Luận văn: Giải pháp thu hút nhà đầu tư vào KCN tại Công ty Phú Hưng

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp tại công ty cổ phần thương mại và dịch vụ phú, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giải pháp thu hút nhà đầu tư vào KCN Phú Hưng

Việc phát triển các khu công nghiệp (KCN) đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đây là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, nhằm tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn, thu hút nguồn vốn trong và ngoài nước, đặc biệt là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các KCN không chỉ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Phú Hưng đã sớm xác định phát triển và vận hành KCN là lĩnh vực kinh doanh cốt lõi. Trải qua hơn 15 năm hình thành và phát triển, Phú Hưng đã đạt được những thành tựu nhất định, trở thành đối tác tin cậy của nhiều nhà đầu tư từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan. Tuy nhiên, để duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp một cách bài bản và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Luận văn này tập trung phân tích thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, có tính khoa học và khả thi, nhằm tối ưu hóa công tác thu hút đầu tư tại các KCN do công ty quản lý, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai.

1.1. Vai trò của khu công nghiệp trong chiến lược phát triển

Các khu công nghiệp là động lực quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế. Chúng tạo ra một không gian tập trung cho sản xuất công nghiệp, với cơ sở hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và cơ chế quản lý đặc thù. Điều này giúp tăng cường khả năng thu hút vốn đầu tư, đẩy mạnh sản xuất hàng xuất khẩu, và từng bước phát triển công nghiệp theo quy hoạch. Việc thành lập các KCN còn là cơ sở để tiếp cận công nghệ hiện đại, học hỏi phương thức quản lý tiên tiến và nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động. Theo luận văn, phát triển KCN là một "tất yếu khách quan" trong quá trình hội nhập, giúp tận dụng hiệu quả các nguồn lực bên ngoài để phục vụ phát triển kinh tế nội địa. Hơn nữa, các KCN còn góp phần giải quyết vấn đề việc làm và phân bổ hợp lý lực lượng sản xuất trên cả nước.

1.2. Công ty Phú Hưng và định hướng thu hút vốn đầu tư FDI

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Phú Hưng, thành lập từ năm 2003, có lĩnh vực hoạt động ban đầu là xây dựng KCN và cho thuê nhà xưởng. Công ty đã thành công trong việc vận hành các KCN tại Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng và Bắc Ninh, hỗ trợ nhiều đối tác nước ngoài. Nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của nhà đầu tư, công ty luôn cam kết tạo điều kiện thuận lợi nhất về thủ tục pháp lý và chi phí thuê mặt bằng. Mục tiêu của Phú Hưng là đón đầu xu hướng dịch chuyển đầu tư vào Việt Nam, tận dụng cơ chế chính sách để đảm bảo "Cam kết Vàng" với các nhà đầu tư. Việc nghiên cứu các giải pháp thu hút nhà đầu tư không chỉ là nhiệm vụ kinh doanh mà còn là chiến lược phát triển dài hạn, giúp công ty khẳng định vị thế và thích ứng với cơ chế thị trường mới.

II. Top 3 thách thức trong thu hút đầu tư tại KCN Phú Hưng

Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu, công tác thu hút đầu tư vào các KCN của Công ty Phú Hưng giai đoạn 2015-2017 vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Việc phân tích sâu sắc các vấn đề này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp một cách hiệu quả. Luận văn đã chỉ ra ba nhóm hạn chế chính. Thứ nhất, quy hoạch và xây dựng hạ tầng các KCN còn nhiều bất cập, thiếu đồng bộ, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu ngày càng cao của các nhà đầu tư. Thứ hai, kết quả thu hút các dự án đầu tư còn hạn chế, đặc biệt là thiếu vắng các dự án động lực, có quy mô lớn và hàm lượng công nghệ cao. Cơ cấu ngành nghề đầu tư chủ yếu vẫn là sản xuất vật liệu, may mặc, quy mô vừa và nhỏ. Cuối cùng, công tác quản lý môi trường còn tồn tại nhiều thiếu sót, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi phải có những điều chỉnh chiến lược kịp thời và quyết liệt từ ban lãnh đạo công ty.

