Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động đầu tư quốc tế của các công ty xuyên quốc gia (TNC) đóng vai trò nòng cốt trong việc tái định hình cấu trúc kinh tế toàn cầu, đặc biệt từ sau thập niên 1990 khi xu thế toàn cầu hóa bùng nổ mạnh mẽ. Theo số liệu của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), nếu như vào cuối thập niên 1960 toàn thế giới mới chỉ có 7.276 TNC với 27.000 chi nhánh nước ngoài, thì đến năm 2000 quy mô này đã tăng vọt lên 63.000 TNC cùng hơn 690.000 chi nhánh trực thuộc. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kinh tế Chính trị của tác giả Phạm Hồng Tiến, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư Trần Đình Thiên tại Khoa Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, đã tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: nhận diện sâu sắc bản chất và các đặc điểm mới trong chiến lược đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của các tập đoàn xuyên quốc gia, từ đó xây dựng hệ thống gợi ý chính sách cho Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể của công trình là làm rõ các chuyển dịch về địa bàn, lĩnh vực và hình thức đầu tư của TNC trong giai đoạn từ năm 1990 đến hết năm 2003, tập trung vào ba trung tâm kinh tế gồm Mỹ, Nhật Bản, Liên minh Châu Âu (EU) cùng các nền kinh tế công nghiệp mới châu Á (NICs). Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn đối với Việt Nam khi đất nước đã thu hút hơn 80 TNC thuộc nhóm 500 tập đoàn hàng đầu thế giới hoạt động trên cả ba miền sau gần 20 năm đổi mới. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở luận cứ vững chắc giúp các nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, nâng cao năng suất vốn FDI và thúc đẩy công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin về tích tụ, tập trung tư bản và các lý thuyết kinh tế học hiện đại về đầu tư quốc tế. Hai trụ cột lý thuyết vĩ mô quan trọng được vận dụng gồm mô hình Heckscher - Ohlin - Samuelson (HOS) và mô hình Macdougall - Kemp, giải thích sự dịch chuyển dòng vốn quốc tế bắt nguồn từ sự chênh lệch về năng suất cận biên của tư bản và lợi thế so sánh về các yếu tố sản xuất đầu vào giữa các quốc gia. Bên cạnh đó, tác giả tiếp thu lý thuyết của Kiyoshi Kojima về khoảng cách tỷ suất lợi nhuận nhằm làm sáng tỏ hành vi mở rộng đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp.

Ở cấp độ vi mô, luận văn khai thác lý thuyết chiết trung OLI (Ownership, Location, Internalization) của John Dunning, khẳng định quyết định FDI của TNC là sự kết hợp giữa lợi thế sở hữu độc quyền, lợi thế địa điểm của nước tiếp nhận và động cơ nội vi hóa thị trường. Tác giả cũng kế thừa lý thuyết về ưu thế độc quyền của Stephen Hymer, lý thuyết nội vi hóa của Peter Buckley và Mark Casson, cùng lý thuyết chu kỳ sản phẩm của Raymond Vernon. Ba khái niệm trung tâm được chuẩn hóa xuyên suốt công trình gồm: Công ty xuyên quốc gia (thực thể kinh doanh có công ty mẹ nắm quyền chi phối trên 10% vốn cổ phần của các chi nhánh ở nước ngoài theo chuẩn UNCTAD), Mua bán và sáp nhập xuyên biên giới (M&A), và Chuỗi giá trị toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp của luận văn được tổng hợp và chuẩn hóa từ hệ thống báo cáo Đầu tư Thế giới thường niên của UNCTAD giai đoạn 1997-2003, báo cáo Đánh giá Môi trường Kinh doanh của Ngân hàng Thế giới (World Bank), số liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Thống kê Việt Nam. Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát số liệu hoạt động của 63.000 TNC toàn cầu, tập cứu chuyên sâu vào bộ dữ liệu thực nghiệm gồm 221 chi nhánh TNC tại các nước đang phát triển và chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô của Việt Nam cùng Trung Quốc trong giai đoạn 1985-2003.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm tập trung vào các luồng vốn FDI xuất phát từ ba cực kinh tế lớn (Mỹ, EU, Nhật Bản) và luồng tiếp nhận tại các thị trường mới nổi Đông Á. Tác giả kết hợp chặt chẽ phương pháp duy vật biện chứng, trừu tượng hóa khoa học với phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh đối chiếu đa chiều. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là vì hiện tượng đầu tư của TNC vừa mang bản chất vận động quy luật của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, vừa đòi hỏi các bằng chứng định lượng cụ thể để phản ánh chính xác các biến động thực tế của môi trường kinh doanh quốc tế từ năm 1990 đến năm 2003.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô dòng vốn FDI toàn cầu tăng trưởng vượt bậc và chi phối sâu sắc nền kinh tế thế giới. Riêng lượng vốn FDI tích lũy do các TNC thực hiện trên toàn cầu đến năm 1996 đã đạt 1.400 tỷ USD. Sản lượng từ các chi nhánh TNC nước ngoài đã tăng từ mức 5% GDP toàn cầu năm 1982 lên 7% năm 1990, và chạm mốc 10% tổng sản lượng thế giới vào năm 1999, trong khi tổng lượng vốn FDI tích lũy toàn cầu chiếm tới 16% GDP thế giới so với mức khiêm tốn 5% của 20 năm trước đó.

