Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, không chỉ cung ứng nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng mà còn tạo sinh kế và tận dụng phụ phẩm trồng trọt. Tuy nhiên, sự du nhập mạnh mẽ của các giống gia cầm nhập nội năng suất cao cùng việc mở rộng giao thương đã tạo áp lực đào thải lớn lên các giống gia cầm bản địa. Nhiều giống/dòng vật nuôi nội địa có năng suất thấp hơn nhưng mang nguồn gen quý đang bị suy giảm nghiêm trọng về số lượng, đối mặt với nguy cơ lai tạp hoặc tuyệt chủng.
Gà Cáy Củm (còn gọi là gà cúp) là giống gà địa phương không có phao câu, thịt thơm ngon, gắn liền với đời sống của đồng bào dân tộc H'Mông. Giống gà này từng hiện diện tại xã Đức Xuân, xã Ngũ Lão (huyện Hòa An), xã Lưu Ngọc (huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng) và một số vùng thuộc huyện Hoàng Su Phì (tỉnh Hà Giang). Trước đây, gà Cáy Củm từng được dùng trong các nghi lễ cầu may và được coi là vật linh thiêng. Dù vậy, số lượng cá thể gà Cáy Củm đang suy giảm nghiêm trọng và chỉ còn được nuôi rải rác tại các bản làng vùng sâu, vùng xa hẻo lánh. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ tập quán và thị hiếu địa phương: vào dịp giỗ, tết, người dân có xu hướng sử dụng hoặc biếu tặng gà trống thiến to béo, trong khi gà Cáy Củm không có phao câu, hình thái đuôi cụp xuống nên không đáp ứng được yếu tố thẩm mỹ truyền thống; người dân cũng kiêng dùng gà không có phao câu để cúng lễ. Nhằm bảo tồn nguồn gen, khai thác và định hướng phát triển giống gia cầm đặc sản này, đề tài "Điều tra và nghiên cứu đặc điểm sinh học của giống gà Cáy Củm tại Cao Bằng" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nội dung chính:
- Điều tra về đàn gà Cáy Củm tại cơ sở (số lượng đàn, cơ cấu phân bố và tình hình dịch bệnh).
- Đánh giá một số đặc điểm sinh học của gà Cáy Củm (đặc điểm ngoại hình, chỉ số huyết học, chỉ tiêu sinh lý lâm sàng, khả năng sinh trưởng từ 1 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi, năng suất và chất lượng thịt, khả năng sinh sản).
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là đàn giống gà Cáy Củm (gà không có phao câu). Phạm vi không gian của đề tài diễn ra tại địa bàn xã Đức Xuân, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng (khảo sát trực tiếp tại 4 xóm: Ca Rài, Lũng Rì, Lũng Thốc, Lũng Duốc). Các chỉ tiêu phân tích chuyên sâu được phối hợp thực hiện tại Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược (Đại học Thái Nguyên) đối với mẫu máu và Viện Khoa học sự sống (Đại học Thái Nguyên) đối với mẫu phẩm chất thịt. Thời gian nghiên cứu được triển khai từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 5 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý sinh học chăn nuôi và tài liệu chuyên ngành gia cầm:
- Lý thuyết về sinh trưởng và phát dục: Tác giả vận dụng quan điểm của Trần Đình Miên và Nguyễn Kim Đường (1992) xác định sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ qua trao đổi chất, làm tăng kích thước và khối lượng cơ thể trên cơ sở di truyền. Khóa luận phân tích sinh trưởng qua ba chỉ tiêu: sinh trưởng tích lũy (khối lượng tuyệt đối qua các tuần), sinh trưởng tuyệt đối ($A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$, đơn vị g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối ($R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1) / 2} \times 100$, đơn vị %).
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa gia cầm: Dẫn xuất từ giáo trình của Nguyễn Duy Hoan (1998) về cấu tạo đường tiêu hóa gia cầm (mỏ, thực quản, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, ruột già và xoang tiết niệu - sinh dục), cơ chế nghiền nát thức ăn nhờ sỏi trong mề và vai trò điều tiết của gan, mật, tuyến tụy.
