Luận văn thạc sĩ mô hình ngân hàng thực phẩm food bank kinh nghiệm thế giới và định hướng phát triển ở việt nam

Luận văn thạc sĩ: Mô hình ngân hàng thực phẩm (Food Bank) trên thế giới và định hướng phát triển tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp tiềm năng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

185
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG – BIỂU - SƠ ĐỒ - HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT & KINH NGHIỆM TRIỂN KHAI MÔ HÌNH NGÂN HÀNG THỰC PHẨM (FOODBANK) TRÊN THẾ GIỚI

1.1. Khái niệm, đặc điểm của kinh doanh xã hội

1.2. Mô hình kinh doanh của các doanh nghiệp xã hội

1.3. Quá trình ra đời và phát triển mô hình Ngân hàng thực phẩm (Food Bank)

1.4. Cơ sở ra đời và phát triển mô hình Ngân hàng thực phẩm (Food Bank)

1.5. Quá trình hình thành và phát triển, vai trò Ngân hàng thực phẩm

1.6. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng thực phẩm thế giới

1.7. Kinh nghiệm phát triển và vận hành mô hình Ngân hàng thực phẩm thế giới

1.7.1. Kinh nghiệm của Singapore

1.7.2. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc

1.7.3. Kinh nghiệm từ Úc

1.7.4. Kinh nghiệm của Vương Quốc Anh

2. CHƯƠNG II. THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI MÔ HÌNH NGÂN HÀNG THỰC PHẨM (FOOD BANK) TẠI VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu tổng quan về mô hình Ngân hàng Thực phẩm Food Bank tại Việt Nam

2.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.3. Cơ cấu tổ chức Ngân hàng thực phẩm Việt Nam

2.4. Phân tích mô hình kinh doanh Ngân hàng thực phẩm Việt Nam dựa trên khuôn khổ SBMC

2.4.1. Phân khúc khách hàng (Customer Segments)

2.4.2. Giá trị cung cấp cho khách hàng (Value Proposition)

2.4.3. Kênh thông tin và phân phối (Channel)

2.4.4. Quan hệ khách hàng (Customer Relationships)

2.4.5. Dòng doanh thu (Revenue Stream)

2.4.6. Hoạt động chính (Key activities)

2.4.7. Đối tác chính (Key Partners)

2.4.8. Nguồn lực chính (Key resource)

2.4.9. Cơ cấu chi phí (Cost Structure)

2.5. Đánh giá ưu điểm, điểm yếu trong xây dựng và vận hành mô hình

2.5.1. Những ưu điểm trong vận hành

2.5.2. Những điểm yếu trong vận hành và nguyên nhân

3. TRIỂN VỌNG & NHỮNG GIẢI PHÁP ĐỂ HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG THỰC PHẨM VIỆT NAM

3.1. Cơ hội thách thức và triển vọng phát triển đến năm 2035

3.1.1. Cơ hội, thách thức đến năm 2035

3.1.2. Triển vọng Ngân hàng thực phẩm Việt Nam đến năm 2035

3.2. Giải pháp đề xuất giá trị cho khách hàng doanh nghiệp

3.3. Giải pháp phát triển kênh phân phối

3.4. Giải pháp hoàn thiện các hoạt động chính của Ngân hàng thực phẩm Việt Nam

3.5. Giải pháp phát triển quan hệ khách hàng và quản lý hệ thống khách hàng

3.6. Giải pháp phát triển nguồn lực công nghệ tạo ra nền tảng công nghệ chống lãng phí thực phẩm

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình Food Bank Giải pháp cho an ninh lương thực

