Luận văn thạc sĩ luật học quyền đối với họ tên theo pháp luật việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quyền đối với họ tên theo pháp luật việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực luật học.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyền đối với họ tên Nền tảng pháp lý cốt lõi

Quyền đối với họ, tên là một trong những quyền nhân thân cơ bản và quan trọng nhất, được pháp luật Việt Nam công nhận và bảo vệ. Đây không chỉ là dấu hiệu để định danh cá nhân, phân biệt người này với người khác, mà còn là cơ sở pháp lý để cá nhân tham gia vào các quan hệ xã hội, xác lập và thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này đi sâu phân tích nền tảng lý luận, từ khái niệm quyền nhân thân cho đến các đặc điểm đặc thù của quyền đối với họ, tên. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 25 Bộ luật Dân sự 2015: “Quyền nhân thân được quy định trong Bộ luật này là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác, trừ trường hợp luật khác có quy định khác”. Từ định nghĩa này, có thể thấy họ và tên là một giá trị tinh thần không thể tách rời, mang tính cá nhân tuyệt đối và không thể định giá bằng tiền. Mỗi cá nhân khi sinh ra đều có quyền được khai sinh và có họ, tên, thể hiện sự bình đẳng trước pháp luật. Việc nghiên cứu sâu về nguồn gốc, vai trò của họ, tên trong đời sống xã hội và pháp lý giúp làm rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền họ tên, đặc biệt trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển và các giao dịch dân sự trở nên phức tạp hơn.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của quyền nhân thân

Quyền nhân thân được định nghĩa là quyền dân sự gắn liền với mỗi chủ thể, không định giá được bằng tài sản và không thể chuyển giao. Đặc điểm nổi bật của quyền nhân thân bao gồm: tính cá nhân tuyệt đối (gắn với một cá nhân cụ thể), tính bình đẳng (mọi cá nhân đều có), tính phi tài sản (không thể định giá bằng tiền), và không thể chuyển giao. Các quy định về quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự 2015 là sự khẳng định của Nhà nước trong việc tôn vinh và bảo vệ các giá trị tinh thần của con người, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để cá nhân thực hiện quyền của mình và được bảo vệ khi bị xâm phạm.

1.2. Nguồn gốc vai trò của họ tên trong việc định danh cá nhân

Họ và tên là yếu tố cơ bản để phân biệt người này với người khác. Họ thường thể hiện nguồn gốc dòng tộc, trong khi tên là dấu hiệu để gọi và xác định một cá nhân cụ thể. Trong lịch sử pháp luật Việt Nam, họ, tên luôn đóng vai trò quan trọng trong quản lý nhà nước và các giao dịch dân sự. Mọi văn bản, giấy tờ pháp lý đều yêu cầu ghi rõ họ, tên để đảm bảo trách nhiệm và quyền lợi của các bên. Quá trình định danh cá nhân thông qua họ, tên không chỉ mang ý nghĩa xã hội mà còn là nền tảng cho việc thực thi pháp luật, từ đăng ký khai sinh, quản lý hộ tịch đến việc giải quyết các tranh chấp về họ, tên.

1.3. Mối liên hệ giữa quyền họ tên và các quyền nhân thân khác

Quyền đối với họ, tên có mối quan hệ mật thiết với các quyền nhân thân khác. Nó là tiền đề cho quyền được khai sinh và có quốc tịch. Khi một cá nhân bị xâm phạm quyền đối với họ tên thông qua việc mạo danh hoặc sử dụng trái phép, hành vi này thường đi kèm với việc xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm, uy tín (quyền của cá nhân đối với hình ảnh, danh dự). Do đó, việc bảo vệ họ, tên cũng chính là bảo vệ một tổng thể các giá trị nhân thân cốt lõi của một con người, đảm bảo cho cá nhân một địa vị pháp lý độc lập và được tôn trọng trong xã hội.

