Luận văn: Quan hệ an ninh quốc phòng Nga - Việt Nam giai đoạn 2001-2015

Khám phá luận văn thạc sĩ về quan hệ an ninh quốc phòng giữa Liên bang Nga và Việt Nam giai đoạn 2001-2015, phân tích sâu sắc và toàn diện.

Chuyên ngành

Lịch Sử Quan Hệ Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2015

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng quan hệ an ninh quốc phòng Nga Việt 2001 2015

Giai đoạn 2001-2015 đánh dấu một chương mới, có chiều sâu và thực chất trong quan hệ an ninh quốc phòng giữa Liên bang Nga và Việt Nam. Mối quan hệ này không hình thành một cách ngẫu nhiên mà được xây dựng trên nền tảng lịch sử vững chắc từ thời Liên Xô và được thúc đẩy bởi những nhu cầu chiến lược cấp thiết của cả hai quốc gia trong bối cảnh thế giới đầu thế kỷ XXI đầy biến động. Năm 2001, với chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống V. Putin, hai nước đã ký kết Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược, mở ra một hành lang pháp lý và chính trị quan trọng. Đây là cơ sở để hai bên củng cố và phát triển hợp tác toàn diện, trong đó lĩnh vực an ninh - quốc phòng được xác định là một trong những trụ cột trọng yếu. Việc nghiên cứu giai đoạn này giúp tái hiện một cách hệ thống bức tranh toàn cảnh về tiến trình hợp tác, từ các thỏa thuận cấp cao đến việc triển khai thực tiễn, làm rõ những thành tựu, hạn chế và tác động của nó đối với an ninh mỗi nước cũng như ổn định khu vực.

1.1. Bối cảnh lịch sử và giai đoạn chuyển tiếp 1991 2000

Trước khi bước vào giai đoạn 2001-2015, quan hệ an ninh quốc phòng Nga-Việt đã trải qua một thời kỳ thử thách sau khi Liên Xô tan rã. Giai đoạn 1991-1993 chứng kiến quan hệ hai nước rơi vào tình trạng “đóng băng” do Nga theo đuổi chính sách đối ngoại hướng Tây. Moscow đã xúc tiến giảm sự hiện diện quân sự tại Việt Nam, bao gồm cả việc rút quân khỏi Vịnh Cam Ranh. Tuy nhiên, từ năm 1994, với sự điều chỉnh chính sách theo hướng cân bằng Đông - Tây, Nga bắt đầu nối lại các liên kết. Dấu mốc quan trọng là việc ký kết “Hiệp ước về những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ hữu nghị giữa Liên bang Nga và Việt Nam” vào tháng 6 năm 1994. Hiệp ước này đã tạo cơ sở pháp lý để tái khởi động hợp tác, khẳng định việc hợp tác kỹ thuật-quân sự giữa hai nước không nhằm chống lại nước thứ ba và không phá vỡ cán cân lực lượng trong khu vực. Đây chính là bước đệm cần thiết cho sự phát triển đột phá trong giai đoạn sau.

1.2. Tầm quan trọng của Tuyên bố Đối tác chiến lược năm 2001

Chuyến thăm Việt Nam của Tổng thống Nga V. Putin vào tháng 3 năm 2001 đã tạo ra một bước ngoặt. Việc hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên tầm Đối tác chiến lược đã khẳng định sự tin cậy chính trị ở mức độ cao. Tuyên bố chung không chỉ là một văn kiện chính trị mà còn là kim chỉ nam cho các hoạt động hợp tác cụ thể. Trong lĩnh vực an ninh - quốc phòng, khuôn khổ này tạo điều kiện thuận lợi để hai bên tiếp tục mở rộng và nâng cao hiệu quả hợp tác. Do Quân đội nhân dân Việt Nam được trang bị vũ khí, khí tài chủ yếu từ Liên Xô trước đây, việc duy trì và tăng cường hợp tác với Nga là một nhu cầu tất yếu để đảm bảo khả năng sẵn sàng chiến đấu. Tuyên bố 2001 đã chính thức hóa và thúc đẩy mạnh mẽ quá trình này, mở đường cho hàng loạt hợp đồng mua sắm vũ khí và các chương trình hợp tác sau này.

