Nghiên cứu giải pháp điều khiển chế độ làm việc trạm bơm tưới: Đảm bảo đủ nước, tiết kiệm năng lượng tại Lưu Khê

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp điều khiển chế độ làm việc trạm bơm tưới, tối ưu cung cấp nước và tiết kiệm năng lượng cho trạm bơm lưu khê.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Điều khiển trạm bơm tưới Nền tảng cho nông nghiệp hiện đại

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu sản xuất nông nghiệp ngày càng tăng, việc điều khiển trạm bơm tưới trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững. Hệ thống thủy lợi nói chung và các trạm bơm tưới nói riêng đóng vai trò sống còn trong việc cung cấp đủ nước cho cây trồng, đặc biệt là ở những vùng phụ thuộc vào tưới tiêu nhân tạo. Tuy nhiên, việc vận hành các trạm bơm này thường đối mặt với nhiều thách thức về hiệu quả sử dụng năng lượng và khả năng cấp nước linh hoạt theo nhu cầu thực tế. Điều này đòi hỏi các giải pháp điều khiển trạm bơm tưới không chỉ đảm bảo nguồn nước đầy đủ mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành, đặc biệt là tiết kiệm năng lượng trạm bơm. Mục tiêu chính là cân bằng giữa việc cung cấp đủ nước Lưu Khê và giảm thiểu lãng phí tài nguyên. Nghiên cứu sâu rộng về các phương pháp điều khiển trạm bơm tưới hiện đại sẽ mở ra hướng đi mới, giúp các hệ thống tưới tiêu hoạt động hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của điều khiển bơm tưới trong sản xuất nông nghiệp

Sản xuất nông nghiệp phụ thuộc rất lớn vào nguồn nước. Tại Việt Nam, với đặc điểm khí hậu và địa hình, hệ thống trạm bơm tưới là xương sống của nhiều vùng nông nghiệp trọng điểm. Việc điều khiển trạm bơm tưới hiệu quả không chỉ đảm bảo cung cấp nước kịp thời cho cây trồng trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng mà còn giảm thiểu rủi ro hạn hán, lũ lụt cục bộ. Một hệ thống điều khiển tối ưu giúp định lượng chính xác lượng nước cần thiết, tránh lãng phí và đảm bảo năng suất cây trồng. Nó góp phần quan trọng vào việc ổn định sản xuất, nâng cao thu nhập cho nông dân và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.

1.2. Mục tiêu kép Tiết kiệm năng lượng và Đảm bảo đủ nước tưới

Mục tiêu hàng đầu của việc điều khiển trạm bơm tưới là đạt được sự cân bằng giữa hai yếu tố quan trọng: tiết kiệm năng lượng trạm bơmcung cấp đủ nước tưới. Các trạm bơm thường tiêu thụ một lượng lớn điện năng, do đó, tối ưu hóa vận hành là cách hiệu quả để giảm chi phí. Đồng thời, việc đảm bảo đủ nước Lưu Khê hoặc bất kỳ khu vực tưới tiêu nào là yêu cầu sống còn để tránh tình trạng cây trồng bị thiếu nước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất. Các giải pháp hiện đại hướng tới việc tự động điều chỉnh chế độ làm việc của bơm dựa trên dữ liệu thời tiết, độ ẩm đất và nhu cầu cây trồng, từ đó đạt được cả hai mục tiêu này.

II. 5 Thách thức lớn trong vận hành hệ thống trạm bơm tưới tại Việt Nam

Việc vận hành hệ thống trạm bơm tưới ở Việt Nam, bao gồm cả các khu vực như thủy lợi Lưu Khê, đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Chanh (2015), tình trạng vận hành trạm bơm thường không tuân thủ quy trình chuẩn, dẫn đến in đậm lãng phí nước và điện năng đáng kể. Các hệ thống cũ thường thiếu khả năng điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu thực tế của cây trồng và điều kiện thời tiết, gây ra tình trạng hoặc thừa nước làm lãng phí, hoặc thiếu nước gây giảm năng suất. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế mà còn đặt ra vấn đề về sử dụng tài nguyên bền vững. Để giải quyết, cần có các giải pháp tối ưu hóa bơm tưới toàn diện, từ công nghệ đến quy trình vận hành.

