Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn hình tượng người phụ nữ tân thời trong tiểu thuyết nhất linh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn hình tượng người phụ nữ tân thời trong tiểu thuyết nhất linh, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: SỰ XUẤT HIỆN CỦA NHẤT LINH TRONG BỐI CẢNH VĂN HỌC VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945

1.1. Bối cảnh xã hội và văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945

1.1.1. Về tình hình xã hội và văn học

2. CHƯƠNG 2: PHẨM TÍNH CÁ NHÂN VÀ QUAN HỆ XÃ HỘI CỦA HÌNH TƯỢNG NGƯỜI PHỤ NỮ TÂN THỜI TRONG TIỂU THUYẾT NHẤT LINH

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG THỨC XÂY DỰNG HÌNH TƯỢNG NGƯỜI PHỤ NỮ TÂN THỜI TRONG TIỂU THUYẾT NHẤT LINH

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá hình tượng người phụ nữ tân thời trong tiểu thuyết Nhất Linh

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về hình tượng người phụ nữ tân thời trong tiểu thuyết Nhất Linh mở ra một góc nhìn học thuật sâu sắc. Các tác phẩm của Nhất Linh, chủ soái của Tự Lực văn đoàn, không chỉ là những câu chuyện lãng mạn. Chúng là những tuyên ngôn mạnh mẽ về sự thay đổi xã hội, đặc biệt là về vị thế người phụ nữ. Phân tích các tiểu thuyết kinh điển như Đoạn TuyệtLạnh Lùng cho thấy một cuộc cách mạng trong tư duy và nghệ thuật. Nhất Linh đã tiên phong xây dựng nên những nhân vật nữ phức tạp, có chiều sâu nội tâm và dám đấu tranh cho tình yêu tự do. Họ không còn là những hình bóng mờ nhạt, phụ thuộc vào lễ giáo phong kiến. Thay vào đó, họ là những cá nhân có học thức, có chính kiến và khao khát quyền sống. Nghiên cứu này đi sâu vào cách Nhất Linh sử dụng nghệ thuật xây dựng nhân vật để thể hiện cái tôi cá nhân đang trỗi dậy. Qua đó, giá trị của các tác phẩm được nhìn nhận lại một cách toàn diện, không chỉ trong dòng văn học lãng mạn 1930-1945 mà còn trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Hình tượng người phụ nữ tân thời trở thành biểu tượng cho khát vọng giải phóng và giá trị nhân văn, phản ánh rõ nét những biến động của thời đại.

1.1. Bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ 20 và sự ra đời của Tự Lực văn đoàn

Giai đoạn 1930-1945 là một thời kỳ đầy biến động. Bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ 20 chứng kiến sự khủng hoảng kinh tế, sự áp bức của thực dân Pháp và sự lung lay của các giá trị phong kiến cũ. Trong bối cảnh đó, một tầng lớp trí thức Tây học hình thành, mang trong mình những luồng tư tưởng mới. Tự Lực văn đoàn, do Nhất Linh sáng lập, ra đời như một nhu cầu tất yếu của lịch sử. Nhóm chủ trương canh tân văn học, dùng văn chương để cải tạo xã hội. Mục tiêu của họ là xây dựng một nền văn học trong sáng, giản dị, thoát khỏi những ước lệ nặng nề của văn học trung đại. Họ đề cao tự do cá nhân, đặc biệt là trong các vấn đề hôn nhân và gia đình, và phê phán mạnh mẽ những hủ tục lạc hậu.

1.2. Khái niệm phụ nữ mới trong văn học lãng mạn 1930 1945

Khái niệm phụ nữ mới (hay phụ nữ tân thời) là một sản phẩm đặc trưng của văn học lãng mạn 1930-1945. Đây là hình mẫu đối lập hoàn toàn với người phụ nữ truyền thống. Nếu người phụ nữ xưa bị trói buộc bởi "tam tòng tứ đức", sống cam chịu và phụ thuộc, thì người phụ nữ mới có học thức, có nhận thức về giá trị bản thân. Họ dám yêu, dám sống theo lựa chọn của trái tim. Họ không chấp nhận những cuộc hôn nhân sắp đặt. Tư tưởng Âu hóa ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc hình thành khái niệm này, thể hiện qua trang phục, lối sống và quan trọng nhất là sự thức tỉnh về cái tôi cá nhân. Nhất Linh và các nhà văn cùng thời đã đưa hình tượng này vào văn học, tạo nên một cuộc đối thoại xã hội sôi nổi về giải phóng phụ nữ.

