Luận văn: Kết cấu nghệ thuật tiểu thuyết Đội gạo lên chùa của Nguyễn Xuân Khánh

Khám phá kết cấu nghệ thuật trong tiểu thuyết "Đội gạo lên chùa" của Nguyễn Xuân Khánh qua luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghệ thuật kết cấu trong tiểu thuyết Đội gạo lên chùa

Tiểu thuyết Đội gạo lên chùa của nhà văn Nguyễn Xuân Khánh là một tác phẩm đồ sộ, không chỉ về dung lượng mà còn về chiều sâu tư tưởng. Tác phẩm này nằm trong bộ ba tiểu thuyết kiến giải lịch sử, văn hóa, tiếp nối thành công của Hồ Qúy LyMẫu Thượng Ngàn. Thành công vang dội của tiểu thuyết không chỉ đến từ nội dung phản ánh văn hóa Phật giáo trong đời sống người dân Bắc Bộ thế kỷ 20, mà còn nằm ở hình thức nghệ thuật đặc sắc. Trong đó, nghệ thuật kết cấu đóng vai trò xương sống, là phương tiện cơ bản để tổ chức cốt truyện, xây dựng hệ thống nhân vật và truyền tải những thông điệp sâu sắc. Phân tích nghệ thuật kết cấu trong tiểu thuyết Đội gạo lên chùa là một công việc cần thiết, giúp đánh giá và ghi nhận giá trị của tác phẩm một cách toàn diện. Cấu trúc của tác phẩm không chỉ là sự sắp xếp các chương, đoạn mà còn là sự liên kết nội tại chặt chẽ giữa các yếu tố như nhân vật, không gian, thời gian, tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật thống nhất và đầy sức thuyết phục, thể hiện tài năng của Nguyễn Xuân Khánh trong việc cách tân nghệ thuật tiểu thuyết.

1.1. Vị thế của Nguyễn Xuân Khánh trong dòng tiểu thuyết văn hóa lịch sử

Nhà văn Nguyễn Xuân Khánh được xem là một hiện tượng nổi bật của văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt với thể loại tiểu thuyết kiến giải văn hóa - lịch sử. Ông quan niệm "lịch sử là cái kho tàng chứa đựng những mơ ước ẩn ngầm cái vô thức tập thể của cộng đồng dân tộc". Quan niệm này được thể hiện rõ nét qua bộ ba tác phẩm lớn, trong đó Đội gạo lên chùa là đỉnh cao. Tác phẩm không chỉ tái hiện một giai đoạn lịch sử đầy biến động, từ kháng chiến chống Pháp, cải cách ruộng đất, đến chiến tranh chống Mỹ, mà còn đi sâu kiến giải ảnh hưởng của văn hóa Phật giáo lên đời sống tinh thần người Việt. Thành công của ông được ghi nhận qua nhiều giải thưởng danh giá, khẳng định vị thế của một cây bút tài hoa, có khả năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa tri thức uyên bác và bút lực dồi dào, tạo ra những tác phẩm có giá trị lâu bền.

1.2. Lý do cần phân tích sâu nghệ thuật kết cấu của tác phẩm

Kết cấu là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một tiểu thuyết. Theo luận văn, nghệ thuật kết cấu trong Đội gạo lên chùa là một trong những thành công nổi bật nhất trong việc cách tân của Nguyễn Xuân Khánh. Việc tổ chức một tác phẩm dày gần 900 trang, với hệ thống nhân vật đa dạng và bối cảnh lịch sử trải dài gần một thế kỷ đòi hỏi một cấu trúc vững chắc và hợp lý. Kết cấu không chỉ tổ chức cốt truyện mà còn "cấu trúc hợp lý hệ thống tính cách; tổ chức điểm nhìn trần thuật, tạo cho tác phẩm sự trọn vẹn". Phân tích các bình diện của kết cấu, bao gồm nghệ thuật tổ chức nhân vật, cốt truyện, và không gian-thời gian nghệ thuật, sẽ giúp làm sáng tỏ ý đồ tư tưởng của tác giả và giá trị thẩm mỹ độc đáo của tiểu thuyết này, lý giải tại sao nó lại có sức hấp dẫn lớn đối với cả giới phê bình và độc giả.

