Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ phân bón đến khả năng sinh trưởng và năng suất của cây cẩm nhuộm màu thực phẩm tại thái nguyên

Tìm hiểu ảnh hưởng mật độ phân bón đến sinh trưởng, năng suất cây cẩm nhuộm màu thực phẩm tại Thái Nguyên. Luận văn thạc sĩ chi tiết cho canh tác hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về cây cẩm nhuộm màu thực phẩm

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ, phân bón đến khả năng sinh trưởng và năng suất của cây cẩm nhuộm màu thực phẩm tại Thái Nguyên" là một công trình khoa học chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết về việc phát triển nguồn chất màu tự nhiên an toàn. Trong bối cảnh thị trường phụ thuộc nhiều vào phẩm màu tổng hợp nhập khẩu, tiềm ẩn rủi ro về an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP), việc tìm kiếm và tối ưu hóa quy trình canh tác các loài cây bản địa như cây Cẩm (Peristrophe bivalvis) có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Nghiên cứu này, được thực hiện bởi tác giả Hà Thị Thanh Hương dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Luân Thị Đẹp tại trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên, tập trung vào hai yếu tố kỹ thuật then chốt: mật độ trồng và chế độ phân bón. Mục tiêu cuối cùng là xác định công thức canh tác tối ưu, giúp cây Cẩm đỏ và Cẩm tím đạt được năng suất sinh khối cao nhất, từ đó tạo ra nguồn nguyên liệu dồi dào cho ngành công nghiệp thực phẩm. Luận văn không chỉ bổ sung vào hệ thống tài liệu khoa học về cây trồng bản địa mà còn mở ra hướng đi mới trong việc đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp, góp phần xóa đói giảm nghèo cho bà con các dân tộc thiểu số tại Thái Nguyên và các tỉnh miền núi phía Bắc.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cây Cẩm Peristrophe bivalvis

Cây Cẩm (Peristrophe bivalvis), thuộc họ Ô rô (Acanthaceae), là loại cây thân thảo sống lâu năm, được biết đến rộng rãi trong y học cổ truyền và đặc biệt là trong ẩm thực của các dân tộc thiểu số Việt Nam. Cây có hai dạng phổ biến là Cẩm đỏ và Cẩm tím, được sử dụng để tạo màu tự nhiên cho các món ăn như xôi, bánh, thạch mà không gây mùi lạ hay độc tính. Theo tài liệu tổng quan, cây Cẩm phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Lạng Sơn, Hòa Bình và Thái Nguyên. Về mặt sinh thái, đây là loài cây ưa ẩm, ưa bóng, phát triển mạnh vào mùa xuân hè dưới tán các cây khác. Bộ phận sử dụng chính là thân và lá, có thể thu hoạch quanh năm. Thành phần hóa học chính tạo nên màu sắc của cây Cẩm là các anthocyanin, hợp chất có khả năng chống oxy hóa cao, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nghiên cứu này tập trung vào hai giống Cẩm đỏ và Cẩm tím, là những giống có giá trị ứng dụng cao nhất hiện nay.

1.2. Mục đích và ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu

Mục đích chính của luận văn là xác định được mật độ trồng và công thức phân bón phù hợp nhất để tối đa hóa khả năng sinh trưởng và năng suất của cây Cẩm đỏ và Cẩm tím tại điều kiện Thái Nguyên. Về ý nghĩa khoa học, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy, bổ sung vào quy trình kỹ thuật canh tác cho một loài cây trồng bản địa có tiềm năng nhưng chưa được quan tâm đúng mức. Nó góp phần bảo tồn nguồn gen quý và phát triển sản xuất cây nhuộm màu một cách bền vững. Về ý nghĩa thực tiễn, việc xây dựng được quy trình canh tác hiệu quả sẽ giúp nông dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, chuyển đổi từ khai thác tự nhiên sang trồng trọt quy mô lớn. Điều này không chỉ tạo ra sản phẩm hàng hóa có giá trị, tăng thu nhập, mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội về chất màu thực phẩm tự nhiên, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

