Luận văn thạc sĩ kinh tế quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam eximbank

Tìm hiểu quản trị rủi ro tín dụng tại Eximbank. Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng, góp phần phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về quản trị rủi ro tại Eximbank

Luận văn thạc sĩ kinh tế với đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank)” của tác giả Tống Thị Vân Anh (2014) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động tại Eximbank trong giai đoạn 2006-2013 và đề xuất các giải pháp khả thi. Hoạt động tín dụng luôn là nguồn thu nhập chính nhưng cũng là nguồn rủi ro lớn nhất đối với các ngân hàng thương mại. Đặc biệt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động, việc nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng trở thành yếu tố sống còn. Luận văn đã chỉ ra rằng, khi rủi ro tín dụng (RRTD) xảy ra, nó không chỉ gây tổn thất tài chính mà còn kéo theo rủi ro thanh khoản, ảnh hưởng đến uy tín và sự ổn định của toàn hệ thống. Đối tượng nghiên cứu chính là hoạt động tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Eximbank. Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu tài chính, báo cáo thường niên từ năm 2006 đến 2013, làm cơ sở để đánh giá các thành tựu và hạn chế. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô tả, so sánh, phân tích định tính và định lượng, sử dụng các mô hình đo lường rủi ro hiện đại. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên, nhà nghiên cứu và các nhà quản lý ngân hàng quan tâm đến đề tài luận văn về rủi ro tín dụng.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong NHTM

Chương đầu tiên của luận văn tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Rủi ro tín dụng được định nghĩa theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN là “khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Luận văn phân loại rủi ro thành rủi ro giao dịch (liên quan đến quá trình xét duyệt) và rủi ro danh mục (liên quan đến tập trung cho vay). Các nguyên nhân gây rủi ro được phân tích từ ba phía: khách quan (biến động kinh tế, hành lang pháp lý), người đi vay (sử dụng vốn sai mục đích, năng lực tài chính yếu) và ngân hàng (chính sách tín dụng lỏng lẻo, đạo đức cán bộ). Nội dung cốt lõi của quản trị rủi ro tín dụng bao gồm bốn bước: nhận dạng, đo lường rủi ro tín dụng, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Các mô hình đo lường như mô hình 6C, điểm số Z của Altman và phương pháp IRB theo Hiệp ước Basel II được giới thiệu chi tiết, cung cấp công cụ để lượng hóa rủi ro một cách khoa học.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đề tài tại Eximbank

Việc lựa chọn Eximbank làm đối tượng nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Giai đoạn 2006-2013 là thời kỳ đầy biến động của kinh tế Việt Nam, với những thách thức lớn như khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, lạm phát cao, và vấn đề nợ xấu tại các NHTM Việt Nam gia tăng. Eximbank, với vị thế là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu, không nằm ngoài vòng xoáy đó. Phân tích thực trạng tại một ngân hàng cụ thể giúp nhận diện những vấn đề mang tính hệ thống, từ đó đưa ra các bài học kinh nghiệm và giải pháp phù hợp không chỉ cho Eximbank mà còn cho các ngân hàng khác. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp ngân hàng thông thường mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, đảm bảo an toàn hoạt động và hướng tới phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

II. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại Eximbank 2006 2013

Thực trạng rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam nói chung và Eximbank nói riêng trong giai đoạn 2006-2013 phản ánh rõ nét những thách thức của nền kinh tế. Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích rủi ro tín dụng chi tiết dựa trên số liệu thực tế. Tổng dư nợ cho vay của Eximbank tăng trưởng mạnh mẽ, từ 10.207 tỷ đồng năm 2006 lên 83.354 tỷ đồng vào cuối năm 2013. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ hoạt động cho vay tại Eximbank đối với cả khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân. Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng quy mô là sự gia tăng đáng kể của nợ xấu. Bảng 2.6 trong luận văn cho thấy, tổng nợ xấu tại Eximbank đã tăng từ 1.203 tỷ đồng năm 2012 lên 1.652 tỷ đồng năm 2013, một mức tăng 67%. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cũng ở mức đáng báo động. Điều này cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc kiểm soát chất lượng các khoản vay trong bối cảnh các doanh nghiệp gặp khó khăn, thị trường bất động sản đóng băng. Việc phân tích sâu các nguyên nhân gây ra tình trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp.