Mô hình Ngân hàng thực phẩm (Food Bank) ra đời như một giải pháp thiết yếu để giải quyết nghịch lý toàn cầu: một bên là tình trạng lãng phí thực phẩm nghiêm trọng, một bên là hàng triệu người đối mặt với nguy cơ mất an ninh lương thực. Về cơ bản, Food Bank hoạt động như một tổ chức trung gian, điều phối thực phẩm từ nơi thừa đến nơi thiếu. Cơ chế này bắt đầu bằng việc thu nhận thực phẩm dư thừa nhưng vẫn đảm bảo chất lượng từ các nhà sản xuất, nhà bán lẻ, nông trại và các đơn vị trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Thay vì bị tiêu hủy, nguồn thực phẩm này được phân loại, lưu trữ và phân phối lại cho những người cần, bao gồm các gia đình có thu nhập thấp, người già neo đơn, và các đối tượng hỗ trợ người yếu thế khác thông qua một mạng lưới các tổ chức đối tác. Lịch sử của mô hình này bắt đầu từ năm 1967 tại Hoa Kỳ và nhanh chóng lan rộng toàn cầu, dẫn đến sự thành lập của Mạng lưới Ngân hàng thực phẩm toàn cầu (GFN). Tổ chức này đóng vai trò kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và thiết lập các tiêu chuẩn vận hành cho các mô hình food bank trên khắp thế giới. Sự phát triển của ngân hàng thực phẩm không chỉ mang ý nghĩa cứu trợ thực phẩm đơn thuần mà còn là một cấu phần quan trọng của kinh tế tuần hoàn, giúp giảm thiểu tác động môi trường từ rác thải thực phẩm. Đồng thời, nó thúc đẩy mạnh mẽ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), khuyến khích các công ty tham gia vào việc chống lãng phí thực phẩm một cách có hệ thống. Việc nghiên cứu các kinh nghiệm quốc tế và áp dụng vào bối cảnh Việt Nam là vô cùng cần thiết để xây dựng một hệ thống bền vững, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

1.1. Khái niệm và cơ chế hoạt động của ngân hàng thực phẩm

Một ngân hàng thực phẩm là một tổ chức phi lợi nhuận chuyên thu gom và phân phối thực phẩm cho những người đang gặp khó khăn. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên nguyên tắc điều phối: nhận các sản phẩm thực phẩm dư thừa, sắp hết hạn nhưng còn an toàn từ các nhà sản xuất, siêu thị, nhà hàng. Sau đó, thực phẩm được đưa về kho trung tâm để kiểm tra chất lượng, phân loại và đóng gói. Cuối cùng, các gói thực phẩm này được chuyển đến các tổ chức từ thiện tuyến đầu như bếp ăn cộng đồng, mái ấm, trung tâm bảo trợ xã hội, những nơi trực tiếp phục vụ các đối tượng cần giúp đỡ. Quá trình vận hành ngân hàng thực phẩm đòi hỏi một hệ thống logistics chặt chẽ và sự tham gia của nhiều bên, từ nhà hảo tâm, doanh nghiệp đến đội ngũ tình nguyện viên.

1.2. Vai trò cốt lõi trong việc chống lãng phí thực phẩm

Vai trò chính của Food Bank là tạo ra một giải pháp cho thực phẩm dư thừa. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), khoảng một phần ba lượng thực phẩm sản xuất cho con người bị lãng phí mỗi năm. Food Bank trực tiếp can thiệp vào quá trình này bằng cách 'giải cứu' thực phẩm hoàn toàn có thể sử dụng được khỏi nguy cơ bị tiêu hủy. Hành động này không chỉ giúp giảm gánh nặng kinh tế cho các doanh nghiệp trong việc xử lý hàng tồn kho mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, như giảm phát thải khí nhà kính từ các bãi chôn lấp. Do đó, Food Bank được xem là một công cụ hữu hiệu để thực hành kinh tế tuần hoàn trong ngành công nghiệp thực phẩm.

1.3. Lịch sử hình thành và sự ra đời của mạng lưới toàn cầu

Ngân hàng thực phẩm đầu tiên, St. Mary's Food Bank, được thành lập bởi John van Hengel tại Phoenix, Arizona (Mỹ) vào năm 1967. Ý tưởng này nhanh chóng được nhân rộng khắp nước Mỹ và sau đó là toàn thế giới. Để thúc đẩy sự phát triển này, Mạng lưới Ngân hàng thực phẩm toàn cầu (GFN) được thành lập vào năm 2006. GFN hoạt động như một tổ chức phi chính phủ (NGO) quốc tế, hỗ trợ thành lập và phát triển các ngân hàng thực phẩm ở hơn 50 quốc gia. GFN cung cấp chuyên môn kỹ thuật, tài trợ, chia sẻ kiến thức và kết nối các thành viên với các tập đoàn thực phẩm đa quốc gia, tạo ra một mạng lưới vững chắc và hiệu quả trên toàn cầu.