II. Vấn đề canh tác cây cẩm Tại sao năng suất còn thấp

Mặc dù cây Cẩm nhuộm màu thực phẩm có tiềm năng kinh tế lớn, thực trạng sản xuất hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến năng suất và hiệu quả chưa cao. Thách thức lớn nhất đến từ việc thiếu một quy trình kỹ thuật canh tác chuẩn hóa. Hầu hết các hoạt động trồng trọt đều dựa trên kinh nghiệm truyền miệng của người dân địa phương. Việc canh tác mang tính tự phát, quy mô nhỏ lẻ, chủ yếu phục vụ nhu cầu gia đình. Các yếu tố quan trọng như mật độ trồng và chế độ dinh dưỡng qua phân bón chưa được nghiên cứu một cách khoa học. Trồng quá thưa làm lãng phí diện tích đất, trong khi trồng quá dày dẫn đến cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng, làm cây còi cọc và giảm năng suất thực thu. Tương tự, việc bón phân không hợp lý, thiếu cân đối giữa các nguyên tố đa lượng (N, P, K) và phân hữu cơ không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng thân lá mà còn có thể làm suy giảm độ phì của đất. Những thách thức này là rào cản chính trong việc đưa cây Cẩm trở thành một cây trồng hàng hóa, đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Do đó, việc nghiên cứu của Hà Thị Thanh Hương là cực kỳ cấp thiết để giải quyết các nút thắt kỹ thuật này.

2.1. Hạn chế từ phương pháp canh tác truyền thống

Phương pháp canh tác truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số đối với cây Cẩm chủ yếu là trồng xen trong vườn nhà hoặc dưới tán cây ăn quả với quy mô rất nhỏ. Kỹ thuật trồng trọt chỉ dừng lại ở việc giâm cành và để cây phát triển tự nhiên, ít có sự can thiệp chăm sóc. Khoảng cách trồng không đồng nhất, không dựa trên cơ sở khoa học nào. Việc bón phân gần như không được thực hiện hoặc chỉ tận dụng các nguồn phân chuồng thô sơ, chưa qua xử lý. Điều này dẫn đến việc cây sinh trưởng không đồng đều, năng suất thấp và không ổn định. Hơn nữa, kinh nghiệm chỉ được lưu truyền trong cộng đồng, chưa được hệ thống hóa và phổ biến rộng rãi. Chính sự thiếu vụt các nghiên cứu bài bản về kỹ thuật canh tác cây cẩm đã khiến tiềm năng của loài cây này chưa được khai thác hết.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về nguồn chất màu thực phẩm an toàn

Xã hội hiện đại ngày càng quan tâm đến sức khỏe và các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm trở thành mối lo ngại hàng đầu, đặc biệt với các chất phụ gia như phẩm màu. Nhiều loại phẩm màu tổng hợp đã bị cấm hoặc hạn chế sử dụng do nguy cơ gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Thực trạng này tạo ra một nhu cầu rất lớn về các loại chất màu tự nhiên. Cây Cẩm, với dịch chiết cho màu đỏ và tím đẹp mắt, an toàn và ổn định, là một ứng cử viên sáng giá. Tuy nhiên, nguồn cung hiện tại chủ yếu từ khai thác tự nhiên hoặc trồng nhỏ lẻ, không đủ đáp ứng cho sản xuất công nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu để tăng năng suất cây Cẩm thông qua các biện pháp kỹ thuật tiên tiến là yêu cầu cấp bách, không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn hướng tới tiềm năng xuất khẩu.

III. Phương pháp tối ưu mật độ trồng cây cẩm tại Thái Nguyên

Để giải quyết bài toán về không gian sinh trưởng, luận văn đã tiến hành thí nghiệm khoa học nhằm xác định mật độ trồng tối ưu cho cây Cẩm nhuộm màu thực phẩm. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với ba lần lặp lại, đảm bảo tính chính xác và khách quan của số liệu. Bốn công thức mật độ khác nhau đã được áp dụng cho cả hai giống Cẩm đỏ và Cẩm tím, bao gồm: CT1 (40x10 cm, tương đương 25 vạn cây/ha), CT2 (40x20 cm, tương đương 12,5 vạn cây/ha), CT3 (40x30 cm, tương đương 8,33 vạn cây/ha), và CT4 (40x40 cm, tương đương 6,25 vạn cây/ha). Các chỉ tiêu về sinh trưởng thân lá như chiều cao cây, động thái ra lá, khả năng phân cành được theo dõi định kỳ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù các mật độ khác nhau không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về đặc điểm hình thái của từng cây riêng lẻ (chiều cao, số lá/cây), nhưng lại có ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt đến năng suất thực thu trên một đơn vị diện tích. Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra rằng việc tăng số lượng cây trên hecta là yếu tố quyết định để tối đa hóa sản lượng.