2.1. Diễn biến cơ cấu dư nợ và tỷ lệ nợ xấu gia tăng

Cơ cấu dư nợ cho vay tại Eximbank có sự thay đổi rõ rệt. Dư nợ cho khách hàng doanh nghiệp luôn chiếm tỷ trọng lớn, phản ánh định hướng tập trung vào phân khúc này. Tuy nhiên, giai đoạn 2012-2013 chứng kiến sự sụt giảm trong tăng trưởng tín dụng doanh nghiệp do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế. Ngược lại, dư nợ cho khách hàng cá nhân có xu hướng tăng trưởng ổn định hơn. Về thời hạn vay, các khoản vay ngắn hạn luôn chiếm ưu thế (trên 75%), phù hợp với nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự gia tăng của nợ xấu tại Eximbank, đặc biệt là nợ nhóm 3, 4, 5, cho thấy nhiều khoản vay đang gặp vấn đề về khả năng trả nợ. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cũng tăng theo, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng.

2.2. Các nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro tín dụng tại Eximbank

Luận văn chỉ ra ba nhóm nguyên nhân chính. Thứ nhất, nguyên nhân từ phía ngân hàng bao gồm việc chạy theo chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng mà xem nhẹ chất lượng, chính sách tín dụng của Eximbank còn tồn tại bất cập, và năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế. Công tác thẩm định đôi khi quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo. Thứ hai, nguyên nhân từ khách hàng vay là do tình hình kinh doanh khó khăn, sử dụng vốn sai mục đích, và đôi khi là sự thiếu trung thực trong việc cung cấp thông tin. Thứ ba, các nguyên nhân khách quan như môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn, lạm phát, lãi suất biến động và hành lang pháp lý chưa hoàn thiện đã tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của khách hàng, làm gia tăng áp lực lên hệ thống quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng.

III. Khám phá mô hình quản trị rủi ro tín dụng Eximbank áp dụng

Để đối phó với các thách thức, Eximbank đã xây dựng một mô hình quản trị rủi ro tín dụng tương đối bài bản, bám sát các quy định của Ngân hàng Nhà nước và từng bước tiếp cận chuẩn mực quốc tế. Hệ thống này được xây dựng dựa trên các nội dung cốt lõi của quản trị rủi ro, bao gồm nhận dạng, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro. Quy trình thẩm định tín dụng được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên, với các bước rõ ràng từ tiếp nhận hồ sơ, phân tích khách hàng, thẩm định phương án vay, đến quyết định cấp tín dụng và giám sát sau cho vay. Ngân hàng đã áp dụng các công cụ để đánh giá khách hàng, xếp hạng tín dụng nội bộ nhằm phân loại mức độ rủi ro. Tuy nhiên, thực tế cho thấy mô hình này vẫn còn những hạn chế. Việc phân tích rủi ro tín dụng đôi khi còn mang tính chủ quan, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của cán bộ. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cần được cập nhật và hoàn thiện hơn nữa để phản ánh chính xác xác suất vỡ nợ của khách hàng, đặc biệt là trong các điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng. Việc áp dụng các mô hình lượng hóa tiên tiến hơn là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả quản trị.