II. Nghịch lý tại Việt Nam Thách thức lãng phí thiếu đói

Việt Nam đang đối mặt với một nghịch lý sâu sắc: là một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới nhưng đồng thời cũng là nước có tỷ lệ lãng phí thực phẩm cao thứ hai tại châu Á - Thái Bình Dương, chỉ sau Trung Quốc (Electrolux, 2016). Nghiên cứu của Cel Consulting (2018) chỉ ra rằng tỷ lệ thất thoát của ngành rau quả lên tới 32%, tương đương 7,3 triệu tấn mỗi năm. Trong khi đó, hàng triệu người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, vẫn phải đối mặt với tình trạng thiếu đói và mất an ninh lương thực. Đại dịch COVID-19 càng làm trầm trọng thêm vấn đề này, đẩy hàng triệu người lao động vào cảnh khó khăn. Thực trạng này đặt ra một yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các mô hình food bank hiệu quả. Sự ra đời của FoodBank Việt Nam vào năm 2016 là một bước đi quan trọng nhằm giải quyết nghịch lý này. Tổ chức hoạt động như một doanh nghiệp xã hội, kết nối nguồn thực phẩm dư thừa từ chuỗi cung ứng thực phẩm đến những người cần. Tuy nhiên, quá trình phát triển mô hình này tại Việt Nam gặp không ít thách thức, từ nhận thức cộng đồng, khung pháp lý cho food bank chưa hoàn thiện, cho đến những khó khăn trong việc quản lý thực phẩm tồn kho và logistics. Việc nghiên cứu và phát triển một mô hình phù hợp không chỉ là hoạt động cứu trợ thực phẩm mà còn là chiến lược dài hạn hướng tới giảm nghèo bền vững và xây dựng một xã hội công bằng hơn.

2.1. Thực trạng đáng báo động về lãng phí thực phẩm quốc gia

Lãng phí thực phẩm tại Việt Nam xảy ra ở mọi khâu, từ sản xuất, thu hoạch, vận chuyển, chế biến cho đến tiêu dùng. Theo các báo cáo, tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch đối với nông sản là rất lớn, gây thiệt hại kinh tế hàng tỷ USD mỗi năm. Tại các đô thị lớn, lượng thực phẩm dư thừa từ nhà hàng, khách sạn và hộ gia đình cũng là một con số khổng lồ. Việc này không chỉ là sự lãng phí tài nguyên mà còn tạo áp lực lớn lên hệ thống xử lý rác thải và môi trường. Đây chính là nguồn cung tiềm năng dồi dào cho hoạt động của các ngân hàng thực phẩm.

2.2. Vấn đề thiếu đói và mất an ninh lương thực ở người yếu thế

Mặc dù kinh tế tăng trưởng, một bộ phận không nhỏ dân cư Việt Nam vẫn sống trong cảnh thiếu thốn. Theo Tổng cục Thống kê, mỗi năm vẫn còn khoảng hơn 1 triệu người thiếu đói. Các đối tượng dễ bị tổn thương nhất bao gồm người lao động thu nhập thấp, người già không nơi nương tựa, trẻ em mồ côi và người khuyết tật. Các chính sách an sinh xã hội hiện có vẫn chưa thể bao phủ hết tất cả các nhu cầu. Vì vậy, việc hỗ trợ người yếu thế thông qua các kênh như Food Bank là cực kỳ cần thiết để đảm bảo họ có thể tiếp cận nguồn dinh dưỡng cơ bản, duy trì sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống.

III. Top 4 kinh nghiệm phát triển Food Bank từ thế giới cho VN

Để phát triển mô hình Food Bank tại Việt Nam một cách bền vững, việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước là vô cùng quan trọng. Luận văn đã phân tích sâu bốn mô hình tiêu biểu: Singapore, Hàn Quốc, Úc và Vương quốc Anh. Singapore nổi bật với mô hình vận hành ngân hàng thực phẩm chuyên nghiệp, tập trung vào hiệu quả logistics và xây dựng mạng lưới tình nguyện viên hùng hậu. Hàn Quốc lại là một ví dụ điển hình về sự thành công nhờ hợp tác công - tư chặt chẽ, khi Food Bank được tích hợp vào hệ thống phúc lợi xã hội quốc gia, nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ. Trong khi đó, Úc cho thấy kinh nghiệm quý báu trong việc mở rộng mạng lưới đến từng địa phương, xây dựng các kho vận quy mô và chuyên nghiệp hóa chuỗi cung ứng thực phẩm cứu trợ. Cuối cùng, Vương quốc Anh đi tiên phong với việc ứng dụng công nghệ, phát triển các nền tảng 'Ngân hàng thực phẩm ảo' để kết nối nhà tài trợ và người thụ hưởng một cách nhanh chóng, minh bạch. Những bài học này cung cấp cho Việt Nam các định hướng quan trọng về xây dựng khung pháp lý cho food bank, tối ưu hóa kênh phân phối, tăng cường vai trò của tổ chức phi chính phủ (NGO), và thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Việc áp dụng linh hoạt các kinh nghiệm này sẽ giúp FoodBank Việt Nam vượt qua thách thức và mở rộng quy mô hoạt động trên cả nước.

