Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật: nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công của

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công của sở khoa học và công nghệ tỉnh quảng trị, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016 - 2018

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM LƯỢC LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC KINH TẾ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ

PHẦN 1: MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ CÔNG

1.1.1. Khái niệm dịch vụ công

1.1.2. Phân loại dịch vụ công

1.1.3. Dịch vụ hành chính công

1.2. TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG

1.2.1. Chất lượng dịch vụ

1.2.2. Chất lượng dịch vụ hành chính công

1.3. CÁC THÀNH PHẦN CỦA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.3.1. Mô hình chất lượng dịch vụ

1.3.2. Chỉ số hài lòng và mô hình chỉ số hài lòng

1.3.3. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.4. MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU ĐỀ NGHỊ

1.4.1. Các mô hình nghiên cứu có liên quan

1.4.2. Mô hình nghiên cứu đề nghị

1.4.3. Các giả thuyết nghiên cứu

1.5. THIẾT KẾ, XÂY DỰNG THANG ĐO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG

1.5.1. Thiết kế nghiên cứu

1.5.2. Sơ đồ quy trình nghiên cứu

1.6. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công của một số cơ quan hành chính nhà nước và bài học kinh nghiệm cho Sở KH&CN tỉnh Quảng Trị

1.6.1. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công của Sở KH&CN Thừa Thiên Huế

1.6.2. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công của Sở KH&CN Đà Nẵng

1.6.3. Bài học kinh nghiệm cho Sở KH&CN tỉnh Quảng Trị

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CẢM NHẬN CỦA NGƯỜI DÂN VÀ CƠ QUAN, DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG CỦA SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH QUẢNG TRỊ

2.1. Tổng quan về Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Trị

2.1.1. Chức năng, nhiệm vụ

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Cơ cấu tổ chức, nguyên tắc và quy định hoạt động của Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của Sở KH&CN tỉnh Quảng Trị

2.2. Bối cảnh cải cách hành chính công tại Sở KH&CN tỉnh Quảng Trị

2.2.1. Những kết quả đạt được

2.2.2. Những tồn tại và hạn chế

2.3. Đánh giá cảm nhận của người dân và cơ quan, doanh nghiệp đối với chất lượng dịch vụ hành chính công của Sở KH&CN tỉnh Quảng Trị

2.3.1. Đặc điểm đối tượng khảo sát theo các tiêu chí

2.3.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha

2.3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis – EFA)

2.3.4. Phân tích tương quan các nhân tố

2.3.5. Phân tích hồi quy

2.3.6. Đánh giá của người dân và cơ quan, doanh nghiệp về chất lượng dịch vụ hành chính công

2.3.7. Đánh giá sự khác biệt giữa các Nhóm đánh giá (người dân và cơ quan, doanh nghiệp)

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG CỦA SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH QUẢNG TRỊ

3.1. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG CỦA SỞ KH&CN TỈNH QUẢNG TRỊ

3.1.1. Mục tiêu cụ thể

3.2. CÁC GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG CỦA SỞ KH&CN TỈNH QUẢNG TRỊ

3.2.1. Giải pháp nâng cao mức độ tin cậy của người dân và cơ quan, doanh nghiệp đối với thời hạn cam kết của dịch vụ hành chính công tại Sở KH&CN tỉnh Quảng Trị

3.2.2. Giải pháp nâng cao năng lực cải cách quy trình thủ tục hành chính trong dịch vụ hành chính công tại Sở KH&CN tỉnh Quảng Trị

3.2.3. Giải pháp đảm bảo công khai các hướng dẫn

3.2.4. Giải pháp góp phần cải thiện trao đổi thông tin của những công chức hành chính theo chiều hướng ngày càng tốt hơn tại Sở KH&CN tỉnh Quảng Trị

3.2.5. Giải pháp nâng cao khả năng giải quyết ý kiến của công chức làm công tác tiếp nhận và hoàn trả hồ sơ tại Sở KH&CN tỉnh Quảng Trị