3.1. Quy trình thẩm định và nhận dạng rủi ro tín dụng tiềm ẩn

Eximbank đã chuẩn hóa quy trình thẩm định tín dụng với sự phân tách trách nhiệm rõ ràng giữa bộ phận quan hệ khách hàng và bộ phận thẩm định độc lập. Việc nhận dạng rủi ro được thực hiện thông qua việc phân tích hồ sơ pháp lý, tình hình tài chính, phương án kinh doanh và tài sản đảm bảo của khách hàng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn, bao gồm cả Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) và các nguồn phi chính thức. Tuy nhiên, quá trình này vẫn gặp khó khăn do chất lượng báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp chưa cao, thông tin thiếu minh bạch. Các dấu hiệu cảnh báo sớm rủi ro như khách hàng chậm trả lãi, dòng tiền kinh doanh sụt giảm cần được theo dõi sát sao hơn nữa.

3.2. Thực trạng đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng tại ngân hàng

Công tác đo lường rủi ro tín dụng tại Eximbank chủ yếu dựa vào hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phân loại khách hàng và quyết định giới hạn tín dụng. Việc phân loại nợ và trích lập dự phòng được thực hiện theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, các mô hình định lượng tiên tiến như mô hình điểm số Z hay các phương pháp tiếp cận của Hiệp ước Basel II chưa được áp dụng một cách sâu rộng. Về kiểm soát rủi ro, Eximbank đã xây dựng các giới hạn tín dụng cho từng ngành nghề, từng khách hàng để hạn chế rủi ro tín dụng do tập trung vốn. Hoạt động kiểm tra, giám sát sau cho vay được thực hiện định kỳ nhưng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa kịp thời phát hiện các dấu hiệu vi phạm hoặc suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng.

IV. Các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả cho Eximbank

Từ những phân tích về thực trạng và hạn chế, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng toàn diện và khả thi cho Eximbank. Mục tiêu chính là nâng cao năng lực quản trị, kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng, giảm tỷ lệ nợ xấu và đảm bảo hoạt động an toàn, bền vững. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên định hướng phát triển của Eximbank và phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là các yêu cầu của Hiệp ước Basel II. Trọng tâm của các giải pháp là hoàn thiện khung chính sách, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hiện đại hóa công nghệ và tăng cường vai trò của bộ phận quản lý rủi ro độc lập. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp Eximbank hạn chế rủi ro tín dụng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngày càng gay gắt. Đây là những gợi ý quan trọng không chỉ cho ban lãnh đạo Eximbank mà còn là tài liệu tham khảo cho các đề tài luận văn về rủi ro tín dụng khác.

4.1. Hoàn thiện chính sách và quy trình thẩm định tín dụng của Eximbank

Giải pháp hàng đầu là cần rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng của Eximbank một cách toàn diện. Chính sách cần xác định rõ khẩu vị rủi ro, các ngành nghề ưu tiên và hạn chế cho vay, cũng như các tiêu chuẩn cấp tín dụng chặt chẽ cho từng phân khúc khách hàng. Quy trình thẩm định tín dụng cần được cải tiến theo hướng tăng cường phân tích dòng tiền thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo. Cần xây dựng các bộ chỉ số tài chính cảnh báo sớm và áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống. Đồng thời, nâng cao vai trò của bộ phận kiểm tra, kiểm soát nội bộ để đảm bảo mọi khoản vay đều tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đã ban hành.

4.2. Áp dụng Hiệp ước Basel II và nâng cao chất lượng nhân sự

Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng, việc từng bước áp dụng các tiêu chuẩn của Hiệp ước Basel II là xu thế tất yếu. Eximbank cần đầu tư xây dựng hệ thống dữ liệu tín dụng đầy đủ, chính xác để có thể triển khai các phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB). Việc này giúp đo lường rủi ro tín dụng chính xác hơn, từ đó tính toán tỷ lệ an toàn vốn CAR một cách hiệu quả. Song song với công nghệ, yếu tố con người là quyết định. Ngân hàng cần tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng và cán bộ quản lý rủi ro. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao chính là nền tảng vững chắc nhất để triển khai thành công mọi mô hình và chính sách.

