Luận văn: Phát triển công nghiệp chế biến dừa tỉnh Bình Định - Phạm Văn Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu phát triển công nghiệp chế biến dừa tỉnh bình định, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng ngành công nghiệp chế biến dừa Bình Định

Bình Định sở hữu những điều kiện tự nhiên và lịch sử lý tưởng cho việc hình thành một trung tâm công nghiệp chế biến dừa hàng đầu. Với diện tích trồng dừa đứng thứ ba cả nước, tỉnh này mang trong mình một tiềm năng và cơ hội ngành dừa to lớn chưa được khai thác triệt để. Luận văn thạc sĩ kinh tế của Phạm Văn Bình (2011) đã chỉ rõ, dù có diện tích lên đến 9.947 ha và sản lượng hơn 81 triệu quả mỗi năm, ngành công nghiệp này vẫn chưa phát triển tương xứng. Phần lớn sản phẩm vẫn được tiêu thụ dưới dạng thô, làm giảm đáng kể giá trị gia tăng cho cây dừa. Thực tiễn cho thấy, các sản phẩm qua chế biến sâu có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao gấp nhiều lần, đồng thời tạo ra tác động tích cực đến đời sống người dân. Việc phát triển ngành này không chỉ là một định hướng kinh tế phù hợp với chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà còn là lời giải cho bài toán nâng cao thu nhập, giải quyết việc làm tại khu vực nông thôn. Đây là cơ sở để xây dựng một chiến lược toàn diện, biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực sự, đưa các sản phẩm dừa Bình Định vươn ra thị trường tiêu thụ sản phẩm dừa trong nước và quốc tế, góp phần đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu dừa của Việt Nam.

1.1. Lợi thế tự nhiên và lịch sử của cây dừa tại Bình Định

Bình Định có điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai pha cát và nhiễm mặn nhẹ, đặc biệt tại các huyện ven biển như Hoài Nhơn, Phù Mỹ, Phù Cát, rất thích hợp cho cây dừa phát triển. Cây dừa đã gắn bó lâu đời với người dân nơi đây, không chỉ là cây trồng truyền thống mà còn chiếm tới 30% tổng diện tích cây lâu năm của tỉnh. Lịch sử ghi nhận, người dân Tam Quan (Hoài Nhơn) từ xa xưa đã có truyền thống chế biến các sản phẩm như dầu dừa, bánh tráng nước dừa, thảm xơ dừa. Vị trí địa lý thuận lợi, là cửa ngõ ra biển của Tây Nguyên và nằm trên các trục giao thông huyết mạch, cũng tạo điều kiện cho việc vận chuyển nguyên liệu và phân phối sản phẩm. Sự kết hợp giữa vùng nguyên liệu dừa rộng lớn của Bình Định với các khu vực lân cận như Sông Cầu (Phú Yên) và Đức Phổ (Quảng Ngãi) tạo thành một cụm cung ứng dồi dào, đảm bảo hoạt động ổn định cho các nhà máy chế biến.

1.2. Vai trò kinh tế xã hội của công nghiệp chế biến dừa

Phát triển công nghiệp chế biến dừa mang lại tác động đến kinh tế xã hội một cách sâu sắc. Ngành này giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp nông thôn. Nó tạo ra việc làm ổn định cho lao động, tận dụng thời gian nông nhàn và góp phần xóa đói giảm nghèo. Hơn nữa, việc chế biến giúp nâng cao giá trị sản phẩm, ổn định đầu ra và giá cả cho người nông dân, khuyến khích họ đầu tư thâm canh. Các sản phẩm chế biến từ dừa rất đa dạng, từ thực phẩm, mỹ phẩm đến vật liệu xây dựng và hàng thủ công mỹ nghệ, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội. Theo luận văn của Phạm Văn Bình, việc phát triển ngành này còn góp phần duy trì và phát triển các làng nghề truyền thống, bảo tồn văn hóa địa phương. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng nông thôn mới và phát triển kinh tế một cách bền vững.