II. Phân tích mâu thuẫn giữa phụ nữ tân thời và lễ giáo phong kiến

Mâu thuẫn cốt lõi trong các tiểu thuyết của Nhất Linh là cuộc đối đầu không khoan nhượng giữa cá nhân và xã hội. Hình tượng người phụ nữ tân thời chính là hiện thân cho khát vọng tự do, đối đầu trực diện với thành trì của lễ giáo phong kiến. Xung đột này không chỉ diễn ra bên ngoài xã hội mà còn dằn xé sâu sắc trong nội tâm nhân vật. Họ phải lựa chọn giữa bổn phận với gia đình và hạnh phúc của chính mình. Nhân vật Loan trong Đoạn Tuyệt là một ví dụ điển hình. Hành động của Loan không chỉ là sự phản kháng của một cá nhân mà còn mang ý nghĩa xã hội to lớn. Cô đoạn tuyệt với một gia đình cổ hủ để tìm kiếm một cuộc sống có ý nghĩa. Nhất Linh đã mô tả cuộc đấu tranh này một cách chân thực, cho thấy sự tàn nhẫn của những định kiến và sức sống mãnh liệt của con người khi đấu tranh cho tình yêu tự do. Đây không chỉ là một cuộc chiến về tư tưởng mà còn là cuộc chiến để giành lấy quyền làm người, quyền được hạnh phúc. Qua đó, các tác phẩm của ông đã gióng lên hồi chuông thức tỉnh, đặt ra những câu hỏi nhức nhối về vấn đề hôn nhân và gia đình trong một xã hội đang chuyển mình.

2.1. Phá vỡ xiềng xích tam tòng tứ đức của lễ giáo phong kiến

Các nhân vật nữ của Nhất Linh được xây dựng như những người tiên phong phá vỡ xiềng xích của lễ giáo phong kiến. Những quy tắc như "tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu" không còn là chân lý bất biến. Loan từ chối cuộc hôn nhân do gia đình sắp đặt. Nhung trong tiểu thuyết Lạnh Lùng dám vượt qua định kiến về người đàn bà góa để đi tìm hạnh phúc. Hành động của họ bị xã hội đương thời xem là nổi loạn. Tuy nhiên, dưới ngòi bút của Nhất Linh, đó là những hành động dũng cảm, thể hiện sự trưởng thành về nhận thức. Họ ý thức được rằng hạnh phúc cá nhân là một quyền chính đáng, không thể bị hy sinh cho những quy tắc vô lý. Cuộc đấu tranh này chính là biểu hiện mạnh mẽ của tư tưởng giải phóng phụ nữ.

2.2. Vấn đề hôn nhân và gia đình Đấu tranh cho tình yêu tự do

Vấn đề hôn nhân và gia đình là chiến trường chính nơi diễn ra xung đột. Hôn nhân trong xã hội cũ là sự sắp đặt của cha mẹ, không dựa trên tình yêu. Các nhân vật nữ của Nhất Linh đã thách thức trực diện quan niệm này. Họ đấu tranh cho tình yêu tự do, xem đó là nền tảng duy nhất của hôn nhân. Tình yêu giữa Loan và Dũng trong Đoạn Tuyệt là một tình yêu lý tưởng, dựa trên sự đồng điệu về tâm hồn và tri thức. Sự đấu tranh này không chỉ là để đến được với người mình yêu. Nó còn là cuộc đấu tranh để khẳng định quyền tự quyết định cuộc đời mình, một bước tiến quan trọng của nữ quyền sơ khai trong văn học Việt Nam.

III. Cách Nhất Linh xây dựng phẩm tính cá nhân người phụ nữ tân thời

Nhất Linh không chỉ mô tả sự phản kháng bên ngoài mà còn đi sâu vào việc xây dựng phẩm tính cá nhân cho người phụ nữ tân thời. Họ không phải là những hình nộm của tư tưởng. Họ là những con người sống động với vẻ đẹp ngoại hình, tri thức và một đời sống nội tâm phong phú. Hình tượng người phụ nữ tân thời trong tiểu thuyết Nhất Linh luôn được khắc họa với vẻ đẹp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Họ có học thức, đọc tiểu thuyết Tây, ăn mặc theo lối mới, nhưng vẫn giữ những nét dịu dàng, đức hy sinh của phụ nữ Á Đông. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở sự trỗi dậy của cái tôi cá nhân. Lần đầu tiên trong văn học Việt Nam, người phụ nữ dám suy nghĩ cho bản thân, dám cảm nhận và dám sống với những khát khao thầm kín. Điều này dẫn đến những mâu thuẫn nội tâm phức tạp, tạo nên chiều sâu cho nhân vật. Họ vừa mạnh mẽ, quyết liệt, vừa yếu đuối, hoang mang. Chính sự phức tạp này đã làm cho các nhân vật của Nhất Linh trở nên chân thực và có sức sống lâu bền, vượt qua thử thách của thời gian.

