Luận văn thạc sĩ: Hoạch định chiến lược cạnh tranh của trung tâm Talks English

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược cạnh tranh của trung tâm Talks English, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn chiến lược cạnh tranh của Talks English

Luận văn thạc sĩ 'Hoạch định chiến lược cạnh tranh của trung tâm Talks English' của tác giả Lê Hoàng Quân là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp một góc nhìn đột phá về việc xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong thị trường giáo dục bão hòa. Thay vì đi theo lối mòn phân tích các chiến lược truyền thống, luận văn tập trung vào việc áp dụng lý thuyết 'Chiến lược Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) của W. Chan Kim và Renée Mauborgne. Đây là một cách tiếp cận táo bạo, hướng đến việc tạo ra không gian thị trường mới, vô hiệu hóa cạnh tranh thay vì đối đầu trực diện. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược mà còn phân tích chi tiết thực trạng cạnh tranh của ngành đào tạo tiếng Anh tại Hà Nội. Mục tiêu chính là đề xuất một chiến lược kinh doanh khả thi cho Talks English giai đoạn 2021-2023, giúp trung tâm thoát khỏi 'đại dương đỏ' đầy khốc liệt. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới giá trị, tập trung vào việc tái cấu trúc các yếu tố cạnh tranh để vừa theo đuổi chiến lược khác biệt hóa, vừa thực hiện chiến lược chi phí thấp. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với một doanh nghiệp khởi nghiệp như Talks English, vốn cần một con đường đi riêng để tồn tại và phát triển. Bằng cách phân tích các đối thủ, nhu cầu của khách hàng tiềm năng và nguồn lực nội tại, công trình này cung cấp một lộ trình chi tiết để định vị thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh một cách hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thị trường đào tạo tiếng Anh ngày càng trở nên chật chối, nơi các trung tâm ngoại ngữ cạnh tranh gay gắt về giá cả, chương trình và chất lượng giảng dạy. Tác giả Lê Hoàng Quân nhận thấy rằng việc đi theo các chiến lược cạnh tranh truyền thống khiến các doanh nghiệp, đặc biệt là các startup như Talks English, dễ rơi vào vòng xoáy đối đầu, làm suy giảm lợi nhuận và tiềm năng tăng trưởng. Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi: hoạch định một chiến lược cạnh tranh độc đáo dựa trên nền tảng lý thuyết 'Đại dương xanh' để giúp Talks English tạo ra một khoảng trống thị trường chưa được khai thác, nhắm đến nhóm khách hàng mục tiêu mới và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Cơ sở lý luận về chiến lược Đại dương xanh đột phá

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về chiến lược Đại dương xanh. Lý thuyết này cho rằng cách duy nhất để đánh bại cạnh tranh là ngừng cố gắng đánh bại cạnh tranh. Thay vào đó, doanh nghiệp cần tập trung vào 'đổi mới giá trị' (Value Innovation) – nền tảng của chiến lược. Đổi mới giá trị là việc đồng thời theo đuổi sự khác biệt hóa và chi phí thấp. Nghiên cứu sử dụng các công cụ phân tích cốt lõi của chiến lược này như Khung Bốn hành động (ERRC: Eliminate - Reduce - Raise - Create) và Sơ đồ chiến lược (Strategy Canvas) để tái định hình các yếu tố cạnh tranh trong ngành, từ đó vạch ra một đường giá trị mới cho Talks English.