3.1. Thiết kế và bố trí thí nghiệm mật độ trồng

Thí nghiệm được thực hiện trên đất vườn tại Thái Nguyên, với diện tích mỗi ô là 4m². Giống cây Cẩm đỏ và Cẩm tím được nhân giống bằng phương pháp giâm cành. Bốn công thức mật độ được nghiên cứu: CT1 (40x10 cm), CT2 (40x20 cm), CT3 (40x30 cm), và CT4 (40x40 cm). Tất cả các ô thí nghiệm đều được bón lót với lượng phân chuồng đồng nhất (10 tấn/ha) để loại bỏ ảnh hưởng của yếu tố dinh dưỡng, chỉ tập trung vào tác động của mật độ. Việc bố trí theo phương pháp RCBD giúp giảm thiểu sai số do điều kiện đất đai không đồng đều. Các số liệu về chiều cao cây, số lá, số cành cấp 1, cấp 2 được thu thập định kỳ 10 ngày một lần, bắt đầu từ 30 ngày sau trồng cho đến khi thu hoạch.

3.2. Kết quả năng suất thực thu và năng suất tái sinh

Kết quả từ Bảng 3.7 và 3.8 trong luận văn cho thấy một quy luật rõ ràng: mật độ càng cao, năng suất tổng thể càng lớn. Cụ thể, ở cả lứa thu đầu và lứa tái sinh, công thức CT1 (40x10 cm) luôn cho năng suất thực thu cao vượt trội so với các công thức còn lại. Đối với Cẩm đỏ, CT1 đạt 24,08 tấn/ha ở lứa đầu và 53,08 tấn/ha ở lứa tái sinh. Đối với Cẩm tím, CT1 đạt 14,92 tấn/ha và 35,50 tấn/ha. Mặc dù khối lượng trên từng cây ở các công thức không chênh lệch nhiều, nhưng tổng sản lượng trên một hecta đã chứng minh hiệu quả của việc trồng dày. Điều này cho thấy cây Cẩm có khả năng thích nghi tốt với điều kiện cạnh tranh ở mật độ cao mà không làm giảm đáng kể sức sống của cá thể, trong khi tổng sản lượng lại tăng lên đáng kể.

IV. Bí quyết bón phân cho cây cẩm để đạt năng suất cao nhất

Bên cạnh mật độ, dinh dưỡng là yếu tố sống còn quyết định sinh trưởng và năng suất của cây cẩm. Luận văn đã thiết kế một thí nghiệm riêng biệt để đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân bón khác nhau. Tương tự thí nghiệm mật độ, phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) được áp dụng. Năm công thức đã được thử nghiệm: CT1 (Đối chứng - không bón phân), CT2 (chỉ bón 10 tấn phân chuồng/ha), CT3 (phân chuồng + 40 kg N/ha), CT4 (phân chuồng + 40 kg N/ha + 40 kg P2O5/ha), và CT5 (bón đầy đủ phân chuồng + 40 kg N/ha + 40 kg P2O5/ha + 40 kg K2O/ha). Kết quả cho thấy việc bón phân có tác động mạnh mẽ đến tất cả các chỉ tiêu sinh trưởng. Các công thức được bón phân đều cho kết quả tốt hơn hẳn so với công thức đối chứng. Đặc biệt, công thức bón phân cân đối và đầy đủ nhất (CT5) đã thể hiện sự vượt trội rõ rệt. Cây ở công thức này có chiều cao lớn nhất, khả năng ra lá và phân cành mạnh mẽ nhất, dẫn đến năng suất thân láhiệu quả kinh tế cao nhất. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc cung cấp dinh dưỡng đầy đủ NPK kết hợp với phân hữu cơ cho cây Cẩm nhuộm màu thực phẩm.