- Sinh lý thân nhiệt và miễn dịch gà non: Tham chiếu nghiên cứu của Phạm Văn Hùng (2004) và Lâm Minh Thuận cùng cộng sự (2013) về đặc tính điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện của gà con mới nở, nhiệt độ cơ thể ban đầu thấp ($38^\circ\text{C}$), lớp lông tơ mỏng, dễ mất nhiệt khi nhiệt độ môi trường dưới $15^\circ\text{C}$ hoặc trên $38^\circ\text{C}$.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng: Khung lý thuyết làm rõ tác động của di truyền giống (Nguyễn Mạnh Hùng và cộng sự, 1994), tính biệt (Trần Tuấn Ngọc, 1984), tốc độ mọc lông (H. Bilchel, 1972), mức năng lượng khẩu phần thích hợp từ 3000 đến 3200 Kcal/kg thức ăn (Deaton và Fallie, 1976) và nhiệt độ chuồng nuôi tối ưu trong khoảng $18 - 21^\circ\text{C}$.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế kết hợp giữa điều tra thực địa và thực nghiệm sinh học:
- Phương pháp điều tra: Thu thập số liệu thứ cấp từ Ủy ban nhân dân xã Đức Xuân và Trạm Thú y huyện Hòa An; điều tra thực tế tại các nông hộ nuôi gà Cáy Củm; phỏng vấn người dân về lịch sử chăn nuôi, tập quán sử dụng và tình hình dịch bệnh.
- Bố trí thí nghiệm theo dõi sinh trưởng: Chọn mẫu 40 gà Cáy Củm khỏe mạnh ở 1 ngày tuổi (20 con trống và 20 con mái), thí nghiệm lặp lại 2 lần. Quy trình nuôi dưỡng gồm hai giai đoạn: nuôi nhốt hoàn toàn từ 1 ngày tuổi đến 4 tuần tuổi; từ tuần thứ 5 trở đi nuôi theo phương thức thả vườn. Khối lượng gà được cân định kỳ vào buổi sáng trước khi cho ăn tại các mốc: 1 ngày tuổi, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 và 8 tuần tuổi.
- Phương pháp đo kích thước cơ thể: Sử dụng thước dây và thước kẹp để đo 7 chiều đo trên gà trưởng thành gồm: dài cổ, dài thân, dài lườn, vòng ngực, vòng chân, dài đùi và dài bàn chân.
- Phương pháp xét nghiệm huyết học và sinh lý: Lấy mẫu máu của gà Cáy Củm trưởng thành ($n = 3$ trống, $n = 3$ mái) gửi phân tích tại Bệnh viện trường Y - Đại học Thái Nguyên để định lượng số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hàm lượng huyết sắc tố. Chỉ tiêu sinh lý lâm sàng (thân nhiệt, tần số mạch, tần số hô hấp) được đo trực tiếp tại cơ sở.
- Phương pháp mổ khảo sát năng suất và chất lượng thịt: Lựa chọn ngẫu nhiên gà Cáy Củm trưởng thành ($n = 3$ trống, $n = 3$ mái) để mổ khảo sát các chỉ tiêu: khối lượng sống, khối lượng thân thịt, khối lượng thịt xẻ, khối lượng cơ đùi, khối lượng cơ ngực và tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ thịt xẻ. Lấy mẫu thịt gửi phân tích tại Viện Khoa học sự sống - Đại học Thái Nguyên để xác định tỷ lệ vật chất khô, protein tổng số, lipit thô và khoáng tổng số ($n = 3$).
- Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán bằng phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (1997) trên phần mềm bảng tính để xác định số trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($S_X$) và hệ số biến dị ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Văn bản khóa luận được kết cấu thành hai phần chính: Phần 1 dành cho công tác phục vụ sản xuất tại địa bàn thực tập và Phần 2 là chuyên đề nghiên cứu khoa học chuyên sâu về giống gà Cáy Củm.
