Luận văn: Đặc điểm mới hoạt động đầu tư quốc tế của TNC & Chính sách cho Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích đặc điểm mới hoạt động đầu tư quốc tế của TNCs, đề xuất chính sách cho Việt Nam. Khám phá xu hướng và cơ hội.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2004

160
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các Công ty Xuyên quốc gia Khái niệm và Vai trò Đầu tư Quốc tế

Hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia (TNC) là một chủ đề trọng tâm trong nghiên cứu kinh tế hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa. Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế thường đi sâu phân tích những động lực, hình thức và tác động của các luồng vốn này. Các TNC, với quy mô và phạm vi hoạt động rộng lớn, không chỉ là những tác nhân kinh tế đơn thuần mà còn là động lực định hình lại cấu trúc kinh tế toàn cầu, đặc biệt là thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Sự hiện diện của chúng có thể mang lại những lợi ích đáng kể như chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng đi kèm với những thách thức về kiểm soát, cạnh tranh và phân bổ nguồn lực. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm và xu hướng của các TNC là chìa khóa để các quốc gia đang phát triển như Việt Nam có thể xây dựng chính sách thu hút đầu tư hiệu quả, khai thác tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Phân tích này sẽ làm rõ khái niệm cốt lõi và vai trò không thể phủ nhận của TNC trong bức tranh đầu tư quốc tế hiện nay.

1.1. TNC là gì Định nghĩa và Bản chất của Doanh nghiệp Toàn cầu

Công ty xuyên quốc gia (TNC), hay tập đoàn đa quốc gia, là những tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc kiểm soát các cơ sở sản xuất, dịch vụ ở ít nhất hai quốc gia. Điểm khác biệt cơ bản của TNC nằm ở ba khía cạnh chính: sở hữu, phương thức hoạt động và khả năng tác động. Về sở hữu, chúng thường có nguồn vốn đa quốc gia hoặc hoạt động trên nhiều quốc gia, với cơ cấu tổ chức phức tạp gồm công ty mẹ và các chi nhánh, công ty con. Về phương thức hoạt động, TNC thực hiện chiến lược toàn cầu hóa trong sản xuất, phân phối và quản lý, tối ưu hóa lợi thế so sánh giữa các quốc gia. Điều này giúp chúng vượt qua những hạn chế của thị trường nội địa và tận dụng các nguồn lực ở nước ngoài. Hoạt động của TNC không chỉ là việc chuyển vốn ra nước ngoài mà còn là quá trình tích hợp sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu. Nguồn tài liệu cho thấy, sự mở rộng của TNC thường xuất hiện khi xuất khẩu gặp trở ngại, buộc các công ty phải đầu tư trực tiếp để bảo hộ ưu thế độc quyền và chiếm lĩnh thị trường [28, 116].

1.2. Vai trò không thể thiếu của TNC trong Đầu tư Quốc tế và FDI

Các công ty xuyên quốc gia đóng vai trò trung tâm trong dòng chảy đầu tư quốc tế, đặc biệt là qua hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). TNC là nguồn cung cấp vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý và phương thức sản xuất tiên tiến cho các quốc gia tiếp nhận đầu tư. Động cơ thúc đẩy hoạt động đầu tư quốc tế của TNC rất đa dạng, bao gồm việc tìm kiếm nguồn tài nguyên, thị trường mới, chi phí sản xuất thấp hơn, hoặc tránh các rào cản thương mại. FDI từ TNC không đơn thuần là việc chuyển dịch tư bản mà còn là quá trình chuyển giao công nghệ và khai thác giá trị còn lại của dây chuyền sản xuất. Trong những năm 1960, các TNC Mỹ tập trung đầu tư vào các ngành đơn lẻ, sử dụng độc quyền kỹ thuật để cạnh tranh [trích dẫn nội dung gốc]. Ngày nay, nhờ cuộc cách mạng khoa học và công nghệ, hoạt động đầu tư của TNC trở nên tinh vi hơn, với xu hướng tích hợp chuỗi cung ứng toàn cầu, tối ưu hóa lợi nhuận và mở rộng ảnh hưởng kinh tế trên phạm vi rộng lớn.

