Tổng quan nghiên cứu

Thị trường đào tạo tiếng Anh tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng duy trì trên 15% mỗi năm, đóng góp tích cực vào bức tranh kinh tế khi nguồn ngân sách quốc gia dành cho giáo dục đạt hơn 20%, tương đương khoảng 10 tỷ USD. Tại thủ đô Hà Nội, sự chuyển dịch cơ cấu nhân khẩu học diễn ra rõ nét khi tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của người di cư đạt tới 74%, trong đó nhóm tuổi từ 25 đến 34 tuổi chiếm tỷ trọng 28,8% tổng lực lượng lao động vào năm 2020. Dù nhu cầu cải thiện năng lực ngoại ngữ để đáp ứng yêu cầu công việc và hội nhập kinh tế quốc tế là rất lớn, thị trường đào tạo hiện nay lại đang rơi vào tình trạng cạnh tranh gay gắt trong đại dương đỏ. Hầu hết các trung tâm truyền thống tập trung chủ yếu vào đối tượng học sinh, sinh viên với chi phí vận hành mặt bằng đắt đỏ và cấu trúc học phí cao, khiến nhóm người đi làm bận rộn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các khóa học linh hoạt và hiệu quả.

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài Hoạch định chiến lược cạnh tranh của trung tâm Talks English do học viên Lê Hoàng Quân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Hoài Dung tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân được triển khai nhằm giải quyết triệt để vấn đề này. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là vận dụng lý thuyết Chiến lược đại dương xanh để nhận diện khoảng trống thị trường còn bỏ ngỏ, từ đó xây dựng kế hoạch cạnh tranh toàn diện cho Talks English giai đoạn 2021-2023. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân khúc khách hàng là người đi làm độ tuổi 25-34 tại thị trường Hà Nội, dựa trên tập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp thu thập trong giai đoạn 2017-2020. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp lộ trình khả thi giúp Talks English mở rộng thành công ít nhất 2 chi nhánh mới tại Hà Nội trong Quý 3/2021, cắt giảm hơn 30% chi phí vận hành cố định và mang lại giá trị đào tạo đột phá cho người học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Chiến lược đại dương xanh được phát triển bởi W. Chan Kim và Renée Mauborgne năm 2005. Trọng tâm của lý thuyết là khái niệm Đổi mới giá trị, hướng đến việc phá vỡ thế đánh đổi truyền thống giữa chi phí thấp và sự khác biệt hóa, tạo ra bước nhảy vọt về giá trị cho cả khách hàng lẫn doanh nghiệp. Khung lý thuyết tích hợp Mô hình mạng ERRC với bốn hành động mang tính chuyển dịch gồm Loại bỏ, Cắt giảm, Gia tăng và Hình thành nhằm thiết lập ranh giới giá trị và chi phí mới.

Công cụ Khung chiến lược và Đường cong giá trị được ứng dụng để phân tích, định vị tương quan cạnh tranh của ngành, đồng thời vận dụng Khuôn khổ 6 đường lối để khảo sát các ngành sản phẩm thay thế và sản phẩm bổ sung. Bên cạnh đó, nghiên cứu kết hợp mô hình phân tích Ba cấp độ khách hàng tiềm năng nhằm tiếp cận nhóm đối tượng chưa từng được ngành hàng phục vụ. Để hỗ trợ lựa chọn hướng đi chiến lược dài hạn, Ma trận Ansoff được áp dụng nhằm xác lập chiến lược phát triển thị trường khi đưa dịch vụ đào tạo hiện hữu từ Đồng Nai thâm nhập vào thị trường mới tại Hà Nội.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy của dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới, số liệu của Tổng cục Thống kê giai đoạn 2018-2020, Báo cáo bức tranh EdTech Việt Nam năm 2020 và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Talks English từ năm 2017 đến năm 2020.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế được thực hiện bằng bảng hỏi bán cấu trúc gồm 10 câu hỏi chuyên sâu gửi tới nhóm đối tượng mục tiêu là người đi làm từ 25 đến 34 tuổi tại Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu xác suất được áp dụng dựa trên danh bạ nhân sự thực tế tại các doanh nghiệp lớn như Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIC. Tổng số phiếu phát ra đạt 292 mẫu, thu về 260 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích với tỷ lệ phản hồi đạt khoảng 45%. Ngoài ra, nghiên cứu kết hợp phỏng vấn sâu gián tiếp qua video với các chuyên gia chiến lược và nhà sáng lập Talks English.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp, mã hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tương quan và so sánh đa chiều. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm định lượng hóa chính xác mức độ quan trọng của từng thuộc tính cạnh tranh, làm căn cứ trực quan để vẽ lại đường cong giá trị và xây dựng mô hình ERRC cho tổ chức trong khung thời gian 2021-2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Từ kết quả phân tích số liệu thực tế trên 260 mẫu khảo sát và tổng quan môi trường đào tạo ngoại ngữ tại Hà Nội, luận văn rút ra bốn phát hiện then chốt:

  • Thứ nhất, nhu cầu học tiếng Anh của nhóm lao động 25-34 tuổi tại Hà Nội (chiếm 28,8% cơ cấu lao động) tập trung áp đảo vào kỹ năng phản xạ giao tiếp thực tế trong công việc và mở rộng cơ hội thăng tiến (hơn 65% phản hồi), thay vì mục tiêu luyện thi các chứng chỉ học thuật thuần túy như IELTS hay TOEIC.
  • Thứ hai, thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Hà Nội đang phân cực mạnh mẽ nhưng để lộ khoảng trống lớn. Đối thủ Langmaster tập trung mạnh vào học sinh sinh viên với mức học phí khoảng 3 triệu đồng mỗi tháng; trong khi Aroma chuyên đào tạo người đi làm nhưng áp dụng mức học phí lên đến 250 nghìn đồng mỗi buổi với quy mô lớp 15-17 học viên, đồng thời mật độ cơ sở chỉ giới hạn tại 2 địa điểm khiến người bận rộn gặp nhiều rào cản di chuyển.
  • Thứ ba, thị trường EdTech Việt Nam ghi nhận đà tăng trưởng ấn tượng 44,3%, đứng trong top 10 châu Á với các thương vụ gọi vốn giáo dục vượt mốc 50 triệu USD, minh chứng cho xu hướng người học sẵn sàng tiếp nhận các giải pháp học tập kết hợp công nghệ linh hoạt.
  • Thứ tư, có hơn 70% người được khảo sát khẳng định yếu tố cản trở lớn nhất khi tham gia khóa học truyền thống là sự gò bó về thời gian và địa điểm học cố định, đòi hỏi một mô hình học tập phân tán, tối ưu hóa tiện ích với mức học phí hợp lý.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh rõ rệt sự dịch chuyển trong hành vi tiêu dùng dịch vụ giáo dục tại các đô thị lớn. Khác với đối tượng học sinh sinh viên có quỹ thời gian dồi dào, người đi làm từ 25 đến 34 tuổi luôn chịu áp lực lớn về công việc và thời gian di chuyển, khiến tỷ lệ bỏ học giữa chừng tại các trung tâm truyền thống duy trì ở mức cao. Khi so sánh với các nghiên cứu trước đây về Chiến lược đại dương xanh của Vũ Lê Dung (2012) tại Kinh Đô miền Bắc hay Triệu Thị Hồng Hà (2015) tại PVC Đông Đô, công trình này đã tiến xa hơn khi không chỉ dừng lại ở phân tích định tính mà đã cụ thể hóa thành công cụ định lượng cho ngành dịch vụ đào tạo.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan thông qua Khung chiến lược và Biểu đồ đường cong giá trị so sánh đa chiều giữa Talks English và các đối thủ điển hình. Bảng ma trận ERRC chỉ ra rằng Talks English đã tái định vị xuất sắc bằng cách loại bỏ chi phí phòng học cố định đắt đỏ, cắt giảm quy mô lớp học xuống nhóm siêu nhỏ 4-6 học viên để gia tăng tối đa thời lượng tương tác giữa giáo viên và học viên. Đồng thời, việc hình thành các điểm học linh hoạt tại chuỗi quán cà phê đối tác giúp thương hiệu giảm thiểu đến 40% chi phí đầu tư cơ sở vật chất ban đầu so với mô hình truyền thống, mở ra một thị trường ngách hoàn toàn không bị cạnh tranh trực diện.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích khung chiến lược và mô hình mạng ERRC, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể nhằm giúp Talks English chiếm lĩnh thị trường Hà Nội:

  • Đổi mới mô hình địa điểm đào tạo theo mạng lưới linh hoạt: Ban Giám đốc và Phòng Vận hành cần loại bỏ việc thuê các tòa nhà văn phòng đắt đỏ, chuyển dịch sang ký kết hợp đồng hợp tác chiến lược với hơn 10 chuỗi không gian cà phê và địa điểm làm việc chung tại các quận trung tâm như Cầu Giấy, Đống Đa, Hai Bà Trưng. Mục tiêu cụ thể là cắt giảm 35% chi phí vận hành cố định, hoàn tất mạng lưới 10 điểm đối tác trong Quý 1 và Quý 2/2021.
  • Xây dựng hệ thống công nghệ đặt chỗ thông minh: Đội ngũ Công nghệ thông tin chịu trách nhiệm phát triển ứng dụng di động cho phép học viên chủ động chọn giáo viên, lựa chọn ca học và đặt bàn học theo thời gian thực 24/7. Mục tiêu hướng tới là tăng 50% hiệu suất khai thác lịch giảng dạy và đạt tỷ lệ hài lòng về tính tiện ích trên 85%, chính thức vận hành từ Quý 3/2021.
  • Chuẩn hóa quy trình quản trị chuỗi và đào tạo nhân sự: Phòng Nhân sự và Đào tạo triển khai chương trình tuyển dụng, đào tạo chuẩn hóa cho đội ngũ giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam, duy trì tỷ lệ giáo viên đạt chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm quốc tế trên 90%. Mục tiêu bảo đảm chất lượng đồng đều tại 100% các điểm đào tạo, thực hiện xuyên suốt từ Quý 2/2021 đến hết năm 2022.
  • Tối ưu hóa chính sách giá và mở rộng gói đào tạo doanh nghiệp: Phòng Kinh doanh thiết lập cơ chế học phí đột phá dưới 150 nghìn đồng mỗi buổi học cho mô hình nhóm nhỏ, kết hợp triển khai các gói đào tạo tiếng Anh giao tiếp chuyên sâu cho các tổ chức doanh nghiệp. Mục tiêu là mở rộng ít nhất 2 chi nhánh chính thức trong Quý 3/2021, đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu 40% mỗi năm trong giai đoạn 2021-2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao, đặc biệt hữu ích cho bốn nhóm đối tượng độc giả:

  • Các nhà sáng lập và điều hành doanh nghiệp khởi nghiệp giáo dục: Cung cấp cẩm nang thực chiến về việc ứng dụng Chiến lược đại dương xanh để xây dựng mô hình kinh doanh tinh gọn, tiết giảm chi phí vốn ban đầu và tạo sự khác biệt rõ rệt trước các đối thủ lớn trên thị trường.
  • Giám đốc chiến lược và Quản lý các trung tâm ngoại ngữ: Nắm bắt bức tranh toàn cảnh về nhu cầu đào tạo tiếng Anh của hơn 28% lực lượng lao động trẻ tại các đô thị lớn, từ đó tái cấu trúc sản phẩm đào tạo và cải tiến quy trình tổ chức lớp học linh hoạt.
  • Học viên cao học và Nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Tìm thấy nguồn tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp kết hợp giữa lý thuyết Chiến lược đại dương xanh, Ma trận Ansoff và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát 260 mẫu thực tế để hoàn thiện luận văn thạc sĩ.
  • Chuyên viên phân tích thị trường và Tư vấn đổi mới doanh nghiệp: Ứng dụng khung phân tích ERRC và kỹ thuật vẽ đường cong giá trị để tư vấn tái định vị thương hiệu cho các doanh nghiệp dịch vụ đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt.

Câu hỏi thường gặp

  • Chiến lược đại dương xanh khác biệt gì so với các công cụ hoạch định cạnh tranh truyền thống? Chiến lược đại dương xanh tập trung vào đổi mới giá trị bằng cách vừa theo đuổi sự khác biệt hóa vừa cắt giảm chi phí để mở ra không gian thị trường hoàn toàn mới. Khác với ma trận SWOT hay mô hình 5 lực lượng cạnh tranh vốn chỉ tập trung phân tích đối đầu trong thị trường đỏ sẵn có, chiến lược này định hướng doanh nghiệp kiến tạo nhu cầu mới và vô hiệu hóa các đối thủ cạnh tranh hiện hữu.