4.3. Kinh nghiệm quốc tế trong xử lý nợ xấu và bài học cho Việt Nam

Luận văn đã nghiên cứu kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng từ ngân hàng Goldman Sachs (Hoa Kỳ) và mô hình xử lý nợ xấu của Hàn Quốc. Bài học rút ra là cần xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro thấm nhuần trong toàn tổ chức, nơi mà mọi nhân viên đều là một mắt xích trong hệ thống phòng thủ. Kinh nghiệm của Hàn Quốc với việc thành lập Công ty Quản lý Tài sản (KAMCO) và phát triển thị trường mua bán nợ là một gợi ý quan trọng cho Việt Nam trong việc xử lý nợ xấu tại các NHTM Việt Nam. Eximbank có thể chủ động hơn trong việc bán nợ xấu cho VAMC, cơ cấu lại các khoản nợ có vấn đề và tăng cường các biện pháp thu hồi nợ để làm sạch bảng cân đối tài sản.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam eximbank

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. LÝ DO NGHIÊN CỨU Ngân hàng thƣơng mại là một loại hình trung gian tài chính với các chức năng chính là huy động vốn, cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ ngân hàng. trong đó hoạt động cấp tín dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu và đem lại lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam hiện nay. Hoạt động ngân hàng luôn chứa đựng rất nhiều rủi ro, trong đó rủi ro tín dụng là rủi ro quan trọng nhất.

Khi rủi ro tín dụng xảy ra sẽ dẫn đến các rủi ro khác, đặc biệt là kéo theo rủi ro thanh khoản có thể khiến ngân hàng không có đủ nguồn vốn khả dụng để đáp ứng khả năng chi trả, có thể làm ngân hàng mất khả năng thanh toán, uy tín, thậm chí dẫn đến sự đổ vỡ của ngân hàng và của toàn hệ thống. Trong bối cảnh kinh tế tài chính thế giới chƣa có dấu hiệu khởi sắc từ sau cuộc khủng hoảng tài chính thế giới năm 2008, nền kinh tế trong nƣớc đang gặp rất nhiều khó khăn, hoạt động kinh tế trì trệ, bất động sản đóng băng, hàng loạt các doanh nghiệp phá sản, nợ xấu đang ở mức báo động, công chúng đang mất lòng tin vào hệ thống tài chính, cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng, … tất cả những điều đó đẩy ngành ngân hàng vào tình cảnh vô cùng khó khăn, đặt ra những thách thức to lớn cho các ngân hàng thƣơng mại. Là một trong những ngân hàng thƣơng mại cổ phần có vốn chủ sở hữu lớn nhất hiện nay, ngân hàng thƣơng mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) đã từng bƣớc khẳng định tên tuổi và vị thế của mình trên thị trƣờng trong và ngoài nƣớc. Với định hƣớng xây dựng Eximbank trở thành tập đoàn đầu tƣ tài chính đa năng nằm trong top năm tập đoàn tài chính ngân hàng hàng đầu Việt Nam, Eximbank thực hiện chiến lƣợc tập trung và khác biệt hoá trên từng lĩnh vực cốt yếu của hoạt động ngân hàng, phát triển các dịch vụ tài chính, mở rộng quy mô hoạt động, tăng tài sản và vốn điều lệ, tăng khả năng cạnh tranh so với các NHTM khác.

