Luận văn Thạc sĩ: Phân tích đặc sắc truyện ngắn Kim Lân của Nguyễn Hoàng Oanh

Khám phá luận văn thạc sĩ về khoa học xã hội và nhân văn, phân tích đặc sắc trong truyện ngắn Kim Lân, mang đến cái nhìn sâu sắc về văn học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Luận Văn Thạc Sĩ Về Truyện Ngắn Kim Lân Hay

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc sắc truyện ngắn Kim Lân đòi hỏi một sự đầu tư nghiêm túc và phương pháp tiếp cận khoa học. Nhà văn Kim Lân, dù chỉ để lại hơn ba mươi truyện ngắn, đã tạo dựng một vị trí vững chắc trong nền văn học Việt Nam hiện đại. Các tác phẩm của ông không gây chấn động bằng những đề tài nóng bỏng, mà chinh phục độc giả bằng chiều sâu văn hóa, bằng cái tình người đôn hậu và sức sống mãnh liệt tiềm tàng. Luận văn của Nguyễn Hoàng Oanh, "Đặc Sắc Truyện Ngắn Kim Lân", là một công trình nghiên cứu chuyên sâu Kim Lân tiêu biểu, khẳng định sức hấp dẫn lâu bền của nhà văn. Công trình này chỉ ra rằng, sức hút của Kim Lân đến từ "biệt tài đưa cuộc sống vào trong tác phẩm, từ trong chiều sâu của những vấn đề không chỉ có ý nghĩa đương đại mà vươn mình trở thành vấn đề muôn thuở của văn học". Phân tích các sáng tác của ông, đặc biệt là các kiệt tác như tác phẩm Vợ Nhặttruyện ngắn Làng, không chỉ là giải mã các giá trị văn chương mà còn là khám phá vẻ đẹp tâm hồn người lao động Việt Nam trong những giai đoạn lịch sử biến động. Một luận văn thành công cần khai thác được cả hai phương diện: nội dung tư tưởng và đặc sắc nghệ thuật. Nội dung cần làm nổi bật giá trị nhân đạogiá trị hiện thực, trong khi phần nghệ thuật cần đi sâu vào bút pháp Kim Lân, từ cách xây dựng tình huống truyện độc đáo đến nghệ thuật miêu tả tâm lý và sử dụng ngôn ngữ trần thuật.

1.1. Vị thế của nhà văn Kim Lân trong văn học Việt Nam hiện đại

Kim Lân không viết nhiều, nhưng mỗi tác phẩm của ông đều là kết quả của một quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, "viết kĩ lưỡng, viết từ gan ruột". Ông được các nhà văn lớn như Nguyễn Khải xếp ngang hàng với Nguyễn Tuân và Nam Cao, coi văn của ông là "chuẩn". Vị thế này được xây dựng từ phong cách nghệ thuật Kim Lân độc đáo, một giọng văn mộc mạc, hóm hỉnh nhưng có sức lay động sâu xa. Ông là nhà văn của nông thôn, nhưng không lặp lại lối mòn của các nhà văn học hiện thực phê phán cùng thời. Thay vì tập trung tố cáo, ông đi sâu khám phá và ngợi ca vẻ đẹp, phẩm giá và khát vọng sống của hình tượng người nông dân.

1.2. Tổng quan các hướng nghiên cứu chuyên sâu Kim Lân đã có

Lịch sử nghiên cứu về Kim Lân khá phong phú, tiếp cận từ nhiều góc độ. Các công trình đi trước đã thống nhất khẳng định tài năng của ông. Một số tập trung vào yếu tố tự truyện, cho rằng Kim Lân viết văn "như là hành động đòi cho mình một thân phận". Hướng khác lại khai thác ông với tư cách là "nhà văn phong tục" của làng quê Kinh Bắc, đặc biệt qua các sáng tác trước 1945. Nhiều bài viết tập trung phân tích truyện ngắn Kim Lân cụ thể, đặc biệt là Vợ nhặt, khai thác các khía cạnh như diễn biến tâm trạng nhân vật, giá trị nhân đạo và khát vọng sống. Tuy nhiên, theo tác giả Nguyễn Hoàng Oanh, "chưa có một công trình nào khai thác một cách chuyên sâu và hệ thống về truyện ngắn Kim Lân", mở ra không gian cho các luận văn văn học Việt Nam hiện đại tiếp tục khám phá.