3.2.6. Giải pháp cải thiện môi trường không gian làm việc tại nơi tiếp nhận và hoàn trả hồ sơ

PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH CỦA HỘI ĐỒNG

BIÊN BẢN HỘI ĐỒNG

NHẬN XÉT PHẢN BIỆN 1 + 2

BẢN GIẢI TRÌNH LUẬN VĂN

XÁC NHẬN HOÀN THIỆN LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Cách tiếp cận luận văn nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công

Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Trị đóng vai trò nòng cốt trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thực thi quản lý nhà nước về khoa học công nghệ. Việc cung ứng dịch vụ hành chính công tại đơn vị này không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn mà còn là thước đo hiệu quả của bộ máy hành chính địa phương. Theo tinh thần Nghị quyết 30c/NQ-CP, mục tiêu trọng tâm là nâng cao chất lượng phục vụ để đạt được sự hài lòng của tổ chức và cá nhân. Luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố tác động trực tiếp đến trải nghiệm của người dân khi thực hiện các thủ tục như cấp phép hoạt động bức xạ, đăng ký sở hữu trí tuệ hay tiêu chuẩn đo lường chất lượng.

Trong bối cảnh hội nhập, việc hiện đại hóa nền hành chính trở thành yêu cầu cấp thiết. Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Trị đã có những bước tiến đáng kể trong việc triển khai các chính sách mới. Tuy nhiên, khoảng cách giữa kỳ vọng của người dân và thực tế cung ứng vẫn tồn tại. Nghiên cứu này sử dụng các mô hình lý thuyết hiện đại để phân tích sâu sắc các khía cạnh của chất lượng dịch vụ. Nội dung luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào thực tiễn hoạt động tại bộ phận một cửa. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, góp phần cải thiện hiệu quả quản trị và hành chính công PAPI của tỉnh nhà.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của dịch vụ hành chính công

Dịch vụ hành chính công là hoạt động phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của tổ chức, cá nhân do cơ quan nhà nước thực hiện. Đặc điểm nổi bật của loại hình này là tính quyền lực pháp lý và không vì mục đích lợi nhuận. Tại Sở Khoa học và Công nghệ, các dịch vụ thường mang tính đặc thù chuyên môn cao, đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Việc hiểu rõ bản chất dịch vụ giúp cơ quan thiết kế lộ trình cải cách hành chính phù hợp với thực tế địa phương.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng tổ chức và cá nhân

Sự hài lòng của tổ chức và cá nhân là cái đích cuối cùng của mọi nỗ lực cải cách. Điều này được đo lường thông qua chỉ số hài lòng người dân SIPAS, phản ánh mức độ tin tưởng vào hệ thống chính quyền. Khi người dân hài lòng, niềm tin vào các chính sách quản lý nhà nước về khoa học công nghệ được củng cố. Điều này tạo động lực cho các doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào đổi mới công nghệ, góp phần phát triển kinh tế xã hội bền vững tại Quảng Trị.

II. Thách thức trong quản lý nhà nước về khoa học công nghệ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác kiểm soát thủ tục hành chính tại Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Trị vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Một trong những rào cản lớn nhất là hệ thống văn bản pháp luật thường xuyên thay đổi, gây lúng túng cho cả cán bộ thực thi và người dân. Việc phối hợp giữa các phòng ban chuyên môn đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng hồ sơ bị kéo dài thời gian xử lý. Thực tế cho thấy, thủ tục hành chính công trong lĩnh vực khoa học công nghệ thường đòi hỏi nhiều loại giấy tờ chuyên biệt, gây áp lực lớn cho người nộp hồ sơ.