II. Phân tích bối cảnh và nhu cầu hợp tác an ninh Nga Việt Nam

Sự xích lại gần nhau giữa Nga và Việt Nam trong lĩnh vực an ninh quốc phòng giai đoạn 2001-2015 được thúc đẩy bởi cả bối cảnh quốc tế, khu vực và nhu cầu nội tại của mỗi quốc gia. Thế giới sau Chiến tranh Lạnh bước vào một trật tự đa cực phức tạp, với sự trỗi dậy của các thách thức an ninh phi truyền thống như chủ nghĩa khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia. Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, đặc biệt là các diễn biến phức tạp trên Biển Đông, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc củng cố tiềm lực quốc phòng cho các quốc gia trong khu vực, bao gồm Việt Nam. Cả Moscow và Hà Nội đều nhận thấy lợi ích chiến lược chung trong việc tăng cường hợp tác để đối phó với những thách thức này, bảo vệ lợi ích quốc gia và góp phần duy trì hòa bình, ổn định.

2.1. Nhu cầu từ Liên bang Nga Tái khẳng định vị thế cường quốc

Từ đầu thế kỷ XXI, dưới thời Tổng thống V. Putin, Nga bắt đầu thực thi chính sách đối ngoại quyết đoán hơn nhằm khôi phục vị thế cường quốc trên trường quốc tế. Một trong những trọng tâm là chính sách “hướng Đông”, tăng cường ảnh hưởng tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Hợp tác với Việt Nam, một đối tác truyền thống và có vị thế quan trọng trong ASEAN, được xem là một mũi nhọn chiến lược. Thông qua việc đẩy mạnh hợp tác quốc phòng, Nga không chỉ tìm kiếm lợi ích kinh tế từ các hợp đồng bán vũ khí mà còn củng cố sự hiện diện quân sự và chính trị tại Đông Nam Á. Điều này giúp Nga cân bằng ảnh hưởng với các cường quốc khác, đồng thời góp phần đảm bảo an ninh vùng Viễn Đông của chính mình.

2.2. Nhu cầu từ Việt Nam Hiện đại hóa quân đội và bảo vệ chủ quyền

Đối với Việt Nam, giai đoạn 2001-2015 là thời kỳ đẩy mạnh công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế. Nhu cầu hiện đại hóa quân đội để đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới trở nên vô cùng cấp thiết. Nga, với nền tảng công nghệ quốc phòng tiên tiến và là nhà cung cấp vũ khí truyền thống, là đối tác tin cậy hàng đầu. Hợp tác với Nga giúp Việt Nam tiếp cận các loại vũ khí, khí tài hiện đại, nâng cao năng lực phòng thủ, đặc biệt là hải quân và không quân. Bên cạnh đó, việc tăng cường quan hệ quốc phòng với một cường quốc như Nga cũng là một phần quan trọng trong chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa, giúp Việt Nam tạo dựng thế cân bằng chiến lược, nâng cao vị thế và có thêm sự ủng hộ trong việc bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền trên Biển Đông.

III. Điểm lại các thỏa thuận then chốt trong an ninh Nga Việt Nam

Trụ cột của quan hệ an ninh quốc phòng Nga-Việt Nam trong giai đoạn 2001-2015 được củng cố vững chắc thông qua một hệ thống các cuộc gặp gỡ cấp cao và cơ chế đối thoại chiến lược. Các hoạt động ngoại giao quốc phòng diễn ra sôi nổi, thường xuyên và đi vào thực chất, tạo ra sự tin cậy chính trị và định hướng cho các hợp tác cụ thể. Việc thiết lập các cơ chế đối thoại định kỳ đã giúp hai bên trao đổi quan điểm về các vấn đề an ninh khu vực và toàn cầu, thống nhất nhận thức và phối hợp hành động. Đặc biệt, quyết định nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2012 đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ, khẳng định hợp tác quốc phòng là lĩnh vực ưu tiên hàng đầu, mang tính chiến lược lâu dài, sâu sắc và toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở mua bán vũ khí mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như công nghiệp quốc phòng và nghiên cứu khoa học.