1.3. Tại sao phân tích truyện ngắn Kim Lân vẫn là đề tài hấp dẫn

Sức hấp dẫn của đề tài này nằm ở chỗ các tác phẩm của Kim Lân tuy giản dị nhưng chứa đựng những giá trị phổ quát và có sức sống vĩnh cửu. Việc khám phá thế giới nghệ thuật của ông là hành trình đi tìm vẻ đẹp ẩn sâu trong những con người bình dị, những người "sống vất vả, nghèo khổ nhưng vẫn yêu đời, trong sáng, thông minh, tài hoa". Hơn nữa, nghệ thuật kể chuyện bậc thầy của ông, từ việc lựa chọn chi tiết, xây dựng tình huống, đến việc sử dụng ngôn ngữ, luôn là đối tượng nghiên cứu đầy thách thức và thú vị cho các nhà nghiên cứu trẻ. Mỗi lần đọc lại Kim Lân, độc giả và nhà nghiên cứu lại có thể tìm thấy những tầng ý nghĩa mới.

II. Top Thách Thức Khi Phân Tích Truyện Ngắn Kim Lân Sâu Sắc

Việc thực hiện một luận văn về Kim Lân không hề dễ dàng. Thách thức lớn nhất đến từ sự tinh tế và giản dị trong văn phong của ông. Không giống các nhà văn hiện thực khác với những xung đột giai cấp gay gắt, Kim Lân thường khắc họa bi kịch một cách thầm lặng, qua những chi tiết đời thường. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có sự nhạy cảm và khả năng phân tích sâu sắc để không diễn giải tác phẩm một cách bề mặt. Một khó khăn khác là việc cân bằng giữa hai mảng sáng tác của ông: giai đoạn "phong tục" trước 1945 và giai đoạn hiện thực sau cách mạng. Việc tìm ra sợi dây liên kết, sự nhất quán trong tư tưởng và phong cách nghệ thuật Kim Lân qua hai thời kỳ này là một bài toán phức tạp. Hơn nữa, việc giải mã tầng sâu của giá trị nhân đạo trong các tác phẩm gai góc như Vợ nhặt cũng là một thử thách. Làm sao để thấy được niềm tin vào con người, vào sức sống mãnh liệt giữa bối cảnh của nạn đói năm 1945 tang thương? Điều này yêu cầu người viết phải vượt qua cách tiếp cận xã hội học đơn thuần để đi vào chiều sâu tâm lý và triết lý nhân sinh. Cuối cùng, việc tìm kiếm tài liệu tham khảo về Kim Lân đầy đủ và hệ thống cũng là một trở ngại, dù đã có nhiều bài viết nhưng các công trình chuyên khảo, mang tính tổng kết vẫn còn hạn chế.

2.1. Khó khăn trong việc xác định phong cách nghệ thuật Kim Lân

Kim Lân được mệnh danh là "nhà văn phong tục", nhưng cũng là một cây bút hiện thực xuất sắc. Sự giao thoa này tạo ra một phong cách độc đáo nhưng khó định danh. Các truyện về "thú chơi lành mạnh" thể hiện một lối văn "tỉa tót, nhân nhã tài hoa", trong khi các tác phẩm như Vợ nhặt lại mang đậm chất hiện thực trần trụi. Một luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn chất lượng cần lý giải được sự chuyển biến và thống nhất trong bút pháp Kim Lân, chỉ ra được cái "duyên kể", cái nhìn hóm hỉnh và ngôn ngữ giàu tính khách quan là những yếu tố xuyên suốt, làm nên cốt cách của nhà văn.