Bên cạnh đó, hạ tầng công nghệ thông tin tại một số bộ phận chưa đáp ứng được yêu cầu của kỷ nguyên số. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến mức độ cao vẫn gặp khó khăn do thói quen sử dụng hồ sơ giấy của một bộ phận người dân. Các chỉ số như hiệu quả quản trị và hành chính công PAPI của tỉnh Quảng Trị trong những năm qua tuy có cải thiện nhưng vẫn cần những bước tiến mạnh mẽ hơn để lọt vào nhóm dẫn đầu. Những tồn tại này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý, chuyển từ tư duy "cấp phép" sang tư duy "phục vụ" để thực sự mang lại giá trị cho cộng đồng doanh nghiệp và người dân địa phương.

2.1. Rào cản trong kiểm soát thủ tục hành chính hiện nay

Công tác kiểm soát thủ tục hành chính còn gặp khó do quy trình phối hợp liên thông giữa các cấp chưa thực sự trơn tru. Một số thủ tục hành chính công còn rườm rà, chồng chéo, khiến thời gian chờ đợi của người dân tăng lên. Việc niêm yết công khai hướng dẫn đôi khi chưa cập nhật kịp thời các thay đổi mới nhất của Bộ Khoa học và Công nghệ. Điều này trực tiếp làm giảm điểm số chỉ số hài lòng người dân SIPAS và gây phiền hà cho các tổ chức kinh tế khi thực hiện các thủ tục đăng ký chuyên ngành.

2.2. Phân tích chỉ số SIPAS và thực trạng PAPI tại địa phương

Chỉ số hài lòng người dân SIPAS tại Quảng Trị cho thấy mức độ hài lòng đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính còn dư địa để cải thiện. Trong khi đó, hiệu quả quản trị và hành chính công PAPI phản ánh nhận thức của người dân về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các dữ liệu từ luận văn chỉ ra rằng, yếu tố "chi phí ngoài quy định" và "thái độ phục vụ" vẫn là những điểm cần tập trung xử lý triệt để. Việc phân tích các chỉ số này giúp Sở nhận diện chính xác những khâu yếu kém để ưu tiên nguồn lực khắc phục.

III. Phương pháp đo lường chất lượng dịch vụ công tại Quảng Trị

Để đánh giá khách quan, luận văn sử dụng phương pháp đo lường chất lượng dịch vụ công dựa trên mô hình SERVQUAL cải tiến. Mô hình này tập trung vào 6 nhóm yếu tố: Thời hạn cam kết, Quy trình thủ tục, Công khai hướng dẫn, Trao đổi thông tin, Giải quyết ý kiến và Môi trường làm việc. Tác giả đã tiến hành khảo sát 150 mẫu bao gồm các cá nhân và đại diện doanh nghiệp đã từng giao dịch tại Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Trị. Dữ liệu thu thập được xử lý qua phần mềm SPSS với các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.

Kết quả phân tích cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa thái độ của công chức và mức độ thỏa mãn của người dân. Đặc biệt, biến số "thời hạn cam kết" có tác động mạnh nhất đến lòng tin của khách hàng. Việc áp dụng các phương pháp thống kê hiện đại giúp loại bỏ các nhận định cảm tính, thay vào đó là những con số biết nói về thực trạng dịch vụ. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc đo lường chất lượng dịch vụ công định kỳ là vô cùng cần thiết để Sở KH&CN có cái nhìn toàn diện về năng lực phục vụ của mình. Từ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra những quyết định điều chỉnh quy trình dựa trên bằng chứng khoa học, đảm bảo tính khách quan và hiệu quả cao nhất trong hoạt động công vụ.

3.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL trong hành chính công

Mô hình SERVQUAL được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của quản lý nhà nước về khoa học công nghệ. Thay vì chỉ đo lường sự mong đợi, luận văn tập trung vào cảm nhận thực tế của người dân sau khi sử dụng dịch vụ. Các tiêu chí như tính hữu hình của trụ sở, năng lực chuyên môn của cán bộ và sự đồng cảm với khó khăn của người dân được đưa vào thang đo. Đây là công cụ hữu hiệu để định lượng hóa những khái niệm trừu tượng về chất lượng phục vụ hành chính.