4.1. Các công thức phân bón được áp dụng trong nghiên cứu

Năm công thức phân bón được thiết kế để đánh giá vai trò của từng yếu tố dinh dưỡng: CT1 (Đối chứng) để làm nền so sánh; CT2 (10 tấn phân chuồng) đánh giá vai trò của dinh dưỡng hữu cơ; CT3 (Phân chuồng + Đạm) xem xét tác động của Nitơ đến sinh trưởng thân lá; CT4 (Phân chuồng + Đạm + Lân) kiểm tra vai trò của Phốt pho; và CT5 (Phân chuồng + Đạm + Lân + Kali) là công thức toàn diện nhất. Phân chuồng và toàn bộ lân được bón lót. Phân đạm và kali được chia làm hai lần bón thúc để cây hấp thụ hiệu quả. Thí nghiệm được tiến hành trên mật độ trồng tối ưu đã xác định trước đó để có kết quả chính xác nhất.

4.2. Ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng và năng suất

Số liệu từ Bảng 3.9 đến 3.18 trong luận văn đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của việc bón phân. Công thức CT5 (bón đầy đủ NPK và phân chuồng) luôn cho kết quả cao nhất ở mọi chỉ tiêu. Chiều cao cây Cẩm đỏ ở CT5 đạt 46,27 cm sau 90 ngày, cao hơn đáng kể so với 41,49 cm ở công thức đối chứng. Tương tự, năng suất thực thu của Cẩm đỏ ở CT5 đạt mức cao nhất, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Phân tích cho thấy, Nitơ (N) thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phát triển thân lá, Phốt pho (P2O5) giúp bộ rễ khỏe mạnh, và Kali (K2O) tăng cường sức chống chịu và chất lượng cây trồng. Sự kết hợp cân đối này là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống cây Cẩm.

V. Kết quả đột phá Năng suất cây cẩm tăng vọt nhờ kỹ thuật mới

Kết quả tổng hợp từ luận văn của Hà Thị Thanh Hương đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc, mang tính đột phá trong kỹ thuật canh tác cây Cẩm. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc áp dụng đồng bộ hai biện pháp kỹ thuật là trồng với mật độ cao và bón phân cân đối có thể làm tăng năng suất cây Cẩm lên nhiều lần so với phương pháp canh tác truyền thống. Phát hiện quan trọng nhất là năng suất không chỉ phụ thuộc vào sức sống của từng cây riêng lẻ mà bị chi phối mạnh mẽ bởi số lượng cây trên một đơn vị diện tích. Công thức tối ưu được xác định là trồng với mật độ 25 vạn cây/ha (40x10 cm) kết hợp bón đầy đủ 10 tấn phân chuồng, 40 kg N, 40 kg P2O5, và 40 kg K2O cho mỗi hecta. Áp dụng quy trình này, năng suất thực thu của cây Cẩm đỏcẩm tím tại Thái Nguyên đã đạt được những con số ấn tượng. Hơn nữa, nghiên cứu cũng khẳng định khả năng tái sinh mạnh mẽ của cây Cẩm sau thu hoạch, cho phép thu nhiều lứa trong năm với năng suất lứa sau thậm chí còn cao hơn lứa đầu nếu được chăm sóc tốt. Những kết quả này hoàn toàn có thể được ứng dụng vào sản xuất đại trà.

5.1. Công thức canh tác tối ưu cho cây Cẩm đỏ và Cẩm tím

Dựa trên phân tích số liệu từ cả hai thí nghiệm, luận văn đã đưa ra khuyến nghị về một quy trình canh tác tối ưu. Cụ thể: (1) Mật độ trồng: Nên trồng dày với khoảng cách 40 cm x 10 cm, đạt 250.000 cây/ha. (2) Phân bón: Bón lót 10 tấn phân chuồng hoai mục + toàn bộ lượng lân (40 kg P2O5/ha) và 1/2 lượng đạm, kali. Bón thúc phần đạm (N) và kali (K2O) còn lại sau khi cây hồi xanh. Công thức này đảm bảo cây nhận đủ dinh dưỡng trong suốt quá trình sinh trưởng, từ đó cho sinh khối thân lá tối đa. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng mô hình sản xuất cây Cẩm nhuộm màu thực phẩm quy mô công nghiệp.