2.1. Lãng phí năng lượng và nước do vận hành thủ công không tối ưu

Tình trạng lãng phí điện năng và nước là một vấn đề nhức nhối trong vận hành trạm bơm tưới. Nghiên cứu chỉ rõ: “Khi cột nước hút (Hb) nhỏ hơn cột nước thiết kế (Htk) dẫn đến lưu lượng bơm (Qb) lớn hơn lưu lượng thiết kế (Qtk) làm dư thừa nước trên diện tích cần cung cấp, gây lãng phí nước và điện năng cho hệ thống” (Nguyễn Ngọc Chanh, 2015). Điều này thường xảy ra khi việc điều khiển phụ thuộc vào kinh nghiệm người vận hành hoặc thiếu các thiết bị đo lường, điều chỉnh tự động. Việc không tuân thủ theo cơ cấu mùa vụ và loại cây trồng cũng góp phần vào việc sử dụng năng lượng và nước không hiệu quả, làm tăng chi phí vận hành mà không mang lại hiệu quả tưới tiêu tương xứng.

2.2. Hậu quả của việc không đủ nước tưới Giảm năng suất cây trồng

Ngược lại với lãng phí, tình trạng không đủ nước tưới cũng gây ra hậu quả nghiêm trọng. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Ngọc Chanh (2015) nhấn mạnh: “Khi Hb lớn hơn Htk thì Qb nhỏ hơn Qtk dẫn đến không đủ nước tưới cho cây trồng làm cây trồng bị hạn, thiếu nước sẽ giảm năng suất của cây trồng”. Thiếu nước vào những giai đoạn quyết định của cây trồng có thể làm giảm đáng kể sản lượng và chất lượng nông sản. Đặc biệt, đối với các vùng như thủy lợi Lưu Khê, nơi sản xuất nông nghiệp giữ vai trò chủ đạo, việc không đảm bảo đủ nước tưới có thể gây thiệt hại kinh tế lớn cho người nông dân và ảnh hưởng đến an ninh lương thực khu vực.

2.3. Thiếu quy trình vận hành chuẩn và cải tiến công nghệ

Một thách thức quan trọng khác là việc vận hành trạm bơm tưới thường không tuân thủ các quy trình vận hành đã được đề ra, mang tính tự do và ít được cập nhật. Hơn nữa, “Chưa có các biện pháp cải tiến nâng cao khả năng cấp nước của trạm bơm trong những thời đoạn có nguồn nước hạn chế” (Nguyễn Ngọc Chanh, 2015). Điều này cho thấy sự thiếu hụt trong việc áp dụng công nghệ mới và các giải pháp điều khiển bơm tự động để đối phó với các điều kiện thay đổi. Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo vận hành là cần thiết để tối ưu hóa bơm tưới, đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả của hệ thống, đặc biệt trong bối cảnh nguồn nước ngày càng khan hiếm và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp.

III. Giải pháp Điều khiển trạm bơm tưới thông minh Bí quyết tiết kiệm năng lượng

Để khắc phục những thách thức hiện tại, việc triển khai giải pháp điều khiển trạm bơm tưới thông minh là một hướng đi chiến lược. Các giải pháp này tập trung vào việc tự động hóa quá trình vận hành, tối ưu hóa chế độ làm việc của các máy bơm, từ đó tiết kiệm năng lượng trạm bơm một cách đáng kể. Bằng cách ứng dụng các công nghệ như biến tần, cảm biến thông minh và hệ thống quản lý tập trung, việc điều khiển trạm bơm tưới có thể phản ứng linh hoạt với điều kiện thực tế của nguồn nước và nhu cầu tưới tiêu. Điều này không chỉ giảm thiểu lãng phí mà còn đảm bảo cung cấp đủ nước tưới cho toàn bộ diện tích canh tác, nâng cao hiệu quả kinh tế tưới tiêu cho toàn bộ hệ thống trạm bơm tưới. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các giải pháp này mang lại lợi ích rõ rệt về cả mặt kinh tế và môi trường, đặc biệt trong các hệ thống thủy lợi Lưu Khê quy mô lớn.

