Luận văn Thạc sĩ: Phân tích thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết của Đoàn Lê

Khám phá thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Lê qua luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn, phân tích sâu sắc và độc đáo.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Lê

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Lê mở ra một hướng tiếp cận hệ thống và chuyên sâu về sự nghiệp sáng tác của một trong những cây bút nữ đa tài của văn học Việt Nam đương đại. Việc nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích tác phẩm văn học đơn thuần, mà còn đặt các tiểu thuyết của bà trong dòng chảy vận động của văn học thời kỳ Đổi mới. Thế giới nghệ thuật được hiểu là một chỉnh thể thẩm mỹ độc đáo, nơi nhà văn kiến tạo một thực tại riêng bằng ngôn từ, bao gồm các yếu tố như không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật, hệ thống nhân vật, và quan niệm nghệ thuật về con người. Luận văn này nỗ lực giải mã những đặc điểm độc đáo trong tư duy nghệ thuật của Đoàn Lê, từ đó khẳng định vị trí và những đóng góp của bà cho thể loại tiểu thuyết. Nghiên cứu này đặc biệt có giá trị khi các công trình về Đoàn Lê trước đây thường chỉ tập trung vào mảng truyện ngắn hoặc đưa ra những nhận định khái quát, chưa có một khảo sát toàn diện về phương diện tiểu thuyết. Thông qua việc vận dụng các phương pháp nghiên cứu như phân tích tổng hợp, so sánh, và lý thuyết thi pháp học, công trình này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh, chỉ ra những nét cách tân và kế thừa trong phong cách nghệ thuật Đoàn Lê. Đây là một tài liệu tham khảo về Đoàn Lê quan trọng cho sinh viên và các nhà nghiên cứu khoa học ngữ văn.

1.1. Lý luận văn học về khái niệm thế giới nghệ thuật

Trong lĩnh vực lý luận văn học, khái niệm “Thế giới nghệ thuật” được định nghĩa là một thế giới riêng do người nghệ sĩ sáng tạo ra, tuân theo các nguyên tắc tư tưởng và thẩm mỹ riêng. Nó phản ánh thế giới thực tại nhưng không sao chép nguyên xi, mà được tái tạo qua lăng kính chủ quan, qua cái nhìn nghệ thuật của tác giả. Như được trích dẫn trong luận văn từ Từ điển thuật ngữ văn học, thế giới này “có không gian riêng, thời gian riêng, có quy luật tâm lý riêng... chỉ xuất hiện một cách có ước lệ trong sáng tác nghệ thuật”. Mỗi thế giới nghệ thuật tương ứng với một cách cắt nghĩa về thế giới, thể hiện cá tính sáng tạo của nghệ sĩ. Do đó, việc tìm hiểu thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Lê chính là đi sâu vào thế giới quan, vào cách bà cảm nhận và tái hiện con người cùng xã hội trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động.

1.2. Sự nghiệp sáng tác của Đoàn Lê và dấu ấn văn chương

Sự nghiệp sáng tác của Đoàn Lê trải dài trên nhiều lĩnh vực: thơ, hội họa, biên kịch, đạo diễn, nhưng văn xuôi mới chính là nơi tài năng của bà tỏa sáng rực rỡ nhất. Dù sáng tác từ những năm 1960, tên tuổi Đoàn Lê thực sự gây tiếng vang lớn sau khi tiểu thuyết Cuốn gia phả để lại (1988) ra đời và giành giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam. Tác phẩm này cho thấy một tay nghề tiểu thuyết vững vàng, một phong cách độc đáo. Tiếp nối thành công, bà cho ra đời các tiểu thuyết khác như Người đẹp và đức vua (1991), Lão già tâm thần (1993) và Tiền định (2010). Các tác phẩm của bà luôn bám sát hiện thực đời sống, đặc biệt là những góc khuất của nông thôn Việt Nam thời kỳ đổi mới, qua đó khẳng định một vị trí vững chắc trong nền văn học nước nhà.