3.1. Vai trò của các chuyến thăm cấp cao và Đối thoại chiến lược

Các chuyến thăm của lãnh đạo cấp cao hai nước, như chuyến thăm của Tổng thống V. Putin (2001, 2013), Chủ tịch nước Trương Tấn Sang (2012), Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng (2014), là những sự kiện chính trị quan trọng, trực tiếp định hướng cho hợp tác quốc phòng. Bên cạnh đó, một cơ chế hợp tác hiệu quả đã được hình thành là Đối thoại chiến lược quốc phòng cấp Thứ trưởng. Cơ chế này, được thiết lập từ năm 2013, cho phép hai Bộ Quốc phòng thường xuyên trao đổi thẳng thắn về các vấn đề chiến lược, chia sẻ kinh nghiệm, từ đó tăng cường hiểu biết và tin cậy lẫn nhau, đồng thời giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh trong quá trình hợp tác, đảm bảo các kế hoạch được triển khai đồng bộ và hiệu quả.

3.2. Nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện 2012

Việc xác lập khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 7 năm 2012 nhân chuyến thăm Nga của Chủ tịch nước Trương Tấn Sang là một bước tiến vượt bậc. Khuôn khổ mới này mang đến một luồng sinh khí, đưa hợp tác quốc phòng phát triển thực chất hơn. Nó không chỉ củng cố nền tảng cho các hợp đồng mua sắm vũ khí lớn mà còn mở ra hướng hợp tác mới, sâu rộng hơn trong lĩnh vực liên doanh sản xuất, nghiên cứu khoa học, và thành lập các trung tâm dịch vụ, bảo hành kỹ thuật quân sự tại Việt Nam. Đây là chủ trương được lãnh đạo hai nước thống nhất, đánh dấu sự chuyển đổi từ quan hệ mua-bán đơn thuần sang hợp tác đối tác, cùng phát triển tiềm lực công nghiệp quốc phòng.

IV. Cách Nga Việt triển khai hợp tác kỹ thuật quân sự 2001 2015

Hợp tác kỹ thuật quân sự là nội dung nổi bật và thực chất nhất trong quan hệ an ninh quốc phòng giữa Liên bang Nga và Việt Nam. Giai đoạn 2001-2015 chứng kiến sự phát triển vượt bậc trong lĩnh vực này, với hàng loạt hợp đồng mua sắm vũ khí và trang thiết bị hiện đại, góp phần thay đổi đáng kể diện mạo của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Các hợp đồng không chỉ có giá trị lớn mà còn tập trung vào những khí tài có ý nghĩa chiến lược, giúp nâng cao năng lực phòng thủ đa chiều. Song song với việc mua sắm, hai bên cũng đẩy mạnh hợp tác trong đào tạo nhân lực và từng bước tiến tới chuyển giao công nghệ. Nga đã trở thành đối tác cung cấp vũ khí và công nghệ quốc phòng quan trọng nhất của Việt Nam, thể hiện mức độ tin cậy chiến lược sâu sắc giữa hai quốc gia.