3.1. Vẻ đẹp ngoại hình và tri thức mang đậm tư tưởng Âu hóa

Các nhân vật nữ của Nhất Linh thường sở hữu vẻ đẹp tân thời. Đó là vẻ đẹp của tri thức và sự tự tin. Họ không còn là những cô gái quê mùa, mà là những thiếu nữ thành thị, những tiểu thư được học hành. Loan đỗ bằng cao đẳng tiểu học. Thu trong Bướm trắng thích đọc tiểu thuyết Pháp. Tư tưởng Âu hóa thể hiện rõ qua cách họ ăn mặc, trang điểm và giao tiếp. Tuy nhiên, đó không phải là sự sao chép mù quáng. Vẻ đẹp của họ là sự kết hợp tinh tế giữa nét duyên dáng phương Đông và sự phóng khoáng phương Tây. Vẻ đẹp ngoại hình và tri thức này chính là nền tảng cho sự tự tin và ý thức về giá trị bản thân, giúp họ có đủ sức mạnh để chống lại định kiến xã hội.

3.2. Sự thức tỉnh của cái tôi cá nhân và những mâu thuẫn nội tâm sâu sắc

Điểm cốt lõi làm nên sự mới mẻ của các nhân vật nữ là sự thức tỉnh của cái tôi cá nhân. Họ bắt đầu có những suy tư, trăn trở về cuộc đời, về hạnh phúc. Họ không còn chấp nhận một cách thụ động số phận đã được sắp đặt. Sự thức tỉnh này tất yếu dẫn đến những mâu thuẫn nội tâm gay gắt. Nhân vật Loan vừa thương cha mẹ, vừa khao khát tự do. Nhung trong Lạnh Lùng phải đấu tranh giữa khát vọng yêu đương bản năng và những ràng buộc đạo đức của một người góa phụ. Nhất Linh đã rất thành công khi miêu tả những giằng xé nội tâm này, cho thấy quá trình giải phóng phụ nữ không hề đơn giản, mà là một cuộc vật lộn đầy đau đớn từ bên trong.

IV. Bí quyết nghệ thuật xây dựng nhân vật nữ độc đáo của Nhất Linh

Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nhất Linh đánh dấu một bước tiến vượt bậc của tiểu thuyết Việt Nam hiện đại. Ông từ bỏ lối miêu tả nhân vật ước lệ, thiên về hành động bên ngoài của văn học trung đại. Thay vào đó, ông tập trung khai thác thế giới tâm lý phức tạp. Như nhà phê bình văn học Vũ Ngọc Phan nhận xét, tiểu thuyết Nhất Linh đã "đi sâu vào tâm hồn người ta". Ông sử dụng thành công thủ pháp độc thoại nội tâm, dòng ý thức để bộc lộ những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín nhất của nhân vật. Cốt truyện trong các tác phẩm thường được tổ chức xoay quanh hành trình nhận thức và giải phóng của nhân vật nữ. Các sự kiện, biến cố đều nhằm mục đích thúc đẩy sự phát triển tâm lý. Nhờ vậy, hình tượng người phụ nữ tân thời hiện lên không phải là một luận đề khô khan mà là một sinh thể nghệ thuật trọn vẹn. So sánh các nhân vật tiêu biểu như Loan và Nhung cho thấy sự đa dạng trong bút pháp của Nhất Linh, từ phản kháng quyết liệt đến đấu tranh âm thầm, tất cả đều góp phần làm nổi bật chủ đề giải phóng phụ nữ.