II. Phân tích biểu tượng Xóm Chùa trong tiểu thuyết Đoàn Lê

Một trong những thách thức lớn nhất mà văn học thời kỳ Đổi mới phải đối mặt là phản ánh một cách chân thực và đa chiều sự chuyển mình dữ dội của xã hội Việt Nam. Đoàn Lê đã giải quyết vấn đề này một cách xuất sắc thông qua việc xây dựng biểu tượng “Xóm Chùa”. Hình ảnh này không chỉ là một địa danh hư cấu xuất hiện dày đặc trong truyện ngắn của bà, mà đã trở thành một biểu tượng nghệ thuật cho không gian nông thôn Việt Nam trong giai đoạn giao thời. Đó là một bức tranh hiện thực phức tạp, nơi các giá trị truyền thống va chạm mạnh mẽ với những luồng gió mới của kinh tế thị trường. Không gian nghệ thuật “Xóm Chùa” là nơi phơi bày những bi kịch của con người: sự tha hóa vì đồng tiền, sự xói mòn tình làng nghĩa xóm, và những xung đột thế hệ. Trong tiểu thuyết, dù không gian được gọi bằng những cái tên khác như “làng Thượng” trong Cuốn gia phả để lại, cái hồn cốt của “Xóm Chùa” vẫn hiện hữu. Đó là không gian của những tranh chấp, mâu thuẫn dòng tộc, của thói ích kỷ, và của sự đảo lộn các thang giá trị đạo đức. Việc xây dựng một không gian biểu tượng như vậy cho thấy cái nhìn nghệ thuật sắc sảo và chiều sâu tư tưởng của Đoàn Lê khi nắm bắt những vấn đề cốt lõi của thời đại.

2.1. Không gian nghệ thuật Làng quê Việt Nam thời kỳ đổi mới

Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Lê chủ yếu là bối cảnh nông thôn hoặc vùng ven đô đang trong quá trình đô thị hóa. Đó là một không gian “nửa quê nửa tỉnh”, vừa bình dị, rêu phong, lại vừa dữ dội, ồn ào. Trong Cuốn gia phả để lại, làng Thượng hiện lên với nghề làm kẹo truyền thống nhưng lại dậy sóng vì cuộc chiến tranh giành nhà thờ tổ. Không gian này không còn là làng quê yên ả mà trở thành một sân khấu phơi bày mọi hỉ nộ ái ố, những âm mưu và xung đột của con người. Sự thay đổi của không gian vật chất (đường bê tông, nhà máy) kéo theo sự biến đổi sâu sắc trong tâm hồn và lối sống con người, tạo nên một bối cảnh đầy kịch tính cho các câu chuyện.

2.2. Bức tranh hiện thực dữ dội và những xung đột xã hội

Tiểu thuyết Đoàn Lê không né tránh những mảng tối của hiện thực. Bức tranh xã hội được vẽ nên bởi những gam màu đối lập, dữ dội. Đó là cuộc chiến giữa các dòng họ, giữa anh em ruột thịt chỉ vì lợi ích vật chất (Cuốn gia phả để lại). Đó là sự xuống cấp của đạo đức, tệ quan liêu, hối lộ, mua quan bán tước len lỏi vào từng ngóc ngách đời sống. Những giá trị thiêng liêng như tình máu mủ, tình làng nghĩa xóm bị đồng tiền và danh vọng ảo chà đạp. Qua đó, các đặc trưng tiểu thuyết Đoàn Lê được thể hiện rõ nét: khả năng nắm bắt những vấn đề nóng bỏng của xã hội và lòng dũng cảm phơi bày sự thật một cách không khoan nhượng.

