Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu thực trạng sản xuất và đề xuất một số định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái tại đô thị đà nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu thực trạng sản xuất và đề xuất một số định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái tại đô, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nông nghiệp sinh thái tại đô thị Đà Nẵng 2024

Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, thành phố Đà Nẵng đang đối mặt với nhiều thách thức về an ninh lương thực, môi trường và an sinh xã hội. Luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Phạm Nam Sơn đã đi sâu nghiên cứu thực trạng và đề xuất hướng đi mới, khẳng định phát triển nông nghiệp sinh thái tại đô thị Đà Nẵng là giải pháp chiến lược. Hướng tiếp cận này không chỉ giải quyết bài toán cung cấp thực phẩm sạch tại chỗ mà còn góp phần hiện thực hóa chủ trương xây dựng Đà Nẵng trở thành “Thành phố Môi trường”. Nông nghiệp sinh thái đô thị (NNSTĐT) được định nghĩa là quá trình sản xuất các sản phẩm nông nghiệp phù hợp với điều kiện tự nhiên, đảm bảo cân bằng sinh thái và nâng cao chất lượng môi trường ngay trong lòng đô thị. Đây là xu hướng đã được nhiều quốc gia trên thế giới như Cuba, Trung Quốc áp dụng thành công. Tại Việt Nam, các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh cũng đang chuyển dịch mạnh mẽ sang nông nghiệp công nghệ cao, sản xuất sản phẩm sạch, cho thấy tiềm năng to lớn của nông nghiệp đô thị tại Đà Nẵng. Việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình phù hợp sẽ giúp thành phố giải quyết việc làm cho lao động mất đất nông nghiệp, cải thiện cảnh quan, giảm ô nhiễm và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

1.1. Khái niệm và vai trò của nông nghiệp đô thị bền vững

Theo định nghĩa từ các tổ chức quốc tế như UNDP và FAO, nông nghiệp đô thị là hoạt động sản xuất cây trồng, vật nuôi trong và xung quanh khu vực thành phố. Mô hình này thường áp dụng các phương pháp thâm canh, tái chế dinh dưỡng và hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Vai trò của nó trong quá trình đô thị hóa là vô cùng quan trọng: góp phần cung ứng thực phẩm tươi sống tại chỗ, tạo việc làm và thu nhập cho người dân, quản lý tài nguyên bền vững, giảm ô nhiễm và tạo cảnh quan đô thị. Đối với Đà Nẵng, một thành phố đang trong giai đoạn phát triển nhanh, nông nghiệp đô thị giúp giải quyết các vấn đề nảy sinh từ việc thu hẹp đất sản xuất, gia tăng dân số và nhu cầu thực phẩm ngày càng cao. Nó được xem là một động lực nội tại quan trọng cho sự phát triển bền vững của thành phố.

1.2. Tầm quan trọng của nông nghiệp sinh thái trong bối cảnh mới

Nông nghiệp sinh thái là một bước tiến cao hơn, không chỉ sản xuất mà còn chú trọng bảo tồn đất, nước, đa dạng sinh học và cảnh quan tự nhiên. Nó kế thừa kinh nghiệm canh tác truyền thống và kết hợp với các giải pháp khoa học hiện đại để tạo ra một hệ thống bền vững. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các vấn đề về vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng nhức nhối, việc phát triển nông nghiệp sinh thái tại đô thị Đà Nẵng trở nên cấp thiết. Chủ trương xây dựng “Thành phố Môi trường” của Đà Nẵng đặt ra yêu cầu phải có một nền nông nghiệp sạch, an toàn và thân thiện. Nông nghiệp sinh thái chính là chìa khóa để đạt được mục tiêu này, đảm bảo các sản phẩm làm ra không gây hại cho sức khỏe con người và không làm suy thoái môi trường.