II. Phân tích thực trạng và thách thức ngành dừa Bình Định

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, thực trạng ngành công nghiệp chế biến dừa Bình Định vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế. Nghiên cứu cho thấy năng lực sản xuất của ngành còn yếu, quy mô các cơ sở chế biến chủ yếu là nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu và chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thủ công. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh ngành dừa Bình Định trên thị trường. Phần lớn dừa của tỉnh vẫn được bán dưới dạng nguyên liệu thô (dừa khô lột vỏ) với giá trị thấp, trong khi các sản phẩm qua chế biến chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ. Các doanh nghiệp chế biến dừa tại Bình Định đối mặt với nhiều khó khăn về vốn, công nghệ, và nguồn nhân lực có tay nghề. Sự thiếu vắng một chiến lược phát triển đồng bộ và các chính sách hỗ trợ của tỉnh Bình Định chưa thực sự đủ mạnh đã khiến ngành dừa chưa thể bứt phá. Các vấn đề này tạo ra một vòng luẩn quẩn: giá trị sản phẩm thấp khiến người dân không mặn mà đầu tư, nguồn cung nguyên liệu thiếu ổn định lại càng gây khó khăn cho doanh nghiệp, từ đó kìm hãm sự phát triển chung của toàn ngành.

2.1. Hạn chế về quy mô doanh nghiệp và công nghệ chế biến

Số liệu từ luận văn cho thấy các cơ sở chế biến dừa tại Bình Định nhìn chung có quy mô nhỏ, hoạt động manh mún. Máy móc thiết bị phần lớn đã lạc hậu, tiêu hao nhiều năng lượng và hiệu suất thấp. Việc áp dụng công nghệ chế biến sâu gần như chưa có, dẫn đến sản phẩm đơn điệu, chủ yếu là các mặt hàng truyền thống như dầu dừa thô, thảm xơ dừa. Các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như cơm dừa nạo sấy, sữa dừa, than hoạt tính, thạch dừa... vẫn chưa được sản xuất quy mô lớn. Trình độ tay nghề của người lao động còn thấp, chủ yếu làm theo kinh nghiệm gia truyền, thiếu kiến thức về quản lý chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là rào cản lớn nhất khiến sản phẩm dừa Bình Định khó thâm nhập vào các thị trường khó tính và chuỗi siêu thị hiện đại.

2.2. Thách thức từ nguồn nguyên liệu và thị trường tiêu thụ

Nguồn nguyên liệu dừa tuy dồi dào về sản lượng nhưng chất lượng chưa đồng đều và chưa được quy hoạch thành các vùng chuyên canh. Việc trồng dừa vẫn còn phân tán, thiếu đầu tư thâm canh và áp dụng khoa học kỹ thuật. Điều này dẫn đến năng suất chưa cao và nguồn cung thiếu ổn định, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc ký kết các hợp đồng lớn và dài hạn. Về thị trường tiêu thụ sản phẩm dừa, các doanh nghiệp Bình Định vẫn còn rất hạn chế. Thị trường chủ yếu là nội địa, kênh phân phối yếu và chưa có thương hiệu mạnh. Hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm ra thị trường nước ngoài gần như không được chú trọng, khiến kim ngạch xuất khẩu dừa của tỉnh ở mức rất thấp so với các địa phương khác như Bến Tre.

III. Phương pháp phát triển vùng nguyên liệu dừa bền vững nhất

Để giải quyết gốc rễ những tồn tại của ngành, giải pháp tiên quyết là phải xây dựng và phát triển vùng nguyên liệu dừa một cách bền vững và có quy hoạch. Một nguồn cung ổn định cả về số lượng và chất lượng là nền tảng cho mọi hoạt động chế biến công nghiệp. Chiến lược này cần tập trung vào việc quy hoạch các vùng trồng dừa chuyên canh, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật để tăng năng suất và chất lượng quả. Thay vì canh tác manh mún, cần khuyến khích nông dân chuyển đổi sang các giống dừa cao sản, phù hợp với mục đích chế biến. Quan trọng hơn, cần xây dựng một cơ chế liên kết chặt chẽ giữa người nông dân và doanh nghiệp. Mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất dừa (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) phải được triển khai một cách thực chất. Doanh nghiệp ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với giá cả ổn định, nhà khoa học cung cấp giống và kỹ thuật, nhà nước tạo hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ. Cách tiếp cận này không chỉ đảm bảo đầu ra cho nông dân mà còn giúp doanh nghiệp chủ động được nguồn nguyên liệu đạt chuẩn, tạo ra một chuỗi giá trị sản phẩm dừa khép kín và hiệu quả.