III. Cách xây dựng hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Đoàn Lê

Phương pháp cốt lõi để Đoàn Lê kiến tạo thế giới nghệ thuật của mình chính là thông qua việc xây dựng một hệ thống nhân vật đa dạng và phức tạp. Nhân vật trong tiểu thuyết của bà không phải là những hình mẫu lý tưởng hay những con người đơn tuyến, một chiều. Họ là những con người đời thường, mang trong mình cả ánh sáng và bóng tối, thiện và ác, cao cả và thấp hèn. Từ những trí thức như nhà văn Trần Tự, nhà biên kịch Thị Mỗ đến những kẻ cơ hội như Ngọc Đường, hay những người nông dân chất phác, mỗi nhân vật đều có một số phận, một tính cách riêng, phản ánh một khía cạnh của xã hội đương thời. Đoàn Lê đặc biệt thành công trong việc miêu tả tâm lý nhân vật, đi sâu vào những góc khuất, những dằn vặt nội tâm. Bà không phán xét mà để nhân vật tự bộc lộ bản chất thông qua hành động, lời nói và đặc biệt là qua những dòng độc thoại nội tâm. Cách xây dựng nhân vật này giúp tác phẩm của bà có chiều sâu, mang đậm giá trị nhân văn và buộc người đọc phải suy ngẫm về bản chất con người trong một xã hội đầy biến động.

3.1. Con người hiện đại với những mảng màu số phận đa dạng

Thế giới nhân vật của Đoàn Lê là một xã hội thu nhỏ. Ở đó có đủ mọi hạng người: trí thức, nông dân, quan chức, kẻ cơ hội. Mỗi người đều phải vật lộn với cuộc sống mưu sinh và những thay đổi của thời cuộc. Quan niệm nghệ thuật về con người của Đoàn Lê là nhìn nhận con người trong tính đa diện, phức tạp của nó. Con người không hoàn toàn tốt cũng không hoàn toàn xấu, họ là sản phẩm của hoàn cảnh, của những lựa chọn và cả những sai lầm. Chẳng hạn, trong Cuốn gia phả để lại, những người trong họ Trần ban đầu cũng chỉ vì tự ái dòng họ nhưng dần bị cuốn vào vòng xoáy của sự ích kỷ và bị kẻ xấu giật dây.

3.2. Dấu ấn nhân vật nữ trong tiểu thuyết Đoàn Lê và bi kịch

Một dấu ấn đặc biệt quan trọng là hình tượng nhân vật nữ trong tiểu thuyết Đoàn Lê. Những người phụ nữ của bà thường tài hoa, mạnh mẽ, giàu khát vọng nhưng cuộc đời lại đầy truân chuyên, đa đoan. Hình ảnh Thị Mỗ trong Cuốn gia phả để lại là một người vợ, người mẹ kiên cường, một mình chống chọi lại cả dòng họ để bảo vệ gia đình và lẽ phải. Nhân vật Chín trong Tiền định là biểu tượng cho khát vọng nổi loạn, bứt phá khỏi những định kiến để theo đuổi đam mê nhưng liên tiếp gặp sóng gió tình duyên. Những nhân vật nữ này không chỉ mang bóng dáng của chính tác giả mà còn là tiếng nói cảm thông sâu sắc với thân phận người phụ nữ trong xã hội, một đóng góp quan trọng của bà cho nền văn học.

IV. Bí quyết đặc trưng phong cách nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Lê

Để tạo nên một thế giới nghệ thuật sống động và đầy ám ảnh, Đoàn Lê đã sử dụng những thủ pháp nghệ thuật đặc sắc, định hình nên phong cách nghệ thuật Đoàn Lê không thể trộn lẫn. Một trong những bí quyết đó là việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố truyền thống và hiện đại trong kết cấu tác phẩm. Bà vẫn giữ cốt truyện rõ ràng, mạch lạc nhưng lại đan xen những dòng hồi ức, những suy tưởng nội tâm, phá vỡ tính tuyến tính của thời gian. Đặc biệt, ngôn ngữ trần thuật là một thế mạnh nổi bật. Văn của Đoàn Lê vừa sắc sảo, hóm hỉnh, lại vừa trữ tình, sâu lắng. Bà có khả năng sử dụng ngôn ngữ đời thường một cách tinh tế, làm cho lời thoại nhân vật trở nên sống động, chân thực. Bên cạnh đó, giọng điệu nghệ thuật cũng rất đa dạng, khi thì chiêm nghiệm, triết lý, lúc lại giễu nhại, hài hước. Sự hòa quyện của các yếu tố này đã tạo nên sức hấp dẫn riêng cho tiểu thuyết của bà, khiến độc giả bị cuốn vào câu chuyện và không thể dứt ra.