II. Thách thức bảo vệ quyền họ tên Bất cập từ thực tiễn

Mặc dù cơ sở pháp lý về quyền họ tên đã được quy định khá rõ trong Bộ luật Dân sự 2015Luật Hộ tịch, thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Các tranh chấp về họ, tên không phải là hiếm, phát sinh từ nhiều nguyên nhân như xác định họ cho con ngoài giá thú, con nuôi, hoặc do mâu thuẫn gia đình. Một trong những khó khăn lớn nhất là thủ tục pháp lý thay đổi tên, dù đã được luật hóa nhưng quy trình còn phức tạp, đòi hỏi nhiều giấy tờ và thời gian, gây cản trở cho người dân có nhu cầu chính đáng. Hơn nữa, tình trạng xâm phạm quyền đối với họ tên trên không gian mạng ngày càng gia tăng với các hình thức tinh vi như giả mạo tài khoản, sử dụng tên tuổi người khác để trục lợi hoặc bôi nhọ. Việc xử lý các hành vi này còn gặp nhiều vướng mắc do thiếu các văn bản hướng dẫn thi hành cụ thể. Hậu quả pháp lý của các hành vi xâm phạm này không chỉ là tổn thất về tinh thần mà còn có thể gây ra thiệt hại vật chất, đòi hỏi cơ chế bồi thường thiệt hại do danh dự nhân phẩm bị xâm phạm phải thực sự hiệu quả và có tính răn đe.

2.1. Phân tích thực trạng các tranh chấp về họ tên phổ biến

Các tranh chấp về họ, tên thường xoay quanh các vấn đề như: xác định họ cho con khi cha mẹ không có hôn thú, thay đổi họ cho con từ họ cha sang họ mẹ (hoặc ngược lại) khi ly hôn, và tranh chấp về việc đặt tên cho con. Thực tiễn xét xử cho thấy, các vụ việc này thường phức tạp do liên quan đến yếu tố tình cảm gia đình và phong tục tập quán. Việc thiếu các án lệ về quyền nhân thân liên quan trực tiếp đến họ, tên khiến cho việc áp dụng pháp luật của Tòa án đôi khi chưa thống nhất, dẫn đến kết quả xét xử khác nhau cho các vụ việc có tính chất tương tự.

2.2. Vướng mắc trong thủ tục pháp lý thay đổi cải chính họ tên

Quy trình thay đổi họ têncải chính hộ tịch được quy định trong Luật Hộ tịch, tuy nhiên, việc chứng minh các điều kiện để được thay đổi (như tên gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến tình cảm gia đình) còn mang tính chủ quan. Nhiều trường hợp người dân gặp khó khăn khi cán bộ hộ tịch yêu cầu những giấy tờ chứng minh không có trong quy định, hoặc giải thích pháp luật không thống nhất. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những văn bản hướng dẫn chi tiết hơn để đảm bảo quy trình được áp dụng một cách minh bạch và công bằng cho mọi công dân.

2.3. Hậu quả pháp lý khi xảy ra xâm phạm quyền đối với họ tên

Hành vi xâm phạm quyền đối với họ tên có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nạn nhân có thể bị ảnh hưởng đến uy tín, công việc và các mối quan hệ xã hội. Về mặt pháp lý, người có hành vi vi phạm có thể bị buộc chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, việc xác định mức bồi thường thiệt hại do danh dự nhân phẩm bị xâm phạm vẫn là một thách thức, do tổn thất về tinh thần là một giá trị khó đong đếm. Cần có những hướng dẫn cụ thể hơn để Tòa án có cơ sở vững chắc khi đưa ra phán quyết.

