Luận văn: Phân tích Thi pháp truyện thiếu nhi của nhà văn Ma Văn Kháng

Khám phá luận văn thạc sĩ về thi pháp truyện thiếu nhi của Ma Văn Kháng, phân tích sâu sắc giá trị văn hóa và nghệ thuật trong tác phẩm.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Toàn Cảnh Thị Pháp Truyện Thiếu Nhi Ma Văn Kháng

Trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại, Ma Văn Kháng nổi lên như một hiện tượng đặc biệt, nhất là trong mảng sáng tác dành cho thiếu nhi. Luận văn thạc sĩ về thi pháp truyện thiếu nhi của Ma Văn Kháng cung cấp một cái nhìn hệ thống, chuyên sâu về những đóng góp nghệ thuật của ông. Khác với nhiều cây bút cùng thời thường xây dựng một thế giới tuổi thơ màu hồng, Ma Văn Kháng mạnh dạn đưa các em đối diện với hiện thực cuộc sống phức tạp. Các tác phẩm tiêu biểu như Côi cút giữa cảnh đời hay Chó Bi đời lưu lạc không chỉ là những câu chuyện hấp dẫn mà còn là những lát cắt chân thực về xã hội thời kỳ Đổi Mới. Nhà văn không né tránh việc mô tả những khó khăn, bất công, thậm chí là cái ác. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh hiện thực đó là một tấm lòng nhân ái sâu sắc và niềm tin mãnh liệt vào phẩm giá con người. Việc nghiên cứu thi pháp truyện thiếu nhi của Ma Văn Kháng không chỉ làm rõ những đặc sắc trong nghệ thuật xây dựng nhân vật, không gian, thời gian, và phương thức trần thuật mà còn khẳng định vị thế của ông như một nhà văn có tầm vóc, người đã góp phần đổi mới tư duy sáng tác cho trẻ em. Ông quan niệm rằng văn học thiếu nhi phải là hành trình trải nghiệm, giúp trẻ em nhận thức được “cuộc sống con người không chỉ có hạnh phúc, chiến thắng, mà còn đầy rủi ro, thất bại và khổ đau”. Chính quan niệm này đã tạo nên sức nặng và chiều sâu cho các tác phẩm của ông, giúp chúng đứng vững trước thử thách của thời gian và tiếp tục thu hút nhiều thế hệ bạn đọc.

1.1. Bối cảnh văn học thiếu nhi Việt Nam thời kỳ Đổi Mới

Sau năm 1986, bối cảnh Đổi Mới đã thổi một luồng sinh khí mới vào văn học Việt Nam, bao gồm cả mảng văn học thiếu nhi. Giai đoạn này chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ trong tư duy sáng tạo, các nhà văn được khuyến khích “nhìn thẳng vào sự thật”. Văn xuôi thiếu nhi Việt Nam đương đại bắt đầu thoát khỏi những khuôn mẫu giáo điều, chuyển sang khai thác những đề tài gần gũi, chân thực hơn. Các tác phẩm không chỉ tập trung vào hình tượng những em bé ngoan ngoãn, vâng lời mà còn mạnh dạn khắc họa những số phận éo le, những đứa trẻ phải đối mặt với khó khăn, bất hạnh. Đây chính là mảnh đất màu mỡ để những cây bút như Ma Văn Kháng thể hiện tài năng và quan niệm nghệ thuật độc đáo của mình, góp phần làm phong phú thêm diện mạo của văn học dành cho trẻ em.

