Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập toàn cầu, việc đào tạo đa dạng các ngôn ngữ quốc tế giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển giáo dục tại Việt Nam. Đề án giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ 2 (FLV2) trong các trường trung học phổ thông đã được mở rộng nhằm trang bị cho học sinh năng lực giao tiếp thực tế và nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Tuy nhiên, với khung thời lượng giới hạn từ 240 đến 280 tiết phân bổ trong 3 năm học (tương đương 2 tiết/tuần), việc rèn luyện kỹ năng diễn đạt nói (expression orale - EO) cho học sinh không chuyên gặp phải rất nhiều thách thức.

Thực tế giảng dạy tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Du, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk (đơn vị được thành lập theo Quyết định số 435/QĐ-UB ngày 23/6/1994 của Ủy ban Nhân dân tỉnh Đắk Lắk, hiện có quy mô 30 lớp với 1050 học sinh và tỷ lệ tốt nghiệp luôn duy trì trên 98%) cho thấy giờ học ngoại ngữ 2 chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và đọc hiểu để phục vụ thi cử viết. Giáo viên thường chiếm tới 70% thời lượng lời nói trong lớp, khiến học sinh rơi vào trạng thái thụ động, thiếu tự tin và sợ mắc lỗi khi phát âm tiếng Pháp.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết bài toán cấp thiết trên thông qua việc phân tích thực trạng và kiểm chứng hiệu quả của việc ứng dụng các trò chơi ngôn ngữ (jeux pédagogiques) trong giờ học nói tiếng Pháp. Đề tài tập trung vào khách thể nghiên cứu gồm 72 học sinh khối 11 và khối 12 học tiếng Pháp ngoại ngữ 2 trong năm học 2010 - 2011. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn khi chứng minh giải pháp sử dụng trò chơi giúp nâng tỷ lệ học sinh tự tin giao tiếp từ mức dưới 30% lên 90%, đồng thời tối ưu hóa thời gian luyện nói của người học lên trên 65% tổng thời lượng tiết học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Thuyết tiếp cận giao tiếp (Approche communicative) hình thành từ thập niên 1970 và Lý thuyết trò chơi sư phạm (Théorie du jeu en didactique). Theo quan điểm giao tiếp, việc dạy học không lấy giáo viên hay sách giáo khoa làm trung tâm mà tập trung tuyệt đối vào người học. Học sinh được nhìn nhận như một chủ thể xã hội tích cực, xây dựng kiến thức thông qua hành động và tương tác thực tế thay vì ghi nhớ thụ động các cấu trúc câu mẫu.

Về bản chất, kỹ năng diễn đạt nói bao gồm hai thành tố cốt lõi: phần "nội dung" (le fond) gồm ý tưởng, cấu trúc lập luận, sự chuẩn xác ngữ nghĩa; và phần "hình thức" (la forme) bao gồm yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, nét mặt, ánh mắt) cùng kỹ thuật phát âm (âm lượng, ngữ điệu, nhịp điệu, tốc độ nói). Để làm chủ năng lực này, người học cần vượt qua các rào cản tâm lý như sự e ngại, mặc cảm tự ti và nỗi sợ mắc lỗi.

Theo các nhà nghiên cứu giáo dục như J. Huizinga (1938), Roger Caillois (1958) và François Weiss, trò chơi ngôn ngữ là công cụ sư phạm hoàn chỉnh giúp kích hoạt động lực nội tại (motivation) và giải tỏa ức chế tâm lý (déblocage des inhibitions). Nghiên cứu phân loại và vận dụng 4 nhóm trò chơi chính trong giảng dạy tiếng Pháp:

  • Trò chơi đóng vai (jeux de rôle): Gồm dạng đóng vai có định hướng (guidé) và đóng vai mở (ouvert), mô phỏng các tình huống đời sống thực tế để tạo phản xạ giao tiếp tự nhiên.
  • Trò chơi kịch bản hóa (jeux de théâtre/dramatisation): Giúp người học làm chủ ngữ điệu và biểu cảm thông qua hóa thân nhân vật.
  • Trò chơi ngôn từ (jeux de mots): Các trò chơi như đoán chữ (L'attaque du serpent, Jeu du pendu), giải ô chữ nhằm củng cố từ vựng và chỉnh sửa phát âm mà không gây nhàm chán.
  • Trò chơi tập thể (jeux de société): Sử dụng xúc xắc, thẻ bài (jeux de cartes, jeux de plateau) kết hợp yếu tố thi đua đồng đội để tối đa hóa tương tác nhóm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp miêu tả (méthode descriptive) kết hợp phân tích định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học.