2.1. Thực trạng cơ sở hạ tầng và quy hoạch thiếu đồng bộ

Chất lượng cơ sở hạ tầng là yếu tố tiên quyết để thu hút nhà đầu tư. Tại các KCN của Phú Hưng, hệ thống giao thông trục chính, cấp điện, cấp nước cơ bản đã hoàn thiện. Tuy nhiên, nhiều hạng mục quan trọng khác lại chưa được đầu tư đồng bộ. Theo luận văn, "công tác quy hoạch KCN Phú Hưng chưa đồng bộ với quy hoạch phát triển ngoài hàng rào", đường chính vào KCN chưa hoàn chỉnh, thiếu khu nhà ở cho công nhân và các dịch vụ tiện ích. Kết quả khảo sát cho thấy, 64,29% doanh nghiệp đánh giá hệ thống dịch vụ đi kèm không đáp ứng được nhu cầu. Hơn nữa, chỉ 1 trong 3 KCN đang hoạt động được đầu tư nhà máy xử lý nước thải tập trung. Sự bất cập này làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và tạo ra rào cản lớn cho các dự án tiềm năng.

2.2. Kết quả thu hút dự án FDI còn hạn chế về số lượng

Dữ liệu giai đoạn 2015-2017 cho thấy nguồn vốn thu hút vào các KCN của Phú Hưng tăng trưởng, đạt 274 triệu USD vào năm 2017. Trong đó, vốn đầu tư FDI chiếm tỷ trọng đáng kể (45,26% năm 2017). Tuy nhiên, xét về số lượng, các dự án FDI còn rất thấp. Cụ thể, trong tổng số 14 dự án năm 2017, chỉ có 3 dự án là FDI. Điều này cho thấy công ty chưa thu hút được nhiều nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các dự án lớn, có sức lan tỏa. Tỷ lệ lấp đầy KCN cũng còn thấp, với tổng diện tích đã sử dụng chỉ đạt khoảng 45% diện tích được cấp phép. Đây là một trong những hạn chế lớn nhất, cho thấy tiềm năng của các KCN chưa được khai thác tương xứng.

2.3. Nguyên nhân từ chính sách hỗ trợ và xúc tiến đầu tư

Nguyên nhân của những hạn chế trên đến từ nhiều yếu tố. Luận văn chỉ rõ "cơ chế, chính sách hỗ trợ đầu tư chưa đủ sức hấp dẫn, thiếu kịp thời, còn dàn trải". Mặc dù có các ưu đãi về tiền thuê đất, nhưng các chính sách hỗ trợ giải phóng mặt bằng và xây dựng hạ tầng kỹ thuật lại gặp khó khăn trong triển khai, với 92,86% doanh nghiệp cho rằng không phù hợp. Bên cạnh đó, công tác xúc tiến đầu tư (XTĐT) còn nhiều bất cập. Kinh phí dành cho hoạt động này còn hạn hẹp, và việc phòng Kinh doanh phải kiêm nhiệm công tác XTĐT đã phần nào hạn chế năng lực chuyên môn. Cách thức tổ chức chưa đi vào chiều sâu, dẫn đến số lượng dự án thu hút được chưa tương xứng với tiềm năng.