II. Phân tích thực trạng thị trường đào tạo tiếng Anh Hà Nội

Để có cơ sở hoạch định chiến lược, luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích cạnh tranh toàn diện về môi trường đào tạo tiếng Anh tại Hà Nội. Bức tranh chung cho thấy đây là một 'đại dương đỏ' thực sự, với sự hiện diện của hàng trăm trung tâm ngoại ngữ lớn nhỏ. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các thương hiệu lâu năm mà còn từ các nền tảng học trực tuyến và ứng dụng di động. Tác giả đã chỉ ra những thách thức lớn mà Talks English phải đối mặt: áp lực về giá, sự bão hòa trong các phương pháp giảng dạy và khó khăn trong việc tạo dựng sự khác biệt. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, phần lớn các trung tâm đang tập trung vào nhóm đối tượng học sinh, sinh viên, bỏ ngỏ một phân khúc tiềm năng là người đi làm. Đây chính là 'khoảng trống' thị trường mà chiến lược kinh doanh của Talks English có thể nhắm tới. Phân tích này là tiền đề quan trọng để xác định các yếu tố cần thay đổi, loại bỏ hoặc tạo mới nhằm xây dựng một mô hình kinh doanh trung tâm tiếng Anh độc đáo và hiệu quả, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh đầy thách thức.

2.1. Nhận diện các đối thủ cạnh tranh ngành giáo dục chính

Luận văn xác định rõ các đối thủ cạnh tranh ngành giáo dục nổi bật tại Hà Nội như Langmaster và AROMA. Langmaster mạnh về phương pháp NLP và PMS, nhắm đến đối tượng sinh viên với cơ sở vật chất hiện đại. Trong khi đó, AROMA là thương hiệu tiên phong trong phân khúc tiếng Anh cho người đi làm. Việc phân tích sâu mô hình hoạt động, điểm mạnh, điểm yếu của các đối thủ này giúp Talks English nhận diện được các yếu tố cạnh tranh tiêu chuẩn của ngành (như giáo viên bản xứ, cơ sở vật chất), đồng thời tìm ra những điểm mà các đối thủ chưa làm tốt hoặc bỏ qua, từ đó xác định cơ hội để tạo ra sự khác biệt.

2.2. Phân tích nhóm khách hàng mục tiêu và nhu cầu tiềm ẩn

Một điểm sáng trong luận văn là việc phân tích sâu sắc nhóm khách hàng tiềm năng: người đi làm trong độ tuổi 25-34 tại Hà Nội. Dựa trên dữ liệu khảo sát, nghiên cứu chỉ ra rằng nhóm đối tượng này có nhu cầu học tiếng Anh để phục vụ sự nghiệp nhưng lại gặp nhiều rào cản về thời gian, chi phí và phương pháp học không phù hợp. Họ cần một giải pháp linh hoạt, thực tế và hiệu quả. Việc xác định 'nỗi đau' và nhu cầu chưa được đáp ứng của phân khúc này là chìa khóa để Talks English xây dựng một đề xuất giá trị mới, tạo ra một 'đại dương xanh' thay vì cạnh tranh trực tiếp trong thị trường hiện tại.

III. Phương pháp phân tích SWOT và nguồn lực nội bộ Talks English

Sau khi phân tích môi trường bên ngoài, luận văn đi sâu vào đánh giá nguồn lực nội tại của Talks English để xác định các điểm mạnh, điểm yếu, làm cơ sở cho việc xây dựng chiến lược khả thi. Công cụ phân tích SWOT được vận dụng một cách linh hoạt, không chỉ để liệt kê mà còn để liên kết các yếu tố nội bộ với cơ hội và thách thức từ thị trường. Điểm mạnh cốt lõi của Talks English được xác định là mô hình kinh doanh hướng tới cộng đồng với học phí phải chăng, và tinh thần khởi nghiệp năng động, linh hoạt. Tuy nhiên, điểm yếu là thương hiệu còn mới, nguồn lực tài chính và nhân sự hạn chế, chưa có sự hiện diện tại thị trường Hà Nội. Việc tự đánh giá một cách khách quan giúp Talks English nhận biết rõ đâu là nền tảng để phát huy và đâu là những khía cạnh cần cải thiện hoặc tìm cách khắc phục thông qua chiến lược. Phân tích này khẳng định rằng, một chiến lược dựa trên nguồn lực hiện có và nhắm vào 'đại dương xanh' sẽ là hướng đi phù hợp nhất, thay vì một chiến lược chi phí thấp đơn thuần hay một cuộc chạy đua tốn kém về cơ sở vật chất.