III. Giải mã quyền đối với họ tên trong Bộ luật Dân sự 2015

Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) đã tạo ra một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện các quy định về quyền đối với họ, tên. Điều 26 của bộ luật này khẳng định rõ: “Cá nhân có quyền có họ, tên (bao gồm cả chữ đệm, nếu có). Họ, tên của một người được xác định theo họ, tên khai sinh của người đó”. Quy định này là cơ sở pháp lý về quyền họ tên, nhấn mạnh rằng họ tên hợp pháp duy nhất là họ tên được ghi nhận trong giấy khai sinh. BLDS 2015 cũng quy định rõ các trường hợp cá nhân được quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận việc thay đổi họ tên, chẳng hạn như khi việc sử dụng tên đó gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến tình cảm gia đình, hoặc theo yêu cầu của cha mẹ nuôi. Một điểm mới đáng chú ý là bộ luật đã tôn trọng ý chí của cá nhân, quy định việc thay đổi họ, tên của người từ đủ chín tuổi trở lên phải được sự đồng ý của người đó. Các quy định này, kết hợp với Luật Hộ tịch, tạo thành một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh để cá nhân thực hiện và bảo vệ quyền họ tên của mình trong các giao dịch dân sự.

3.1. Phân tích cơ sở pháp lý về quyền có và sử dụng họ tên

Cơ sở pháp lý về quyền họ tên được ghi nhận tại Điều 26 BLDS 2015. Theo đó, mỗi cá nhân không chỉ có quyền có họ tên mà còn có quyền sử dụng họ tên đó để xác lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự. Tên khai sinh là tên gọi pháp lý chính thức. Bên cạnh đó, pháp luật cũng công nhận việc sử dụng bút danh, bí danh, nhưng với điều kiện việc sử dụng này không được gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Quy định này nhằm đảm bảo sự ổn định, minh bạch trong các giao dịch dân sự, đồng thời ngăn chặn các hành vi lạm dụng tên gọi để thực hiện các mục đích bất hợp pháp.

3.2. Điều kiện và thủ tục pháp lý thay đổi họ tên theo luật

Điều 27 và 28 của BLDS 2015 quy định cụ thể về quyền thay đổi họ tên và quyền thay đổi họ. Các trường hợp được phép thay đổi bao gồm: theo yêu cầu của người có tên gây nhầm lẫn; theo yêu cầu của cha mẹ nuôi đối với con nuôi; khi xác định lại cha, mẹ, con; hoặc khi xác định lại dân tộc. Thủ tục pháp lý thay đổi tên được thực hiện tại cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền theo quy định của Luật Hộ tịch. Việc thay đổi họ, tên không làm thay đổi hay chấm dứt các quyền, nghĩa vụ dân sự đã được xác lập dưới họ, tên cũ, đảm bảo tính liên tục và ổn định của các quan hệ pháp luật.

3.3. Vai trò của Luật Hộ tịch trong việc đăng ký và cải chính

Luật Hộ tịch năm 2014 đóng vai trò trung tâm trong việc hiện thực hóa quyền đối với họ, tên. Luật này quy định chi tiết về thủ tục đăng ký khai sinh, đây là thời điểm pháp lý đầu tiên xác lập họ, tên cho một cá nhân. Bên cạnh đó, luật cũng quy định về thủ tục cải chính hộ tịch, bao gồm việc thay đổi, bổ sung thông tin cá nhân như họ, tên, ngày sinh, dân tộc. Thông qua các quy định chặt chẽ về thẩm quyền, trình tự và thủ tục, Luật Hộ tịch đảm bảo rằng việc xác lập và thay đổi họ, tên được quản lý một cách thống nhất, chính xác, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

IV. Hướng dẫn áp dụng pháp luật bảo vệ quyền họ tên hiệu quả

Để bảo vệ quyền họ tên một cách hiệu quả, việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định pháp luật là vô cùng quan trọng. Quá trình này bắt đầu từ việc thực hiện đúng thủ tục đăng ký khai sinh, đảm bảo quyền đặt tên cho con phù hợp với pháp luật và thuần phong mỹ tục. Khi phát hiện hành vi xâm phạm quyền đối với họ tên, cá nhân có quyền yêu cầu người vi phạm chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại. Trong trường hợp không thể tự giải quyết, việc khởi kiện ra Tòa án là biện pháp pháp lý cần thiết. Thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến xâm phạm danh dự, nhân phẩm cho thấy Tòa án ngày càng chú trọng đến việc bảo vệ các giá trị nhân thân. Các án lệ về quyền nhân thân được công bố cũng là nguồn tham khảo quan trọng để các Thẩm phán đưa ra phán quyết công bằng và hợp lý. Do đó, việc nắm vững các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015, Luật Hộ tịch và tham khảo các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật sẽ giúp cá nhân bảo vệ quyền lợi của mình một cách tốt nhất.