Thứ hai, phương thức đầu tư có sự chuyển dịch căn bản từ đầu tư mới (Greenfield) sang mua bán và sáp nhập (M&A), thúc đẩy thương mại nội bộ tập đoàn. Tổng kim ngạch mậu dịch do các TNC thực hiện qua chi nhánh nước ngoài đạt 3.000 tỷ USD năm 1986 và tăng vọt lên 14.000 tỷ USD vào năm 1999, gấp đôi tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn thế giới. Giao dịch thương mại nội bộ TNC chiếm từ 25% đến 40% tổng kim ngạch của Mỹ, Anh và Nhật Bản, đặc biệt chiếm tới 80% trong quan hệ buôn bán song phương Mỹ - Nhật.

Thứ ba, các TNC duy trì vị thế độc quyền áp đảo về công nghệ và hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D). Các tập đoàn xuyên quốc gia nắm giữ tới 95% tiềm lực khoa học công nghệ toàn cầu và kiểm soát 80% các hạng mục R&D. Tại các nước đang phát triển, các công ty mẹ TNC đã thực hiện chuyển giao khoảng 95% công nghệ cho các chi nhánh thông qua 2.026 hạng mục chuyển giao, tập trung nhiều nhất vào sản phẩm công nghệ (460 hạng mục) và tiến bộ công nghệ (430 hạng mục).

Thứ tư, FDI từ TNC là đòn bẩy trực tiếp thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu công nghệ cao tại nước tiếp nhận. Điển hình tại Trung Quốc, xuất khẩu sản phẩm chế tạo tăng từ 50,5% năm 1985 lên 87,6% năm 2000, trong đó hàng công nghệ cao tăng từ 2,2% lên 20,9%. Đến năm 2000, các chi nhánh TNC đóng góp tới 81% tổng xuất khẩu công nghệ cao của Trung Quốc, kiểm soát 91% xuất khẩu mạch điện (riêng Intel đạt 400 triệu USD), 85% máy tự động (IBM đạt 1,5 tỷ USD) và 96% điện thoại di động (các thương hiệu Motorola, Nokia, Ericsson, Siemens đạt trên 1 tỷ USD).

Thảo luận kết quả

Sự bùng nổ của các TNC phản ánh quy luật tích tụ tư bản trong điều kiện nền kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghệ thông tin. Các tập đoàn chuyển đổi từ mô hình quản lý kim tự tháp thứ bậc sang mô hình mạng lưới liên kết ngang linh hoạt, lấy phát triển con người làm trung tâm nhằm thích ứng với môi trường cạnh tranh khốc liệt. Khác với giai đoạn trước năm 1980 khi TNC chủ yếu tìm kiếm tài nguyên thô và nhân công giá rẻ, dòng vốn FDI hiện đại ưu tiên các quốc gia có hạ tầng viễn thông hoàn thiện, thể chế minh bạch và lao động có kỹ năng tiếp nhận công nghệ.

