Luận văn thạc sĩ về kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại công ty TNHH Trần Lâm

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại công ty tnhh tm dv chuyển phát nhanh trần lâm, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU

1.1. Những vấn đề chung về kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu

1.1.1. Khái niệm, nhiệm vụ và nguyên tắc hạch toán kế toán vốn bằng tiền

1.1.2. Khái niệm, nhiệm vụ và nguyên tắc hạch toán kế toán các khoản phải thu

1.2. Kế toán tiền mặt tại quỹ

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Chứng từ sử dụng và thủ tục kế toán

1.2.2.1. Chứng từ sử dụng
1.2.2.2. Thủ tục kế toán

1.2.3. Kế toán chi tiết tiền mặt

1.2.3.1. Sổ chi tiết
1.2.3.2. Trình tự kế toán thu chi tiền mặt

1.2.4. Kế toán tổng hợp

1.2.4.1. Tài khoản sử dụng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU TẠI CÔNG TY TNHH TMDV CPN TRẦN LÂM VÀO THÁNG 2 NĂM 2014

2.1. Giới thiệu chung về công ty

2.1.1. Lịch sử hình thành

2.1.2. Quá trình phát triển

2.1.3. Loại hình doanh nghiệp

2.1.4. Quy mô và phạm vi hoạt động của công ty

2.1.4.1. Quy mô hoạt động của công ty
2.1.4.2. Phạm vi hoạt động của công ty

2.2. Cơ cấu tổ chức và quản lý tại công ty

2.2.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy của công ty. Nhiệm vụ, chức năng hoạt động của từng phòng ban

2.2.2. Tổ chức bộ máy kế toán tại Công ty TNHH TMDV Chuyển Phát Nhanh Trần Lâm. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán. Chức năng nhiệm vụ của từng bộ phận

2.2.3. Chế độ kế toán, chính sách kế toán

2.2.3.1. Hình thức kế toán
2.2.3.2. Trình tự hạch toán

2.2.4. Tình hình công ty trong những năm gần đây

2.3. Thực trạng kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Công ty TNHH TMDV CPN Trần Lâm tháng 2 năm 2014

2.3.1. Kế toán vốn bằng tiền

2.3.1.1. Kế toán tiền mặt
2.3.1.1.1. Nội dung và phương pháp hạch toán
2.3.1.1.2. Chứng từ sử dụng
2.3.1.2. Kế toán chi tiết tiền mặt
2.3.1.2.1. Sổ kế toán sử dụng
2.3.1.2.2. Trình tự hạch toán thu chi tiền mặt
2.3.1.3. Kế toán tổng hợp
2.3.1.3.1. Tài khoản sử dụng
2.3.1.3.2. Một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh

2.3.2. Kế toán tiền gửi ngân hàng

2.3.2.1. Nội dung và Nguyên tắc hạch toán
2.3.2.2. Chứng từ sử dụng
2.3.2.3. Kế toán chi tiết
2.3.2.3.1. Sổ chi tiết sử dụng
2.3.2.3.2. Trình tự hạch toán chi tiết
2.3.2.4. Kế toán tổng hợp
2.3.2.4.1. Tài khoản sử dụng
2.3.2.4.2. Một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh

2.3.3. Kế toán các khoản phải thu

2.3.3.1. Kế toán các khoản phải thu khách hàng
2.3.3.1.1. Nội dung và phương pháp hạch toán
2.3.3.1.2. Chứng từ sử dụng
2.3.3.1.3. Tài khoản sử dụng
2.3.3.1.4. Trình tự ghi sổ
2.3.3.1.5. Một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh
2.3.3.2. Kế toán thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
2.3.3.2.1. Nội dung và nguyên tắc hạch toán
2.3.3.2.2. Chứng từ sử dụng
2.3.3.2.3. Tài khoản sử dụng
2.3.3.2.4. Phương pháp hạch toán
2.3.3.3. Kế toán phải thu nội bộ
2.3.3.3.1. Tài khoản sử dụng
2.3.3.3.2. Phương pháp hạch toán
2.3.3.4. Kế toán phải thu khác
2.3.3.4.1. Tài khoản sử dụng
2.3.3.4.2. Phương pháp hạch toán
2.3.3.5. Kế toán tạm ứng
2.3.3.5.1. Tài khoản sử dụng
2.3.3.5.2. Phương pháp hạch toán

