Luận văn thạc sĩ về quyền chiếm hữu trong pháp luật Dân sự Việt Nam - Đại học Quốc gia Hà Nội

Tìm hiểu sâu về quyền chiếm hữu trong pháp luật Việt Nam qua luận văn thạc sĩ. Phân tích quy định, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

131
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về quyền chiếm hữu pháp luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học về quyền chiếm hữu trong pháp luật Việt Nam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về một trong những chế định quan trọng nhất của luật dân sự. Chiếm hữu không chỉ là một trạng thái thực tế mà còn là một sự kiện pháp lý, làm phát sinh nhiều hệ quả quan trọng. Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) đã có cách tiếp cận mới, tách bạch chiếm hữu ra khỏi quyền sở hữu, coi đây là một chế định độc lập. Sự thay đổi này phản ánh đúng bản chất của các quan hệ xã hội, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển năng động. Việc nghiên cứu đề tài này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn. Nó giúp làm sáng tỏ các quy định pháp luật, phát hiện những bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện, góp phần bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Một luận văn thạc sĩ luật học quyền chiếm hữu trong pháp luật Việt Nam chất lượng phải phân tích được lịch sử hình thành, bản chất pháp lý, nội dung và các cơ chế bảo vệ quyền chiếm hữu. Đồng thời, luận văn cần so sánh với pháp luật quốc tế để rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam.

1.1. Lịch sử hình thành và khái niệm cốt lõi về quyền chiếm hữu

Lịch sử của quyền chiếm hữu có nguồn gốc từ Luật La Mã cổ đại. Các luật gia La Mã đã phân biệt rõ ràng giữa sở hữu (dominium) và chiếm hữu (possessio). Chiếm hữu được xác định bởi hai yếu tố: yếu tố vật chất (corpus - sự nắm giữ thực tế) và yếu tố ý chí (animus - ý chí coi tài sản là của mình). Quan niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia châu Âu lục địa. Tại Việt Nam, qua các thời kỳ lịch sử, pháp luật cũng đã có những quy định về chiếm hữu, tuy nhiên chỉ đến Bộ luật Dân sự 2015, khái niệm này mới được quy định một cách độc lập và rõ ràng tại Điều 179: “Chiếm hữu là việc chủ thể nắm giữ, chi phối tài sản một cách trực tiếp hoặc gián tiếp như chủ thể có quyền đối với tài sản”. Đây là một bước tiến lập pháp quan trọng, công nhận chiếm hữu là một tình trạng thực tế được pháp luật bảo vệ.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu chế định tài sản này

Nghiên cứu về quyền chiếm hữu là vô cùng cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Thứ nhất, các tranh chấp quyền chiếm hữu ngày càng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất. Thứ hai, các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 về chiếm hữu còn khá mới, việc áp dụng trong thực tiễn còn gặp nhiều lúng túng, chưa thống nhất. Thứ ba, việc hiểu đúng và đủ về chiếm hữu là cơ sở để giải quyết các vấn đề liên quan khác như xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu, bảo vệ người thứ ba ngay tình, và giải quyết các vụ án kiện đòi lại tài sản. Một công trình nghiên cứu sâu sắc sẽ cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để các cơ quan có thẩm quyền hướng dẫn áp dụng pháp luật, đồng thời nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình, góp phần ổn định các giao dịch dân sự.