4.1. Phân tích tâm lý Thủ pháp miêu tả nội tâm nhân vật nữ phức tạp

Đây là đóng góp quan trọng nhất của Nhất Linh. Ông là một trong những nhà văn đầu tiên ở Việt Nam sử dụng thành công thủ pháp phân tích tâm lý. Ngòi bút của ông len lỏi vào những góc khuất sâu kín nhất của tâm hồn nhân vật, đặc biệt là nhân vật nữ. Những trạng thái mâu thuẫn nội tâm, những khao khát bản năng, những dằn vặt đạo đức được mô tả một cách tinh tế và chân thực. Ví dụ, trong tiểu thuyết Lạnh Lùng, độc giả có thể cảm nhận rõ ràng nỗi cô đơn và khát vọng sống của Nhung qua từng dòng độc thoại. Chính nhờ thủ pháp này, nhân vật của ông trở nên có chiều sâu và thuyết phục.

4.2. So sánh nhân vật Loan Đoạn Tuyệt và Nhung Lạnh Lùng

Việc so sánh hai nhân vật nữ tiêu biểu là nhân vật Loan và Nhung cho thấy sự phát triển trong nghệ thuật của Nhất Linh. Loan là hình mẫu của sự phản kháng mạnh mẽ, công khai. Hành động "đoạn tuyệt" của cô mang tính tuyên ngôn, trực diện chống lại lễ giáo phong kiến. Trong khi đó, Nhung đại diện cho một cuộc đấu tranh thầm lặng hơn, chủ yếu diễn ra trong nội tâm. Cô không phá vỡ các quy tắc xã hội một cách ồn ào, mà dần dần giải phóng bản thân khỏi những trói buộc vô hình. Mỗi nhân vật đại diện cho một phương thức giải phóng khác nhau, cho thấy cái nhìn đa chiều của Nhất Linh về con đường mưu cầu hạnh phúc của người phụ nữ.

V. Đánh giá giá trị nhân văn và tư tưởng giải phóng phụ nữ sâu sắc

Vượt lên trên những câu chuyện tình yêu, tiểu thuyết của Nhất Linh mang đậm giá trị nhân văn sâu sắc. Giá trị đó thể hiện ở sự trân trọng và đề cao con người, đặc biệt là người phụ nữ. Ông khẳng định quyền được sống, quyền được yêu và quyền mưu cầu hạnh phúc là những quyền cơ bản. Hình tượng người phụ nữ tân thời chính là phương tiện để Nhất Linh truyền tải tư tưởng nhân văn này. Ông không chỉ bênh vực họ mà còn đồng cảm với những nỗi đau, những giằng xé của họ trên hành trình tìm kiếm tự do. Tư tưởng giải phóng phụ nữ trong tác phẩm của ông mang tính tiên phong. Mặc dù chỉ là những biểu hiện của nữ quyền sơ khai, nó đã mở đường cho một nhận thức mới về vai trò và vị thế của người phụ nữ trong xã hội. Những tác phẩm này đã góp phần thay đổi quan niệm của cả một thế hệ, khẳng định rằng giá trị của người phụ nữ không nằm ở sự phục tùng, mà ở phẩm giá, tri thức và khả năng tự quyết định cuộc đời mình.

5.1. Giá trị nhân văn qua khát vọng hạnh phúc và quyền sống

Giá trị nhân văn của tiểu thuyết Nhất Linh thể hiện rõ nhất ở việc khẳng định khát vọng hạnh phúc là một khát vọng chính đáng. Con người sinh ra không phải để chịu đựng và hy sinh một cách vô nghĩa. Các nhân vật nữ như Loan, Nhung, Tuyết... đều hành động vì một mục tiêu cuối cùng: được sống một cuộc đời đích thực. Họ dám từ bỏ vật chất, danh vọng và thậm chí cả sự an toàn để theo đuổi hạnh phúc cá nhân. Điều này thể hiện một cái nhìn đầy tiến bộ và nhân đạo về con người, đặt nền móng cho chủ nghĩa nhân văn trong văn học Việt Nam hiện đại.