II. Đổi mới trong Đầu tư Quốc tế Phân tích Đặc điểm Mới của TNC

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu không ngừng biến động, hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia đang thể hiện những đặc điểm mới đáng chú ý, khác biệt đáng kể so với các giai đoạn trước. Các luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế ngày nay đặc biệt quan tâm đến việc nhận diện và phân tích những thay đổi này, nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện về xu hướng phát triển của FDI và tác động của nó. Những xu hướng đầu tư quốc tế mới bao gồm sự gia tăng của các thương vụ M&A xuyên biên giới, sự chuyển dịch cơ cấu ngành nghề đầu tư sang các lĩnh vực công nghệ cao và dịch vụ, cùng với sự chú trọng hơn vào yếu tố phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội. Việc nắm bắt những đặc điểm mới này là điều kiện tiên quyết để các quốc gia như Việt Nam có thể điều chỉnh chính sách thu hút đầu tư của mình, từ đó nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh trong cuộc đua thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao.

2.1. Sự trỗi dậy của các Thỏa thuận M A xuyên quốc gia và Đổi mới chuỗi giá trị

Một trong những đặc điểm mới nổi bật trong hoạt động đầu tư quốc tế của các TNC là sự gia tăng mạnh mẽ của các thương vụ M&A (Merger and Acquisition) xuyên biên giới. Thay vì chỉ xây dựng các cơ sở mới, nhiều TNC lựa chọn mua lại hoặc sáp nhập với các doanh nghiệp hiện có tại nước ngoài để nhanh chóng tiếp cận thị trường, công nghệ, và mạng lưới phân phối. Xu hướng này cho phép các TNC mở rộng quy mô, loại bỏ đối thủ cạnh tranh, và khai thác lợi thế hiệp lực, đồng thời tối ưu hóa chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đặc biệt đúng với các ngành công nghiệp đòi hỏi tốc độ đổi mới nhanh chóng và quy mô lớn. Hoạt động M&A cũng giúp các TNC giảm thiểu rủi ro đầu tư ban đầu và tận dụng cơ sở hạ tầng có sẵn. Đối với các quốc gia tiếp nhận như Việt Nam, cần có chính sách thu hút đầu tư phù hợp để quản lý và điều tiết các thương vụ M&A, đảm bảo chúng mang lại lợi ích thực sự cho kinh tế Việt Nam mà không gây ra những tác động tiêu cực về cạnh tranh hoặc độc quyền.

2.2. Chuyển dịch ngành đầu tư và Yếu tố Công nghệ cao trong FDI của TNC

Một đặc điểm mới khác là sự chuyển dịch cơ cấu ngành nghề trong hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của TNC. Nếu trước đây, FDI thường tập trung vào các ngành sản xuất truyền thống hoặc khai thác tài nguyên, thì hiện nay, xu hướng đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các lĩnh vực công nghệ cao, dịch vụ giá trị gia tăng, nghiên cứu và phát triển (R&D), và kinh tế số. Các công ty xuyên quốc gia đang tìm kiếm những thị trường có tiềm năng về nguồn nhân lực chất lượng cao, khả năng đổi mới sáng tạo và hạ tầng kỹ thuật số phát triển. Yếu tố chuyển giao công nghệ tiên tiến trở thành một động lực chính. Điều này đòi hỏi các nước tiếp nhận như Việt Nam phải có chiến lược rõ ràng để nâng cao năng lực công nghệ nội địa, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và cải thiện môi trường kinh doanh để hấp dẫn dòng vốn FDI chất lượng cao, thay vì chỉ tập trung vào các ngành thâm dụng lao động hoặc tài nguyên, nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững và phát triển kinh tế Việt Nam.