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG ĐÁNH GIÁ VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU TẠI CÔNG TY TNHH TMDV CPN TRẦN LÂM

3.1. Đánh giá chung về công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại công ty TNHH TMDV CPN Trần Lâm

3.1.1. Những mặt đạt được

3.1.2. Những mặt chưa hiệu quả

3.1.3. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại công ty TNHH TMDV CPN Trần Lâm

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG BIỂU

DANH SÁCH CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kế Toán Vốn Bằng Tiền Tại Trần Lâm

Nghiên cứu kế toán vốn bằng tiền là yếu tố then chốt trong quản lý tài chính doanh nghiệp. Tại Công ty TNHH Trần Lâm, việc hạch toán chính xác các khoản tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng thanh toán và hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa lý thuyết, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền tại công ty. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý vốn bằng tiền, giảm thiểu rủi ro và hỗ trợ ra quyết định tài chính chính xác. Theo tài liệu gốc, công tác quản lý và hạch toán có ý nghĩa rất quan trọng là kế toán tiền mặt, hạch toán chính xác lượng tiền lưu thông của công ty và quản lý quỹ của doanh nghiệp.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Kế Toán Tiền Mặt Trong Doanh Nghiệp

Kế toán tiền mặt đóng vai trò then chốt trong việc theo dõi và quản lý dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp. Việc ghi chép chính xác các giao dịch tiền mặt giúp doanh nghiệp nắm bắt được tình hình tài chính hiện tại, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Kế toán tiền mặt hiệu quả cũng giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về quản lý tiền tệ và tránh các rủi ro liên quan đến gian lận và sai sót.

1.2. Vai Trò Của Kế Toán Tiền Gửi Ngân Hàng Trong Quản Lý Vốn

Kế toán tiền gửi ngân hàng giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý các khoản tiền gửi tại ngân hàng, đảm bảo an toàn và sinh lời cho nguồn vốn. Việc đối chiếu thường xuyên giữa sổ sách kế toán và sổ phụ ngân hàng giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót, gian lận. Kế toán tiền gửi ngân hàng cũng cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch dòng tiền và quản lý thanh khoản của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Quản Lý Các Khoản Phải Thu Tại Công Ty Trần Lâm

Quản lý hiệu quả các khoản phải thu là yếu tố sống còn đối với Công ty TNHH Trần Lâm. Việc thu hồi nợ chậm trễ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền, khả năng thanh toán và lợi nhuận của công ty. Nghiên cứu này xác định các thách thức chính trong quản lý các khoản phải thu, bao gồm: chính sách tín dụng chưa chặt chẽ, quy trình thu hồi nợ chưa hiệu quả, và thiếu thông tin về khả năng thanh toán của khách hàng. Giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán, bán hàng và quản lý.

2.1. Rủi Ro Tín Dụng Và Ảnh Hưởng Đến Dòng Tiền Doanh Nghiệp

Rủi ro tín dụng là một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý các khoản phải thu. Việc bán hàng trả chậm cho khách hàng tiềm ẩn nguy cơ khách hàng không thanh toán đúng hạn hoặc không có khả năng thanh toán. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp, gây khó khăn cho việc thanh toán các khoản nợ và đầu tư vào hoạt động kinh doanh.

2.2. Quy Trình Thu Hồi Nợ Điểm Nghẽn Và Giải Pháp Khắc Phục

Quy trình thu hồi nợ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thu hồi các khoản phải thu đúng hạn. Tuy nhiên, quy trình này có thể gặp phải nhiều điểm nghẽn, chẳng hạn như thiếu nhân lực, thiếu thông tin về khách hàng, hoặc thiếu các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả. Việc xác định và khắc phục các điểm nghẽn này là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả thu hồi nợ.