3.1. Đánh giá mô hình kinh doanh và sản phẩm hiện tại

Luận văn mô tả chi tiết mô hình kinh doanh trung tâm tiếng Anh của Talks English, vốn đã thành công ở Biên Hòa. Mô hình này tập trung vào việc cung cấp các khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng với mức giá rẻ, tạo ra giá trị cho cộng đồng. Chương trình đào tạo và đội ngũ giáo viên được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá năng lực cốt lõi. Phân tích này cho thấy Talks English có nền tảng tốt về sản phẩm và triết lý kinh doanh, nhưng cần điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của thị trường Hà Nội và phân khúc khách hàng người đi làm.

3.2. Xác định năng lực cạnh tranh cốt lõi của trung tâm

Dựa trên các phân tích, năng lực cạnh tranh cốt lõi của Talks English không nằm ở quy mô hay cơ sở vật chất hoành tráng, mà ở khả năng cung cấp một giải pháp học tập hiệu quả với chi phí hợp lý. Đây chính là 'đổi mới giá trị' sơ khai. Luận văn nhấn mạnh, chiến lược sắp tới cần khuếch đại điểm mạnh này, kết hợp với việc tạo ra những yếu tố giá trị mới (như sự linh hoạt, tính ứng dụng cao cho công việc) để xây dựng một lợi thế cạnh tranh thực sự khác biệt, khó sao chép trong ngắn hạn.

IV. Bí quyết hoạch định chiến lược khác biệt hóa cho Talks English

Đây là chương trọng tâm của luận văn, nơi tác giả vận dụng các công cụ của Chiến lược Đại dương xanh để đề xuất một chiến lược khác biệt hóa toàn diện cho Talks English. Thay vì cạnh tranh trên các yếu tố truyền thống, chiến lược mới tập trung vào việc tạo ra một đường cong giá trị độc đáo. Sơ đồ chiến lược được vẽ ra, so sánh Talks English với các đối thủ và tiêu chuẩn ngành, từ đó làm nổi bật những điểm khác biệt. Công cụ ERRC được áp dụng cụ thể: Loại bỏ những yếu tố đắt đỏ nhưng không tạo nhiều giá trị cho người đi làm (ví dụ: cơ sở vật chất quá xa hoa); Giảm thiểu các yếu tố không cần thiết; Nâng cao các yếu tố quan trọng (như tính thực tiễn, ứng dụng trong công việc); và Tạo ra những yếu tố hoàn toàn mới mà ngành chưa cung cấp (ví dụ: mô hình đặt chỗ linh hoạt, không gian học kết hợp làm việc). Cách tiếp cận này giúp Talks English không chỉ thu hút khách hàng mà còn tối ưu hóa cấu trúc chi phí, hiện thực hóa mục tiêu kép: khác biệt và chi phí thấp, từ đó đưa ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

4.1. Vận dụng mô hình ERRC để tái cấu trúc giá trị

Luận văn đề xuất một ma trận ERRC chi tiết: Loại bỏ: Sự phụ thuộc vào giáo viên bản xứ ở mọi cấp độ để giảm chi phí. Giảm thiểu: Các hoạt động ngoại khóa không tập trung vào kỹ năng công việc. Nâng cao: Chất lượng giảng dạy tiếng Anh ứng dụng, các tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường công sở. Tạo mới: Một mô hình lớp học linh hoạt cho phép học viên đặt chỗ theo lịch trình cá nhân, tạo ra một giá trị độc nhất cho nhóm người đi làm bận rộn. Đây là cốt lõi của việc tạo ra lợi thế cạnh tranh mới.