Trong thực tế trình bày học thuật, những biến động này được minh họa trực quan qua biểu đồ đường thể hiện động thái tăng trưởng dòng vốn FDI toàn cầu giai đoạn 1970-1996 vượt xa tốc độ tăng trưởng GDP, kết hợp cùng bảng thống kê cơ cấu chuyển dịch sản phẩm xuất khẩu giai đoạn 1985-2000. Dữ liệu thực chứng cũng chỉ ra rằng nếu khoảng cách công nghệ quá lớn hoặc năng lực nội tại của doanh nghiệp bản địa quá yếu, sự xuất hiện của TNC có thể dẫn tới nguy cơ chèn ép khu vực tư nhân trong nước hoặc chuyển giá gây thất thu ngân sách nhà nước.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thu hút FDI theo chuẩn mực quốc tế. Bộ Kế hoạch và Đầu tư chủ trì phối hợp cùng các bộ ngành rà soát, điều chỉnh hệ thống văn bản pháp luật về đầu tư trong giai đoạn 2005-2008, xóa bỏ triệt để các rào cản phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, thực hiện nghiêm túc quy chế đối xử tối huệ quốc (MFN) nhằm chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực tiếp nhận công nghệ. Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng chiến lược phát triển nhân lực kỹ thuật giai đoạn 2006-2010, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề đạt trên 40%, đồng thời ban hành cơ chế ưu đãi thuế doanh nghiệp để thu hút ít nhất 10 đến 15 trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) của các TNC hàng đầu đặt tại Việt Nam.

Thứ ba, phát triển mạnh mẽ mạng lưới công nghiệp hỗ trợ trong nước. Bộ Công Thương triển khai đề án liên kết chuỗi cung ứng giai đoạn 2006-2012, hỗ trợ tín dụng và công nghệ cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa nội địa, phấn đấu gia tăng tỷ lệ cung ứng linh kiện nội địa cho các chi nhánh TNC trong ngành điện tử và ô tô từ mức dưới 15% lên đạt 35% đến 40% vào năm 2012, học tập kinh nghiệm nâng tỷ lệ cung ứng của Trung Quốc từ 35% năm 1993 lên 42% năm 1999.

Thứ tư, chuyển hướng chiến lược xúc tiến đầu tư có trọng tâm, trọng điểm. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố và Ban quản lý các khu công nghiệp, khu chế xuất giai đoạn 2005-2015 cần chủ động tiếp cận trực tiếp các tập đoàn mẹ thuộc nhóm Fortune Global 500 từ Mỹ, Nhật Bản và EU, ưu tiên cấp phép cho các dự án công nghệ nguồn, công nghệ sạch, kiên quyết từ chối các dự án tiêu tốn tài nguyên và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các chuyên viên và nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Ban Kinh tế Trung ương. Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực tiễn để xây dựng chiến lược thu hút FDI thế hệ mới và đàm phán các cam kết kinh tế quốc tế.

Thứ hai, các nhà quản trị doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề trong nước. Luận văn giúp lãnh đạo doanh nghiệp hiểu rõ cơ chế vận hành mạng lưới sản xuất toàn cầu của TNC, từ đó định vị chiến lược trở thành nhà cung ứng cấp một, cấp hai trong chuỗi giá trị quốc tế.

Thứ ba, giảng viên, nghiên cứu viên tại các trường đại học và viện nghiên cứu kinh tế. Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị cho các học phần Kinh tế Chính trị, Kinh tế Quốc tế, Đầu tư Quốc tế, cung cấp hệ thống hóa các trường phái lý thuyết FDI kinh điển và hiện đại.

Thứ tư, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Tài chính quốc tế, Quản trị kinh doanh. Công trình cung cấp phương pháp luận nghiên cứu so sánh chuẩn mực, cách thức xử lý dữ liệu kinh tế thứ cấp từ các tổ chức quốc tế như UNCTAD và Ngân hàng Thế giới.

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm công ty xuyên quốc gia (TNC) khác gì so với công ty đa quốc gia (MNC)?

Về bản chất sở hữu, công ty xuyên quốc gia (TNC) có công ty mẹ thuộc quyền sở hữu và kiểm soát của tư bản một quốc gia nhất định nhưng thiết lập chi nhánh hoạt động tại nhiều nước. Trong khi đó, công ty đa quốc gia (MNC) có cơ cấu sở hữu vốn của công ty mẹ thuộc về các nhà tư bản từ hai quốc gia trở lên. Báo cáo UNCTAD chỉ ra trong 100 tập đoàn phi tài chính lớn nhất thế giới, chỉ có 6 công ty thuộc sở hữu của hai quốc gia, cho thấy mô hình TNC chiếm ưu thế tuyệt đối.