II. Thách thức khi phân tích kết cấu đa tầng trong tiểu thuyết

Việc phân tích nghệ thuật kết cấu trong tiểu thuyết Đội gạo lên chùa đặt ra nhiều thách thức do tính phức tạp và đa tầng của nó. Nguyễn Xuân Khánh không xây dựng một câu chuyện đơn tuyến mà đan cài nhiều lớp lang tự sự, kết hợp giữa lịch sử, văn hóa, tôn giáo và số phận cá nhân. Tiểu thuyết giống như một "kẻ cạnh tranh của sử học", buộc người đọc phải suy tư về những nền móng tồn tại của làng xã Bắc Bộ và những gì đã bị lịch sử tàn phá. Thách thức lớn nhất là bóc tách các lớp cấu trúc để thấy được sự liên kết hữu cơ giữa chúng. Cấu trúc tác phẩm phản ánh sự vận động phức tạp của đời sống, nơi các giá trị truyền thống, đặc biệt là tinh thần từ bi hỉ xả của Phật giáo, phải đối mặt với những biến động dữ dội của thời đại. Để hiểu được tác phẩm, cần có một phương pháp tiếp cận hệ thống, xem xét đồng bộ cả cấu trúc nhân vật, cấu trúc cốt truyện và các yếu tố thi pháp học khác, từ đó mới có thể giải mã được thông điệp mà nhà văn gửi gắm.

2.1. Sự hòa quyện phức tạp giữa lịch sử văn hóa và Phật giáo

Một trong những thách thức chính là làm rõ cách Nguyễn Xuân Khánh hòa quyện các yếu tố lịch sử, văn hóa và tôn giáo thành một thể thống nhất. Các sự kiện lịch sử trọng đại như cải cách ruộng đất hay chiến tranh không được miêu tả như những lát cắt riêng lẻ, mà được soi chiếu qua lăng kính của văn hóa Phật giáo. Ngôi chùa Sọ và các nhà sư không đứng ngoài dòng chảy lịch sử mà trực tiếp can dự, trở thành nơi chứng kiến và chứa đựng những nỗi đau, những giằng xé của dân tộc. Sự hòa quyện này tạo ra một kết cấu tiểu thuyết vừa mang tính sử thi, vừa mang đậm màu sắc triết luận. Việc phân tích đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức nền tảng vững chắc về cả lịch sử Việt Nam hiện đại và triết lý Phật giáo để nhận diện được các lớp ý nghĩa chồng chéo trong tác phẩm.

2.2. Giải mã các lớp lang tự sự và điểm nhìn trần thuật

Tiểu thuyết Đội gạo lên chùa sử dụng một lối kể chuyện cổ điển nhưng lại ẩn chứa nhiều lớp lang tự sự phức tạp. Mạch truyện chính theo trình tự thời gian nhưng thường xuyên bị ngắt quãng bởi những dòng hồi tưởng, những suy tư nội tâm của nhân vật, đặc biệt là nhân vật An. Nhà văn sử dụng nhiều điểm nhìn trần thuật khác nhau, đôi khi là điểm nhìn của tác giả toàn tri, lúc lại là điểm nhìn của nhân vật. Thủ pháp này tạo ra một cấu trúc đa thanh, cho phép vấn đề được nhìn nhận từ nhiều góc độ. Thách thức đối với người phân tích là phải theo dõi và hệ thống hóa các dòng tự sự này, xác định vai trò của từng điểm nhìn trong việc định hình thế giới nghệ thuật và khắc họa tâm lý nhân vật, từ đó làm rõ sự đổi mới trong nguyên tắc truyện kể của Nguyễn Xuân Khánh.

III. Phương pháp tổ chức hệ thống nhân vật trong Đội gạo lên chùa

Một trong những thành công lớn nhất về nghệ thuật kết cấu trong tiểu thuyết Đội gạo lên chùa là cách tổ chức hệ thống nhân vật. Nguyễn Xuân Khánh đã xây dựng một thế giới nhân vật đông đảo, đa dạng, được sắp xếp một cách logic và chặt chẽ. Theo luận văn, cấu trúc nhân vật được chia thành hai tuyến rõ ràng: chính diện và phản diện. Sự đối lập này không chỉ tạo ra các xung đột kịch tính mà còn là phương tiện hiệu quả để thể hiện cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác, giữa tinh thần bao dung của Phật giáo và sự tàn bạo của chiến tranh, của những sai lầm lịch sử. Việc tổ chức nhân vật theo các mối quan hệ xã hội, tư tưởng và biểu tượng là hạt nhân tạo ra sự vững chắc cho toàn bộ cấu trúc tác phẩm. Mỗi nhân vật, dù chính hay phụ, đều có vai trò riêng, soi chiếu và bổ sung cho nhau, cùng hướng tới việc làm nổi bật chủ đề tư tưởng của tiểu thuyết. Đây là minh chứng cho tài năng của nhà văn trong việc biến các nhân vật thành "công cụ biểu hiện chủ đề, tư tưởng của mình một cách đắc lực nhất".