4.1. Phân tích thực tiễn xét xử các vụ xâm phạm danh dự uy tín

Thực tiễn xét xử các vụ án dân sự về bồi thường thiệt hại do danh dự nhân phẩm bị xâm phạm cho thấy sự đa dạng và phức tạp của các hành vi vi phạm, đặc biệt trên môi trường mạng. Tòa án thường căn cứ vào mức độ ảnh hưởng, uy tín của người bị xâm phạm và lỗi của người vi phạm để quyết định mức bồi thường. Các chứng cứ như tin nhắn, bài đăng trên mạng xã hội, lời khai của người làm chứng đóng vai trò quyết định. Việc thu thập và cung cấp đầy đủ chứng cứ là yếu tố then chốt để bảo vệ thành công quyền lợi tại Tòa.

4.2. Giá trị tham khảo của các án lệ về quyền nhân thân

Mặc dù chưa có nhiều án lệ trực tiếp về tranh chấp họ, tên, nhưng các án lệ về quyền nhân thân khác (như quyền đối với hình ảnh, quyền được bảo vệ danh dự) có giá trị tham khảo lớn. Các án lệ này cung cấp những đường lối giải quyết, cách xác định thiệt hại và áp dụng pháp luật trong những tình huống phức tạp. Việc nghiên cứu các án lệ về quyền nhân thân giúp các luật sư, thẩm phán và người dân có cái nhìn sâu sắc hơn về cách pháp luật được diễn giải và áp dụng trong thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi.

4.3. Quy trình đăng ký khai sinh và quyền đặt tên cho con

Quy trình đăng ký khai sinh là thủ tục pháp lý đầu tiên xác lập quyền đối với họ, tên. Cha mẹ có quyền đặt tên cho con theo thỏa thuận, nhưng phải đảm bảo tên gọi không xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác và phù hợp với yêu cầu giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Luật Hộ tịch quy định rõ về thẩm quyền và thời hạn đăng ký. Việc thực hiện đúng thủ tục này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho trẻ em mà còn là nền tảng cho việc quản lý dân cư và thực hiện các quyền công dân khác trong tương lai.

V. Tương lai quyền họ tên Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Để nâng cao hiệu quả thực thi và bảo vệ quyền họ tên trong bối cảnh mới, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã đề xuất một số giải pháp quan trọng, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết phải ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành luật một cách chi tiết và cụ thể hơn. Đặc biệt là các hướng dẫn về cách xác định thiệt hại do danh dự, nhân phẩm bị xâm phạm và quy trình giải quyết các tranh chấp về họ, tên có yếu tố phức tạp. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hộ tịch, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư sẽ giúp đơn giản hóa các thủ tục pháp lý thay đổi tên, cải chính hộ tịch, đồng thời tăng cường tính chính xác và minh bạch. Trong xu thế hội nhập quốc tế, việc hoàn thiện pháp luật về quyền nhân thân nói chung và quyền đối với họ, tên nói riêng không chỉ bảo vệ tốt hơn quyền lợi của công dân mà còn thể hiện sự tiến bộ của hệ thống pháp luật Việt Nam, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người.

5.1. Giải pháp ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành luật

Một trong những giải pháp trọng tâm là cần sớm ban hành các Nghị định, Thông tư hướng dẫn chi tiết việc thi hành Bộ luật Dân sự 2015Luật Hộ tịch liên quan đến quyền họ, tên. Các văn bản này cần làm rõ các khái niệm như “tên gây nhầm lẫn”, “ảnh hưởng đến tình cảm gia đình”, đồng thời đưa ra một khung tham khảo để xác định mức bồi thường thiệt hại về tinh thần. Điều này sẽ giúp các cơ quan nhà nước và Tòa án áp dụng pháp luật một cách thống nhất, tránh tình trạng mỗi nơi hiểu một kiểu.