Vì sao các TNC lại gia tăng phương thức M&A thay vì đầu tư mới trong giai đoạn 1990-2003?

Làn sóng M&A lần thứ tư bùng nổ giúp các TNC nhanh chóng thâu tóm tài sản sẵn có, rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường, chiếm lĩnh ngay hệ thống phân phối và loại bỏ đối thủ cạnh tranh. Hình thức này giúp tối ưu hóa chi phí tái cấu trúc trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ thông tin phát triển thần tốc, đưa tổng giá trị vốn FDI tích lũy toàn cầu vượt mức 1.400 tỷ USD vào năm 1996.

Các nước đang phát triển cần làm gì để tránh trở thành bãi thải công nghệ của TNC?

Nước tiếp nhận cần thiết lập hàng rào kỹ thuật rõ ràng, chủ động nâng cao năng lực thẩm định công nghệ và xây dựng đội ngũ kỹ sư có trình độ cao. Thực tế cho thấy các TNC kiểm soát 95% tiềm lực khoa học công nghệ toàn cầu, do đó chính phủ phải ban hành chính sách ràng buộc tỷ lệ chuyển giao kỹ thuật và thúc đẩy hoạt động R&D tại chỗ thay vì chỉ tiếp nhận dây chuyền lắp ráp thuần túy.

Hoạt động đầu tư của TNC có đe dọa đến cán cân thanh toán của nước tiếp nhận không?

Hoạt động của TNC có thể tạo áp lực ngắn hạn lên cán cân vãng lai thông qua việc nhập khẩu máy móc thiết bị và chuyển lợi nhuận về nước mẹ. Tuy nhiên, nếu định hướng tốt vào khu vực xuất khẩu như bài học của Trung Quốc khi các chi nhánh TNC đóng góp 48% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2001, dòng vốn FDI sẽ tạo nguồn thu ngoại tệ vượt trội và củng cố vững chắc dự trữ ngoại hối quốc gia.

Động cơ chính thúc đẩy TNC chuyển dịch sang mô hình quản lý mạng lưới liên kết ngang là gì?

Mô hình kim tự tháp truyền thống tỏ ra xơ cứng trước tốc độ biến động của thị trường toàn cầu. Mô hình mạng lưới phân quyền theo chiều ngang giúp các TNC giảm thiểu khâu trung gian, phản ứng nhanh nhạy với đơn đặt hàng và phát huy tối đa sức sáng tạo của người lao động, giúp các tập đoàn như Xerox nâng cao năng suất vượt trội ngay cả khi chưa kịp thay đổi toàn bộ phần cứng thiết bị.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận kinh tế chính trị về công ty xuyên quốc gia, làm rõ quy luật vận động của tư bản độc quyền trong giai đoạn toàn cầu hóa và phát triển kinh tế tri thức.
  • Nghiên cứu chỉ ra quy mô phát triển vượt bậc của TNC với hơn 63.000 tập đoàn và 690.000 chi nhánh, đóng góp tới 10% tổng sản lượng GDP toàn cầu vào năm 1999.
  • Luận văn làm sáng tỏ bốn đặc điểm mới nổi bật của dòng vốn FDI quốc tế: sự thống trị của làn sóng M&A, tính chất chi phối của thương mại nội bộ đạt 14.000 tỷ USD, độc quyền 95% tiềm lực khoa học công nghệ và sự tái cấu trúc mô hình quản lý mạng lưới.
  • Công trình đúc kết bài học kinh nghiệm sâu sắc từ Trung Quốc trong việc tận dụng TNC để nâng tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao lên 20,9% và gia tăng tỷ lệ cung ứng nội địa lên 42% vào năm 1999.
  • Hệ thống bốn nhóm giải pháp chính sách đề xuất cho Việt Nam có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, giúp định hướng thu hút FDI giai đoạn 2005-2015 tập trung vào chiều sâu và phát triển công nghiệp hỗ trợ.

Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2005 đến năm 2010, các cơ quan nghiên cứu và quản lý cần tiếp tục mở rộng đánh giá tác động của các hiệp định tự do thương mại thế hệ mới đối với dòng chuyển dịch vốn của TNC. Độc giả và các nhà quản lý quan tâm hãy khai thác toàn diện luận văn để vận dụng hiệu quả các hàm ý chính sách vào thực tiễn phát triển kinh tế đối ngoại của đất nước.