4.1. Kết cấu tác phẩm Sự kết hợp giữa truyền thống và cách tân

Kết cấu tác phẩm của Đoàn Lê thể hiện sự tìm tòi, đổi mới. Bà không đi theo lối kết cấu chương hồi cổ điển một cách cứng nhắc. Thay vào đó, bà tổ chức các tuyến nhân vật chằng chịt, các dòng sự kiện đan xen, tạo ra một mê cung truyện mà ở đó, các tình tiết bất ngờ liên tục xuất hiện. Ví dụ, Cuốn gia phả để lại được kể qua góc nhìn của nhân vật Thị Mỗ, kết hợp giữa tự sự và hồi tưởng, giúp người đọc vừa theo dõi được diễn biến hiện tại, vừa hiểu được nguồn cơn sâu xa của những xung đột. Đây là một dấu hiệu của sự cách tân trong bút pháp tự sự.

4.2. Ngôn ngữ trần thuật và giọng điệu nghệ thuật độc đáo

Ngôn ngữ trần thuật của Đoàn Lê giàu sức biểu cảm, là sự kết hợp giữa ngôn ngữ của một nhà văn và con mắt của một họa sĩ. Bà miêu tả cảnh vật, con người bằng những chi tiết giàu hình ảnh và màu sắc. Ngôn ngữ đối thoại thì sắc sảo, cá tính hóa cao, bộc lộ rõ tính cách của từng nhân vật. Đặc biệt, ngôn ngữ độc thoại nội tâm được sử dụng thường xuyên, giúp đào sâu vào thế giới tâm hồn phức tạp của con người. Giọng điệu nghệ thuật cũng biến hóa linh hoạt: từ giọng trữ tình, sâu lắng khi viết về tình yêu, tình cảm gia đình, đến giọng hài hước, châm biếm khi phơi bày những thói hư tật xấu trong xã hội.

V. Đóng góp của tiểu thuyết Đoàn Lê cho văn học Việt Nam

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã khẳng định những đóng góp quan trọng của Đoàn Lê cho thể loại tiểu thuyết và nền văn học Việt Nam đương đại. Thành công lớn nhất của bà là đã kiến tạo được một thế giới nghệ thuật riêng, phản ánh chân thực và sâu sắc những vấn đề nhức nhối của xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Bà là một trong những nhà văn đi đầu trong việc chuyển từ cảm hứng sử thi sang cảm hứng thế sự - đời tư, đưa văn học về gần hơn với cuộc sống đời thường, với số phận của những con người bình dị. Quan niệm nghệ thuật về con người của bà mang giá trị nhân văn sâu sắc, luôn nhìn con người trong sự phức tạp, đa chiều và dành sự cảm thông đặc biệt cho những thân phận éo le, đặc biệt là người phụ nữ. Với một phong cách nghệ thuật Đoàn Lê độc đáo, kết hợp giữa bút pháp hiện thực sắc sảo và chất trữ tình đằm thắm, bà đã góp phần làm phong phú thêm diện mạo của tiểu thuyết Việt Nam sau 1986. Những tác phẩm của bà không chỉ là đối tượng cho phê bình văn học mà còn là những tài liệu quý giá để hiểu về một giai đoạn lịch sử của đất nước.

5.1. Nhận diện quan niệm nghệ thuật về con người của Đoàn Lê

Thông qua thế giới hình tượng, có thể nhận diện rõ quan niệm nghệ thuật về con người của Đoàn Lê. Bà không nhìn con người như một thực thể trừu tượng mà luôn đặt họ trong các mối quan hệ xã hội chằng chịt: gia đình, dòng họ, làng xóm. Con người trong tác phẩm của bà luôn trong trạng thái đấu tranh – đấu tranh với hoàn cảnh, với người khác và với chính bản thân mình. Bà tin vào khả năng vươn lên của con người, nhưng cũng chỉ ra sức mạnh ghê gớm của hoàn cảnh và những định kiến có thể đè bẹp số phận. Đây là một cái nhìn biện chứng và đầy nhân ái.