3.1. Bài học từ Singapore Tối ưu hóa vận hành tình nguyện viên

Food Bank Singapore (FBSG) thành công nhờ tập trung vào việc chuyên nghiệp hóa quy trình hoạt động. Họ xây dựng các chương trình hành động xuyên suốt như 'Food Drive' để gây quỹ và nâng cao nhận thức. Đặc biệt, FBSG rất chú trọng phát triển mạng lưới tình nguyện viên đa dạng lứa tuổi, từ học sinh đến người đi làm, tạo ra nguồn nhân lực ổn định và lan tỏa mạnh mẽ thông điệp chống lãng phí thực phẩm. Việt Nam có thể học hỏi cách tổ chức các chiến dịch có hệ thống và xây dựng câu lạc bộ tình nguyện viên nòng cốt để đảm bảo hoạt động bền vững.

3.2. Kinh nghiệm Hàn Quốc Sức mạnh từ hợp tác công tư

Điểm khác biệt lớn nhất của Food Bank Hàn Quốc là sự hậu thuẫn trực tiếp từ Bộ Y tế và Phúc lợi. Mối quan hệ đối tác này giúp mô hình được nhân rộng nhanh chóng trên toàn quốc thông qua các tổ chức phúc lợi xã hội địa phương. Chính phủ không chỉ hỗ trợ về nguồn lực mà còn tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi. Đây là bài học đắt giá cho Việt Nam trong việc xây dựng chính sách an sinh xã hội tích hợp, khuyến khích sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội để phát triển mạng lưới cứu trợ thực phẩm quốc gia.

3.3. Phương pháp từ Úc và Anh Mở rộng mạng lưới và công nghệ

Foodbank Úc chứng minh hiệu quả của việc xây dựng hệ thống kho vận (warehouse) tại mỗi tiểu bang, tạo thành một mạng lưới phân phối rộng khắp. Trong khi đó, Anh quốc tiên phong với mô hình 'Food Bank ảo' trên ứng dụng di động, giúp việc đăng ký, nhận và phân phối thực phẩm trở nên thuận tiện, minh bạch hơn. Việt Nam có thể áp dụng kinh nghiệm này bằng cách từng bước xây dựng các trung tâm kho vận khu vực và phát triển một nền tảng công nghệ để tối ưu hóa việc quản lý thực phẩm tồn kho và kết nối các bên liên quan.

IV. Phân tích mô hình Food Bank Việt Nam theo khung SBMC

Để đánh giá toàn diện hoạt động của FoodBank Việt Nam (FBVN), luận văn sử dụng khung Mô hình Kinh doanh Xã hội Canvas (SBMC). Phân tích cho thấy FBVN đã xác định rõ hai phân khúc khách hàng chính: các tổ chức thụ hưởng (hỗ trợ người yếu thế) và các doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR). Giá trị cung cấp cho nhóm thứ nhất là nguồn thực phẩm an toàn, miễn phí; trong khi giá trị cho nhóm thứ hai là một kênh minh bạch để chống lãng phí thực phẩm và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Các hoạt động chính của FBVN bao gồm tìm kiếm nguồn tài trợ, vận hành kho, logistics và kết nối mạng lưới. Đối tác chính là các doanh nghiệp trong ngành F&B, các tổ chức phi chính phủ (NGO), và Mạng lưới GFN. Tuy nhiên, mô hình vẫn còn những điểm yếu. Nguồn lực về kho bãi và vận tải còn hạn chế, dẫn đến chi phí vận hành cao. Kênh phân phối chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn. Dòng doanh thu chưa thực sự đa dạng, phần lớn phụ thuộc vào tài trợ từ doanh nghiệp. Việc phân tích theo SBMC giúp nhận diện rõ các ưu điểm cần phát huy và những nhược điểm cần có giải pháp khắc phục để mô hình food bank này phát triển mạnh mẽ và bền vững hơn trong tương lai.