III. Phương pháp cải thiện hạ tầng và dịch vụ trong khu công nghiệp

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc đề ra các giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp một cách hệ thống là vô cùng cần thiết. Trong đó, nhóm giải pháp tập trung vào việc nâng cao chất lượng hạ tầng và đa dạng hóa dịch vụ hỗ trợ được xem là nền tảng. Một môi trường đầu tư hấp dẫn không chỉ có ưu đãi về tài chính mà còn phải đảm bảo các điều kiện vật chất và tiện ích tốt nhất cho doanh nghiệp hoạt động. Công ty Phú Hưng cần ưu tiên nguồn lực để hoàn thiện các công trình hạ tầng kỹ thuật thiết yếu, từ giao thông, xử lý nước thải đến các công trình xã hội như nhà ở công nhân. Đồng thời, việc xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ đa dạng, từ tư vấn pháp lý, tuyển dụng lao động đến các dịch vụ logistics, sẽ tạo ra giá trị gia tăng vượt trội. Đây là bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, không chỉ giữ chân các nhà đầu tư hiện hữu mà còn tạo sức hút mạnh mẽ đối với các dự án tiềm năng, đặc biệt là các dự án vốn đầu tư FDI chất lượng cao.

3.1. Nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội

Giải pháp cốt lõi là tập trung nguồn vốn để hoàn thiện 100% hệ thống hạ tầng. Luận văn đề xuất các hạng mục ưu tiên: hoàn thiện hệ thống giao thông nội vùng và đối ngoại, giải quyết dứt điểm vấn đề giải phóng mặt bằng, xây dựng các công trình xử lý môi trường như nhà máy xử lý nước thải tập trung, và phát triển cơ sở hạ tầng xã hội ngoài hàng rào. Để thực hiện, công ty cần chủ động tạo nguồn vốn thông qua các phương án như phát hành chứng khoán, hợp tác đầu tư, hoặc thu hút các nhà đầu tư kinh doanh hạ tầng. Việc phân kỳ đầu tư hợp lý, tập trung vào các hạng mục trọng điểm sẽ đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn và đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện, tạo ra một môi trường đầu tư đồng bộ và hiện đại.

3.2. Xây dựng chính sách thu hút để đa dạng hóa các dịch vụ

Bên cạnh hạ tầng cứng, các dịch vụ hỗ trợ là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Công ty cần xây dựng các chính sách ưu đãi cụ thể để thu hút đầu tư vào các lĩnh vực dịch vụ có hàm lượng chất xám cao. Các nhóm dịch vụ cần phát triển bao gồm: dịch vụ hỗ trợ chuẩn bị đầu tư (lập hồ sơ, thiết kế dự án), dịch vụ hỗ trợ vận hành (đào tạo và tuyển dụng lao động, quản lý), và dịch vụ tư vấn pháp luật (hải quan, thuế). Việc phát triển các dịch vụ này không chỉ đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp trong KCN mà còn tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh hoàn chỉnh. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng cho toàn KCN và phù hợp với mục tiêu thu hút các ngành công nghiệp công nghệ cao trong dài hạn.

IV. Bí quyết tăng cường xúc tiến và hỗ trợ hiệu quả nhà đầu tư

Song song với việc hoàn thiện hạ tầng, các giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp phải tập trung vào việc đổi mới và nâng cao hiệu quả của công tác xúc tiến và hỗ trợ. Đây là những hoạt động mang tính chủ động, đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa Công ty Phú Hưng và các nhà đầu tư tiềm năng. Công tác này không chỉ dừng lại ở việc quảng bá hình ảnh mà phải đi vào chiều sâu, từ nghiên cứu thị trường, tiếp cận đúng đối tượng đến việc cam kết đồng hành, tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp trong suốt quá trình đầu tư và hoạt động. Một cơ chế hỗ trợ chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả sẽ tạo dựng được lòng tin vững chắc, biến mỗi nhà đầu tư hiện hữu thành một đại sứ thương hiệu cho các KCN của Phú Hưng. Việc đầu tư tương xứng cả về nhân lực và tài chính cho hoạt động này là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích bền vững và lâu dài.

