge, được lựa chọn và lắp đặt đúng vị trí. Các thiết bị đo nhiệt độ cũng được sử dụng để theo dõi nhiệt độ trong quá trình hàn.

5.2. Thực Hiện Đo Biến Dạng Trong Quá Trình Hàn và Sau Khi Hàn

Biến dạng được đo trong suốt quá trình hàn và sau khi hàn. Dữ liệu biến dạng được thu thập và xử lý để xác định mức độ biến dạng dư và sự phân bố biến dạng trên dầm. Kết quả đo biến dạng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm biến dạng.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Tối Ưu Quy Trình Hàn Dầm Cầu Trục

Luận văn đã trình bày một cách tổng quan về các biện pháp giảm ứng suấtbiến dạng khi hàn dầm cầu trục. Các kết quả mô phỏng và thí nghiệm đã chứng minh hiệu quả của các biện pháp này. Việc áp dụng các biện pháp này giúp cải thiện chất lượng và độ bền của dầm cầu trục, đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. "Việc áp dụng các biện pháp giảm ứng suất và biến dạng mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật."

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Mới Của Luận Văn

Luận văn đã đạt được một số kết quả quan trọng, bao gồm (1) Xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến ứng suấtbiến dạng trong quá trình hàn dầm cầu trục, (2) Đề xuất các biện pháp giảm ứng suấtbiến dạng hiệu quả, (3) Xây dựng mô hình mô phỏng chính xác để dự đoán ứng suấtbiến dạng, (4) Thực hiện thí nghiệm để xác nhận kết quả mô phỏng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chủ Đề Này

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào (1) Nghiên cứu các phương pháp giảm ứng suấtbiến dạng mới, (2) Tối ưu hóa quy trình hàn cho các loại dầm cầu trục khác nhau, (3) Phát triển các mô hình mô phỏng chính xác hơn, (4) Nghiên cứu ảnh hưởng của ứng suấtbiến dạng đến độ bền mỏi và tuổi thọ của dầm cầu trục.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biện pháp để giảm ứng suất và biến dạng khi hàn dầm cầu trục

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYÊN MINH TÂN NGHIÊN CỨU BIỆN PHÁP DE GIAM UNG SUAT VA BIEN DANG. KHI HẢN DẢM CẢI TRỤC LUAN VAN THAC SI KHOA HOC CONG NGHE HAN Hà Nội — Nam 2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYEN MINH TAN NGHIÊN CỨU BIỆN PHÁP ĐỀ GIẢM ỨNG SUẤT VÀ BIẾN DẠNG KHI HAN DAM CAU TRUC LUAN VAN THAC si KHOA HOC CONG NGHE HAN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. NGUYEN TIEN DƯƠNG Hà Nội — Nam 2011 LOICAMBOAN Tôi xin cam đoan bản luận vẫn này không sao chép bất cứ tài liệu nào hiện dang sử dụng và các công trình ấữ được công bố (ngoại trừ các bảng biểu xế liệu tham khảo và những kiến thức co bản trong các tài liệu học tập và nghiên cứu được pháp sử đụng) Những kết quả thứ nghiệm được lu giữ, giới thiệu trong ban thuyél mink vat ghi loi bằng hình ảnh là hoàn toàn trung thực Tôi xin chịu hoàn toàn irách nhiệm về những lời cam đoan của mình: Tà Nội, tháng 10 năm 2071 Tác giá Nguyễn Minh Tân TIỆ THÓNG DANH N Húnh 1.1 Tổng quan dim Hình 1.2 Tông quan dam Hinh 1.3 Tổng quan dam oan true Ilinh 1.4 Téng quan dam cau true Hinh 1.5 Hình dang damn chữ I Tĩnh 1.6 Hình dang dam chi U Hinh 1. Hinh dang đằm hộp Tĩnh 1.

