Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp thử nghiệm ứng dụng một số phương pháp định lượng có trọng số để so sánh hiệu quả kinh tế và môi trường của một số dự án lâm nghiệp tại khu

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích lâm nghiệp thử nghiệm ứng dụng một số phương pháp định lượng có trọng số để so sánh hiệu quả kinh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

1998

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ lâm nghiệp và hiệu quả dự án

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp "Thử nghiệm ứng dụng một số phương pháp định lượng có trọng số để so sánh hiệu quả kinh tế và môi trường của một số dự án lâm nghiệp" là một công trình tiên phong, giải quyết bài toán cấp thiết trong ngành. Trước bối cảnh phát triển kinh tế thường mâu thuẫn với bảo vệ môi trường, việc tìm ra một phương pháp luận khoa học để đánh giá toàn diện các dự án trở nên vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích các chỉ số kinh tế đơn thuần mà còn lượng hóa các tác động đến môi trường, một lĩnh vực còn khá mới mẻ tại Việt Nam vào thời điểm thực hiện (1998). Mục tiêu chính của luận văn là tìm kiếm và thử nghiệm một phương pháp mới, đáng tin cậy để so sánh hiệu quả kinh tế môi trường của các mô hình trồng rừng khác nhau tại khu vực phòng hộ đầu nguồn Sông Đà. Đây là cơ sở khoa học vững chắc giúp các nhà hoạch định chính sách lâm nghiệp và quản lý đưa ra quyết định tối ưu, hướng tới quản lý tài nguyên rừng bền vững. Công trình nhấn mạnh rằng, đánh giá hiệu quả môi trường không chỉ là công cụ thông tin mà còn là nền tảng để buộc các hoạt động sản xuất kinh doanh phải tính toán chi phí môi trường như một phần không thể tách rời trong hạch toán tổng thể, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.

1.1. Ý nghĩa của việc đánh giá hiệu quả kinh tế môi trường

Việc đánh giá tổng hợp hiệu quả kinh tế và môi trường trong các dự án lâm nghiệp mang một ý nghĩa chiến lược. Theo tài liệu gốc, hệ sinh thái rừng có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giữ đất, giữ nước và bảo vệ môi trường sống, thậm chí tác dụng này còn lớn hơn giá trị kinh tế trực tiếp. Tuy nhiên, áp lực kinh tế và dân số, đặc biệt tại các nước đang phát triển, dẫn đến tình trạng khai thác tài nguyên lãng phí, phá rừng bừa bãi. Điều này khiến tài nguyên tái tạo như rừng bị suy thoái nhanh chóng. Do đó, một phương pháp đánh giá tin cậy là công cụ thông tin cốt lõi, giúp phân tích và xác định các chi phí môi trường cũng như tổn thất tài nguyên. Kết quả đánh giá này là cơ sở để các cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân tiến hành quản lý tài nguyên rừng bền vững, điều chỉnh hoạt động sản xuất theo hướng có lợi cho môi trường, và là nền tảng để xây dựng các chỉ số phát triển bền vững.

1.2. Tổng quan các nghiên cứu khoa học lâm nghiệp liên quan

Luận văn đã thực hiện một tổng quan chi tiết về lịch sử nghiên cứu khoa học lâm nghiệp liên quan đến đánh giá môi trường. Trên thế giới, các nghiên cứu từ những năm 1960-1970 đã bắt đầu đề cập đến tác động của con người đến sinh quyển và sự cần thiết của việc kết hợp phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường. Các tổ chức quốc tế như FAO, WB, UNDP đã quy định các dự án phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường (EIA). Tại Việt Nam, trước những năm 1980, các nghiên cứu còn nhỏ lẻ. Một cột mốc quan trọng là quy định của Hội đồng Bộ trưởng năm 1985 yêu cầu đánh giá tác động môi trường cho các công trình lớn. Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu sau đó, luận văn chỉ ra một hạn chế lớn: các nghiên cứu thường đánh giá riêng lẻ từng mặt hoặc coi tầm quan trọng của các chỉ tiêu là như nhau, chưa có một phương pháp luận đủ mạnh để tích hợp và so sánh một cách có trọng số.