3.1. Phân tích tuyến nhân vật chính diện mang tư tưởng từ bi hỉ xả

Tuyến nhân vật chính diện là nơi tập trung lý tưởng thẩm mỹ và tư tưởng của tác giả. Đại diện tiêu biểu là Sư Vô Úy, một vị chân tu thấu hiểu triết lý đạo Phật, sống khoan hòa và gần gũi với đời. Mọi hành động của sư Vô Úy đều xuất phát từ bốn tâm vô lượng: từ, bi, hỉ, xả. Chính tấm lòng này đã cảm hóa tướng cướp Khoan Độ, che chở cho chị em An, và giúp đỡ cách mạng. Các nhân vật khác như An, Khoan Độ, Vô Trần, dù có số phận và hành trình khác nhau, đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tinh thần này. Họ là những "con người nếm trải", trưởng thành qua những biến cố của lịch sử. Nguyễn Xuân Khánh không lý tưởng hóa nhân vật một cách tuyệt đối, mà để họ đối mặt với những mâu thuẫn nội tâm, chẳng hạn như một nhà sư phải cầm súng. Qua đó, tư tưởng Phật giáo không hiện lên như giáo điều khô cứng mà là một lối sống, một đạo xử thế đầy nhân văn.

3.2. Vai trò của tuyến nhân vật phản diện trong việc tạo xung đột

Tuyến nhân vật phản diện đại diện cho cái ác, cho những thế lực đi ngược lại đạo lý và lý tưởng. Nhân vật trung tâm của tuyến này là trung úy Tây lai Bernard. Hắn là sản phẩm của sự lai căng văn hóa, mang trong mình bi kịch bị kẹt giữa hai dòng máu và luôn đấu tranh để chối bỏ nguồn gốc bản xứ. Sự tự ti và hận thù đã biến Bernard thành một kẻ tàn bạo, cực đoan, coi "máu và lửa" là chân lý. Những hành động dã man của hắn, như mổ bụng thai nhi hay xử tử thầy giáo Hải, là hiện thân cho sự tàn khốc của chiến tranh xâm lược. Các nhân vật khác như Quản Mật, Đội Khoát cũng đại diện cho cái ác ở những mức độ khác nhau, từ sự tha hóa do quyền lực đến sự ngu muội, giáo điều trong cải cách ruộng đất. Tuyến nhân vật này đóng vai trò phản đề, làm nền cho sự tỏa sáng của cái thiện và tạo ra những xung đột cần thiết để thúc đẩy cốt truyện phát triển.

IV. Bí quyết xây dựng kết cấu cốt truyện đặc sắc của tác giả

Nguyễn Xuân Khánh đã thể hiện một bút pháp bậc thầy trong việc tổ chức kết cấu cốt truyện. Tác phẩm có một cốt truyện đa tuyến, phức tạp, tái hiện nhiều bình diện của đời sống trong một thời kỳ lịch sử dài. Sức hấp dẫn của Đội gạo lên chùa không nằm ở những sự kiện giật gân, mà ở nghệ thuật tổ chức các tình tiết theo tâm lý nhân vật. Luận văn chỉ ra rằng đây là loại "cốt truyện phổ biến trong văn xuôi Việt Nam hiện đại", nơi các trạng thái tâm lý của nhân vật trở thành cơ sở cho truyện. Người đọc bị cuốn theo dòng cảm xúc, những giằng xé nội tâm của nhân vật An, qua đó các biến cố lịch sử dần hiện lên một cách tự nhiên. Nhà văn đã khéo léo sử dụng các kỹ thuật kết cấu tiên tiến như kết cấu tương phảnkết cấu lồng ghép để tạo ra một câu chuyện vừa có chiều rộng của lịch sử, vừa có chiều sâu của tâm hồn con người, làm nên sức mạnh thuyết phục của tác phẩm.