5.2. Hiệu quả kinh tế và tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Việc tăng năng suất trực tiếp dẫn đến tăng hiệu quả kinh tế. Luận văn đã tiến hành phân tích chi phí và lợi nhuận, cho thấy các công thức thâm canh cao (mật độ dày, bón phân đầy đủ) tuy có chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn nhưng mang lại lợi nhuận ròng cao nhất. Việc áp dụng quy trình kỹ thuật này không chỉ giúp nông dân tại Thái Nguyên và các vùng lân cận có thêm một loại cây trồng giá trị cao mà còn tạo ra nguồn cung nguyên liệu ổn định cho các doanh nghiệp chế biến chất màu tự nhiên. Tiềm năng ứng dụng của kết quả nghiên cứu là rất lớn, có thể nhân rộng mô hình ra nhiều địa phương có điều kiện sinh thái tương tự, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm màu thực phẩm an toàn của Việt Nam.

VI. Hướng đi tương lai cho cây cẩm từ nghiên cứu tiên phong này

Công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến cây Cẩm không chỉ dừng lại ở việc đưa ra một quy trình kỹ thuật tối ưu mà còn mở ra nhiều định hướng phát triển trong tương lai. Đây là một nghiên cứu tiên phong, đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc phát triển bền vững loài cây bản địa này. Từ những kết quả đã đạt được, các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu hơn vào việc chọn tạo giống, nghiên cứu các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại (dù hiện tại chưa ghi nhận đáng kể), và hoàn thiện công nghệ sau thu hoạch. Việc nghiên cứu chiết xuất và bảo quản chất màu anthocyanin từ lá Cẩm để tạo ra các sản phẩm bột màu, dung dịch màu tiện lợi, có thời hạn sử dụng dài là một hướng đi đầy hứa hẹn. Đồng thời, cần xây dựng chuỗi liên kết giá trị từ người nông dân trồng cây Cẩm nhuộm màu thực phẩm đến các nhà máy chế biến và thị trường tiêu thụ. Sự hợp tác giữa nhà khoa học, nhà quản lý, doanh nghiệp và người nông dân sẽ là chìa khóa để biến tiềm năng của cây Cẩm thành hiện thực, góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm an toàn và nền nông nghiệp bền vững tại Việt Nam. Tương lai của cây Cẩm không chỉ là một loại rau màu truyền thống mà còn là một nguồn dược liệu và chất màu tự nhiên có giá trị cao.

6.1. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên kết quả của luận văn, một số hướng nghiên cứu cần được ưu tiên trong tương lai bao gồm: (1) Nghiên cứu tuyển chọn và lai tạo các giống cây Cẩm có hàm lượng anthocyanin cao, khả năng chống chịu tốt. (2) Tối ưu hóa thời vụ trồng và chế độ tưới tiêu để nâng cao hơn nữa năng suất và chất lượng dịch chiết. (3) Xây dựng quy trình chiết xuất và tinh sạch chất màu ở quy mô công nghiệp, đảm bảo giữ được hoạt tính sinh học và độ bền màu. (4) Đánh giá sâu hơn về các hoạt tính dược lý khác của cây Cẩm ngoài công dụng tạo màu. Những nghiên cứu này sẽ giúp hoàn thiện chu trình sản xuất và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