1.2. Vị thế đặc biệt của Ma Văn Kháng trong văn học thiếu nhi

Mặc dù được biết đến nhiều hơn qua các sáng tác cho người lớn, Ma Văn Kháng vẫn tạo dựng được một vị thế riêng biệt và quan trọng trong địa hạt văn học thiếu nhi. Ông không đi theo lối mòn mà chọn một con đường riêng, đầy gai góc nhưng cũng vô cùng nhân văn. Thay vì vẽ nên một thế giới cổ tích, ông giúp độc giả nhỏ tuổi nhận diện hiện thực cuộc sống với đầy đủ những gam màu sáng tối. Các tác phẩm của ông như Côi cút giữa cảnh đời được đánh giá là “tiếng nói xác thực và truyền cảm bao hộ quyền sống và nhân cách con người ngay từ khi nó vẫn còn là một đứa trẻ non nớt”. Sự dũng cảm này đã giúp ông tạo ra một thương hiệu riêng, một phong cách không thể trộn lẫn so với các nhà văn thiếu nhi nổi tiếng khác như Tô Hoài hay Nguyễn Nhật Ánh.

II. Bí Quyết Vượt Thách Thức Khi Nghiên Cứu Truyện Ma Văn Kháng

Nghiên cứu thi pháp truyện thiếu nhi của Ma Văn Kháng đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho giới phê bình và độc giả. Thách thức lớn nhất đến từ chính quan niệm nghệ thuật của ông: đưa hiện thực gai góc, trần trụi vào trang viết cho trẻ em. Trong khi văn học thiếu nhi truyền thống thường mang chức năng bảo bọc, che chở tâm hồn trẻ thơ, Ma Văn Kháng lại chủ động để các nhân vật nhí đối mặt với sự tha hóa, cái ác, và những bất công xã hội. Điều này đòi hỏi người đọc và người phân tích phải có một góc nhìn cởi mở, chấp nhận rằng chức năng của văn học không chỉ là giáo huấn một cách đơn giản. Phân tích tác phẩm của ông cần vượt qua định kiến về một “thế giới trong trẻo” để khám phá chiều sâu nhân văn đằng sau những câu chuyện buồn. Tác phẩm của ông đặt ra câu hỏi: Liệu việc cho trẻ em thấy những mặt tối của xã hội có làm tổn thương các em không? Hay chính điều đó lại trang bị cho các em sự cứng cỏi và lòng trắc ẩn để bước vào đời? Đây chính là điểm mấu chốt tạo nên giá trị và cả những tranh cãi xung quanh sáng tác của ông. Luận văn đã chỉ ra rằng, Ma Văn Kháng không phơi bày cái ác một cách vô cảm, mà luôn đi kèm với một giọng điệu trữ tình, một niềm tin vào bản chất tốt đẹp của con người, giúp các em “tự soi mình trong đó, tìm ra cái đẹp thật sự” để trưởng thành.

2.1. Vấn đề hiện thực gai góc trong sáng tác cho trẻ em

Một trong những điểm khác biệt lớn nhất trong thi pháp truyện thiếu nhi của Ma Văn Kháng là việc ông không ngần ngại mô tả hiện thực xã hội một cách trực diện. Các nhân vật của ông, từ cậu bé Duy trong Côi cút giữa cảnh đời đến chú chó Bỉ, đều phải trải qua những hành trình đầy gian truân. Chúng phải đối mặt với những kẻ nắm quyền lực tiêu cực như ông Luông chủ tịch phường, những kẻ cơ hội như lão Hứng. Việc đưa những “gam màu tối” này vào truyện thiếu nhi là một bước đi táo bạo, phá vỡ quy chuẩn an toàn của thể loại. Tuy nhiên, chính sự gai góc này lại tạo nên sức sống mãnh liệt, giúp tác phẩm không bị giản đơn hóa và có sức lay động sâu sắc.

2.2. Quan niệm nghệ thuật độc đáo về chức năng giáo dục

Ma Văn Kháng có một quan niệm rất riêng về chức năng giáo dục của văn học thiếu nhi. Ông cho rằng tác phẩm phải “thoát khỏi một chế phẩm mượn văn chương để chuyển tải một ý đồ giáo huấn giản đơn, lô liễu”. Thay vào đó, giáo dục phải đến từ sự trải nghiệm, từ việc các em tự nhận thức và rút ra bài học qua số phận của nhân vật. Ông để cho cái thiện và cái ác trực tiếp đối đầu, để cho nhân vật tự đấu tranh và trưởng thành. Phương thức trần thuật của ông không áp đặt mà gợi mở, giúp bồi đắp cho trẻ em khả năng tư duy độc lập và một trái tim giàu lòng nhân ái, biết phân biệt đúng sai trong cuộc đời phức tạp.