4.1. Các hợp đồng mua sắm vũ khí khí tài chiến lược nổi bật

Trong giai đoạn này, Việt Nam đã ký kết nhiều hợp đồng quốc phòng quan trọng với Nga. Nổi bật là việc mua sắm các hệ thống phòng không S-300, các tàu tên lửa tấn công nhanh lớp Molniya (Project 12418), máy bay chiến đấu đa năng Su-30MK2. Đặc biệt, hợp đồng mua 6 tàu ngầm tấn công diesel-điện Project 636 lớp Kilo được xem là một bước tiến lịch sử, giúp Việt Nam xây dựng lực lượng tàu ngầm hiện đại đầu tiên. Những thương vụ này không chỉ tăng cường sức mạnh chiến đấu mà còn nâng cao khả năng răn đe, bảo vệ chủ quyền biển đảo. Tổng giá trị các hợp đồng trong giai đoạn này được ước tính lên tới hàng tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành một trong những đối tác lớn nhất của Nga trong lĩnh vực kỹ thuật quân sự.

4.2. Hợp tác đào tạo sĩ quan và chuyển giao công nghệ quốc phòng

Bên cạnh việc mua sắm, hợp tác đào tạo nhân lực cũng rất được coi trọng. Hàng năm, Nga cấp hàng chục suất học bổng cho các sĩ quan Việt Nam sang học tập tại các học viện, nhà trường quân sự hàng đầu. Lực lượng này sau khi về nước đã trở thành nòng cốt trong việc vận hành, bảo dưỡng các loại vũ khí, khí tài hiện đại. Hơn nữa, hợp tác đã có bước chuyển sang giai đoạn chuyển giao công nghệ. Điển hình là việc Nga chuyển giao công nghệ để Việt Nam tự đóng các tàu tên lửa lớp Molniya. Hợp tác tại Trung tâm Nhiệt đới Việt-Nga cũng được đẩy mạnh, tập trung vào nghiên cứu khoa học công nghệ quân sự, vật liệu bền vững và y sinh học nhiệt đới, phục vụ hiệu quả cho cả mục đích quốc phòng và kinh tế.

V. Đánh giá thành tựu quan hệ an ninh quốc phòng Nga Việt Nam

Nhìn lại giai đoạn 2001-2015, quan hệ an ninh quốc phòng Nga-Việt đã đạt được những thành tựu to lớn, mang tính thực chất và có tác động sâu sắc đến cả hai quốc gia cũng như cục diện an ninh khu vực. Mối quan hệ này được xây dựng trên sự tin cậy chính trị, lợi ích tương đồng và nền tảng lịch sử, trở thành một hình mẫu hợp tác hiệu quả. Đối với Việt Nam, sự hợp tác này là nhân tố then chốt trong quá trình hiện đại hóa quân đội, nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia. Đối với Nga, đây là một minh chứng thành công cho chính sách “hướng Đông”, củng cố vị thế và ảnh hưởng của Nga tại một trong những khu vực năng động nhất thế giới. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, mối quan hệ cũng đối mặt với một số thách thức nhất định trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.

5.1. Tác động tích cực đến năng lực phòng thủ của Việt Nam

Thành tựu lớn nhất là việc nâng cao rõ rệt năng lực phòng thủ của Việt Nam. Việc được trang bị các loại vũ khí hiện đại như tàu ngầm Kilo, máy bay Su-30MK2, hệ thống S-300 đã giúp Quân đội Nhân dân Việt Nam tăng cường đáng kể khả năng bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, đặc biệt là trên không và trên biển. Hợp tác với Nga không chỉ cung cấp khí tài mà còn cả học thuyết, kinh nghiệm và kỹ năng vận hành, tác chiến hiện đại. Hơn nữa, sự phát triển trong hợp tác quốc phòng với một cường quốc như Nga đã góp phần nâng cao vị thế chiến lược của Việt Nam, tạo ra thế và lực mới trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia trên các diễn đàn quốc tế và trong xử lý các tranh chấp phức tạp như vấn đề Biển Đông.