3.2. Quy trình xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS và EFA

Quá trình phân tích nhân tố khám phá EFA giúp rút gọn các biến quan sát thành các nhóm nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Việc kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính cho phép xác định mức độ tác động của từng thành phần đến sự hài lòng của tổ chức và cá nhân. Kết quả cho thấy năng lực giải quyết vấn đề của đội ngũ công chức là yếu tố then chốt. Những phân tích này cung cấp luận cứ vững chắc cho việc đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị và hành chính công PAPI.

IV. Bí quyết cải cách hành chính và cơ chế một cửa liên thông

Giải pháp then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ là đẩy mạnh cải cách hành chính toàn diện. Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Trị cần tập trung hoàn thiện cơ chế một cửa liên thông để tối ưu hóa quy trình xử lý hồ sơ. Theo mô hình này, người dân chỉ cần nộp hồ sơ và nhận kết quả tại một đầu mối duy nhất, mọi quá trình luân chuyển nội bộ giữa các phòng ban phải được thực hiện trên hệ thống điện tử. Điều này giúp giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp không cần thiết giữa công chức chuyên môn và người dân, hạn chế tối đa tiêu cực.

Song song với đó, việc nâng cao năng lực đội ngũ công chức là yếu tố quyết định sự thành công của cải cách. Cán bộ tại bộ phận một cửa không chỉ cần giỏi chuyên môn về khoa học công nghệ mà còn phải có kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp. Sở cần thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng về văn hóa công sở và đạo đức công vụ. Một đội ngũ công chức tận tâm, am hiểu pháp luật sẽ giúp việc kiểm soát thủ tục hành chính trở nên hiệu quả hơn. Sự thay đổi từ bên trong bộ máy sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khiến người dân cảm thấy được tôn trọng và hỗ trợ thực sự khi đến giao dịch, từ đó nâng cao vị thế của ngành khoa học công nghệ tại địa phương.

4.1. Tối ưu hóa cơ chế một cửa liên thông hiện đại

Việc vận hành cơ chế một cửa liên thông đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng chuyên môn như Quản lý khoa học, Tiêu chuẩn đo lường chất lượng và Thanh tra Sở. Hệ thống phần mềm quản lý hồ sơ cần được nâng cấp để cảnh báo sớm các trường hợp sắp quá hạn. Quy trình liên thông phải đảm bảo tính minh bạch, cho phép người dân tra cứu trạng thái hồ sơ mọi lúc mọi nơi. Đây chính là chìa khóa để hiện đại hóa dịch vụ công và giảm bớt áp lực cho bộ máy hành chính.

4.2. Đào tạo và nâng cao năng lực đội ngũ công chức

Năng lực đội ngũ công chức không chỉ nằm ở bằng cấp mà còn ở khả năng xử lý tình huống thực tế. Sở cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá KPI cụ thể cho từng vị trí việc làm tại bộ phận tiếp nhận kết quả. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành và thái độ phục vụ khách hàng. Khi mỗi công chức đều ý thức được vai trò của mình là người phục vụ, chất lượng dịch vụ hành chính công sẽ tự khắc được nâng tầm, tạo nên hình ảnh chính quyền thân thiện.

V. Kết quả ứng dụng ISO 9001 2015 và sự hài lòng SIPAS

Việc duy trì và cải tiến hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 trong hành chính là bước đi chiến lược của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Trị. Hệ thống này giúp chuẩn hóa toàn bộ các quy trình tác nghiệp, từ khâu tiếp nhận thông tin đến khâu ban hành quyết định hành chính. Mọi bước thực hiện đều được lưu vết, giúp lãnh đạo Sở dễ dàng giám sát và quy trách nhiệm khi có sai sót xảy ra. Thực tế cho thấy, các đơn vị áp dụng nghiêm túc ISO thường có tỷ lệ hồ sơ đúng hạn cao hơn hẳn, đóng góp tích cực vào chỉ số hài lòng người dân SIPAS.