4.1. Chuyên nghiệp hóa công tác xúc tiến đầu tư XTĐT

Luận văn đề xuất một giải pháp đột phá là thành lập một bộ phận xúc tiến đầu tư chuyên trách trực thuộc công ty, thay vì để phòng kinh doanh kiêm nhiệm. Bộ phận này cần được trao quyền chủ động hơn và tăng nguồn kinh phí hoạt động. Phương thức XTĐT cần được đa dạng hóa, tăng cường các hoạt động tiếp xúc trực tiếp, "gõ cửa" mời gọi nhà đầu tư thay vì chờ đợi. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh về tiềm năng, chính sách ưu đãi của KCN để cung cấp kịp thời cho các đối tác. Việc chuyên nghiệp hóa hoạt động XTĐT sẽ giúp công ty tiếp cận hiệu quả hơn các nguồn vốn đầu tư FDI và các dự án chiến lược.

4.2. Tích cực hỗ trợ và tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp

Hỗ trợ sau cấp phép là yếu tố then chốt để giữ chân nhà đầu tư. Ban lãnh đạo công ty cần tăng cường chỉ đạo, quyết liệt tháo gỡ các vướng mắc liên quan đến thủ tục hành chính, giải phóng mặt bằng, cấp phép xây dựng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thường xuyên tổ chức các cuộc đối thoại giữa lãnh đạo địa phương, Ban quản lý KCN và doanh nghiệp. Cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý KCN và các ban ngành địa phương để thực hiện tốt cơ chế "một cửa liên thông". Việc hỗ trợ tối đa các dịch vụ hành chính công và giải quyết kịp thời các khó khăn sẽ tạo ra một môi trường đầu tư thực sự thuận lợi và thân thiện.

V. Hướng dẫn áp dụng các giải pháp thu hút đầu tư bền vững

Việc áp dụng thành công các giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều yếu tố. Không chỉ tập trung vào hạ tầng hay chính sách, Công ty Phú Hưng cần gắn kết quy hoạch phát triển KCN với các chiến lược dài hạn khác, đặc biệt là đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Một KCN thành công không chỉ là nơi có nhà máy, mà còn là nơi hội tụ lực lượng lao động có kỹ năng, đáp ứng được yêu cầu của các ngành sản xuất hiện đại. Bên cạnh đó, việc xây dựng và áp dụng một bộ tiêu chí đánh giá khoa học sẽ giúp công ty liên tục đo lường và cải thiện hiệu quả công tác thu hút đầu tư. Quá trình này đảm bảo rằng các nỗ lực đầu tư vào hạ tầng, dịch vụ và xúc tiến mang lại kết quả thực chất, góp phần vào sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của các KCN trong dài hạn.

5.1. Gắn quy hoạch KCN với chiến lược đào tạo nguồn nhân lực

Thiếu hụt lao động kỹ thuật là một vấn đề nghiêm trọng mà các doanh nghiệp trong KCN Phú Hưng đang đối mặt. Luận văn đề xuất một giải pháp chiến lược là phải gắn công tác quy hoạch KCN với kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực cụ thể. Ban quản lý KCN cần phối hợp chặt chẽ với các cơ sở đào tạo nghề để xây dựng chương trình phù hợp với cơ cấu ngành nghề dự kiến thu hút. Cần có kế hoạch đào tạo, chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân bị mất đất ngay từ giai đoạn quy hoạch sử dụng đất. Sự chủ động này không chỉ giải quyết bài toán nhân lực cho doanh nghiệp mà còn đảm bảo an sinh xã hội, tạo ra sự phát triển hài hòa và bền vững.

5.2. Các tiêu chí đánh giá khả năng thu hút vốn đầu tư

Để đo lường hiệu quả, công ty cần dựa trên một hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng. Luận văn tổng hợp các tiêu chí quan trọng bao gồm: vị trí địa lý của KCN, chất lượng quy hoạch, diện tích đất và tỷ lệ lấp đầy, số lượng dự án và tổng vốn đăng ký, hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong KCN, và đặc biệt là khả năng đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư. Việc thường xuyên rà soát, đánh giá các tiêu chí này sẽ giúp ban lãnh đạo xác định điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh các giải pháp thu hút nhà đầu tư một cách kịp thời. Đây là công cụ quản lý quan trọng để đảm bảo các chiến lược đề ra đi đúng hướng và đạt được mục tiêu.

