Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam đã trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ từ một thị trường sơ khai với chỉ 1 doanh nghiệp duy nhất vào năm 1995 lên quy mô 61 doanh nghiệp bảo hiểm hoạt động vào cuối năm 2015, trong đó có 17 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ quy mô lớn. Với quy mô dân số vượt mốc 92 triệu người cùng cơ cấu dân số trẻ và tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ổn định, thị trường bảo hiểm nhân thọ mở ra tiềm năng khai thác rất lớn. Tuy nhiên, việc Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đã tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các tập đoàn tài chính đa quốc gia.

Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Chubb Việt Nam (tiền thân là ACE Life, thành lập theo Giấy phép số 33 GP/KDBH ngày 4 tháng 5 năm 2005 của Bộ Tài chính) là một trong những doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 100% đạt tốc độ phát triển nhanh. Doanh thu phí bảo hiểm của công ty đạt mức tăng trưởng ấn tượng 128%, từ 915 tỷ đồng năm 2011 lên hơn 2.000 tỷ đồng vào năm 2016, giữ vững vị trí trong nhóm 6 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ hàng đầu. Mặc dù vậy, thị phần của Chubb Life năm 2015 mới đạt khoảng 4,4%, thấp hơn đáng kể so với các đối thủ dẫn đầu như Manulife (12,1%), AIA (9,2%) và Dai-ichi Life (9,1%). Vấn đề nghiên cứu trọng tâm đặt ra là làm thế nào để Chubb Life nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần và phát triển bền vững trước áp lực từ các thương hiệu bảo hiểm sừng sỏ.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh; phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Chubb Life giai đoạn 2013 - 2017 theo 4 tiêu chí cốt lõi gồm chất lượng sản phẩm, giá phí, tốc độ cung ứng và thị phần; nhận diện các nhân tố ảnh hưởng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng giá trị cho khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng đa dạng các trường phái lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại để xây dựng khung đánh giá năng lực cạnh tranh toàn diện cho doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ:

  • Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Kế thừa quan điểm của Wernerfelt (1984) và Barney (1991), luận văn khẳng định năng lực cạnh tranh xuất phát từ các nguồn lực nội tại sở hữu thuộc tính VRIN (có giá trị, hiếm, khó sao chép và không thể thay thế hoàn toàn). Ba nhóm nguồn lực cơ bản gồm nguồn lực vật chất, nguồn lực con người và nguồn lực tổ chức là nền tảng tạo dựng lợi thế bền vững.
  • Lý thuyết định hướng thị trường (Market Orientation - MO) và Lý thuyết năng lực (Competence-Based View - CBV): Dựa trên nghiên cứu của Kohli & Jaworski (1990), Narver & Slater (1990) và Sanchez & Heene (1996), tiếp cận năng lực cạnh tranh từ khả năng thấu hiểu khách hàng, phản ứng linh hoạt trước biến động thị trường và năng lực kết hợp, điều phối tài sản để đạt hiệu quả cao nhất.
  • Mô hình chuỗi giá trị (Value Chain): Áp dụng mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter (1985) với 5 hoạt động chủ yếu (đầu vào, vận hành, đầu ra, marketing bán hàng, dịch vụ sau bán) và 4 hoạt động hỗ trợ (phát triển nguồn nhân lực, hạ tầng doanh nghiệp, nghiên cứu phát triển, cung ứng) để định vị các mắt xích tạo ra giá trị gia tăng vượt trội.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Cạnh tranh thị trường, Năng lực cạnh tranh cấp sản phẩm/dịch vụ, Năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp và Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, quyền lực nhà cung cấp, quyền lực khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả để giải quyết mục tiêu đề tài:

  • Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả tiến hành thu thập toàn bộ dữ liệu thứ cấp từ 18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ hoạt động tại Việt Nam trong chuỗi thời gian 5 năm (2013 - 2017), báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của Chubb Life và số liệu công bố từ Cục Quản lý Giám sát Bảo hiểm. Bên cạnh đó, nghiên cứu định tính thực hiện khảo sát ý kiến chuyên gia với cỡ mẫu 30 cán bộ quản lý cấp trung, cấp cao và các đại lý bảo hiểm kỳ cựu của Chubb Life. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo tính am hiểu chuyên sâu về nghiệp vụ thẩm định, bồi thường và quản trị kênh phân phối.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các đối thủ trực tiếp, kết hợp xây dựng ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) và ma trận SWOT.
  • Lý do lựa chọn phương pháp: Do sản phẩm bảo hiểm nhân thọ có tính vô hình và chu kỳ hợp đồng kéo dài hàng chục năm, việc kết hợp số liệu tài chính định lượng với ma trận đánh giá chuyên gia giúp lượng hóa chính xác điểm mạnh, điểm yếu nội bộ cũng như cơ hội, thách thức vĩ mô. Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành liên tục từ đầu năm 2017 đến giữa năm 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Tăng trưởng tài chính mạnh mẽ nhưng thị phần còn khoảng cách lớn: Doanh thu phí bảo hiểm của Chubb Life tăng trưởng 128% giai đoạn 2011 - 2016, vượt mốc 2.000 tỷ đồng và duy trì lợi nhuận trước thuế dương liên tục từ 2013 đến 2017. Tuy nhiên, thị phần năm 2015 của Chubb Life chỉ đạt 4,4%, xếp sau Manulife (12,1%), AIA (9,2%), Dai-ichi Life (9,1%) và đứng cách xa so với doanh nghiệp bảo hiểm dẫn đầu thị trường là Prudential.
  • Lợi thế về danh mục sản phẩm và chính sách phí cạnh tranh: Chubb Life khẳng định năng lực cạnh tranh vượt trội qua dòng sản phẩm Bảo hiểm Liên kết chung (Universal Life) tiên phong tại Việt Nam, mang tính linh hoạt cao về đóng phí và quyền lợi bảo vệ. Mức phí bảo hiểm được thiết kế cạnh tranh, phù hợp với mức thu nhập trung bình của hơn 92 triệu dân, tạo điều kiện mở rộng tệp khách hàng cá nhân.
  • Tốc độ xử lý bồi thường cải thiện nhưng kênh đại lý biến động cao: Công tác giám định và giải quyết quyền lợi bảo hiểm có nhiều bước tiến, rút ngắn thời gian chi trả bồi thường giúp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, chất lượng đội ngũ đại lý còn thiếu đồng đều, tỷ lệ duy trì hợp đồng sau năm đầu tiên chưa đạt kỳ vọng và tỷ lệ hợp đồng bị hủy trong thời gian 21 ngày cân nhắc theo quy định vẫn ở mức đáng lưu tâm.

Thảo luận kết quả

Thực trạng năng lực cạnh tranh của Chubb Life chịu tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô và vi mô. Nguyên nhân của việc thị phần 4,4% chưa tương xứng với tiềm lực tài chính bắt nguồn từ việc các đối thủ cạnh tranh như Manulife và Prudential đẩy mạnh đa dạng hóa kênh phân phối qua ngân hàng (Bancassurance), trong khi Chubb Life chủ yếu phụ thuộc vào kênh đại lý truyền thống. Bên cạnh đó, các sản phẩm tài chính thay thế như tiền gửi tiết kiệm ngân hàng, chứng chỉ quỹ và bảo hiểm xã hội tự nguyện cũng tạo áp lực cạnh tranh gay gắt đối với dòng sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư.

So sánh với các nghiên cứu của Ambastha & Momaya (2004) hay Sauka (2014), kết quả nghiên cứu tại Chubb Life khẳng định quy trình quản trị nguồn nhân lực và năng lực phản ứng thị trường đóng vai trò then chốt trong ngành dịch vụ tài chính. Toàn bộ các phát hiện về doanh thu, thị phần và biến động nhân sự có thể được hệ thống hóa trực quan thông qua biểu đồ tròn cơ cấu thị phần ngành bảo hiểm nhân thọ năm 2015, đồ thị đường thể hiện tăng trưởng doanh thu 2013 - 2017 và bảng ma trận IFE, EFE đối chuẩn năng lực cạnh tranh.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Chubb Life Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020:

  • Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và nâng cao chất lượng đào tạo đại lý: Ban Giám đốc Kinh doanh phối hợp với Phòng Đào tạo thiết lập bộ tiêu chuẩn tuyển dụng đầu vào khắt khe, triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu tối thiểu 100 giờ cho đại lý mới. Mục tiêu nâng tỷ lệ đại lý hoạt động hiệu quả lên trên 65% và giảm tỷ lệ thôi việc của tư vấn viên xuống dưới 20% vào cuối năm 2020.
  • Tối ưu hóa quản lý hợp đồng và kiểm soát tỷ lệ hủy bỏ: Khối Nghiệp vụ & Dịch vụ Khách hàng xây dựng quy trình chăm sóc tự động trong 21 ngày cân nhắc theo luật định, thiết lập đường dây nóng tư vấn quyền lợi cho khách hàng VIP. Đặt mục tiêu nâng tỷ lệ duy trì hợp đồng bảo hiểm năm thứ hai đạt trên 80% từ quý 2/2019.
  • Mở rộng địa bàn và khai thác thị trường trọng điểm: Khối Phát triển Kinh doanh đẩy mạnh mở thêm 10 - 15 văn phòng chi nhánh tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các đô thị lớn; đồng thời thí điểm mô hình liên kết Bancassurance với các ngân hàng thương mại, phấn đấu đưa thị phần của Chubb Life từ 4,4% lên 6,5% vào năm 2020.
  • Nâng cao hiệu quả đầu tư tài chính và quản lý ngân quỹ: Phòng Đầu tư cơ cấu lại nguồn vốn nhàn rỗi (vốn hình thành từ hơn 2.000 tỷ đồng doanh thu phí bảo hiểm), chuyển dịch danh mục sang trái phiếu chính phủ dài hạn và tiền gửi kỳ hạn linh hoạt, hướng tới mục tiêu duy trì tỷ suất sinh lời đầu tư bình quân từ 8,0% - 8,5%/năm giai đoạn 2018 - 2020.