Đồng thời, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong hành chính công thông qua việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3 và 4 đã mang lại tiện ích tối đa cho doanh nghiệp. Thay vì phải di chuyển quãng đường xa đến trụ sở, các tổ chức có thể nộp hồ sơ qua môi trường mạng. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí xã hội mà còn đảm bảo tính công khai, minh bạch. Kết quả khảo sát cho thấy, những người sử dụng dịch vụ trực tuyến có mức độ hài lòng cao hơn so với phương thức truyền thống. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy hướng đi đúng đắn của Sở trong việc kết hợp giữa quản lý chất lượng tiêu chuẩn quốc tế và công nghệ số hiện đại để phục vụ nhân dân ngày một tốt hơn.

5.1. Hiệu quả triển khai ISO 9001 2015 trong hành chính

Áp dụng ISO 9001:2015 trong hành chính giúp Sở KH&CN Quảng Trị thiết lập được quy trình làm việc khoa học, giảm thiểu các bước trung gian thừa thãi. Hệ thống này yêu cầu việc thực hiện các cuộc đánh giá nội bộ định kỳ để tìm ra các điểm không phù hợp. Nhờ đó, các sai sót trong thủ tục hành chính công được phát hiện và khắc phục kịp thời. Tính kỷ luật và sự minh bạch của ISO giúp xây dựng niềm tin vững chắc từ phía các tổ chức và cá nhân khi đến thực hiện giao dịch.

5.2. Thúc đẩy chuyển đổi số và dịch vụ công trực tuyến

Chuyển đổi số trong hành chính công là xu thế không thể đảo ngược. Sở đã tích hợp các dịch vụ lên cổng dịch vụ công tập trung của tỉnh, cho phép thanh toán lệ phí trực tuyến và trả kết quả qua bưu điện. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến giúp giảm tải cho bộ phận một cửa và hạn chế các tiêu cực nảy sinh. Đây là giải pháp đột phá để cải thiện các chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công PAPI, đưa Quảng Trị tiến gần hơn tới mục tiêu chính quyền điện tử.

VI. Tương lai hiện đại hóa nền hành chính công tại Quảng Trị

Tầm nhìn đến năm 2030, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Trị hướng tới xây dựng một nền hành chính phục vụ, thông minh và minh bạch. Việc hiện đại hóa nền hành chính không chỉ dừng lại ở trang thiết bị mà phải nằm ở tư duy kiến tạo phát triển. Luận văn đề xuất việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào việc hướng dẫn thủ tục tự động qua Chatbot, giúp người dân tiếp cận thông tin 24/7. Mọi quy trình quản lý nhà nước về khoa học công nghệ sẽ được dữ liệu hóa, phục vụ cho việc phân tích dự báo và hỗ trợ ra quyết định của lãnh đạo tỉnh.

Bên cạnh đó, việc duy trì chỉ số hài lòng người dân SIPAS ở mức cao phải trở thành mục tiêu thường trực của mỗi cán bộ, công chức. Cần thiết lập cơ chế phản hồi đa kênh để người dân có thể đóng góp ý kiến ngay sau khi hoàn thành giao dịch. Những kiến nghị về kiểm soát thủ tục hành chính cần được tiếp thu và xử lý một cách cầu thị. Tương lai của hành chính công tại Quảng Trị gắn liền với sự hài lòng của người dân. Khi chất lượng dịch vụ được nâng cao, Sở Khoa học và Công nghệ sẽ thực sự trở thành bệ phóng cho các ý tưởng đổi mới, góp phần đưa Quảng Trị phát triển mạnh mẽ dựa trên nền tảng tri thức và công nghệ hiện đại. Đây là con đường duy nhất để xây dựng một chính quyền liêm chính, hành động và phục vụ nhân dân.