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần này phản ánh kết quả khảo sát tình hình tự nhiên, kinh tế - xã hội và hoạt động chăn nuôi thú y tại xã Đức Xuân, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng:
- Điều kiện tự nhiên và dân sinh: Đức Xuân là xã vùng cao có tổng diện tích tự nhiên 2015,63 ha, địa hình phức tạp nhiều núi đá có độ cao trung bình 500 m (đỉnh cao nhất 950 m). Nguồn nước sản xuất và sinh hoạt rất khan hiếm, chủ yếu phụ thuộc vào giếng khoan và bơm từ xã Đại Tiến. Khí hậu á nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm $20 - 22^\circ\text{C}$, mùa đông nhiệt độ có thể xuống tới $0^\circ\text{C}$. Xã gồm 4 xóm (Ca Rài, Lũng Rì, Lũng Thốc, Lũng Duốc) với 96 hộ gia đình, 523 nhân khẩu, trong đó lực lượng lao động là 346 người.
- Thực trạng đàn vật nuôi (2012 - tháng 5/2014): Đàn vật nuôi phân bố không đồng đều giữa các loài. Tính đến tháng 5/2014, toàn xã có 2755 con gia súc, gia cầm, trong đó đàn gia cầm chiếm ưu thế tuyệt đối với 1965 con (tỷ lệ 71,32%), đàn lợn có 325 con (11,8%), đàn trâu bò có 283 con (10,27%), đàn chó có 142 con (5,15%) và đàn dê thấp nhất với 40 con (1,46%). Tổng đàn vật nuôi của xã suy giảm liên tục qua 3 năm: từ 3326 con năm 2012 giảm xuống 2990 con năm 2013 và còn 2755 con vào tháng 5/2014 (giảm 571 con so với năm 2012) do dịch bệnh, người dân giết thịt/bán và tình trạng thiếu nhân lực chăm sóc.
- Kết quả công tác chuyên môn thú y: Tác giả đã trực tiếp tham gia tiêm phòng dịch bệnh cho trâu bò: vắc-xin tụ huyết trùng đạt 230/283 con (tỷ lệ 81,27%), vắc-xin lở mồm long móng đạt 200/283 con (tỷ lệ 70,67%). Trực tiếp chẩn đoán và điều trị bệnh cho gia súc, gia cầm: điều trị bệnh phân trắng lợn con khỏi 8/8 con (tỷ lệ 100%) bằng phác đồ Sapectyl (2 ml/5-7 kg P), Comlex-C (1 ml/5-10 kg P) và Glucose 5% tiêm xoang bụng; điều trị lợn ốm bỏ ăn khỏi 4/5 con (tỷ lệ 80%) bằng Vime-Ratin kết hợp Phar-Nalgin C; điều trị gà mắc bệnh phân trắng khỏi 17/20 con (tỷ lệ 85%) bằng kháng sinh Ampicillin liều 100 - 150 mg/kg thể trọng; tham gia phối giống cho lợn đạt 3/3 con (100%).
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề tập trung làm rõ các đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của giống gà Cáy Củm thông qua các nội dung khảo sát và thực nghiệm:
Điều tra số lượng đàn gà Cáy Củm và tình hình mắc bệnh
Điều tra thực tế cho thấy số lượng giống gà này tại xã Đức Xuân còn lại rất ít và chỉ phân bố tập trung tại 2/4 xóm:
- Năm 2012: Toàn xã chỉ có 42 con, phân bố duy nhất tại xóm Lũng Thốc.
- Năm 2013: Tổng số tăng lên 60 con (xóm Lũng Rì có 12 con, xóm Lũng Thốc có 48 con).
- Tháng 5/2014: Số lượng giảm xuống còn 45 con (xóm Lũng Rì còn 7 con, xóm Lũng Thốc còn 38 con). Hai xóm Ca Rài và Lũng Duốc hoàn toàn không có gà Cáy Củm (0 con).
Về tình hình dịch bệnh, điều tra ghi nhận gà Cáy Củm mắc phải 3 loại bệnh chính: tụ huyết trùng (5 con mắc, điều trị bằng thuốc Coli 102 liều 1 g/lít nước kết hợp chất điện giải Gluco-K-C liều 3 g/lít nước uống liên tục 3-5 ngày, tỷ lệ khỏi đạt 100%); Newcastle (2 con mắc, không điều trị, tỷ lệ chết 100%); nhiễm khuẩn E.coli (8 con mắc, điều trị bằng kháng sinh Ampi-pharm liều 10 g/lít nước uống trong 3-5 ngày, tỷ lệ khỏi 100%).