III. Tác động của Đầu tư Quốc tế TNC đến Việt Nam Cơ hội và Thách thức

Hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia luôn là một yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của kinh tế Việt Nam. Từ khi mở cửa hội nhập, Việt Nam đã thu hút một lượng lớn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các TNC, mang lại cả cơ hội và thách thức đáng kể. Các luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế thường phân tích kỹ lưỡng những tác động đa chiều này để đưa ra những nhận định khách quan và gợi ý chính sách cho Việt Nam. Một mặt, FDI giúp Việt Nam bổ sung vốn, tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng lực sản xuất và tạo việc làm. Mặt khác, nó cũng đặt ra những vấn đề về cạnh tranh, phụ thuộc kinh tế, tác động môi trường và việc quản lý dòng vốn hiệu quả. Việc đánh giá đúng đắn các tác động này là cần thiết để xây dựng một môi trường kinh doanh bền vững và công bằng, đảm bảo Việt Nam có thể tối đa hóa lợi ích từ hoạt động đầu tư quốc tế của các TNC.

3.1. Các Tác động Tích cực của FDI từ TNC đối với Nền kinh tế Việt Nam

Hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia (TNC) đã mang lại nhiều tác động tích cực đáng kể cho kinh tế Việt Nam. Đầu tiên, FDI từ TNC là nguồn bổ sung vốn quan trọng, giúp Việt Nam đầu tư vào cơ sở hạ tầng, sản xuất và các ngành dịch vụ. Thứ hai, các TNC thường mang theo công nghệ và kỹ thuật sản xuất tiên tiến, thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa. Thứ ba, hoạt động của TNC tạo ra hàng triệu việc làm, góp phần cải thiện thu nhập và đời sống của người dân. Ngoài ra, TNC còn đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường năng lực xuất khẩu, tích hợp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu, và nâng cao trình độ quản lý, kinh nghiệm kinh doanh. Nhiều luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế đã chỉ ra rằng, sự hiện diện của TNC đã góp phần đáng kể vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tăng trưởng GDP của kinh tế Việt Nam.

3.2. Những Thách thức đặt ra khi Thu hút và Quản lý Đầu tư TNC tại Việt Nam

Bên cạnh những lợi ích, hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia cũng đặt ra nhiều thách thức cho kinh tế Việt Nam. Một trong những vấn đề chính là cạnh tranh không lành mạnh với doanh nghiệp nội địa, khi TNC với tiềm lực mạnh hơn có thể lấn át thị trường. Thách thức khác là nguy cơ phụ thuộc vào các TNC, đặc biệt khi họ chiếm lĩnh các ngành công nghiệp then chốt. Theo tài liệu gốc, trong một số trường hợp, vốn FDI có thể dẫn đến việc phân bổ sai lệch các nguồn lực hoặc làm suy giảm cạnh tranh nội địa do các thương vụ M&A [44]. Ngoài ra, còn có các vấn đề liên quan đến chuyển giá, tác động môi trường, và việc đảm bảo quyền lợi của người lao động. Sự dịch chuyển đột ngột các luồng vốn của các tập đoàn xuyên quốc gia cũng có thể gây chao đảo thị trường tài chính quốc tế, như đã thấy trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Việc kiểm soát và điều tiết hoạt động của các công ty xuyên quốc gia vẫn là một bài toán khó mà nhiều chính phủ (trừ các nền kinh tế đóng cửa hoàn toàn) chưa đưa ra được biện pháp khả dĩ. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải có chính sách thu hút đầu tư thông minh và hiệu quả để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

IV. Gợi ý Chính sách Toàn diện cho Việt Nam Tối ưu hóa Thu hút Đầu tư TNC

Để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia, Việt Nam cần có một gợi ý chính sách toàn diện và linh hoạt. Các luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế về chủ đề này thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường kinh doanh hấp dẫn, minh bạch và ổn định. Chính sách thu hút đầu tư không chỉ dừng lại ở việc ưu đãi thuế mà còn phải tập trung vào việc cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ và nâng cao năng lực quản trị. Việc chủ động thích ứng với các đặc điểm mới trong hoạt động đầu tư quốc tế của TNC, như xu hướng xanh hóa, kinh tế số và chuỗi cung ứng toàn cầu, là yếu tố then chốt. Việt Nam cần chuyển từ chiến lược thu hút số lượng sang chất lượng, ưu tiên các dự án FDI có hàm lượng công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng lan tỏa mạnh mẽ đến kinh tế Việt Nam.