Trong tình hình kinh tế vẫn còn rất khó khăn nhƣ hiện nay, đặc biệt năm 2013, 2014 là năm sóng gió cho hệ thống ngân hàng nói chung và Eximbank nói riêng, để có thể đứng vững và đạt đƣợc những mục tiêu phát triển đã đặt ra đòi hỏi Eximbank phải hoàn thiện hệ thống quản trị, đặc biệt phải tập trung sâu hơn nữa vào công tác quản trị rủi ro tín dụng. Do đó tôi đã chọn đề tài “QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM (EXIMBANK)” làm đề tài luận văn tốt nghiệp. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Eximbank trong giai đoạn 2006 đến 2013, làm rõ các nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng, các nhân tố ảnh hƣởng đến quản trị rủi ro tín dụng tại Eximbank. - Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng có hiệu quả, hạn chế đến mức thấp nhất có thể những tác hại xấu do nó gây ra, góp phần phục vụ cho các mục tiêu phát triển của ngân hàng trƣớc quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và trong khu vực.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu: hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại EXIMBANK Phạm vi nghiên cứu: - Dựa vào các báo cáo thƣờng niên và báo cáo tài chính của Eximbank từ năm 2006-2013 (08 năm) để đánh giá tình hình quản trị rủi ro tín dụng của NH. - Dựa vào các số liệu báo cáo về tình hình nợ quá hạn, cơ cấu nợ quá hạn của Eximbank để phân tích nguyên nhân dẫn đến nợ xấu tại Eximbank. - Tính toán các hệ số, các tỷ lệ an toàn vốn, nợ quá hạn, nợ xấu… để phân tích tình hình hoạt động tín dụng và mức độ rủi ro tín dụng của Eximbank qua các năm từ 2006-2013. - Kiến nghị các giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng 4.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Sử dụng các phƣơng pháp mô tả, so sánh - đối chiếu, phân tích, tổng hợp… - Phƣơng pháp định lƣợng, sử dụng mô hình đo lƣờng rủi ro tín dụng 5. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Luận văn phản ánh thực trạng hoạt động tín dụng, thực trạng RRTD, thực trạng QTRRTD tại Eximbank từ năm 2006-2013, chỉ ra nguyên nhân những tồn tại, hạn chế của công tác QTRRTD tại Eximbank, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm mục tiêu tăng cƣờng công tác QTRRTD, quản trị tốt RRTD, giảm thiểu RRTD tại Eximbank, xây dựng hệ thống phòng thủ vững mạnh trƣớc những thách thức rất lớn từ sự bất ổn kinh tế vĩ mô, đồng thời xây dựng môi trƣờng kinh doanh ổn định, an toàn, bền vững, phát triển với mục đích cuối cùng đảm bảo phát triển bền vững, hiệu quả, an toàn, gia tăng lợi nhuận cho Eximbank. KẾT CẤU LUẬN VĂN CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Rủi ro tín dụng tại ngân hàng thƣơng mại 1.1 Khái niệm rủi ro tín dụng tại ngân hàng thƣơng mại Theo Thomas P. Fitch thì RRTD là loại rủi ro xảy ra khi người vay không thanh toán được nợ theo thỏa thuận hợp đồng dẫn đến sai hẹn trong nghĩa vụ trả nợ.

Cùng với rủi ro lãi suất, RRTD là một trong những rủi ro chủ yếu trong hoạt động cho vay của NH (Dictionary of bank terms, Barron’s Edutional Series, 1997) Còn theo Hennie van Greuning – Sonja Brajovic Bratanovic thì RRTD là nguy cơ mà người đi vay không thể chi trả tiền lãi hoặc hoàn trả vốn gốc so với thời hạn đã ấn định trong hợp đồng tín dụng. Đây là thuộc tính vốn có của hoạt động NH. RRTD là việc chi trả bị trì hoãn hoặc tồi tệ hơn là không hoàn trả được toàn bộ. Điều này gây ra sự cố đối với dòng chu chuyển tiền tệ và gây ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của NH (The World Bank) Căn cứ theo Khoản 01 Điều 02 của Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro, theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Thống đốc NHNN thì: “RRTD trong hoạt động NH của TCTD là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động NH của TCTD, do KH không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết”.