II. Thách thức trong việc đánh giá hiệu quả dự án trồng rừng

Một trong những thách thức lớn nhất mà ngành lâm nghiệp đối mặt là sự thiếu hụt các công cụ đo lường toàn diện. Các phương pháp truyền thống thường chỉ tập trung vào phân tích chi phí - lợi ích (CBA) thuần túy, bỏ qua các giá trị vô hình nhưng cực kỳ quan trọng của dịch vụ hệ sinh thái rừng. Luận văn chỉ rõ, các đánh giá trước đây thường chỉ "nêu một cách chung chung", coi ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến môi trường là như nhau. Điều này dẫn đến kết quả đánh giá không phản ánh đúng bản chất vấn đề, không thể cho biết ảnh hưởng định lượng của từng yếu tố. Việc thiếu một phương pháp định lượng trong lâm nghiệp có hệ thống đã cản trở việc lựa chọn mô hình trồng rừng tối ưu nhất, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm như rừng phòng hộ. Thách thức không chỉ nằm ở phương pháp luận mà còn ở việc thu thập dữ liệu, lượng hóa các chỉ tiêu môi trường (như xói mòn, khả năng giữ nước) và xác định "trọng số" - mức độ quan trọng tương đối - của mỗi chỉ tiêu trong một hệ thống đánh giá tổng hợp. Giải quyết được vấn đề này sẽ tạo ra bước đột phá trong việc xây dựng các mô hình kinh doanh lâm nghiệp hiệu quả và bền vững.

2.1. Hạn chế của các phương pháp đánh giá truyền thống

Các phương pháp đánh giá truyền thống thường tách rời hai yếu tố kinh tế và môi trường. Người ta chỉ chú ý đến hiệu quả kinh tế mà bỏ qua các tác động ngoại ứng tiêu cực đến sinh thái. Luận văn của Cao Danh Thịnh (1998) khẳng định: "chi phí về môi trường vẫn nằm ngoài phạm vi hạch toán kinh tế". Ngay cả khi có xem xét, các chỉ tiêu môi trường và xã hội thường chỉ được "nhắc đến một cách chung chung", không được phân tích định lượng kỹ càng. Ví dụ, phương pháp cho điểm cổ điển tuy đơn giản nhưng lại giả định tất cả các chỉ tiêu có tầm quan trọng như nhau, điều này không phù hợp với thực tế phức tạp của các hệ sinh thái và mục tiêu dự án đa dạng.

2.2. Khó khăn trong việc lượng hóa các chỉ tiêu môi trường

Một rào cản lớn là việc chuyển đổi các giá trị môi trường sang các đơn vị có thể so sánh được. Làm thế nào để đo lường và định giá khả năng chống xói mòn, khả năng thấm nước, hay sự đa dạng sinh học? Luận văn đã nỗ lực giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các công thức thực nghiệm để tính toán các chỉ số như cường độ xói mòn (dựa trên độ dốc, độ tàn che, độ che phủ) và lượng nước thấm vào đất. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu chính xác cho các công thức này đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và chi phí. Hơn nữa, việc xác định mức độ rủi ro của từng mô hình (từ sâu bệnh, cháy rừng) cũng là một yếu tố định tính khó lượng hóa nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của dự án.

III. Phương pháp phân tích thứ bậc AHP đa tiêu chí MCDA

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp cũ, luận văn đã thử nghiệm một hướng tiếp cận mới dựa trên nguyên tắc của phân tích đa tiêu chí (MCDA). Cốt lõi của phương pháp này là không xem xét các chỉ tiêu một cách riêng lẻ mà tích hợp chúng vào một khung phân tích tổng thể, trong đó mỗi chỉ tiêu được gán một "trọng số" phản ánh mức độ quan trọng của nó. Thay vì sử dụng ý kiến chủ quan, luận văn đề xuất một phương pháp khách quan hơn để xác định trọng số: sử dụng ma trận tương quan giữa các chỉ tiêu. Về cơ bản, phương pháp này xem xét mối liên hệ thống kê giữa tất cả các chỉ tiêu (kinh tế, xã hội, môi trường, rủi ro) qua các mô hình khác nhau. Chỉ tiêu nào có mối tương quan mạnh mẽ nhất với tổng thể hệ thống sẽ được gán trọng số cao nhất. Cách tiếp cận này có nhiều điểm tương đồng với phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) hiện đại, nơi các yếu tố được cấu trúc và so sánh theo cặp để xác định mức độ ưu tiên. Đây là một bước tiến quan trọng trong mô hình hóa kinh tế môi trường trong lâm nghiệp, giúp việc so sánh hiệu quả giữa các dự án trở nên minh bạch và khoa học hơn.