4.1. Kỹ thuật sử dụng kết cấu tương phản để làm nổi bật mâu thuẫn

Kết cấu tương phản được Nguyễn Xuân Khánh sử dụng xuyên suốt tác phẩm để làm nổi bật các mâu thuẫn cốt lõi. Sự đối lập hiện diện ở mọi cấp độ: giữa hai chiến tuyến ta-địch, giữa văn hóa phương Đông và phương Tây, giữa cái thiện (nhà chùa, người dân làng Sọ) và cái ác (quân xâm lược, tay sai). Rõ nét nhất là sự tương phản giữa hai nhân vật Sư Vô ÚyBernard. Một bên là hiện thân của lòng từ bi, sự tĩnh tại và trí tuệ; một bên là hiện thân của bạo lực, hận thù và sự cực đoan. Sự tương phản này không chỉ giới hạn ở nhân vật mà còn thể hiện trong các sự kiện. Cuộc sống bình yên, thấm đẫm tinh thần Phật giáo ở chùa Sọ luôn đối lập với sự khốc liệt của chiến tranh và những xáo trộn của cải cách ruộng đất. Kỹ thuật này giúp thông điệp của nhà văn trở nên mạnh mẽ và rõ ràng hơn.

4.2. Nghệ thuật kết cấu lồng ghép các câu chuyện và sự kiện lịch sử

Kết cấu lồng ghép là một thủ pháp nghệ thuật quan trọng khác trong Đội gạo lên chùa. Tác giả không kể chuyện theo một đường thẳng mà lồng ghép nhiều câu chuyện nhỏ của các nhân vật phụ vào dòng chảy chính của cuộc đời nhân vật An. Số phận của bà Nắm, cô Rêu, Trắm, hay gia đình cụ Chánh Long... mỗi câu chuyện là một mảnh ghép, phản ánh một khía cạnh của xã hội thời bấy giờ. Bên cạnh đó, các sự kiện lịch sử lớn cũng được lồng ghép một cách khéo léo vào đời sống thường nhật của làng Sọ. Thủ pháp đồng hiện, đan cài giữa quá khứ và hiện tại, giữa thực tại và hồi ức, được sử dụng thường xuyên. Điều này làm cho cốt truyện trở nên đa chiều, phá vỡ tính đơn điệu của lối kể chuyện truyền thống, đồng thời giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về bối cảnh lịch sử và số phận con người.

V. Cách tổ chức không gian và thời gian nghệ thuật vô cùng độc đáo

Trong nghệ thuật kết cấu trong tiểu thuyết Đội gạo lên chùa, việc tổ chức không gian và thời gian nghệ thuật đóng một vai trò hết sức quan trọng. Nguyễn Xuân Khánh không chỉ xem đây là bối cảnh mà còn là những yếu tố tham gia trực tiếp vào việc kiến tạo ý nghĩa cho tác phẩm. Không gian trong truyện được xây dựng đa dạng, từ không gian làng quê Bắc Bộ quen thuộc, không gian chùa Sọ thanh tịnh, đến không gian chiến trường khốc liệt hay trại cải tạo ngột ngạt. Tương tự, thời gian cũng được xử lý một cách linh hoạt. Tác phẩm trải dài gần suốt thế kỷ XX, nhưng thời gian không trôi đi một cách máy móc. Nhà văn đã kết hợp tài tình giữa thời gian sự kiện tuyến tính và thời gian tâm lý đảo tuyến. Sự kết hợp này giúp phá vỡ trật tự biên niên của lịch sử, ưu tiên cho dòng chảy nội tâm của nhân vật, qua đó thể hiện sâu sắc những suy tư, trăn trở của con người trước những biến động của thời đại.

5.1. Vai trò của không gian hiện thực và không gian tâm trạng

Tiểu thuyết xây dựng hai loại không gian chính: không gian hiện thựckhông gian tâm trạng. Không gian hiện thực là bối cảnh làng Sọ, chùa Sọ, vùng đồng bằng Bắc Bộ... được miêu tả chi tiết, chân thực, mang đậm dấu ấn văn hóa. Không gian này giúp câu chuyện có được sự xác tín lịch sử. Bên cạnh đó, không gian tâm trạng lại là không gian của nội tâm, của ký ức và suy tưởng. Đó là không gian trong tâm trí An khi nhớ về cha mẹ, về Rêu, hay những suy tư về lẽ sống. Sự tương tác giữa hai loại không gian này tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Không gian hiện thực tác động đến tâm trạng nhân vật, và ngược lại, tâm trạng của nhân vật lại nhuốm màu sắc riêng lên không gian bên ngoài, khiến cho cảnh vật không còn thuần túy là vật chất mà trở thành biểu tượng cho những trạng thái tinh thần.

