Luận Văn Thạc Sĩ Về Kế Toán Khoản Phải Thu, Phải Trả Tại Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Lạnh Searefico

Luận văn thạc sĩ phân tích khoản phải thu, phải trả tại công ty cổ phần kỹ nghệ lạnh Searefico, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Ý nghĩa của việc chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

2.1. KẾ TOÁN CÁC KHOẢN PHẢI THU

2.1.1. Khái niệm về các khoản phải thu

2.1.2. Các tài khoản sử dụng

2.1.3. Nguyên tắc kế toán các khoản phải thu

2.1.4. Kế toán phải thu của khách hàng

2.1.4.1. Khái niệm
2.1.4.2. Chứng từ hạch toán
2.1.4.3. Hạch toán phải thu khách hàng
2.1.4.4. Nguyên tắc hạch toán

2.2. Dự phòng phải thu khó đòi

2.2.1. Khái niệm
2.2.2. Chứng từ hạch toán
2.2.3. Hạch toán dự phòng phải thu khó đòi
2.2.4. Nguyên tắc hạch toán
2.2.5. Điều kiện, căn cứ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi

2.3. Kế toán phải thu nội bộ

2.3.1. Khái niệm
2.3.2. Chứng từ hạch toán
2.3.3. Hạch toán phải thu nội bộ
2.3.4. Nguyên tắc hạch toán

2.4. Kế toán phải thu khác

2.4.1. Khái niệm
2.4.2. Chứng từ hạch toán
2.4.3. Hạch toán phải thu khác
2.4.4. Nguyên tắc hạch toán

2.5. Kế toán tạm ứng

2.5.1. Khái niệm
2.5.2. Chứng từ hạch toán
2.5.3. Hạch toán kế toán tạm ứng
2.5.4. Nguyên tắc hạch toán

2.2. KẾ TOÁN CÁC KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ

2.2.1. Khái niệm về các khoản nợ phải trả

2.2.2. Phân loại

2.2.3. Các tài khoản sử dụng

2.2.4. Nguyên tắc kế toán các khoản phải trả

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY

3.1. Giới thiệu về quá trình hình thành và phát triển công ty

3.2. Tổng quan về công ty

3.3. Quá trình hình thành và phát triển

3.4. Thông tin về mô hình quản trị, tổ chức kinh doanh và bộ máy quản lý

3.4.1. Mô hình quản trị

3.4.2. Ban điều hành

3.4.3. Ban kiểm soát

3.4.4. Cơ cấu tổ chức

3.5. Cơ cấu tổ chức kế toán tại công ty

3.6. Chức năng, nhiệm vụ phòng kế toán

3.7. Tình hình công ty những năm gần đây

3.8. Thuận lợi, khó khăn, phương hướng phát triển

3.9. Chiến lược phát triển trung và dài hạn

3.10. Các mục tiêu phát triển bền vững

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN KHOẢN PHẢI THU, PHẢI TRẢ TẠI CÔNG TY

4.1. Hạch toán các khoản Nợ phải thu tại công ty

4.2. Nợ phải thu tại công ty gồm các khoản

4.3. Chính sách quản lý Nợ phải thu

4.4. Hạch toán khoản phải thu khách hàng

4.5. Dự phòng phải thu khó đòi

4.6. Hạch toán khoản phải thu nội bộ

4.7. Hạch toán khoản phải thu khác

4.8. Hạch toán Tạm ứng

4.9. Hạch toán các khoản phải trả tại công ty

4.10. Hạch toán khoản phải trả người bán

4.11. Hạch toán khoản phải trả khác

5. CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Đánh giá thực trạng

5.2. Nhận xét chung về tình hình hoạt động tại Công ty

5.3. Nhận xét về công tác kế toán tại công ty

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Khoản Phải Thu Phải Trả Searefico