2.2. Giải mã giá trị nhân đạo và giá trị hiện thực ẩn sâu

Trong các truyện ngắn của Kim Lân, giá trị hiện thựcgiá trị nhân đạo không tách rời mà hòa quyện vào nhau. Ông không chỉ mô tả cái đói, cái khổ mà chủ ý "khắc sâu ý tưởng: dù trong tình huống bi thảm nhưng con người vẫn khát khao sống, hướng về ánh sáng". Thách thức đối với người nghiên cứu là phải làm bật lên được tư tưởng nhân đạo mới mẻ này, một chủ nghĩa nhân văn không né tránh hiện thực tàn khốc mà tìm thấy vẻ đẹp và sức mạnh của con người ngay trong chính sự tàn khốc đó. Điều này đòi hỏi sự phân tích tinh vi về tâm lý nhân vật và ý nghĩa biểu tượng của các chi tiết nghệ thuật.

III. Phương Pháp Luận Nghiên Cứu Luận Văn Về Kim Lân Tối Ưu

Để có một luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc sắc truyện ngắn Kim Lân, cần áp dụng phương pháp nghiên cứu hệ thống - cấu trúc. Phương pháp này cho phép xem xét tác phẩm như một chỉnh thể nghệ thuật, trong đó nội dung và hình thức gắn bó hữu cơ. Trọng tâm của phương pháp này là đi sâu vào hai yếu tố cốt lõi: không gian nghệ thuậthình tượng người nông dân. Không gian làng quê trong truyện Kim Lân không phải là một bối cảnh tĩnh. Nó biến đổi sinh động, khi thì yên bình với những phong tục đẹp, lúc lại xơ xác, tiêu điều trong nạn đói năm 1945. Phân tích sự đối lập này sẽ làm rõ được cái nhìn biện chứng của nhà văn về đời sống. Tiếp đó, việc tập trung vào hình tượng người nông dân là chìa khóa để giải mã tư tưởng của tác phẩm. Các nhân vật như nhân vật Tràng trong Vợ nhặt hay nhân vật ông Hai trong truyện ngắn Làng không chỉ là những thân phận mà còn là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn người lao động: chất phác, giàu tình nghĩa và luôn tiềm藏 một sức sống mãnh liệt. Luận văn cần chỉ ra cách Kim Lân đã "thổi hồn sống vào ngôn từ" để khắc họa nên những nhân vật sống động, gần gũi, khiến người đọc "cùng khóc, cùng cười với nhân vật".

3.1. Tiếp cận không gian nghệ thuật Bức tranh làng quê Kinh Bắc

Không gian làng quê trong truyện Kim Lân mang hai sắc thái rõ rệt. Trước hết là không gian yên bình của những thú chơi tao nhã như chọi gà, thả chim, đấu vật. Đây là một không gian văn hóa, nơi "biểu hiện được một phần vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân (...) những người sống vất vả, nghèo khổ nhưng vẫn yêu đời, trong sáng, thông minh, tài hoa". Ngược lại, trong các tác phẩm như Vợ nhặt, không gian nghệ thuật trở nên ảm đạm, xơ xác với "những người đói dật dờ đi lại lặng lẽ như những bóng ma". Việc đối chiếu hai không gian này giúp làm nổi bật sự tàn phá của hoàn cảnh xã hội và đồng thời tôn vinh khát vọng sống bất diệt của con người.

3.2. Phân tích hình tượng người nông dân và vẻ đẹp tâm hồn

Kim Lân là nhà văn của "những kiếp người nhỏ bé". Ông không xây dựng những nhân vật anh hùng mà tập trung vào những con người bình dị với những phẩm chất cao quý. Nhân vật ông Hai là điển hình cho tình yêu làng quê hòa quyện với tình yêu đất nước. Nhân vật Tràng dù ngờ nghệch, sống bên bờ vực của cái chết vẫn cưu mang người khác và khao khát hạnh phúc gia đình. Phân tích các nhân vật này cần chú trọng vào diễn biến nội tâm, qua đó làm sáng tỏ vẻ đẹp tâm hồn người lao động và niềm tin không lay chuyển của nhà văn vào bản chất tốt đẹp của con người.