4.1. Cấu trúc đối tác chính và nguồn lực cốt lõi tại FBVN

Các đối tác chính của FoodBank Việt Nam là các nhà sản xuất, nhà bán lẻ thực phẩm lớn, các khách sạn, và các công ty logistics. Họ đóng vai trò là nguồn cung thực phẩm và hỗ trợ vận chuyển. Về nguồn lực, đội ngũ nhân sự và tình nguyện viên nhiệt huyết là tài sản quý giá nhất. Tuy nhiên, nguồn lực hữu hình như kho lạnh, xe tải chuyên dụng vẫn còn thiếu, ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và bảo quản các sản phẩm tươi sống. Việc mở rộng mạng lưới đối tác, đặc biệt là các đơn vị cung cấp giải pháp logistics, là yếu tố sống còn.

4.2. Hoạt động chính và các giá trị cung cấp khác biệt

Hoạt động chính của FBVN xoay quanh việc 'giải cứu' thực phẩm, kiểm định, lưu kho và phân phối. Bên cạnh giá trị cốt lõi là cung cấp thực phẩm, FBVN còn mang lại giá trị gia tăng thông qua các hoạt động truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề lãng phí. Đối với doanh nghiệp, FBVN cung cấp các báo cáo tác động xã hội, giúp họ lượng hóa được hiệu quả của các chương trình CSR, qua đó tạo dựng sự tin tưởng và cam kết hợp tác lâu dài.

4.3. Phân khúc khách hàng và các kênh phân phối hiện tại

FBVN phục vụ hai phân khúc chính: (1) các tổ chức thụ hưởng như mái ấm, nhà mở, bếp ăn từ thiện; và (2) các doanh nghiệp đối tác. Kênh phân phối hiện tại chủ yếu là trực tiếp, từ kho trung tâm của FBVN đến các tổ chức thụ hưởng bằng xe tải. Mô hình này đảm bảo kiểm soát chất lượng nhưng lại hạn chế về quy mô và phạm vi địa lý. Việc phát triển các kênh phân phối vệ tinh hoặc hợp tác với các đơn vị vận chuyển tại địa phương là hướng đi cần thiết để mở rộng mạng lưới.

V. Hướng phát triển mô hình Food Bank tại Việt Nam đến 2035

Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, định hướng phát triển cho mô hình Food Bank tại Việt Nam đến năm 2035 cần tập trung vào ba trụ cột chính: chính sách, công nghệ và mạng lưới. Về chính sách, cần vận động để xây dựng một khung pháp lý cho food bank rõ ràng, bao gồm các điều luật về cho và nhận thực phẩm, miễn trừ trách nhiệm và ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp tài trợ. Đây là nền tảng để hoạt động cứu trợ thực phẩm được an toàn và khuyến khích rộng rãi. Về công nghệ, việc xây dựng một nền tảng số 'Food Bank ảo' sẽ giúp tối ưu hóa việc kết nối cung - cầu, quản lý tồn kho và tăng cường tính minh bạch. Cuối cùng, về mạng lưới, chiến lược cần tập trung vào việc nhân rộng mô hình thông qua hình thức nhượng quyền xã hội hoặc hợp tác với các tổ chức phi chính phủ (NGO) tại địa phương. Việc này không chỉ giúp mở rộng phạm vi hoạt động mà còn tận dụng được nguồn lực và sự am hiểu địa bàn của các đối tác. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một mạng lưới ngân hàng thực phẩm toàn quốc, hoạt động hiệu quả như một phần không thể thiếu của hệ thống an sinh xã hộikinh tế tuần hoàn của Việt Nam.

5.1. Cơ hội từ chính sách an sinh xã hội và kinh tế tuần hoàn

Chính phủ Việt Nam ngày càng quan tâm đến giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế tuần hoàn. Đây là cơ hội vàng để lồng ghép mô hình Food Bank vào các chiến lược quốc gia. Các chính sách an sinh xã hội có thể tích hợp Food Bank như một kênh phân phối hàng hóa thiết yếu. Đồng thời, các chính sách khuyến khích kinh tế tuần hoàn sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia vào việc chống lãng phí thực phẩm, coi đây là một phần của chuỗi giá trị thay vì chi phí xử lý.