II. Phân tích thực trạng pháp luật về quyền chiếm hữu hiện nay

Thực trạng pháp luật về quyền chiếm hữu tại Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc với sự ra đời của BLDS 2015. Tuy nhiên, quá trình áp dụng vẫn còn bộc lộ nhiều khó khăn và vướng mắc. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi trong tư duy pháp lý, từ việc coi chiếm hữu là một quyền năng của quyền sở hữu (BLDS 2005) sang công nhận nó là một chế định độc lập. Sự thay đổi này đòi hỏi sự nhận thức lại của cả người dân và các cơ quan áp dụng pháp luật. Nhiều tranh chấp quyền chiếm hữu phát sinh từ việc không phân biệt được giữa chiếm hữu của chủ sở hữu và chiếm hữu của người không phải là chủ sở hữu. Bên cạnh đó, các quy định về suy đoán về quyền của người chiếm hữu (Điều 184 BLDS 2015) dù tiến bộ nhưng việc chứng minh ngược lại trong thực tế gặp rất nhiều khó khăn. Phân tích kỹ lưỡng những vấn đề này trong một luận văn thạc sĩ luật học quyền chiếm hữu trong pháp luật Việt Nam là nhiệm vụ trọng tâm để chỉ ra các "điểm nghẽn" và đề xuất giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. So sánh quy định về quyền chiếm hữu giữa BLDS 2005 và 2015

Điểm khác biệt căn bản nhất là BLDS 2005 quy định quyền chiếm hữu là một trong ba quyền năng của chủ sở hữu. Cách tiếp cận này đồng nhất việc chiếm hữu với quyền của chủ sở hữu, chưa phản ánh hết các tình huống chiếm hữu trên thực tế. Ngược lại, Bộ luật Dân sự 2015 đã thiết kế một chương riêng (Chương XII) về Chiếm hữu, công nhận đây là một tình trạng thực tế được pháp luật bảo vệ, độc lập với quyền sở hữu. BLDS 2015 định nghĩa chiếm hữu tại Điều 179, phân loại chiếm hữu có căn cứ pháp luật và không có căn cứ, đồng thời đưa ra nguyên tắc suy đoán tình trạng ngay tình và quyền của người chiếm hữu (Điều 184, 185). Sự thay đổi này giúp bảo vệ tốt hơn người chiếm hữu hợp pháp và người chiếm hữu ngay tình, tạo sự ổn định cho các giao dịch dân sự.

2.2. Những vướng mắc trong thực tiễn giải quyết tranh chấp

Thực tiễn xét xử cho thấy nhiều vướng mắc khi áp dụng quy định về chiếm hữu. Vấn đề lớn nhất là việc xác định và chứng minh tình trạng chiếm hữu ngay tìnhchiếm hữu không ngay tình. Nguyên tắc suy đoán tại Điều 184 BLDS 2015 đặt gánh nặng chứng minh lên người phản đối, nhưng việc thu thập bằng chứng để chứng minh sự không ngay tình của người chiếm hữu là rất khó. Thêm vào đó, các vụ án kiện đòi lại tài sản từ người chiếm hữu không phải là chủ sở hữu thường kéo dài và phức tạp, đặc biệt khi tài sản đã qua nhiều lần chuyển dịch. Các án lệ về quyền chiếm hữu vẫn còn hạn chế, chưa đủ để cung cấp hướng dẫn chi tiết cho các tình huống pháp lý đa dạng, dẫn đến việc áp dụng pháp luật thiếu thống nhất giữa các tòa án.

III. Hướng dẫn phân loại chiếm hữu theo Bộ luật Dân sự 2015

Việc phân loại chiếm hữu là một nội dung cốt lõi, có ý nghĩa quyết định đến việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong một quan hệ pháp luật cụ thể. Bộ luật Dân sự 2015 đã xây dựng một hệ thống phân loại tương đối rõ ràng, dựa trên các tiêu chí khác nhau. Hiểu rõ cách phân loại này là chìa khóa để áp dụng đúng các quy định về bảo vệ quyền chiếm hữu và xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu. Một luận văn thạc sĩ luật học quyền chiếm hữu trong pháp luật Việt Nam phải đi sâu vào phân tích từng loại hình chiếm hữu, chỉ ra đặc điểm, căn cứ xác lập và hệ quả pháp lý của chúng. Việc này không chỉ giúp hệ thống hóa kiến thức lý luận mà còn cung cấp một công cụ hữu ích cho những người làm công tác thực tiễn, từ luật sư đến thẩm phán. Nắm vững cách phân loại giúp xác định đúng chủ thể quyền chiếm hữu và phương thức bảo vệ phù hợp cho từng trường hợp.