Như vậy, RRTD là rủi ro phát sinh trong suốt quá trình cấp tín dụng của NH với KH, biểu hiện trên thực tế qua việc KH không trả được nợ hoặc trả nợ không đúng hạn cho NH. RRTD gây ra tổn thất tài chính, làm giảm thu nhập, ảnh hưởng khả năng thanh khoản của NH. Đây là loại rủi ro lớn nhất, quan trọng nhất trong hoạt động NH, là rủi ro chủ yếu của rủi ro NH. Các loại rủi ro tín dụng tại ngân hàng thƣơng mại Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro, RRTD chia thành 2 loại: 2 1.1 Rủi ro giao dịch: Rủi ro giao dịch là một hình thức của RRTD mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quá trình giao dịch và xét duyệt cho vay, đánh giá KH.

Đây là loại rủi ro mang tính chủ quan của bên cho vay trong quá trình tác nghiệp. Rủi ro giao dịch có ba bộ phận chính, thứ nhất là rủi ro lựa chọn, rủi ro này liên quan đến quá trình đánh giá, phân tích, lựa chọn khi tác nghiệp; thứ hai là rủi ro đảm bảo, đây là rủi ro liên quan đến đảm bảo tài sản; thứ ba là rủi ro nghiệp vụ, là rủi ro liên quan công tác quản lý khoản vay và hoạt động cho vay.2 Rủi ro danh mục: Rủi ro danh mục là loại RRTD phát sinh trong quản lý danh mục cho vay của NH. Loại rủi ro này vừa mang tính chủ quan lại vừa có nhân tố khách quan. Rủi ro danh mục gồm 2 loại, một là rủi ro nội tại, là rủi ro xuất phát từ các yếu tố, các đặc điểm riêng có, mang tính riêng biệt bên trong của mỗi chủ thể đi vay hoặc ngành nghề kinh doanh, lĩnh vực kinh tế; hai là rủi ro tập trung, đây là rủi ro phát sinh trong trường hợp NH tập trung vốn cho vay quá nhiều đối với một số KH, cho vay quá nhiều DN hoạt động trong cùng một ngành, lĩnh vực kinh tế, hoặc trong cùng một vùng địa lý nhất định, hoặc cùng một loại hình cho vay rủi ro cao.3 Biểu hiện của rủi ro tín dụng: Các biểu hiện thường gặp của RRTD là khách hàng trì hoãn hoặc không cung cấp báo cáo tài chính và các thông tin theo yêu cầu của NH, trì hoãn các buổi tiếp xúc gặp mặt với đại diện NH.

Ngoài ra, doanh số tiền gửi của KH sa sút, ít và không thường xuyên là biểu hiện cho thấy hoạt động kinh doanh của KH đang có vấn đề. Bên cạnh đó là việc khách hàng thường xuyên chậm trả nợ lãi hàng tháng, hoàn trả nợ vay không đúng hạn đã cam kết. KH có ý xin hoãn nợ, gia hạn nợ hoặc đề nghị giải ngân ngay khi vừa trả nợ với mục đích vay, chứng từ không rõ ràng cũng là biểu hiện KH đang gặp khó khăn, khả năng RRTD là cao. 3 Công ty quản lý theo kiểu gia đình cũng ẩn chứa RRTD, lý do là ban lãnh đạo của công ty đều là người trong gia đình, có thể năng lực quản lý yếu kém, ngoài ra có thể sẽ nhập nhằng giữa việc công và việc tư, các mâu thuẫn trong nội bộ gia đình có thể kéo theo mâu thuẫn, bất đồng trong việc quản trị công ty.4 Các nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thƣơng mại 1.1 Các nguyên nhân khách quan: Là những nguyên nhân nằm ngoài tầm kiểm soát của cả KH và NH.

Đó có thể là thiên tai dịch họa, chiến tranh, những thay đổi trong chính sách kinh tế, chính trị, xã hội. Do sự biến động quá nhanh và không thể dự đoán của môi trường kinh tế trong nước và thế giới từ năm 2008 đến nay có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động tín dụng và RRTD của NHTM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