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, việc quản lý hiệu quả các khoản phải thuphải trả trở nên vô cùng quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với các công ty cổ phần như Kỹ Nghệ Lạnh Searefico, việc này càng trở nên cấp thiết. Quản lý tốt các khoản này giúp doanh nghiệp chủ động trong việc sử dụng vốn, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngược lại, quản lý kém có thể dẫn đến tình trạng chiếm dụng vốn, kéo dài thời gian thanh toán và ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền của doanh nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, tình hình thanh toán các khoản phải thu, phải trả là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của một doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và vai trò của kế toán khoản phải thu

Các khoản phải thu là tài sản của công ty, bao gồm các khoản nợ, giao dịch chưa thanh toán hoặc nghĩa vụ tiền tệ mà khách hàng chưa trả. Kế toán khoản phải thu ghi lại và phản ánh trên bảng cân đối kế toán. Các tài khoản sử dụng bao gồm TK 131 (Phải thu khách hàng), TK 136 (Phải thu nội bộ), và TK 138 (Phải thu khác). Việc theo dõi chi tiết theo kỳ hạn, đối tượng và loại tiền tệ là rất quan trọng. Khi lập Báo cáo tài chính, kế toán cần phân loại các khoản này là dài hạn hoặc ngắn hạn. Theo tài liệu gốc, các khoản phải thu được theo dõi chi tiết theo kỳ hạn phải thu, đối tượng phải thu, loại nguyên tệ phải thu và các yếu tố khác theo nhu cầu quản lý của doanh nghiệp.

1.2. Khái niệm và vai trò của kế toán khoản phải trả

Nợ phải trả là các khoản nợ phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh mà doanh nghiệp phải trả cho các chủ nợ. Các khoản nợ phải trả bao gồm phải trả người bán, phải trả nội bộ, và phải trả khác. Các tài khoản sử dụng bao gồm TK 331 (Phải trả người bán) và TK 338 (Phải trả khác). Các khoản nợ phải trả được theo dõi chi tiết theo kỳ hạn phải trả, đối tượng phải trả, loại nguyên tệ phải trả và các yếu tố khác theo nhu cầu quản lý của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Quản Lý Khoản Phải Thu Phải Trả Searefico

Quản lý công nợ phải thu phải trả hiệu quả là một thách thức lớn đối với Searefico. Do đặc thù ngành kỹ nghệ lạnh, các dự án thường có giá trị lớn, thời gian thực hiện kéo dài, và liên quan đến nhiều đối tác khác nhau. Điều này dẫn đến việc quản lý dòng tiền, theo dõi công nợ và đảm bảo thanh toán đúng hạn trở nên phức tạp hơn. Bên cạnh đó, sự biến động của thị trường, rủi ro tín dụng và các yếu tố khách quan khác cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ và thanh toán công nợ của doanh nghiệp. Việc không quản lý tốt các khoản này có thể gây ra tình trạng thiếu hụt vốn, ảnh hưởng đến uy tín và khả năng cạnh tranh của Searefico.

2.1. Rủi ro trong quản lý khoản phải thu khách hàng

Rủi ro trong quản lý khoản phải thu khách hàng bao gồm khả năng khách hàng chậm thanh toán, không thanh toán hoặc phá sản. Điều này có thể dẫn đến việc doanh nghiệp phải trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi, làm giảm lợi nhuận và ảnh hưởng đến dòng tiền. Để giảm thiểu rủi ro này, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình đánh giá tín dụng khách hàng chặt chẽ, theo dõi sát sao tình hình thanh toán và có biện pháp xử lý nợ quá hạn kịp thời.

2.2. Rủi ro trong quản lý khoản phải trả nhà cung cấp

Rủi ro trong quản lý khoản phải trả nhà cung cấp bao gồm khả năng doanh nghiệp không thanh toán đúng hạn, dẫn đến mất uy tín và ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác. Điều này có thể gây ra tình trạng gián đoạn nguồn cung, tăng chi phí và ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Để giảm thiểu rủi ro này, doanh nghiệp cần lập kế hoạch thanh toán chi tiết, theo dõi sát sao tình hình công nợ và duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp.