3.1. Phân biệt chiếm hữu ngay tình và chiếm hữu không ngay tình

Chiếm hữu ngay tình được quy định tại Điều 180 BLDS 2015, là việc chiếm hữu mà người chiếm hữu có căn cứ để tin rằng mình có quyền đối với tài sản đang chiếm hữu. Yếu tố cốt lõi ở đây là niềm tin có cơ sở của người chiếm hữu, không phải là sự tồn tại thực tế của quyền. Ngược lại, chiếm hữu không ngay tình (Điều 181) là việc chiếm hữu mà người chiếm hữu biết hoặc buộc phải biết rằng mình không có quyền đối với tài sản. Việc phân biệt này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng, bởi người chiếm hữu ngay tình được bảo vệ quyền lợi tốt hơn, ví dụ như được hưởng hoa lợi, lợi tức và có thể xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu trong những điều kiện nhất định.

3.2. Căn cứ xác lập và chấm dứt quyền chiếm hữu tài sản

Căn cứ xác lập, chấm dứt quyền chiếm hữu được quy định rõ trong BLDS 2015. Chiếm hữu có căn cứ pháp luật (Điều 165) được xác lập khi: chủ sở hữu chiếm hữu tài sản; người được chủ sở hữu ủy quyền; người được chuyển giao quyền chiếm hữu qua giao dịch dân sự (hợp đồng thuê, mượn); người phát hiện và giữ tài sản vô chủ, bị đánh rơi... Quyền chiếm hữu chấm dứt khi người chiếm hữu chuyển giao quyền cho người khác, từ bỏ quyền, hoặc khi tài sản bị tiêu hủy. Việc xác định chính xác các căn cứ này là cơ sở pháp lý để giải quyết các tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến chế định tài sản và thừa kế.

3.3. Ý nghĩa của chiếm hữu liên tục và chiếm hữu công khai

Chiếm hữu liên tục (Điều 182) và chiếm hữu công khai (Điều 183) là hai điều kiện quan trọng để người chiếm hữu không phải là chủ sở hữu có thể xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu (Điều 236). Chiếm hữu liên tục là việc chiếm hữu diễn ra trong một khoảng thời gian mà không có tranh chấp. Chiếm hữu công khai là việc chiếm hữu được thực hiện một cách minh bạch, không giấu giếm. Hai yếu tố này, kết hợp với yếu tố ngay tình, tạo thành một "bộ ba" điều kiện để biến một tình trạng chiếm hữu thực tế thành quyền sở hữu hợp pháp sau một thời gian luật định. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng để ổn định các quan hệ xã hội và giải quyết dứt điểm tình trạng pháp lý không rõ ràng của tài sản.

IV. Bí quyết bảo vệ quyền chiếm hữu tài sản một cách hiệu quả

Bảo vệ quyền chiếm hữu là một trong những mục tiêu quan trọng của pháp luật dân sự. BLDS 2015 đã cung cấp một cơ chế bảo vệ khá toàn diện, không chỉ cho chủ sở hữu mà còn cho cả người chiếm hữu ngay tình. Nguyên tắc cốt lõi là suy đoán về quyền của người chiếm hữu: người đang chiếm hữu được coi là ngay tình và có quyền cho đến khi có chứng cứ ngược lại. Điều này giúp ổn định xã hội, ngăn chặn các hành vi tự ý xâm phạm việc chiếm hữu của người khác. Người chiếm hữu có quyền tự mình thực hiện các biện pháp cần thiết để ngăn chặn hành vi xâm phạm, hoặc yêu cầu Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền can thiệp. Việc phân tích các biện pháp bảo vệ này trong một luận văn thạc sĩ luật học quyền chiếm hữu trong pháp luật Việt Nam sẽ mang lại giá trị thực tiễn cao, hướng dẫn các chủ thể cách thức bảo vệ quyền lợi của mình một cách hợp pháp và hiệu quả nhất.