4.1. Cải cách Môi trường Kinh doanh và Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Quốc gia

Một trong những gợi ý chính sách quan trọng nhất cho Việt Nam là tiếp tục cải cách môi trường kinh doanh để thu hút hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia. Điều này bao gồm việc cắt giảm thủ tục hành chính rườm rà, tăng cường tính minh bạch, đảm bảo sự ổn định của hệ thống pháp luật và chính sách. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia không chỉ dựa vào chi phí lao động thấp mà còn ở chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả quản lý, và khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế. Cần tập trung đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề để cung cấp đội ngũ lao động có kỹ năng cao, đáp ứng yêu cầu của TNC trong các ngành công nghệ mới. Ngoài ra, việc phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng số, cũng là yếu tố then chốt để hấp dẫn các dự án FDI chất lượng cao, thúc đẩy kinh tế Việt Nam phát triển bền vững.

4.2. Chính sách Thu hút FDI có chọn lọc và Phát triển Chuỗi Giá trị Nội địa

Việt Nam cần chuyển đổi sang chính sách thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ công ty xuyên quốc gia mang lại giá trị gia tăng cao, có khả năng chuyển giao công nghệ tiên tiến và thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi giá trị toàn cầu. Thay vì thu hút FDI bằng mọi giá, cần đặt ra các tiêu chí rõ ràng về công nghệ, môi trường, và khả năng liên kết với ngành công nghiệp phụ trợ trong nước. Phát triển ngành công nghiệp phụ trợ là một gợi ý chính sách chiến lược để nâng cao năng lực nội sinh của kinh tế Việt Nam, tạo ra mạng lưới cung ứng ổn định và giảm sự phụ thuộc vào các TNC. Việc khuyến khích các TNC đầu tư vào R&D, chuyển giao kiến thức và kỹ năng quản lý sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của các doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ hiệu quả.

V. Tương lai Đầu tư Quốc tế của TNC Cơ hội Bứt phá cho Kinh tế Việt Nam

Khi nhìn về tương lai, hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia sẽ tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong việc định hình kinh tế Việt Nam. Với những đặc điểm mới đang nổi lên, từ xu hướng xanh hóa, kinh tế tuần hoàn đến sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, Việt Nam có cơ hội lớn để bứt phá nếu biết tận dụng hiệu quả các nguồn lực FDI. Các luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế cần tiếp tục nghiên cứu sâu rộng hơn về những xu hướng đầu tư quốc tế này, từ đó đưa ra gợi ý chính sách mang tính chiến lược, đảm bảo Việt Nam không chỉ thu hút được vốn mà còn tận dụng được tri thức, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ các TNC. Việc xây dựng một chiến lược dài hạn, tích hợp các yếu tố phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo vào chính sách thu hút đầu tư, sẽ là chìa khóa để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng phát triển thịnh vượng và bền vững trong tương lai.

5.1. Thích ứng với Xu hướng Đầu tư Xanh và Bền vững của TNC

Một đặc điểm mới quan trọng trong hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia là sự gia tăng mạnh mẽ của xu hướng đầu tư xanh và bền vững. Các TNC ngày càng chú trọng đến các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong các quyết định đầu tư của mình. Điều này mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam để thu hút FDI chất lượng cao vào các ngành năng lượng tái tạo, công nghệ xanh, sản xuất thân thiện môi trường và kinh tế tuần hoàn. Gợi ý chính sách cho Việt Nam là cần xây dựng các quy định, tiêu chuẩn môi trường rõ ràng và khuyến khích các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài tuân thủ các nguyên tắc bền vững. Các chính sách thu hút đầu tư nên ưu đãi cho các dự án xanh, tạo điều kiện thuận lợi về hạ tầng, đất đai và nguồn nhân lực cho những TNC cam kết phát triển bền vững, góp phần vào sự phát triển xanh của kinh tế Việt Nam.