5.2. Bước tiến của nữ quyền sơ khai trong tiểu thuyết Nhất Linh

Mặc dù khái niệm "nữ quyền" chưa phổ biến vào thời điểm đó, nhưng tư tưởng trong tiểu thuyết Nhất Linh chính là những bước đi đầu tiên của nữ quyền sơ khai. Đó là sự đòi hỏi quyền bình đẳng trong tình yêu và hôn nhân. Đó là sự khẳng định quyền được học tập và tham gia vào đời sống xã hội. Đó là sự nhận thức về giá trị độc lập của người phụ nữ, không phải là cái bóng của người đàn ông. Tự Lực văn đoàn, với những tác phẩm của Nhất Linh và Khái Hưng, đã thực sự tạo ra một cuộc cách mạng về nhận thức, đặt ra những vấn đề nền tảng cho phong trào nữ quyền ở Việt Nam sau này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn hình tượng người phụ nữ tân thời trong tiểu thuyết nhất linh

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu với những sáng tic thơ văn gắn liền với cao trào cách mạng 1930-1931 mà đỉnh cao nhất là Xô viết Ngệ Tĩnh. Bộ phân văn học tư sản, tiếu tư sản thời kỳ này nỗi lên là văn. học lãng mạn tiểu thuyết Tự lực văn đoàn và Thơ mới. Xu hướng văn học phê phán có từ trước 1930 đến thời ky nay phát triển hơn và xác định rõ rằng hơn về phương pháp th tài.

Tiếp đó là thời kỳ 1936-1939 với sự thành công của văn học vô sản, văn học hiện thực phê phần và văn học lãng mạn tư sản, tiễu tư sản. Văn học vô sin khắc họa thành công hình tượng người chiến sĩ cộng, sản say mẽ lí tưởng, mang một tỉnh thần nhân đạo mới mé: Thể loại phỏng sự, ký sự phát triển. Thơ ca cách mạng phát triển. Một loạt nhà thơ cách mạng đã xuất hit Sóng Hồng, Lê Đức Thọ, Xuân Thủy, ố Hữu.

Văn học cách mang thời kỳ này đánh dấu một bước tiến triển mới mẻ của văn học vô sản theo "hướng hiện đại hóa. Bên cạnh đó, văn học hiện thực phê phán phát triển mạnh. mẽ và đạt được nỈ hành tựu xuất Vấn đề nông dân, nông thân được đặt ra trong tác phẩm hiện thực phê phán Øước đường cùng của Nguyễn Công, Hoan, Vo dé cia Vũ Trọng Phụng, Tắt đèn của Ngô Tắt Tố. Vấn đề phong, kiến thực đân được nêu lên một cách gay git trong các tác phẩm hiện thực phê phán: SỐ đó, Giổng tổ của Vũ Trọng Phụng, Tắt đền của Ngô Tất “Tổ.Tác phẩm ên thực phê phán không đừng lại ở truyện ngắn, phóng sự mà phát triển mạnh mẽ ở thể loại tiểu thuyết.

Đây chính là một thành công lớn của văn học hiện thực phê phần thời kì này. Văn học lãng mạn tư sản, tiêu tư sản vẫn tiếp tục phát triển, song nó phân hóa theo các hướng khác nhau. Bên canh chủ đề cũ chống lễ giáo phong kiến và để cao hạnh phúc cá nhân, Tự lực ‘van đoàn còn nêu chủ. mới: chủ trương cải cách bộ mặt nông thôn và cái thiện đời sống cho nông dân trong tác phẩm Gia đình của Khái Hưng, Cam đường sảng của Hoàng Đạo.

Tiểu thuyết Tự lực văn đoàn đề cập tới hình tượng người chiến sĩ như: Đoạn tuyệt, Đổi bạn của nhà văn Nhất Linh. mới vẫn tiẾp tục trên đà phát triển. Cái tôi vẫn được khai thác đến phút chót. Thị dày, Xuân Diệu nổi lên như một hiện tượng văn học.

Cái tôi của các nhà thơ mới cảng đi sâu vào thể giới yêu đương thì cảng cô đơn, lạc lồng và cảng sợ sết. Đồi với thời kỳ cuối cùng, thời kỹ 1939-1945, văn học vô sản rút vào bí mật nhưng vẫn phát triển mạnh mẽ. Thơ ca cách mạng trong tù và thơ cea cách mạng ngoài nhà tủ phát triển. Văn học vô săn nói nhiều tới tương Ini, một tương lai rực rỡ đang tiến gin.

Thơ Tổ Hữu trưởng thành nhanh chóng. như tập Từ áy. Tập Nhật kí trong từ của Hỗ Chỉ Minh cũng ra đời rong thời kỉ này. Thời kì này, thơ tuyên truyền kết hợp với thơ trữ tỉnh cách mạng cảng thấm thía, sâu sắc hơn.