4.1. Vận dụng nguyên tắc suy đoán về tình trạng và quyền của người chiếm hữu

Điều 184 BLDS 2015 là một quy định mang tính đột phá. Nó thiết lập hai giả định pháp lý quan trọng: (1) Người chiếm hữu được suy đoán là ngay tình; (2) Khi có tranh chấp, người chiếm hữu được suy đoán là người có quyền. Nguyên tắc này dịch chuyển gánh nặng chứng minh từ người chiếm hữu sang người có tranh chấp. Người cho rằng việc chiếm hữu là không ngay tình hoặc người chiếm hữu không có quyền thì phải đưa ra chứng cứ để chứng minh. Đây là một công cụ pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ quyền chiếm hữu, giúp người chiếm hữu ở thế chủ động hơn trong các vụ tranh chấp quyền chiếm hữu, buộc các bên phải tôn trọng tình trạng chiếm hữu hiện hữu.

4.2. Các phương thức kiện đòi lại tài sản theo quy định pháp luật

Khi việc chiếm hữu bị xâm phạm, người chiếm hữu có quyền kiện đòi lại tài sản. BLDS 2015 quy định nhiều phương thức khác nhau. Điều 166 cho phép chủ sở hữu, người có quyền khác đối với tài sản có quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu không có căn cứ pháp luật. Điều 185 quy định riêng về việc bảo vệ chiếm hữu, cho phép người chiếm hữu (kể cả không phải chủ sở hữu) có quyền yêu cầu người xâm phạm chấm dứt hành vi, khôi phục tình trạng ban đầu và bồi thường thiệt hại. Việc lựa chọn đúng phương thức khởi kiện, thu thập đầy đủ chứng cứ về quyền của mình và tình trạng chiếm hữu là yếu tố quyết định đến sự thành công của vụ kiện.

V. Hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về quyền chiếm hữu

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, pháp luật Việt Nam về quyền chiếm hữu vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện pháp luật để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Một số quy định vẫn còn chưa cụ thể, gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Chẳng hạn, khái niệm "có căn cứ để tin rằng" trong định nghĩa chiếm hữu ngay tình cần được hướng dẫn chi tiết hơn để tránh việc diễn giải tùy tiện. Hệ thống án lệ về quyền chiếm hữu cần được phát triển mạnh mẽ hơn nữa để trở thành nguồn luật tham khảo quan trọng. Việc so sánh luật Việt Nam và quốc tế cũng cho thấy một số kinh nghiệm quý báu có thể được tiếp thu, đặc biệt là các quy định về bảo vệ người chiếm hữu trong các giao dịch với người thứ ba. Một luận văn thạc sĩ luật học quyền chiếm hữu trong pháp luật Việt Nam có giá trị phải đưa ra được những đề xuất, kiến nghị cụ thể, có tính khả thi cao nhằm góp phần xây dựng một hành lang pháp lý hoàn chỉnh và hiệu quả.

5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung một số quy định trong BLDS 2015

Cần có văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết một số điều khoản trong BLDS 2015. Cụ thể, cần làm rõ các tiêu chí để xác định một người "buộc phải biết" mình không có quyền chiếm hữu, nhằm phân định rõ hơn giữa chiếm hữu ngay tình và không ngay tình. Ngoài ra, cần xem xét bổ sung quy định về mối quan hệ giữa vụ kiện bảo vệ chiếm hữu (possessory action) và vụ kiện bảo vệ quyền sở hữu (petitory action), làm rõ trình tự giải quyết khi cả hai loại yêu cầu này cùng phát sinh, học hỏi kinh nghiệm từ pháp luật các nước theo truyền thống Dân luật. Điều này sẽ giúp quy trình tố tụng trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi và áp dụng pháp luật