II. Phân tích thực trạng sản xuất nông nghiệp tại Đà Nẵng

Quá trình đô thị hóa đã tác động sâu sắc đến thực trạng sản xuất nông nghiệp tại Đà Nẵng. Luận văn chỉ ra rằng diện tích đất sản xuất nông nghiệp đã giảm đáng kể trong những năm qua, từ 12.858,4 hecta năm 2000 xuống còn 7.362,05 hecta năm 2012. Sự thu hẹp này tập trung chủ yếu ở các quận nội đô như Cẩm Lệ, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Liên Chiểu, Hải Châu và Thanh Khê. Điều này dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu lao động, với số người làm nông nghiệp giảm từ 59.707 người (2000) xuống còn 27.500 người (2012). Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, hoạt động nông nghiệp nội đô vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp một phần thực phẩm cho thành phố. Tuy nhiên, các mô hình nông nghiệp hiện hữu còn mang tính nhỏ lẻ, manh mún, tự phát và chưa được đầu tư đúng mức. Hầu hết sản xuất vẫn phụ thuộc vào thời tiết, thiếu quy hoạch đồng bộ, dẫn đến sản phẩm chưa mang tính hàng hóa cao, khó đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nông sản sạch. Đây là thách thức lớn cho việc phát triển nông nghiệp sinh thái tại đô thị Đà Nẵng.

2.1. Tác động của đô thị hóa lên quy hoạch đất nông nghiệp

Số liệu từ Niên giám thống kê thành phố cho thấy một bức tranh rõ nét về sự thu hẹp đất nông nghiệp. Đất sản xuất nông nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản đều giảm mạnh để nhường chỗ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng và khu đô thị. Dự báo quy hoạch đất nông nghiệp đến năm 2020 cho thấy xu hướng này sẽ tiếp tục, đặc biệt là đất trồng lúa trong nội thành sẽ không còn. Sự thay đổi này buộc ngành nông nghiệp thành phố phải tìm ra hướng đi mới, chuyển từ sản xuất theo chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào các mô hình không cần nhiều diện tích nhưng mang lại giá trị kinh tế cao, phù hợp với không gian đô thị chật hẹp. Đây là tiền đề bắt buộc cho sự ra đời của các mô hình nông nghiệp sinh thái đô thị.

2.2. Các loại hình sản xuất nông nghiệp nội đô phổ biến

Nghiên cứu đã thống kê được 6 loại hình nông nghiệp chủ yếu tại các quận nội đô Đà Nẵng tính đến năm 2012. Các loại hình này bao gồm: trồng rau mầm (0,32 ha), sản xuất rau quả (4,3 ha), sản xuất nấm, trồng hoa và cây cảnh (1,6 ha), nuôi trồng thủy sản (51,55 ha) và kinh doanh sinh vật cảnh. Các hoạt động này phân bố rải rác ở các quận, trong đó quận Cẩm Lệquận Sơn Trà nổi lên với các mô hình sản xuất rau và nấm. Sự đa dạng về loại hình cho thấy tiềm năng thích ứng của nông nghiệp trong môi trường đô thị, tuy nhiên quy mô sản xuất còn rất nhỏ, chủ yếu phục vụ nhu cầu tại chỗ hoặc các chợ dân sinh lân cận.

III. Đánh giá mô hình trồng rau VietGAP sản xuất nấm tại chỗ

Để có cái nhìn sâu hơn về tiềm năng và thách thức, luận văn đã tiến hành phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) hai mô hình tiêu biểu là trồng rau sạch theo tiêu chuẩn VietGAP tại La Hường (quận Cẩm Lệ) và sản xuất nấm tại phường Mân Thái (quận Sơn Trà). Kết quả cho thấy cả hai mô hình đều có những ưu điểm vượt trội phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái tại đô thị Đà Nẵng. Mô hình trồng rau VietGAP đảm bảo sản phẩm an toàn, có giá trị cao và bảo vệ môi trường đất, nước. Trong khi đó, mô hình sản xuất nấm tận dụng được phế phẩm nông nghiệp, không cần nhiều diện tích và mang lại thu nhập ổn định. Tuy nhiên, cả hai đều đối mặt với những khó khăn chung như vốn đầu tư, đầu ra cho sản phẩm chưa ổn định, và nhận thức của người tiêu dùng còn hạn chế. Việc phân tích kỹ lưỡng các mô hình này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp nhân rộng và phát triển nền nông nghiệp đô thị tại Đà Nẵng một cách bền vững.