6.1. Định hướng hiện đại hóa nền hành chính dài hạn

Hiện đại hóa nền hành chính đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về cả nhân lực và vật lực. Sở cần tiếp tục nâng cấp hạ tầng mạng và an toàn thông tin để bảo vệ dữ liệu của người dân. Định hướng dài hạn là xóa bỏ hoàn toàn hồ sơ giấy trong các giao dịch hành chính thông thường. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về khoa học công nghệ sẽ giúp việc tra cứu và xác thực thông tin trở nên tức thời, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho cộng đồng khoa học và doanh nghiệp phát triển.

6.2. Giải pháp duy trì chỉ số hài lòng SIPAS bền vững

Để duy trì chỉ số hài lòng người dân SIPAS bền vững, Sở cần xây dựng văn hóa phục vụ khách hàng trong toàn cơ quan. Việc khảo sát sự hài lòng không nên thực hiện theo đợt mà phải diễn ra liên tục trên nền tảng số. Các ý kiến phản hồi về thái độ của năng lực đội ngũ công chức cần được xử lý nghiêm túc và công khai kết quả. Khi người dân thấy được sự cầu thị và thay đổi tích cực từ chính quyền, họ sẽ sẵn lòng đồng hành và đóng góp cho sự nghiệp phát triển khoa học công nghệ của tỉnh nhà.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công của sở khoa học và công nghệ tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ CÔNG 1. Khái niệ m dị ch vụ công Thuật ngữ dịch vụ công (public service) được sử dụng rộng rãi ở các nước phát triển từ những năm 1980, song mới được sử dụng ở Việt Nam trong những năm gần đây. Có nhiều quan niệm khác nhau về dịch vụ công, theo giáo trình hành chính công của học viện hành chính (Nguyễn Ngọc Hiến, 2006), có thể hiểu “Dịch vụ công là hoạt động phục vụ các nhu cầu chung thiết yếu, các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và tổ chức, do Nhà nước can thiệp vào việc cung cấp nhằm đảm bảo trật tự, lợi ích chung và công bằng xã hội”.

Với khái niệm này, dịch vụ công bao gồm dịch vụ hành chính công và dịch vụ công cộng. Dịch vụ hành chính công liên quan đến việc phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và phục vụ hoạt động quản lý nhà nước, nên về cơ bản dịch vụ này do cơ quan nhà nước các cấp thực hiện. Tuy còn nhiều ý kiến khác nhau nhưng tựu chung lại dịch vụ công là những hoạt động phục vụ nhu cầu thiết yếu của nhân dân. Đây là hoạt động không vụ lợi, không vì mục đích kinh doanh và hoạt động theo các tiêu chí, quy định của nhà nước.

Từ những khái niệm trên, dịch vụ công có thể được hiểu là những hoạt động phục vụ nhu cầu thiết yếu của xã hội, vì lợi ích chung của cộng đồng, của xã hội, do nhà nước trực tiếp đảm nhận hay ủy quyền và tạo điều kiện cho khu vực tư nhân thực hiện. Phân loạ i dị ch vụ công Cần thiết phải có sự phân loại đúng đắn các hình thức dịch vụ công để hình thành cơ chế quản lý phù hợp. Ví dụ, đối với các loại hình dịch vụ công quan trọng 7 nhất, thiết yếu nhất như y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng, xóa đói giảm nghèo…, nhà nước có trách nhiệm dành cho chúng những nguồn lực ưu tiên. Dịch vụ công có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, xét theo tính chất của dịch vụ, hoặc theo các hình thức dịch vụ cụ thể,… Xét theo tiêu chí chủ thể cung ứng, dịch vụ công được chia thành ba loại, như sau: - Dịch vụ công do cơ quan nhà nước trực tiếp cung cấp: Đó là những dịch vụ công cộng cơ bản do các cơ quan của nhà nước cung cấp.