5.2. Thách thức về khung pháp lý cho food bank và logistics

Thách thức lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng một hành lang pháp lý cụ thể. Các vấn đề về an toàn vệ sinh thực phẩm, trách nhiệm pháp lý khi xảy ra sự cố, và các quy định về hàng cho tặng vẫn còn là vùng xám. Bên cạnh đó, hệ thống logistics, đặc biệt là chuỗi cung ứng lạnh, chưa phát triển đồng bộ, gây khó khăn cho việc vận chuyển và bảo quản thực phẩm tươi sống trên quy mô lớn. Việc giải quyết hai thách thức này là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của mô hình food bank.

5.3. Giải pháp đề xuất Hoàn thiện chuỗi cung ứng thực phẩm cứu trợ

Để phát triển bền vững, FoodBank Việt Nam cần xây dựng một chuỗi cung ứng thực phẩm cứu trợ chuyên nghiệp. Giải pháp bao gồm: (1) Thiết lập các kho trung chuyển (hub) tại các vùng kinh tế trọng điểm. (2) Hợp tác chiến lược với các công ty logistics để tối ưu hóa chi phí vận chuyển. (3) Ứng dụng công nghệ để theo dõi và quản lý thực phẩm tồn kho theo thời gian thực. (4) Xây dựng quy trình chuẩn về kiểm định và an toàn thực phẩm, đào tạo cho cả nhân viên và các tổ chức đối tác. Một chuỗi cung ứng hoàn thiện sẽ nâng cao hiệu quả và uy tín của toàn bộ mạng lưới.

28/09/2025
Luận văn thạc sĩ mô hình ngân hàng thực phẩm food bank kinh nghiệm thế giới và định hướng phát triển ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT & KINH NGHIỆM TRIỂN KHAI MÔ HÌNH NGÂN HÀNG THỰC PHẨM (FOODBANK) TRÊN THẾ GIỚI 1. Khái niệm, đặc điểm của kinh doanh xã hội 1. Khái niệm kinh doanh xã hội và Doanh nghiệp xã hội Về kinh doanh xã hội Trong khoảng gần 30 năm trở lại đây, kinh doanh xã hội là một trong những mô hình được hình thành và phát triển mạnh mẽ.

Mô hình Kinh doanh xã hội dần được đưa trở thành một trong những chiến lược mà các tập đoàn lớn trên thế giới áp dụng để thực hiện hóa các mục tiêu về phát triển bền vững. Để hiện thực hóa mô hình này dưới dạng bài bản, các tổ chức thường vận dụng công cụ SBMC (Social Business Model Canvas). Công cụ này không chỉ tính đến các khía cạnh kinh tế, mà còn các khía cạnh xã hội cần thiết để tạo ra tác động xã hội. Mục tiêu của SBMC là hỗ trợ các lãnh đạo, tổ chức xã hội bằng cách thiết kế Mô hình kinh doanh xã hội của họ.

Các Doanh nghiệp Xã hội tập trung vào tác động mà họ tạo ra cho người thụ hưởng hơn là tạo ra lợi nhuận. Do đó, công cụ này sẽ tính đến các khía cạnh bổ sung giúp tạo ra một mô hình kinh doanh xã hội. Nói một cách rộng rãi, "kinh doanh xã hội" là một hình thức kinh doanh đạt được sự cân bằng giữa các mục tiêu xã hội và mục tiêu tài chính, nằm ở đâu đó giữa doanh nghiệp tối đa lợi nhuận và ngành phi lợi nhuận. Theo Ông Mohammad Yunus định nghĩa của kinh doanh xã hội với mục đích (i) Để giải quyết một vấn đề xã hội.

Một là Công ty đó có thể tự cung tự cấp và hai là Lợi nhuận trong kinh doanh được tái đầu tư lại vào công ty đó (hoặc được dùng để bắt đầu các kiểu kinh doanh xã hội khác), với mục đích gây tác động lên xã hội, ví dụ để khuếch đại phạm vi của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 công ty, cải thiện sản phẩm hoặc dịch vụ hoặc những phương pháp khác để trợ cấp cho nhiệm vụ cải thiện xã hội. Thêm nữa, những người sáng lập các công ty kinh doanh xã hội sẽ không nhận được cổ tức, bất kỳ cổ tức nào. Ở khía cạnh khác, kinh doanh xã hội cũng không bị phụ thuộc vào tiền quyên góp hoặc phụ thuộc vào những khoản đóng góp của những công ty khác để có thể tồn tại và tiếp tục hoạt động, bởi vì, khác với các kiểu kinh doanh khác, kinh doanh xã hội có thể tự cung tự cấp. Thêm vào đó, không giống tổ chức phi-lợi-nhuận, nơi những khoản quỹ chỉ được dùng một lần tại hiện trường, những số tiền đầu tư vào kinh doanh xã hội để gia tăng và cải thiện hoạt động của công ty tại hiện trường sẽ được tái sử dụng một cách vô hạn.