3.1. Các phương pháp điều khiển tự động hóa và giám sát từ xa

Công nghệ điều khiển trạm bơm tự động đã và đang được phát triển mạnh mẽ. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng hệ thống PLC (Programmable Logic Controller) và SCADA (Supervisory Control And Data Acquisition) để giám sát và điều khiển các thông số vận hành như lưu lượng, áp suất và mức nước. Việc tích hợp các cảm biến đo độ ẩm đất, lượng mưa và nhiệt độ giúp hệ thống đưa ra quyết định tưới tiêu chính xác hơn. Hơn nữa, khả năng giám sát từ xa qua internet hoặc các mạng di động cho phép các kỹ sư và quản lý vận hành theo dõi tình trạng hoạt động của trạm bơm mọi lúc, mọi nơi, can thiệp kịp thời khi có sự cố và điều chỉnh chế độ hoạt động tối ưu. Điều này không chỉ tăng cường hiệu quả mà còn giảm thiểu công sức và chi phí nhân công.

3.2. Lựa chọn chế độ làm việc tối ưu dựa trên nhu cầu thực tế

Mấu chốt của tiết kiệm năng lượng trạm bơm nằm ở việc lựa chọn chế độ làm việc phù hợp nhất với nhu cầu nước thực tế. Các giải pháp điều khiển trạm bơm tưới thông minh cho phép điều chỉnh công suất của bơm thông qua biến tần, đảm bảo bơm hoạt động ở điểm hiệu suất cao nhất. Thay vì hoạt động hết công suất liên tục, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh lưu lượng và áp suất theo nhu cầu cung cấp đủ nước tưới cho từng khu vực hoặc từng loại cây trồng. Điều này tránh được tình trạng bơm chạy dư tải gây lãng phí điện năng hoặc chạy non tải không hiệu quả. Việc phân tích dữ liệu lịch sử, dự báo thời tiết và mô hình thủy lực giúp hệ thống tự động đưa ra các quyết định tối ưu, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế tưới tiêu của toàn bộ hệ thống.

IV. Ứng dụng thành công tại Trạm bơm Lưu Khê Đảm bảo cấp nước và giảm chi phí

Trạm bơm Lưu Khê, một phần quan trọng của hệ thống thủy lợi sông Nhuệ, là một ví dụ điển hình cho thấy tiềm năng của các giải pháp điều khiển trạm bơm tưới hiện đại. Khu vực này, vốn đối mặt với các vấn đề về lãng phí điện năng và nước cũng như nguy cơ thiếu nước cục bộ, đã trở thành đối tượng nghiên cứu trọng điểm để tìm kiếm cách điều khiển trạm bơm tưới tự động tiết kiệm năng lượng. Việc áp dụng các phương pháp điều khiển chế độ làm việc của hệ thống bơm không chỉ giải quyết được bài toán đảm bảo cung cấp đủ nước cho diện tích canh tác mà còn mang lại hiệu quả rõ rệt về mặt kinh tế thông qua việc tiết kiệm năng lượng trạm bơm. Đây là bước tiến quan trọng, khẳng định giá trị thực tiễn của các nghiên cứu tối ưu hóa bơm tưới trong bối cảnh nông nghiệp hiện nay, đặc biệt trong việc đạt được hiệu quả kinh tế tưới tiêu bền vững cho trạm bơm Lưu Khê.

4.1. Phân tích hiện trạng và nhu cầu tưới tại khu vực Lưu Khê

Khu vực Lưu Khê nằm trong hệ thống thủy lợi sông Nhuệ, với đặc điểm địa lý và nông nghiệp đa dạng. Trước khi áp dụng giải pháp mới, trạm bơm Lưu Khê thường vận hành theo chế độ cố định, dẫn đến tình trạng lãng phí năng lượng khi nhu cầu nước thấp hoặc không đủ nước khi nhu cầu cao. Diện tích tưới của trạm bơm này cần được cung cấp đủ nước tưới một cách liên tục và hiệu quả để duy trì năng suất cây trồng. Việc phân tích chi tiết các yếu tố khí tượng thủy văn, mùa vụ, loại cây trồng và đặc điểm đất đai là nền tảng để xây dựng mô hình điều khiển phù hợp, giúp điều khiển trạm bơm tưới chính xác hơn, đáp ứng đúng và đủ lượng nước cần thiết cho từng thời điểm.

