Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lý thiết bị thí nghiệm thực hành giảng dạy các ngành kỹ thuật tại trường đại học nha trang

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý thiết bị thí nghiệm thực hành giảng dạy các ngành kỹ thuật tại Đại học Nha Trang.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Tác giả

Phạm Thanh Bình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lý luận về quản lý thiết bị thí nghiệm ngành kỹ thuật

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4, giáo dục đại học, đặc biệt là đào tạo các ngành kỹ thuật, phải đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực. Để đáp ứng nhu cầu xã hội, quá trình đào tạo cần chuyển dịch mạnh mẽ từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Triết lý “học đi đôi với hành, lý luận gắn với thực tiễn” trở thành kim chỉ nam. Trong đó, thiết bị thí nghiệm, thực hành (TBTN, TH) đóng vai trò là thành tố cơ bản, không thể thiếu. Nó không chỉ là công cụ lao động sư phạm của giảng viên mà còn là phương tiện nhận thức trực quan cho sinh viên. Một hệ thống quản lý thiết bị thí nghiệm, thực hành hiệu quả sẽ đảm bảo các nguồn lực vật chất được khai thác tối đa, góp phần trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo. Luận văn của tác giả Phạm Thanh Bình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khẳng định quản lý thiết bị là một quá trình tác động có tổ chức, có hướng đích của chủ thể quản lý đến hệ thống thiết bị. Quá trình này bao gồm các chức năng cốt lõi: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, chỉ đạo và kiểm tra. Mục tiêu cuối cùng là sử dụng hiệu quả tài sản, phục vụ đắc lực cho hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học tại các trường đại học, mà cụ thể là tại Trường Đại học Nha Trang.

1.1. Vai trò của thiết bị trong đào tạo các ngành kỹ thuật

Thiết bị thí nghiệm, thực hành là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Đối với giảng dạy các ngành kỹ thuật, vai trò này càng trở nên quan trọng. Thiết bị giúp sinh viên không chỉ hiểu sâu các khái niệm trừu tượng mà còn hình thành kỹ năng, kỹ xảo nghề nghiệp cần thiết. Thông qua việc vận hành máy móc, người học làm quen với thực tiễn sản xuất, rèn luyện tư duy logic, tác phong làm việc khoa học và khả năng sáng tạo. Luận văn trích dẫn quan điểm của Đảng và Nhà nước, nhấn mạnh sự chuyển đổi từ đào tạo tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực. Trong mô hình này, thiết bị TN, TH là điều kiện vật chất tiên quyết để người học tự kiến tạo kiến thức, khám phá khoa học dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Nó giúp nâng cao tính khách quan của tri thức và năng lực tự đào tạo của sinh viên.

1.2. Các khái niệm về quản lý và thiết bị thí nghiệm thực hành

Luận văn định nghĩa "quản lý" là quá trình tác động có tổ chức, có hướng đích của chủ thể quản lý đến đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong bối cảnh giáo dục, quản lý thiết bị thí nghiệm, thực hành là những tác động của nhà trường lên hệ thống thiết bị nhằm thực hiện tốt các khâu từ đầu tư mua sắm, sử dụng đến bảo quản, bảo trì. Về "thiết bị thí nghiệm, thực hành", đây được xem là hệ thống các đối tượng vật chất và phương tiện kỹ thuật được giảng viên và sinh viên sử dụng trong quá trình dạy và học. Mục đích là giúp người học trang bị kiến thức, kỹ năng bằng con đường thực nghiệm, phục vụ hiệu quả cho mục tiêu đào tạo của các ngành kỹ thuật.