3.1. Quy hoạch vùng chuyên canh và cải tạo giống dừa

Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cần chủ trì việc rà soát, quy hoạch các vùng có điều kiện thổ nhưỡng phù hợp để phát triển thành vùng trồng dừa chuyên canh quy mô lớn. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân cải tạo vườn dừa già cỗi, thay thế bằng các giống mới có năng suất cao, hàm lượng dầu tốt và phù hợp với công nghệ chế biến hiện đại. Việc áp dụng các mô hình xen canh với các loại cây trồng khác như ca cao, cây họ đậu... cũng cần được khuyến khích để tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích, giúp người dân yên tâm gắn bó với cây dừa. Nhà nước có thể hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, cung cấp cây giống chất lượng và tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác tiên tiến.

3.2. Xây dựng mô hình liên kết 4 nhà và hợp tác xã kiểu mới

Mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất dừa là chìa khóa để đảm bảo sự hài hòa lợi ích và phát triển ổn định. Cần khuyến khích thành lập các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác của các hộ trồng dừa. Các tổ chức này sẽ là đầu mối đại diện cho nông dân ký kết hợp đồng trực tiếp với các doanh nghiệp chế biến dừa tại Bình Định. Hợp đồng cần quy định rõ ràng về tiêu chuẩn chất lượng, sản lượng và giá thu mua, tránh tình trạng bị thương lái ép giá. Doanh nghiệp có trách nhiệm đầu tư ứng trước vật tư, phân bón và hỗ trợ kỹ thuật. Vai trò của nhà nước là làm trung gian, giám sát việc thực hiện hợp đồng và giải quyết các tranh chấp phát sinh, tạo dựng niềm tin giữa các bên tham gia.

IV. Giải pháp nâng cao giá trị gia tăng cho cây dừa toàn diện

Để thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dừa Bình Định, việc tập trung vào công nghệ chế biến sâu là yêu cầu cấp thiết. Thay vì chỉ dừng lại ở các sản phẩm thô, các doanh nghiệp cần mạnh dạn đầu tư vào các dây chuyền công nghệ hiện đại để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cho cây dừa cao hơn. Việc đầu tư này không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm mà còn cải thiện chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và các rào cản kỹ thuật của thị trường xuất khẩu. Các sản phẩm tiềm năng bao gồm cơm dừa nạo sấy, sữa dừa đóng hộp, dầu dừa tinh khiết (VCO), bột sữa dừa, than hoạt tính từ gáo dừa và các sản phẩm từ xơ dừa. Để thực hiện được mục tiêu này, vấn đề nguồn vốn cho doanh nghiệp phải được giải quyết. Cần có các cơ chế, chính sách huy động vốn linh hoạt, từ vốn tự có, vốn vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi, đến việc thu hút đầu tư trực tiếp từ các doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước. Một chiến lược tổng thể về công nghệ và vốn sẽ là đòn bẩy giúp ngành công nghiệp chế biến dừa Bình Định chuyển mình mạnh mẽ.

4.1. Đầu tư đổi mới công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm dừa

Các doanh nghiệp cần được khuyến khích và hỗ trợ để từng bước thay thế máy móc lạc hậu bằng các thiết bị tiên tiến, đồng bộ. Ưu tiên lựa chọn các công nghệ khép kín, ít chất thải để bảo vệ môi trường và tận dụng tối đa các thành phần của quả dừa. Nhà nước có thể thành lập quỹ phát triển khoa học công nghệ hoặc có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận, chuyển giao công nghệ từ các nước có ngành dừa phát triển như Philippines, Sri Lanka. Việc đa dạng hóa sản phẩm phải gắn liền với nghiên cứu thị trường, tạo ra những sản phẩm độc đáo mang thương hiệu Bình Định, ví dụ như các sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo từ gỗ dừa, gáo dừa.