III. Cách Ma Văn Kháng Xây Dựng Thế Giới Hình Tượng Độc Đáo

Thế giới hình tượng trong truyện Ma Văn Kháng là một trong những yếu tố cốt lõi làm nên giá trị của thi pháp truyện thiếu nhi mà ông dày công xây dựng. Ông không chỉ tạo ra các nhân vật mà còn kiến tạo nên cả một không gian và thời gian nghệ thuật mang đậm dấu ấn cá nhân. Thế giới nhân vật của ông vô cùng đa dạng, không chỉ có trẻ em mà còn có cả người lớn, người tốt, kẻ xấu, thậm chí cả các loài vật được nhân cách hóa. Mỗi nhân vật, dù chính hay phụ, đều được khắc họa với một cá tính riêng, phản ánh sự phức tạp của xã hội. Bên cạnh đó, không gian nghệ thuật cũng được mở rộng từ không gian gia đình ấm cúng đến không gian phiêu lưu đầy thử thách và không gian thiên nhiên thơ mộng. Sự dịch chuyển không gian này tương ứng với hành trình trưởng thành của nhân vật. Đặc biệt, thời gian nghệ thuật trong truyện của ông không chỉ là thời gian tuyến tính mà còn là thời gian tâm trạng, thời gian hồi tưởng, giúp đào sâu vào thế giới nội tâm phức tạp của trẻ thơ. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các yếu tố này đã tạo nên một thế giới nghệ thuật sống động, đa chiều, vừa chân thực vừa giàu sức gợi, giúp độc giả có những trải nghiệm thẩm mỹ sâu sắc và toàn diện.

3.1. Sự đa dạng trong hệ thống nhân vật và ý nghĩa nhân văn

Hệ thống nhân vật trong truyện Ma Văn Kháng là một xã hội thu nhỏ. Bên cạnh những đứa trẻ kiên cường như Duy, Thắm, Kiểm là những nhân vật phản diện như Viễn cụt, mụ Lên. Sự đối lập này làm nổi bật cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác. Đặc biệt, bút pháp khắc họa tính cách nhân vật của ông rất tinh tế, thể hiện qua cả ngoại hình, hành động và ngôn ngữ. Hình ảnh bà cụ Lạng, “một bà tiên ở trên thiên đình”, trở thành biểu tượng cho lòng nhân từ và đức độ. Qua đó, nhà văn gửi gắm những thông điệp nhân văn sâu sắc về tình yêu thương, lòng dũng cảm và nghị lực vượt lên nghịch cảnh.

3.2. Nghệ thuật xây dựng không gian từ gia đình đến phiêu lưu

Không gian nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện tư tưởng của nhà văn. Không gian gia đình là nơi khởi nguồn của những giá trị tốt đẹp nhưng cũng là nơi diễn ra những xung đột. Không gian phiêu lưu như trong Chó Bi đời lưu lạc là môi trường để nhân vật trải nghiệm, khám phá thế giới và tự trưởng thành. Ngoài ra, không gian thiên nhiênkhông gian tâm lí được mô tả tinh tế, cho thấy sự rung động sâu sắc của tâm hồn trẻ thơ trước vẻ đẹp của tạo hóa và những trăn trở trong hành trình khám phá bản thân.