5.2. Sự kết hợp giữa thời gian tuyến tính và thời gian tâm lý đảo tuyến

Về thời gian, tác phẩm sử dụng song song hai hình thức. Thời gian sự kiện - tuyến tính là dòng chảy của lịch sử, tuân theo trật tự trước-sau, từ kháng chiến chống Pháp đến những ngày đầu thống nhất. Dòng thời gian này tạo nên bộ khung cho cốt truyện, giúp người đọc nắm bắt được bối cảnh chung. Tuy nhiên, yếu tố làm nên sự độc đáo của tiểu thuyết lại là thời gian tâm lý - đảo tuyến. Đây là thời gian của ký ức, của hồi tưởng, không tuân theo trật tự logic thông thường. Dòng thời gian này thường xuất hiện qua nhân vật An, khi những sự kiện ở hiện tại gợi lại những mảnh vỡ của quá khứ. Việc sử dụng thời gian tâm lý giúp nhà văn khắc họa sâu sắc quá trình trưởng thành và những giằng xé nội tâm của nhân vật, đồng thời tạo ra một nhịp điệu riêng cho câu chuyện, chậm rãi, trầm tư và đầy suy ngẫm.

VI. Kết luận về giá trị nghệ thuật kết cấu trong kiệt tác này

Tổng kết lại, nghệ thuật kết cấu trong tiểu thuyết Đội gạo lên chùa là một thành công xuất sắc, góp phần quan trọng làm nên tầm vóc của một kiệt tác văn học. Nguyễn Xuân Khánh đã chứng tỏ tài năng bậc thầy trong việc tổ chức một chỉnh thể nghệ thuật phức tạp nhưng vô cùng chặt chẽ và nhất quán. Từ việc xây dựng hệ thống nhân vật đối lập, tổ chức cốt truyện đa tuyến theo dòng tâm lý, đến việc xử lý không gian và thời gian nghệ thuật một cách linh hoạt, tất cả đều nhằm phục vụ cho một ý đồ tư tưởng sâu sắc: kiến giải sức sống bền bỉ của văn hóa Phật giáo và tinh thần dân tộc trước những thử thách khắc nghiệt của lịch sử. Tác phẩm không chỉ là một thiên tiểu thuyết về lịch sử, mà còn là một cuộc đối thoại sâu sắc về văn hóa, về bản thể con người. Giá trị của nó không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở những đóng góp về mặt thi pháp, mở ra những hướng đi mới cho tiểu thuyết Việt Nam đương đại.

6.1. Đánh giá tổng thể thành công về mặt cấu trúc của tiểu thuyết

Thành công về cấu trúc của Đội gạo lên chùa thể hiện ở sự hài hòa và cân đối giữa các yếu tố. Mặc dù có số lượng nhân vật đông đảo và các sự kiện trải dài, tác phẩm vẫn đảm bảo được tính thống nhất và toàn vẹn. Các tuyến nhân vật chính diện - phản diện, các thủ pháp kết cấu tương phản, lồng ghép, các loại hình không gian-thời gian đều được phối hợp nhịp nhàng, tạo nên một tổng thể vững chắc. Sự thành công này cho thấy ngòi bút kỳ tài và một tư duy nghệ thuật sâu sắc của Nguyễn Xuân Khánh. Ông đã vượt qua lối viết tiểu thuyết lịch sử truyền thống, không chỉ thuật lại sự kiện mà còn kiến giải lịch sử qua lăng kính văn hóa và số phận con người, tạo ra một mã nghệ thuật riêng, độc đáo và đầy sức hấp dẫn.