4.2. Giải pháp tạo vốn và phát triển nguồn nhân lực chất lượng

Để tạo nguồn vốn, tỉnh cần cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính để thu hút các nhà đầu tư vào lĩnh vực chế biến dừa. Các ngân hàng thương mại trên địa bàn cần có gói tín dụng ưu đãi dành riêng cho các doanh nghiệp chế biến dừa tại Bình Định. Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực. Tỉnh cần phối hợp với các trường đại học, cao đẳng nghề để mở các lớp đào tạo chuyên ngành về công nghệ thực phẩm, quản trị kinh doanh. Tổ chức các khóa tập huấn ngắn hạn cho công nhân về vận hành máy móc hiện đại và các tiêu chuẩn quản lý chất lượng như ISO, HACCP, từ đó nâng cao trình độ chung của lực lượng lao động trong ngành.

V. Bí quyết mở rộng thị trường và chính sách hỗ trợ hiệu quả

Một chiến lược phát triển sản xuất hiệu quả phải đi đôi với một chiến lược thị trường sắc bén. Việc mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm dừa là yếu tố sống còn, quyết định sự thành công của toàn ngành. Doanh nghiệp cần chủ động trong công tác nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại. Thay vì phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống, cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, hướng đến các khu vực tiềm năng như Trung Đông, châu Âu, Bắc Mỹ. Để làm được điều này, vai trò của nhà nước là vô cùng quan trọng. Các chính sách hỗ trợ của tỉnh Bình Định cần được xây dựng một cách cụ thể và thực chất, tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Chính sách này bao gồm các ưu đãi về thuế, đất đai, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế, cung cấp thông tin thị trường và kết nối doanh nghiệp với các đối tác nước ngoài. Một cơ chế phối hợp nhịp nhàng giữa doanh nghiệp và chính quyền sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp sản phẩm dừa Bình Định khẳng định vị thế trên bản đồ dừa thế giới.

5.1. Xây dựng thương hiệu và chiến lược xúc tiến thương mại

Cần xây dựng một thương hiệu chung cho sản phẩm dừa Bình Định, gắn với chỉ dẫn địa lý để nâng cao giá trị và độ nhận diện. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào thiết kế bao bì, mẫu mã sản phẩm chuyên nghiệp, hấp dẫn. Sở Công thương cần đóng vai trò đầu mối, tổ chức các đoàn doanh nghiệp tham gia hội chợ trong và ngoài nước, thiết lập các kênh giới thiệu sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử uy tín. Việc tận dụng marketing kỹ thuật số để quảng bá câu chuyện về cây dừa và các sản phẩm độc đáo của Bình Định cũng là một hướng đi hiệu quả để tiếp cận người tiêu dùng toàn cầu, từ đó thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu dừa.

5.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương

Chính quyền tỉnh Bình Định cần ban hành các chính sách đột phá để thu hút đầu tư vào ngành chế biến dừa. Các chính sách này có thể bao gồm: miễn, giảm tiền thuê đất cho các dự án đầu tư nhà máy chế biến sâu; hỗ trợ chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải; giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong những năm đầu hoạt động. Bên cạnh đó, việc thành lập một hiệp hội ngành dừa của tỉnh là cần thiết. Hiệp hội sẽ là cầu nối giữa doanh nghiệp và chính quyền, bảo vệ quyền lợi hội viên, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, cùng nhau xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm dừa vững mạnh, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế tỉnh nhà.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển công nghiệp chế biến dừa tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề ly luận về phát triển công nghiệp chế biến dừa. Chương 2: Thực trạng phát triển công nghiệp chế biến dừa tỉnh Bình Định. Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển công nghiệp chế biến dừa. tỉnh Bình Định Chuong 1: NHUNG VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN CÔNG NGHIEP CHE BIEN 1.1, KHAI NIEM, DAC DIEM CUA CONG NGHIEP CHE BIEN 1.