6.2. Triển vọng phát triển cây cẩm thành cây hàng hóa chủ lực

Với nhu cầu ngày càng tăng về chất màu tự nhiên và lợi thế là một cây trồng bản địa, dễ thích nghi, cây Cẩm có đầy đủ tiềm năng để trở thành một cây hàng hóa chủ lực tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Kết quả từ luận văn đã chứng minh việc canh tác cây Cẩm hoàn toàn có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao. Để hiện thực hóa triển vọng này, cần có chính sách hỗ trợ của nhà nước về giống, vốn, và kết nối thị trường. Việc xây dựng vùng nguyên liệu tập trung, áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật đã được nghiên cứu sẽ tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường, đặc biệt là các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm. Điều này sẽ góp phần quan trọng vào việc tái cơ cấu cây trồng và phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ phân bón đến khả năng sinh trưởng và năng suất của cây cẩm nhuộm màu thực phẩm tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Từ ngàn đời xưa, màu sắc là phần không thể thiếu trong cuộc sống của các cộng đồng dân tộc thiểu số. Người cổ đại từ hàng ngàn năm trước đã biết sử dụng nguyên liệu tự nhiên để vẽ lên đá các bức tranh mô tả lại cuộc sống thường nhật và cả mơ ước ngoài ra họ còn dùng nguyên liệu tự nhiên để vẽ lên cơ thể, vẽ mặt trong các buổi lễ, nhuộm vải cho quần áo và cao hơn nữa là nhuộm màu cho cho các món ăn làm chúng hấp dẫn hơn và mang tính biểu tượng cao. Ngày nay, với yêu cầu của cuộc sống chất nhuộm màu thực phẩm chủ yếu nước ta chưa sản xuất được phải nhập khẩu từ nước ngoài.

Một số trường hợp, sử dụng chất màu không đủ tiêu chuẩn gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người tiêu dùng. Vì vậy trong những năm gần đây con người càng thấy được tính ưu việt của các sản phẩm tự nhiên và đã quan tâm nghiên cứu các chất nhuộm màu có nguồn gốc thực vật để sử dụng chúng nhất là trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Nhuộm màu thực phẩm bằng thực vật là tri thức và kinh nghiệm truyền thống lâu đời của các dân tộc Việt Nam, nhất là các đồng bào dân tộc thiểu số. Một số cây cho màu rất đặc trưng như màu đỏ, tím (Cẩm đỏ, Cẩm tím), màu đỏ, cam (Tô mộc, gấc) và màu xanh (lá dứa, lá gai).

Trong đó cây Cẩm là có khả năng gây trồng quy mô lớn, không gây mùi lạ cho thực phẩm, chưa thấy có hiện tượng độc và có khả năng phát triển thành sản phẩm màu. Mặt khác bộ phận sử dụng là thân lá có thể nhuộm màu tiện lợi quanh năm. Do vậy cẩm được sử dụng phổ biến nhất trong các cây nhuộm màu thực phẩm hiện nay. Cây Cẩm (Peristrophe bivalvis (L.) là cây có nhiều công dụng như làm thuốc, chất nhuộm màu thực phẩm (xôi, các loại bánh)… Ở Việt Nam, cành lá của cây này đã được biết đến như một vị thuốc nam.

Trong y học cổ truyền, Cẩm được dùng trị lao phổi, khái huyết, ho nôn ra máu, viêm phế quản cấp tính, ỉa chảy, lỵ, ổ tụ máu, bong gân. Ở nước ta, cây Cẩm mọc nhiều ở các tỉnh Lào Cai, Hòa Số hoá bởi Trungby download tâm:Học liệu – ĐHTN http://www.vn skknchat@gmail.com 2 Bình, Lai Châu, Mộc Châu, Sơn La, Bắc Kạn. vùng đồng bằng sông Cửu Long (Đồng Tháp, Long An, Cần Thơ.) (Nguyễn Thị Phương Thảo và cs, 2010) [9], đặc biệt cẩm được sử dụng nhiều nhất trong nhuộm màu thực phẩm. Trong quá trình điều tra tri thức và kinh nghiệm sử dụng các cây nhuộm màu thực phẩm ở nước ta, Lưu Đàm Cư và Trần Minh Hợi, (1995) [2].

Viện sinh thái và Tài nguyên sinh vật (Viện KH - CN Việt Nam) và Tổ chức bảo tồn Thiên nhiên thế giới (IUCN) cho thấy, hệ thực vật Việt Nam có tiềm năng lớn về các loài cây dùng để nhuộm màu cho thực phẩm, hiện mới chỉ phát hiện 112 loài thuộc 48 họ. Tuy nhiên, việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác cho cây nhuộm màu ở nước ta nói chung và cây Cẩm nói riêng chỉ là việc làm theo kinh nghiệm truyền miệng từ người này sang người khác, từ vùng này sang vùng khác, chưa có một nghiên cứu nào tập trung vào quy trình trồng trọt và chăm sóc cụ thể, do vậy năng suất và hiệu quả kinh tế mang lại không cao. Trước thực trạng đó việc nghiên cứu xác định biện pháp kỹ thuật trồng và chăm sóc thích hợp để cây Cẩm sinh trưởng, phát triển tốt cho năng suất cao là việc làm hết sức cần thiết. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ, phân bón đến khả năng sinh trưởng và năng suất của cây Cẩm nhuộm màu thực phẩm tại Thái Nguyên”.