3.1. Cơ sở lý luận của phương pháp tính trọng số tương quan

Cơ sở của phương pháp này, do Orloci (1977) đề xuất, là xem mỗi mô hình trồng rừng như một thể hiện của mối liên hệ giữa các yếu tố thành phần. Mức độ đóng góp của từng thành phần (chỉ tiêu) được xác định thông qua xác suất đóng góp, tính toán dựa trên lý thuyết phân tích thành phần chính trong thống kê. Luận văn đã áp dụng quy trình này bằng cách xây dựng một ma trận dữ liệu với các hàng là chỉ tiêu (NPV, công lao động, cường độ xói mòn, mức độ rủi ro...) và các cột là mô hình (keo tai tượng, luồng, thông...). Từ đó, một ma trận tương quan được tính toán. Quá trình lặp lại việc tìm giá trị tương quan lớn nhất và loại bỏ dần các yếu tố đã chọn cho phép xác định được trọng số của từng chỉ tiêu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan, dựa trên dữ liệu thực nghiệm thay vì nhận định chủ quan.

3.2. Quy trình xác định các chỉ tiêu và thu thập số liệu

Để áp dụng phương pháp, việc lựa chọn chỉ tiêu đại diện là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Luận văn đã xác định 4 nhóm chỉ tiêu chính: Kinh tế (NPV, IRR, BCR), Xã hội (định mức công lao động, mức đầu tư), Môi trường (cường độ xói mòn, lượng nước thấm, dòng chảy bề mặt) và Rủi ro (sâu bệnh, cháy rừng). Dữ liệu được thu thập thông qua các ô thí nghiệm điển hình tại xã Bình Thanh, Hòa Bình. Các thông số sinh trưởng của rừng (đường kính, chiều cao, độ tàn che) được đo đếm trực tiếp. Các chỉ tiêu kinh tế được tính toán dựa trên định mức, đơn giá và dự phóng dòng tiền. Các chỉ tiêu môi trường được tính toán thông qua các công thức chuyên ngành, ví dụ công thức tính cường độ xói mòn: d = 1.027 [(-TC/H) + CP + TM]^2 * P. Quá trình thu thập và xử lý số liệu đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

IV. So sánh hiệu quả dự án trồng rừng qua các mô hình thực tế

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại khu vực phòng hộ đầu nguồn Sông Đà đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về hiệu quả dự án trồng rừng khác nhau giữa các mô hình. Phân tích cho thấy không có một mô hình nào là tối ưu trên mọi phương diện, mà luôn có sự đánh đổi giữa lợi ích kinh tế và giá trị môi trường. Ví dụ, mô hình trồng luồng mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất với chỉ số NPV (Giá trị hiện tại ròng) và IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) vượt trội, đồng thời tạo nhiều công ăn việc làm. Tuy nhiên, về mặt môi trường, mô hình này lại có khả năng chống xói mòn kém. Ngược lại, mô hình trồng thông, dù hiệu quả kinh tế không cao bằng, lại thể hiện vai trò bảo vệ đất và chống xói mòn tốt nhất. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà quản lý không chỉ nhìn vào lợi nhuận trước mắt mà còn cân nhắc các tác động dài hạn đến môi trường. Đây là minh chứng sống động cho sự cần thiết của việc áp dụng các phương pháp định lượng trong lâm nghiệp để ra quyết định dựa trên bằng chứng, góp phần vào kinh tế lâm nghiệp bền vững.

4.1. Phân tích hiệu quả kinh tế và xã hội của các mô hình

Dữ liệu từ luận văn cho thấy một sự khác biệt lớn về hiệu quả kinh tế. Mô hình luồng (đặc biệt là luồng chu kỳ 2) có chỉ số NPV đạt 34.914.860 đồngIRR 31%, cao nhất trong số các mô hình được so sánh. Điều này cho thấy tiềm năng kinh tế to lớn từ cây luồng. Các mô hình keo và bạch đàn có hiệu quả kinh tế ở mức trung bình. Về mặt xã hội, mô hình luồng cũng đòi hỏi định mức công lao động cao nhất (635-713 công/ha), nghĩa là có khả năng tạo nhiều việc làm nhất cho người dân địa phương. Ngược lại, mô hình thông có mức đầu tư vốn cao nhưng doanh thu và lợi nhuận lại không tương xứng trong chu kỳ ngắn, phản ánh đặc tính sinh trưởng chậm của loài cây này.