III. Quy Trình Kế Toán Khoản Phải Thu Tại Searefico

Để quản lý hiệu quả khoản phải thu, Searefico cần xây dựng một quy trình kế toán chặt chẽ và khoa học. Quy trình này bao gồm các bước như lập hóa đơn, theo dõi công nợ, đôn đốc thanh toán, lập dự phòng nợ phải thu khó đòi và xử lý nợ quá hạn. Việc áp dụng phần mềm kế toán cũng giúp doanh nghiệp tự động hóa các công đoạn, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý. Theo tài liệu gốc, quy trình luân chuyển chứng từ phải thu bao gồm các bước như lập hóa đơn, ghi nhận doanh thu, theo dõi công nợ và thu hồi nợ.

3.1. Hạch toán chi tiết khoản phải thu khách hàng

Hạch toán khoản phải thu khách hàng cần được thực hiện chi tiết cho từng đối tượng, từng nội dung phải thu, theo dõi kỳ hạn thu hồi và ghi chép theo từng lần thanh toán. Kế toán cần phân loại các khoản nợ, loại nợ có thể trả đúng hạn, khoản nợ khó đòi để có căn cứ xác định số trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Doanh nghiệp phải theo dõi chi tiết các khoản nợ phải thu của khách hàng theo từng loại nguyên tệ.

3.2. Xử lý nợ phải thu khó đòi theo chuẩn mực kế toán

Khi lập Báo cáo tài chính, doanh nghiệp xác định các khoản nợ phải thu khó đòi có khả năng không đòi được để trích lập hoặc hoàn nhập khoản dự phòng phải thu khó đòi. Doanh nghiệp trích lập dự phòng khi nợ quá hạn thanh toán hoặc khách nợ lâm vào tình trạng phá sản. Mức trích lập dự phòng được quy định cụ thể theo thời gian quá hạn của khoản nợ.

IV. Phương Pháp Kế Toán Khoản Phải Trả Tại Searefico

Tương tự như khoản phải thu, việc quản lý khoản phải trả cũng đòi hỏi Searefico phải có một phương pháp kế toán hiệu quả. Phương pháp này bao gồm các bước như ghi nhận công nợ, theo dõi tình hình thanh toán, lập kế hoạch thanh toán và thực hiện thanh toán đúng hạn. Việc sử dụng phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp quản lý công nợ một cách chính xác và kịp thời, tránh tình trạng chậm trễ thanh toán và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc, quy trình luân chuyển chứng từ phải trả bao gồm các bước như nhận hóa đơn, ghi nhận công nợ, lập kế hoạch thanh toán và thực hiện thanh toán.

4.1. Hạch toán chi tiết khoản phải trả người bán

Hạch toán khoản phải trả người bán cần được thực hiện chi tiết cho từng đối tượng, từng nội dung phải trả, theo dõi kỳ hạn thanh toán và ghi chép theo từng lần thanh toán. Kế toán cần đối chiếu công nợ định kỳ với nhà cung cấp để đảm bảo tính chính xác của số liệu. Doanh nghiệp phải theo dõi chi tiết các khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp theo từng loại nguyên tệ.

4.2. Quản lý dòng tiền để đảm bảo khả năng thanh toán

Để đảm bảo khả năng thanh toán khoản phải trả, doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền một cách chặt chẽ. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch thu chi chi tiết, theo dõi sát sao tình hình thu chi và có biện pháp điều chỉnh kịp thời khi cần thiết. Doanh nghiệp cũng cần duy trì một lượng tiền mặt dự trữ đủ để đáp ứng các nhu cầu thanh toán đột xuất.