Khái niệm Công nghiệp: Theo quan niệm của Liên hiệp quốc, công nghiệp được định nghĩa là tập hợp các hoạt động sản xuất với những đặc điểm nhất định thông qua các quá trình công nghệ để tạo sản phẩm. Hoạt động công nghiệp bao gồm cả ba loại hình: Công nghiệp khai thác tài nguyên, công nghiệp chế biến và các địch vụ sản xuất theo sau nó [13, tr.125] Công nghiệp, theo nghĩa rộng của kinh tế học là hoạt động kinh tế quy mô lớn, sản phẩm (có thể là phi vật thể) tạo ra trở thành hàng hóa. Như vậy công nghiệp nghĩa chung bao gồm cả dịch vụ. Công nghiệp là ngành kinh tế thuộc lĩnh vực sản xuất vật chất - một bộ.

phận cầu thành nền sản xuất vật chất của xã hội. Công nghiệp bao gồm 3 hoạt động chủ yếu: Khai thác tài nguyên thiên nhiên tạo ra nguồn nguyên liệu nguyên thủy; Chế biến các loại sản phẩm của công nghiệp khai thác và của nông, lâm, ngư nghiệp thành các loại sản phẩm khác nhau đáp ứng các nhu cầu khác nhau của xã hội; Hoạt động dich vụ sửa chữa các sản phẩm công nghiệp nhằm khôi phục giá trị sử dụng của chúng. Để thực hiện các hoạt động đó, dưới sự tác động của phân công lao động, xã hội trên cơ sở phát triển khoa học công nghệ, trong nẻn kinh tế quốc dân hình thành hệ thông các ngành công nghiệp: khai thác, chế biến và dịch vụ sửa chữa [1, tr7] 6 Công nghiệp chế biến: Là hoạt động sử dụng các tác động cơ học, lý học, hóa học và sinh học làm thay đổi hình thức, tính chất, kích thước của các loại nguyên liệu nguyên thủy để tạo ra các sản phẩm trung gian và tiếp tục chế biến tạo ra sản phẩm cuối cùng đưa vào sản xuất và sinh hoạt. Từ một loại nguyên liệu, hoạt động chế biến có thể tạo ra một loại sản phẩm hoặc nhiều.

loại sân phẩm có giá trị sử dụng khác nhau [1 1, tr 8] Phát công nghiệp chế biến: là làm gia tăng số lượng doanh nghiệp, nguồn nhân lực, nguồn vốn; đầu tư máy móc thiết bị, công nghệ chế biến tiên tiến; gia tăng sản phẩm và đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm 1. điểm công nghiệp chế biến Khi xét theo công dụng của sản phẩm, ngành công nghiệp chế biến được chia thành ba nhóm ngành: công nghiệp n xuất vật phẩm tiêu dùng; công. nghiệp sản xuất đối tượng lao động; công nghiệp sản xuất công cụ lao động. Xét theo quá trình tác động vào đối tượng chế biến, công nghiệp chế biến.

dừa cũng giống như công nghiệp chế biến nông sản có thể chia thành 03 giai đoạn ~ Nguyên liệu đầu vào: gồm các sản phẩm có nguồn gốc từ các bộ phận của cây dừa. - Sơ chế bảo quản: Giai đoạn này được tiến hành ngay sau khi thu hoạch, nằm ngoài nhà máy, cơ sở chế biến; chủ yí sử dụng lao động thủ công với các phương tiện bảo quản, vận chuyển truyền thống, chuyên dùng. - Chế biến công nghiệp: Giai đoạn này diễn ra trong các cơ sở công. nghiệp chế biến, sử dụng công nghệ, thiết bị, lao động kỹ thuật để chế biến ra sản phẩm.