5.2. Ý nghĩa chiến lược với Nga và sự ổn định khu vực Đông Nam Á

Đối với Liên bang Nga, việc duy trì và phát triển quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Việt Nam đã mang lại nhiều lợi ích. Về kinh tế, các hợp đồng vũ khí lớn đóng góp nguồn thu quan trọng. Về địa chính trị, nó giúp Nga duy trì một điểm tựa vững chắc tại Đông Nam Á, một khu vực có vị trí chiến lược quan trọng. Mối quan hệ này cũng thể hiện vai trò của Nga như một nhân tố có trách nhiệm, đóng góp vào việc duy trì cân bằng sức mạnh và ổn định trong khu vực. Sự hiện diện của Nga thông qua hợp tác quốc phòng với Việt Nam được xem là một yếu tố giúp kiềm chế các hành động đơn phương, thúc đẩy giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, phù hợp với luật pháp quốc tế.

VI. Dự báo xu hướng quan hệ an ninh quốc phòng Nga Việt Nam tới đây

Dựa trên những nền tảng vững chắc đã được xây dựng trong giai đoạn 2001-2015, quan hệ an ninh quốc phòng giữa Liên bang Nga và Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục phát triển ổn định và tích cực trong tương lai. Sự tin cậy chính trị cao, nhu cầu và lợi ích chiến lược song trùng vẫn là những động lực chính. Hai nước sẽ tiếp tục coi đây là một trụ cột quan trọng trong quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện. Tuy nhiên, xu hướng phát triển cũng sẽ chịu tác động từ những biến động của tình hình thế giới và khu vực, đòi hỏi cả hai bên phải có những điều chỉnh linh hoạt và nỗ lực lớn hơn để đưa quan hệ đi vào chiều sâu, tương xứng với tiềm năng và kỳ vọng. Việc đa dạng hóa các lĩnh vực hợp tác và nâng cao hiệu quả các cơ chế hiện có sẽ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

6.1. Kịch bản phát triển ổn định và các yếu tố thuận lợi

Kịch bản khả dĩ nhất là mối quan hệ sẽ tiếp tục phát triển ổn định. Các yếu tố thuận lợi bao gồm: vị thế của Việt Nam ngày càng được nâng cao, chính sách hướng Đông của Nga tiếp tục được duy trì, và quan trọng nhất là thành tựu hợp tác trong quá khứ đã tạo ra một quán tính tích cực. Hai bên có thể sẽ tiếp tục các hợp đồng mua sắm, nâng cấp vũ khí, đồng thời đẩy mạnh hơn nữa việc hợp tác trong công nghiệp quốc phòng, nghiên cứu khoa học và đào tạo. Cơ chế Đối thoại chiến lược quốc phòng sẽ tiếp tục là kênh trao đổi quan trọng để củng cố lòng tin và phối hợp lập trường về các vấn đề cùng quan tâm.

6.2. Các đề xuất nhằm thúc đẩy hợp tác đi vào chiều sâu thực chất

Để quan hệ phát triển đột phá, hai bên cần triển khai các giải pháp cụ thể. Cần mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực mới như an ninh mạng, chống khủng bố, gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc và quân y. Đặc biệt, cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa việc chuyển giao công nghệ, tiến tới liên doanh sản xuất các loại vũ khí, khí tài công nghệ cao ngay tại Việt Nam. Việc này không chỉ giúp Việt Nam tự chủ hơn về công nghệ mà còn ràng buộc lợi ích chiến lược của hai bên một cách bền vững. Ngoài ra, việc phối hợp chặt chẽ hơn tại các diễn đàn đa phương như ADMM+ sẽ giúp nâng cao vai trò và tiếng nói chung của cả Nga và Việt Nam trong các cấu trúc an ninh khu vực, góp phần duy trì hòa bình và ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ lịch sử quan hệ an ninh quốc phòng giữa liên bang nga và việt nam giai đoạn 2001 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở của mối quan hệ an ninh - quốc phòng Liên bang Nga - Việt Nam giai đoạn 2001- 2015 Chương 2: Những nội dung chủ yếu trong quan hệ an ninh - quốc phòng giữa Liên Bang Nga và Việt Nam giai đoạn 2001 - 2015 Chương 3; Một số nhận xét về quan hệ an ninh - quốc phòng Liên bang Nga ~ Việt Nam giai đoạn 2001 - 2015. Nguồn tư liệu Để hoàn thành mục tiêu nghiên cứu của dé tai, chúng tôi khai thác và sử dụng các nguồn tư liệu chủ yếu sau đây: Các tư liệu về chính sách đối ngoại và chính sách an ninh — quốc phòng của Liên bang Nga và Việt Nam từ sau Chiến tranh lạnh đến nay, các Văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam. ~_ Các tuyên bố chung, các bài phát biểu, các bản tuyên bố thể hiện đường lối lãnh đạo của hai nước Liên bang Nga và Việt Nam, các tài liệu tham khảo của Thông tắn xã Việt Nam, những hiệp định, các văn bản ký kết hợp tác trên lĩnh vực an ninh - quốc phòng giữa hai quốc gia. ~_ Các sách chuyên khảo về lịch sử Liên bang Nga, lịch sử quan hệ quốc tế, các bài nghiên cứu đăng trên các tạp chí chuyên ngành có nội dung liên quan trực tiếp đến đề tà ~_ Một số luận án Tiến sĩ, luận văn Thạc sĩ trong chừng mực nhất định có liên quan đến đề tài.