Đặc điểm ngoại hình, chỉ số huyết học và sinh lý
- Đặc điểm ngoại hình: Gà Cáy Củm có tầm vóc thon gọn, thân tương đối ngắn, chân cao vừa phải, xương nhỏ, tính tình hiền lành và vận động linh hoạt. Đầu rộng và sâu; mắt to, lồi, màu nâu hoặc đen; mỏ ngắn, chắc, màu vàng; mào đơn hoặc mào dâu có màu đỏ tươi; da màu vàng hoặc trắng; chân màu vàng hoặc đen với móng dài và sắc bén. Điểm khác biệt lớn nhất là gà hoàn toàn không có phao câu, các đốt sống đuôi thoái hóa khiến lông đuôi cúp xuống. Màu sắc lông đa dạng: gà trống có lông màu nâu đỏ, xám, nâu, đen hoặc ánh vàng rực rỡ; gà mái có lông màu nâu, xám, vàng nâu, đen, hoa mơ hoặc trắng sọc đen.
- Kích thước các chiều đo cơ thể gà trưởng thành: Đo đạc trên cá thể trưởng thành ghi nhận: dài cổ đạt $14,83 \pm 0,52\text{ cm}$ ($Cv = 7,88%$); dài thân đạt $13,67 \pm 1,15\text{ cm}$ ($Cv = 18,89%$); dài lườn đạt $13,67 \pm 0,37\text{ cm}$ ($Cv = 5,97%$); vòng ngực đạt $20,67 \pm 0,36\text{ cm}$ ($Cv = 3,95%$); vòng chân đạt $0,57 \pm 0,04\text{ cm}$ ($Cv = 14,41%$); dài đùi đạt $6,17 \pm 0,34\text{ cm}$ ($Cv = 12,21%$); dài bàn chân đạt $3,57 \pm 0,04\text{ cm}$ ($Cv = 2,29%$).
- Chỉ số huyết học: Phân tích máu gà trưởng thành cho thấy số lượng hồng cầu, bạch cầu và hàm lượng huyết sắc tố ở gà mái đều có xu hướng cao hơn gà trống:
- Số lượng hồng cầu: gà trống đạt $2,73 \pm 0,40 \times 10^{12}/\text{L}$ ($Cv = 20,77%$); gà mái đạt $2,87 \pm 0,52 \times 10^{12}/\text{L}$ ($Cv = 25,47%$).
- Số lượng bạch cầu: gà trống đạt $176,43 \pm 15,34 \times 10^9/\text{L}$ ($Cv = 12,90%$); gà mái đạt $181,87 \pm 15,97 \times 10^9/\text{L}$ ($Cv = 12,42%$).
- Số lượng tiểu cầu: gà trống đạt $14,67 \pm 0,82 \times 10^9/\text{L}$ ($Cv = 7,87%$); gà mái đạt $14,33 \pm 1,08 \times 10^9/\text{L}$ ($Cv = 10,66%$).
- Hàm lượng huyết sắc tố: gà trống đạt $157,00 \pm 29,22\text{ g/L}$ ($Cv = 26,32%$); gà mái đạt $176,33 \pm 31,51\text{ g/L}$ ($Cv = 25,27%$).
- Chỉ tiêu sinh lý lâm sàng: Tần số mạch bình quân đạt $169,33 \pm 2,16\text{ lần/phút}$ ($Cv = 1,80%$); tần số hô hấp bình quân đạt $35,33 \pm 0,41\text{ lần/phút}$ ($Cv = 1,63%$); thân nhiệt trung bình đạt $40,67 \pm 0,41^\circ\text{C}$ ($Cv = 1,42%$). Các chỉ số nằm trong giới hạn sinh lý ổn định của gia cầm.