4.2. Kết quả thực nghiệm Nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu nguồn lực

Các nghiên cứu và thực nghiệm tại trạm bơm Lưu Khê đã chứng minh hiệu quả vượt trội của giải pháp điều khiển trạm bơm tưới thông minh. Bằng cách điều khiển linh hoạt số lượng máy bơm và tần số hoạt động dựa trên mực nước kênh, nhu cầu tưới và thời gian thực, hệ thống đã đạt được mục tiêu tiết kiệm năng lượng trạm bơm đáng kể. Đồng thời, việc đảm bảo cung cấp đủ nước tưới cho toàn bộ diện tích canh tác đã khắc phục được tình trạng hạn cục bộ, góp phần ổn định và nâng cao năng suất cây trồng. Kết quả này không chỉ khẳng định tính khả thi của việc nghiên cứu giải pháp điều khiển bơm mà còn tạo tiền đề cho việc nhân rộng mô hình này sang các hệ thống trạm bơm tưới khác trên cả nước, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh và bền vững hơn.

V. Tương lai của Điều khiển trạm bơm tưới Phát triển bền vững và hiệu quả

Với những thành công đã đạt được từ các giải pháp điều khiển trạm bơm tưới tại trạm bơm Lưu Khê và nhiều nơi khác, tương lai của ngành thủy lợi đang hướng tới sự phát triển bền vững và hiệu quả tối đa. Việc tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) vào hệ thống trạm bơm tưới sẽ mở ra kỷ nguyên mới của nông nghiệp thông minh. Các hệ thống này không chỉ tự động hóa hoàn toàn quá trình vận hành mà còn có khả năng học hỏi và tự tối ưu theo thời gian, thích ứng với biến đổi khí hậu. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo cung cấp đủ nước tưới với chi phí thấp nhất, tiết kiệm năng lượng trạm bơm tối đa, từ đó góp phần vào sự phát triển ổn định và thịnh vượng của nông thôn. Việc đầu tư vào công nghệ điều khiển trạm bơm tưới không chỉ là một khoản chi mà là một khoản đầu tư chiến lược cho an ninh lương thực quốc gia và hiệu quả kinh tế tưới tiêu lâu dài.

5.1. Tiềm năng mở rộng và nhân rộng mô hình điều khiển tiên tiến

Mô hình điều khiển trạm bơm tưới tiên tiến đã được chứng minh hiệu quả tại trạm bơm Lưu Khê có tiềm năng rất lớn để mở rộng và nhân rộng ra khắp cả nước. Với hàng ngàn hệ thống trạm bơm tưới đang hoạt động, việc áp dụng các giải pháp tự động hóa và tối ưu hóa bơm tưới có thể mang lại lợi ích kinh tế khổng lồ thông qua tiết kiệm năng lượng trạm bơm và giảm lãng phí nước. Việc chuẩn hóa quy trình, phát triển các phần mềm quản lý thông minh và đào tạo nhân lực là những bước cần thiết để đẩy nhanh quá trình này. Mục tiêu là biến các trạm bơm tưới thành những mắt xích hiệu quả trong chuỗi giá trị nông nghiệp, đảm bảo cung cấp đủ nước tưới cho mọi khu vực canh tác.

5.2. Khuyến nghị cho chính sách và đầu tư trong ngành thủy lợi

Để hiện thực hóa tiềm năng của điều khiển trạm bơm tưới thông minh, cần có những khuyến nghị cụ thể về chính sách và đầu tư. Chính phủ và các cơ quan quản lý cần xây dựng các chính sách khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới trong ngành thủy lợi, đặc biệt là các giải pháp tiết kiệm năng lượng trạm bơm. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thông minh, phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu cho kỹ sư và người vận hành là cực kỳ quan trọng. Hơn nữa, việc tạo điều kiện cho các doanh nghiệp công nghệ hợp tác với các đơn vị quản lý thủy lợi sẽ đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số, đảm bảo hiệu quả kinh tế tưới tiêu và cung cấp đủ nước Lưu Khê cũng như các vùng miền khác một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nghiên cứu giải pháp điều khiển chế độ làm việc của hệ thống trạm bơm tưới đảm bảo cung cấp đủ nước và tiết kiệm năng lượng tiêu thụ áp dụng cho trạm bơm lưu khê

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan hệ thống các trạm bơm tưới trong cả nước và hệ thống thủy lợi sông Nhuệ. Tổng quan hệ thống các trạm bơm tưới trong cả nước Việt Nam là một nước nông nghiệp mà thủy lợi đóng vai trò quan trọng hàng đầu. Năm mươi bốn năm qua kể từ năm 1960, ngành thủy lợi đã xây dựng được rất nhiều trạm bơm.