5.2. Vị trí của Đoàn Lê trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại

Với những thành tựu đã đạt được, đặc biệt ở thể loại tiểu thuyết, Đoàn Lê xứng đáng có một vị trí trang trọng trong lịch sử văn học Việt Nam đương đại. Bà là một trong những cây bút nữ tiêu biểu, có sức ảnh hưởng, góp phần làm thay đổi diện mạo văn học từ sau 1986. Những tiểu thuyết như Cuốn gia phả để lại hay Tiền định đã trở thành những tác phẩm quan trọng, được giới chuyên môn đánh giá cao và được đông đảo độc giả yêu mến. Bà đã tạo ra một lối đi riêng, một giọng văn riêng, không thể nhầm lẫn giữa vô vàn các tác giả cùng thời.

VI. Hướng nghiên cứu khoa học ngữ văn về tác phẩm Đoàn Lê

Luận văn thạc sĩ về thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Lê là một công trình nghiên cứu công phu, nhưng đồng thời nó cũng mở ra những hướng đi mới cho các nhà nghiên cứu khoa học ngữ văn. Tương lai của việc nghiên cứu về Đoàn Lê vẫn còn rất rộng mở. Các tác phẩm của bà là một nguồn tư liệu phong phú để tiếp tục khám phá ở nhiều góc độ khác nhau. Ví dụ, có thể thực hiện những nghiên cứu so sánh phong cách nghệ thuật Đoàn Lê với các nhà văn nữ cùng thời như Lê Minh Khuê, Võ Thị Hảo để làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Một hướng khác là đi sâu vào phân tích các yếu tố hậu hiện đại hoặc yếu tố kỳ ảo trong một số sáng tác của bà. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu mối liên hệ giữa văn chương và các lĩnh vực nghệ thuật khác trong sự nghiệp của Đoàn Lê (hội họa, điện ảnh) cũng là một đề tài hấp dẫn. Những công trình như thế này sẽ góp phần làm sáng tỏ hơn nữa tầm vóc và những đóng góp của nữ sĩ đa tài này, đồng thời cung cấp thêm nhiều tài liệu tham khảo về Đoàn Lê cho các thế hệ sau.

6.1. Tổng kết giá trị nội dung và nghệ thuật trong tiểu thuyết

Tóm lại, thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Lê là một thế giới phong phú, phức tạp và đầy sức ám ảnh. Về nội dung, các tác phẩm đã phản ánh một cách chân thực bức tranh xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi mới với những xung đột gay gắt. Về nghệ thuật, bà đã thể hiện một bút pháp vững vàng, một phong cách độc đáo với khả năng xây dựng nhân vật sắc sảo, ngôn ngữ đa dạng và kết cấu linh hoạt. Các tác phẩm của bà là sự kết tinh của tài năng, trải nghiệm sống và một tấm lòng luôn trăn trở với con người, với cuộc đời.

6.2. Gợi mở tài liệu tham khảo về Đoàn Lê cho các khóa luận

Công trình nghiên cứu này có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo về Đoàn Lê hữu ích cho sinh viên khi thực hiện các khóa luận tốt nghiệp văn học. Từ đây, sinh viên có thể phát triển các đề tài cụ thể hơn như: “Đặc điểm nhân vật nữ trong tiểu thuyết Đoàn Lê”, “Yếu tố châm biếm, hài hước trong văn xuôi Đoàn Lê”, hay “So sánh không gian nghệ thuật trong truyện ngắn và tiểu thuyết Đoàn Lê”. Việc tiếp tục khai thác di sản văn chương của bà sẽ góp phần khẳng định giá trị bền vững của những tác phẩm đã ghi dấu ấn sâu đậm trong lòng độc giả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết đoàn lê

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, Nội dụng luận văn gồm có 3 chương (Churong |: Tiết tuyết Đoàn Lê rong sự đồi mới thể giới nghệ thuật của tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Chương 2: Bức iranh cuộc sống xã hội Liệt Nam trong tiểu thuyết Doin Lé Churong 3: Mét 34 thi php nghé thud trong ti thuyét Bodin Lé CHƯƠNGL “TIỂU THUYET DOAN LE TRONG SY DOI MOI THE GIỚI NGHỆ THUẬT CỦA TIÊU THUYET VIET NAM DUONG DAL 1. THÊ GIỚI NGHỆ THUẬT TRONG TIỂU THUYẾT VIET NAM DUONG D: 1. Kh nig “ThE gid nghệ thuật” “Thé gidi nghệ thuật” là khái niệm được đẻ cập đến trong nhiều công.