5.2. Kiến nghị ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hộ tịch

Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa và liên thông dữ liệu hộ tịch trên toàn quốc là một giải pháp mang tính đột phá. Điều này không chỉ giúp người dân thực hiện các thủ tục như đăng ký khai sinh, thay đổi họ tên một cách nhanh chóng, thuận tiện hơn mà còn giúp cơ quan nhà nước quản lý hiệu quả, giảm thiểu sai sót và ngăn chặn các hành vi gian lận. Xây dựng một hệ thống hộ tịch điện tử hiện đại là xu thế tất yếu để nâng cao chất lượng dịch vụ công.

5.3. Nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền nhân thân trong hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các vấn đề pháp lý liên quan đến họ, tên có yếu tố nước ngoài ngày càng gia tăng (như kết hôn, nhận con nuôi...). Pháp luật Việt Nam cần tiếp tục được rà soát, sửa đổi để tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Nâng cao nhận thức của người dân và năng lực của đội ngũ cán bộ pháp luật về quyền nhân thân cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo quyền lợi chính đáng của công dân được bảo vệ một cách toàn diện và hiệu quả nhất.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ luật học quyền đối với họ tên theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: LÝ LUẬN VỀ QUYỀN ĐỐI VỚI HỌ, TÊN 1. Khái quát chung về quyền nhân thân 1. Khái niệm quyền nhân thân Quyền nhân thân của cá nhân là quyền dân sự không th thiếu của mỗi con người. Quyền nhân thân được ghi nhận, phát tri n và thực thi gắn liền với từng chủ th từ khi sinh ra cho đến khi chấm dứt, không còn tồn tại nữa, phản ánh nhiều hơn quy trình phát tri n lịch sử mang tính quy luật của việc tăng cường những nền tảng dân chủ trong những hình thái xã hội khác nhau.

“Quyền” là những xử sự được phép của các chủ th nói chung. Quyền của chủ th có th là quyền tự nhiên, vốn có, không do ai quy định, cho phép và cũng có th trên cơ sở quy định của pháp luật, trên cơ sở ủy quyền từ phía chủ th khác. “Nhân thân” là tổng hợp các đặc đi m về xuất thân, giới tính, tuổi tác, sức khỏe, tính cách, học vấn, quá trình giáo dục, nghề nghiệp, thành phần tôn giáo, hoàn cảnh gia đình, địa vị xã hội của cá nhân… Mỗi người đều có nhân thân riêng, ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của người đó [22]. Quyền nhân thân thuộc phạm trù của quyền con người, chỉ gắn với mỗi con người cụ th.

Ở mức độ cao nhất, quyền con người là những quyền tự nhiên vốn có khi con người sinh ra, thiêng liêng và bất khả xâm phạm, như quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc. Mỗi con người đều có đời sống riêng, tâm tư, tình cảm, nhân cách, phẩm giá, uy tín riêng… làm nên những giá trị tinh thần cốt lõi của người đó. Các quyền nhân thân luôn th hiện đời sống tinh thần của mỗi con người cụ th. Pháp nhân, chủ th khác không th có tâm tư, tình cảm, phẩm giá… như một con người.

Đối tượng của quyền nhân thân là giá trị tinh thần (phi vật chất), luôn gắn liền với cá nhân và không th chuy n giao (trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định 7 của luật). Còn các yếu tố như danh dự, uy tín của pháp nhân, chủ th khác là những giá trị vô hình của pháp nhân, chủ th khác thông qua quá trình hoạt động, gắn liền với lợi ích mà pháp nhân, chủ th khác hướng tới và mong muốn đạt được. Một số quyền nhân thân được bảo vệ vô thời hạn mà không phụ thuộc là cá nhân đó còn sống hay đã chết. Pháp nhân, chủ th khác xét về tư cách chủ th là do được thành lập trên cơ sở quyết định hành chính hoặc đăng ký thông qua trình tự, thủ tục hành chính, được phân biệt thông qua tên gọi, trụ sở, cơ cấu tổ chức, lĩnh vực hoạt động, tài sản… và có th bị chấm dứt sự tồn tại trên cơ sở thủ tục hành chính hoặc thủ tục tư pháp do pháp luật quy định.