Khả năng sinh trưởng, năng suất thịt và phẩm chất dinh dưỡng
- Sinh trưởng tích lũy qua 8 tuần tuổi: Khối lượng gà tăng đều qua các tuần, gà trống luôn có khối lượng cao hơn gà mái:
- 1 ngày tuổi: gà trống đạt $29,65 \pm 1,06\text{ g}$; gà mái đạt $29,15 \pm 1,02\text{ g}$.
- 1 tuần tuổi: gà trống đạt $45,55 \pm 2,26\text{ g}$; gà mái đạt $42,59 \pm 2,33\text{ g}$.
- 2 tuần tuổi: gà trống đạt $84,22 \pm 1,17\text{ g}$; gà mái đạt $82,42 \pm 1,19\text{ g}$.
- 3 tuần tuổi: gà trống đạt $192,25 \pm 2,33\text{ g}$; gà mái đạt $190,18 \pm 2,37\text{ g}$.
- 4 tuần tuổi: gà trống đạt $255,75 \pm 2,33\text{ g}$; gà mái đạt $253,15 \pm 2,35\text{ g}$.
- 5 tuần tuổi: gà trống đạt $293,28 \pm 2,87\text{ g}$; gà mái đạt $290,38 \pm 2,55\text{ g}$.
- 6 tuần tuổi: gà trống đạt $320,15 \pm 3,28\text{ g}$; gà mái đạt $322,26 \pm 3,08\text{ g}$.
- 7 tuần tuổi: gà trống đạt $413,16 \pm 1,38\text{ g}$; gà mái đạt $411,19 \pm 1,45\text{ g}$.
- 8 tuần tuổi: gà trống đạt $546,24 \pm 2,18\text{ g}$; gà mái đạt $543,44 \pm 2,22\text{ g}$.
- Trong quá trình nuôi thí nghiệm 40 con, có 3 con bị chết (chiếm tỷ lệ hao hụt 7,5%), nguyên nhân do thời tiết rét buốt, nhiệt độ giảm đột ngột khiến gà con bị nhiễm lạnh chứ không do dịch bệnh truyền nhiễm.
- Sinh trưởng tuyệt đối: Tăng trọng tuyệt đối của gà trống và gà mái dao động qua từng giai đoạn: tuần 0 - 1 đạt $2,27\text{ g/con/ngày}$ (trống) và $1,92\text{ g/con/ngày}$ (mái); tuần 1 - 2 đạt $5,52\text{ g}$ (trống) và $5,69\text{ g}$ (mái); tuần 2 - 3 tăng vọt lên $15,43\text{ g}$ (trống) và $15,39\text{ g}$ (mái); sau đó giảm ở tuần 3 - 4 ($9,07\text{ g}$ và $9,00\text{ g}$), tuần 4 - 5 ($5,36\text{ g}$ và $5,32\text{ g}$), tuần 5 - 6 ($3,84\text{ g}$ và $4,55\text{ g}$); rồi tăng mạnh trở lại ở tuần 6 - 7 ($13,29\text{ g}$ và $12,70\text{ g}$) và đạt đỉnh cao nhất ở tuần 7 - 8 với $19,01 \pm 1,72\text{ g/con/ngày}$ ở gà trống và $18,89 \pm 1,21\text{ g/con/ngày}$ ở gà mái.
- Năng suất thịt mổ khảo sát: Mổ khảo sát gà trưởng thành ($n = 3$) cho kết quả:
- Khối lượng sống: gà trống đạt $2,29 \pm 0,16\text{ kg}$; gà mái đạt $2,27 \pm 0,15\text{ kg}$.
- Khối lượng thân thịt: gà trống đạt $1,88 \pm 0,13\text{ kg}$; gà mái đạt $1,85 \pm 0,10\text{ kg}$.
- Khối lượng thịt xẻ: gà trống đạt $1,76 \pm 0,16\text{ kg}$; gà mái đạt $1,69 \pm 0,12\text{ kg}$.
- Khối lượng cơ đùi: gà trống đạt $0,48 \pm 0,14\text{ kg}$; gà mái đạt $0,42 \pm 0,05\text{ kg}$.