Hàng loạt bài chính luận của đồng chí Trường Chỉnh xuất hiện trên c: béo chí của Đăng vào thời ki này cũng có nhiều giá trị văn học. Văn học vô sản trong những năm tiền khởi nghĩa đã góp phần quan trọng. vào cuộc vận động cách mạng của Đảng, đập tan chế độ thuộc địa, giành thắng lợi trong những ngày tháng 8 lịch sử 1945. Trong khi đó, văn học hiện thực phê phần có sự phân hóa: Có nha văn thì chết (Vũ Trọng Phụng); có nhà văn không, nữa chuyển sang khảo cứu địch thuật như Ngô Tổ,.

Một thể hệ nhà văn hiện thực mới ra đời: Nam Cao, Nguyễn Tuân, Mạnh Phú Tư, Nguyễn Đình Lạp, Bùi Hiễn,. Nhà văn hiện thực vẫn tiếp tục miêu tả cuộc sống tim tối của người nông dân Chí Phè Lão Hạc của Nam Cao; Sống nhở của Mạnh Phú Tư. Cuộc sống bể tắc mòn mỏi của người trí thức tiểu tư sản cũng được các nhà hiện thực đề cập một cách sâu sắc qua Sống mòn, Đời thừa, Trăng sáng của Nam Cao. Các nhà văn nêu lên mâu thuẫn gay gắt giữa giai cấp thống trị với tằng lớp nhân dân lao động.

Đối với văn học lãng mạn: Cái tôi có sự phân hóa và phát triển đa dạng. Trong đó, "Nguyễn Tuân nổi lên là cây bút tiêu biểu cho trào lưu lăng mạn tư sản, tiểu tư sản trung văn xuôi. Cũi ngông của Nguyễn Tuân xuất hiện, đỏ là một thứ ngông lịch lãm, tai hoa. Ở Nguyễn Tuân còn xuất hiện chủ nghĩa xê địch, đó cũng là thứ xế dịch chân thành và những rung căm rất tỉnh tế.

Dòng thơ điên, thơ loạn, thơ say cảng phát triển mạnh. Tắt cả đều là những hình thức chuyển hóa, phân hóa nghệ thuật theo các khuynh hướng khác nhan. “rong thời ky 1930-1945 đã xuất hiện nhiều văn đoàn, nhiều nhóm phái văn chương như Xuân thu nhã tập, nhóm Tao Đàn, nhóm thơ Bình Định, trường thơ Bạch Nga, nhóm thơ Da Đài. Trong những nhóm phải trên, Xuân thu nhã tập nỗi lên đặc biệt là về lý thuyết nhưng lại chưa có được những tác phẩm văn chương phù hợp với tôn chỉ.

Tự lực văn đoàn ra đời với hướng sáng tác theo tôn chỉ gồm 10 điều: “Tự sức mình làm ra những sách có giá trị về văn chương chứ không phiên dịch sách nước ngoài nếu những sách này chỉ có tính cách văn chuong thôi: Mục đích là é lam thêm văn sản trong nước; soạn hay địch những cuốn sách có tư tưởng xã hội. Chú ý làm cho người và cho xã hội ngày một hay hơn; theo chủ nghĩa bình dân, soạn những cuốn sách. có tính bình dân và lông cho người khác yêu chủ nghĩa bình dân; dùng một lối văn giản dị, đễ hiểu, ít chữ nho, một lối văn thật có tính cách An Nam; lúc nào cũng mới mẻ, yêu đời, có chí phần đầu và tìn ở sự tiến bộ; ca tụng, những nét hay vẻ đẹp của nước mà có tính cách bình dân, khiến cho người khác đem lòng yêu nước một cách bình dân, không có tính cách trưởng giả mà quý phái: trong tư do cá nhân; làm cho đạo không không hợp thời nữa; đem phương pháp Thái tây áp dung vào văn chương Việt Nam; theo một trong chín điểm này cũng được miễn là đừng trái ngược với những điều khác” Da t6n chỉ của nhóm Tự lực văn đoàn có những điều trùng lặp như các điều 2, 3, 6 hoặc không quan trọng như điều 10, mang tính nửa vời, chưa thật tập trung theo một quan điểm tiền bộ có hệ thống và căn cứ thực tẾ.nhưng hoạt đông đưa trên những tôn chỉ này, nhóm Tư lực văn đoàn đã thực sự chiếm ưu thể tuyệt đối trên văn đân công khai, sách báo của ho in đẹp nhất, bin chạy nhất, cô một ảnh hưởng nhất định trong giới tr th + tư sản và tiểu tư sản thành thị. Cũng với phong trào Thơ mới, Tự lực văn đoàn như bổ hoa của văn chương khí bước vào thời kỳ hiện đại.