Mục đích, yêu cầu của đề tài 1. Mục đích Xác định mật độ và tổ hợp phân bón thích hợp có hiệu quả đối với cây Cẩm đỏ và Cẩm tím tại Thái Nguyên làm cơ sở cho các nghiên cứu phát triển sản xuất chất nhuộm màu thực phẩm an toàn có nguồn gốc thực vật với quy mô công nghiệp. Yêu cầu - Theo dõi ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến khả năng sinh trưởng của cây Cẩm đỏ và Cẩm tím. - Theo dõi ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến năng suất cây Cẩm.

Số hoá bởi Trungby download tâm:Học liệu – ĐHTN http://www.vn skknchat@gmail.com 3 - Theo dõi ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến khả năng tái sinh và năng suất sau thu hoạch của cây Cẩm đỏ và Cẩm tím. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Góp phần lưu giữ, bảo tồn nguồn gen và đẩy mạnh phát triển sản xuất cây nhuộm màu thực phẩm - Bổ sung nguồn tài liệu tham khảo cho công tác giảng dạy và nghiên cứu cây nhuộm màu thực phẩm nói chung và cây Cẩm nói riêng. Ý nghĩa thực tiễn - Xác định mật độ và phân bón thích hợp cho cây Cẩm nhuộm màu đỏ và màu tím - Đa dạng hóa các sản phẩm hàng hóa từ cây trồng bản địa.

- Góp phần xóa đói giảm nghèo cho bà con các dân tộc miền núi phía Bắc và phát triển kinh tế xã hội các tỉnh miền núi phía Bắc nói riêng, toàn quốc nói chung. Số hoá bởi Trungby download tâm:Học liệu – ĐHTN http://www.vn skknchat@gmail.com 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Tăng năng suất cây trồng là mục tiêu quan trọng nhất của mọi tiến bộ kỹ thuật về giống và canh tác. Giống có vai trò rất quan trọng góp phần nâng cao năng suất và sản lượng cây trồng.

Tuy nhiên để phát huy hiệu quả tối đa của giống cần xác định các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Mật độ trồng có ảnh hưởng rất lớn đến quá trình sinh trưởng, phát triển của cây trồng nói chung và cây cẩm nói riêng. Với mục đích là thu hoạch thân lá, do vậy mật độ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng thân lá của cây cẩm. Nếu trồng quá thưa thì cây sinh trưởng tốt nhưng số lượng cây trên đơn vị diện tích ít nên năng suất không cao.

Nếu trồng dày thì số cây trên đơn vị diện tích tăng nhưng do tranh chấp dinh dưỡng và ánh sáng ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây. Do đó cần căn cứ vào giống, điều kiện đất đai, mùa vụ để xác định mật độ và khoảng cách trồng hợp lý tạo điều kiện cho cây sinh trưởng tốt đạt năng suất tối đa. Để bón phân cho cây trồng đạt hiệu quả cao mà không gây ảnh hưởng xấu tới cây trồng và môi trường, cần phải bón phân phù hợp với đặc điểm của từng loại cây và từng loại đất. Cơ sở của việc bón phân hợp lý cho cây trồng cần được xây dựng trên cơ sở đảm bảo những yêu cầu cơ bản như cây trồng cần được cung cấp đầy đủ và kịp thời chất dinh dưỡng cần thiết để cho năng suất cao, phẩm chất tốt.