6.2. Ý nghĩa lâu dài và định hướng nghiên cứu tiểu thuyết trong tương lai

Đội gạo lên chùa đã khẳng định vị thế vững chắc trong nền văn học Việt Nam hiện đại và chắc chắn sẽ còn là đối tượng nghiên cứu hấp dẫn trong tương lai. Tác phẩm đặt ra nhiều vấn đề lớn về mối quan hệ giữa văn học và lịch sử, vai trò của tôn giáo trong đời sống tinh thần dân tộc, và cách ứng xử của con người trong những giai đoạn bước ngoặt. Về mặt nghệ thuật, những cách tân trong kết cấu tự sự của Nguyễn Xuân Khánh là những tham khảo quý báu cho các nhà văn thế hệ sau. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu hơn vào thi pháp nhân vật, ngôn ngữ trần thuật, hoặc so sánh tác phẩm với các tiểu thuyết lịch sử-văn hóa khác để thấy rõ hơn những đóng góp của nhà văn. Tác phẩm là một minh chứng cho thấy, dù thể nghiệm hình thức có trở nên bão hòa, việc quay về với lối viết trường thiên, sâu sắc vẫn có một sức sống mãnh liệt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn nghệ thuật kết cấu trong tiểu thuyết đội gạo lên chùa của nguyễn xuân khánh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGHỆ THUẬT TÔ CHỨC HỆ THONG NHAN VAT “Theo Từ điển thuật ngữ văn học, kết cấu được hiểu là “toàn bộ tổ chức phức tạp và sinh động của tác phẩm "[104r. Tổ chức tác phẩm không chỉ giới hạn ở sự tiếp nối bề mặt, ở những tương quan bên ngoài giữa các bộ phận chương đoạn mà còn bao hàm sự liên kết bên trong. Theo đó, kết cấu còn bao. gồm: tổ chức hệ thống nhân vật, tổ chức thời gian, không gian nghệ thuật của.

tác phẩm, tổ chức những liên kết cụ thể của các thành phần cốt truyện và trình. bày, bố trí các yếu tổ ngoài cốt truyện v.sao cho toàn bộ tác phẩm thực sự trở thành một chỉnh thể nghệ thuật. Bắt cứ tác phẩm văn học nào cũng có một kết cấu nhất định. Kết cấu là phương tiện cơ bản và tắt yếu của khái quát nghệ thuật, đảm nhiệm các chức năng rất đa dạng bộc lộ tốt chủ đề và tư tưởng tác phẩm, triển khai trình bày hắp dẫn cốt truyện, cấu trúc hợp lý hệ thống tính.

cách: tổ chức điễ nhìn trằn thuật, tạo cho tác phẩm trọn vẹn. Vì vậy, tổ chức hệ thống nhân vật sao cho hài hòa, hợp lý, làm nỗi bật các tuyến nhân vật cũng là một hình thức của kết cấu. Mỗi tác phẩm nghệ thuật hàm chứa một thế giới nghệ thuật do nhà văn. sáng tạo ra và nó mang tính chỉnh thể, Đó là toàn bộ những yếu tố hợp thành, cấu tạo nên tác phẩm nghệ thuật.

Giữa chúng có mối liên hệ chặt chẽ, tạo nên. giá trị thẩm mỹ, tư tưởng và nội dung cho tác phẩm. Đối tượng phản ánh của. thế giới nghệ thuật là hiện thực khách quan.

Qua thể giới nghệ thuật, nhà văn. 'bộc lộ quan niệm về thế giới, con người và cách cắt nghĩa về thế giới đó, con người đó. Tính chỉnh thể bao hàm cả cách thức tổ chức các yếu tố cấu thành. thế giới nghệ thuật, mang đậm tính sáng tao của nhà văn.

Trong thé giới nghệ thuật, thể giới nhân vật được coi là thành tố quan trọng nhất, giữ vị í trùng tâm. “có bao nhiêu nhà văn sẽ có bấy nhiêu thế giới nhân vật riêng biệt” 10 [22,tr. Tạo nên thể giới nhân vật trong tác phẩm là nhân vật và hệ thống. Nhân vật là trung tâm của nhận thức, là nơi tập trung tư tưởng nghệ thuật và lý tưởng thẩm mỹ của nhà văn.

Từ cái nhìn của tác giả, nhân vật được khắc họa, miêu tả ở nhiều góc độ và thực hiện những chức năng khác nhau. Vì vậy, đọc tác phẩm, người đọc tiếp xúc trực tiếp với một hệ thống. hình tượng nhân vật và thông qua đó, nắm bắt được những vấn để nhà văn đặt ra, giải quyết Thể giới nhân vật được cấu thành bởi nhiều kiểu loại nhãn vật với những đặc điểm tính cách, số phận khác nhau. Chúng bổ sung, hỗ trợ cho nhau tạo.

thành một hệ thống, thực hiện nhiệm vụ chuyền tải nội dung tư tưởng của tác. Thể giới nhân vật cũng tạo cho tác phẩm sự độc đáo dấu ấn sáng tạo. của mỗi cá nhân. Dù là kiểu nhân vật nào, thì nhân vật khi xuất hiện trong tác phẩm, cũng đều là kết quả sự lựa chọn của tác giả, nhằm đạt đến hiệu quả.