2.3. Đánh Giá Khả Năng Thanh Toán Của Khách Hàng Phương Pháp

Đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng là một bước quan trọng trong việc quản lý các khoản phải thu. Việc đánh giá này giúp doanh nghiệp xác định được mức độ rủi ro tín dụng của từng khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định về chính sách tín dụng và biện pháp thu hồi nợ phù hợp. Các phương pháp đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng bao gồm phân tích báo cáo tài chính, lịch sử thanh toán và thông tin từ các nguồn bên ngoài.

III. Cách Hạch Toán Kế Toán Tiền Mặt Theo Chuẩn Mực Kế Toán

Việc hạch toán kế toán tiền mặt cần tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IAS). Điều này đảm bảo tính minh bạch, chính xác và nhất quán của thông tin tài chính. Nghiên cứu này trình bày chi tiết các bước hạch toán kế toán tiền mặt, từ việc lập chứng từ, ghi sổ sách đến lập báo cáo. Đặc biệt, chú trọng đến việc xử lý các nghiệp vụ phát sinh bằng ngoại tệ và đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ.

3.1. Chứng Từ Kế Toán Tiền Mặt Yêu Cầu Và Lưu Trữ

Chứng từ kế toán là căn cứ pháp lý để ghi nhận các giao dịch tiền mặt. Các chứng từ kế toán tiền mặt bao gồm phiếu thu, phiếu chi, biên lai thu tiền và các chứng từ khác. Các chứng từ này phải được lập đầy đủ, chính xác và lưu trữ cẩn thận theo quy định của pháp luật.

3.2. Sổ Sách Kế Toán Tiền Mặt Ghi Chép Chi Tiết Và Tổng Hợp

Sổ sách kế toán tiền mặt bao gồm sổ chi tiết tiền mặt và sổ cái tài khoản tiền mặt. Sổ chi tiết tiền mặt ghi chép chi tiết các giao dịch thu chi tiền mặt theo từng ngày, từng nghiệp vụ. Sổ cái tài khoản tiền mặt ghi chép tổng hợp các giao dịch thu chi tiền mặt theo từng tháng, từng quý.

3.3. Xử Lý Nghiệp Vụ Ngoại Tệ Trong Kế Toán Tiền Mặt

Các nghiệp vụ phát sinh bằng ngoại tệ cần được quy đổi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh. Cuối kỳ kế toán, các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ cần được đánh giá lại theo tỷ giá giao dịch thực tế để phản ánh đúng giá trị của tài sản và nợ phải trả.

IV. Phương Pháp Quản Lý Các Khoản Phải Thu Hiệu Quả Tại Trần Lâm

Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp quản lý các khoản phải thu hiệu quả, bao gồm: xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ, thiết lập quy trình thu hồi nợ rõ ràng, và sử dụng các công cụ phân tích để đánh giá rủi ro tín dụng. Áp dụng các phương pháp này giúp Công ty TNHH Trần Lâm giảm thiểu rủi ro nợ xấu, cải thiện dòng tiền và nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.1. Xây Dựng Chính Sách Tín Dụng Phù Hợp Với Đặc Thù Doanh Nghiệp

Chính sách tín dụng cần được xây dựng phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh và đối tượng khách hàng. Chính sách tín dụng cần quy định rõ các điều khoản về thời hạn thanh toán, chiết khấu thanh toán, lãi suất trả chậm và các biện pháp xử lý nợ quá hạn.

4.2. Thiết Lập Quy Trình Thu Hồi Nợ Rõ Ràng Và Hiệu Quả

Quy trình thu hồi nợ cần được thiết lập rõ ràng, bao gồm các bước như nhắc nợ, gửi thông báo nợ, đàm phán với khách hàng và khởi kiện ra tòa. Quy trình thu hồi nợ cần được thực hiện một cách kiên trì, nhất quán và tuân thủ các quy định của pháp luật.