Hình dang dam cỏ tiết điện thay đổi Hinh 2. Sơ đồ câu trục trong nhả xưởng, Hinh 2.2 : Mat bang lam việc của câu trục Ilinh 2.3: Ilinh anh téng quan của dâm câu trục đôi.4: Sơ đổ xác định tải trọng lên các bảnh xe thép trang 193 Tĩnh 2.5:§ø đỗ dầm chỉnh Hình 2.6: Kích thước tiết điện đầm Tình 3.L : Diện tích tiết điên ngang kim loại đắp mối hàn nhiều lớp Hình 3.2: Bé đây vật liệu của dâm hản Tình 3.3 Kích thước mối hản góc trong không vát mép, hàn một lớp Hinh 4.1: Biểu điễn các biến dạng toàn phần co và uốn.2: Han hai tim cỏ chiều rộng như nhau Hinh 4.3: Hàn hai tắm có chiêu rộng khác nhau Hinh 4.4: Biéu 46 ứng suất dư khi hàn hat tắm cỏ chiêu râng khác nhau Tĩnh 4.5- Tàn giáp mối hai lâm rộng như nhau Tình 4.6: Đường cong của mỗi lắm sau khi cất Tình 4.7: Những điểm không có chuyên vị khi nẵn thẳng Tình 4.8: Khảo sát trường họp hàn hai tám có chiêu rộng khác nhau Hinh4.9: Dường cong vống cửa liên kết hàn sau khi cắt Hinh4.10: Sự phân bố ứng suất ngang do ce đọc phụ thuộc vào toạ độ x 6. Mẫu hàn thứ. Thiết bị và vật liệu hản.

Thiết bị hàn tự động đưới láp thuc: a 6. Vat ligu han. Chế độ hàn các mẫu thir - 106 6. Tỉnh toản ửng suất và biển dạng.

Tiến hành hàn đồng thời hai đường hàn L va 2 108 6. Tiến hành hàn đẳng thời hai đường hàn 3 và 4. So dé do bién dang 118 6.Trình tự tiến hành thực nghiệm đo biến dạng. Han cac mau thir - 7 121 6.

Chuẩnbị phôi chế tạo dim. Gá đính, hàn, đo biến đang, - 123 6.Kết quả đo biển dang 129 6. àceeeririrersrrriroeao, T3Ỡ KẾT LUẬN VẢ KIỀN NGHỊ 131 1. Kết luận li 3.

Kiến nghị TOM TẶT LUẬN VẤN. TÀI LIỆU THAM KIIÁO - 135 Tĩnh 4.11: Biểu thị độ co tự áo tương đôi của tiết diện ngang x: ở các thời điểm nguội khác nhau.12: Sự giảm nhiệt độ những vùng lân cận mới hàn Hinh 4.13: Biển dạng góc trong liên kết hản giáp mỗi.14: Biểu thị vùng ứng suất biển dạng, Tình 4.15: Đồ thị Ira hệ số k› thep qc v ä ơr Tĩnh 4.16: Mô hình nội lục lác dựng Tình 4.17: Mô hình xác định biến đạng góc Hinh 4.18: Mô hình các mỗi hàn đảm hộp Tĩnh 4.19: lựa chọn trình tự thực hiện các mới han gée dam Hình 5.I:Xây đựng mô hình tiết điện đâm.2:Xây đựng mô hinh khung dim Hình 5.4: Thục hiện chia lưởi cho mô hình mê hình khối dằm Hinh 5.3: Xây dụng mô hình khổi dam Tĩnh 5.5: Đặt điều kiện gá kẹp cho mỏ hình kết cau dam Tĩnh 5.5- Trưởng nhiệt hân lại đầu đảm Hình 5.6: Trưởng nhiệt hàn ở giữa đảm hàn Tình 5.7- Trưởng nhiệt hàn ở cuối đảm han Tĩnh 5.8: Ứng suất của dâm khi đặt lực ở tại dấu đâm.9: Ưng suất của dẫm khi đặt lực ở tại giữa dâm.11: Chuyên vị của dầm khi lực đặt tại giữa dâm Hình 5.10: Chuyển vị của dầm khi lực đất tại đầu dâm.I: Kích thước đấm thục nghiệm hàn, đo biến dạng Tĩnh 6.2- Nguẫn điện hàn hỗ quang TP sử dụng hàn mẫu thử Tĩnh 6.3 Kich thuớc mỗi hàn góc trong không vát mép, hàn một lớp Hinh 6. Trình tự thực hiện đường hón Tình 6.5: Vũng ứng suất tác động lên tắm cảnh B, khi han méi han 1&2 Hình 6.6: Vùng ứng suất tác động lên tắm vách kii hàn mối hàn 1&2.7: Vũng ứng suất tác động lên tâm vách ki han mdi han 3&4 10 6. Mẫu hàn thứ.