Ví dụ, an ninh, giáo dục phổ thông, chăm sóc y tế công cộng, bảo trợ xã hội,… - Dịch vụ công do các tổ chức phi chính phủ và khu vực tư nhân cung cấp, gồm những dịch vụ mà Nhà nước có trách nhiệm cung cấp, nhưng không trực tiếp thực hiện mà uỷ nhiệm cho tổ chức phi chính phủ và tư nhân thực hiện, dưới sự đôn đốc, giám sát của nhà nước. Ví dụ, các công trình công cộng do chính phủ gọi thầu có thể do các công ty tư nhân đấu thầu xây dựng. - Dịch vụ công do tổ chức nhà nước, tổ chức phi chính phủ, tổ chức tư nhân phối hợp thực hiện. Loại hình cung ứng dịch vụ này ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều nước.

Như ở Trung quốc, việc thiết lập hệ thống bảo vệ trật tự ở các khu dân cư là do cơ quan công an, tổ chức dịch vụ khu phố và ủy ban khu phố phối hợp thực hiện (Đinh Văn Ân và Hoàng Thu Hòa, 2006). Nội hàm khái niệm dịch vụ công theo nghĩa hẹp mà Việt Nam đang sử dụng, dựa vào tính chất và tác dụng của dịch vụ được cung ứng có thể chia dịch vụ công thành ba nhóm dịch vụ chủ yếu như sau: - Dịch vụ hành chính công: Đây là loại dịch vụ gắn liền với chức năng quản lý nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu của người dân. Do vậy, cho đến nay, đối tượng cung ứng duy nhất các dịch vụ công này là cơ quan công quyền hay các cơ quan do nhà nước thành lập được ủy quyền thực hiện cung ứng dịch vụ hành chính công. Đây là một phần trong chức năng quản lý nhà nước.

Để thực hiện chức năng này, nhà nước phải tiến hành những hoạt động phục vụ trực tiếp như cấp giấy phép, giấy chứng nhận, đăng ký, công chứng, thị thực, hộ tịch,… Người dân được hưởng những dịch vụ này không theo quan hệ cung cầu, ngang giá trên thị trường, mà 8 thông qua việc đóng lệ phí hoặc phí cho các cơ quan hành chính nhà nước. Phần lệ phí này mang tính chất hỗ trợ cho ngân sách nhà nước. - Dịch vụ sự nghiệp công: Bao gồm các hoạt động cung cấp phúc lợi xã hội thiết yếu cho người dân như giáo dục, văn hóa, khoa học, chăm sóc sức khoẻ, thể dục thể thao, bảo hiểm, an sinh xã hội,… (Sự nghiệp là một từ gốc Trung quốc, được dùng theo nhiều nghĩa. Theo nghĩa hẹp, từ êsự nghiệp” dùng để chỉ những hoạt động chuyên môn nhằm đáp ứng những nhu cầu của xã hội và cá nhân con người, chủ yếu là về những lĩnh vực liên quan đến sự phát triển con người về văn hoá, tinh thần và thể chất).

Xu hướng chung hiện nay trên thế giới là nhà nước chỉ thực hiện những dịch vụ công nào mà xã hội không thể làm được hoặc không muốn làm, nên nhà nước đã chuyển giao một phần việc cung ứng loại dịch vụ công này cho khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội. - Dịch vụ công ích: Là các hoạt động cung cấp các hàng hoá, dịch vụ cơ bản, thiết yếu cho người dân và cộng đồng như: vệ sinh môi trường, xử lý rác thải, cấp nước sạch, vận tải công cộng đô thị, phòng chống thiên tai… chủ yếu do các doanh nghiệp nhà nước thực hiện. Có một số hoạt động ở địa bàn cơ sở do khu vực tư nhân đứng ra đảm nhiệm như vệ sinh môi trường, thu gom vận chuyển rác thải ở một số đô thị nhỏ, cung ứng nước sạch ở một số vùng nông thôn… 1. Dị ch vụ hành chính công Dịch vụ hành chính công là loại hình dịch vụ công do cơ quan hành chính nhà nước cung cấp phục vụ yêu cầu cụ thể của công dân và tổ chức dựa trên quy định của pháp luật.