VI. Tương lai phát triển KCN Phú Hưng qua các giải pháp toàn diện

Triển vọng phát triển của các KCN thuộc Công ty Phú Hưng phụ thuộc rất lớn vào việc triển khai quyết liệt và đồng bộ các giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp đã được đề xuất. Đây không phải là những hành động riêng lẻ mà là một chiến lược tổng thể, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự phối hợp chặt chẽ của tất cả các bộ phận. Việc thực hiện thành công các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích lớn, biến các KCN của Phú Hưng trở thành những điểm đến đầu tư hấp dẫn, cạnh tranh, không chỉ ở quy mô khu vực mà còn trên cả nước. Luận văn đã cung cấp một lộ trình khoa học và thực tiễn, từ việc nâng cấp hạ tầng, đa dạng hóa dịch vụ, chuyên nghiệp hóa xúc tiến đầu tư đến phát triển nguồn nhân lực. Tương lai của các KCN Phú Hưng là một tương lai phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường, đóng góp tích cực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

6.1. Điều kiện cần thiết để thực thi thành công các giải pháp

Để các giải pháp phát huy hiệu quả, cần có những điều kiện tiên quyết. Thứ nhất, công tác xúc tiến đầu tư phải được xác định là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Thứ hai, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, thực hiện tốt cơ chế một cửa liên thông. Thứ ba, các cơ sở đào tạo cần đổi mới chương trình để cung cấp nguồn nhân lực chất lượng, phù hợp với nhu cầu thị trường. Cuối cùng, vai trò của các cơ quan truyền thông là rất quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh, tiềm năng và chính sách của các KCN đến cộng đồng nhà đầu tư. Sự cộng hưởng của các yếu tố này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để các giải pháp được triển khai thành công.

6.2. Đóng góp của luận văn và triển vọng áp dụng thực tiễn

Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu phân tích thực trạng, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong công tác thu hút đầu tư tại Công ty Phú Hưng. Các giải pháp được đề xuất mang tính khoa học, khả thi và bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho cấp quản lý của công ty trong việc hoạch định chiến lược phát triển dài hạn. Nếu được áp dụng một cách nghiêm túc, các giải pháp này hứa hẹn sẽ nâng cao rõ rệt hiệu quả thu hút vốn đầu tư FDI, tạo ra động lực tăng trưởng mới và góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty trong tương lai.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp thu hút nhà đầu tư vào các khu công nghiệp tại công ty cổ phần thương mại và dịch vụ phú hưng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày những vấn để lý luận cơ bản nhất về KCN, Đồng thời, chương ! cũng chí ra yêu cầu và điễu kiện thụ hút nhà đầu tư và các tiêu chí đánh gi khả năng thu hút vốn đu tư vào các KCN. Bén cạnh đó, các nhân tổ ảnh hưởng đến thu hút nhà đầu tư vào các KCN và kinh nghiệm của một số nước trong khu vực và các địa phương trong việc thu hút nhà dy tur vio che KCN cũng được để cập đến. Từ cơ sở lý thuyết rên sẽ áp dụng vào việc ph tích, dãnh giá thực trang thu hút nhà đầu tr vào Khu công nghiệp của Công ty Cổ phẩn Thương mại và Dịch vụ Phú ung trong chương2 “Chương 3. THỰC TRẠNG THỦ HỨT NHÀ ĐẦU TƯ VAO KHU CONG NGHIEP CUA CONG TY CO PHAN THUONG MAL VA DICH Vy PHU HUNG 2.