trình nghiên cứu văn học của nhiều tác gi, trong đó, mỗi tác giá đều có những quan niệm và cách hiểu của riêng mình. Đáng chú ý là một số công trình nghiên cứu nhắc đến "Thế giới nghệ thuật” như: 7ý luận văn học (Nhiều tác giả, Phương Lựu chủ biên, tái bản 1997, NXB Giáo dục, Hi Ni); 150 Thuật ngữ văn học (Lại Nguyên Ân biên soạn, 1999, NXB ĐHQG Hà Nội), Từ điền thuật ngữ văn học (Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi đồng, chủ biên, 1999, NXB Văn học, Hà Nội); Cuỗn Con đường đi vào để giới nghệ thật của nhà vấn ( Nguyễn Đăng Mạnh, 2007, NXB Giáo dục - Hà Nội) 6 luận văn này, chúng tôi chọn khái niệm thế giới nghệ thuật trong cuốn Từ điền thuật ngữ văn học của ba tác giả đồng chủ biên nói trên: *Thế giới nghệ thuật nhắn mạnh rằng sáng tác nghệ thuật là một thế giới riêng được sắng tạo 1a theo các nguyên tắc tư tưởng, khác với thế giới thực tại vật chất hay thé giới tâm lý của con người, mặc dù nó phản ánh thể giới ấy. Thể giới nghệ thuật có không gian riêng, thời gian riêng, có quy luật tâm lý riêng, có quan hệ xã hội "ng, quan niệm đạo đức, thang bậc giá trị riêng.chỉ x hiện một cách có ước lệ trong sáng tác nghệ thuật (. ) Mỗi thé giới nghệ thuật ứng với một quan niệm về thé giới, một cách cắt nghĩa về thế giới (.

) khái niệm thế giới nghệ thuật giúp ta hình dung tính độc đáo về tư duy nghệ thuật của sắng. tác nghệ thuật, có cội nguồn trong thể giới quan, văn hóa chung, văn hóa nghệ thuật và cá ính sáng tạo của nghệ sĩ” [19, t. 302-303] 'Như vậy, có thể hiểu “Thế giới nghệ thuật” là toàn bộ các phương diện nội dung và hình thức nằm trong chỉnh thể thẩm mĩ. Nó được bắt nguồn từ thể giới quan, đặc điểm văn hóa và cảm hứng thời đại, vừa được xây dựng bằng hệ thống nguyên tắc tr tưởng nghệ thuật vừa bị chỉ phối bởi cá tính sáng tạo của người sing tác.

Thế giới nghệ thuật tuy là sự phân ánh thế giới hiện thực nhưng lại mang tính độc lập tương đổi so với thể giới hiện thực mà nó phản ánh. Nghệ thuật chỉ phản ánh đời sống như là một thuộc tinh chứ không sao chép nguyên xi đời sống hiện thực vào tác phẩm. Thể giới nghệ thuật dù xu phát từ thể giới hiện thực nhưng là sản phẩm tỉnh thẫn, là kết quả của sự sáng. tạo, chỉ có trong tác phẩm nghệ thuật mà không trùng khít với hiện thực.

Hay nói cách khác, thế giới nghệ thuật chính là sự phản ánh hiện thực bằng những, xúc cảm thẩm mỹ, cảm hứng nghệ thuật của người nghệ sĩ, đặc biệt là đối với loại hình nghệ (huật iy ngôn từ làm chỉ dựng nên hình tượng. nghệ thuật Đối tượng nhận thức của sáng tạo nghệ thuật đó không phải là những. điều đã được nhìn thấy một cách thờ ơ mà là những xúc cảm thẩm mỹ, bằng, sự quan sát tình tế cùng sự rung cảm sâu sắc của nhà văn, để từ đó họ có được những tỉnh cảm xuất phát từ nội tâm như vui, buồn, hờn, giận, yêu, ghét, hạnh phúc, khổ đau, cô đơn,. Từ những cung bậc cảm xúc, những cung bậc biểu hiện tình cảm ấy sẽ khơi gợi và cấp cho nhà văn cái nhìn về các hiện tượng xã hội.