Không ngừng ổn định và nâng cao độ phì của đất, đem lại lợi nhuận tối đa cho người sản xuất trên cơ sở phối hợp tốt các biện pháp kỹ thuật trồng, đồng thời phải phù hợp với điều kiện và trình độ sản xuất hiện tại. Khái quát về cây Cẩm 1. Phân bố của cây Cẩm Ở Việt Nam cây Cẩm có vùng phân bố tương đối rộng, phân bố rải rác ở hầu hết các tỉnh miền núi phía Bắc nước ta như: Lạng Sơn, Tuyên Quang, Hà Giang, Thái Nguyên, Bắc Kạn, Yên Bái, Lào Cai, Lai Châu, Hoà Bình… Hiện nay hiếm Số hoá bởi Trungby download tâm:Học liệu – ĐHTN http://www.vn skknchat@gmail.com 5 khi gặp cây Cẩm mọc hoang dại, để thuận tiện cho việc sử dụng, mỗi hộ dân ở các địa phương nói trên chỉ trồng 1 - 2 m2 ngay trong vườn nhà hoặc trên nương rẫy (Nguyễn Thị Phương Thảo và cs, 2010) [9]. Phân loại Cả 2 loài cẩm đỏ và tím đều thuộc loài Peristrophe bivalvis (L.) Merr, thuộc họ Ô rô (Acanthaceae).

Đặc điểm sinh học và sinh thái * Đặc điểm sinh học của cây cẩm đỏ - Thân cây cẩm đỏ: Là loại cỏ thấp sống nhiều năm, cao từ 40 - 60cm, tỏa ra nhiều nhanh, thân nhẵn, thường 4 cạnh, có rãnh dọc sâu, đường kính 1 - 2 mm, cành non có lông về sau nhẵn. - Lá cây cẩm đỏ: Lá hình bầu dục, mọc đối, gốc lá thon, xanh đậm, lá có nhiều lông, mặt trên không có bớt trắng. * Đặc điểm sinh học của cây cẩm tím - Thân cây cẩm tím: Thân thảo, lâu năm, cao khoảng 30 - 60 cm, cành non có lông về sau nhẵn, thân thường 4 - 6 cạnh, có rãnh dọc sâu. - Lá cây cẩm tím: Lá đơn, mọc đối; lá hình trứng, gốc lá tròn, chóp lá hơi tù tròn, màu xanh nhạt, thường có bớt màu trắng ở dọc gân; kích thước lá 2 - 10 cm x 1,2 - 3,6 cm; hai mặt không có lông.

- Hoa cây cẩm tím: Cụm hoa chùm ở ngọn hay nách lá, chùm ngắn; bao chung của cụm hoa có lá bắc không đều, lá bắc cụm hoa thường hình trứng, có khoảng 10 hoa nằm lẫn giữa những lá bắc con hình tam giác nhọn, nhỏ hơn lá đài. Đài 5 răng đều, dính nhau ở nửa dưới, kích thước ngắn hơn lá bắc hoa. Tràng màu tím hay hồng, phân 2 môi, môi dưới hơi khía, có 3 thuỳ, ống hẹp kéo dài. Nhị 2, bao phấn tù thò ra khỏi ống tràng.

Bầu 2 ô, mỗi ô 2 noãn. Hàng năm, hoa nở vào mùa Thu, Đông. * Đặc điểm sinh thái của cây cẩm đỏ và cây cẩm tím Cẩm thuộc loại cây ưa ẩm và ưa bóng, nhưng không chịu được úng, cây thường mọc ở ven rừng núi đá vôi ẩm, gần bờ suối và được trồng dưới tán các cây ăn quả, bên cạnh các nguồn nước. Cây sinh trưởng mạnh vào Xuân Hè, có hoa vào Số hoá bởi Trungby download tâm:Học liệu – ĐHTN http://www.vn skknchat@gmail.com 6 mùa Thu.

Vào cuối mùa Thu khi nhiệt độ xuống thấp và ít mưa cây bắt đầu bị rụng lá và vào mùa Đông thì cây hầu như không còn lá (Nguyễn Thị Phương Thảo và cs, 2010) [9]. Kỹ thuật trồng, chăm sóc và thu hoạch Cây cẩm sẽ sinh trưởng, phát triển và cho năng suất cao trên loại đất đáp ứng đủ các điều kiện sau: - Đất có hàm lượng mùn cao, tơi xốp, thành phần cơ giới từ nhẹ đến trung bình, giàu dinh dưỡng. - Đất có độ ẩm cao, dễ thoát nước. - Đất có độ che bóng (chú ý là cây cẩm sẽ tổng hợp rất ít chất màu trong điều kiện nhiệt độ cao và chiếu sáng mạnh).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