Gidi thiệu chung về Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Phú Hưng. Qué trink hình thành phát triển và sơ đồ bộ máy tỗ chức, nhiệm vụ các phòng ban "Quả trình hình thành phái triển "Tên tiếng Việt: Công ty Cổ phần Thương mại và Dich vu Phú Hưng. “Tên tiếng nude ngodi: Phu Hung trading and service joint stock company. "Trụ sở chính: Xã Trưng Trắc - Huyện Vin Lim - Tinh Hung Yên Điện thoại: 03213 997 799 - 03213 997 899 ‘Website: http:/phubung-jse.com vn! Sea dé bộ máytổ chức và nhiệm vụ các phòng ban .Cơ cấu tổ chức của Công ty được xây dựng theo mô hình cơ cầu trực tuyển.

Các mỗi quan hệ ¢ ông tác quản lý thực hí_ ên trực tiếp theo đường thẳng, không có sự chồng chẻo gi ữa các khâu, các bộ phận. Mỗi bộ phân đều có chức năg., nhiệm vụ khác nhau nhưng vẫn có mỗi liên hệ mật thiết với nhau vả cũng hướng tới mục tiêu chung của Công ty (khái quát ở hình 2. Tổng Giám Đốc "Phó Giám đốc Phong Tổchúc —— Phòng Tai chinh nhân sự Kế oán 'Hình 2. Sơ dé tổ chức Công ty (Nguỗn: Công n' Phú Hiưng) “Đặc điễm của Công ty ảnh hưởng đến thu hút nhà đàu tư vào khu công nghiệp Vẻ hoạt động kinh doanh: + Lĩnh vực kinh doanh © Kết quả kính đoanh “Trong những năm qua, Côn ty luôn cái thiện hạ tằng trong các KƠN và giữ vững lập trường thu hút đầu tư và các ngảnh công nghiệp hỗ trợ vào các KCN của.

minh nim to ra gid tri gia ting Kin hơn. Chính vi vay, tinh hin kinh doanh của “Công ty đã đạt được những kết quả đáng kể. Yễ nhân lực. “Tổng số lao động bình quân của Công ty Phú Hưng luôn tăng qua cóc năm, số lượng lao động bình quân năm 2017 của Công ty là 15L người tăng hơn lä người so với năm 2015 tương ứng 9.

Tình hình lao động của C¡ g ty giai đoạn 2015 - 2017 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Chỉ tiêu Số lượng|_ Týl£ TH |sé tome] THe (người |_ (9) ca | (người) | Ø4) [Ting số lao động 138) 1ƠU HƠI 100) 151 100 [Ting trưởng so với năm trước = - a] 28| of 534 |. Cơ dấu to giới tính Nam 8] 5820] 83[ S845] 89| 589 Nữ #| 4130| %9[ 4155| 6| 4106 |2. Cơ cấu theo độ tôi: Dưới 30 tuôi 78] 5652[ 8| 570 83[ S629 “Từ 30 đến 45 tuôi 3| 2246| 3| 2U8Ì 34| 225 Trên 45 tuổi 2| 20] 30| 2103] 3| 219 i. Co cấu theo trình độ chuyên môn.

Trên đại học 3 2 4[ 2.82] IREN Đại học 6| 4855] 68| 4789| T3 4844 “Cao đẳng và trung cấp 6| 443] 62] 43.66] @|[ 4172 Phô thông 6| 439 §[ S@| tof 66 “Nguồn: Công ' Phủ Hưng— 2. Thực trạng thu à dầu tr vào Khu công nghiệp của Công ty Cổ phần 'Thương mại và Dịch vụ Phú Hưng Đặc điểm cia nh di te 'Về cơ cầu ngành nghề đầu tư chủ yêu là sản xuất vật liệu với quy mô vừa và nhỏ (Vật liệu thiết bị, kết cấu bê tông và các vật liệu xây dựng khác.); chế biển lâm sản (Dim giấy, gỗ ván ép.) và may mặc, chưa cô công nghiệp điền tử, công nghiệp ccö hàm lượng chất xám cao. Mặc dà, nhà đầu tư địch vụ hỗ trợ tuy còn thấp song là khá phủ bợp với điều kiện phát triển ban đầu tại các KCN của Công ty (xem bảng 2.3) _Về hình thức đầu tư gỗm cỏ đầu tư trong nước và đầu tư FDI, song sỗ lượng dự. ấn FDI con rit thấp và tốc độ tầng trưởng chim, Bằng 2.