3.1. Phân tích SWOT mô hình trồng rau sạch VietGAP La Hường

Mô hình trồng rau VietGAP tại vùng rau La Hường, quận Cẩm Lệ có điểm mạnh là chủ động được nguồn cung, sản phẩm dễ kiểm soát chất lượng và tránh ô nhiễm. Cơ hội lớn đến từ xu hướng tiêu dùng sản phẩm sạch và chủ trương xây dựng “Thành phố Môi trường” của Đà Nẵng. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là chi phí sản xuất cao, đầu ra còn bấp bênh do phải cạnh tranh với rau truyền thống và người dân chưa quen với quy trình ghi chép nghiêm ngặt. Theo ông Trần Văn Hoàng, chủ nhiệm HTX rau La Hường, sản lượng rau chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu, do đó cần đẩy mạnh kết nối thị trường và xây dựng thương hiệu để tạo đầu ra ổn định. Thách thức lớn nhất là thay đổi nhận thức của cả người sản xuất và người tiêu dùng về giá trị của sản phẩm an toàn.

3.2. Phân tích SWOT mô hình sản xuất nấm tại phường Mân Thái

Mô hình sản xuất nấm tại phường Mân Thái, quận Sơn Trà, được đánh giá cao về hiệu quả kinh tế và tính thân thiện với môi trường. Điểm mạnh là có thể sản xuất quanh năm, tận dụng lao động nhàn rỗi và nhu cầu thị trường cao. Theo bà Vũ Thị Mùi, Chủ tịch HTX Nắm Mân Thái, đây là mô hình an toàn và mang lại thu nhập ổn định. Tuy nhiên, điểm yếu là nguồn nguyên liệu đôi khi không ổn định, thiếu vốn và trang thiết bị, chất lượng phôi giống chưa được đảm bảo. Thách thức chính là hầu hết các hộ sản xuất vẫn còn nhỏ lẻ, tự phát, sản xuất theo kinh nghiệm và chưa có kế hoạch phát triển lâu dài. Để mô hình này thực sự trở thành ngành sản xuất hàng hóa, cần có sự đầu tư về công nghệ và chính sách hỗ trợ vốn từ thành phố.

IV. Top 4 định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái Đà Nẵng

Dựa trên phân tích thực trạng và tiềm năng, luận văn đề xuất bốn định hướng chiến lược nhằm phát triển nông nghiệp sinh thái tại đô thị Đà Nẵng. Các định hướng này tập trung vào việc áp dụng công nghệ cao, phát triển các sản phẩm có giá trị kinh tế lớn và tận dụng tối đa không gian đô thị. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp đô thị hiện đại, bền vững, vừa đảm bảo an ninh lương thực vừa góp phần tạo dựng cảnh quan và môi trường sống xanh-sạch-đẹp. Thứ nhất là phát triển nông nghiệp công nghệ cao (Hi-Agriculture) với các mô hình nhà lưới, thủy canh. Thứ hai là nhân rộng mô hình sản xuất nấm và hoa thương phẩm theo quy mô hợp tác xã. Thứ ba là đẩy mạnh dịch vụ sinh vật cảnh. Cuối cùng là khuyến khích các mô hình nông nghiệp quy mô hộ gia đình tại các khu đất trống và công cộng. Việc triển khai đồng bộ các định hướng này sẽ tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp đa dạng, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của thành phố Đà Nẵng.

4.1. Mô hình nông nghiệp công nghệ cao Hi Agriculture

Đây là định hướng ưu tiên hàng đầu, tập trung vào việc ứng dụng công nghệ tiên tiến như nhà kính, nhà lưới, hệ thống tưới tiêu tự động, trồng rau thủy canh, trồng rau trên giá thể. Mô hình nông nghiệp công nghệ cao giúp khắc phục các hạn chế về diện tích đất, kiểm soát tốt điều kiện môi trường, giảm thiểu tác động của thời tiết và sâu bệnh. Nhờ đó, năng suất và chất lượng sản phẩm được nâng cao, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Các đối tượng phù hợp để áp dụng là các doanh nghiệp, hợp tác xã có tiềm lực về vốn và công nghệ, có thể triển khai tại các khu vực được quy hoạch riêng cho nông nghiệp kỹ thuật cao.