4.3. Sử Dụng Công Cụ Phân Tích Để Đánh Giá Rủi Ro Tín Dụng

Các công cụ phân tích như phân tích báo cáo tài chính, phân tích lịch sử thanh toán và phân tích thông tin từ các nguồn bên ngoài có thể giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng. Việc đánh giá rủi ro tín dụng giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định về chính sách tín dụng và biện pháp thu hồi nợ phù hợp.

V. Ứng Dụng Phần Mềm Kế Toán Quản Lý Vốn Bằng Tiền Tại Trần Lâm

Việc ứng dụng phần mềm kế toán giúp tự động hóa các quy trình kế toán vốn bằng tiềncác khoản phải thu, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả làm việc. Nghiên cứu này đánh giá các tính năng của phần mềm kế toán trong việc quản lý dòng tiền, theo dõi công nợ và lập báo cáo. Đề xuất lựa chọn phần mềm kế toán phù hợp với quy mô và đặc thù của Công ty TNHH Trần Lâm.

5.1. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Phần Mềm Kế Toán Trong Quản Lý Tiền Mặt

Phần mềm kế toán giúp tự động hóa các quy trình kế toán tiền mặt, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả làm việc. Phần mềm kế toán cũng cung cấp các báo cáo quản trị giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý dòng tiền một cách hiệu quả.

5.2. Tính Năng Quản Lý Công Nợ Của Phần Mềm Kế Toán

Phần mềm kế toán cung cấp các tính năng quản lý công nợ giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý các khoản phải thu và phải trả một cách hiệu quả. Phần mềm kế toán cũng giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình nhắc nợ và thu hồi nợ.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Vốn Bằng Tiền Tại Trần Lâm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiềncác khoản phải thu tại Công ty TNHH Trần Lâm. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực đội ngũ kế toán, cải thiện quy trình làm việc và tăng cường kiểm soát nội bộ. Mục tiêu là xây dựng hệ thống kế toán vững mạnh, hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động kinh doanh của công ty.

6.1. Nâng Cao Năng Lực Đội Ngũ Kế Toán Đào Tạo Và Bồi Dưỡng

Đội ngũ kế toán cần được đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ. Các khóa đào tạo cần tập trung vào các chuẩn mực kế toán mới, các quy định pháp luật về thuế và các kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán.

6.2. Cải Thiện Quy Trình Làm Việc Tối Ưu Hóa Và Chuẩn Hóa

Quy trình làm việc cần được tối ưu hóa và chuẩn hóa để giảm thiểu thời gian và chi phí thực hiện. Các quy trình cần được mô tả rõ ràng, dễ hiểu và tuân thủ một cách nghiêm ngặt.

6.3. Tăng Cường Kiểm Soát Nội Bộ Ngăn Ngừa Sai Sót Và Gian Lận

Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được tăng cường để ngăn ngừa sai sót và gian lận. Các biện pháp kiểm soát nội bộ bao gồm phân công trách nhiệm rõ ràng, kiểm tra chéo và đối chiếu số liệu thường xuyên.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và phần kết luận, khóa luận tốt nghiệp đƣợc trình bày trong ba chƣơng : Chƣơng 1 : Những cơ sở lý luận về kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu. Chƣơng 2 : Thực trạng kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Công Ty TNHH TMDV CPN Trần Lâm. Chƣơng 3 : Những Đánh Giá và Kiến Nghị nhằm hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Công Ty TNHH TMDV CPN Trần Lâm. 2 c CHƢƠNG 1: NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU.1 Những vấn đề chung về kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu 1.1 Khái niệm, nhiệm vụ và nguyên tắc hạch toán kế toán vốn bằng tiền 1.1 Khái niệm - Vốn bằng tiền là một bộ phận của tài sản lƣu động bao gồm: tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, công ty tài chính và tiền đang chuyển.