1.3. Nội dung chu trình quản lý thiết bị thí nghiệm thực hành

Một quy trình quản lý thiết bị thí nghiệm, thực hành toàn diện phải tuân thủ chu trình quản lý kinh điển. Quá trình này bao gồm bốn nội dung chính. Lập kế hoạch là giai đoạn xác định mục tiêu, xây dựng kế hoạch mua sắm, sử dụng và bảo quản dựa trên khảo sát thực trạng và nguồn lực. Tổ chức thực hiện là quá trình phân công nhiệm vụ, bố trí nhân sự, triển khai các kế hoạch đã được phê duyệt. Chỉ đạo là hoạt động điều hành, đôn đốc, hướng dẫn các bộ phận, cá nhân thực hiện đúng quy trình. Cuối cùng, kiểm tra là khâu giám sát, đánh giá, đối chiếu kết quả thực tế với kế hoạch để phát hiện sai sót và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời. Việc tuân thủ nghiêm ngặt chu trình này đảm bảo tính hệ thống và khoa học trong công tác quản lý tài sản tại Trường Đại học Nha Trang.

II. Thực trạng quản lý thiết bị thí nghiệm tại Đại học Nha Trang

Nghiên cứu của tác giả Phạm Thanh Bình đã tiến hành khảo sát sâu rộng về thực trạng quản lý thiết bị thí nghiệm, thực hành tại Trường Đại học Nha Trang. Kết quả cho thấy, nhà trường đã có nhiều nỗ lực trong việc đầu tư, nâng cấp trang thiết bị để đáp ứng mục tiêu giáo dục. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, chưa đạt hiệu quả như mong muốn. Các vấn đề nổi bật bao gồm nguồn lực đầu tư không ổn định, quy trình mua sắm còn phức tạp, việc chuẩn bị nhân sự sau mua sắm chưa được chú trọng, và công tác khai thác, bảo trì thiết bị còn nhiều bất cập. Khảo sát được thực hiện trên 708 đối tượng, bao gồm cán bộ quản lý (CBQL), giảng viên (GV), chuyên viên (CV) và sinh viên (SV), cung cấp một bức tranh đa chiều và khách quan. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và cải thiện chất lượng đào tạo các ngành kỹ thuật.

2.1. Phân tích nguồn lực đầu tư và quy trình mua sắm thiết bị

Số liệu từ Phòng Kế hoạch - Tài chính cho thấy nguồn lực đầu tư cho thiết bị TN, TH tại Trường Đại học Nha Trang trong giai đoạn 2016-2018 rất không ổn định, chủ yếu phụ thuộc vào các dự án từ ngân sách nhà nước. Cụ thể, năm 2017 có nguồn đầu tư lớn nhờ dự án, nhưng các năm khác kinh phí rất hạn hẹp. Kết quả khảo sát cho thấy sự khác biệt trong nhận định về rào cản lớn nhất: 69,23% CBQL cho rằng đó là “Nguồn lực về tài chính”, trong khi 55,10% GV và CV lại nhấn mạnh vấn đề “Thủ tục, quy trình”. Điều này phản ánh thực tế rằng công tác đầu tư đang gặp khó khăn cả về kinh phí lẫn các quy định hành chính. Hơn nữa, việc mua sắm chỉ được đánh giá ở mức trung bình khá, cho thấy quy trình cần được cải tiến để hiệu quả hơn.

2.2. Đánh giá chất lượng số lượng thiết bị và nhân sự quản lý

Về chất lượng và số lượng, đa số các bên liên quan đánh giá ở mức “khá”. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra nhiều thiết bị đã hư hỏng, lỗi thời, thiếu đồng bộ hoặc thiếu linh kiện thay thế. Một số thiết bị giá trị cao lại ít được sử dụng do hạn chế về khả năng khai thác. Đặc biệt, công tác chuẩn bị nhân sự quản lý sau mua sắm còn yếu. Khảo sát cho thấy 53,85% CBQL đánh giá việc này chỉ ở mức “trung bình”. Điều này dẫn đến tình trạng thiết bị mới nhưng không có người vận hành thành thạo, làm giảm hiệu quả đầu tư và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động giảng dạy các ngành kỹ thuật.