IV. Bí Quyết Khai Thác Bút Pháp Kim Lân Trong Luận Văn Mới

Một luận văn xuất sắc không chỉ dừng lại ở nội dung mà phải khai thác được chiều sâu bút pháp Kim Lân. Ông là một bậc thầy về nghệ thuật kể chuyện, và bí quyết để phân tích thành công nằm ở việc giải mã các kỹ thuật đặc trưng của ông. Trọng tâm đầu tiên là nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật. Kim Lân không triết lý dài dòng, ông để cho tâm lý nhân vật bộc lộ tự nhiên qua hành động, cử chỉ và đặc biệt là độc thoại nội tâm. Quá trình giằng xé, chuyển biến trong suy nghĩ của bà cụ Tứ hay nhân vật ông Hai là những minh chứng kinh điển. Yếu tố thứ hai cần tập trung là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo. Tình huống "nhặt vợ" giữa ngày đói hay tình huống ông Hai nghe tin làng mình theo giặc đều là những sáng tạo đặc sắc, có tác dụng đẩy xung đột lên cao trào, bộc lộ sâu sắc tính cách nhân vật và chủ đề tư tưởng. Cuối cùng, không thể bỏ qua đặc trưng về ngôn ngữ trần thuật. Ngôn ngữ của Kim Lân là "một thứ ngôn ngữ ròng ròng sự sống", gần gũi với lời ăn tiếng nói của người nông dân nhưng đã được chắt lọc, tinh luyện để trở nên giàu sức gợi. Việc phân tích giọng điệu kể chuyện – lúc hóm hỉnh, lúc xót xa, cảm thương – sẽ giúp luận văn có thêm chiều sâu.

4.1. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật qua tình huống truyện

Kim Lân có biệt tài đặt nhân vật vào những hoàn cảnh éo le, buộc họ phải bộc lộ bản chất sâu kín nhất. Trong truyện ngắn Làng, tình huống tin đồn thất thiệt đã đẩy nhân vật ông Hai vào một cuộc đấu tranh nội tâm dữ dội, qua đó làm ngời sáng tình yêu Tổ quốc sâu sắc. Tương tự, tình huống truyện độc đáo trong tác phẩm Vợ nhặt không chỉ phơi bày sự rẻ rúng của thân phận con người trong nạn đói năm 1945 mà còn là phép thử cho lòng nhân ái và khát vọng sống của nhân vật Tràng và bà cụ Tứ. Nghệ thuật miêu tả tâm lý của ông đạt đến đỉnh cao khi khắc họa những trạng thái cảm xúc phức tạp, đan xen.

4.2. Đặc trưng ngôn ngữ trần thuật và giọng điệu trong sáng tác

Nhà nghiên cứu Bùi Việt Thắng nhận định Kim Lân là một "điển hình của người thợ chữ", luôn ý thức nghiêm túc về lao động câu chữ. Ngôn ngữ trần thuật của ông mang đậm hơi thở đời sống, mộc mạc, giản dị nhưng có khả năng "tạo nên không khí của truyện". Giọng điệu của ông linh hoạt, khi thì cảm thương, sâu lắng, khi thì tươi vui, hóm hỉnh. Chính sự kết hợp giữa ngôn ngữ chân thực và giọng điệu đa dạng đã tạo nên sức hấp dẫn riêng cho truyện ngắn Kim Lân, khiến tác phẩm của ông vừa mang giá trị hiện thực sâu sắc, vừa thấm đẫm giá trị nhân đạo.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Luận Văn Thạc Sĩ Truyện Kim Lân Đạt