Thiết bị và vật liệu hản. Thiết bị hàn tự động đưới láp thuc: a 6. Vat ligu han. Chế độ hàn các mẫu thir - 106 6.

Tỉnh toản ửng suất và biển dạng. Tiến hành hàn đồng thời hai đường hàn L va 2 108 6. Tiến hành hàn đẳng thời hai đường hàn 3 và 4. So dé do bién dang 118 6.Trình tự tiến hành thực nghiệm đo biến dạng.

Han cac mau thir - 7 121 6. Chuẩnbị phôi chế tạo dim. Gá đính, hàn, đo biến đang, - 123 6.Kết quả đo biển dang 129 6. àceeeririrersrrriroeao, T3Ỡ KẾT LUẬN VẢ KIỀN NGHỊ 131 1.

Kết luận li 3. Kiến nghị TOM TẶT LUẬN VẤN. TÀI LIỆU THAM KIIÁO - 135 6. Mẫu hàn thứ.

Thiết bị và vật liệu hản. Thiết bị hàn tự động đưới láp thuc: a 6. Vat ligu han. Chế độ hàn các mẫu thir - 106 6.

Tỉnh toản ửng suất và biển dạng. Tiến hành hàn đồng thời hai đường hàn L va 2 108 6. Tiến hành hàn đẳng thời hai đường hàn 3 và 4. So dé do bién dang 118 6.Trình tự tiến hành thực nghiệm đo biến dạng.

Han cac mau thir - 7 121 6. Chuẩnbị phôi chế tạo dim. Gá đính, hàn, đo biến đang, - 123 6.Kết quả đo biển dang 129 6. àceeeririrersrrriroeao, T3Ỡ KẾT LUẬN VẢ KIỀN NGHỊ 131 1.

Kết luận li 3. Kiến nghị TOM TẶT LUẬN VẤN. TÀI LIỆU THAM KIIÁO - 135 3. Thiết kế đường hàn liên kết giữa thành đứng và 2 tắm biên.

40 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP, VẬT LIEU VA CHE DO HAN DAM HOP.Phương pháp hản đâm hộp - al 3.2 Vật liệu hàn dâm hộp.Ché dé han kal cau dam hop.Tông quan về cách tính toàn chế độ hàn TD vả BTD. Chế độ hàn cha các mỗi hàn chính của dâm 56 CHUGNG 4, TINH TOAN UNG SUAT _. 65 VÀ TIÊN DANG HAN KET CẤU DAM TOP. Các thành phẩn ứng suất và biển dạng trong kết cầu dầm hộp:.

Ứng suấi và biến đạng theo Irục 3: 65 4. Ứng suất biến dạng theo trục Y: 66 4. Ung sual biển đạng tho trục 7. Cơ sở lý thuyết tính toán ứng suất và biển dạng, 69 4.

Ung sual và biến đạng do co doc 69 4. Ứng suất và biển dạng đo co ngang 80 4. Ứng dụng tỉnh toán ứng suất và biến dạng hàn trong kết cầu dằm hộp. Xác định vùng ứng suất táo động 87 4.

Xác định nội lực và ứng suất phân kháng. Xác định ttng suất tốn và đô võng, - 9 4.Xác định biến dạng góc. Xác định biến dạng toàn phần trongkết câu hàn đâm hộp. ỨNG DỰNG PHẢN MEM ANSYS DE M6 PHONG TRUONG NIIET, US&BD IAN KET CAU DAM IIOP 95 3.