2.3. Hiện trạng công tác sử dụng bảo quản và bảo trì thiết bị

Công tác sử dụng và bảo quản thiết bị tại Trường Đại học Nha Trang cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc khai thác tính năng của thiết bị chưa tối đa, kỹ năng sử dụng của một bộ phận người dùng còn hạn chế. Công tác bảo quản, bảo trì chưa được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống. Luận văn chỉ rõ nhà trường chưa có một cơ sở dữ liệu chung về thiết bị, cũng như chưa ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này gây khó khăn trong việc theo dõi, thống kê, lập kế hoạch bảo trì và sửa chữa. Những yếu kém trong khâu vận hành và bảo dưỡng làm giảm tuổi thọ của thiết bị, gây lãng phí và ảnh hưởng đến tiến độ học tập, nghiên cứu của sinh viên.

III. Phương pháp tối ưu hóa công tác quản lý thiết bị giảng dạy

Để khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra, việc đề xuất các biện pháp quản lý đồng bộ, khoa học là nhiệm vụ cấp thiết. Một hệ thống quản lý thiết bị thí nghiệm, thực hành hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc mua sắm, mà phải bao quát toàn bộ vòng đời của tài sản. Các giải pháp cần tác động toàn diện vào các khâu của chu trình quản lý, từ việc xây dựng một kế hoạch chiến lược, tổ chức thực hiện một cách khoa học, đến việc tăng cường chỉ đạo và kiểm tra giám sát. Mục tiêu là đảm bảo mọi thiết bị được mua sắm đúng nhu cầu, sử dụng tối đa công suất, và được bảo quản, bảo trì đúng quy định. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ giúp Trường Đại học Nha Trang sử dụng nguồn lực một cách tiết kiệm, hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo các ngành kỹ thuật một cách bền vững. Các biện pháp này cần được xây dựng dựa trên sự đồng thuận và tham gia tích cực của tất cả các bên liên quan, từ ban lãnh đạo đến giảng viên và sinh viên.

3.1. Xây dựng kế hoạch chiến lược từ mua sắm đến thanh lý

Kế hoạch là nền tảng của mọi hoạt động quản lý. Nhà trường cần xây dựng một kế hoạch tổng thể, dài hạn cho việc phát triển hệ thống thiết bị TN, TH. Kế hoạch này phải xuất phát từ việc khảo sát, đánh giá nhu cầu thực tế của các khoa, viện, phù hợp với định hướng phát triển của nhà trường và xu thế công nghệ. Nội dung kế hoạch cần bao quát toàn bộ vòng đời thiết bị: từ việc xác định danh mục đầu tư, lựa chọn công nghệ, tổ chức mua sắm, cho đến kế hoạch sử dụng, bảo trì, nâng cấp và cuối cùng là thanh lý khi hết niên hạn. Một kế hoạch rõ ràng sẽ giúp nhà trường chủ động về nguồn lực, tránh đầu tư dàn trải, lãng phí và đảm bảo thiết bị luôn đáp ứng yêu cầu của chương trình đào tạo.

3.2. Hoàn thiện quy trình tổ chức và phân công trách nhiệm

Để triển khai kế hoạch hiệu quả, cần có một cơ cấu tổ chức quản lý rõ ràng. Trường Đại học Nha Trang cần rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản, quy chế về quản lý thiết bị thí nghiệm, thực hành. Cần phân công, phân nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận, từ cấp trường đến các khoa, phòng thí nghiệm. Ai chịu trách nhiệm đề xuất mua sắm? Ai quản lý, vận hành? Ai thực hiện bảo trì? Trách nhiệm rõ ràng giúp tránh tình trạng đùn đẩy, chồng chéo công việc. Đồng thời, cần công khai hóa danh mục thiết bị hiện có và quy trình đăng ký sử dụng để tất cả giảng viên, sinh viên đều có thể tiếp cận và khai thác tài sản chung một cách công bằng và hiệu quả.