~ Các website chính thức của Chính phủ Liên Bang Nga, Chính phủ Việt Nam và các Bộ, ban, ngành có liên quan của hai nước như: Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng. l3 NỘI DUNG Chương CO SO MOI QUAN HE AN NINH - QUOC PHÒNG LIÊN BANG NGA — VIỆT NAM GIẢI DOAN 2001 - 2015 1. Khái quát về quan hệ an ninh - quốc phòng Liên bang Nga - Việt Nam giai đoạn 1991 ~ 2000. Ngay 30/1/1950,Cl h phủ Liên Xô đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam, trở thành một trong những nước đầu tiên trên thế giới công nhận về mặt ngoại giao nền độc lập của Việt Nam, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển quan hệ mọi mặt giữa hai nước về sau này.

Trong chiến tranh giải phóng dân tộc của Việt Nam, Liên Xô đã ủng hộ, giúp đỡ rất to lớn cả về tỉnh thần và vật chất, đặc biệt là lĩnh vực quốc phòng và vũ khí, trang bị kỹ thuật quân sự, góp phần quan trọng để nhân dân Việt Nam chiến đấu và đánh thắng thực dân Pháp và đế quốc Mỹ xâm lược, giành lại độc lập, tự do cho dân tộc. Từ năm 1991 trở đi, dưới tác động của bối cảnh thế giới sau Chiến tranh lạnh và tinh hình thực tiễn của Liên bang Nga sau khi Liên Xô tan rã (1991), Nga theo đuổi chính sách đối ngoại mới với nhiều điều chỉnh. Theo đó, chính sách đối ngoại của Liên Nga giai đoạn này (1991 ~ 2000) trải qua hai giai đoạn chủ yếu: 1991 — 1993 (với Định hướng Đối ngoại Đại Tây Dương) và 1994 ~ 2000 (với Định hướng Đối ngoại Cân bằng Đông — Tay). Do vay, quan hệ giữa Nga với Việt Nam cũng bị tác động trực tiếp, sâu sắc.

Tir 1991 ~ 1993: chính sách đối với Việt Nam bị “bỏ ngỏ”, quan hệ Nga ~ Việt rơi vào tình trạng “đóng băng” [B. Theo đó, trên lĩnh vực an ninh — quốc phòng, Nga “xúc tiến giảm sự hiện diện quân sự tại Việt Nam, rút các lực lượng quân sự, đội ngũ chuyên gia kỹ thuật trên nhiều lĩnh vực về nước. Định hướng đối ngoại hướng Tây và sự suy yếu đáng kể sức mạnh quân sự khiến Nga 14 “Hyết định triệt thoái hầu như toàn bộ lực lượng quan sự tại vịnh Cam Ranh” [B. Thảo, tr242] Tir 1994 - 2000: xuất phát từ chính sách đối ngoại mới, nước Nga chú trọng.

hơn trong quan hệ với nước nước phương Đông. Trong quan hệ với Việt Nam, Nga xác định lại cơ sở quan hệ mới. Tháng 6-1994, trong chuyến thăm Liên bang. Nga của Thủ tướng Võ Văn Kiệt, hai nước đã nhất trí thống qua “Hiệp ước về những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ hữu nghị giưa Liên bang Nga và Việt Nam” lam cơ sở pháp lý cho quan hệ hai nước.