Với tính lƣu động cao nhất, vốn bằng tiền đƣợc dùng để đáp ứng nhu cầu thanh toán của doanh nghiệp thực hiện việc mua sắm hoặc chi phí.2 Nhiệm vụ - Phản ánh đầy đủ kịp thời, chính xác số hiện có, tình hình biến động của các loại vốn bằng tiền của doanh nghiệp - Thƣờng xuyên theo dõi chặt chẽ việc chấp hành nghiêm chỉnh chế độ thu chi và quản lý tiền mặt, TGNH. - Tuân thủ các nguyên tắc, chế độ quản lý tiền tệ của nhà nƣớc.3 Nguyên tắc hạch toán - Kế toán phải mở kế toán ghi chép hằng ngày liên tục theo dõi trình từ phát sinh các khoản thu, chi, xuất, nhập tiền, ngoại tệ và tính ra số tồn tại quỹ và từng khoản ở ngân hàng tại mọi thời điểm để tiện cho việc kiểm tra đối chiếu. - Các khoản tiền do doanh nghiệp khác và cá nhân ký cƣợc, ký quỹ tại doanh nghiệp đƣợc quản lý và hạch toán nhƣ tiền của doanh nghiệp. - Khi thu, chi phải có phiếu thu, chi và có đầy đủ chữ ký theo quy định của chế độ chứng từ kế toán.

- Kế toán phải theo dõi chi tiết tiền theo nguyên tệ, khi phát sinh các giao dịch bằng ngoại tệ, kế toán phải quy đổi ra đồng Việt Nam theo nguyên tắc: + Bên nợ các tài khoản tiền áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế. + Bên có các tài khoản tiền áp dụng tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền. - Tại thời điểm lập báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp phải đánh giá lại số dƣ ngoại tệ và vàng tiền tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế.2 Khái niệm, nhiệm vụ và nguyên tắc hạch toán kế toán các khoản phải thu 1.1 Khái niệm Nợ phải thu chính là tài sản của doanh nghiệp do ngƣời khác nắm giữ, doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ và có biện pháp thu hồi nhanh chóng. Phân loại phải thu theo thời hạn thanh toán: chia làm hai loại - Đối với doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh bình thƣờng trong vòng 12 tháng: Nợ phải thu đƣợc thanh toán trong vòng 12 tháng đƣợc xếp loại nợ phải thu ngắn hạn, sau 12 tháng đƣợc xếp vào loại nợ phải thu dài hạn.

- Đối với doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh bình thƣờng dài hơn 12 tháng: Nợ phải thu thanh toán trong vòng một chu kỳ kinh doanh bình thƣờng đƣợc xếp vào loại Nợ phải thu ngắn hạn, dài hơn một chu kỳ kinh doanh bình thƣờng đƣợc xếp vào loại nợ dài hạn. Phân loại theo nội dung có nhiều loại nợ phải thu: phải thu của khách hàng. Thuế GTGT đƣợc khấu trừ, phải thu nội bộ, phải thu khác… 1.2 Nhiệm vụ - Thƣờng xuyên theo dõi chặt chẽ và có biện pháp thu hồi nhanh chóng các khoản nợ - Tuân thủ các nguyên tắc, chế độ quản lý nợ của nhà nƣớc 1.3 Nguyên tắc hạch toán Các khoản phải thu đƣợc theo dõi chi tiết theo kỳ hạn phải thu, đối tƣợng phải thu, loại nguyên tệ phải thu và các yếu tố khác theo nhu cầu quản lý của doanh nghiệp Việc phân loại các khoản phải thu là phải thu khách hàng, phải thu nội bộ, phải thu khác đƣợc thực hiện theo nguyên tắc - Phải thu khách hàng gồm các khoản phải thu mang tính chất thƣơng mại phát sinh từ giao dịch có tính chất mua bán, nhƣ: Phải thu về bán hàng, cung cấp dịch vụ, thanh lý, nhƣợng bán tài sản giữa doanh nghiệp và ngƣời mua (là đơn vị độc lập với ngƣời bán, gồm các khoản phải thu giữa các công ty mẹ và công ty con, liên doanh, liên kết). Khoản phải thu này gồm cả khoản phải thu về tiền bán hàng xuất khẩu của bên giao ủy thác thông qua bên nhận ủy thác.