5.2. Đón đầu Công nghệ 4.0 và Kinh tế Số để Thu hút FDI Chất lượng Cao

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển vượt bậc của kinh tế số đang định hình lại toàn bộ hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia. Các TNC đang tìm kiếm địa điểm đầu tư có khả năng tích hợp công nghệ cao, tự động hóa, AI, IoT và các giải pháp số. Việt Nam có thể tận dụng cơ hội này để thu hút FDI chất lượng cao vào các lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, trí tuệ nhân tạo, và các ngành sản xuất thông minh. Gợi ý chính sách quan trọng là đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng số, phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin chất lượng cao, và tạo lập một khuôn khổ pháp lý linh hoạt để hỗ trợ các mô hình kinh doanh số mới. Việc khuyến khích chuyển giao công nghệ số và hợp tác giữa TNC với các startup công nghệ Việt Nam sẽ giúp kinh tế Việt Nam nhanh chóng nắm bắt các xu hướng công nghệ mới, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế đặc điểm mới trong hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia và gợi ý chính sách cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CHUNG VỀ CÁC CÔNG TY XUYÊN QUỐC GIA 1. CỒNG TY XUYÊN QUỐC GIA LÀ GÌ? 1. Nguồn gốc Trước sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và côns nghệ và làn sóng toàn cẩu hoá kinh tế. các TNC - hình thức tổ chức sản xuất kinh doanh quốc tế chủ yếu trên thế giới ngày nay - đã và đans thể hiện vai trò dẫn dắt nển kinh tế toàn cầu trong nhiều lĩnh vực sản xuất.

Trons tiến trình nhất thể hoá nền kinh tế thê giới, khi sự phụ thuộc vé kinh tế giữa các quốc gia và khu vực ngàv càng tăng, thì vai trò của các TNC lại càng được thể hiện rõ nét hơn. v ề lịch sử, TNC là hình thức phát triển cao của chế độ xí nghiệp tư bản, nó thể hiện quá trình vận động và phát triển khách quan của hình thức tổ chức sản xuất TBCN và của nển kinh tế thị trường trên phạm vi quốc tế. Khi chủ nghĩa tư bản chuyển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền thì đồng thời với nó là quá trinh tích tụ và tập trung tư bản. Trone lĩnh vực sản xuất, sự cạnh tranh giữa các xí nahiệp có quy mô \nừa và nhỏ đã dẫn tới sự phá sản của một số lượna không nhỏ xí nshiệp, số còn lại hoặc bị thôn tính, hoặc buộc phải lựa chọn giải pháp liên kết hay sáp nhập với nhau để trở thành xí nghiệp lớn hơn.

Còn sự tích tụ vốn gắn liền với sự xuất hiện của các hình thức tín dụng, kéo theo nó là sự ra đời của các côns ty cổ phần, đã thúc đẩy thêm quá trình tập trung tư bản. Mác, đây là cơ sở cho việc chuyển hoá dần những xí nghiệp tư bản tư nhân thành nhữne công ty cổ phần tư bản. là phương tiện để mở rộng quy mô hợp tác giữa các xí nghiệp, là nhán tố quan trọng đẩy nhanh tốc độ phát triển của các lực lượns sản xuất vật chất và sự hình thành một thị trường thế giới. Như vậy có thê nói, chính công ty cổ 9 phần và sự liên kết giữa các xí nghiệp đã tạo cơ sở để tự do cạnh tranh chuyên thành độc quyền.

Tiến trình này không chỉ phản ánh sự chuvển hoá nhữns thuộc tính cơ bản trong quan hệ sản xuất TBCN sang mặt đối lập của nó, mà còn khẳng định nền sản xuất TBCN chắc chắn sẽ vận động sang nấc thang mới cao hơn với các hình thức tổ chức sản xuất tiêri tiến hơn. Độc quvển TBCN sống chung cùng cạnh tranh, dựa vào cạnh tranh và tự tách mình thành những nhân tố của cạnh tranh để tồn tại, hoàn thiện và phát triển, đó là lỏgích vận động hiện thực của nền sản xuất TBCN. Các nghiên cứu thực nghiệm cũnẹ đã cho thấy, xí nghiệp độc quyền được hình thành là nhờ sự kết hợp giữa quá trình sản xuất quy mỏ lớn và quá trình phân phối quy mô quốc tế vào một công ty đơn nhất, nshĩa là trong xí nghiệp bao gồm cả các hoạt động sản xuất cổng nghiệp, lẫn thươns mại, dịch vụ, tài chính. để hình thành nên cái gọi là xí nghiệp công - thươns hiện đại qua các mối liên kết dọc và ngang.