Yunus nói: "Một đô la để từ thiện chỉ được dùng 1 lần; một đô la trong kinh doanh xã hội có thể được tái đầu tư lại nhiều nhiều lần. Về Doanh nghiệp xã hội Theo Thompson & Doherty. Doanh nghiệp xã hội (DNXH) là “các tổ chức tìm kiếm giải pháp kinh doanh cho các vấn đề xã hội”. Cũng theo Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) cho rằng DNXH có thể hoạt động dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau, thường cung cấp các dịch vụ xã hội và việc làm cho các nhóm yếu thế ở cả thành thị và nông thôn.

Ngoài ra, DNXH còn có thể cung cấp các dịch vụ công và hoạt động trong các lĩnh vực giáo dục, văn hóa và môi trường. Ở Việt Nam theo Tổ chức hỗ trợ sáng kiến vì cộng đồng – CSIP: “DNXH là một khái niệm dùng để chỉ hoạt động của các DNhXH dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào mục đích và điều kiện hoạt động cụ thể. DNXH lấy lợi ích xã hội làm mục tiêu chủ đạo, được dẫn dắt bởi tinh thần doanh nhân nhằm đạt được cả mục tiêu xã hội/ môi trường và mục tiêu kinh tế” (CSIP,2016) 1. Đặc điểm cơ bản của Kinh doanh xã hội Các đặc điểm cơ bản của kinh doanh xã hội có thể kể đến như sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 (i) Phải có hoạt động kinh doanh Kinh doanh xã hội cũng giống kinh doanh truyền thống ở đặc điểm là phải có hoạt động/mô hình kinh doanh.

Chính các hoạt động kinh doanh này tạo điểm khác biệt giữa mô hình kinh doanh xã hội khác và các tổ chức NGO, quỹ từ thiện hay các tổ chức từ thiện khác hoạt động dựa vào tài trợ của nhà hảo tâm. Mô hình kinh doanh là điểm đặc biệt là không thể thiếu đối với các DN kinh doanh xã hội bởi nó đều chịu chi phối của quy luật cung cầu và quy luật cạnh tranh của thị trường. (ii) Đặt mục tiêu xã hội lên hàng đầu Điểm khác biệt giúp phân biệt mô hình kinh doanh xã hội cùng với các mô hình kinh doanh bình thường đó là mục tiêu kinh doanh. Đối với doanh nghiệp truyền thống mục tiêu lợi nhuận luôn được đề cao hàng đầu, còn đối với mô hình kinh doanh xã hội đặt mục tiêu xã hội làm tiền đề cho các hoạt động và mục tiêu khác.

(iii) Lợi nhuận được tái đóng góp cho các hoạt động vì cộng đồng Đề ra mục tiêu xã hội lên trên mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận là một trong những điểm khác biệt của kinh doanh xã hội và kinh doanh truyền thống. Các hoạt động kinh doanh mang lợi nhuận thu về từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sẽ được tái đóng góp cho cộng đồng thông qua các hoạt động, mục tiêu xã hội. Thay vì sẽ được dùng cho các hoạt động kinh doanh hoặc thuộc về chủ sở hữu. Ngược lại, lợi nhuận của mô hình kinh doanh xã hội sẽ được phân phối và đầu tư cho các mục tiêu xã hội hoặc cho cộng đồng người được hưởng lợi.

(iv) Phục vụ nhu cầu của cộng đồng người yếu thế trong xã hội Mục tiêu của mô hình kinh doanh xã hội là giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, vì lợi ích cộng đồng. Vì thế, những người dễ bị tổn thương, yếu thế trong xã hội là đối tượng thụ hưởng chủ yếu trong hoạt động kinh doanh của các mô hình kinh doanh xã hội. Đây là đối tượng thuộc diện người nghèo và yếu thế nhất Những đặc điểm trên cũng là sự khác biệt giữa một mô hình kinh doanh xã hội đối với mô hình kinh doanh truyền thống Mô hình kinh doanh của các doanh nghiệp xã hội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái niệm Mô hình kinh doanh xã hội Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp là một đại diện đơn giản hóa lí luận kinh doanh của doanh nghiệp đó.