Lớp công chúng văn học mới với "hãng vạn viên chức, sinh viên, học sinh đã mang đặc điểm của thể hệ công chúng mới. Họ khát khao sống tươi trẻ, tự do với thời hiện đại. Họ muốn bộc. lộ suy nghĩ vả tỉnh cảm của mình trong cuộc sống.

đặc biệt là lớp trẻ với tình yêu và hĩ vọng. Những trang văn của Tự lực văn đoàn cũng như những áng thơ của phong trảo Thơ mới đã đép ứng được một phần yêu cầu và mong ước của họ. ‘Tom lai, lich sử phát triển 15 năm của xã hội cũng là sự phát trin của văn học 1930 - 1945. Trong quá trình phát triển cũng có lúc nhanh, lúc châm nhưng trong hoàn cảnh nào văn học giai đoạn 1930- 1945 cũng là tiên đề phát u cho nền văn học Việt Nam sau nay.

Hành trình đến với văn học của Nhất Linh Văn học Việt Nam thay đổi từ diện mạo tới nội dung, hàng loạt những, thể tải, thể loại mới hình thành và phát triển, một đội ngũ đông đáo các nhà văn sung sức tung hoành trên khắp mọi lĩnh vực văn chương. Một trong những đại điện xuất sắc của đội ngũ này là Nhất Linh. Nhat Linh (1906-1963) tên khai sinh là Nguyễn Tường Tam. Ông quê ở Quảng Nam nhưng sinh ở huyện Cắm Giảng, tỉnh Hải Dương trong một gia đình viên chức có gốc Nho học và quan lại.

Đậu bằng Cao đẳng tiểu học năm 1923, ông có học đại học một năm rồi học trường mỹ thuật, song lại bỏ ngang. Năm 1927, ông xin đi du học về ngành chụp ảnh, nhưng khi sang Pháp, công lại chọn ngành khoa học vì nghĩ rằng đất nước còn lạc hậu, học khoa học về để giúp nước, ông đậu cử nhân khoa học. Trong vòng hơn hai năm du học ở Pháp, Nhất Linh là một trong những người Việt Nam đầu tiên nhận bằng cử ốc”. Những tháng ngày sống ở Pháp, ngoài việc học khoa học, Nhất Linh còn chuyên tâm nại ên cứu văn học nghệ thuật phương Tây.

Chính vì vậy, khi về nước, ông đã thối vào văn học Việt Nam một luồng sinh khí mới đậm nét hiện đại theo kiểu phương Tây Sau những năm du học tại Pháp, Nhất Linh trở về nước và tham gia thành lập nhóm Tự lực văn đoàn vào năm 1933, đảm nhân nhiều hoạt động của nhóm như chủ bút Phong hóa rồi Ngày nay, phụ trách Nhà xuất bản Đời nay của Tự lực văn đoàn, chức Hội ánh sing, ng được đánh giá là cây bút vào loại sáng giá nhất của Tự lực văn đoàn. "Nhất Linh vào đời văn khá sớm và có đời văn khá dài. Tác phẩm đầu tay Nho phong được viễt năm 1924 - 1925 vi in năm 1926. Tiếp đó là Người quay tơ (1927).

Những cuốn tiểu thuyết này còn viết theo lỗi nệ cổ, ít được chú ý. Giai đoạn thứ 2 là thời kỳ Nhất Linh có những đóng góp đặc biệt, ngồi bit đổi thay và khởi sắc, gây được ấn tượng rộng rãi với bạn đọc. Nhất Linh viết chung với Khái Hưng các tác phẩm Gánh hàng hoa (1934), Đời mưa gió (1934) và một số sing tác của riêng mình khé n tong: Lanh lùng (1936), Tắt tăm (tập truyện, 1936), Hai buổi chiều vàng (1931), Đối ban (1937) va. Tắc phẩm của ông đã chỉnh phục được người đọc thời kỳ nây không chỉ với nội dung phong phú, hấp dẫn mà ông còn gây chú ý với khả năng xây dựng tác phẩm, sáng tạo nhân vật, phân tích tâm lí, hành văn, trong cách kết cấu tiểu thuyết hiện đại không theo trật tự thời gian, câu chuyện có thé phát triển theo tâm lý nhân vật và cũng có thể đột ngột chuyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