Tắt cả được phản ánh trong tác phẩm tạo thành nội dung cảm hứng của tác phẩm. Thể giới nghệ thuật rong tác phẩm văn học bao gồm nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất để hình thành thể giới Ấy vẫn là cảm hứng nghệ thuật. Đó là một tỉnh cảm xã hội được ý thức, nó đem đến cho tác phẩm một không khí cảm xúc nhất định, tác động mạnh mẽ đến người dọc. Cảm hứng nghệ thuật thống nhất ắt cả các cấp độ và yếu tổ nội dung cũng như hình thức của tác phẩm như: cốt truyện, kết cấu, xung đột, nhân vật, giọng điệu, ngôn ngữ.

Trong đó, nhân vật là nơi biểu hiện rõ ni và trọn vẹn nhất cảm hứng nghệ thuật của nhả văn. Trong sing tác nghệ thuật, cảm hứng được biểu hiện ở mọi biến thể, nhưng tắt cả đều là sự ý thức về mặt tư tưởng và sự đánh giá về mặt cảm xúc. Giữa cảm hứng nghệ thuật và thể giới nhân vật trong sáng tác của nhà văn. thường có mỗi quan hệ gắn kết mang tính hô ứng, tương giao: Cảm hứng nào.

thì nhân vật Ấy và ngược lại. Mỗi nhân vật luôn gắn với một cảm húng hoặc một phương diện nào đó của cảm hứng nghệ thuật. Tìm hiểu sự thể hiện con người trong văn học thông qua thể giới nhân vật, trong mối quan hệ phù hợp và hô ứng với cảm hứng nghệ thuật của nhà văn là tỉm hiểu một phương, diện cơ bản trong thế giới nghệ thuật của nhà văn, góp phần quan trong vào việc xác định phong cách nghệ thuật của nhà văn. 2, Hướngtiếp cận hiện thực mới trong tiểu thuyết đương đại «a, Ding tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ 1945 dén 1985 “Tiểu thuyết với những đặc trưng thể loại đã phát triển và chiếm giữ vị trí quan trọng tong đời sống văn học Việt Nam.

Ngay từ khi được du nhập và phát triển ở Việt Nam, tiểu thuyết tở thành phương tiện ưu trội để nhà văn giải quyết những nhu cầu bức thiết của đời sống văn học. Người ta đặt ra yêu cầu cho một thể loại văn xuôi tự sự có dung lượng lớn phản ánh bao quát và đầy đặn những vấn đề quan trọng, nóng bỏng của xã hội, đặc biệt là sự đấu tranh và phân hoá giai cép, ting lap, thé hệ ngày cảng trở nên mạnh mẽ vả sâu. sắc trong xã hội Việt Nam. Từ quan niệm về sứ mệnh văn chương, Vũ Trọng Phụng đã cho rằng “văn chương là một phương tiện tranh đấu của những, người cằm bút muỗn loại khôi xã hôi con người những bất công, nhẹ lên trong lòng người nỗi xót thương đối với kẻ bị chả đạp lên nhân phẩm, kẻ yếu, kế bị day đoạ vào cảnh ngu tối, bị bóc lột, mỗi ngày ra đủ ăn bữa tối dé nhịn sing hom sau” (41,tr.

107-108] 'Với quan niệm đó, chúng ta đã có hàng loạt tiểu thuyết ra đời: SỐ đó, Giống tổ, Vỡ đê của Vũ Trọng Phụng; Bước đường cùng (Nguyễn Công, Hoan); Tất đèn (Ngô Tắt Tô); Sống mỏn của Nam Cao, hoặc của các tác giả Khái Hưng, Nhất Linh, Lê Văn Trương, Hoàng Đạo, Thạch Lam.rong, nhóm Tiểu thuyet thứ Bảy ở thời kỳ 1932 - 1945. Sau 1945, hiện thực đời sống chuyỂn sang một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử: một nhà nước, một thể chế, một hệ tư tưởng, một quan niệm.ra đời, đồi hỏi nhà văn phải thay đổi cách nhìn hiện thực, con người để tạo nên một thế giới nghệ thuật mới. Một nửa đắt nước từ vĩ tuyến. 17 trở ra, giờ đây sống trong chế độ mới ở miễn Bắc.