Tuy vậy, cho đến nay do đa số các trạm bơm được lắp đặt, sử dụng quá lâu, thiết bị đa dạng ,không đồng bộ, công nghệ chế tạo từ những năm còn lạc hậu, nên ngoài việc sủ dụng lãng phí về năng lượng, phức tạp và tốn kém trong vận hành, bảo dưỡng hiệu quả tưới tiêu không còn được như dự kiến thiết kế ban đầu. Các tỉnh sản xuất nông nghiệp của miền Bắc nước ta, lại có địa hình phức tạp và khí hậu khắc nghiệt , thường xuyên úng ,hạn , rất khó khăn cho sản xuất. Vì vậy, ở đây công tác thủy lợi đặc biệt được chú ý , trong đó các trạm bơm điện thực sự được quan tâm và là biện pháp công trình chủ yếu trong việc tưới tiêu nước cho cây trồng. Nhiều tỉnh gần như 100% dùng bơm để tạo nguồn và đưa nước vào mặt ruộng: Ví dụ như hệ thống thủy lợi Bắc Nam Hà năng lực thiết kế tưới là 63.000ha,trong đó tưới bằng động lực là 58.288ha ; Hệ thống thủy nông Bắc Đuống năng lực thiết kế tưới là 50.348 ha ,và toàn bộ diện tích tưới bằng máy bơm.

Sản xuất nông nghiệp phát triển, số trạm bơm , máy bơm được xây dựng và đưa vào sử dụng hàng năm đều tăng lên. Cho tới nay tổng số máy bơm có khoảng 10.000 trạm bơm điện phục vụ tưới cho nông nghiệp. Hệ thống các trạm bơm này đã góp phần quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, ổn định đời sống nhân dân. Các máy bơm hiện đang sử dụng rất đa dạng về chủng loại , hình thức kết cấu và công suất thiết kế.

Sau khi xây dựng và đưa vào hoạt động 6 trạm bơm 4 điện lớn : Cổ Đam, Cốc Thành, Vĩnh Trị , Hữu Bị, Nhâm Tràng, Như Trác cùng các trạm bơm điện khác, đã đưa diện tích gieo trồng tăng lên đáng kể. Trong số đó có 4964 trạm bơm của 16 tỉnh và thành phố thuộc đồng bằng Sông Hồng và Bắc Khu 4 cũ có thể chia làm hai loại: - Loại trạm bơm trục đứng, lưu lượng từ 11.000 m 3/h, sử dụng hai loại đồng cơ: động bộ và không đồng bộ, công suất từ 300 đến 500 kW điện áp sử dụng là 6kV. Các bơm này nhập ở Liên Xô cũ có ở các trạm bơm : Cổ đam, Cốc Thành, Vĩnh Trị, Hữu Bị, Như Trác - Loại trạm bơm trục đứng ,trục ngang ,trục xiên, có lưu lượng thiết kết từ 8000m3/h trở xuống ,động cơ không đồng bộ từ 28 kW đến 240kW – điện áp đầu động cơ là 0,4kV - Trong số những máy bơm đang sử dụng có: +4 trạm, tổng số 32 máy , loại 32.000m3/h , nhãn hiệu O6-145 +8 trạm ,tổng số 45 máy, loại 11.000m3/h, nhãn hiệu O6-87, O4-87 + 28 trạm, tổng số 220 máy loại 8.000m3/h, nhãn hiệu DU-750, CsV- 1000. 30HTD-90, - Bơm sản xuất trong nước ,loại trục đứng 8000m 3/h, nhãn hiệu 30 HTD- 90 , loại bơm này hiện có ở các trạm Vân Đình, Ngoại Độ, Lạc Tràng, Gia Viễn.