Các công việc do cơ quan hành chính nhà nước thực hiện nằm trong phạm trù dịch vụ công, thể hiện mối quan hệ giữa nhà nước và công dân, trong mối quan hệ này công dân thực hiện dịch vụ này không có quyền lựa chọn mà phải nhận những dịch vụ bắt buộc do nhà nước quy định. Sản phẩm của dịch vụ dưới dạng phổ biến là các loại văn bản mà tổ chức, cá nhân có nhu cầu được đáp ứng (Lê Chi Mai, 2006). Dịch vụ hành chính công do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện thông qua hai chức năng cơ bản: Chức năng quản lý nhà nước đối với mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội và chức năng cung ứng dịch vụ công cho tổ chức và 9 công dân. Nói cách khác, “Dịch vụ hành chính công là những hoạt động phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công dân, do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện dựa vào thẩm quyền hành chính pháp lý nhà nước” (Lê Chi Mai, 2006).

Tuy nhiên một số nước không dùng khái niệm dịch vụ hành chính công mà chỉ sử dụng khái niệm “dịch vụ công” cho tất cả các loại dịch vụ, tuy nhiên các nước này mặc nhiên thừa nhận các dịch vụ công do cơ quan hành chính nhà nước cung ứng cho công dân và tổ chức. Dịch vụ hành chính công có đặc trưng riêng, phân định nó với loại dịch vụ công cộng khác: Thứ nhất: Việc cung ứng dịch vụ hành chính công luôn gắn với thẩm quyền và hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước – mang tính quyền lực pháp lý – trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ có tính pháp lý của các tổ chức và công dân như cấp các loại giấy phép, giấy khai sinh, công chứng, hộ tịch… Thẩm quyền hành chính pháp lý thể hiện dưới hình thức các dịch vụ hành chính công nhằm giải quyết các quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân, là hoạt động phục vụ công dân từ phía các cơ quan hành chính nhà nước. Các hoạt động này không thể ủy quyền cho bất kỳ tổ chức nào ngoài cơ quan hành chính Nhà nước thực hiện và chỉ có hiệu lực khi được cơ quan hành chính Nhà nước thực hiện mà thôi. Vì vậy, nhu cầu được cung ứng các dịch vụ hành chính công của người dân (khách hàng) không phải là nhu cầu tự thân của họ mà xuất phát từ các quy định có tính chất bắt buộc của Nhà nước.

Nhà nước bắt buộc và khuyến khích mọi người thực hiện các quy định này nhằm đảm bảo trật tự và an toàn xã hội, thực hiện chức năng quản lý mọi mặt đời sống xã hội. Thứ hai: Dịch vụ hành chính công nhằm phục vụ cho hoạt động quản lý nhà nước. Dịch vụ hành chính công bản thân chúng không thuộc về chức năng quản lý nhà nước, nhưng lại là hoạt động nhằm phục vụ cho chức năng quản lý nhà nước. Vì vậy, hiện nay trong nghiên cứu khoa học pháp lý đã đặt ra vấn đề xung quanh việc tách bạch chức năng hành chính và chức năng quản lý trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước.

10 Thứ ba: Dịch vụ hành chính công là những hoạt động không vụ lợi, chỉ thu phí và lệ phí nộp ngân sách nhà nước (theo quy định chặt chẽ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền). Nơi làm dịch vụ không trực tiếp hưởng lợi từ nguồn thu này. Thứ tư: Mọi công dân và tổ chức đều có quyền bình đẳng trong việc tiếp nhận và sử dụng các dịch vụ hành chính công với tư cách là đối tượng phục vụ của chính quyền. Nhà nước có trách nhiệm và nghĩa vụ phục vụ công dân trên nguyên tắc công bằng, bảo đảm sự ổn định, bình đẳng và hiệu quả của hoạt động quản lý xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