thẩm mỹ cao nhất. Đó chính là đối tượng miêu tả mà nhà văn tìm đến và mục đích của việc tổ chức đối tượng đó. Để biến các nhân vật thành công cụ biểu hiện chủ đẻ, tư tưởng của mình. một cách đắc lực nhất, nhà văn phải dày công xây dựng, sắp xếp, tổ chức.

chúng theo những mối liên hệ nhất định. Hơn nữa, việc tổ chức hệ thống nhân. vật một cách rành mạch, logic xoay quanh chủ đề, tư tưởng sẽ là hạt nhân tạo. ra sự vũng chắc cho cấu trúc tác phẩm, đồng thời cũng đánh giá một cách chân thực tài năng nghệ thuật tổ chức tác phẩm thành một chỉnh thể thống.

nhất, hoàn chỉnh. Nói đến xây dựng hệ thống nhân vật trong Đội gạo lớn chia Li nói đến việc tổ chức các mối quan hệ của nhân vật trong cộng đồng xã hội sao cho các. nhân vật ấy đều bổ sung, soi sáng cho nhau để cùng thể hiện một cách đắc lực nhất chủ đề *Phật giáo” của tác phẩm. Đi sâu vào hệ thống nhân vật trong Đội gạo lên chùa ta thấy nó được xây dựng theo quan hệ giai tằng xã hội nhất " định, nói như Banzäc: “Dù số lượng các nhân vật chính và phụ có là bao nhiêu đi nữa, nhà tiểu thuyết hiện đại cũng phải phân chia chúng thành từng nhóm theo mức độ quan trọng, bắt chúng nằm trong một trật tự nhất định, như.

một chòm sao lấp lánh”40, 1 15] Đội gạo lên chùa xét từ cấu trúc là thuộc tư duy truyền thống, cho nên, để thể hiện chủ đề, tư tưởng tác phẩm một cách đắc lực nhất, hệ thống nhân. vật được chia làm hai tuyến rõ rằng dối lập nhau: tuyến nhân vật chính diện và tuyển nhân vật phản diện. Chính việc đặt các nhân vật trong những xung. đột mang tính đối lập này mà hiện thực cuộc sống được thể hiện vô cùng sinh.

động và kết cầu tác phẩm được tổ chức một cách chặt chẽ logic nhất. Sự phân biệt nhân vật chính diện (tích cực) và phản diện (tiêu cực) gắn liền với những. mâu thuẫn đối kháng trong đời sống xã hội hình thành trên cơ sở đối lập giai cấp và quan điểm tư tưởng. Nhân vật chính diện và phản diện là những phạm.

trù lịch sử, nhân vật chính diện mang lí tưởng, quan điểm tư tưởng, đạo đức tốt đẹp của tác giả và của thời đại. Đó là những người mà tác phẩm khẳng định và đề cao như những tắm gương về phẩm chất cao đẹp của con người một thời. Trái lại, nhân vật phản diện mang những phẩm chất xấu xa, đi ngược với đạo lý, lí tưởng, bị lên án và phủ định. Như vậy, hai loại nhân vật này luôn luôn đối kháng nhau như nước với lửa, thường loại trừ nhau, một mắt, một còn và còn là cơ sở tạo thành các tuyến nhân vật của tác phẩm.

TUYẾN NHÂN VẶT CHÍNH DIỆN "Nhân vật chính là nhãn vật đóng vai trò chủ chốt, xuất hiện nhiễu, giữ vị trí then chốt của cốt truyện hoặc tuyến cốt truyện. Nhân vật chính phải là người nằm ở trung tâm xung đột của tác phẩm, đại diện cho một phái xung đột tác phẩm, số phận của nó gắn liền với sự xung đột của truyện I21,tr61-62] 12 ' nhân vật chính diện, phẩm chất con người xã hội trong nhân cách của nhân vật chính diện được khắc họa bằng cái nhìn phi thường hóa, lý tưởng. Nhân vật Thiền Sư Vô Úy là nhân vật chính diện trung tâm được xây dựng theo nguyên tắc ấy. “Theo giáo trình Lý luận văn học “nhân vật thường bộc lộ mình nhiều nhất qua hành động, suy nghĩ”[21, tr.