IV. Phân Tích Phương Thức Trần Thuật Trong Truyện Ma Văn Kháng

Phương thức trần thuật là một trong những thành công nổi bật, định hình nên phong cách riêng trong thi pháp truyện thiếu nhi của Ma Văn Kháng. Ông sử dụng linh hoạt nhiều yếu tố nghệ thuật để dẫn dắt câu chuyện, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Về cốt truyện, ông thường kết hợp giữa cốt truyện hành động với những tình tiết gay cấn, và cốt truyện kì ảo mang màu sắc cổ tích, đáp ứng nhu cầu khám phá của trẻ em. Cốt truyện trong Côi cút giữa cảnh đời hay Chó Bi đời lưu lạc luôn vận động, đầy biến cố, buộc nhân vật phải hành động để thay đổi số phận. Về ngôn ngữ nghệ thuật, Ma Văn Kháng là bậc thầy trong việc sử dụng ngôn từ. Ngôn ngữ của ông vừa giản dị, gần gũi với đời sống, “mang đậm dấu ấn cuộc thời đổi mới”, vừa giàu chất thơ, giàu hình ảnh và sức gợi cảm. Ông cũng khéo léo “tiếp biến vốn ngôn ngữ dân gian”, làm cho lời văn thêm phần sinh động, đậm đà bản sắc dân tộc. Cuối cùng, giọng điệu nghệ thuật đa dạng là một điểm nhấn đặc sắc. Ông có lúc sử dụng giọng trữ tình sâu lắng để thể hiện tình yêu thương, có lúc chuyển sang giọng triết lý tranh biện để đặt ra những vấn đề của cuộc sống, và đôi khi là giọng châm biếm mỉa mai để phê phán cái xấu. Sự đa thanh trong giọng điệu giúp tác phẩm có nhiều tầng ý nghĩa, phù hợp với cả độc giả thiếu nhi và người lớn.

4.1. Cốt truyện hành động và kì ảo tạo nên sức hấp dẫn

Cốt truyện trong sáng tác của Ma Văn Kháng thường được xây dựng theo mô-típ hành trình. Nhân vật chính bị đẩy vào một hoàn cảnh éo le và phải bắt đầu một cuộc phiêu lưu để tìm kiếm sự sống và khẳng định bản thân. Các sự kiện được sắp xếp logic, dồn dập, tạo kịch tính và lôi cuốn người đọc. Yếu tố kì ảo, cổ tích được đan cài một cách tự nhiên, chẳng hạn như hình tượng bà nội giống bà tiên, giúp làm mềm hóa những chi tiết hiện thực khắc nghiệt và nuôi dưỡng trí tưởng tượng cho trẻ thơ.

4.2. Đặc trưng ngôn ngữ nghệ thuật đời thường và giàu chất thơ

Ngôn ngữ nghệ thuật là một thành công lớn của Ma Văn Kháng. Ông sử dụng một vốn từ vựng phong phú, đưa cả ngôn ngữ đời thường, khẩu ngữ vào tác phẩm, khiến lời đối thoại của nhân vật trở nên chân thật. Bên cạnh đó, những đoạn văn tả cảnh, tả nội tâm lại vô cùng trau chuốt, giàu hình ảnh và nhạc điệu. Nhà nghiên cứu Đỗ Thị Hải Yến nhận xét: “Truyện ngắn của ông có nhiều đoạn văn tả cảnh thật sự mẫu mực, minh chứng cho việc chọn lọc ngôn ngữ công phu”. Sự kết hợp này tạo nên một văn phong vừa mộc mạc, vừa tinh tế.

4.3. Sự đa dạng trong giọng điệu từ trữ tình đến hồn nhiên

Giọng điệu nghệ thuật là phương tiện hữu hiệu để Ma Văn Kháng thể hiện thái độ và tình cảm của mình. Giọng trữ tình sâu lắng thường được dùng khi viết về tình bà cháu, tình mẫu tử. Giọng triết lý tranh biện xuất hiện trong những đoạn đối thoại hoặc độc thoại nội tâm, nơi nhân vật trăn trở về lẽ sống. Giọng châm biếm sắc sảo được dành cho những nhân vật tiêu cực. Đặc biệt, giọng hồn nhiên thơ trẻ được thể hiện thành công qua góc nhìn của các nhân vật nhí, giúp câu chuyện trở nên gần gũi và đáng tin cậy.