4.2. Xây dựng Sơ đồ chiến lược và đường cong giá trị mới

Tác giả đã trực quan hóa chiến lược thông qua Sơ đồ chiến lược (Strategy Canvas). Đường cong giá trị của Talks English được đề xuất hoàn toàn khác biệt so với Langmaster và AROMA. Trong khi các đối thủ đầu tư mạnh vào các yếu tố như 'thương hiệu', 'cơ sở vật chất', đường cong của Talks English lại tập trung vào các đỉnh cao ở 'tính linh hoạt', 'chi phí hợp lý' và 'tính ứng dụng công việc'. Sơ đồ này chứng minh một cách thuyết phục rằng chiến lược kinh doanh của Talks English là độc đáo, tập trung và có một thông điệp rõ ràng, giúp định vị thương hiệu hiệu quả.

V. Hướng dẫn triển khai chiến lược và marketing giáo dục hiệu quả

Một chiến lược dù hay đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không có kế hoạch triển khai cụ thể. Luận văn đã dành một phần quan trọng để đề xuất lộ trình và các giải pháp thực thi cho Talks English giai đoạn 2021-2023. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao, bao gồm việc xây dựng mô hình đặt chỗ, lựa chọn địa điểm tại Hà Nội, và chiến lược marketing giáo dục phù hợp. Kế hoạch marketing không tập trung vào quảng cáo rầm rộ mà hướng đến các kênh tiếp cận trực tiếp nhóm khách hàng mục tiêu (người đi làm) như các diễn đàn doanh nghiệp, mạng xã hội chuyên ngành (LinkedIn), và hợp tác với các công ty. Trọng tâm của hoạt động marketing là truyền thông về đề xuất giá trị độc đáo: 'Học tiếng Anh hiệu quả, linh hoạt với chi phí tối ưu cho sự nghiệp của bạn'. Việc vạch ra một lộ trình rõ ràng với các cột mốc cụ thể giúp ban lãnh đạo Talks English có thể giám sát và điều chỉnh quá trình thực thi, đảm bảo năng lực cạnh tranh được nâng cao theo đúng định hướng đã đề ra.

5.1. Lộ trình thực hiện chiến lược giai đoạn 2021 2023

Lộ trình được phác thảo theo từng giai đoạn. Giai đoạn 1 (2021): Thâm nhập thị trường Hà Nội, xây dựng cơ sở đầu tiên và thử nghiệm mô hình kinh doanh mới. Giai đoạn 2 (2022): Tối ưu hóa vận hành, thu thập phản hồi khách hàng và mở rộng thêm chi nhánh. Giai đoạn 3 (2023): Củng cố vị thế, xây dựng cộng đồng và phát triển các sản phẩm bổ trợ. Lộ trình này đảm bảo sự phát triển chắc chắn, giảm thiểu rủi ro cho một doanh nghiệp khởi nghiệp.

5.2. Đề xuất giải pháp marketing và định vị thương hiệu

Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh về mặt marketing tập trung vào Digital Marketing và Content Marketing. Nội dung được xây dựng xoay quanh việc giải quyết các vấn đề thực tế của người đi làm khi học tiếng Anh. Hoạt động định vị thương hiệu nhấn mạnh Talks English là lựa chọn thông minh, linh hoạt và hiệu quả nhất cho những người bận rộn muốn thăng tiến trong sự nghiệp. Thay vì cạnh tranh về giá, thương hiệu sẽ cạnh tranh về giá trị độc đáo mà nó mang lại, tạo ra một vị thế vững chắc trong tâm trí khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ hoạch định chiến lược cạnh tranh của trung tâm talks english

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CHIEN LUQC DAI DƯƠNG XANH VÀ HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH 1. Tổng quan về chiến lược Đại dương xanh Theo quan điểm chiến lược của Kim &Mauborgne (2005), Đại dương xanh là những khoảng trồng thị trường cạnh tranh không đáng kể hoặc không tồn tại. Ở một khía cạnh khác, Đại dương đỏ là những thị trường truyền thống nơi cạnh tranh cực kỳ gay gắt, miếng bánh kinh tế đang dần bị thu nhỏ và đạt đến giới hạn.