Phương pháp mô phỏng dằm hản. Xây dựng mô hình dâm 95 5. Đặt các điều kiên biên cho kết cầu đâm. Trường nhiệt khi hản đâm 98 5.

Kết quả và tối ưu đầm. a) CHƯƠNG 6: NGHIÊN CỬU TH NGIIỆN BO BIEN DANG HAN. Thiết kế đường hàn liên kết giữa thành đứng và 2 tắm biên. 40 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP, VẬT LIEU VA CHE DO HAN DAM HOP.Phương pháp hản đâm hộp - al 3.2 Vật liệu hàn dâm hộp.Ché dé han kal cau dam hop.Tông quan về cách tính toàn chế độ hàn TD vả BTD.

Chế độ hàn cha các mỗi hàn chính của dâm 56 CHUGNG 4, TINH TOAN UNG SUAT _. 65 VÀ TIÊN DANG HAN KET CẤU DAM TOP. Các thành phẩn ứng suất và biển dạng trong kết cầu dầm hộp:. Ứng suấi và biến đạng theo Irục 3: 65 4.

Ứng suất biến dạng theo trục Y: 66 4. Ung sual biển đạng tho trục 7. Cơ sở lý thuyết tính toán ứng suất và biển dạng, 69 4. Ung sual và biến đạng do co doc 69 4.

Ứng suất và biển dạng đo co ngang 80 4. Ứng dụng tỉnh toán ứng suất và biến dạng hàn trong kết cầu dằm hộp. Xác định vùng ứng suất táo động 87 4. Xác định nội lực và ứng suất phân kháng.

Xác định ttng suất tốn và đô võng, - 9 4.Xác định biến dạng góc. Xác định biến dạng toàn phần trongkết câu hàn đâm hộp. ỨNG DỰNG PHẢN MEM ANSYS DE M6 PHONG TRUONG NIIET, US&BD IAN KET CAU DAM IIOP 95 3. Phương pháp mô phỏng dằm hản.

Xây dựng mô hình dâm 95 5. Đặt các điều kiên biên cho kết cầu đâm. Trường nhiệt khi hản đâm 98 5. Kết quả và tối ưu đầm.

a) CHƯƠNG 6: NGHIÊN CỬU TH NGIIỆN BO BIEN DANG HAN. Thiết kế đường hàn liên kết giữa thành đứng và 2 tắm biên. 40 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP, VẬT LIEU VA CHE DO HAN DAM HOP.Phương pháp hản đâm hộp - al 3.2 Vật liệu hàn dâm hộp.Ché dé han kal cau dam hop.Tông quan về cách tính toàn chế độ hàn TD vả BTD. Chế độ hàn cha các mỗi hàn chính của dâm 56 CHUGNG 4, TINH TOAN UNG SUAT _.

65 VÀ TIÊN DANG HAN KET CẤU DAM TOP. Các thành phẩn ứng suất và biển dạng trong kết cầu dầm hộp:. Ứng suấi và biến đạng theo Irục 3: 65 4. Ứng suất biến dạng theo trục Y: 66 4.

Ung sual biển đạng tho trục 7. Cơ sở lý thuyết tính toán ứng suất và biển dạng, 69 4. Ung sual và biến đạng do co doc 69 4. Ứng suất và biển dạng đo co ngang 80 4.

Ứng dụng tỉnh toán ứng suất và biến dạng hàn trong kết cầu dằm hộp. Xác định vùng ứng suất táo động 87 4. Xác định nội lực và ứng suất phân kháng. Xác định ttng suất tốn và đô võng, - 9 4.Xác định biến dạng góc.

Xác định biến dạng toàn phần trongkết câu hàn đâm hộp. ỨNG DỰNG PHẢN MEM ANSYS DE M6 PHONG TRUONG NIIET, US&BD IAN KET CAU DAM IIOP 95 3. Phương pháp mô phỏng dằm hản. Xây dựng mô hình dâm 95 5.

Đặt các điều kiên biên cho kết cầu đâm. Trường nhiệt khi hản đâm 98 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