Danh dự, uy tín của pháp nhân, chủ th khác được tích lũy do quá trình hoạt động của pháp nhân, chủ th khác và sẽ mất đi khi pháp nhân, chủ th khác đó chấm dứt sự tồn tại. Tuy quyền nhân thân thuộc phạm trù quyền con người (là những quyền tự nhiên), nhưng gắn với những điều kiện lịch sử, chính trị – xã hội, cơ sở kinh tế của mỗi quốc gia mà mức độ ghi nhận và bảo vệ quyền nhân thân trong pháp luật có những giới hạn nhất định. Quyền nhân thân có lịch sử phát tri n từ lâu đời, từ thời La Mã, phạm trù pháp lý về các quyền cá nhân đã được ghi nhận một cách gián tiếp thông qua hình thức các đơn kiện vật quyền và đơn kiện cá nhân. Trong giai đoạn Nhà nước phong kiến, với đặc trưng là nông dân phụ thuộc vào các lãnh chúa, cá nhân thường trong tình trạng “vô quyền”, không phải là chủ th của pháp luật, cá nhân có nghĩa vụ phải tuân thủ mệnh lệnh chứ không được chống lại sự lạm quyền của nhà nước.

Chính vì vậy trong giai đoạn này, tự do cá nhân không phát tri n. Đến giai đoạn tư bản chủ nghĩa, cá nhân mới từng bước ý thức được giá trị nhân thân của mình đã bị xâm phạm, tuyên ngôn về quyền con người và công dân của nước Pháp năm 1789 đã th hiện con người có quyền sống, tự do, bất khả xâm phạm về đời sống cá nhân, hôn nhân, danh dự, uy tín, tự do lựa chọn nơi sinh sống,… đã được th hiện trong tuyên ngôn về quyền con người năm 1948, công ước quốc tế về các quyền kinh tế 8 xã hội và văn hóa 1966, công ước châu Âu về bảo vệ quyền con người và những tự do cơ bản năm 1950 [24]. Trên thế giới, quyền nhân thân là chế định pháp lý mang tính chất đa ngành, trong đó chứa đựng quy phạm pháp luật của nhiều ngành nghề khác nhau. Cơ sở nền tảng điều chỉnh quan hệ nhân thân chính là Hiến pháp và pháp luật dân sự.

Bởi tuy việc ghi nhận mang tính hiến định của Hiến pháp sẽ không đủ cho việc thực thi và bảo vệ các giá trị một cách hiệu quả trong trường hợp có hành vi xâm phạm quyền nhân thân xảy ra. Luật dân sự là ngành luật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các giá trị nhân thân, bảo vệ đời sống cá nhân, tự do, danh dự, nhân phẩm của mỗi con người. Các chủ th nắm giữ các giá trị nhân thân có th sử dụng những biện pháp trách nhiệm dân sự đ bảo vệ quyền lợi của mình, trong đó việc áp dụng những biện pháp này cần được tính đến những đặc trưng của quan hệ nhân thân. Quyền nhân thân trong pháp luật dân sự là tổng hòa các mối quan hệ giữa những chủ th xác định liên quan đến các giá trị nhân thân được điều chỉnh bởi quy phạm pháp luật dân sự.

Pháp luật thừa nhận và bảo vệ một số quyền nhân thân quan trọng. Về mặt tính chất, quyền nhân thân là quyền tuyệt đối. Người có quyền đối lập với phạm vi không xác định các chủ th có nghĩa vụ tôn trọng những giá trị nhân thân được bảo vệ. Cần phân biệt quyền nhân thân với tư cách là một quyền tuyệt đối, một trong những đặc trưng cơ bản của quyền nhân thân là cấu trúc của nó khác với các loại quyền tuyệt đối.