Để nâng cao hiệu quả thực thi, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về chế định tài sản và quyền chiếm hữu cho đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư. Tòa án nhân dân tối cao cần tích cực tổng kết thực tiễn xét xử, lựa chọn và phát triển thêm các án lệ về quyền chiếm hữu để giải quyết các tình huống pháp lý phức tạp. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được đẩy mạnh để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong các quan hệ liên quan đến chiếm hữu, từ đó giảm thiểu các tranh chấp quyền chiếm hữu không đáng có, góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ luật học quyền chiếm hữu trong pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát chung về quyền chiếm hữu 4 Chương 2: Nội dung pháp luật thực định về quyền chiếm hữu trong pháp luật Việt Nam Chương 3: Thực trạng pháp luật và một số giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật Việt Nam về quyền chiếm hữu 5 Chƣơng 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ QUYỀN CHIẾM HỮU Quyền chiếm hữu được xem là một trong những nội dung cơ bản và trọng yếu của Bộ luật Dân sự, là tiền đề của các quan hệ pháp luật dân sự về tài sản. Quyền chiếm hữu có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội cũng như trong pháp luật dân sự. Trong mỗi hệ thống pháp luật của các nước đều ghi nhận sự tồn tại của quyền chiếm hữu, tuy nhiên các quan điểm có thể chưa thực sự đầy đủ, đồng nhất, vì vậy, việc xác định bản chất thật sự của quyền chiếm hữu sẽ cho ta cái nhìn khoa học, logic và khái quát để từ đó có được những đánh giá khách quan đối với các quy định thực định của pháp luật Việt Nam về quyền chiếm hữu.

Sự hình thành và phát triển của quyền chiếm hữu trong pháp luật Dân sự 1. Nguồn gốc, lịch sử Nghiên cứu về luật pháp thời kỳ La Mã, Mác và Ăng ghen đã đánh giá rất cao về trình độ lập pháp thời kỳ này. Hai ông cho rằng những người La Mã chính là những người đầu tiên khởi xướng ra luật tư hữu, luật trừu tượng và luật tư pháp và họ đã đạt đến trình độ cao ở trình độ lập pháp. Tuy vậy, các luật gia La Mã đã không để lại một khái niệm về quyền chiếm hữu.

Qua nghiên cứu về quyền sở hữu trong luật La Mã, chúng tôi có thể khái niệm về chiếm hữu trong luật La Mã như sau: Chiếm hữu (Possessio) là: Thực tế nắm giữ, quản lý tài sản và coi tài sản đó là của mình mà không phụ thuộc vào ý chí của người khác. Luật La Mã được xây dựng cách đây hàng ngàn năm và được coi là bộ luật có sức ảnh hưởng mạnh mẽ và rộng rãi nhất đến hệ thống pháp luật của các quốc gia hiện đại. Đây là hệ thống pháp luật hoàn chỉnh nhất của Nhà nước chiếm hữu nô lệ. Pháp luật La Mã dựa trên cơ sở tư hữu, sự thể hiện pháp lý, những điều kiện sống và những xung đột xã hội thời kỳ lúc bấy giờ, được xây dựng công phu với sự đóng góp to lớn của các luật gia La Mã.

Pháp luật La Mã thể hiện về mặt pháp lý có tính chất kinh điển về điều kiện và xung đột xã hội, trong đó có sự ngự trị của chế độ tư hữu thuần thúy mà sau này các văn bản pháp luật khó có thể phủ nhận tính giá trị của nó. Lý luận pháp luật dân sự nói chung và đặc biệt là luật La Mã nói riêng đến nay vẫn còn nguyên giá trị thực tế. Trong luật La Mã, chiếm hữu với ý nghĩa là chiếm dụng đồ vật trên thực tế, có quyền kiểm soát và chi phối vật [8, tr. Chiếm hữu là quan hệ làm cơ sở phát sinh 6 cho sở hữu và quyền sở hữu.