V. Ứng Dụng Phần Mềm Kế Toán Quản Lý Công Nợ Searefico

Việc ứng dụng phần mềm kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý công nợ phải thu phải trả tại Searefico. Phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp tự động hóa các công đoạn, giảm thiểu sai sót và cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định. Ngoài ra, phần mềm kế toán còn giúp doanh nghiệp theo dõi sát sao tình hình công nợ, đôn đốc thanh toán và lập báo cáo công nợ một cách nhanh chóng và chính xác. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp quản lý công nợ một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

5.1. Lợi ích của việc sử dụng phần mềm kế toán

Việc sử dụng phần mềm kế toán mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm: Tự động hóa các công đoạn, giảm thiểu sai sót, cung cấp thông tin kịp thời, theo dõi sát sao tình hình công nợ, đôn đốc thanh toán và lập báo cáo công nợ một cách nhanh chóng và chính xác.

5.2. Các tính năng cần thiết của phần mềm kế toán

Các tính năng cần thiết của phần mềm kế toán bao gồm: Quản lý hóa đơn, quản lý công nợ, quản lý dòng tiền, lập báo cáo công nợ, tích hợp với ngân hàng và các hệ thống khác. Phần mềm kế toán cũng cần có khả năng tùy chỉnh để phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Tại Searefico

Để hoàn thiện công tác kế toán khoản phải thu, phải trả tại Searefico, cần có những giải pháp đồng bộ từ việc xây dựng quy trình, đào tạo nhân lực đến ứng dụng công nghệ. Việc tăng cường kiểm soát nội bộ, nâng cao ý thức trách nhiệm của nhân viên và thường xuyên cập nhật kiến thức về chuẩn mực kế toán cũng đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và nhà cung cấp cũng giúp doanh nghiệp quản lý công nợ một cách hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, việc hoàn thiện công tác kế toán giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh.

6.1. Nâng cao năng lực đội ngũ kế toán Searefico

Việc nâng cao năng lực đội ngũ kế toán là yếu tố then chốt để hoàn thiện công tác kế toán. Doanh nghiệp cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho nhân viên, đồng thời tạo điều kiện để họ cập nhật kiến thức về chuẩn mực kế toán và các quy định pháp luật mới nhất.

6.2. Tăng cường kiểm soát nội bộ quy trình kế toán

Việc tăng cường kiểm soát nội bộ giúp phát hiện và ngăn chặn các sai sót, gian lận trong quá trình kế toán. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ, phân công trách nhiệm rõ ràng và thực hiện kiểm tra định kỳ.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở Đầu Chương 2: Cơ sở lý luận của đề tài. Chương 3: Tổng quan về công ty Cổ phần Kỹ nghệ lạnh SEAREFICO Chương 4: Thực trạng công tác kế toán khoản phải thu, phải trả tại công ty Cổ phần kỹ nghệ lạnh SEAREFICO Chương 5: Nhận xét, kiến nghị 2 c CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 2. KẾ TOÁN CÁC KHOẢN PHẢI THU 2. Khái niệm về các khoản phải thu 2.

Khái niệm Các khoản phải thu là một loại tài sản của công ty tính dựa trên tất cả các khoản nợ, các giao dịch chưa được thanh toán hoặc bất cứ nghĩa vụ tiền tệ nào mà các con nợ hay khách hàng chưa thanh toán cho công ty. Các khoản phải thu được kế toán của công ty ghi lại và phản ánh trên bảng cân đối kế toán, bao gồm tất cả các khoản nợ công ty chưa đòi được, tính cả các khoản nợ chưa đến hạn thanh toán. Các tài khoản sử dụng Tài khoản 131: Phải thu khách hàng Tài khoản 136: Phải thu nội bộ Tài khoản 138: Phải thu khác 2.3 Nguyên tắc kế toán các khoản phải thu Các khoản phải thu được theo dõi chi tiết theo kỳ hạn phải thu, đối tượng phải thu, loại nguyên tệ phải thu và các yếu tố khác theo nhu cầu quản lý của doanh nghiệp. Khi lập Báo cáo tài chính, kế toán căn cứ kỳ hạn còn lại của các khoản phải thu để phân loại là dài hạn hoặc ngắn hạn.