Ở day, những nhà điều hành đã quá quen với các giá định cơ bản như các ranh giới ngành được xác định, các quy luật trong cuộc chơi đã được chấp nhận, cấu trúc ngành đã được thiết lập rõ ràng và các DN buộc phải xây dựng chiến lược xoay quanh. Khi ngày càng có nhiều “người chơi” tham gia, tỷ suất lợi nhuận và triển vọng tăng trưởng sẽ càng giảm dần (Eskandaria, Miri & Allahyary, 2015). Trong sân chơi này, sự khác biệt hóa sẽ làm tăng chỉ phí bởi các công ty đều cạnh tranh theo cùng một cách thức và đầu tư vào những yếu tố tương đương nhau nhằmphục vụ tệp khách hàng sẵn có. Nói cách khác, những thay đổi giá trị mang lại cho người mua tỷ lệ thuận với chỉ phí.

Một thị trường cung cấp hàng loạt các P&S tương tự, nhắm tới cùng phân khúc với các tính năng ưu việt tác động lên giá thành. Do đó, sự lựa chọn chiến lược cần theo đuôi sẽ là khác biệt hóa hoặc giảm chỉ phí với cung cấp giá trị vừa phải. Trái lại, tuân theo quan điểm về tái cầu trúc (econstrwctionist view), Kim & Mauborgne (2005) đã chỉ ra rằng mục tiêu chiến lược đặt ra là tạo ra những nguyên tắc, thông lệ mới bằng cách phá vỡ cán cân của sự đánh đổi (A trade-off) giữa giá trị và chỉ phí nhằm giúp các DN tìm ra BO cho riêng mình. Trái lại, việc áp dụng chiến lược này cũng đặt ra nhiều rào cản phải vượt qua.

Cụ thê, họ phải điều chỉnh mọi hoạt động của tô chức nhắm tới cùng lúc theo đuổi chiến lược khác biệt héa (Differentiation) lin chién luge chi phi thap (Low cost) théng qua đổi mới giá tri (Value Innovation). 6 dé, cong ty sé tranh duge su cạnh tranh gay gắt, thâm nhập vào một thị trường mới, nắm bắt nhu cầu đang và sẽ được hình thành. Cuối cùng, họ có thể thu lợi nhuận cao từ những chuỗi giá trị mới đem lại cho người mua (Chai ؃ buyers) bao gồm người mua (Purchaser), người sử dụng (User) hoặc người ảnh hưởng (Influencer). Viéc tim hiểu nhu cầu của các tệp khách hàng khác nhau trở nên cần thiết khi từng nhóm lại có những định nghĩa khác nhau về giá trị.

Người sử dụng quan tâm hơn tới sự tiện dụng so với người mua hàng, trong khi đối tượng này lại quan tâm tới giá nhiều hơn. Do đó, việc xác định lại nhóm khách hàng mục tiêu trong ngành sẽ tìm ra được khoảng trống thị trường còn bỏ ngỏ, thay vì chỉ căn cứ vào thông lệ. Đường cong gid tri (Value cwrve) sẽ được thiết kế lại, giới hạn thị trường và những vấn đề đang tổn tại trong ngành cũng theo đó được định nghĩa lại (Kim & Mauborgne, 2005). Đây là một gợi ý đề định viđại dương xanh.

Bước chuyển dịch Xanh Giese con cp The Nguén: Kim & Mauborgne (2005) Cách tiếp cận với lý thuyết tạo lập thị trường trở nên vô cùng quan trọng, nhằm hình thành BO bởi hành động đúng thì trước nhất cần suy nghĩ đúng. Theo quan điểm nganh (Industry logic), viée tao dung vị thế phòng thủ và lợi thế cạnh tranh (Competitive advantages) trong trật tự ngành được người chơi lựa chọn nhằm. đánh bại đối thủ, vươn lên trở thành người đứng đầu trong ngành và dần đắm chìm trong đại dương đỏ. Nói cách khác, lối tư duy truyền thống này chỉ nhắm vào các khía cạnh làm sao khai thác triệt để thế mạnh riêng có khiến mức độ cạnh tranh cảng cao.