Cơ cầu thu hút nhà đầu tư vào các Khu công nghiệp của Phú Hưng. ‘Nam 2015 ‘Nam 2016 ‘Nam 2017 tI] Nộidung 3 Tying |; Tyirong | Ty mong |Số lượng | ˆ Số lượn - SO legmg | ~ 0) * | 00 Ø6 1` |Nề hình thức (đựán)| 9%Ƒ 10000 TI[ 10000 14] 100,00 TI T[ TT TỊ— 90 1Ì 1 Trang nước =] 8| TH 9097 TT] 7837 |; VE nginh nese 9| 19000 11] 100,90 14] 10000 (dự án). Sản xuất công. pein 5 55,56 6 4455 6 42,86 Xây dựng kinh 4| “44 4| 3636 6| sas6 Dph vụ hỗ tự 7 E TÌ— 3 3| Tim /ế nguồn vẫn.

160| 10090} 168] 10090} 274| 100600 TI %| Z8 36] 2156] THỊ 3826 Trong nước THỊ 7799] THỊ SH THỊ SH guôn: Công ty Phủ Hưng. Tình hình th hút nhà đầu tư vào các Khu công nghiệp của Phú Hưng. Vị wi dat cita KON "Nhìn chung, các KCN của Phủ Hưng có vị trí tốt được đặt ở vị tr thuận lợi, có co 30 ha ting kỹ thuật tốt như gắn hệ thông đường giao thông quốc gia, hệ thống cắp thoải nước, hệ thẳng lưới điện quốc gà, bệ thông thông ta, viễn thông: khả năng cụng cắp nguồn nhân lực dồi đào; các điều kiện sinh hoạt, vui chơi giá tr phục vụ các nhà đu tr bong và ngoài nuộc ngày càig được nÉcg lên vì sẽ đâp ứng được trọng tương lại không xa “Chất lượng quy hoạch KCN 'Nhịn chung, công tác quy hoạch KCN Phủ Hưng đã được chú trọng. Công tác “quy hoạch phát tiễn KỮN đã có sự kết hợp một cách hữu cơ giữa 3 loại quy hoạch 'Quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch - kể hoạch sử dụng đất, giữa quy.

hoạch ngành và quy hoạch lãnh th. Song công tác quy hoạch KCN Phú Hưng chưa ding bộ với quy hoạch phát triển ngoài hàng rio KCN, đường chính vào KCN chưa được đầu tư hoàn chính, chưa. cô khu nhà ở cho công nhân, khu vui chơi gii trí, dich vụ châm sóc sức khoẻ. cho người lao động trong KCN, Bang 2.

Quy hoạch mặt bằng các KCN Phú Hưng. TT 'Chitiêu Quy hoạch T Điện tích đất cho thuê để in xuất, kimh doanh —_ [chiếm ty ltr 65% - 70% 2 Diện tích đất xây đựng các công tỉnh hạtẳng —_ [chiếm tỷ lệtữ 10% 15% 3_ | Diện tích trồng cây xanh, mặt nước. chiếm ty lệtữ 10% = 12% 4 | Dign tich khu địch vụ, nhà ở công nhân Nguồn: Côngty Phú Tưng Điện tích đắtvà tý ệ lắp diy KCN “Trang tổng số 10 hạ điện ích được cắp chúng chỉ quy hoạch cho các dự án thì diện tính đất đã sử là 4.4 ha chiếm khoảng 45% (xem bảng 2.9), tuy nhiên tỷ lệ này. vẫn còn thấp hơn nhiều so với quy mô diện tích của các KCN hiện có của Công ty.