Các chỉ tiêu phải thu của Bảng cân đối kế toán có thể bao gồm cả các khoản được phản ánh ở các tài khoản khác ngoài các tài khoản phải thu, như: Khoản cho vay được phản ánh ở TK 1283; Khoản ký quỹ, ký cược phản ánh ở TK 244, khoản tạm ứng ở TK 141… Việc xác định các khoản cần lập dự phòng phải thu khó đòi được căn cứ vào các khoản mục được phân loại là phải thu ngắn hạn, dài hạn của Bảng cân đối kế toán. Kế toán phải xác định các khoản phải thu thỏa mãn định nghĩa của các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ (được hướng dẫn chi tiết ở tài khoản 413 – Chênh lệch tỷ giá hối đoái) để đánh giá lại cuối kỳ khi lập Báo cáo tài chính. Kế toán phải thu của khách hàng 2.1 Khái niệm Phải thu của khách hàng gồm các khoản phải thu mang tính chất thương mại phát sinh từ giao dịch có tính chất mua – bán, như: Phải thu về bán hàng, cung cấp dịch vụ, thanh lý, nhượng bán tài sản (TSCĐ, BĐSĐT, các khoản đầu tư tài chính) giữa doanh nghiệp và người mua (là đơn vị độc lập với người bán, gồm cả các khoản phải thu giữa công ty mẹ và công ty con, liên doanh, liên kết). Khoản phải thu này gồm cả các khoản phải thu về tiền bán hàng xuất khẩu của bên giao ủy thác thông qua bên nhận ủy thác.

Chứng từ hạch toán - Hóa đơn thuế GTGT; Hóa đơn bán hàng - Phiếu thu, phiếu chi - Giấy báo có ngân hàng. - Sổ chi tiết theo dõi khách hàng 2. Hạch toán phải thu khách hàng - Tài khoản sử dụng: TK131 “Phải thu khách hàng” - Kết cấu TK131: TK131 “Phải thu khách hàng” - Số tiền phải thu của khách hàng phát - Số tiền khách hàng đã trả nợ; sinh trong kỳ khi bán sản phẩm, hàng hóa, - Số tiền đã nhận ứng trước, trả trước của khách hàng; BĐS đầu tư, TSCĐ, dịch vụ, các khoản - Khoản giảm giá hàng bán cho khách hàng sau khi đã đầu tư tài chính. giao hàng và khách hàng có khiếu nại; - Số tiền thừa trả lại cho khách hàng.

- Doanh thu của số hàng đã bán bị người mua trả lại (có thuế GTGT hoặc không có thuế GTGT); - Số tiền chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại cho người mua. Số dư bên Nợ: Số dư bên Có: Số tiền còn phải thu của khách hàng. Số tiền nhận trước, hoặc số đã thu nhiều hơn số phải thu của khách hàng chi tiết theo từng đối tượng cụ thể. 4 c - Nguyên tắc hạch toán : Khoản phải thu của khách hàng cần được hạch toán chi tiết cho từng đối tượng, từng nội dung phải thu, theo dõi chi tiết kỳ hạn thu hồi (trên 12 tháng hay không quá 12 tháng kể từ thời điểm báo cáo) và ghi chép theo từng lần thanh toán.

Trong hạch toán chi tiết tài khoản này, kế toán phải tiến hành phân loại các khoản nợ, loại nợ có thể trả đúng hạn, khoản nợ khó đòi hoặc có khả năng không thu hồi được, để có căn cứ xác định số trích lập dự phòng phải thu khó đòi hoặc có biện pháp xử lý đối với khoản nợ phải thu không đòi được. Doanh nghiệp phải theo dõi chi tiết các khoản nợ phải thu của khách hàng theo từng loại nguyên tệ. Dự phòng phải thu khó đòi 2. Khái niệm Dự phòng phải thu khó đòi: Là khoản dự phòng phần giá trị các khoản nợ phải thu và các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn khác có bản chất tương tự các khoản phải thu khó có khả năng thu hồi.