Xí nghiệp liên kết theo chiều dọc thường là những xí nghiệp theo ngành dọc của mình. Xí nghiệp liên kết theo chiểu ngang phần lởn thuộc các ngành khác nhau. Sự liên kết theo chiều dọc là con đường cơ bản hình thành nén xí nghiệp hiện đại. Sự liên kết này là một hình thức sáng tạo mới về chế độ hoạt động của xí nghiệp.

Khi phạm vi địa lý của phân công nội bộ xí nghiệp cỏns - thương hiện đại vượt qua biên giới quốc gia. thì TNC hình thành. Như vậy, có thể nói, sự ra đời của TNC gắn liền với sự ra đời và phát triển của nền sản xuất lớn TBCN, chúns là sự phát triển cao của chế độ xí nshiệp TBCN. là sự vận động mở rộng và sâu sắc hơn của các quan hệ sản xuất TBCN, khi các mối quan hệ kinh tế dần dần \uợt ra khỏi phạm vi quốc gia để gia nhập và thúc đẩy guồng máy sản xuất kinh doanh quốc tế nsày càns phát triển.

Sự ra đời của TNC đã đem lại cho CNTB một hình thức tổ chức sản xuất mới nhưng về thực chất, các TNC chính là sự thích ứng giữa trình độ phát triển nhảy vọt của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất TBCN ở tầm vi mồ trong điều kiện 10 tính chát xã hội hoá của sản xuất đã mở rộng trên quv mỏ quốc tế. Các TNC cũng đồng thời là kêt quả của quá trình cạnh tranh và tập truns tư bản khôns ngừng trong suốt quá trình tồn tại và phát triển của CNTB. Từ thập niên 80 của thê kỷ XX trở lại đây, dưới tác động mạnh mẽ của cuộc cách mạng khoa học và công nghệ lần thứ tư [lần thứ nhất: cuối thế kỷ XVIII. chuyển từ công trường thủ công sang cơ khí hoá; lần thứ hai: cuối thế kỷ XIX đén đầu thê kỷ XX, chuyển từ cơ khí hoá sang điện khí hoá: lần thứ ba: từ giữa thê kỷ XX đẻn cuối những năm 1970, chuyển sang tự động hoá] và làn sóng toàn cầu hoá kinh tê, các TNC đã nhanh chóng chiếm lĩnh hầu hết những lĩnh \ỊTC kinh tê mới, khẳng định thêm vai trò naày càns quan trọng của chúng đối với nền kinh tế thế giới nói chung, cũng như với từng khu vực và quốc gia nói riêng.

Đổng thời, sự cạnh tranh trên phạm vi toàn cầu giữa các TNC cũng khốc liệt hơn. Với tư cách là “con đẻ” của phươna thức sản xuất TBCN, các TNC đã tích cực điểu chỉnh lại hoạt động kinh doanh, xây dựng lại hệ thông phân công quốc tê, kêt hợp liên kêt doc - ngans trong nội bộ công ty. Cơ cấu tổ chức toàn cầu của các TNC tương ứng cũng ra đời. TNC trở thành hình thức điên hình của chế độ xí nghiệp thích ứng với sự phân công và trao đổi quốc tế hiện đại.

Khái niệm Kể từ sau thê chiên thứ II đên nay, sự phát triển liên tục của các TNC về quy mô, cơ cấu tổ chức, hình thức sở hữu và phương thức kinh doanh đã dản tới những cách hiêu khác nhau về chúng, nhưns tựu chung nội hàm các khái niệm đưa ra đêu thống nhất với nhau ở điểm: T N C trước hết là nhữỉìg công ty lớn phái triển theo xu hướng độc quyền và có phạm vi hoạt động vượt ra ngoài khuôn khỏ biên giới quốc gia của một nước và tùy theo nhận thức chuns về sự phat tnên cua loại hình công ty này, đên nay phổ biên có ba dang tên gọi để chỉ TNC. Thứ nhất, cóng ty xuyên quốc gia (Transnational Corporation) là 11 công ty tư bản độc quyền mà tư bản nắm quyển kiểm soát vốn của một nước thực hiện kinh doanh ở nhiều nước khác thôns qua việc thiết lập các công tv xí nghiệp phụ thuộc. Thứ hai, công ty đa quốc gia (Multinational Corporation ) là công ty tư bản độc quyền thực hiện việc thiết lập các chi nhánh ở nước ngoài để tiên hành các hoạt động kinh doanh quốc tế, nhưns khác với cônơ ty xuyên quốc gia ở chỗ tư bản thuộc sở hữu của công ty mẹ là của từ hai nước trở lẽn. Thứ ba, công ty quốc tê (International Corporation) là tên 2ỌÌ dùns chung cho các công ty toàn cầu, công ty xuyên quốc gia, công ty đa quốc gia, công ty siêu quốc gia.