3.3. Tăng cường hoạt động chỉ đạo và kiểm tra giám sát định kỳ

Quản lý mà không có kiểm tra thì xem như không quản lý. Công tác kiểm tra, giám sát phải được tiến hành thường xuyên và có hệ thống. Lãnh đạo nhà trường và các đơn vị cần định kỳ kiểm tra việc thực hiện kế hoạch mua sắm, tình hình sử dụng và công tác bảo quản thiết bị. Hoạt động kiểm kê tài sản hàng năm phải được thực hiện nghiêm túc theo quy định của nhà nước. Kết quả kiểm tra là cơ sở để đánh giá hiệu quả quản lý, phát hiện các sai sót để kịp thời điều chỉnh. Đồng thời, cần có cơ chế khen thưởng, động viên những đơn vị, cá nhân làm tốt và xử lý các trường hợp vi phạm quy chế, gây lãng phí hoặc hư hỏng tài sản.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực nhân sự quản lý thiết bị thí nghiệm

Yếu tố con người luôn giữ vai trò quyết định trong sự thành công của mọi hệ thống quản lý. Dù trang thiết bị có hiện đại đến đâu, nếu không có đội ngũ nhân sự đủ năng lực để quản lý và vận hành thì hiệu quả mang lại cũng sẽ rất hạn chế. Nghiên cứu tại Trường Đại học Nha Trang chỉ ra rằng, năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên, chuyên viên và cả ý thức của sinh viên là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả quản lý thiết bị thí nghiệm, thực hành. Do đó, đầu tư vào con người là một giải pháp mang tính nền tảng và bền vững. Các biện pháp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức, đào tạo chuyên môn nghiệp vụ và xây dựng các chính sách khuyến khích phù hợp. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, tận tâm và có kỹ năng tốt sẽ là chìa khóa để khai thác tối đa giá trị của hệ thống trang thiết bị, phục vụ đắc lực cho mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo.

4.1. Nâng cao nhận thức về vai trò của thiết bị thí nghiệm

Trước hết, cần thay đổi nhận thức của tất cả các thành viên trong nhà trường về tầm quan trọng của thiết bị TN, TH và công tác quản lý. Cần làm cho mỗi cán bộ, giảng viên hiểu rằng việc quản lý, sử dụng và bảo quản thiết bị hiệu quả là trách nhiệm chung, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và uy tín của nhà trường. Đối với sinh viên, cần giáo dục ý thức trách nhiệm, tinh thần gìn giữ tài sản chung ngay từ khi bước vào trường. Các hoạt động truyền thông, tập huấn, hội thảo cần được tổ chức thường xuyên để lan tỏa nhận thức đúng đắn này trong toàn trường.

4.2. Tổ chức đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân sự

Nghiệp vụ chuyên môn là yếu tố cốt lõi. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ cho đội ngũ nhân sự trực tiếp quản lý thiết bị. Nội dung đào tạo cần bao gồm cả kỹ năng vận hành, bảo trì các thiết bị chuyên dụng và kiến thức, nghiệp vụ về quản lý tài sản. Đặc biệt, với mỗi đợt mua sắm thiết bị mới, phải có kế hoạch đào tạo và chuyển giao công nghệ bài bản cho đội ngũ phụ trách. Việc cử cán bộ tham gia các khóa học chuyên sâu, tham quan học hỏi kinh nghiệm từ các đơn vị bạn cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự.