- Khối lượng cơ ngực: gà trống đạt $0,58 \pm 0,18\text{ kg}$; gà mái đạt $0,52 \pm 0,08\text{ kg}$.
- Tỷ lệ thân thịt: gà trống đạt $82,09 \pm 0,75%$; gà mái đạt $81,50 \pm 0,95%$.
- Tỷ lệ thịt xẻ: gà trống đạt $76,86 \pm 0,46%$; gà mái đạt $74,45 \pm 0,56%$.
- Tỷ lệ cơ đùi: gà trống đạt $27,27 \pm 1,05%$; gà mái đạt $24,85 \pm 1,05%$.
- Tỷ lệ cơ ngực: gà trống đạt $32,95 \pm 1,11%$; gà mái đạt $30,77 \pm 1,91%$.
- Thành phần hóa học của thịt ($n = 3$): Thịt gà Cáy Củm có tỷ lệ vật chất khô đạt $27,70 \pm 0,44%$ ($Cv = 2,22%$); protein tổng số đạt $22,39 \pm 0,28%$ ($Cv = 1,79%$); lipit thô đạt $4,32 \pm 0,15%$ ($Cv = 4,86%$); khoáng tổng số đạt $1,22 \pm 0,22%$ ($Cv = 2,51%$). Tác giả so sánh với thịt gà công nghiệp broiler (protein 19,8%, lipit thô 11,5%) để chỉ rõ hàm lượng protein của gà Cáy Củm cao hơn và hàm lượng mỡ thô thấp hơn nhiều lần.
Khả năng sinh sản của giống gà Cáy Củm
Khảo sát tại nông hộ ghi nhận các chỉ tiêu sinh sản:
- Tuổi đẻ quả trứng đầu tiên: 150 ngày tuổi.
- Khối lượng trứng bình quân: 45 g/quả (vỏ trứng màu trắng, một số ít màu nâu).
- Sản lượng trứng: đạt 140 quả/mái/năm (năng suất dao động từ 130 đến 160 quả/năm).
- Số lứa đẻ trong năm: bình quân 9 - 10 lứa/năm; năng suất mỗi lứa đạt 13 - 16 quả.
- Khoảng cách giữa các lứa đẻ: trung bình 20 ngày.
- Thời gian ấp nở: 21 ngày; tỷ lệ ấp nở tự nhiên đạt 80%.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về giống gà Cáy Củm tại vùng núi Cao Bằng, cho phép đối chiếu trực tiếp các chỉ tiêu năng suất với một số giống gà phổ biến được tác giả trích dẫn trong văn bản:
| Nhóm chỉ tiêu |
Gà Cáy Củm (Khóa luận) |
Giống đối chiếu trong văn bản |
Nguồn so sánh của tác giả |
| Khối lượng trưởng thành |
Trống: 2,29 kg; Mái: 2,27 kg |
Gà Ri: 1,2 - 1,8 kg (mái); 1,5 - 2,1 kg (trống) |
Gà Ri bán chăn thả |
| Tỷ lệ thịt xẻ |
Trống: 76,86%; Mái: 74,45% |
Gà Ri 14 tuần tuổi: 69,10% |
Số liệu gà Ri thực nghiệm |
| Tỷ lệ cơ ngực |
Trống: 32,95%; Mái: 30,77% |
Gà Ri 14 tuần tuổi: 14,86% |
Số liệu gà Ri thực nghiệm |
| Tỷ lệ cơ đùi |
Trống: 27,27%; Mái: 24,85% |
Gà Ri 14 tuần tuổi: 21,89% |
Số liệu gà Ri thực nghiệm |
| Hàm lượng Protein thịt |
22,39% |
Gà Broiler: 19,80% |
So sánh phẩm chất thịt |
| Hàm lượng Lipit thô |
4,32% |
Gà Broiler: 11,50% |
So sánh phẩm chất thịt |
| Sản lượng trứng/năm |
130 - 160 quả (TB: 140 quả) |
Gà Mía: 55 - 70 quả; Gà Ri: 90 - 120 quả |
So sánh năng suất trứng |
| Khối lượng trứng |
45 g |
Gà Ri: 38 - 42 g |
Khối lượng trứng thương phẩm |
Về mặt giải pháp và kiến nghị thực tiễn, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Đối với địa phương: Chính quyền cần đầu tư vốn cho người dân phát triển chăn nuôi; đẩy mạnh công tác tiêm phòng định kỳ và vệ sinh thú y chuồng trại nhằm hạn chế dịch bệnh; mở các lớp tập huấn kỹ thuật chăn nuôi thú y cho cán bộ xã và người dân; tuyên truyền nâng cao ý thức chấp hành Pháp lệnh Thú y, chấm dứt việc giết mổ gia súc, gia cầm bừa bãi gây lây lan dịch bệnh; hỗ trợ người dân bảo tồn và nhân giống gà Cáy Củm.