Trên cơ sở đó giữa chiếm hữu và quyền sở hữu có những mối liên hệ hữu cơ với nhau. Tuy nhiên theo quan điểm của các nhà lập pháp La Mã trong hệ thống luật La Mã hoàn thiện hơn ở giai đoạn sau, “chiếm hữu” và “quyền sở hữu” là hai phạm trù khác biệt có thể hòa nhập trong cùng một chủ thể, nhưng cũng có thể thuộc về các chủ thể khác nhau. Luật La Mã cũng quy định về các hình thức chiếm hữu như sau: Chiếm hữu hợp pháp, chiếm hữu bất hợp pháp bao gồm chiếm hữu bất hợp pháp ngay thẳng và chiếm hữu bất hợp pháp không ngay thẳng [13, tr. Việc phân biệt chiếm hữu bất hợp pháp ngay thẳng và không ngay thẳng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền sở hữu cũng như xác lập quyền sở hữu, người chiếm hữu bất hợp pháp ngay thẳng có thể trở thành chủ sở hữu theo thời hiệu.

Trong thực tế cũng như trong luật La Mã phân định một dạng chiếm hữu ngoại lệ: Chiếm hữu phái sinh từ quyền sở hữu, những người này có quyền tự mình bảo vệ việc chiếm hữu mà không cần thông qua chủ sở hữu. Về hiệu lực của sự chiếm hữu, để việc chiếm hữu được pháp luật bảo vệ một cách tuyệt đối, thì theo luật La Mã, việc chiếm hữu không được vi phạm một trong ba trường hợp: chiếm hữu có vũ lực, chiếm hữu không công khai và chiếm hữu tạm bợ. Về xác lập và chấm dứt chiếm hữu trong luật La Mã, sự chiếm hữu được ghi nhận trong một hoàn cảnh thực tế và thông thường tư cách của người chiếm hữu đối với vật được thừa nhận mà không nhất thiết phải tìm hiểu tính xác thực, hợp pháp của tư cách người chiếm hữu đó. Tư cách của người chiếm hữu được xác định dựa vào hai yếu tố cấu thành quan hệ chiếm hữu, pháp luật La Mã gọi là corpus và animus [17].

Corpus được hiểu là việc thực hiện trên thực tế các hành vi mang tính chất thể hiện quyền năng đối với tài sản. Corpus thường được các nhà luật học La Mã cổ đại phân tích thành việc xác lập, thực hiện các giao dịch mang tính vật chất tác động lên tài sản. Animus được coi là yếu tố ý chí hay yếu tố chủ quan. Đó là trạng thái tâm lý thể hiện thành thái độ ứng xử hàm chứa quyền năng của người chiếm hữu đối với tài sản, hay còn được hiểu là yếu tố tâm lý hay yếu tố chủ quan, là thái độ tâm lý thể hiện thành cung cách cư xử phù hợp với các quyền năng mà người chiếm hữu tự cho là có được đối với tài sản.

Luật La Mã cho phép chiếm hữu thông qua người đai diện, người đại diện phải có ý chí chiếm hữu vật cho người được đại diện chứ không phải cho bản thân mình [11, tr. Chiếm hữu chấm dứt khi một trong hai yếu tố cấu thành nên nó là 7 corpus possessionis và animus possessionis không còn. Như vậy các trường hợp chấm dứt bao gồm: thực tế nắm giữ vật không còn hoặc chủ thể chiếm hữu thể hiện ý chí từ bỏ chiếm hữu [11, tr. Vật không còn tồn tại hoặc không thể thuộc sở hữu cá nhân cũng là một trong những trường hợp chấm dứt chiếm hữu.

Chiếm hữu theo luật La Mã được bảo vệ bằng các phương tiện pháp lý đặc biệt còn gọi là interdiction (điều quan cấm) bao gồm những điều cấm để đề phòng vi phạm quyền chiếm hữu (interdicta retinendae possesionsis) và điều cấm để trả lại sự chiếm hữu (interdicta recuperandae possesionsis) [8]. Trong đó, interdicta là những chỉ định của quan tòa về việc chấm dứt không chậm chễ những hành vi xâm phạm đến trật tự xã hội và lợi ích cá nhân. Một trong những đặc trưng của việc bảo vệ chiếm hữu thông qua interdicta là trong quá trình xét xử không đòi hỏi phải chứng minh quyền đối với vật bị chiếm hữu. Điều này có nghĩa, trong số các bên tranh chấp, bên nào đang nắm giữ vật được suy đoán là có quyền, bên còn lại nếu muốn khẳng định điều ngược lại thì phải chứng minh chứ không được tự ý chiếm đoạt vật từ người đang chiếm hữu.