Họ thường có xu hướng quan tâm vào những mối de doa hiện tại làm căn cứ cho quá trình xây dựng chiến lược. Khi các nhà điều hành nghĩ đến việc tạo lập lợi thế cạnh tranh, họ thường hướng tới nghiên cứu, đánh giá đối thủ đang làm gì và cố gắng làm tốt hơn. Bằng cách này, họ vô tình bị bó buộc trong cuộc cạnh tranh đó với nguồn lực hạn chế, dẫn đến tô chức khó bứt phá ra khỏi quỹ đạo với các giả định đã được định hình sẵn thay vì việc làm thế nào cung cấp thêm giá trị mới cho. khách hàng (Au & Tucker, 2018).

Bên cạnh đó, hệ quả của xu hướng toàn cầu hóa và những thành tựu khoa học công nghệ là cung nhanh chóng vượt cầu. Thực tế, các thương hiệu chào bán nhiều P&S hơn ra thị trường vốn đang bị bó hẹp. Trái lại, một logic khác của những “nhà quản trị xanh” (Blue ocean sírafegisís) là tập trung vào. những đột phá đem đến những giá trị mới cho khách hàng, phát triển các cơ hội mới và tìm kiếm những khoảng trồng thị trường không bị giới hạn bởi ranh giới ngành (Uncontested market space) với sự thay đôi đột biến của cầu.

Do đó, từ khóa được nhắc đến nhiều là “Đổi mới giá trị”, “Không gian thị trường mới” và “Tạo ra nhu cầu mới” (Omansky, 2014). Cách duy nhất đề loại bỏ đối thủ cạnh tranh là ngừng, tìm cách đánh bại họ. Các DN nhắm tới các phân khúc khác bên ngoài những gì đối thủ hiện đang cung cấp trong Đại dương đỏ (Au & Tucker, 2018). Với lối tư duy này, họ vừa tối đa hóa cơ hội vừa tối thiêu hóa rủi ro.

Tái cấu trúc chỉ phí trong dài han (Cos¿ savings) được thực hiện bằng việc cải tiến mô hình kinh doanh, cắt giảm một số yếu tố xuống mức thấp hơn tiêu chuẩn ngành hoặc loại bỏ những yếu tố mang tinh cạnh tranh mà không mang lại hiệu quả. Trong khi đó, giá trị mang lại (Buyer value) tăng lên từ việc gia tăng và hình thành những yếu tố ít hoặc chưa từng. được cung cấp tạo nhu cầu và giá trị mới cho người mua cũng như biến những đối tượng khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng trung thành. Từ đó, mô hình mạng loại bỏ-cắt giảm - gia ting - hinh thanh (ERRC grid) được ứng dụng đề hiện thực hóa quá trình đổi mới và mở ra ranh giới giá trị-chỉ phi (Value-cost frontier) Nhờ tính kinh tế của quy mô, chỉ phí vận hành sẽ ngày cảng được tiết giảm.

Mô hình mạng ERRC Loại bỏ Gia ting (Eliminate) (Raise) Hình thành Cắt giám (Create) (Reduce) Nguén: Kim & Mauborgne (2005) Bén canh dé, viée hgp tac kinh doanh (Win-win) với các tổ chức có kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực liên quan đến mô hình kinh doanh sẽ giúp cất giảm chỉ phí, thời gian và thu hẹp khoảng cách về năng lực một cách nhanh chóng. Đổi mới giá trị không đến từ việc đối đầu đề giành gật thị phần mà từ việc đem một bước nhảy vọt về giá trị không chỉ người mua mà còn là những lợi ích kinh tế cho chính bản thân DN đi kèm với tiện ích, tiết giảm chỉ phí và mức giá hợp lý (Shafiq &cộng sự, 2017). Nói cách khác, nó khác hãn với lối tư duy triển khai tập trung vào giá trị tăng thêm theo quy mô hay xu hướng thiên về đổi mới công nghệ nhưng vượt quá những gì đa số khách hàng sẵn sàng chấp nhận và trả tiền để đôi lấy vì không đủ tạo. ra sự khác biệt.