Nhìn chung các trạm lắp máy 30 HTD- 90 có nhiều nhược điểm: Bơm không ổn định, số máy chạy bị rung nhiều, các chi tiết của bơm chế tạo chưa có độ chính xác cao, nên việc lắp đặt rất khó. Các trạm bơm Vân Đình, NgoạiĐộ, ngay sau khiđưa vào sửdụngđã phải sửa chữa ,thay thế nhiều chi tiết như bánh xe công tác, ổ bị ,bạc trục. Các phụ tùng đầy đủ nhưng chất lương chưa cao nên những hư hỏng thường xẩy ra dẫn đến hiệu suất bơm thấp dưới 60%. 5 Qua việc khảo sát , kiểm tra 17 trạm bơm điển hình của các tỉnh: Hà Tây (cũ), Hà Nam, Hưng Yên, Hải Dương, Nam Định , Bắc Ninh, Nghệ An, Hà Tĩnh ta thấy phần lớn máy bơm đều đạt hiệu suất thấp.1: Kết quả kiểm tra trạm bơmđiển hình trong nước TT Tên trạm Loại Máy SốHiệu suất trung bình Lượngmáy bơm % Ngoại độ 30HTD-90 15 68,23-70,38 C ống Thần 15HT-70 30 59,72-61,26 3 Bạch tuyết 12LTX-40 29 70,66-73,80 4 Quế ( cũ) 12LTX-40 26 50,62-51,50 5 Quang Trung HT45-D 19 55,86-56,63 6 Hưng Long HT45-D 10 57,72-58,61 7 Đò Hàn 24HT-90 10 56,81-57,18 Tam Đô 24HT-90 22 58,05-61,15 Văn Giang CsV-1000 7 60,48-62,56 56,98-57,76 Triều Dương ACsV-10003 74,38-74,44 Nhâm TràngO6-876 77,05-77,22 Như TrácO6-876 56,37-57,21 Quy Đô 62,10-63,15 24HTD-9012 38,51-56,23 14Hồng Vân DU-750 5 61,12-63,35 Trạm bơm I 20pB-60 2 57,13-60,22 Hiền Lương KP1-87 9 6 17 Linh CảmO4-87 Do đã nhiều năm sử dụng ,sửa chữa nhiều lần ,bơm và các thiết bị phụ trợ đã bị dơ ,cũ ,hư hỏng nhiều.

Đến nay, các trạm duy trì được các máy hoạt động là do sửa chữa chắp vá ,không có kế hoạch bảo dưỡng, sữa chữa thường xuyên, hỏng đâu sửa đó. Nói chung vào những năm 80 cho đến nay, do chúng ta thiếu các loại bơm cũng như việc lựa chon máy bơm đảm bảo hiệu suất làm việc cao cũng chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến hầu hết các trạm có hiệu quả tưới kém, gây lãng phí năng lượng nhiều , hầu hết các máy có hiệu suất dưới 60%. Chất 6 lượng thủy lực của cùng một loại máy không đồng đều. Vì vậy cần phải áp dụng khoa học công nghệ để nâng cao hiệu quả sử dụng nước, tiết kiệm điện năng như nghiên cứu ứng dụng công nghệ giảm thấm trên kênh, công nghệ các thiết bị đo nước, hệ thống điều khiển phân phối nước… nhằm phục vụ tưới tiết kiệm nước và thuận lợi trong quản lý ,vận hành.

Ngoài ra giải pháp khoa học công nghê nhằm phát huy năng lực các trạm bơm tiết kiệm điện năng là điều chỉnh chế độ làm việc của các trạm bơm để nâng cao hiệu quả khai thác bằng việc điều chỉnh tăng khả năng bơm để đáp ứng lượng nước khi thời gian bơm bị giảm do điều kiện thực tế không cho phép hoặc điều chỉnh điểm công tác của bơm bằng việc thay đổi số vòng quay bơm 1. Tổng quan về hệ thống thủy lợi sông Nhuệ. Hệ thống thủy lợi sông Nhuệ là hệ thống liên tỉnh: Hà Nội, Hà Nam và Hà Tây cũ nay thuộc là Hà Nội, được hình thành và bắt nguồn từ những sông, ngòi, trên khu vực tam giác châu thổ sông Hồng. Quá trình hình thành, cải tạo phát triển và hoàn thành là quá trình chinh phục thiên nhiên từ những năm 1932 đến nay.

Vị trí địa lý Sông Nhuệ nối với sông Hồng qua cống Liên Mạc, và đổ ra sông Đáy qua cống Phủ Lý. Lưu vực sông Nhuệ có toạ độ điạ lý từ 20 030’40” đến 21009’ vĩ độ Bắc, 105037’30” đến 106002’ kinh độ Đông.Được giới hạn bởi: Phía Bắc và Đông giáp sông Hồng. Phía Tây giáp sông Đáy Phía Nam giáp sông Châu. Hệ thống thủy lợi sông Nhuệ bao gồm toàn bộ lãnh thổ phía Nam của thành phố Hà Nội và một phần lãnh thổ của hai tỉnh Hà Tây cũnay là Hà Nội và Hà Nam.

Hà Nội có 9 quận, 1 huyện: Q. Hai Bà Trưng, Q. Bắc Từ Liêm,và H. + Tỉnh Hà Tây cũ có TP.