4.2. Mô hình sản xuất nấm và hoa thương phẩm quy mô HTX

Dựa trên thành công của các mô hình hiện có, việc phát triển sản xuất nấm và hoa thương phẩm theo quy mô HTX (Hợp tác xã) và hộ gia đình là hướng đi đầy triển vọng. Định hướng này nhằm chuẩn hóa quy trình sản xuất, liên kết các hộ nhỏ lẻ để tạo ra sản lượng lớn, ổn định và xây dựng thương hiệu chung. Sản xuất nấm và hoa không đòi hỏi diện tích lớn, phù hợp với điều kiện nội đô, đồng thời mang lại giá trị kinh tế cao, giải quyết việc làm cho lao động địa phương. Thành phố cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ về giống, kỹ thuật và kết nối thị trường cho các HTX này.

4.3. Mô hình dịch vụ sinh vật cảnh và nông nghiệp tại gia

Nhu cầu cải thiện không gian sống và giải trí của người dân đô thị ngày càng tăng. Do đó, phát triển mô hình dịch vụ sinh vật cảnh (cung cấp cây cảnh, thiết kế sân vườn, ban công xanh) là một định hướng tiềm năng. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các mô hình nông nghiệp sinh thái đô thị tại các khu đất trống, công cộng và ngay tại hộ gia đình (trồng rau trên sân thượng, ban công). Các mô hình này không chỉ tự cung cấp một phần rau sạch mà còn giúp tạo mảng xanh, cải thiện vi khí hậu và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng.

V. Giải pháp chính sách đột phá cho nông nghiệp đô thị

Để các định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái tại đô thị Đà Nẵng trở thành hiện thực, vai trò của chính sách là vô cùng quan trọng. Luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp chính sách đồng bộ, mang tính đột phá, tập trung vào bốn lĩnh vực chính: đất đai, khoa học công nghệ, thị trường và tài chính. Các chính sách này được thiết kế để tháo gỡ những rào cản mà người nông dân và doanh nghiệp đang gặp phải, tạo ra một môi trường thuận lợi cho đầu tư và phát triển. Một chính sách về đất đai linh hoạt sẽ giúp quy hoạch các vùng sản xuất ổn định. Hỗ trợ về công nghệ sẽ nâng cao năng suất và chất lượng. Chính sách thị trường giúp xây dựng thương hiệu và đảm bảo đầu ra, trong khi ưu đãi tài chính sẽ là đòn bẩy giúp các mô hình mở rộng quy mô. Sự kết hợp hài hòa của các chính sách này sẽ là chìa khóa cho sự thành công của nền nông nghiệp đô thị tại Đà Nẵng.

5.1. Chính sách về đất đai cho mô hình nông nghiệp công nghệ cao

Vấn đề cốt lõi của nông nghiệp đô thị là đất đai. Cần có quy hoạch rõ ràng các khu vực dành riêng cho nông nghiệp công nghệ cao, đảm bảo tính ổn định lâu dài để doanh nghiệp và người dân yên tâm đầu tư. Chính sách cần ưu tiên cho thuê đất dài hạn với giá ưu đãi cho các dự án nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Đồng thời, cần có cơ chế linh hoạt cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng các khu đất trống, đất chưa sử dụng trong quy hoạch sang sản xuất nông nghiệp tạm thời, góp phần tận dụng hiệu quả tài nguyên đất và tạo thêm mảng xanh cho thành phố.

5.2. Chính sách hỗ trợ khoa học công nghệ và thị trường

Thành phố cần tăng cường đầu tư cho hoạt động nghiên cứu, chuyển giao khoa học công nghệ trong nông nghiệp. Các chính sách cụ thể bao gồm hỗ trợ kinh phí cho các đề tài nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện Đà Nẵng; tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo kỹ thuật sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Về thị trường, cần hỗ trợ các HTX và doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, đăng ký nhãn hiệu, truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Đồng thời, thành phố nên xúc tiến việc hình thành các kênh phân phối riêng cho nông sản sạch, kết nối trực tiếp nhà sản xuất với các siêu thị, nhà hàng, trường học để đảm bảo đầu ra ổn định.