4.2. Đánh giá tác động môi trường và mức độ rủi ro

Về phương diện môi trường, kết quả lại gần như trái ngược. Mô hình thông được đánh giá cao nhất về khả năng bảo vệ, với cường độ xói mòn (d) chỉ từ 0.790 đến 1.030 mm/năm, thấp nhất trong các mô hình. Nguyên nhân là do thông có tán lá dày, thảm mục phong phú và hệ rễ phát triển tốt. Ngược lại, mô hình luồng có khả năng chống xói mòn kém nhất (d = 1.438 mm/năm) do hệ rễ nông và thảm thực vật dưới tán thưa thớt. Đặc biệt, mô hình bạch đàn được ghi nhận có lượng nước thấm vào đất thấp nhất, do đặc tính sinh lý thoát hơi nước cao của cây. Về mức độ rủi ro, các mô hình thuần loài như thông và luồng được đánh giá có rủi ro cao hơn (dễ bị sâu bệnh, cháy) so với mô hình hỗn giao keo + bạch đàn.

V. Kết luận từ luận văn Hướng tới kinh tế lâm nghiệp bền vững

Công trình luận án thạc sĩ lâm nghiệp này đã thành công trong việc thử nghiệm và chứng minh tính ưu việt của phương pháp định lượng có trọng số trong việc so sánh hiệu quả tổng hợp của các dự án. Kết luận quan trọng nhất là việc lựa chọn mô hình trồng rừng phải dựa trên một phân tích đa chiều, cân bằng giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường, thay vì chỉ chạy theo lợi nhuận. Phương pháp tính trọng số bằng tương quan đã cung cấp một công cụ khách quan để lượng hóa tầm quan trọng của mỗi chỉ tiêu, giúp đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Nghiên cứu khẳng định rằng kinh tế lâm nghiệp hiện đại không thể tách rời khỏi kinh tế tài nguyên và môi trường. Những kết quả cụ thể từ việc so sánh các mô hình keo, luồng, thông, bạch đàn tại Sông Đà là bài học kinh nghiệm quý báu, có thể được áp dụng để xây dựng các chính sách lâm nghiệp phù hợp hơn, đặc biệt là trong quy hoạch các vùng rừng phòng hộ và sản xuất. Đây là một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực này trong tương lai.

5.1. Giá trị của phương pháp định lượng có trọng số

Phương pháp này đã giải quyết được điểm yếu cố hữu của các phương pháp đánh giá trước đây là coi nhẹ hoặc bỏ qua tầm quan trọng tương đối của các chỉ tiêu. Bằng cách gán trọng số một cách khách quan dựa trên dữ liệu, kết quả đánh giá trở nên toàn diện và đáng tin cậy hơn. Nó cho phép các nhà hoạch định chính sách nhìn thấy bức tranh tổng thể, hiểu rõ sự đánh đổi giữa các mục tiêu khác nhau. Ví dụ, nếu mục tiêu ưu tiên là chống xói mòn, mô hình thông sẽ là lựa chọn hàng đầu mặc dù lợi ích kinh tế trước mắt không cao. Nếu ưu tiên là xóa đói giảm nghèo và tạo thu nhập nhanh, mô hình luồng lại chiếm ưu thế. Phương pháp này chính là một công cụ hỗ trợ ra quyết định mạnh mẽ để đạt được các chỉ số phát triển bền vững.