Ở góc nhìn của khách hàng, mức giá hợp lý không chỉ liên quan đến khả năng chỉ trả mà còn là giá trị mà họ nhận lại thay vì một mức giá thấp. Do đó, việc tìm hiểu thị trường ngay từ đầu để ấn định mức giá (Pricing straiegy) trở nên vô cùng quan trọng nhằm thu hút đa số nhóm khách hàng mục tiêu khi đem lại những giá trị mà họ không thể phủ nhận. Kết quả là việc đảm bảo dòng doanh thu cao tir cic P&S ma DN chao bán và làm nản lòng những người chơi muốn bất chước ý tưởng để thu lợi. Thay vi tap trung vao yéu té thay thé (Substitutes) cho P&S trong ngành, các công ty cần suy nghĩ đến những lựa chọn thay thế (4/ernarives) mang tới các chức năng, hình thức khác nhưng vẫn đủ khá năng thay thế và phục vụ cùng một mục đích nhằm thoát ra khỏi sự cạnh tranh trong ngành và vẽ lại biên giới thị trường (DNSG ONLINE, 2015).

Nhìn toàn cảnh về ngành công nghiệp thay thế là một cách hiệu quả đề tìm ra BO. Thực tế, một số nhà quản trị định hướng tô chức của mình đồng thời theo những thế mạnh riêng biệt của các nhóm chiến lược khác nhau trong ngành, bỏ qua việc chỉ tập trung vào vị thế cạnh tranh trong một nhóm chiến lược cụ thể. Vượt qua kỳ vọng, bước đột phá về giá trị của định hướng theo các nhóm chiến lược trong ngành còn thu hút những khách hàng mới bước vào thị trường này. Ở khía cạnh khác của BOS, vai trò của P&S bỗ sung(Complementary) có thể giúp DN làm tăng nhu cầu của khách hàng thay vì cạnh tranh về giá hay tối đa hóa giá trị trong giới hạn của ngành.

Bởi lề, cạnh tranh về giá không phải là giải pháp lâu dài. Việc xem xét tới những điểm khiến khách hàng còn chưa hải lòng. hoặc những “nỗi đau” gặp phải trong suốt quá trình mua hàng đề rồi giải quyết vấn đề đó thông qua P&S bổ sung. Cản trở lớn nhất trong quá trình sử dụng thường lại chính là cơ hội tốt nhất cho việc tạo ra những giá trị đặt biệt.

Do đó, chìa khóa chính. là tìm hiểu những gì khách hàng đang tìm kiếm và sau đó xác định một giải pháp tổng thể (Alam & Islam, 2017). Trong đại dương đỏ, những ngành cạnh tranh chủ yếu về công dụng có thiên hướng tăng mức độ hấp dẫn bằng việc bổ sung nhiều chức năng mới cho P&S mà họ cung cấp. Một số khác gia tăng những yếu tố phụ trợ để vừa thu hút về mặt cảm xúc vừa tăng được giá bán.

Tuy nhiên, các yếu tố này thường không tạo ra giá trị tăng thêm cho P&S. Do đó, tâm điểm trong BOS là đánh giá lại và đạt tới điểm cân bằng từ một ngành chú trọng đến cảm xúc sang thiết thực hơn sau khi cắt giảm loại bỏ những yếu tố phụ làm cho mô hình kinh doanh trở nên tỉnh gọn hơn, giảm giá xuống mức đa số người mua sẵn sàng chấp nhận với những đặc tính cơ bản. Hơn nữa, sự chuyên hướng đến việc đưa vào những yếu tố mới làm. tăng cảm giác thú vị trong quá trình trải nghiệm và tạo thêm nhu cầu mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