4.3. Xây dựng cơ chế khuyến khích khai thác hiệu quả thiết bị

Để thúc đẩy việc sử dụng thiết bị, cần có những chính sách khuyến khích hợp lý. Nhà trường có thể xây dựng các quy định công nhận giờ nghiên cứu, giờ thực hành cho giảng viên khi hướng dẫn sinh viên sử dụng thiết bị. Có thể tổ chức các cuộc thi “sáng tạo kỹ thuật”, “tự làm thiết bị dạy học” trong giảng viên và sinh viên. Đồng thời, đưa tiêu chí về hiệu quả sử dụng thiết bị vào việc đánh giá thi đua, khen thưởng hàng năm đối với các đơn vị và cá nhân. Một cơ chế đãi ngộ và công nhận xứng đáng sẽ tạo động lực mạnh mẽ, khuyến khích mọi người tích cực hơn trong việc khai thác và phát huy giá trị của hệ thống thiết bị thí nghiệm, thực hành.

V. Hướng dẫn ứng dụng CNTT vào quản lý thiết bị thực hành

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào quản lý là một xu thế tất yếu và mang lại hiệu quả vượt trội. Luận văn của Phạm Thanh Bình đã chỉ ra một trong những hạn chế lớn tại Trường Đại học Nha Trang là “chưa ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thiết bị”. Việc quản lý thủ công bằng sổ sách, giấy tờ không chỉ tốn thời gian, công sức mà còn dễ gây ra sai sót, thiếu chính xác và khó khăn trong việc tổng hợp, báo cáo. Chuyển đổi số trong quản lý thiết bị thí nghiệm, thực hành sẽ giúp khắc phục triệt để những nhược điểm này. Việc xây dựng một hệ thống quản lý tập trung, thông minh sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, cung cấp dữ liệu tức thời và chính xác, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng. Đây là giải pháp đột phá để hiện đại hóa công tác quản lý, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả sử dụng tài sản tại trường.

5.1. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thiết bị tập trung

Bước đi đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một cơ sở dữ liệu (CSDL) tập trung, quản lý toàn bộ thông tin về thiết bị trong toàn trường. CSDL này cần được chuẩn hóa, chứa đựng các thông tin chi tiết về từng thiết bị: mã tài sản, tên, model, thông số kỹ thuật, năm sản xuất, nguồn gốc, đơn vị quản lý, tình trạng hiện tại, lịch sử sử dụng và bảo trì. Một CSDL tập trung giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về toàn bộ hệ thống tài sản, dễ dàng truy xuất thông tin, thống kê và lập báo cáo chỉ bằng vài cú nhấp chuột, thay vì phải tổng hợp thủ công từ nhiều đơn vị.

5.2. Phát triển phần mềm quản lý Đặt lịch báo hỏng thống kê

Trên nền tảng CSDL tập trung, nhà trường cần phát triển hoặc triển khai một phần mềm quản lý chuyên dụng. Phần mềm này cần có các chức năng thiết thực như: cho phép giảng viên, sinh viên xem danh mục thiết bị và đặt lịch sử dụng trực tuyến; cung cấp một kênh để báo cáo sự cố, hỏng hóc một cách nhanh chóng; tự động ghi nhận nhật ký sử dụng; và tạo ra các báo cáo thống kê, phân tích về tần suất sử dụng, hiệu suất khai thác của từng thiết bị. Việc tự động hóa các quy trình này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giúp tối ưu hóa lịch trình sử dụng phòng thí nghiệm, đảm bảo công bằng và minh bạch.

5.3. Số hóa tài liệu hướng dẫn và quy trình vận hành thiết bị

Để hỗ trợ người dùng, toàn bộ tài liệu liên quan đến thiết bị nên được số hóa và đưa lên một cổng thông tin chung. Các tài liệu này bao gồm sách hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất, quy trình vận hành chuẩn (SOP), nội quy an toàn phòng thí nghiệm, và thậm chí là các video hướng dẫn trực quan. Việc này giúp giảng viên và sinh viên có thể dễ dàng truy cập và tham khảo thông tin mọi lúc, mọi nơi, giúp họ nắm vững cách sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời giảm bớt gánh nặng hướng dẫn trực tiếp cho cán bộ phụ trách phòng thí nghiệm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