5.2. Kiến nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn kiến nghị cần tiếp tục hoàn thiện phương pháp luận và mở rộng áp dụng cho nhiều vùng sinh thái khác nhau. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tích hợp thêm nhiều chỉ tiêu phức tạp hơn, chẳng hạn như giá trị của đa dạng sinh học, khả năng hấp thụ carbon, và các dịch vụ hệ sinh thái rừng khác. Việc phát triển các mô hình hóa kinh tế môi trường phức tạp hơn, kết hợp với công nghệ GIS và viễn thám, sẽ giúp nâng cao độ chính xác của các đánh giá. Đồng thời, cần xây dựng các bộ dữ liệu chuẩn quốc gia về các chỉ tiêu kinh tế - môi trường trong lâm nghiệp để các nghiên cứu có cơ sở so sánh và kế thừa, góp phần xây dựng một ngành lâm nghiệp thực sự bền vững tại Việt Nam.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp thử nghiệm ứng dụng một số phương pháp định lượng có trọng số để so sánh hiệu quả kinh tế và môi trường của một số dự án lâm nghiệp tại khu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Mỗi hoạt động sản xuất kinh doanh của con người lay nhỏ đều mang lại những hiệu quả kinh tế nhất định, đồng thị ta “dong đến môi trường xung quanh theo hướng có lợi hay) lợi nhất định. Qua quá trình sống, tôn tai va phat trién , loàingười đã trải qua nền văn mình nông nghiệp, văn minh công nghiệp | ahilại đang ở vào thời đại vin minh sau công nghiệp. Nhưng fi tin ` phải trả giá cho những "chiến công" đó. Một bộ phận tài nguyên thiên nhiên bị mất mát và tiêu điệt, môi trường sống ngày càng suy sian’ Trước tình hình đó, có nhiều quan tâm khác nhau, ì cho Tầng phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường với mọi giá.

Nhưng điều đó là không, thực tế bởi vì khi đời sống của người dan ci lápthèo khổ, còn phụ thuộc vào thiên nhiên như ở các nut phát triển. Vì vậy điều quan trọng ở đây là phải tìm được giải hôn ngoai nhất để vừa phát triển kinh tế nhưng lại hạn chế đến mức cho phép sự ảnh hưởng của nó đến tài nguyên thiên nhiên và môi trị ĩa là ching ta phải tạo được mối quan hệ bên vững giữa yếu Luiển và yếu tố tài nguyên môi trường. Điều đó cũng có nghĩa là Việc giải quyết mối quan hệ giữa yêu cầu kinh tế và yêu câu đảm bảo ¡ trường, phar dựa trên quan điểm động, tuỳ theo điều kiện tự nhỉ i tinh pt triển kinh tế, xã hội mà phải thay đổi và nâng c: “hơn về chất mối quan hệ đó. Quan điểm lâu nay về đánh giá hiệu q - hoạt động sản xuất kinh doanh thường tách rời các tác : ường người ta chỉ chú ý đến điểm hiệu quả kinh tế ủa nó đến môi trường sinh thái và xã hội và nhân nó.

Nhưng cho đến nay, nhìn chung chỉ phí về môi trường vẫn nằm ngoài trường phải được tính như những chỉ phí khác toán đâỳ đủ: hạch toán kinh tế - môi trường. trường trong hạch toán kinh tế đòi hỏi phải có những giải pháp nhất định được gọi chung là phương pháp hạch toán Any môï trường. a= “Trong sản xuất nông, lâm nghiệp lệt Nam, hạch toán môi trường còn là một công việc mới mẻ, những. m công tắc môi trường đang, gặp phải những kho' khăn cả về phương pháp th: điều kiện để thực hiện , Những đánh giá trước đây chỉ nêu một clch chung chung, thường ,coi coi ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến môi trường là như nhau.

Vì vậy kết quả đánh giá mới chỉ ehobiết Ảnh hưởng của các yếu tố đến môi trường nói chung chị 0biết lùh hưởng của từng yếu tố đến môi trường, một cách định lượng. Nhằm góp phần ic phục những tổn tại trên, đưa hạch toán môi trường những việc làm thường xuyên, tất yếu trong hoạt động sản Xuất kinh doanh nói chung và hoạt động sản xuất kinh doanh lâm riêng để đảm bảo sự phát triển bền vững của đất, ca chúng Ệ tôi tiến hành thực hiện để tài Fluä nghiệm ứng dụng một số phương pháp định lượng có trong uả kinh tế và môi trường của một số dự án lâm òng hộ đầu nguồn Sông Đà". TONG QUAN VE. Ý NGHĨA CỦA VIỆC ĐÁNH GIÁ HIEU QUA Q KINH TẾ - MÔI TRƯỜNG.