- Đối với cơ sở đào tạo (nhà trường và khoa): Cần tăng cường tổ chức cho sinh viên tham gia thực tập tiếp xúc với thực tế sản xuất tại các vùng sâu, vùng xa để củng cố chuyên môn và học hỏi kinh nghiệm thực tiễn từ người dân.
Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc bước đầu điều tra thực trạng, phát hiện tình trạng suy giảm báo động của đàn gà Cáy Củm tại Cao Bằng (chỉ còn 45 con vào tháng 5/2014); đồng thời thiết lập bộ số liệu thực nghiệm gốc về ngoại hình, huyết học, sinh lý, tăng trọng 8 tuần tuổi, năng suất thân thịt và phân tích hóa học chất lượng thịt, làm căn cứ khoa học ban đầu cho các chương trình bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện một số hạn chế do tác giả tự nhìn nhận và giới hạn từ phạm vi nghiên cứu:
- Thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 12/2013 đến tháng 5/2014), việc theo dõi sinh trưởng thực nghiệm chỉ thực hiện từ 1 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi, chưa khảo sát trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng của gà đến tuổi giết thịt thương phẩm hoặc trưởng thành hoàn toàn.
- Dung lượng mẫu khảo sát chuyên sâu còn rất hạn chế: mẫu mổ khảo sát thân thịt và phân tích thành phần hóa học thịt chỉ đạt $n = 3$ cá thể cho mỗi nhóm tính biệt do số lượng gà Cáy Củm trưởng thành tại địa phương quá ít ỏi và phân tán.
- Công tác điều tra xã hội học còn gặp rào cản do khả năng giao tiếp của bản thân sinh viên với đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng cao còn hạn chế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ thực tế: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn trên đàn gà Cáy Củm qua các giai đoạn sau 8 tuần tuổi đến khi trưởng thành; mở rộng nghiên cứu thử nghiệm các phương thức nhân giống nhân tạo, ấp trứng bằng máy để gia tăng tỷ lệ sống sót của gà con trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt mùa đông tại miền núi.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và nội dung sau:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bảo tồn đa dạng sinh học động vật; cán bộ trạm khuyến nông, trạm thú y các huyện miền núi phía Bắc; các nhà nghiên cứu nguồn gen vật nuôi bản địa quý hiếm.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình và phương pháp bố trí thí nghiệm sinh trưởng gia cầm thả vườn kết hợp nuôi nhốt, cách tính toán các chỉ số sinh học (sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tích lũy) theo giáo trình chăn nuôi chuẩn tắc.
- Bộ số liệu tham chiếu về kích thước chiều đo, chỉ số sinh lý lâm sàng và chỉ số công thức máu (hồng cầu, bạch cầu, huyết sắc tố) của gà Cáy Củm.
- Số liệu thực tế về năng suất thân thịt (tỷ lệ cơ ngực, cơ đùi, thịt xẻ) và thành phần hóa học (protein, lipit, khoáng) có giá trị dùng làm tư liệu so sánh phẩm chất thịt gia cầm đặc sản bản địa với các giống gà công nghiệp và gà thả vườn khác.
- Phác đồ điều trị lâm sàng các bệnh đường tiêu hóa thông thường (phân trắng gia cầm, phân trắng lợn con) tại điều kiện thực địa nông thôn vùng cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm đặc thù nhất về hình thái học của giống gà Cáy Củm là gì?