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 72 học sinh thuộc 2 lớp không chuyên tiếng Pháp tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Du: lớp 11 chuyên Toán (35 học sinh) và lớp 12 chuyên Anh (37 học sinh), cùng sự tham gia của toàn bộ 6 giáo viên tiếng Pháp tại trường (gồm 1 thạc sĩ, 1 học viên cao học và 4 cử nhân). Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn vì nhóm đối tượng này đại diện chính xác cho học sinh học tiếng Pháp như ngoại ngữ 2, bắt đầu học từ trình độ sơ cấp (vrais-débutants) với giáo trình Ado 1 (CLE International, 1999).

Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra qua 3 công cụ độc lập:

  • Dự giờ quan sát lớp học: Thực hiện trong 2 tiết dạy thực nghiệm bài 14 (ngày 10/05/2011) và bài 18 (ngày 12/05/2011) để ghi nhận diễn biến tương tác, tần suất phát biểu và mức độ hào hứng của học sinh.
  • Phiếu khảo sát bảng hỏi: Gồm 6 câu hỏi đo lường theo thang đo định lượng, phát trực tiếp cho 72 học sinh ngay sau các tiết học thực nghiệm để đánh giá độ khó, tính hấp dẫn và mức độ hiệu quả của trò chơi.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân với 10 học sinh nhằm tìm hiểu chi tiết các chuyển biến tâm lý, cảm nhận cá nhân và những khó khăn phát sinh trong quá trình chơi.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp phân tích định tính là để đo lường chính xác các tỷ lệ phần trăm đồng thuận, đồng thời lý giải sâu sắc nguyên nhân thúc đẩy hành vi ngôn ngữ của học sinh trong môi trường học tập tương tác.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu thu thập từ 72 phiếu khảo sát và 2 tiết dạy thực nghiệm đã mang lại những kết quả định lượng hết sức ấn tượng:

Thứ nhất, về mức độ dễ hiểu và tính phù hợp của hoạt động: Có 92.5% học sinh khẳng định các trò chơi có luật chơi rõ ràng, dễ hiểu và dễ tiếp cận ngay từ lần hướng dẫn đầu tiên (chỉ 7.5% đánh giá ở mức trung bình và 0% đánh giá khó). Về độ khó so với trình độ bản thân, 77.5% học sinh cho rằng trò chơi hoàn toàn vừa sức với trình độ người mới bắt đầu, 22.5% nhận xét trò chơi hơi có tính thử thách về tốc độ phản xạ và không có học sinh nào (0%) đánh giá trò chơi quá khó.

Thứ hai, về tính hấp dẫn và mức độ kích thích hứng thú: 92.5% người học đánh giá các trò chơi ngôn ngữ là rất thú vị, hấp dẫn và tạo bầu không khí học tập sôi nổi khác biệt hoàn toàn so với các giờ học ngữ pháp truyền thống.

Thứ ba, về sự chuyển biến tâm lý và năng lực tự tin diễn đạt: 90% học sinh (65 trên tổng số 72 em) xác nhận việc tham gia trò chơi giúp các em trở nên tự tin hơn, xóa bỏ sự rụt rè và hào hứng nói tiếng Pháp trước tập thể. Chỉ có 10% học sinh còn cảm thấy đôi chút áp lực khi phải phản xạ nhanh trước nhóm.

Thứ tư, về nhu cầu duy trì phương pháp: 92.5% học sinh bày tỏ mong muốn giáo viên tổ chức các hoạt động trò chơi một cách thường xuyên và định kỳ trong mọi tuần học; 7.5% mong muốn tổ chức thỉnh thoảng và 0% học sinh từ chối tham gia.

Thảo luận kết quả

Khi chuyển hóa các số liệu khảo sát lên biểu đồ phân tích tương quan, sự khác biệt giữa phương pháp truyền thống và phương pháp trò chơi được thể hiện vô cùng rõ nét. Trên biểu đồ cột so sánh mức độ tự tin, tỷ lệ học sinh chủ động xung phong phát biểu tăng vọt từ mức ước tính dưới 30% trong các tiết học thông thường lên 90% trong tiết học có tích hợp trò chơi ngôn ngữ. Bảng đối chiếu thời lượng lời nói cũng chỉ ra rằng tỷ lệ kiểm soát lời nói của giáo viên đã giảm từ 70% xuống còn khoảng 30-35%, nhường hơn 65% thời lượng còn lại cho học sinh thực hành tương tác nhóm.