29/09/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lý thiết bị thí nghiệm thực hành giảng dạy các ngành kỹ thuật tại trường đại học nha trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN LY THIET BI THÍ NGHIỆM, THUC HANH GIANG DAY CAC NGANH KY THUAT O TRUONG DAI HOC 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đã và đang tác động đến mọi mặt của đời sống xã hội, đem lại nhiều thành quả tiễn bộ, nâng cao chất lượng cuộc sống của con người. Cùng với sự phát triển đó, giáo dục, đặc biệt là giáo dục đại học, cần tạo nguồn nhân lực đáp ứng tốt nhu cầu xã hội. Trong công tác dạy học nói chung, giảng dạy các ngành kỹ thuật nói riêng, thiết bị TN, TH được coi là công cụ lao động sư phạm của giảng viên và sinh viên, những yếu tố không thê thiếu được trong quá trình giảng dạy.

Thiết bị TN, TH đóng vai trò cung cấp thông tin cho sinh viên trong quá trình học tập. Việc nghiên cứu về quản lý cơ sở vật chất trường học nói chung và quản lý thiết bị dạy học nói riêng đã được thực hiện bởi nhiều nhà nghiên cứu trên các bình diện khác nhau: Tác giả Trần Quốc Đắc chủ biên (2002) trong cuốn “Một số lý luận và thực tiễn của việc xây dựng cơ sở vật chất và thiết bị dạy học ở trường phổ thông Việt Nam” [6], đã đưa ra các quan điểm làm cơ sở cho việc sử dụng TBDH, xác định vi tri, vai tro cua CSVC va TBDH ở trường phô thông. Các tác giả nhận định: “Thiết bị dạy học phải được sử dụng, hiệu quả sử dụng là mục tiêu cơ bản nhất và là mục tiêu duy nhất của toàn bộ công tác thiết bị trường học. Sử dụng có hiệu quả TBDH là một nhiệm vụ nặng nề, khó khăn của người thầy giáo.

Điều này đòi hỏi người thầy giáo phải có trình độ chuyên môn nghiệp vụ cao với yêu cầu sử dụng TBDH. Người giáo viên không những cần hiểu biết về TBDH, về kỹ thuật sử dụng chúng mà còn hiểu sâu về phương pháp dạy học với yêu cầu sử dụng TBDH: sử dụng TBDH với mục dich gi, luc nao, liều lượng bao nhiêu, đặc điểm tâm sinh lý học sinh ra sao; học sinh cần tham gia hoạt động như thế nào khi day hoc co su dung TBDH, sử dụng TBDH như thế nào để khơi dậy lòng say mê học tập, phát huy tính tích cực, năng lực sáng tạo và bồi dưỡng nhân cách cho hoc sinh [6, tr. Các tác giả Bùi Minh Hiền, Vũ Ngọc Hải và Đặng Quốc Bảo (2006), trong cuốn “Quản lý giáo dục” đã nêu lên các vấn đề lý luận về vai trò của thiết bị dạy học trong sự phát triển của hệ thống giáo dục quốc dân, các tác giả cũng phân loại các nhóm thiết bị dạy học mà người quản lý cần phải biết để đưa ra được các nguyên tắc và giải pháp quản lý thiết bị dạy học ở các trường Trung học Phổ thông trong giai đoạn hiện nay [ 12]. Tác giả Phạm Văn Thuần trong cuốn tài liệu “Quản lý cơ sở vật chất và thiết bị trong giáo dục” dùng cho học viên cao học chuyên ngành quản lý giáo dục (2017) đã đề cập đến quản lý CSVC và TBDH, đưa ra những vấn đề chung về Cơ sở vật chất - thiết bị dạy học và nội dung quản lý cơ sở vật chất - thiết bi day học.