  • Tại sao Talks English lại chọn nhóm người đi làm từ 25 đến 34 tuổi tại Hà Nội làm đối tượng mục tiêu? Theo số liệu thống kê, nhóm lao động 25-34 tuổi chiếm tới 28,8% lực lượng lao động tại Hà Nội với hơn 74% người di cư có nhu cầu hội nhập việc làm cao. Đây là tệp khách hàng có thu nhập ổn định, nhận thức rõ tầm quan trọng của tiếng Anh trong sự nghiệp nhưng đang bị các trung tâm truyền thống bỏ quên do lịch trình bận rộn và rào cản học phí cao.

  • Mô hình ERRC được Talks English vận dụng cụ thể như thế nào để tạo lợi thế chi phí? Talks English thực hiện loại bỏ mặt bằng trung tâm cồng kềnh, cắt giảm sĩ số lớp học xuống 4-6 học viên, gia tăng tính linh hoạt về thời gian học và hình thành mô hình học tập tại quán cà phê qua ứng dụng đặt chỗ thông minh. Nhờ đó, trung tâm tiết giảm hơn 35% chi phí vận hành và cung cấp mức học phí cạnh tranh dưới 150 nghìn đồng mỗi buổi.

  • Việc triển khai các lớp học tại quán cà phê có gặp rủi ro về môi trường học tập không? Rủi ro tiếng ồn và không gian chung được kiểm soát chặt chẽ thông qua việc thẩm định, ký kết hợp đồng đối tác với các không gian cà phê có khu vực làm việc riêng biệt, trang bị đầy đủ học liệu và đường truyền internet tốc độ cao. Đồng thời, mô hình lớp học siêu nhỏ giúp tăng cường tương tác trực tiếp, tạo tâm lý thoải mái và phản xạ tự nhiên cho người học.

  • Làm thế nào để Talks English duy trì lợi thế và ngăn chặn các đối thủ sao chép mô hình? Talks English duy trì rào cản gia nhập bền vững thông qua hệ thống ba trụ cột tích hợp: nền tảng công nghệ đặt chỗ độc quyền, mạng lưới liên kết chuỗi địa điểm đối tác sâu rộng và văn hóa dịch vụ lấy học viên làm trung tâm. Sự đồng bộ giữa mục tiêu giá trị, mục tiêu lợi nhuận và mục tiêu con người tạo nên bức tường bảo vệ vững chắc mà các đối thủ truyền thống rất khó bắt chước trong ngắn hạn.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Hoàng Quân đã giải quyết toàn diện bài toán hoạch định chiến lược cạnh tranh cho trung tâm ngoại ngữ trong thời kỳ chuyển đổi số và phục hồi sau đại dịch. Dưới đây là các đóng góp cốt lõi đúc kết từ công trình nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa và vận dụng thành công lý thuyết Chiến lược đại dương xanh kết hợp mô hình ERRC vào lĩnh vực đào tạo tiếng Anh thực tế tại Việt Nam.
  • Khai thác thành công tập dữ liệu thực nghiệm gồm 260 mẫu khảo sát người đi làm tại Hà Nội, chứng minh tiềm năng to lớn của phân khúc lao động 25-34 tuổi chiếm 28,8% thị phần.
  • Hoàn thiện khung chiến lược mới giúp Talks English cắt giảm hơn 35% chi phí vận hành cố định thông qua mô hình lớp học linh hoạt tại mạng lưới địa điểm đối tác.
  • Đề xuất giải pháp tích hợp nền tảng công nghệ đặt chỗ thông minh, nâng cao trên 50% hiệu suất sử dụng tài nguyên và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.
  • Phác thảo lộ trình hành động chi tiết giai đoạn 2021-2023 với mục tiêu mở 2 chi nhánh tại Hà Nội vào Quý 3/2021 và duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu 40% mỗi năm.

Công trình không chỉ là lời giải chiến lược sắc bén cho Talks English mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và chủ doanh nghiệp có thể ứng dụng ngay khung phân tích này để tái định vị mô hình kinh doanh và mở ra đại dương xanh cho tổ chức của mình.