5.3. Chính sách ưu đãi về tài chính và vốn cho nông dân

Thiếu vốn là rào cản lớn nhất đối với việc mở rộng sản xuất và ứng dụng công nghệ. Cần xây dựng các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp, thủ tục đơn giản dành riêng cho các hộ nông dân, HTX và doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp sinh thái đô thị. Bên cạnh đó, có thể thành lập quỹ phát triển nông nghiệp công nghệ cao để hỗ trợ một phần chi phí đầu tư ban đầu cho các mô hình điểm. Chính sách này sẽ khuyến khích người dân mạnh dạn đầu tư, đổi mới sản xuất, góp phần thúc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp hiện đại và bền vững.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. Tổng quan về nông nghiệp đô thị và nông nghiệp sinh thái 1. Khái niệm về nông nghiệp đô thị và nông nghiệp sinh thái Theo UNDP, nông nghiệp đô thị được là quá trình sản xuất hàng hóa cây trồng, vật nuôi trong các thành phó và thị tran. Theo Tom Philpott (2012), nông nghiệp đô thị là hoạt động trồng cây và chăn nuôi trong xung quanh khu vực đô thị.

Thông thường, nông nghiệp đô thị sử dụng phương pháp sản xuất chuyên sâu mà tái chế chất dinh dưỡng, cải tạo đất, và khuyến khích tăng trưởng thực vật và động vật mà không có việc sử dụng các hóa chất độc hại. Sản phẩm được chế biến, phân phối, tiêu thụ trong khu vực đô thị như nhau, thường là trong cùng một khu phố hay đô thị [34]. Nông nghiệp sinh thái là quá trình sản xuất các sản phẩm nông nghiệp, từ nguyên liệu, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm phù hợp với điều kiện đất đai, khí hậu, thủy văn, bảo đảm sự cân bằng sinh thái, tạo hiệu quả sản xuất, hiệu quả kinh tế, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng môi trường. Nếu quá trình đó được diễn ra tập trung ở đô thị thì được gọi là nông nghiệp sinh thái đô thị [33].

Theo Dương Quảng Châu (201 1), nông nghiệp sinh thái được hiểu [3]: - Bảo tồn đất, nguồn nước, đảm bảo đa dạng sinh học và không làm thoái hoá môi trường; giữ gìn được cảnh quan tự nhiên; -_ Kế thừa, lồng ghép hệ thống canh tác truyền thống, thức bản địa với giải pháp phù hợp từ ngoài; -_ Kế thừa và phát triển chế - cấu trúc truyền thống, duy trì sự ôn định, công bằng và việc làm cho cộng đồng; -_ Có tiềm lực và hiệu quả kinh tế nhưng không làm mất đi sức sản xuất của tài nguyên (đấu): -_ Đáp ứng được nhu cầu hiện tại, nhưng không gây tổn hại tới nhu cầu của tương lai; -_ Năng lượng đầu vào (chi phí đầu vào) thấp hơn năng lượng đầu ra (chỉ phí đầu ra) khi đi qua hệ thống canh tác. -_ Có qui hoạch và giải pháp sử dụng đất đảm bảo nuôi dưỡng đất, nguồn nước, đảm bảo đa dạng sinh học và không làm thoái hoá môi trường; ữ gìn được cảnh quan tự nhiên; -_ Hệ thống qui hoạch, thiết kế giảm được sức lao động, thời gian của con người, huy động tối đa nguồn tài nguyên tại chỗ, đồng thời giảm chỉ phí đầu vào phụ thuộc từ bên ngoài: -_ Cơ cầu cây trồng, vật nuôi phù hợp, đa dạng và bền vững, luôn có sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau, đa dạng hóa sản phẩm và thu nhậi - San phẩm đảm bảo chất lượng, an toàn, không ảnh hưởng tới đất, cây cö, động vật và sức khỏe con người. Nông nghiệp nội đô dùng đề chỉ những phân diện tích nhỏ ngay trong đô thị như khu đất trống, sân chơi ở nơi công cộng hay ở ban công, sân thượng của các hộ gia đình được dùng để nuôi trồng các loại sản phẩm nông nghiệp cho mục đích tự cung, tự cấp hay tiêu thụ trong phạm vi lân cận nhỏ hẹp; hoặc những vùng trong đô thị được quy hoạch cụ thể để sản xuất nông nghiệp với mục đích thương mại hoặc bán thương mại sản phẩm nông nghiệp. Trong nghiên cứu của chúng tôi, chỉ đề cập đến các hoạt động sản xuất nông.