Nền nghệ thuật mới được xác định theo tỉnh thằn của Đảng Lao động Việt Nam: “Van héa nghệ thuật cũng là một mặt trận. Anh chị em nghệ sĩ là những chiến sĩ trên mặt trấn ấy” đã làm nên một đội ngũ nhà văn - chiến sĩ bao gồm những nhà văn lớp trước tỉnh nguyện thay đổi thể giới quan, đi theo cách mạng và lớp thể hệ nhà văn mới trưởng thành trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc va xây dựng chủ nghĩa xã hội. Với tư cách là "cội nguồn trong thể giới quan” hiện thực mới đòi hỏi các nhà văn - chiến sĩ phải có một "cách cắt ngiĩa vẻ thế giới” mới phù hợp với hiện thực đó. Nhà văn phải có những thay đổi trong việc lựa chọn đề tải, hệ thống nhân vật, quan niệm cuộc dời, không gian, thời gian,.mang một cảm quan khác.

Chẳng hạn, giờ đây không thể mãi mê với cô đơn, sầu não, trốn tránh cuộc đời, bễ tắc trong cái nhìn tương lai v. mà phải thâm nhập sâu vào đời sống nóng bỏng của hiện thực với một tâm thế, tư thế tự hảo, hào. hứng, nhìn về tương lai một cách tươi sáng, lạc quan. Thể giới nghệ thuật trong những tác phẩm của họ tuy có những mảng màu xám tối, ác liệ, tổn thất,.nhưng những là để tôn vinh cái hiện thực sáng sửa của tương.

la chi hắn sẽ tới, con người có thể phải chịu đựng những qian khổ, hi sinh, sai lầm, khuyết điểm. nhưng chắc chin sống trong xã h y, được sự thử thách, giáo dục của xã hội Ấy, cuỗi cũng tất yếu họ phải trở nên những con người tốt, hướng v tương lai với một niềm tin cách mạng chứ không phải là tắc như những anh Pha, chi Dâu, Chi Phéo, thi Mich. Ching ta gặp trong tiểu thuyết thời kỳ này những thế giới nghệ thuật với không gian công cộng rộng mỡ, thời gian dành chủ yếu cho cái chung của “Cách mạng; nhân vật chính diện là những anh hùng làm nên giọng diệu ngợi ca hào sảng: cái ác liệ, gian nan, mắt mát.làm nÊn cho cái hùng vĩ, hoành tráng của hiện thực, con người. Tư tưởng nghệ thuật này đã làm nên dòng văn học sử thì với tắt cả những thành công và hạn chế không tránh khỏi của nó, kéo dài suốt từ 1945 cho đến 1975, sang đến 1985 theo vết trượt của "quán tính sử thí”.

40 năm ấy, chúng ta đã có một đội ngũ nhà văn đông đảo gồm 4 thể hệ với một khối lượng tiêu thuyết đồ sộ: Sống mỗi với thú đổ (Nguyễn Huy Tưởng), Đắt nước đứng lên (Nguyên Ngọc), Người mợ cằm súng, Ở xã Trung Nghĩa (Nguyễn Thi), Cao điểm cuối cùng, Vùng trời (Hữu Mai), Hòn ‘it (Anh Bite), Dang sông phẳng lang (Tô Nhuận V$), Dầu chân người lính (Nguyễn Minh Châu), Sao Mai (Dũng Hà), Mặt trận trên cao, Vo bo (Nguyen Đình Thị), Trước giờ nổ súng, Mẫn và rối (Phan Tứ), Bảo biển (Chu Van), Cái sân gạch, Ví lúa chiêm (Đào Vũ), Đắt làng (Nguyễn Thị Ngọc Tú), Áo làng (Ngô Ngọc Bội), Nắng (Nguyễn Thế Phương), Đường qua làng Hạ (Nguyễn Khắc Phê), .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