R, Hệ sinh thái rừng có một vai trò cực kỳ quấu trọng đối việe bảo vệ môi trường sống như giữ đất, giữ nước và chốn. ip the ma cho đến nay nhiều nước đã coi tác dụng bảo vệ % trường của rừng lớn hơn nhiều so với giá trị kinh tế của nó. Tuy nhiên ép về kinh tế và dân số mà ở các nước đang phát triển việc sử đụng tài nguyên thiên nhiền nói Sư chung còn rất lãng phí. Đặc biệt là nạ phá rừng bừa bãi vẫn đang diễn ra hàng ngày.

Tình hình đó làm cho các tài Ti có thể tái tạo được như rừng và đất rừng, được sử dụng quá kHẩ hăng tái sinh và phục hồi của nó, dẫn đến rừng bị cạn kiệt nhanh chồng, môi trường từng nói riêng và môi trường sống nói chung bị su thoái nghiêm trọng. Để có thể vừa đảm bảo phát triển kii bảo vệ môi trường. Chúng ta cần có một phương pháp đánh iá hiệu quảmỗi tường tin cậy, phải có luật pháp để buộc mọi thành viên i,,phai tinh chi phí bảo vệ môi trường, trong hoạt động sải inh di của mình. Như vậy có thể nói đánh giá hiệu quả mi rờng là công cụ thông tin có nhiệm vụ phân tích, xác định hiệu qui 2, các chỉ phí môi trường và tổn thất tài nguyên thiên nhiên do hoạt ộng của con người gay ra.

giá hiệu ha inoi trường được hình thành như một yêu cầu phát triển của nhân loại, giúp chúng ta biết được một cách a đó xác địn| mức chỉ phí cần thiết để bảo vệ môi trường và cũng từ đóbiết để thay đối hoặc điều chỉnh các hoạt động, thực tiễn theo hướng, có lợi cho việc bảo vệ môi trường. Đánh giá hiệu quả kinh tế môi trường, là cơ sở để giúp các cơ quan nhà nước, các tổ chức và cá nhân tiến hành quận lý tài nguyên và môi trường theo hướng bền vững.2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU - ĐÁNH Re HIỆU QUẢ KINH TẾ - MÔI TRƯỜNG.1 Lịch sử nghiên cứu ˆ Việc đánh giá hiệu quả kinh tế đã có từ rất lâu và tho Nền nay có thể nói về lĩnh-vực này các kết quả đạt được a quan, rat chỉ tiết, cụ thể đáp được các yêu cầu thực tiễn sản xuất dễ ra. Riêng vẻ đánh giá hiệu quả môi trường, nhìn chung kết quả hạn chế vân nhiều vấn đề cần phải được tiếp tục nghiên cứu cho nên có thể nói Nghiên cứu đánh giá hiệu quả môi trường là một vấn để rất mới mẻ. Sự là ở những nước đang.

phát triển như nước ta. 2 ae Lịch sử nghiên cứu về môi trường,trên thế giới có thể chia ra làm 2 giai đoạn:. oy Giai doan 1: Tit cudi nam (96 đến đầu những năm 70. Đặc trưng, của giai đoạn này là nại xưng quanh những vấn dé về chất lượng môi trường mâu thị ¡ sự tăng trưởng kinh tế.

ø năm 80 đến nay với đặc (rưng là phát đó si được sự bổ xung hỗ trợ lẫn nhau giữa š và bảo ýỆ môi trường. Trong cuốn " Thế giới không có W. peapcepa BD da viét: " Các chính sách môi trường ụ ø kính tế và táng trưởng kinh tế nếu quản lý tốt sẽ g” - (1993). Vào những năm 1960 đã có nhiều 'Tác động của con người đến sinh quyển", Gober (1968) - " Đất và việc giữ độ phì đất - các nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng dat".