Trong cuốn “Quản lý nhà trường” [2] của tác giả Đặng Quốc Bảo- Nguyễn Thành Vinh và cuốn “Quản lý giáo dục” [14] của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lộc chủ biên, các tác giả cũng đã đề cập đến “ý nghĩa quản lý cơ sở vật chất-kỹ thuật của nhà trường, phân loại một số thiết bị giáo dục trong nhà trường mà người quản lý cần bao quát, cùng với đó là một số nguyên tắc và giải pháp quản lý ở trường phố thông”, cụ thể: Các nguyên tắc: -_ Nguyên tắc về tính mục đích Khi sử dụng một thiết bị giáo dục nào đó phải xác định được nhiệm vụ của nó theo chương trình đang học. Nếu thiết bị giáo dục không có nhiệm vụ rõ ràng đối với chương trình dạy học đang đặt ra trong nhà trường thì không nên sử dụng nó, vì điêu đó sẽ gây nên các hậu quả tiêu cực vê mặt sư phạm. - Nguyên tắc về tính phù hợp Mỗi thiết bị giáo dục có một vị trí xác định theo nội dung bài học, người giáo viên phải xác định phương pháp sử dụng thiết bị đó cho phù hợp với tiễn trình bài học. - Nguyên tắc về tính kế thừa và phát triển + Do nước ta còn nghèo, không dễ dàng mỗi lúc có ngay các nguồn tài chính dư dật để trang bị đủ các thiết bị giáo dục, lại càng không dễ dàng để hiện đại hóa mỗi thiết bị này.

Vì vậy, các nhà trường cần có sự tổng rà soát thiết bị giáo dục của nhà trường mình, thanh lý những cái đã quá cũ, quá rách, hỏng, quá lạc hậu, nhưng đồng thời phải biết sửa chữa nâng cấp những cái đang có thể sử dụng được đề phát triển nó phù hợp với kế hoạch đảo tạo của trường. + Song song với quá trình này, các nhà trường cần khai thác các nguồn vốn có thê có được đề từng bước hiện đại hóa các thiết bị dạy học. + Các thiết bị giáo dục phải phục vụ cho mục tiêu phát huy tính tích cực của người học và sự thực hành gan bó với nhau. + Thiết bị giáo dục trong nhà trường không chỉ phục vụ cho quá trình đào tạo nội bộ của nhà trường.

Nó còn phải được phát triển để phát huy ảnh hưởng đến các nhà trường trong đời sông cộng đồng. -_ Nguyên tắc tuân thủ chu trình quản ly Việc sử dụng thiết bị giáo dục trong các nhà trường không chỉ là công việc của riêng giáo viên. Nó gắn với các khâu cung cấp bảo quản, với kế hoạch, dự toán thanh lý, nó liên quan đến người quản lý nhà trường, nhà sản xuất, nhà cung cấp. Các giải pháp - Giải pháp về nâng cao nhận thức đối với việc sử dụng thiết bị giáo dục; - Giải pháp về tô chức sử dụng thiết bị giáo dục tuân thủ theo các yêu câu của chương trình kê hoạch đào tạo; -_ Giải pháp về việc cung ứng kịp thời thiết bị giáo đục cho nhà trường, đáp ứng nhu cầu đặt ra; - Giải pháp về công tác đào tạo nhân viên chuyên môn phụ trách vấn đề thiết bị giáo dục của nhà trường: - Giải pháp về việc xây dựng môi trường sư phạm, đảm bảo sự thuận lợi cho việc sử dụng thiết bị giáo dục.