Một luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc sắc truyện ngắn Kim Lân khi hoàn thành sẽ mang lại nhiều kết quả nghiên cứu giá trị. Kết quả quan trọng nhất là việc khẳng định một cách hệ thống và khoa học về sức sống mãnh liệt và vẻ đẹp phẩm giá của con người Việt Nam, đặc biệt là hình tượng người nông dân, ngay cả trong những hoàn cảnh bi thảm nhất. Qua việc phân tích truyện ngắn Kim Lân, luận văn sẽ chứng minh rằng, dù viết về cái đói, cái khổ, nhưng thông điệp cuối cùng của nhà văn luôn là niềm tin vào sự sống và tương lai. Tác phẩm của ông, tiêu biểu là Vợ nhặt, cho thấy "tình yêu sự sống của những con người bên bờ cái chết như một nguồn sáng, nguồn ấm áp sưởi ấm lòng người". Một kết quả khác là làm rõ những đóng góp riêng biệt của Kim Lân cho dòng văn học hiện thực phê phán. Ông không đi theo lối viết tố cáo trực diện mà có hướng đi riêng, lặng lẽ "thêu dệt nên vẻ đẹp giàu chiều sâu văn hóa". Luận văn sẽ chỉ ra sự độc đáo trong bút pháp Kim Lân, từ nghệ thuật xây dựng tình huống, miêu tả tâm lý đến việc sử dụng ngôn ngữ, góp phần định vị lại vai trò và tầm vóc của ông trong lịch sử văn học dân tộc.

5.1. Khẳng định sức sống mãnh liệt của con người trước nghịch cảnh

Trái với không khí bi quan, tuyệt vọng thường thấy trong các tác phẩm về đề tài đói khổ, truyện ngắn Kim Lân luôn ánh lên niềm hy vọng. Nhân vật của ông dù bị đẩy đến đường cùng vẫn không đánh mất nhân tính. Họ vẫn khao khát hạnh phúc, vẫn cưu mang, đùm bọc lẫn nhau. Bà cụ Tứ trong Vợ nhặt dù khóc thương con nhưng vẫn cố gượng dậy nói về tương lai, về đàn gà. Đó chính là biểu hiện của sức sống mãnh liệt, là tư tưởng nhân văn cốt lõi mà luận văn cần làm sáng tỏ. Kim Lân đã cho thấy "mỗi liên hệ khăng khít giữa nhu cầu sống còn của mỗi cá nhân lao khổ với công cuộc cách mạng xã hội".

5.2. Làm rõ đóng góp của Kim Lân cho văn học hiện thực Việt Nam

Kim Lân góp vào nền văn học hiện thực một tiếng nói riêng, không thể trộn lẫn. Ông không chỉ phản ánh hiện thực mà còn khám phá vẻ đẹp tâm hồn con người trong hiện thực đó. Đóng góp của ông thể hiện ở phong cách nghệ thuật Kim Lân độc đáo: sự kết hợp giữa chất "phong tục" tài hoa và chất hiện thực sâu sắc. Luận văn sẽ chứng minh rằng, với nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo và khả năng đi sâu vào thế giới nội tâm nhân vật, Kim Lân đã mở rộng khả năng biểu hiện của chủ nghĩa hiện thực, làm giàu thêm cho kho tàng luận văn văn học Việt Nam hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc sắc truyện ngắn kim lân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Nhà văn Kim Lân — cuộc đời và sự nghiệp. Trong chương này, chúng tôi đi vào tìm hiểu bối cảnh văn học xuất hiện Kim Lân, những. dau an cuộc dai trong sing tác Kim Lân và sự nghiệp sing tic cia nhà văn Kim Lân “Chương 2.