“Tổ chức nông nghiệp và lương thực của Liên C (FO) trong nhiều năm đã nghiên cứu vấn đẻ canh tác trên đất đốc đưa ra ccác mô hình canh tác có hiệu qua la SALT 1, SALT ay "Từ những năm 60, khái niệm về sự phát trí cae dua ra và được rất nhiều nước quan tâm, theo xi: Đầu những năm 70 Quốc hội Hoa K: J Py nn chính sách eo luật uày th các hoạt động. kinh tế kỹ thuật khi đưa ra xét duyệt ¡ có kèm theo baó cáo đánh giá tác động môi trường. Tiếp theo Hoa Kỳ là Ca Na Đa, Australia, Anh, Nhật, 'Cộng Hoà Liên Ban Đức đã lần lượt ban hành luật đánh giá tác động môi trường (Lê Thạc Cá I 994) [al : Vào những năm 70 - 80 ở những nước đang phát triển như Thái Lan, Sin ga Po, PhifiPin v chức Quốc tế khác cũng đành những quan tâm thích đáng đến đánh giátáo động môi trường trong các hoạt động sản xuất kinh doanl Nam (972fi fae} đã tổ chức hội nghị về môi trường, của con người Với mục dich là tìm hướng giải quyết những tác động không mon) €cách mạng khoa học và kỹ thuật gây ra đối với môi trường sống. Re SicaTP ic UNEN UNDP, WB đã công bố các chính sách và thủ LƯỜI̧ „ nồi ¡ lên quan điểm phải kết hợp giữa phát triển kinh tế - va bú 'Yệ môi trường.

Các tổ chức này quy định: trong các én do Sắc cơ quan này viện trợ hay cho vay vốn, bên cạnh a wa - kỹ thuật phải kèm theo báo cáo đánh giá tác động, môi trường (Lê Thạc Cán - 1994) [3 |. 5 Do chất lượng môi trường sống đang suy thoái và ngày càng trở nên nghiêm trọng tà nhiều nước đã có chiến lược phát triển kĩ và bảo vệ môi (rường. RQ Sự phối hợp rộng rãi giữa các nước trong phạm vi toàn cấu cũng đang được hình thành với mục đích bảo vệ thiên nhiên và môi liường sống.H (1987) [20] da viét: " Con người tron; bef sản xuất không thể chỉ chạy theo lợi nhuận về ki bỏ qua bay coi nhẹ những ảnh hưởng của nó tới môi trường, à tất nhiên cũng không thể coi = trọng sự bảo vệ môi trường mà còn ay coi nhệ sự phát triển kinh tế khi mà như cầu vẻ vật chất và tinh thân của con người đang ngày một tăng. ^ Năm 1994,Walfredo Radualrola đã đưi rả một mô phỏng về tác động của các phương thức t ^® Theo mò phỏng này, uả kể tế được đánh giá theo quan điểm tổng hợp.

Các ảnh hưởng và tác động trên các mặt của một phương thức canh tác được tóm PHƯƠNG THÚC CANH TÁC TAC DONG VE KINH] | TAC DONG VE SINH TÁC ISVERT PSs TẾ THÁI ) ~ | ~ Chi phí | ~ Xói mòn ay eS ~ Việc lầm - Thu nhập - Độ phìđi ận thức - Sản xuất ~ Độ ẩm đấtfy shu cầu cuộc sống, ~ Thị trường` - Độ tàn + Tiếp nhận kỹ thuật ~ Tín dụng, - Động vật rừng - Sự tham gia của feces dan pe: : “Ns Tăng trưởng kinh in sinh eg Phát triển xã hội tế Mại A Phát triển why Ay |. > nh > * xã hội bảo vệ môi trường sinh = 42.2, ay st hiệu quả kinh tế- môi trudng 6 Việt Nam Nam, dơ củi c cách mạng khoa học, kỹ thuật và công, nghiệp ye Ay, wre khởi xướng, nên nhìn chung có thể nói vấn dé ông. môi trường còn rất mới mẻ. Trước những năm 80, chỉ nhỏ, chưa toàn diện về xói mòn đất, về nghiên cứu của các phương thức canh tác đến đất, nước, nhưng còn 7 1987, Nguyễn Ngọc Sinh lần đầu tiên đưa ra tài liệu: " Giớithiệu các phương pháp đánh giá tác động môi trường" [12].

~ Năm 1985, trong quy định về điều tra, sử lài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường, Hội đồng bộ trưởng ( na phủ) có nêu:" Trong xét duyệt luận chứng kinl ÿ thuật của các công trình xây dựng lớn hoặc các công trình phát triển ti ~ xã hội quan trọng, cần phải tiến hành đánh giá tác ôi trường”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