nghiệp diễn ra trong khu vực nội đô thành phố Đà Nẵng. Tình hình phát triển của nông nghiệp đô thị trên TG và VN 1. Từ cuối thế kỷ XX, nông nghiệp đô thị đã trở thành xu thế trong quá trình phát triển đô thị ở các quốc gia. Theo báo cáo hằng năm của Tổ chức Nông lương Liên hiệp quốc (FAO), năm 2008, gần 1⁄3 lượng rau, quả, thịt, trứng cung ứng cho đô thị trên thế giới là từ nông nghiệp đô thị, có khoảng 25 - 75% số gia đình ở thành phố phát triển theo mô hình nông nghiệp đô thị [26].

Rất nhiều thành phố trên thế giới phát triển mạnh về nông nghiệp đô thị. Ở Matxcơva (Nga) 65% gia đình có mô hình VAC đô thị, ở Dactxalam là 68%, Maputo 37%. Tại Béclin (Đức), có hơn 80000 mảnh vườn trồng rau ở đô thị; hàng vạn cư đân ở New York (Hoa Kỳ) có vườn trồng rau trên sân thượng. Tại nhiều thành phó lớn của Trung Quốc như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu.

nông nghiệp đô thị, ven đô cung cấp tới 85% nhu cầu về rau xanh, 50% về thịt trứng của người dân. Theo Tổ chức Làm vườn quốc gia Hoa Kỳ, năm 2007, người dân Hoa Kỳ chỉ khoảng 1.4 tỷ USD cho việc trồng cây rau, quả tại nha, ting 25% so với năm 2006. Tai Cu Ba, nông nghiệp đô thị phát triển rất mạnh mẽ, cung ứng thực phẩm tươi sống tại chỗ cho cư dân thủ đô Lahabana lên đến 90%. Năm 2008, có hơn 20000 thị dân Cu Ba làm việc trong ngành nông nghiệp đô thị sử dụng.

140 km” đất đô thị. Chương trình nông nghiệp đô thị của Cuba là một thành công ấn tượng. Các nông trại, trong đó nhiều nông trại nhỏ hiện là nguồn cung cấp phần lớn lượng rau cho Cuba. Các nông trại này cũng cung cấp khoảng 300.000 việc làm trên toàn Cuba với lương khá cao và làm thay đổi thói quen ăn uống ở một quốc gia vốn quen với chế độ ăn có gạo và đậu cùng các sản phẩm đóng hộp từ Đông Âu.

Theo tổ chức FAO, ngày nay, người Cuba nạp vào cơ thể khoảng 3.547 calo/ngày - hơn cả lượng calo mà chính phủ Mỹ khuyến cáo công dân Mỹ. Cuba là quốc gia có gần 80% dân số sống ở đô thị. Điều này chứng tỏ các thành phó có thể tự sản xuất lương thực mà vẫn đảm bảo các lợi ích xã hội và môi trường [26], [27]. Tại Cai Rô (Ai Cập) đầu thập kỷ 1990, một nhóm giáo sư nông nghiệp “Trường Dai hoc Ain Shams phát triển phương pháp trồng rau trên sân thượng tại khu vực đô thị đông dân, mới đầu với quy mô nhỏ nhưng được mở rộng nhanh sau khi có hậu thuẫn chính thức của FAO [26].

Tai Mumbai (An Độ) là một trong các thành phố có mật độ dân cao nhất thế giới, 48.215 người/kmẺ. Trong bối cảnh thiếu đất, hiếm nước, đông người nghèo, Tiến sĩ Doshi đưa ra phương pháp làm vườn hữu cơ quy mô nhỏ trên ban công, thậm chí treo trên tường, trên cơ sở dùng bã mía trộn đắt đựng trong túi nhựa hay trong các loại hộp, ống, lốp xe, để hộ dân có rau ăn tại gia và tăng thu nhập. Theo cách thức của ông, hộ gia đình có thể tự túc được Skg rau quả mỗi ngày trong 300 ngày của năm. Ở Trung Quốc, nông nghiệp đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng thích nghỉ của các thành phó, giải quyết rất tốt các vấn đề do đô thị hóa quá nhanh gây ra cho các đô thị.