Những người sử dụng tên gọi nàv không quan tâm đến nguồn gốc, xuất xứ, hay bản chất trong quan hệ sở hữu của côns tv. mà chỉ quan tâm đên mặt hoạt động sản xuất kinh doanh quốc tế của công ty. nêu dựa vào tiêu chí là nguồn gốc sở hữu thì sự phân định lén 2 ỌÌ thuộc về trường hợp một và hai. Vì TNC có đặc điểm là tập đoàn lãnh đạo và quản lý công ty thuộc về các nhà tư bản của một nước.

Còn nếu là công ty đa quốc gia thì hội đồng quản trị bao gồm các nhà tư bản có cổ phần thuộc nhiều nước khác nhau. Sự phân định này đến nay chủ yếu vẫn căn cứ vào công ty mẹ chứ không căn cứ vào công ty chi nhánh, dẫu rằng làn sóng sáp nhập và thôn tính (M & A) trong những năm 1990 đã biên nhiều TNC theo quan niệm cũ trở thành những thực thể đa sở hữu với sự góp vốn của các nhà tư bản tại nhiều nước khác nhau. Theo Báo cáo của UNCTAD, trong 100 công ty thuộc lĩnh vực phi tài chính, thì chỉ có 6 cốns ty thuộc sở hữu của hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, không có công ty nào thuộc sở hữu chung của 3 nước [73. 187 - 188], Như vậy có thế thấy tính đa quốc gia là rất thấp, hơn nữa thuật ngữ xuyên quốc gia còn thể hiện tính lịch sử trong quá trình phát triển của các TNC khi mở rộng phạm vi hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia để trở thành các công ty quốc tế.

Hơn nữa trono các báo cáo về đẩu tư thế giới của ƯNCTAD kể từ 1998 trở lại đây, cụm từ xuyên quốc gia được sử dụng rộng rãi hơn vì nó chuyển tải được đầy đủ nội duns về loại hình công ty có hệ 12 thống hoạt động sản xuất kinh doanh xuyên biên giới, được thành lập và kết noi \ Ư1 nhau dươi sự bao trợ cua môt chính phủ duv nhât đối với công ty me Tuy nhiên, có lẽ vấn đề không phải là ở thuật ngữ “xuyên quốc gia” hay “đa quốc gia", mà điểu quan trọng là nội dung của thuật ngữ đó. Theo đó, thuật ngữ công ty xuyên quốc gia dùng để chỉ các công ty hoạt động trên phạm vi quốc tê là phù hợp, vì nó không những nêu được đặc trưng kinh tế nổi bật của I N C trong bối cảnh toàn cầu hoá đời sống kinh tế đans diễn ra mạnh mẽ hiện nay va phan ánh đúng tính chât hoạt động của loại hình cống tv này tronơ thực tế, mà còn thể hiện được cái cốt lõi của nén sản xuất TBCN. Đó là xác định rõ quyển sở hữu và người ra quyết định - người có quyển chi phối toàn bộ giá trị tư bản được sở hữu và được tích tụ tại công ty xuyên quốc gia. Như vậy chỉ có công ty mẹ, có nguồn gốc rõ ràng, nắm quyền sở hữu phần lớn tư bản tập trung trong công ty mới có tiếng nói quyết định trong việc hình thành phương hương hoạt đọng chiên lược cua cóng ty, còn các cô đông trong các công ty con.

hay các chi nhánh ờ khăp nơi trên thê giới chỉ là người góp vốn kinh doanh kiêm lời, không có tiếng nói quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