Theo đó, Nga và Việt Nam nối lại các liên kết đã bị bỏ dỡ trước đó. Lĩnh vực an ninh ~ quốc phòng cũng được hai nước thúc đầy. Trên cơ sở khẳng định sẽ tiếp tục phát triển quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa Việt Nam và Nga, coi đó là một yếu tố không thể tách rời của nền an ninh, ôn định và sự tiến bộ ở Đông Nam Á, Nga và Việt Nam đều nhất trí đặc biệt coi trọng sự phối hợp hành động có hiệu quả trong khuôn khổ cuộc đối thoại của Nga với các nước ASEAN, mà Việt Nam là điều phối viên (1998). Trong Tuyên bố chung của hai nước nhân chuyến thăm của Chủ tịch nước Trần Đức Lương đến Nga (25- 8-1998), sau cuộc hội đàm với Tổng thống Liên bang Nga B.

En-xin tại Mát- xcơ-va, Nga và Việt Nam đã thảo luận cụ thể về tình hình và triển vọng của việc tiếp tục phát triển quan hệ song phương, cũng như các vấn đề quốc tế quan trọng, và đã được sự nhất trí ý kiến rộng lớn. Trong đó, hợp tác trên lĩnh vực an ninh — quốc phòng được nêu rõ: “Phát triển các mối quan hệ trong lĩnh vực kỹ thuật quân sự. Trong lĩnh vực này hai bên hành động triệt để tuân theo các cam kết quốc tế, thúc đây việc duy trì an ninh và ổn định toàn cầu Sự hợp tác kỹ thuật - quân sự giữa Việt Nam và Nga không nhằm chống lại các nước thứ ba không phá vỡ cán cân lực lượng ở khu vực” [Nhân dân, nị iy 26-8-1998, tr. Mặc dù có chuyển bi tích cực so với giai đoạn 1991 ~ 1993 nhưng quan hệ an ninh — quốc phòng giữa L n bang Nga giai đoạn 1991 ~ 2000, nhất là từ năm 1994 vẫn còn hạn chế và tập trung trên một số lĩnh vực giới hạn, chưa thật sự phát 15 triển.

Dù vậy, kết quả này cũng đặt cơ sở nên tang cho moi quan hệ phát triên mạnh mẽ hơn ở giai đoạn sau. Bối cảnh quốc tế và tình hình khu vực châu Áu, chau A - Thái bình Duong đầu thế kỷ XXI Những năm cuối thế kỷ XX, cục diện thế giới chuyền từ hai cực sang thế đa cực mang đặc điểm mới - đó là quá độ hòa bình, không trải qua chiến tranh nhưng lại diễn ra trong tình trạng biến động bắt trắc với các cuộc xung đột cục bộ. Các quốc gia vừa hợp tác vừa đấu tranh, kiềm chế lẫn nhau. Tình hình thế giới có những tác động tích cực nhưng cũng có không ít khó khăn cản trở đến quan hệ hợp tác của các nước trong đó có quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga.

Thứ nhất: Quá trình toàn cầu hóa ~ quốc tế hóa diễn ra mạnh mẽ trở thành xu thế khách quan bao trùm, lôi cuốn các nước vừa thúc đẩy hợp tác vừa làm tăng. sức ép cạnh tranh và tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế. Toàn cầu hóa là sự tiến hóa dẫn đến trạng thái hợp nhất trên nền tảng của. những đa dạng về văn hóa, tôn giáo, dân tộc., của những cách biệt về kinh tế giữa các quốc gia và thậm chí là những hình thái xã hội khác nhau với vật dẫn là sự chuyên môn hóa và phân công lao động ngày càng sâu sắc đến từng khâu nhỏ nhất của quá trình sản xuất Xu hướng toàn cầu phản ánh bản chất của nền kinh tế thị trường.