Khi phân tích nhân vật sư Vô Uy cưới góc nhìn con người cá nhân, ta thấy hiện lên một nhân vật với ngoại hình gần gũi, giản dị “dáng người nhỏ thó, đầu nhẫn bóng, da đỏ hồng hảo, lông mày trắng toát. Hàm răng đen nhung nhức.ông cụ có gương mặt rất tươi, trông thấy cụ là thấy nụ cười trên môi. Cụ thường nhai trầu bỏm bẻm suốt ngày” [16, tr. Đó cũng là một con người kỳ lạ: Một vị sư giả Vô Ủy tĩnh tại, thấu hiểu vũ trụ hiền từ như một bô tát mang trong mình nhiều “Phật tinh” ngay từ lúc nhỏ đã được bà nội dạy chữ Hán, chữ Nho và cả chữ Pháp, làu thông kinh luân, biết làm việc đồng áng, làm nghề thuốc cứu giúp mọi người.

Cuộc đời sư Vô Úy là một minh chứng đầy thuyết phục của sự chân tu. Ở nhân vật này ta thấy được triết lý đạo Phật thật khoan hòa, dung dị và gần gũi với đời. Nét đẹp của lối sống Phật giáo thể hiện ở việc hướng con người tới sự cao thượng, thánh thiện và diy lòng khoan dung, bác ái, đó chính là Phật tính trong mỗi con người. Mọi hành động, suy nghĩ, việc làm của sư Vô Úy đều xuất phát từ cái tâm của Phật với “ Tâm từ thương yêu tắt cả chúng sinh.

bi thương xót những người dang gap dau khổ. Tam hi cùng vui với những người đang có điều vui, điều thành công. Người đạt đạo xa lạ với lòng ghen. ghét ganh tị.

Tâm xả không dinh chấp tới những được thua ở đời. Khen cũng không vui, chê cũng chẳng buồn. Dù cay đắng hay ngọt bùi, dù sạch hay nhơ. đều thản nhiên [16, tr74].

Chính nhờ tâm từ bi mà sư thầy Vô Úy đã cảm hóa một tướng cướp khét tiếng trở thành sư bác Khoan Độ nguyện trọn đời bảo vệ Phat pháp. Chính lòng yêu thương, không ngoảnh mặt làm ngơ với 3 những khó khăn của con người mà sư Vô Uy đã không ngần ngại dang tay che chở cho chị em An. Sư Vô Úy, người đã thấu hiểu tâm hồn non nớt của. Nhà sư nhận thấy việc phải chứng kiến cái chết thảm khốc của cha mẹ là một cú sốc vẻ tỉnh thần rất lớn đối với An.

Nỗi đau đó khiến cậu bé như trằm cảm, không nói ra được và cũng không khóc được. Vì thể sư Vô Ủy dạy An phải tự mình vượt qua nỗi đau đó, phải biết tự đứng dậy và đi bằng chính đôi chân của mình, bởi không phải lúc nào cũng có người ở bên dể giúp ta "Trên đường dài ding dae, mot người con của Phật hay một con người cũng vay, đều phải biết tự đi bằng đôi chân của mình. phải biết độc hành con ạ” [16, tr. Lời dạy của sư Vô Ủy không chỉ dành riêng cho An mà còn cho tắt thay mọi người.

Xuất phát từ tâm, vì thế tình yêu thương của sư Vô Ủy cũng như. của đức Phật tỏa chiều khắp nhân gian. Sức mạnh của tình yêu thương không. chỉ với con người mà chính từ tâm bi đó đã giúp sư thầy Vô Úy làm được những việc phi thường.

Với tắm lòng yêu thương vạn vật, sư Vô Úy đã thu nạp được đệ tử Khoan Hòa- một con hỗ. Khoan Hòa bị mắt mẹ từ nhỏ và được sư Vô Ủy đem về nuôi, điều đặc biệt là hằng ngày nghe sư Vô Uy tung kinh niệm Phật, con vật này cũng cảm nhận được tâm từ bỉ của nhà Phật, nó nhận ra những người làm điều ác. Chính nhờ tâm từ, tâm bỉ mà Hiểu và Tân được sư Vô Uy xin cho giảm thời gian chịu phạt. Và mặc dù đã thoát tục nhưng đứng trước nỗi đau quê hương bị giặc dày xéo, sư Vô Úy đã giúp đỡ.

cách mạng: cho Vô Trần đào hằm bí mật trong chùa, là chỗ liên lạc cho cách mạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