V. Hướng Dẫn Ứng Dụng Thi Pháp Ma Văn Kháng Vào Thực Tiễn

Việc nghiên cứu thi pháp truyện thiếu nhi của Ma Văn Kháng không chỉ có giá trị về mặt lý luận văn học mà còn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn quý báu, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và giảng dạy. Các tác phẩm của ông là nguồn tư liệu phong phú để giáo viên khai thác, giúp học sinh tiếp cận với một mảng văn học thiếu nhi hiện đại, sâu sắc và giàu tính nhân văn. Thay vì chỉ phân tích những bài học đạo đức một cách khô khan, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh khám phá sự phức tạp trong thế giới nhân vật, thảo luận về những lựa chọn và hành trình trưởng thành của các em Duy, Thắm, Kiểm. Việc phân tích nghệ thuật xây dựng không gian, thời gian và các phương thức trần thuật đặc sắc sẽ giúp học sinh nâng cao năng lực cảm thụ văn học. Các em sẽ hiểu rằng một tác phẩm không chỉ có nội dung mà còn có hình thức nghệ thuật độc đáo. Hơn nữa, những vấn đề xã hội được đề cập trong truyện như sự tha hóa của quyền lực, tình trạng đói nghèo, hay giá trị của tình người là những chủ đề lớn, có thể khơi gợi ở học sinh sự suy ngẫm và liên hệ với cuộc sống thực tại, từ đó hình thành nhân cách và những giá trị sống tích cực. Tác phẩm của Ma Văn Kháng thực sự là cầu nối giữa văn chương và cuộc đời, giúp việc dạy và học văn trở nên sinh động, ý nghĩa và thiết thực hơn.

5.1. Giá trị nhân văn và giáo dục nhân cách qua tác phẩm

Giá trị lớn nhất trong các tác phẩm của Ma Văn Kháng là giá trị nhân văn và khả năng giáo dục nhân cách. Truyện của ông dạy trẻ em về lòng dũng cảm khi đối mặt với nghịch cảnh, về tình yêu thương con người, và về niềm tin vào công lý. Tác giả Vũ Thị Oanh nhận định, tác phẩm của ông “đề cập đến nhiều vấn đề lớn mà bất cứ chế độ xã hội nào cũng không thể bỏ qua: đạo lý, gia đình, tình người”. Những bài học này không được truyền tải một cách giáo điều mà thấm sâu qua từng số phận, từng câu chuyện cảm động.

5.2. Gợi ý khai thác tác phẩm trong nhà trường phổ thông

Trong nhà trường, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động đa dạng để khai thác tác phẩm của Ma Văn Kháng. Có thể cho học sinh đóng kịch dựa trên các trích đoạn từ Côi cút giữa cảnh đời, tổ chức các buổi tranh biện về hành động của nhân vật, hoặc viết bài luận phân tích một khía cạnh nghệ thuật đặc sắc như giọng điệu nghệ thuật hay ngôn ngữ nghệ thuật. Những hoạt động này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về tác phẩm mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phản biện, làm việc nhóm và giao tiếp.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thi pháp truyện thiếu nhi của ma văn kháng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TRUYỆN THIẾU NHI CỦA MA VĂN KHÁNG TRONG DONG CHAY VAN XUOI THIEU NHI VIET NAM DUONG ĐẠI. SY CHUYEN BIEN CUA VAN XUOI THIEU NE VIET NAM DUONG DAL 1.1 Những nhân tố ảnh hưởng đến sự chuyển biến của văn xuôi thiểu nhỉ sau 1986 `Văn học thiểu nhỉ có vai trồ quan trọng trong việc ¡nh thành nhân cách và làm giảu tâm hồn mỗi con người ngay từ thư ấu thơ. Đó là hành trang cho các em trên suốt chăng đường đời. Chính vì vậy, trong dòng chảy văn học Việt Nam, ming văn họ thiểu nhỉ luôn thủ hút được sự quan tâm của đông đảo giới nghệ ĩ,các nhà "nghiên cứu ph bình văn học và độc giá.