Ở giai đoạn này trình độ công nghệ, thiết bị, tay nghề của công nhân có vai trò quyết định chất lượng của sản phẩm và mức độ tăng giá trị của sản phẩm. Hệ thống ngành kinh tế quốc dân. CONG NGHIEP CHE BIEN.CHE TAO 10 “Sản xuất thực phẩm. 103 1030 Chế biện và bảo quản rau qua 10301 Chế biến và đồng họp rau qua 10309 “Chế biện và bảo quan rau quả khác 1040 Sản xuất dau, mỡ động, thực vật 10401 ‘San xuất và đóng hộp dâu.

thực vật 10409) Chế biến và bảo quan dau mỡ khác. " Sân xuất đồ uong T10 ‘San xuất đồ uông, 1101 11010 ‘Chung. tỉnh cất và pha chế các loại rượu mạnh. 1102 11020 Sản xuất rượu vang.

1103 11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 Sản xuất đô uông không côn. nước khoáng T1041 Sản xuất nước khoáng, nước tỉnh khiết đóng chai 11042 Sân xuất đồ uỗng không côn 16 Chỗ biễn gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất các sản phẩm tic rom, rq và vật liệu tắt bện 161 1610 Cua, xé, bao go va bao quan gỗ 16101 Cura, xé vi bào gỗ 16102 ‘Bao quan go 162 Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, trẻ, nữa( trừ giường, tủ bàn ghế) sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và các vật liệu tết bện 1621 16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng, khác 1622 16220 Sân xuất đồ gỗ xây dung 1623 16230 ‘San xuất bao bì bằng gỗ 1629 Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất các sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bên 16291 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ. 16292 Sân xuất sản phẩm từ lâm sản(trừ gỗ), cói và vật liệu tết đệm. 8 “Tại Việt Nam, theo đặc trưng công nghệ của ngành hay sản phẩm, công, nghiệp được chia ra những phân ngành nhỏ để nghiên cứu.

Theo cách phân loại truyền thống trước đây do Tổng cục Thống kê áp dụng, công nghiệp được. phân chia thành 20 phân ngành cấp II để thống kê số liệu, phục vụ nghiên. Hiện nay, hệ thống phân ngành kinh tế được áp dụng theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg ngày 23 tháng 01 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ thì có 21 ngành cấp I, 88 ngành cấp II, 242 ngành cấp III, 437 ngành cắp IV và 642 ngành cấp V. Theo hệ thống này, các phân ngành công nghiệp được mã hoá theo cấp 3 chữ số, 4 hoặc 5 chữ số ở mức độ chỉ tiết hơn, gồm bốn ngành lớn: công nghiệp khai khoáng; công nghiệp chế biến, chế tạo; công nghiệp sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điện hóa không khí; cung cấp nước, hoạt động và xử lý nước thải và rác thải.

Cách phân loại này nhấn mạnh vào tầm quan trọng của từng lĩnh vực phát triển công nghiệp. Trong đó, khu vực công nghiệp chế biến bao gồm rất nhiều phân ngành công. nghiệp khác nhau (xem Bảng 1. Dựa trên các phân ngành của công nghiệp chế biến, thì công nghiệp chế biến dừa là một phân ngành nhỏ của công nghiệp chế biến nông, lâm sản.

nhiên một số sản phẩm dừa chế biến là sản phẩm trung gian cung cấp cho. ngành công nghiệp, nông nghị yhọc So với công nghiệp chế biến nông, lâm sản, công nghiệp chế biến dừa có một số đặc điểm riêng sau + Đặc điểm của cây dừa: Dừa là loại cây trồng nhiều ở vùng ven biển nhiệt đới, đễ phát triển trong. điều kiện đất ngập mặn có độ ẩm và nhiệt độ cao, đặc biệt là không cần phải chăm sóc nhiều. Cây dừa thích nghỉ với lượng mưa từ 130 mm một tháng, với mùa khô đưới 50 mm một tháng; nhiệt độ trung bình cả năm từ 27°C đến 2§°C, giờ nắng hàng năm không dưới 2000 giờ; độ âm hàng tháng không dưới 9 60%.