Nó mô tả doanh nghiệp chào bán cái gì cho khách hàng, làm sao doanh nghiệp tìm đến và thiết lập quan hệ với khách hàng, qua những nguồn nào, những hoạt động và đối tác nào để đạt được điều đó và cuối cùng là, doanh nghiệp đó tạo ra lợi nhuận bằng cách nào". (Theo Alexander Osterwalder,2004) hoặc "Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp là một kế hoạch hay một hình mẫu mô tả doanh nghiệp đó cạnh tranh, sử dụng những nguồn lực, các quan hệ với khách hàng và lợi nhuận của doanh nghiệp như thế nào để tồn tại và phát triển". Duane Ireland,2005) Mục đích của mô hình kinh doanh là đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan có thể hiểu và trình bày rõ ràng cách một doanh nghiệp được cấu hình để tạo ra, cung cấp và thu về giá trị. Trong trường hợp của một doanh nghiệp xã hội, điều này cuối cùng sẽ là về cách thức doanh nghiệp sẽ tạo ra cả giá trị tài chính và xã hội, và mối quan hệ giữa hai loại giá trị trong doanh nghiệp là như thế nào.

Mô hình kinh doanh phải có thể được trình bày rõ ràng trong một trang và nội dung của nó tập trung vào: cách một tổ chức hoạt động kinh doanh; cách doanh nghiệp đó tạo ra doanh thu; giá trị mà doanh nghiệp cung cấp cho ai; khách hàng là ai; và tại sao khách hàng sẽ tiếp tục quay lại với chúng tôi. Mô hình kinh doanh giúp chúng ta hiểu cách thức và lý do tại sao hoạt động kinh doanh của chúng ta, đồng thời nó có thể giúp chúng ta thiết kế và đổi mới công việc kinh doanh của mình, sau đó lặp lại cách thức hoạt động của nó theo thời gian. Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp xã hội Mô hình kinh doanh của DNXH trước hết là một doanh nghiệp kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận, tuy nhiên ít nhất 51% số lợi nhuận này được cam kết sử dụng cho mục đích xã hội, môi trường và vì lợi ích cộng đồng. Khi là một doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh thì các DNXH cần phải có mô hình kinh doanh cụ thế.

Sau đây là mô hình kinh doanh của Doanh nghiệp xã hội theo khung khổ BMC (Business Model Canvas). Đối với DNXH, mô hình kinh doanh sẽ cần tập trung vào sứ mệnh và định hướng tác động mà họ đặt toàn bộ mô hình kinh doanh của mình vào sứ mệnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 xã hội / môi trường và thành công của họ dựa trên tác động xã hội / môi trường mà họ muốn đạt được. Business Model Canvas được Alex Osterwalder tạo ra năm 2004 và dần dần trở nên phổ biến hơn với các doanh nghiệp. Cho dù là công ty mới khởi nghiệp hay đang hoạt động đều có thể dùng Business Model Canvas.

Business Model Canvas là một bảng gồm 9 ô mô tả các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp hoặc sản phẩm liên quan đến: phân khúc khách hàng, giá trị khách, nguồn lực chính… Mục đích chính của nó là hỗ trợ doanh nghiệp hợp nhất các hoạt động kinh doanh bằng cách minh họa các tiêu chí đánh đổi tiềm năng. Sau khi Business Canvas ra đời, có một mô hình khác gọi là Lean Canvas dành cho các doanh nghiệp mới khởi sự kinh doanh. Mô hình kinh doanh Business Model Canvas cho doanh nghiệp xã hội Vận hành một doanh nghiệp xã hội không chỉ là bổ sung các kỹ năng kinh doanh vào lĩnh vực tác động và khuấy động xã hội, cũng không chỉ thêm một mục tiêu hoặc hoạt động xã hội vào một doanh nghiệp thương mại. Mô hình kinh doanh áp dụng vào doanh nghiệp xã hội cần Cân bằng sứ mệnh xã hội (hoặc môi trường, văn hóa hoặc kinh tế) Với ý định kinh doanh và quản lý một doanh nghiệp đòi hỏi sự kết hợp của các kỹ năng lớn hơn tổng của mỗi bộ kỹ năng đơn lẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