Đặc biệt, sau Đại hội Đăng toàn quốc lần thứ VI (1986), công với sự hay đổi của đất nước trên mọi mã trị, văn hóa, kính tế, xã hội nền văn học thiểu nhỉ nước nhà cũng đánh dấu bước ngoặt lớn. Lằn đầu tiên, vấn để tự do, đân chủ trong sáng tạo nghệ thuật đã được Đăng chủ trọng, xem đó như là "điều kiện sống còn để tạo nên giá trị đích thực trong văn hóa, văn nghệ, để phát triển ti ning” [33]. Chinh thấi độ "nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá ding sự thật nồi rõ sự ã tao ra một lực đẩy thực sự đối với văn bọ thu nhị, “mở ra một chân trời mới thoáng rông cho quyŠn tự do sắng tạo của người nghệ sĩ. “Có thể nói, sau hơn ba mươi năm phát tiễn trong hoàn cảnh bắt bình thường của chiến tranh, hầu hết chủ thé sáng ao bí bố buộc trong khuôn mẫu sing tác chúng là động viên, ca ngợi cuộc kháng chiến trường kỹ của dân tộc, Bắt đầu những năm 80 của thé ki XX, trong xu thé chung của văn học nước nhà, những tác phẩm văn học thiểu nhỉ đã có chuyển đăng kể, ö phương diện tiếp cận cuộc sống mới sồi độngừ nhiều hướng, quan tâm một cách toàn diện đến mọi mặt đời ng trẻ em, Đứng như lồi nhân xét của Văn Hằng - nguyên Tổng biên tập Nhà xuất bản Kim "Đồng: "Thời đổi mới là thời kinh tế thị trường, công nghiệp hóa, đồ thị hóa.

Cái "hay, cái đỡ, ái tố, cái ấu cứ đan cải nhau đến bộn bŠ. Hiện thực đó là miếng mẫu mỡ dé tạo nên những tác phẩm đầy kịch tính, những bức tranh đầy màu sắc” IÖ3, tr23]. Nhiều tác phẩm văn học thiểu nhĩ trong giải đoạn này đã mạnh dạng "bước ra khỏi hệ quy chiếu trong cách xây dựng hình tượng nhân vật bé ngoan dưới ảnh hướng của tình thần tập thể, thay vào đồ là những sing tác mang đậm hoi thờ của đồi sống, chứa đựng những nỗi niềm trăn trở về con người, khắc họa bao nỗi bắt hạnh, khổ đau của tr em: Bên cạnh sự "cối tỏi” trên lĩnh vực tư tưởng, cơ chế quân lý, xuắt bản các sản phẩm văn học thiếu nhỉ cũng có nhiễu bước chuyển biến tích cực, Ngoài nhà xuất bản Kim Đồng, nhiễu nhà xuất bản khác như Nhà xuất bản Trẻ, Nhà xuất bản "Văn học, các nhà xuất bản địa phương, kê cả những nhả sách tư nhân cũng đã vả. đang đỡ đâu cho sự ra đời của nhiều tác phẩm thiểu nhi có giá trị.

Cùng với việc. xuất bản đa đạng các sản phẩm văn học thiếu nhĩ như truyện tranh cổ ích, truyện tranh lịch sử, tác phẩm thiểu nhỉ của những cây bút trẻ trong nước, các nhà xuất bản cũng đã mạnh tay đầu tr mua và phát hành các tác phẩm thiếu nhỉ nước ngoài “Chính điều này đã gốp phin thay đổi căn bản điện mạo thị tưởng sách thiểu nhỉ thời kỳ này. Không chỉ bố hẹp ở thị trường sách, từ sau năm 1986 dén nay, ming văn học thiểu nhỉ cảng được khẳng định mạnh mẽ khi có một "sẵn chơi” để thé hiện. Đó chính là hàng loạt các tờ báo hướng đến đối tượng là trẻ em ở mọi lứa tuổi, như: /foa sư (dành cho lứa tuổi ấu thơ), Như đẳng (đành cho lúa tuổi Nhỉ đồng), Thu niền tiền phong, Khăn quảng đồ (đành cho thiêu niễn), Hoa học tỏ, Mực im (dành cho tudi mới lớn).