Tác giả Lê Đình Sơn với luận án Tiến sĩ: “Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của Trường Đại học theo quan điểm quản lý chất lượng tổng thể (TQM)” đã nghiên cứu, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường ĐH và đề xuất các giải pháp vận dụng quan điểm TQM vào quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường ĐH nước ta [19]: - Nhóm giải pháp tác động trực tiếp vào quá trình quản lý cơ sở vật chất phục vụ đảo tạo; -_ Nhóm giải pháp tạo môi trường văn hóa nên tảng trong nhà trường; Tác giả Lê Văn Năng với đề tài: “Quản lý thiết bị dạy học của trường Trung học phổ thông, thành phố Hải Phòng” đã nghiên cứu thực trạng quản lý việc trang bị, bảo quản vả sử dụng thiết bị dạy học ở các trường Trung học phô thông Thành phố Hải Phòng và đã đề xuất một số biện pháp quản lý việc trang bị, bảo quản và sử dụng thiết bị dạy học ở trường Trung học phổ thông, thành phố Hải Phòng [16]. - Nâng cao nhận thức cho đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông về tác dụng của thiết bị dạy học trong việc đổi mới phương pháp dạy học; -_ Tập huấn kinh nghiệm, nghiệp vụ khai thác sử dụng hiệu quả thiết bị dạy học cho giáo viên; - xây dựng kế hoạch quản lý việc trang bị, bảo quản và sử dụng hiệu quả thiết bị dạy học; 10 - Tăng cường trang bị thiết bị dạy học theo phương châm đủ về số lượng, đảm bảo về chất lượng đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng dạy học; - Phát động phong trào tự làm thiết bị dạy học đơn giản và sưu tam thiết bị dạy học trong toàn trường; - Từng bước xây dựng cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và triển khai dạy học theo phòng học bộ môn; -_ Xây dựng hệ thống các văn bản, quy định về trang bị, bảo quản và sử dụng thiết bị dạy học. - Tăng cường kiểm tra, đánh giá công tác trang bị, bảo quản và sử dụng thiết bị dạy học của Nhà trường. Tác giả Nguyễn Ngọc Tám với đề tài: “Quản lý thiết bị dạy nghề tại trường Cao đăng nghề trong bối cảnh hiện nay” đã nghiên cứu thực trang quản lý thiết bị dạy nghề trong trường Cao đắng nghề và đã đề xuất một số giải pháp tăng cường quản lý thiết bi dạy nghề tại trường Cao đẳng nghề trong bối cảnh hiện nay [20].

-_ Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của thiết bị dạy nghề và quản lý thiết bị dạy nghề cho mọi lực lượng có trách nhiệm; - Hoàn thiện hệ thống văn bản quy định đối với hoạt động quản lý thiết bị day nghé; - Cải tiến công tác kế hoạch bao quát toàn diện các khâu đầu tư mua sắm, sử dung, bao quan, tai trang bi; - Đào tạo bồi dưỡng nhân viên chuyên nghiệp có đủ năng lực phụ trách thiết bị; - Khai thác các nguồn vốn để mua sắm hiện đại hóa thiết bị dạy nghề; -_ Phát động phong trào tự làm thiết bị dạy nghề trong cán bộ, giáo viên và sinh viên. Tác giả Trần Văn Mừng với đề tài: “Thực trạng quản lý thiết bị thực hành tại trường Cao đăng kinh tế-kỹ thuật Phú Lâm Thành phố Hồ Chí Minh” 11 đã nghiên cứu thực trạng quản lý thiết bị thực hành tại trường Cao đăng kinh tế - kỹ thuật Phú Lâm Thành phố Hồ Chí Minh và đề xuất một số biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý thiết bị thực hành tại trường Cao đăng kinh tế - kỹ thuật Phú Lâm [15]. - Nhóm biện pháp nâng cao nhận thức về ý nghĩa, tầm quan trọng của thiết bị thực hành; -_ Nhóm biện pháp quản lý việc trang bị, cung ứng thiết bị thực hành; -_ Nhóm biện pháp khai thác, sử dụng thiết bị thực hành; -. Nhóm biện pháp quản lý việc bảo quản thiết bị thực hành; -.

Nhóm biện pháp quản lý việc thanh lý thiết bị thực hành; -_ Nhóm biện pháp về tô chức các điều kiện hỗ trợ khác. Một số khái niệm cơ bản 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