Toàn thế giới đều gia nhập một nền kinh tế, một cơ chế kinh tế duy nhất, cùng xây dựng, một chính sách kinh tế hướng ngoại và hội nhập quốc tế. Toàn cầu hóa mà trước hết là toàn cầu hóa kinh tế thế giới là hệ quả của quá trình hội nhập thường xuyên của tất cả các nền kinh tế lớn nhỏ theo những luật chơi chung được các quốc gia thừa nhận. Sự vận động của các dòng hàng hóa, dịch vụ, vốn, công nghệ kết nối thành mạng toàn câu đang làm cho nền kinh tế phụ thuộc chặt chẽ vào nhau, quy định và chỉ phối lẫn nhau dưới tác động cùng lúc của nhiều chủ thể điều tiết: quốc gia, khu vực, quốc tế và các tập đoàn xuyên quốc gia toàn cầu. 16 đổi thoại, giữa các cường quốc lớn hàng đâu thê giới đã điều chỉnh chính sách đôi ngoại theo hướng cân bằng, ổn định.

Thứ năm: Kinh tế thể giới và khu vực tiếp tục phát triển trở thành nền kinh tế năng động. Trước những thay đổi của tình hình thể giới, các nước đều phải điều chinh chiến lược phát triển, ưu tiên tập trung phát triển kinh tế bởi kinh tế là thước đo, là nhân tố quyết định đến vị thế của mỗi nước trên trường quốc tế. Toàn cầu hóa kinh tế, hợp tác kinh tế là cơ sở để hình thành liên kết về chính trị, văn hóa. Như Đảng ta đã xác định ngoại giao phải tăng cường hơn nữa công tác phục vụ kinh tế, phục vụ kinh tế xã hội cần được coi trọng bởi đó là một trong.

những nội dung được ưu tiên của hoạt động đối ngoại. Trong những năm cuối thế kỷ XX, hàng loạt các tô chức liên kết kinh tế khu vực đã ra đời như APEC (11/1989), NAFTA (12/1992), AFTA (1/1992). Dưới tác động của toàn cầu hóa, nền kinh tế tr thức hình thành với đặc trưng: tri thức. trở thành nội dung chủ yếu của sản xuất, phân phối và tiêu dùng; các ngành thông, tin như dịch vụ, tính toán trở thành ngành chủ đạo.

Nền kinh tế thông tin lấy thị trường toàn cầu làm địa bàn chính. Các thị trường tài chính thế giới và những, luồng thông tin lan truyền đến các thực thể kinh tế thông qua dao dộng của giá cả, tỷ giá. Nền kinh tế thể giới chịu tác động của làn sóng công nghệ thông tin, công nghệ sinh học. Nhiều phương thức kinh doanh quản lý mới xuất hiện, nền kinh tế thị trường tràn ngập ở các châu lục.

Để thích ứng với làn sóng tự do hóa kinh tế kết giao lưu, học hỏi lẫn nhau nhằm thúc đẩy kinh tế phát triển theo hướng hiện đại, hòa cùng sân chơi với các nước trong quan hệ quốc tế. Điều này khiến quan hệ quốc tế nhất là trong lĩnh vực kinh tế ngày càng phát triển theo chiều sâu. Thứ sáu: Cúc nước lớn cô sự điều chỉnh theo hướng xây dựng quan hệ bạn bè chiến lược, ồn định lâu dài. Thay vì xung đột đối đầu, các nước đã tìm kiếm 19 a biện biện pháp và xu hướng phát triên thông qua đôi thoại, thỏa hiệp tránh xung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