Thông qua các sin phẩm báo chí, người đọc không chỉ đồn nhận những tác phim sổ gi tị vi cho thị nhĩ từ các cây bút tên tuổi, mã sn có cơ hội iếp cân với nhiều sáng tác của chính các em. Có th nổi, việc tạo ra “một không gian văn học riêng dành cho thiểu nhỉ như thể là điều rắt hữu ích và cần thiếc bối đó không chỉ là môi trường lành mạnh định hướng sự phát tiển phủ hợp, với từng độ tuổi thiểu nhỉ, mà còn là nhịp cầu nỗi, là sợi dây gắn kết để người lớn số thể hiểu hơn về thể giới trẻ thơ. Đây là những tiền để cần thiết góp phần vực dây cnn văn học thiểu nhỉ vốn còn non trẻ ở nước la aly nay, khi ý thức của xã hội về vai trổ của hiểu nhỉ ngày một năng cao, thì việc giáo đục thể hệ mằm non tương li của đắt nước ngây căng được chú trong “Trẻ em không chỉ được dạy dỗ trong khuôn viên của gia đình và nhà trường, qua sự. chỉ bảo của ba me, thay cô mà còn học tập kỹ năng sống cũng như trau dồi phim chit đạo đức từ những trang viết đình cho thi nhỉ.

Trước yêu cầu mới của cuộc sống, vẫn đỀ sáng tác cho thiểu nhỉ do đó ngày cảng được quan tâm và dành được sr ch ý của những nhà văn có tâm và có tằm. Có th nồi, những năm đầu đổi mới đã đánh dấu sự nở rô các cuộc vận động sing tie vin học đành cho thiểu nhỉ của tn vin hoc nue nha nu Cuộc tải vết cho Nhi đồng năm (1986 ~ 1987); Cuộc thị cho thiéu nhi (năm 1990 ~1991) đo Ủy ban Thi niên nhỉ ing Vigt Nam, Hội Nhà văn Việt Nam, Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh phôi hợp. tổ chức; Cuốc vộn động viết cho tiểu nhí do Nhà xuất bản Kim Đồng tổ chức (điễn xa các năm 1993- 1995, 1996 -1997, 2001-2003). Ngoài ra, rất nhiều "tai sing tác" đành cho thiểu nhỉ ở khắp các địa phương tong cả nước đã tạo nên một mỗi trường tich eve ươm mằm nhiề tác phẩm chất lượng và nhiều cây bắt tâm huyết với thể hệ trẻ, Bên cạnh các cuộc thí sáng tác, hằng năm, các hôi nghị, hội hảo về văn học thiểu nhỉ được tổ chức, cùng với đó, nhiều giải thưởng có giá t lần lượt được trao cho những tác phẩm xuất sắc.