- Phải thu nội bộ gồm các khoản phải thu giữa đơn vị cấp trên và đơn vị cấp dƣới trực thuộc không có tƣ cách pháp nhân hạch toán phụ thuộc. - Phải thu khác gồm các khoản phải thu không có tính thƣơng mại, không liên quan đến giao dịch mua bán nhƣ: 4 c  Các khoản phải tạo ra doanh thu hoạt động tài chính nhƣ: khoản thu về lãi cho vay, tiền gửi, cổ tức và lợi nhuận đƣợc chia.  Các khoản chi hộ bên thứ ba đƣợc quyền nhận lại, các khoản bên nhận ủy thác xuất khẩu phải thu hộ cho bên giao ủy thác  Các khoản phải thu không mang tính chất thƣơng mại nhƣ cho mƣợn tài sản, phải thu về tiền phạt, bồi thƣờng, tài sản thiếu chờ xử lý… Khi lập Báo cáo tài chính, kế toán căn cứ kỳ hạn còn lại của các khoản phải thu để phân loại là dài hạn hay ngắn hạn. Các chỉ tiêu phải thu của bảng cân đối kế toán có thể bao gồm các khoản đƣợc phản ánh ở các tài khoản ngoài các tài khoản phải thu, nhƣ: khoản cho vay đƣợc phản ánh ở TK 1283; khoản ký quỹ, ký cƣợc đƣợc phản ánh ở TK 224, khoản tạm ứng ở TK 141….

Việc xác định đƣợc các khoản cần lập dự phòng phải thu khó đòi đƣợc căn cứ vào các khoản mục đƣợc phân loại là phải thu ngắn hạn, dài hạn của Bảng cân đối kế toán Kế toán phải xác định các khoản phải thu thõa mãn định nghĩa của các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ để đánh giá lại cuối kỳ khi lập Báo cáo tài chính 1.2 Kế toán tiền mặt tại quỹ 1.1 Khái Niệm: Tiền mặt là số vốn bằng quỹ do thủ quỹ bảo quản tại quỹ của doanh nghiệp bao gồm: Tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ, tín phiếu và ngân phiếu 1.2 Chứng từ sử dụng và thủ tục kế toán 1.1 Chứng từ sử dụng - Phiếu thu - Phiếu chi - Biên lai thu tiền - Bảng kê vàng bạc đá quý - Bảng kiểm kê quỹ 1. Thủ tục kế toán - Phiếu thu, phiếu chi đƣợc gọi là hợp pháp khi ghi đầy đủ các yếu tố trên chứng từ và phải kèm theo chứng từ gốc để chứng minh nguồn gốc xuất sứ của nghiệp vụ kinh tế xảy ra. - Phiếu thu, phiếu chi do bộ phận kế toán lập luân chuyển và lƣu trữ - Phiếu thu đƣợc lập 3 liên ( đặt giấy than viết một lần). Thủ quỹ giữ một liên để ghi vào sổ quỹ, 1 liên giao cho ngƣời nộp tiền, 1 liên lƣu tại nơi lập phiếu.

Cuối ngày, 5 c toàn bộ phiếu thu kèm theo chứng từ gốc sẽ chuyển cho kế toán làm căn cứ ghi sổ kế toán. - Phiếu chi đƣợc lập thanh 2 hoặc 3 liên trong trƣờng hợp công ty chi tiền cho các đơn vị cấp dƣới, liên 1 lƣu tại nơi lập phiếu, liên 2 giao cho thủ quỹ ghi sổ sau đó chuyển cho kế toán ghi sổ kế toán, liên 3 nếu có giao cho ngƣời nhận tiền 1.3 Kế toán chi tiết tiền mặt 1.1 Sổ chi tiết Các sổ sách kế toán sử dụng hạch toán chi tiết tiền mặt: - Sổ chi tiết 1111 - Sổ chi tiết quỹ tiền mặt SỔ CHI TIẾT TÀI KHOẢN Tài khoản: Tiền mặt tại quỹ [1111] Số chứng Ngày Nội dung diễn Tài khoản Phát sinh Phát sinh từ chứng từ giải đối ứng nợ có Số dƣ đầu kỳ Cộng phát sinh Số dƣ cuối kỳ SỔ QUỸ TIỀN MẶT Ngày. năm Số hiệu chứng từ Số tiền Diễn giải Tồn Thu Chi Thu Chi quý Số dƣ đầu ngày : Phát sinh trong ngày. Cộng phát sinh số dƣ cuối .2 Trình tự kế toán thu chi tiền mặt Quy trình thu tiền mặt: Dựa vào Hóa đơn bán hàng, khi nhận tiền từ khách hàng, kế toán tiền mặt lập Phiếu thu (3 liên) hợp lệ, kiểm tra, sau đó chuyển cho thủ quỹ để thủ quỹ nhận đủ số tiền.