Nguyên nhân chính của sự thay đổi này xuất phát từ cơ chế giảm tải tâm lý của trò chơi. Trong môi trường trò chơi, tính chất hư cấu (fiction) và giải trí (détente) giúp học sinh thoát khỏi áp lực sợ bị chấm điểm hay trừng phạt khi phát âm sai. Sai sót ngôn ngữ lúc này được nhìn nhận theo quan điểm của phương pháp giao tiếp như một giai đoạn phát triển tự nhiên của ngôn ngữ trung gian (langue intermédiaire). Khi tham gia trò chơi chữ như L'attaque du serpent hoặc đóng vai mua bán đồ ăn tại khu chợ trong bài 18 sách Ado 1, học sinh tập trung tối đa vào mục tiêu chiến thắng và truyền tải thông điệp thay vì lo sợ lỗi ngữ pháp.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với luận điểm của Andrew Wright, David Betteridge và Michael Buckby (2006) cũng như Sophie Moirand (1990), khẳng định rằng trò chơi tạo ra bối cảnh giao tiếp xác thực (authenticité), biến ngôn ngữ đích từ một chuỗi quy tắc trừu tượng thành công cụ hành động trực tiếp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa việc dạy và học kỹ năng nói tiếng Pháp:

  1. Xây dựng và áp dụng quy trình tổ chức trò chơi 3 giai đoạn chuẩn hóa: Giáo viên cần thiết kế kế hoạch bài dạy (fiches pédagogiques) tích hợp chặt chẽ với từng chủ đề bài học của giáo trình Ado 1. Quy trình gồm 3 bước: Giai đoạn 1 - Chuẩn bị chu đáo học liệu và giải thích luật chơi bằng khẩu lệnh ngắn gọn (5-7 phút); Giai đoạn 2 - Điều hành trò chơi, duy trì vai trò quan sát viên và hỗ trợ khi cần thiết (15-20 phút); Giai đoạn 3 - Đánh giá, tổng kết điểm số, nhận xét tích cực và sửa lỗi gián tiếp (5-8 phút). Mục tiêu đạt trên 85% học sinh tham gia tích cực trong mỗi tiết học từ học kỳ I năm học 2011 - 2012. Chủ thể thực hiện: Giáo viên bộ môn tiếng Pháp.

  2. Tái cấu trúc không gian lớp học và tỷ lệ phân bổ thời gian: Sắp xếp lại bàn ghế linh hoạt theo mô hình chữ U hoặc các cụm bàn tròn từ 4 đến 6 học sinh để tạo thuận lợi cho việc di chuyển và thảo luận nhóm. Dành tối thiểu 35% đến 40% tổng thời lượng của tiết học nói (khoảng 15-20 phút trong tiết 45 phút) cho các hoạt động khẩu ngữ thông qua trò chơi xúc xắc, thẻ bài hoặc đóng vai kịch ngắn. Chủ thể thực hiện: Giáo viên và Tổ chuyên môn Ngoại ngữ.

  3. Đổi mới quy chế kiểm tra đánh giá kỹ năng diễn đạt nói: Nhà trường và tổ bộ môn cần đưa phần kiểm tra nói trực tiếp vào cấu trúc đánh giá định kỳ, chiếm tỷ trọng từ 20% đến 30% tổng điểm số thường xuyên và thi học kỳ thay vì chỉ kiểm tra 100% kỹ năng viết và ngữ pháp. Điều này tạo động lực học tập thực chất và định hướng người học rèn luyện phản xạ giao tiếp. Chủ thể thực hiện: Ban Giám hiệu nhà trường và Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đắk Lắk.

  4. Bồi dưỡng chuyên môn và nâng cao năng lực sư phạm cho đội ngũ giáo viên: Tổ chức định kỳ 2 đợt tập huấn chuyên đề mỗi năm học về kỹ năng hoạt náo sư phạm, ứng dụng công nghệ trong thiết kế trò chơi trực quan và phương pháp sửa lỗi giao tiếp linh hoạt cho toàn bộ 6 giáo viên tiếng Pháp. Đồng thời tạo điều kiện cho giáo viên giao lưu với chuyên gia bản ngữ để nâng cao ngữ điệu tự nhiên. Chủ thể thực hiện: Sở Giáo dục và Đào tạo phối hợp cùng Trung tâm Văn hóa Pháp (L'Espace/Alliance Française).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả thực nghiệm của luận văn là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