Cay dira néi chung rất thích nghỉ với nhiều loại đất, nhất là đất cát. Cây dừa là loại cây có một lá mầm điển hình. Cây dừa không có rễ cái và cũng không có rễ nhánh to, nó có rất nhiều rễ nhỏ đài. Thân cây thon cao, không có.

cành, có đường kính từ 30 cm đến 40 cm, thông thường đạt độ cao từ 20 m đến 25 m. Lá dừa to dạng lông chim có chiều dài từ 4 m đến 7 m và rộng từ m đến 1,5 m; mỗi tàu lá nặng từ 10 kg đến 15 kg. Quả dừa phát triển và đến khi chín khoảng một năm, gồm các thành phần: Vỏ (35%), gáo(12%), com dira(28%), nude(25%). Rất hiếm loại cây được sử dụng nhiều như cây dừa.

đã dùng thơ hoặc văn xuôi kế ra 360 công dụng của cây dừa trong kinh tế gia đình (9, 1. Khác với các loại cây trồng khác, cây dừa là loại cây cho quả quanh năm, cho thu hoạch hàng tháng, ít ảnh hưởng bởi yếu tố thời vụ. dừa có rất nhiều công dụng do tính đa dụng tự nhiên của nó, tất cả các thành phần của cây dừa từ thân, lá, rễ và các thành phần của quả dừa: xơ dừa, gáo. dừa, cơm dừa, nước dừa đều có thể chế biến ra các sản phẩm phục vụ con người.

Đây là một lợi thế để đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho việc phát triển công nghiệp chế biển dừa. + Sản phẩm và thị trường: Sản phẩm dừa chế biến là nhóm mặt hàng tương đối đa dạng và phong. phú bao gồm sản phẩm thực phẩm, phi thực phẩm phục vụ cho sinh hoạt của. ‘con người, phục vu cho ngành công nghiệp, phục vụ cho ngành nông nghiệp, cho y hoe.

Một số sản phẩm thực phẩm: ~ Cơm dừa khô (Copra): Cơm dừa của trái dừa khô được phơi nắng hoặc sấy khô còn 6-7% độ âm. ~ Dâu dừa thô: Dầu dừa được chiết ép từ cơm dừa khô. 10 ~ Bánh dừa khô: Bánh dừa là phần bã dừa còn lại sau khi ép dầu dừa được dùng làm thức ăn gia súc. ~ Dầu dừa tỉnh khiết: ‘au dừa tinh khiết được chiết ép từ cơm dừa tươi, dùng làm mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm cao cấp và dùng trong y học.

~ Cơm dừa nạo sấy: Cơm dừa nạo sấy là cơm dừa tươi được nghiền ra sấy khô và đóng gói, dùng làm nguyên liệu cho công nghiệp bánh kẹo hoặc ăn trực tiếp để bổ sung chất béo. ~ Sữa dừa và bột sữa dừa: Sữa dừa và bột sữa dừa là dạng sữa được ép tir cơm đừa tươi, dùng để uống, chế biến các món ăn. ~ Kem đừa: Kem dừa là nước cốt dừa đậm đặc hoặc cơm dừa, dùng chế biến kem. ~ Kẹo dừa: Kẹo dừa là sản phẩm của hỗn hợp cô đặc của đường, mach nha và sữa dừa cô đặc.

~ Thạch dừa: là sản phẩm lên men nước dừa khô. ~ Đường dừa và rượu dừa: Đường dừa là sản phẩm cô đặc từ mật chiết từ hoa dừa. Rượu dừa được cắt từ mật hoa dừa lên men. ~ Mứt dita: Mit dira li cơm dừa cứng cay (10 tháng tuổi) trộn với đường.

và sên đến khi đường khô. ~ Nước dừa tươi đóng hộp: Nước dừa của giống dừa uống nước 8 tháng. tuổi được xử lý vô trùng và đóng hộp. Ngoài các sản phẩm chủ yếu trên, người dân còn chế biến các sản phẩm.

truyền thống khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