Tình hình thu hút nhà đầu tư sử dụng qu§ đắt trong các Khu công. nghiệp của Công ty tính đến 31/13/2017 “Tổng số vẫn Điện tích Ï Diện ich ait HN |dồahrbandàu| CN tạng | ait ans | chia Khai (ding) | dung (ha) | thác(ha) ‘Cum cing nghigp 2, tai Hai Phong = = if B8 Cụm NangCông nghiệp 6 3.66 12 246 Cụm Hing công Yan nghiệp.76 Nguồn: Cổng Phi Tưng “Thực tế khảo sắt cho thấy, 11/14 (chiếm 78.57%) doanh nghiệp trong KCN của (Công ty được bởi có ý kiến cho rằng việc tiếp cận quỹ đất (dép ứng như cầu về mật bing đất cho đều tư xây dựng nhà máy) về cơ bản đáp ứng với 57,14% và hoàn toàn đắp ứng với 7,14%, Điều này được giải thích là bới các doanh nghiệpcho rằng họ gặp khô khăn trong thủ tục bảnh chính về giải phông mặt bằng chiếm 71.43% tương ứng, 10/14 doanh nghiệp và khó khăn khi tiếp cận quỹ đất, mặt bing xây dựng dự án ma cu thể là chỉ phí thuê cao chiếm 78,57% tương ứng 11/14 doanh nghiệp. Bến cạnh đó, chỉ phí bỗi thường giải phỏng mat bing tai KCN còn cao, thời gian giải phóng mật bằng, cquá chậm chưa dip ứng tiến độ để ra. “Số dự án, số vẫn đầu tực "Nguồn vốn thu hút được đầu tư tăng qua các năm, trong đỗ cao nhất năm 2017 với 274 triệu USD trên tổng số 14 dự án thì cổ 3 dự án FDI với tổng số vốn là 124 triệu USD tương img 45,26% (xem bảng 2.

Mac dù, nguồn vốn đầu tư EDI chiến tý. trọng đáng kế trong cơ cấu đầu tư vào KCN của Công ty nhưng xét về số dự án FDI thụ bút được thi edn quá thấp so với các KCN khác, Bảng 3. Cơ cấu nguồn vốn đầu tư vào các Khu công nghiệp của Phú Hưng. Năm 20IS Năm 2016 Năm 307 Irrị “Nội dung.

sốiok tome | ‘Ty 20"trong: SốẢ, lương Ty nurong || Sios Sống | TY TUtrọng EU TT] S[— mam| Ti] 100.00 Ta] 100,06] Bi 1Ì— mại 1Ì— 9m 3[— 3a “Trong nước 1| To] 55 Ti] 7a pee (Nguồn vẫn đầu tự. 160] 100,00] 168] 10000] 274] 100,00] -FDr | 2e X| 38 THỊ #3 Trong me BỊ 7799] THỊ 8 T8 Sim "Nguồn: Cổngty Phi Hưng “Hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong KCN + Ting số lao động Tuyển dụng lao động đang là một vấn để nghiêm trọng đổi với các doanh. nghiệp trong KCN Phú Hưng, đặc biệt là các DN may mặc, các doanh nghiệp có sử: cdụng nhiều công nhân phổ thông, + Chỉ tiêu về doanh thu Hiệu quả hoạt đông sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp ở đầy kém về năng lực cạnh tranh và một trong những nguyên nhân chính là do một số doanh nghiệp. đang trong giai đoạn đầu tư, xây dựng ha ting, nhà xưởng, lắp đặt thiết bị máy móc, mặt khác các doanh nghiệp đầu tơ vào KCN vẫn chưa có các dự án lớn sản xuất các mặt hàng cỏ hàm lượng chất xám và giá trị cao, các đoanh nghiệp trong các KCN chú yéu là nhô được chuyển từ các cơ chế tư nhân lên, chưa trú trọng đến mở rộng sản xuất, mở rộng thị trường, thay đổi mẫu mã sản phẩm.

Các giải pháp đang thực hiện thu lút nhà đẫu te vào Khu công nghiệp Phú Hưng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