  • Giáo viên dạy tiếng Pháp tại các trường THPT và trường chuyên: Nắm vững quy trình thiết kế giáo án thực nghiệm, khai thác trực tiếp các mẫu phiếu sư phạm tích hợp trò chơi ngôn ngữ bám sát giáo trình Ado 1 để làm mới phương pháp giảng dạy trên lớp.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du FLE): Sử dụng khung lý thuyết tiếp cận giao tiếp, hệ thống tiêu chí phân loại trò chơi và bộ công cụ khảo sát thực địa làm tài liệu đối sánh cho các đề tài nghiên cứu về phát triển năng lực khẩu ngữ.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên phụ trách môn ngoại ngữ: Có thêm cơ sở thực tiễn để xây dựng kế hoạch phân phối chương trình môn ngoại ngữ 2, phân bổ định mức tiết học thực hành và điều chỉnh cấu trúc đề thi đánh giá năng lực ngôn ngữ theo hướng toàn diện.
  • Sinh viên ngành Sư phạm tiếng Pháp: Học hỏi các kỹ năng quản lý lớp học tương tác, nghệ thuật tổ chức trò chơi theo nhóm nhỏ và kỹ thuật sửa lỗi phát âm gián tiếp để chuẩn bị hành trang cho các kỳ thực tập sư phạm và giảng dạy thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Việc tổ chức trò chơi có gây mất trật tự và phá vỡ thời gian của tiết học không? Nếu giáo viên chuẩn bị kỹ lưỡng luật chơi và quy định rõ thang điểm thưởng phạt thì lớp học sẽ vận hành trong trật tự tích cực. Trong 2 tiết dạy thực nghiệm ngày 10 và 12 tháng 5 năm 2011, các hoạt động trò chơi diễn ra hoàn toàn đúng tiến độ giáo án trong 45 phút mà không hề làm gián đoạn kế hoạch giảng dạy.

Học sinh học ngoại ngữ 2 với 2 tiết một tuần có đủ thời gian để chơi trò chơi không? Thời lượng 2 tiết/tuần (tổng 240-280 tiết/cấp học) là hoàn toàn phù hợp nếu giáo viên lồng ghép trò chơi ngắn từ 10 đến 15 phút vào phần khởi động hoặc củng cố bài học. Khảo sát cho thấy 92.5% học sinh mong muốn duy trì hoạt động này thường xuyên trong khung giờ học cố định.

Dạng trò chơi nào mang lại hiệu quả cao nhất cho học sinh mới bắt đầu học tiếng Pháp? Trò chơi ngôn từ như đoán chữ (Jeu du pendu) và trò chơi xúc xắc ghép từ (Jeu de société) mang lại hiệu quả tốt nhất cho người mới bắt đầu. Những dạng trò chơi này cung cấp sẵn các từ khóa gợi ý, giúp 77.5% học sinh cảm thấy vừa sức và tự tin xây dựng câu đơn giản.

Giáo viên nên xử lý lỗi sai ngữ pháp và phát âm của học sinh trong khi chơi như thế nào? Theo phương pháp giao tiếp, giáo viên tuyệt đối không nên ngắt lời học sinh khi các em đang nói để bắt bẻ lỗi sai. Thay vào đó, giáo viên ghi chép lại các lỗi phổ biến và thực hiện sửa lỗi gián tiếp hoặc nhận xét chung cho cả lớp trong 5 phút cuối của giai đoạn đánh giá.

Làm thế nào để đánh giá sự tiến bộ của từng cá nhân khi học sinh chơi theo nhóm? Giáo viên sử dụng bảng tiêu chí quan sát (rubric) để chấm điểm dựa trên mức độ tham gia, khả năng hợp tác và số lượt phát ngôn của từng thành viên. Kết quả phỏng vấn 10 học sinh cho thấy phương thức chấm điểm đồng đội kết hợp đóng góp cá nhân giúp khích lệ 90% học sinh tự giác nói tiếng Pháp.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kỹ năng diễn đạt nói và vai trò của trò chơi ngôn ngữ trong phương pháp tiếp cận giao tiếp giảng dạy tiếng Pháp.
  • Khảo sát thực trạng tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Du chỉ rõ rào cản tâm lý e ngại và việc thiếu cơ hội thực hành khẩu ngữ của 72 học sinh hệ ngoại ngữ 2.
  • Kết quả thực nghiệm chứng minh 90% học sinh trở nên tự tin, hào hứng hơn và 92.5% mong muốn được học nói qua trò chơi định kỳ.
  • Đề xuất quy trình sư phạm 3 bước chặt chẽ cùng hệ thống bài tập đóng vai, trò chơi ngôn từ và trò chơi tập thể gắn liền với giáo trình Ado 1.
  • Kế hoạch tiếp theo cần nhân rộng mô hình giáo án trò chơi cho toàn bộ khối lớp 10, 11, 12 trong năm học 2011 - 2012 và tích hợp tiêu chí đánh giá nói vào kỳ thi định kỳ.

Quý thầy cô giáo, các nhà nghiên cứu và học viên quan tâm có thể ứng dụng ngay các biểu mẫu phiếu sư phạm và phương pháp điều hành trò chơi trong tài liệu này để nâng cao chất lượng giờ dạy tiếng Pháp giao tiếp ngay hôm nay.