Kim Lân — Nha văn “phong tục” của lang quê Kinh Bắc. “Chương này sẽ triển khai hai nội dung lớn, là không gian làng quê và hình tượng người dân quê trong truyện ngắn Kim Lân. Một số phương diện trong nghệ thuật kẻ chuyện của Kim Lân, Khảo sát truyện ngắn của Kim Lân, chúng tôi nhận thấy đặc điểm cốt truyện và kết cấu, cách thức xây dựng nhân vật, ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật là những nét độc đáo trong nghệ thuật kể chuyện của Kim Lân. CHUONG 1 NHÀ VĂN KIM LÂN - CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP.

Kim Lân (1921 - 2007) tên thật là Nguyễn Văn Tài, người thôn Phù Lưu, xã Tân Hồng, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Xuất hiện trên văn đàn khi mới ngoài hai mươi, sự nghiệp văn chương cũng không thật đồ sô nhưng bằng tài năng và tâm huyết của một người lao động nghệ thuật cần mẫn, Kim Lân đã để lại một đấu son trong văn học sử với một văn phong giản đị nhưng cũng không kém phần đặc sắc. Kim Lân trong sự vận động của văn học Việt Nam đầu thé ki XX “Truyện ngắn đầu tay Đứa con người vợ lẽ của Kim Lân được đăng trên báo Trung Bắc chủ nhật số 120, ra ngày 26 ~ 07 ~ 1942, chinh thức đưa Kim Lân vào làng văn học đang có những bước chuyển mình sâu sắc. Lúc bấy giờ, văn học Việt Nam đang dẫn vươn mình ra khỏi thể giới quy phạm của thời kì trung đại để tiến đến những bước đi hoàn thiện nhất của quá trình hiện đại hóa 1.

Nên vẫn học được hiện đại hóa Hiện đại hóa là quá trình tắt yếu của một nền văn học. Nó xuất phát tir nội tại bản chất của nền văn học, từ tác đông của hoàn cảnh xã hội, từ khát vong của công chúng và từ kết quả của việc giao lưu, tiếp nhận giữa nền văn học của các quốc gia, các dân tộc, Quá trình hiện đại hóa của văn học Việt Nam trải qua hai bước đi lớn. Nết như bước đi đầu tiên 1900 - 1930 được xem là thời kì giao thời giữa văn học trung đại và hiện đại thì giai đoạn 1930- 1945 là mười lãm năm mà. văn học dân tộc đã thực sự được hiện đại hóa một cách nhanh chồng và mau Ie.

6 thời kì này, chủ thể sáng tao có một cuộc chuyển giao thể hệ trong ý thức sáng tạo từ nhà nho cằm bút đến trí thức Tây học cầm bút. Họ rất trẻ, phần lớn là lửa tuổi mười tắm đôi mươi. Tài năng của họ xuất hiện rắt sớm và trở thành những gương mặt văn hóa trong thể kỉ XX. Đây là thời kì văn học ‘ma ngôn ngữ tự sự nhuẫn nhuyễn khi văn xuôi Tiếng Việt đạt tới trình độ trong sáng, đủ khả năng diễn tả mọi cung bậc tâm hồn của độc giả mới.

Về mặt loại thể vấn học cũng có một bước phát triển và hoàn thiện. Tho la thé loại truyền thống lâu đời nhất, tưởng chừng khó thay đổi nhất thì phong trio “Thơ mới đã mở ra một cuộc Cách mạng trong thí ca, chuyển từ thơ điệu ngâm. sang thơ điệu nói. Ở thể loại van xuôi nghệ thuật, bai thể loại mới xuất hiện là phông sự và ti thuyết.

Cùng với sáng tác thì lĩnh vực nghiền cứu, phế bình: vấn học cũng vươn tới những thành tựu có giã trị học thuật đồng thời cũng có giá trị gốp phần thúc đây quá trình hiện đại hóa phát triển. 'C6 một quy luật mà quá trình hiện đại hóa 1930 — 1945 để lại rất sâu sắc. Đồ là cũng với việc mỡ cửa hội nhập để tiếp nhận vin hoa phương Tây, chúng ta cũng không ngừng gắn bó truyền thống văn hóa, truyền thống dân tộc. Đây là một trong những lý do cất nghĩa tại sao rất nhiều tác phẩm nỗi tiếng của giai đoạn này vừa có sự mới mẻ, hiện đại nhưng vẫn thắm đượm bản sắc dân tộc.