Chứng từ hạch toán - Hợp đồng kinh tế - Khế ước vay nợ - Bản thanh lý hợp đồng - Đối chiếu công nợ. Hạch toán dự phòng phải thu khó đòi -Tài khoản sử dụng: TK 2293: Dự phòng phải thu khó đòi - Kết cấu tài khoản: TK 2293 “Dự phòng phải thu khó đòi” - Hoàn nhập chênh lệch giữa số dự phòng -Trích lập các khoản dự phòng tổn thất tài phải lập kỳ này nhỏ hơn số dự phòng đã sản tại thời điểm lập Báo cáo tài chính. trích lập kỳ trước chưa sử dụng hết; - Bù đắp giá trị khoản đầu tư vào đơn vị khác khi có quyết định dùng số dự phòng đã lập để bù đắp số tổn thất xảy ra. - Bù đắp phần giá trị đã được lập dự phòng của khoản nợ không thể thu hồi được phải xóa sổ.

Số dư bên Có: Số dự phòng tổn thất tài sản hiện có cuối kỳ. - Nguyên tắc hạch toán: 7 c Khi lập Báo cáo tài chính, doanh nghiệp xác định các khoản nợ phải thu khó đòi và các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn có bản chất tương tự có khả năng không đòi được để trích lập hoặc hoàn nhập khoản dự phòng phải thu khó đòi. Doanh nghiệp trích lập dự phòng phải thu khó đòi khi: + Nợ phải thu quá hạn thanh toán ghi trong hợp đồng kinh tế, các khế ước vay nợ, bản cam kết hợp đồng hoặc cam kết nợ, doanh nghiệp đã đòi nhiều lần nhưng vẫn chưa thu được. Việc xác định thời gian quá hạn của khoản nợ phải thu được xác định là khó đòi phải trích lập dự phòng được căn cứ vào thời gian trả nợ gốc theo hợp đồng mua, bán ban đầu, không tính đến việc gia hạn nợ giữa các bên; + Nợ phải thu chưa đến thời hạn thanh toán nhưng khách nợ đã lâm vào tình trạng phá sản hoặc đang làm thủ tục giải thể, mất tích, bỏ trốn; Điều kiện, căn cứ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi + Phải có chứng từ gốc hoặc giấy xác nhận của khách nợ về số tiền còn nợ chưa trả bao gồm: Hợp đồng kinh tế, khế ước vay nợ, bản thanh lý hợp đồng, cam kết nợ, đối chiếu công nợ.

+ Mức trích lập dự phòng các khoản nợ phải thu khó đòi: 30% giá trị đối với khoản nợ phải thu quá hạn từ trên 6 tháng đến dưới 1 năm. 50% giá trị đối với khoản nợ phải thu quá hạn từ 1 năm đến dưới 2 năm. 70% giá trị đối với khoản nợ phải thu quá hạn từ 2 năm đến dưới 3 năm. 100% giá trị đối với khoản nợ phải thu từ 3 năm trở lên.