Điều này nhằm mục đích bảo vệ cho sự ổn định của các quan hệ xã hội đang tồn tại, tình trạng của người chiếm hữu đối với vật sẽ được duy trì cho đến khi có người khác chứng minh được quyền đối với vật. Vì nhiều lý do trong lịch sử, Việt Nam cũng là nước chịu ảnh hưởng sâu sắc và toàn diện bởi pháp luật La Mã đặc biệt là trong lĩnh vực dân sự. Hầu hết các nguyên tắc trong luật La Mã đều được tìm thấy trong pháp luật Việt Nam. Đặc biệt là các chế định về địa vị pháp lý của chủ thể trong quan hệ dân sự; chế định tài sản; chế định nghĩa vụ hợp đồng và chế định thừa kế.

Các nhà làm luật Việt Nam đã kế thừa những tinh túy trong pháp luật La Mã, đã cụ thể và chi tiết hơn các nguyên tắc ấy trong pháp luật của mình. Tuy nhiên, như đã phân tích chúng ta không tiếp nhận hoàn toàn một cách thụ động mà là sự tiếp thu có chọn lọc để phù hợp với xã hội Việt Nam, đồng thời loại bỏ những quy định lạc hậu trong tư pháp La Mã. Điều này được thể hiện rõ nhất qua chế định hôn nhân – gia đình và các quy định về tài sản hay một số quy định về thừa kế. Mặt khác, thông qua sự so sánh các quy định mới trong của BLDS 2015 với các quy định trong BLDS 2005 và quy định trong luật La Mã thể hiện pháp luật dân sự Việt Nam cũng ngày càng có xu hướng tiếp nhận luật La Mã một cách sâu sắc hơn.

Khái niệm và đặc điểm 1. Khái niệm chiếm hữu Để tồn tại và phát triển, con người với tính cách là một thực thể xã hội, cần phải có những cơ sở vật chất nhất định. Từ thời kỳ sơ khai, ý thức về xã hội, về cộng đồng còn hạn chế nhưng người nguyên thủy đã biết chiếm giữ hoa trái tự nhiên, chim thú săn bắt được, công cụ lao động để phục vụ nhu cầu và tồn tại. Chiếm hữu chính là việc chiếm giữ thành quả lao động, tư liệu sản xuất của xã hội loài người.

Chiếm hữu là phạm trù khách quan, tất yếu, vĩnh viễn, là điều kiện trước tiên của hoạt động lao động sản xuất. Chủ thể chiếm hữu là cá nhân, tập thể và xã hội. Đối tượng của chiếm hữu từ buổi ban đầu của loài người là cái có sẵn trong tự nhiên cùng với sự phát triển của lực lượng sản xuất. Các chủ thể chiếm hữu không chỉ chiếm hữu tự nhiên mà cả xã hội, tư duy, thân thể, cả các vô hình và cái hữu hình.

Theo quan điểm của Mác xít khái niệm gốc của sở hữu là “sự chiếm hữu” [5, tr. Theo đó: Sở hữu là hình thức xã hội – lịch sử nhất định của sự chiếm hữu, cho nên có thể nói: Sở hữu là phương thức chiếm hữu mang tính chất lịch sử cụ thể của con người, những đối tượng dùng vào mục đích sản xuất và phi sản xuất. Sở hữu luôn luôn gắn liền với vật dụng – đối tượng của sự chiếm hữu. Đồng thời sở hữu không chỉ đơn thuần là vật dụng, nó còn là quan hệ giữa con người với nhau về vật dụng [6, tr.

Trong phạm trù kinh tế, chiếm hữu bao gồm cả về sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