Đồng thời, luận văn đưa ra 2 nhóm kiến nghị: Đề nghị Bộ Tài chính hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường thanh tra giám sát an toàn vốn; kiến nghị Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV) nâng cao vai trò trọng tài, xây dựng quy chế chia sẻ dữ liệu đại lý để ngăn chặn tình trạng cạnh tranh không lành mạnh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ: Ứng dụng mô hình đánh giá 4 tiêu chí (chất lượng sản phẩm, giá cả, tốc độ cung ứng, thị phần) và ma trận IFE/EFE để tái cấu trúc kênh phân phối đại lý, hoàn thiện chiến lược định phí bảo hiểm.
  • Chuyên viên phân tích chiến lược và nghiên cứu thị trường tài chính: Sử dụng chuỗi số liệu thực nghiệm giai đoạn 2013 - 2017 cùng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh để phân tích vị thế thị trường và xu hướng dịch chuyển dòng vốn trong ngành bảo hiểm Việt Nam.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Bảo hiểm: Khai thác tài liệu tham khảo học thuật giá trị về việc ứng dụng Lý thuyết nguồn lực (RBV), Lý thuyết năng lực (CBV) và Chuỗi giá trị của Michael Porter vào việc giải quyết bài toán kinh doanh thực tế.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Bảo hiểm: Tham khảo các đánh giá thực tiễn về cơ chế vận hành 21 ngày cân nhắc hợp đồng và hoạt động đại lý để hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước về kinh doanh bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

  • Nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh của Chubb Life dựa trên các tiêu chí cốt lõi nào? Luận văn đo lường năng lực cạnh tranh thông qua 4 tiêu chí định lượng và định tính: chất lượng danh mục sản phẩm, mức độ cạnh tranh của giá phí, tốc độ cung ứng dịch vụ (thẩm định và chi trả bồi thường) và quy mô thị phần. Kết quả cho thấy Chubb Life sở hữu thế mạnh về sản phẩm liên kết chung nhưng cần cải thiện thị phần 4,4%.
  • Khung lý thuyết nào đóng vai trò nền tảng trong bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh bảo hiểm? Nghiên cứu kết hợp Lý thuyết nguồn lực (RBV) của Barney (1991), Lý thuyết định hướng thị trường (MO) của Kohli & Jaworski (1990) và Chuỗi giá trị của Porter (1985). Cách tiếp cận đa chiều này giúp phân tích thấu đáo từ nguồn lực tài chính, con người đến khả năng thích ứng trước 17 đối thủ nhân thọ trên thị trường.
  • Tại sao doanh thu phí tăng trưởng 128% nhưng thị phần của Chubb Life vẫn ở mức khiêm tốn? Giai đoạn 2011 - 2016 chứng kiến toàn ngành bảo hiểm nhân thọ bùng nổ với tốc độ tăng trưởng trên 20%/năm. Mặc dù doanh thu Chubb Life tăng từ 915 tỷ lên hơn 2.000 tỷ đồng, các đối thủ như Manulife (12,1%), AIA (9,2%) và Dai-ichi Life (9,1%) cũng mở rộng mạng lưới rất mạnh mẽ, tạo nên áp lực chia sẻ thị phần gay gắt.
  • Giải pháp cấp bách nhất đối với hệ thống kênh phân phối của Chubb Life là gì? Giải pháp trọng tâm là chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và nâng cao chất lượng đào tạo đại lý với khung thời lượng tối thiểu 100 giờ. Điều này giúp nâng cao tính chuyên nghiệp, hạn chế tối đa tỷ lệ hủy hợp đồng trong 21 ngày cân nhắc và nâng tỷ lệ duy trì hợp đồng năm 2 đạt trên 80%.
  • Mô hình nghiên cứu trong luận văn có khả năng nhân rộng cho các doanh nghiệp khác không? Khung phân tích kết hợp giữa ma trận IFE, EFE, SWOT và 4 tiêu chí năng lực cạnh tranh trong luận văn hoàn toàn có thể áp dụng làm chuẩn đối sánh cho 61 doanh nghiệp bảo hiểm đang hoạt động tại Việt Nam khi xây dựng chiến lược phát triển trung và dài hạn.

Kết luận

  • Hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh dịch vụ bảo hiểm dựa trên Lý thuyết nguồn lực (RBV) và Chuỗi giá trị.
  • Phân tích toàn diện thực trạng kinh doanh của Chubb Life Việt Nam giai đoạn 2013 - 2017, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 128% và giữ vững vị thế Top 6 thị trường.
  • Chỉ rõ các rào cản nội tại về quy mô thị phần 4,4%, tính biến động của kênh đại lý và sức ép cạnh tranh từ 17 đối thủ trong ngành.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ từ tuyển dụng, đào tạo, mở rộng thị trường đến quản lý nguồn vốn đầu tư giai đoạn 2018 - 2020.
  • Cung cấp các kiến nghị chính sách thực tiễn cho Bộ Tài chính và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam nhằm hoàn thiện thể chế và lành mạnh hóa thị trường.

Hệ thống giải pháp trong luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp bảo hiểm. Quý độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn văn công trình nghiên cứu để ứng dụng vào thực tiễn quản trị chiến lược kinh doanh bảo hiểm nhân thọ.