Đặc biệt, từ sau 2001, Hội Nhà văn Việt Nam lưa văn học thiếu nhí vào xét chung giải thưởng với văn học người lớn Điều đó chứng tỏ, văn học thiếu nhỉ đã được coi là một bộ phận quan trọng vả Không thể thiểu tong dòng văn học Việt Nam Bản về những nhân tổinh hướng đến sự thay da đổi thị của văn xuôi tiến nhỉ đương đại không thể không kế đến những tác động của iễn trình giao lưu với văn học thiểu nhỉ thế giới. Sau my thập kỹ bị “tưới chặt" trong những khuôn khổ 20 sing tie ming tinh gido dit, triét I thì giờ đây văn học thiểu nh Việt Nam có cơ hội tiếp cân và bất nhịp với bê thống quan điểm sáng tao nghệ thuật đầy tiễn bộ của ‘vin hoe thiểu nhỉ thế giới từ cách lưa chọn, xử lý đ tải đến bút pháp, phong cách, Những tác phẩm văn học thiếu nhỉ từ các nước được du nhập vào nước ta không chỉ điền được nềm n yêu cũa đông đảo bạn đọc nhỏ tuổi mã đó còn là ko kh nghiệm quý bu đối với các nhà xãn chuyên ing tác cho rẻ thơ. Nhiễu tíc phẩm văn học tiểu nhỉ ung nước đã có ết tương đồng với sắn tác văn họ tiến nhỉ thể giới về văn phong, tỉnh cảm cũng như mỗsip cất truyền như: Ché Bi, hae lạc, Côi củt giữa cảnh đời của Ma Văn Kháng và Những ngày lưu lạc của Nguyễn Minh Châu là những câu chuyện giảu tỉnh cam voi métip lưu lạc - đoàn viên kiểu như tong tiêu thuyết Kidng gia dinh cia Hector Malot; Kính vụn loa của Nguyễn Nhật Ánh rắt gẳn với cách viết te ky eta Stefan Wolf tong Tit quái TKKG. Bn cạnh những mặt tích cực, sự du nhập của làn sóng văn học thiếu nhỉ ừ bên ngoài cũng đạtra nhiều thách thức mới đối với nễn văn học thiểu nhỉ tong nước.

Sự bình, trưởng va sic hip din của các săng tác thiếu nhỉ nước ngoài được địch sang tiếng Việt là một yếu tổ quan trong đẩy nền văn học thiểu nhỉ Việt Nam đương đại vào ‘tinh trang "yếu thế" ngay trên chính sân nhà. Sự xuất hiện của các tác phẩm văn xui thiểu nhỉ ăn khách nhất th giới như Harry Potter va nhitu bộ truyện tranh nước ngoài khác như Đớrâmon, Thám ử lùng danh Conan. những năm gin diy đã đáp ứng được nhu cầu khám phá thể giới cũng như kích thích tư duy của trẻ em. Do đó, hoàn toàn dễ hiểu khi tìm đến với tị trường sách dành cho thiểu nhỉ, các em cũng dẫn mang tâm lý "sính ngoại”.

Điễu này đặt ra yêu cầu mới đối với lực lượng sáng ác văn học thiểu nh trong nước: vừa phải tiếp thủ văn học su ahi tạ giữ thương hiệu của chính mình. Đây không chỉ là một thử thách mã còn là trách nhiệm đồi hỏi sự nỗ lực đầy tính nhân văn của người viết cho trẻ em hôm nay. Tả một bộ phận của kiến trúc thượng tằng, văn học nghệ thuật cũng như các hình thi ý thức xã hội khác đễu lệ thuộc vào nền tảng là cơ sở kinh. Sự thay đổi n kính tế đắt nước ừ bao cắp sang cơ chế thị tường vào giữa thập niễn âm mươi 2 của th kỹ trước đã tác động sâu sắc đến văn học, đặc b là văn học thiếu nhỉ.

ảo tp lợi nhuận kinh tế đã ảnh hướng rắt lớn đến mọi linh vực văn học, mà trong, đồ địa hạt văn học thiểu nhỉ lị tử thành tâm điểm của vòng xoáy. Có thể nói, sự uất hiện nhiều hình thức thụ hướng văn hóa như tryển hình, inlernetlan trân khắp mọi nơi đã làm thay đổi căn bản niềm đam mê của trẻ em. Giờ đây, các em có thé "ngồi hàng giờ đồng bồ trade tivi dé xem các bộ phim hoạt hình, hay tiêu tổn nhiều thời gian cho game online, nhưng rất ngại đọc một tác phẩm văn học dành cho tổi "mình. Hình thức hướng thụ văn hóa đọc, đặc biệt là đọc những tác phẩm văn học trở nên võ cùng lạ lẫm đối với phẳn lớn trẻ em hiện nay.

Bên cạnh đồ, sự cạnh tranh giành thị phần khốc liệt của các loại truyện tranh nước ngoài đã khiển thị trường sách văn học dành cho thiểu nhỉ dẫn thu hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