Gà Cáy Củm hoàn toàn không có phao câu do các đốt sống đuôi bị thoái hóa. Do thiếu điểm tựa của phao câu, toàn bộ lông đuôi của gà cúp cụp xuống thân. Đây là đặc điểm nhận dạng rõ nhất so với các giống gà ta và gà Ri thông thường.
2. Số lượng cá thể gà Cáy Củm tại địa bàn điều tra biến động như thế nào trong giai đoạn 2012 - 2014 và do nguyên nhân nào?
Năm 2012, toàn xã Đức Xuân chỉ có 42 con (tại xóm Lũng Thốc); năm 2013 tăng lên 60 con (xóm Lũng Rì 12 con, xóm Lũng Thốc 48 con); đến tháng 5/2014 giảm xuống còn 45 con (xóm Lũng Rì 7 con, xóm Lũng Thốc 38 con); hai xóm Ca Rài và Lũng Duốc không có cá thể nào. Nguyên nhân suy giảm là do dịch bệnh, người dân bán hoặc giết thịt, gà con chết rét vào mùa lạnh và thị hiếu người dân địa phương kiêng dùng gà không phao câu để cúng lễ nên không chủ động nhân đàn.
3. Thành phần hóa học của thịt gà Cáy Củm có điểm gì vượt trội so với thịt gà công nghiệp (broiler)?
Kết quả phân tích mẫu thịt tại Viện Khoa học sự sống cho thấy thịt gà Cáy Củm có hàm lượng protein tổng số đạt 22,39% (cao hơn gà broiler đạt 19,8%), trong khi hàm lượng lipit thô chỉ chiếm 4,32% (thấp hơn nhiều so với gà broiler đạt 11,5%), giúp thịt thơm ngọt, chắc cơ và không bị ngấy mỡ.
4. Khả năng sinh sản của gà Cáy Củm đạt các chỉ tiêu cụ thể nào?
Gà bắt đầu đẻ trứng đầu tiên ở 150 ngày tuổi; sản lượng trứng trung bình đạt 140 quả/năm (dao động 130 - 160 quả/năm); đẻ 9 - 10 lứa/năm với 13 - 16 quả/lứa; khoảng cách giữa các lứa đẻ ngắn (trung bình 20 ngày); khối lượng trứng bình quân 45 g/quả; tỷ lệ ấp nở tự nhiên đạt 80%.
5. Khả năng tăng trọng tuyệt đối của gà Cáy Củm trong 8 tuần đầu diễn biến ra sao?
Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối tăng nhanh ở giai đoạn 2 - 3 tuần tuổi ($15,43\text{ g/con/ngày}$ ở gà trống và $15,39\text{ g/con/ngày}$ ở gà mái), sau đó giảm dần từ tuần 3 đến tuần 6 ($3,84 - 5,36\text{ g/con/ngày}$ ở gà trống) và tăng mạnh trở lại ở tuần 6 - 8, đạt mức cao nhất ở tuần 7 - 8 với $19,01\text{ g/con/ngày}$ (gà trống) và $18,89\text{ g/con/ngày}$ (gà mái).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đàm Thị Thu Trà đã cung cấp bức tranh thực tế về thực trạng nguồn gen quý hiếm của giống gà Cáy Củm tại xã Đức Xuân, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng với số lượng cá thể suy giảm báo động chỉ còn 45 con vào tháng 5/2014. Nghiên cứu đã xác lập hệ thống dữ liệu sinh học thực nghiệm tin cậy chứng minh gà Cáy Củm có tỷ lệ thân thịt cao ($>81%$), tỷ lệ thịt xẻ cao ($>74%$), chất lượng thịt giàu đạm (protein 22,39%) và ít béo (lipit 4,32%), cùng khả năng sinh sản đạt 140 trứng/năm. Các kết quả điều tra và phân tích khoa học này đóng vai trò là cơ sở thực chứng quan trọng phục vụ công tác quy hoạch, bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa nguy cấp và hỗ trợ phát triển chăn nuôi bền vững tại các địa phương vùng cao.