Ở 1930 — 1945, địa bản văn học đã có những dịch chuyển và thay đổi. Lúc khỏi đầu nền văn học viết bằng chữ quốc ngữ xuất hiện ở Nam Bộ đầu tiên nhưng đến 1930~ 1945, những thành tựu rực rờ nhất, những trào lưu văn học nỗi bật nhất và những tác giả, tác phẩm ưu tú nhất thì lại nở rộ ở miễn Bắc, Nhip độ phát triển ở thời kì này diễn ra đặc biệt mau lẹ. Nhịp độ phát triển ở đây bao gồm nhiều nghĩa: nhịp độ phát triển về số lượng, nhịp độ cách tân, nhịp độ trưởng thành, nhịp độ kết tỉnh ở những cây bút tài năng. Vũ Ngọc Phan rong Nhỏ vấn hiện đại đã nhận định: "Ö nước ta, một năm đã có thể kế như ba mươi năm của người.

1167] Sở đi, thời kì văn học 1930 ~ 1945 được xem là 15 năm phục hưng của văn học Việt Nam vì đã có sự hội tụ của nhiều nguyên nhân: tiếp thu được tỉnh hoa văn hóa phương Tây kết tỉnh văn hỏa phương Đông; bắt nguồn từ sức sống và khất vọng của một dân tộc, sức sống và khát vong tâm hỗn, khát vọng vươn với nhân loại. Khát vọng này bắt gặp một con đường mới: son đường “Cách mạng của thời đại và đó chính là nguồn cảm hứng tạo nên những tác phẩm văn học và (hành tựu văn học thời này, 1. Sự xuất hiện nhiễu trào lưu văn học Thời ä văn học 1930 ~ 1945 có sự phát triển song hành của nhiều trào lưu văn học, trong đó nỗi bật nhất là trào lưu văn học lãng mạn và trào lưu văn học hiện thực phê phán. Trào hưu vấn học lãng man 1930 — 1945 ra đời với hai thành tru: phong, trào Thơ mới và tiẫu thuyết Tự Lực Van Đoàn.

“Phong trảo Thơ mới mở ra với bài Tình giả của Phan Khôi. Khái niệm “Thơ mới bao gồm hai ý nghĩa. Xuất phát từ hònh xác của câu thơ, bài thơ thì “Thơ mới là thơ tự do, thơ hợp thể, thơ không tuân theo niêm luật của thơ trung đại. Âm điệu của Thơ mới là âm điệu của ý nghĩa, lời nói tư duy của con người chứ không phụ thuộc vào niêm luật và ảnh hưởng của thơ ca lăng mạn phương Tây.

Nhìn từ khía cạnh ổn tho, Thơ mới là tiếng nối trực tiếp của cái tôi cá nhân cá thể, hoàn toàn thoát ra khỏi những rằng buộc của lễ giáo phong kiến. Nói cách khác, Thơ mới đã mỡ ra một thời đại thí ca trong nền văn học chúng ta, nó có ý nghĩa như một cuộc Cách mạng với nhiều tên tuổi khẳng định vị trí: Xuân Diệu, Huy Cận, Chế Lan Viên. Tie Lue Van Đoàn vỗn là một tỗ chức xã hội, c cơ quan ngôn luận và họ cũng có tiêu chí, mục đích, có những nhà văn đứng ra sáng lập: Nhất Linh, Hoàng Đạo, Khái Hưng, Thạch Lam, Xuân Diệu.Tự lực văn đoàn có tư tưởng chống lễ giáo phong kiến, giải phóng con người, trước hết giải phóng, "hôn nhân, tỉnh yêu (Mứu chừng xuân.Van chương Tự lực văn đoàn thường có luận đề xã hội, thường nêu lên những nhân vật lý tưởng trong. quan niệm của nhà văn.