+ Các điều kiện khác theo quy định của pháp luật. Việc trích lập hoặc hoàn nhập khoản dự phòng phải thu khó đòi được thực hiện ở thời điểm lập Báo cáo tài chính. Trường hợp khoản dự phòng phải thu khó đòi phải lập ở cuối kỳ kế toán này lớn hơn số dư khoản dự phòng phải thu khó đòi đang ghi trên sổ kế toán thì số chênh lệch lớn hơn được ghi tăng dự phòng và ghi tăng chi phí quản lý doanh nghiệp. Trường hợp khoản dự phòng phải thu khó đòi phải lập ở cuối kỳ kế toán này nhỏ hơn số dư khoản dự phòng phải thu khó đòi đang ghi trên sổ kế toán thì số chênh lệch nhỏ hơn được hoàn nhập ghi giảm dự phòng và ghi giảm chi phí quản lý doanh nghiệp.3 Kế toán phải thu nội bộ 2.1 Khái niệm Phải thu nội bộ là các khoản nợ phải thu của doanh nghiệp với đơn vị cấp dưới hoặc giữa các đơn vị cấp dưới trực thuộc doanh nghiệp độc lập.

Các đơn vị cấp dưới trực thuộc trong trường hợp này là các đơn vị không có tư cách pháp nhân, hạch toán phụ thuộc nhưng có tổ chức công tác kế toán, như các chi nhánh, xí nghiệp, Ban quản lý dự án. hạch toán phụ thuộc doanh nghiệp. Chứng từ hạch toán - Hóa đơn thuế GTGT, hóa đơn bán hàng. - Hóa đơn vận chuyển kiêm phiếu xuất kho nội bộ.

- Phiếu thu, phiếu chi. - Hóa đơn kiêm phiếu xuất kho nội bộ. - Biên bản bù trừ công nợ nội bộ. 9 c - Sổ chi tiết theo dõi các khoản nợ nội bộ.

Hạch toán phải thu nội bộ - Tài khoản sử dụng: TK 136 “phải thu nội bộ” -Tài khoản 136 có 2 tài khoản cấp 2 là 1361 và 1368 - Kết cấu TK136 TK136 “Phải thu nội bộ” - Số vốn kinh doanh đã giao cho đơn vị - Thu hồi vốn, quỹ ở đơn vị cấp dưới; cấp dưới; - Quyết toán với đơn vị cấp dưới về kinh - Kinh phí chủ đầu tư giao cho BQLDA; phí sự nghiệp đã cấp, đã sử dụng; Các khoản khác được ghi tăng số phải - Giá trị TSCĐ hoàn thành chuyển lên từ thu của chủ đầu tư đối với BQLDA; BQLDA; Các khoản khác được ghi giảm - Các khoản đã chi hộ, trả hộ doanh số phải thu của chủ đầu tư đối với nghiệp cấp trên hoặc các đơn vị nội bộ; BQLDA; - Số tiền doanh nghiệp cấp trên phải thu - Số tiền đã thu về các khoản phải thu về, các khoản đơn vị cấp dưới phải nộp; trong nội bộ; - Số tiền đơn vị cấp dưới phải thu về, các - Bù trừ phải thu với phải trả trong nội bộ khoản cấp trên phải giao xuống; của cùng một đối tượng. - Số tiền phải thu về sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ giữa các đơn vị nội bộ với nhau. - Các khoản phải thu nội bộ khác. Số dư bên Nợ: Số nợ còn phải thu ở các đơn vị nội bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kế Toán Khoản Phải Thu, Phải Trả Tại Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Lạnh Searefico cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kế toán liên quan đến các khoản phải thu và phải trả trong một công ty cổ phần. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các nguyên tắc kế toán cơ bản mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc quản lý tài chính hiệu quả trong doanh nghiệp. Những lợi ích mà tài liệu mang lại bao gồm việc nâng cao khả năng kiểm soát tài chính, tối ưu hóa dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến kế toán và quản lý tài chính, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5s fashion, nơi đề cập đến các chiến lược bán hàng có thể ảnh hưởng đến tình hình tài chính của công ty. Ngoài ra, tài liệu Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay cũng có thể cung cấp những góc nhìn thú vị về sự phát triển kinh tế và tài chính trong bối cảnh hiện tại. Cuối cùng, tài liệu Xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ dựa vào học tự giám sát và cải thiện biểu diễn đặc trưng sâu có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về việc ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu tài chính.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực kế toán và quản lý tài chính.