Quyền nhân thân được chủ th thực hiện quyền bằng những hành vi riêng của mình, trong những hành vi này nằm ngoài sự điều chỉnh cụ th của pháp luật. Người có quyền nhân thân có quyền đòi hỏi một phạm vi không xác định những người khác có nghĩa vụ không được xâm phạm quyền nhân thân của chủ th , hoặc có quyền yêu cầu những biện pháp bảo vệ do pháp luật quy định trong những trường hợp quyền nhân thân bị xâm phạm. 9 Về mặt thực thi, quyền nhân thân không đặt ra các giới hạn thực thi mà chỉ đặt ra những ranh giới ngăn chặn sự can thiệp của người thứ ba đối với lĩnh vực cá nhân của một người. Trong đó, những quy phạm đạo đức có ý nghĩa quan trọng đối với những ranh giới được phép của chủ th quyền và chủ th nghĩa vụ.

Bản chất bảo vệ quyền nhân thân là sự bảo đảm tự do cho các cá nhân nằm trong việc xác định hành vi của mình theo ý chí, theo nhìn nhận của bản thân, loại bỏ sự can thiệp của chủ th khác vào đời sống cá nhân. Trong khoa học pháp lý về dân sự, quyền nhân thân là những quan hệ được điều chỉnh bởi các quy phạm pháp luật giữa các chủ th liên quan đến giá trị nhân thân. Như vậy, quyền nhân thân trong pháp luật dân sự là quyền chủ th của cá nhân xuất hiện do việc điều chỉnh các quy phạm pháp luật dân sự đối với các quan hệ liên quan đến giá trị nhân thân của chủ th đó. Dưới góc độ khách quan, quyền nhân thân trong pháp luật dân sự là những quan hệ được điều chỉnh bởi các quy phạm pháp luật dân sự giữa các chủ th xác định liên quan đến các giá trị nhân thân.

Về mặt chủ quan, quyền nhân thân là các mức độ hành vi cho phép chủ th th hiện quyền th hiện ở sự tự do lựa chọn hành xử trong đời sống cá nhân theo sự nhìn nhận của mình, loại bỏ bất cứ sự can thiệp nào từ phía các chủ th khác, trừ những trường hợp do pháp luật quy định. Do vậy, quyền nhân thân là quyền chủ th xuất hiện do hệ quả của việc điều chỉnh các quan hệ thân nhân bởi các quy phạm pháp luật. Theo Từ đi n Luật học của Viện Khoa học Pháp lý Bộ Tư pháp năm 2006 định nghĩa về quyền nhân thân là: Quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân mà không th chuy n giao cho người khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Quyền nhân thân bao gồm: quyền có họ tên; quyền xác định dân tộc; quyền của cá nhân đối với hình ảnh; quyền được bảo đảm an toàn về tính mạng, sức khỏe, thân th ; quyền được bảo vệ nhân phẩm, danh dự, uy tín; quyền đối với bí mật đời tư; quyền kết hôn, quyền ly hôn, quyền có quốc tịch; quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; quyền tự 10 do đi lại, cư trú; quyền lao động; quyền tự do sáng tạo, quyền tác giả đối với tác phẩm; quyền đối với các đối tượng sở hữu công nghiệp [31, tr.

Một số nghiên cứu cũng đưa ra khái niệm quyền nhân thân như sau: Theo nghĩa khách quan: "Quyền nhân thân được hiểu là một phạm trù pháp lý bao gồm tổng hợp các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành, trong đó có nội dung quy định cho các cá nhân có các quyền nhân thân gắn liền với bản thân mình và đây là cơ sở để cá nhân thực hiện quyền của mình" [21]. Theo nghĩa chủ quan:"quyền nhân thân là quyền dân sự chủ quan gắn liền với cá nhân do Nhà nước quy định cho mỗi cá nhân và cá nhân không thể chuyển giao quyền này cho người khác trừ trường hợp pháp luật có quy định khác" [21]. Tại Hội thảo khoa học: “Quyền nhân thân và bảo vệ quyền nhân thân bằng pháp luật dân sự”, Giáo sư Ravanas đã phân tích khái niệm quyền nhân thân xuất phát từ khái niệm quyền con người, quyền công dân, quyền tự do dân sự và quyền của cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