Từ tiểu thuyết xã hội, Tự lực văn đoàn dẫn đi vào tiểu thuyết (âm lý, nêu lên những áo tưởng, vừa chứa đựng khát vọng nhà văn nhưng cũng thì vị hóa đời sống. Đóng góp lớn nhất của tiểu thuyết Tự lực văn đoàn là góp phần vio quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam, làm cho sương mặt của văn học hiện đại trở nên đa diện, góp phần làm cho ngôn ngữ Tiếng Việt trong sáng hơn. Tuy nhiên, văn chương Tự lực văn đoàn cũng, không trình khỏi nhược điểm đơn điệu, ngôn ngữ hơi sạch sẽ quá nên dễ bị sương gió cuộc đời làm cho phai nhạt "Đôi lập với mrảo lưu văn học lãng mạn là trào lưu văn học hiện thực phê phản. Văn học hiện thực rat coi trong miêu tả chỉ tiết và tài năng nhà văn thể hiện ở quan sát, lựa chọn chỉ tiết.

Bên cạnh đó, các nhà văn học hiện thực cũng rất coi trong xây dựng nhân vật điển hình trong hoàn cảnh điền hình. 'Ngôn ngữ của văn học hiện thực khác xa với thứ ngôn ngữ của văn học lãng mạn. Đó là thứ ngôn ngữ đa giọng điệu phù hợp với tính cách nhân Ngôn ngữ của văn học hiện thực gần với đời sống, mang nết mộc mạc, sương gió của cuộc đời. Vì vậy mà khoảng cách giữa người trần thuật với nhân vật được rit ngin, “Chủ nghĩa hiện thực có sự vận động và phát triển.

Ở chặng đầu, chủ nghĩa hiện thực thiên về phía tả chân, đi theo tuyên ngôn của Balzac ar "nguyện làm người thự kí trung thành của thời đại. Đến giai đoạn phát trién, chủ nghĩa hiện thực không dừng lại ở chỗ phản ánh mà còn đi sâu, phát hiện, nghiễn ngẫm và xây dựng nhân vật điển hình, có chiều sâu nội tâm. Nó trở thành thứ chủ nghĩa hiện thực tâm lý, phát hiện được những giằng xé, những thay đỗi phức tạp trong thể giới nội âm con người. Đông góp của chủ nghĩa hiện thực thể hiện ở đội ngũ tác gia với phong.

cách nghệ thuật riêng biệt, không chỉ làm. lên bức tranh hiện thực xã hội mà còn thông qua những nhân vật điển hình làm nổi bật chân dung của những hạng người khác nhau trong xã hội nước ta hic bay giờ. Từ chủ nghĩa lãng mạn đến chủ nghĩa hiện thực, văn xuôi nước ta nói riêng và văn học nước ta ói chung thực sự hội nhập với văn học nhân loại trong quá trình hiện đại hóa. Như vay, Kim Lân đã xuất hiện trên văn đàn trong những ngày tháng, sôi nỗi nhất của văn học Việt Nam thé ki XX.

Gương mặt văn chương Kim Lân được đặt cạnh những tác gia xuất sắc của văn học dân tộc ở mọi thời đại “Thế nhưng, như một nghịch lý, Kim Lân lại xuất hiện trong bối cảnh Ấy một cách khá lặng tiếng. Ông không gây ấn tượng bằng những tác phẩm gây xôn. xao dư luận, ở những đề tài nóng bỏng, gây sốt mà chỉ viẾt những điều mình. tâm đắc, hiểu biết tường tận.

Với giọng văn nhẹ nhàng nhưng có sức lay động. lớn, từng bước Kim Lân đã chiếm được tình cảm của độc giá. Và cảng đọc, người ta cảng nhận ra, những gì giản di. được viết nên từ một con tìm chân thật và giầu yêu thương sẽ có sức sống Vĩnh cửu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