Phiếu thu sẽ đƣợc trình kế toán trƣởng và giám đốc ký rồi đƣợc lƣu ở kế toán tiền mặt 1 liên, thủ quỹ 1 liên và khách hàng sẽ giữ 1 liên. Trình tự hạch toán kế toán thu tiền mặt Khách Kế toán tiền mặt Giám đốc/Kế Thủ quỹ hàng toán trƣởng Bắt đầu Lập Ký duyệt Ký duyệt phiếu thu HĐ GTGT Phiếu Phiếu thu thu đã đƣợc ký Trả tiền Phiếu thu duyệt mua đã đƣợc hàng Phiếu thu ký duyệt đã đƣợc ký Nhập liệu Phiếu Sổ NKC, thu đã Sổ Quỹ, đƣợc ký Sổ cái 111 duyệt Quy trình chi tiền mặt: Bộ phận có nhu cầu thanh toán sẽ lập Giấy đề nghị và sau đó trình Giám đốc ký duyệt. Căn cứ vào Giấy đề nghị đã đƣợc sử đồng ý của Giám đốc, kế toán thanh toán sẽ kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ rồi lập Phiếu chi (3 liên) và chuyển cho kế toán trƣởng hay giám đốc ký duyệt. Khi phiếu chi đã đƣợc ký duyệt sẽ chuyển đến cho thủ quỹ để thủ quỹ làm thủ tục chi tiền.

Sau đó kế toán thanh toán Phiếu chi 7 c Sơ đồ 1. Trình tự hạch toán kế toán chi tiền mặt BP có Giám đốc/ Kế Kế toán tiền Thủ quỹ nhu cầu toán trƣởng mặt t. toán Kiểm Lập Bắt đầu YES Kiểm tra tra S phiếu chi Lập giấy đề nghị xét thanh Phiếu chi duyệt toán đã đƣợc Phiếu ký duyệt chi Giấy đề nghị NO Xét thanh duyệt toán NO Kết thúc YES Nhập liệu Phiếu chi đã đƣợc ký Sổ NKC, duyệt Sổ quỹ, Sổ Phiếu cái 111 chi đã đƣợc ký duyệt Hằng ngày, căn cứ vào Phiếu thu, Phiếu chi đã lập trong ngày Báo cáo quỹ tiền mặt, thủ quỹ kiểm tra số tiền mặt thực tế, đối chiếu với số liệu trên sổ kế toán và báo quỹ. Nếu có chênh lệch, kế toán và thủ quỹ phải kiểm tra lại để xác định nguyên nhân và xử lý.

Cuối ngày thủ quỹ chuyển toàn bộ Phiếu thu, Phiếu chi kèm theo Báo cáo quỹ tiền mặt 8 c cho kế toán tiền mặt. Kế toán kiểm tra lại và ký vào báo cáo quỹ, sau đó chuyển cho kế toán trƣởng và giám đốc ký.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại công ty TNHH Trần Lâm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính trong doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc theo dõi và quản lý vốn bằng tiền cũng như các khoản phải thu. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc kiểm soát dòng tiền mà còn chỉ ra các phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa quy trình kế toán. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các kiến thức này vào thực tiễn, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính của công ty.

Nếu bạn muốn mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến tài chính và quản lý, hãy tham khảo các tài liệu như Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5s fashion, nơi bạn có thể tìm hiểu về cách tối ưu hóa quy trình bán hàng, hay Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự kết hợp giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong phát triển kinh tế. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.