Điều này được chứng minh qua thực tế ở thủ đô Bắc Kinh và thành phố Thượng Hải. Nông nghiệp ven đô đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lương thực sạch cho những người dân ở thủ đô Bắc Kinh. Trong năm 2010, tỷ lệ rau cung cấp cho thành phố Bắc Kinh là 55% và Thượng Hải là 50%. Do khoảng cách vận chuyển đến nơi tiêu thụ ngắn nên làm giảm chỉ phí sản xuất lương thực, đồng thời góp phần làm giảm sự phát thải CO;.

Khi có thảm họa, việc tự cung cấp lương. thực sạch rất quan trọng. Những không gian mở ở đô thị như đất nông nghiệp có thể được sử dụng làm nơi cấp cứu như điểm định cư tạm thời. Năm 2003, dịch SARS ở Bắc Kinh, các bệnh viện được đặt tạm thời tại những vùng ven đô, nơi mà các bệnh nhân được cung cấp thực phẩm sạch và an toàn [26], (27).

Năm 2008, sau thảm họa động đất ở Tứ Xuyên, hầu hết các lều tam được dựng lên trong phạm vi rộng ở những khu đắt nông nghiệp ven đô. Các sản phẩm từ nắm được sản xuất ở quận Fangshan, Bắc Kinh chiếm 56% tong sản lượng nắm của thành phố. Quá trình sản xuất gồm tái chế chất thải nông nghiệp và đem lại lợi nhuận cho những người nông dân. Năm 2007, ở làng Miaoergang, lợi nhuận thu được từ sản xuất nắm trong một năm là 10,44 triệu nhân dân tệ và thu nhập trên đầu người ở quận đạt 10595 nhân dân tệ, tương đương 1552 USD, trong khi thu nhập trung bình hàng năm theo đầu người ở khu vực ngoại ô Bắc Kinh là 9559 nhân dân tệ, tương đương 1400 USD.6 triệu người dân di cư ở Bắc Kinh.

Trong số những người dân này, hơn 600000 (17%) người được tham gia vào các hoạt động liên quan đến nông nghiệp đô thị. việc này đã thu hút nhiều những dân di cư, họ là những nông dân có kinh nghiệm và bằng việc sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như nhà kính, họ có thể kiếm nhiều tiền hơn, góp phần nâng cao thu nhập cho gia đình của họ ở nông. Ở ran Manzu thuộc quận Huairou, phụ nữ thường trồng dâu tây, rau, nắm và các hoạt động du lịch nông nghiệp, tắt cả được làm ở gần nhà, vì vậy họ có thể kết hợp làm những công việc khác, phụ nữ ở Manzu mỗi năm kiếm được 7000 nhân dân tệ, tương đương với 1025 USD [26], [27], [30]. Có thể thấy rằng, thời điểm cuối thế kỷ XX, đầu thế kỷ XXI nông nghiệp đô thị đã trở thành một thực tế, một xu thế mới nỗi bật trong quá trình phát triển đô thị trên thế giới.

Tuy phạm vi hoạt động của nông nghiệp đô thị chưa rộng, mức độ phát triển chưa cao, chưa toàn diện nhưng hiệu quả kinh tế - xã hội của nông nghiệp đô thị đã thể hiện rõ, khả năng thực hiện của nông nghiệp đô thị cũng đã được chứng minh ở các thành phố thuộc nhiều nước phát triển và đang phát triển. Giá cả lương thực ngày càng tăng, vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng được chú trọng thì việc phát triển nông nghiệp đô thị là chìa khóa mở ra con đường phát triển bền vững thực chất cho các đô thị sinh thái trong tương lai. Từ các thực tế rất thiết thực đó có thể khăng định phát triển nông nghiệp đô thị có vai trò rất quan trọng trong việc tham gia giải quyết các vấn đề khó khăn của các đô thị trong quá trình đô thị hóa. Đây là một hướng đi quan trọng cho các đô thị tại Duyên hải miền Trung và Tây Nguyên nước ta hiện nay và trong tương lai.

Ở Việt Nam [2] Cùng với đà phát triển đô thị hóa, khái niệm “Nông nghiệp đô thị" ở Việt Nam đã và đang hình thành, thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