Hà Đông và 6 huyện: H. Đan Phượng, H. + Tỉnh Hà Nam có TP. Phủ Lý: 1 phường, 2 xã thuộc huyện: H.Hiện trạng kinh tế xã hội của hệ thống Hệ thống sông Nhuệ bao gồm 22 quận, huyện, thị xã với 341 xã, phường, thị trấn thuộc 2 tỉnh Hà Nội và Hà Nàm.

Cơ cấu phát triển kinh tế của 2 tỉnh Hà Nội, Hà Nam đạt tốc độ tăng trưởng cao hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng bình quân của cả nước. Trong đó kinh tế Hà Nội đã đạt được tốc độ tăng trưởng cao nhất GDP là 10%/năm cao hơn cả nước là 7,5%/năm. Toàn lưu vực sông Nhuệ có tổng diện tích tự nhiên là 130030,35ha. Trong đó đất nông nghiệp là 71513,17ha chiếm 55% so với diện tích đất tự nhiên.

Đất lâm nghiệp rất ít chỉ có 340,32ha, đất phi nông nghiệp 49239ha chiếm 38%. Đất canh tác là 68329,55ha và đang có xu hướng giảm dần do phát triển các khu đô thị, công nghiệp, làng nghề. Đất lâm nghiệp toàn lưu vực sông Nhuệ rất nhỏ, chỉ có diện tích 340,32ha thuộc H. Kim Bảng (tỉnh Hà Nam) Diện tích đất nuôi trồng thuỷ sản là 6.429ha, sản lượng thủy sản năm 2005 của lưu vực sông Nhuệ là 15.396 tấn, giá trị 225.

Công nghiệp trong những năm gần đây có sự phát triển nhanh, đóng góp lớn vào phát triển kinh tế- xã hội của tỉnh, ngành công nghiệp duy trì được tốc độ tăng trưởng GDP cao và khá ổn định. Lưu vực sông Nhuệ được cung cấp nguồn điện từ hệ thống điện miền Bắc. Nguồn cung cấp điện cho lưu vực gồm chủ yếu 2 nhà máy thủy điện Hoà 8 Bình với công suất 1920MW và nhà máy nhiệt điện Phả Lại với công suất 440MW. Nhìn chung các ngành kinh tế - xã hội nhất là đô thị, công nghiệp, giao thông đang phát triển mạnh.

Cơ cấu kinh tế và các thành phần kinh tế có chuyển dịch và chuyển biến rất nhanh làm cho nhiều phương hướng quy hoạch ngành cần phải điều chỉnh. Nền kinh tế trong hệ thống đã và đang phát triển theo cơ cấu: công nghiệp - xây dựng - du lịch - dịch vụ - nông lâm ngư nghiệp. Vị trí địa lý của hệ thống thuận lợi vì gần các thị trường tiêu thụ lớn, nguồn lao động dồi dào, có văn hoá, khoa học kỹ thuật, có hạ tầng cơ sở các ngành đang được tập trung đầu tưphát triển. Đất đai tốt thuận lợi cho đa dạng hoá sản phẩm, nhiều sản phẩm có tiếng trong và ngoài vùng cũng như quốc tế.

Công nghiệp, xây dựng, du lịch - dịch vụ đã trở thành ngành chính đóng góp rất lớn vào tổng thu nhập của các tỉnh, thành phố cũng như tính theo địa bàn hệ thống. Tuy nhiên sự phát triển các ngành chưa đồng bộ, còn phân tán, vẫn còn chịu tác động biến đổi của tự nhiên. Nhiều hạ tầng cơ sở nhất là thủy lợi mới chỉ đáp ứng được mức độ nhất định cần kịp thời bổ sung và tập trung đầu tư để làm nền tảng cho sự phát triển của các ngành kinh tế. Chưa có sự phối hợp chặt chẽ và hài hoà giữa các ngành làm cho quá trình phát triển hạn chế lẫn nhau, ảnh hưởng lẫn nhau và kém bền vững.

Hiện trạng các trạm bơm tưới nằm trên hệ thống Hệ thống thuỷ lợi sông Nhuệ thuộc địa phận của các tỉnh : Hà Nội, Hà Nam, có trên 300 trạm bơm điện, bao gồm khoảng 1.600 máy bơm các loại, cùng với các công trình tự chảy đảm bảo tưới, ổn định cho 81.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